[GRASS-SVN] r39194 - grass/branches/develbranch_6/locale/po
svn_grass at osgeo.org
svn_grass at osgeo.org
Mon Sep 14 07:45:42 EDT 2009
Author: neteler
Date: 2009-09-14 07:45:41 -0400 (Mon, 14 Sep 2009)
New Revision: 39194
Modified:
grass/branches/develbranch_6/locale/po/grasslibs_vi.po
grass/branches/develbranch_6/locale/po/grassmods_vi.po
grass/branches/develbranch_6/locale/po/grasstcl_vi.po
grass/branches/develbranch_6/locale/po/grasswxpy_vi.po
Log:
Bui Huu Manh: continued
Modified: grass/branches/develbranch_6/locale/po/grasslibs_vi.po
===================================================================
--- grass/branches/develbranch_6/locale/po/grasslibs_vi.po 2009-09-14 11:45:20 UTC (rev 39193)
+++ grass/branches/develbranch_6/locale/po/grasslibs_vi.po 2009-09-14 11:45:41 UTC (rev 39194)
@@ -3,292 +3,344 @@
# Copyright (C) 2004, GRASS Development Team
#
# Bui Huu Manh <bhmanh73 at yahoo.com>, 2006.
-# Markus Neteler <neteler at itc.it>, 2004.
+# Markus Neteler <neteler at itc.it>, 2004, 2009.
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: grasslibs_vi\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
"POT-Creation-Date: 2009-01-09 16:59+0100\n"
-"PO-Revision-Date: 2006-09-20 16:09+0200\n"
-"Last-Translator: Bui Huu Manh <bhmanh73 at yahoo.com>\n"
-"Language-Team: Vietnamese <grass-translations at lists.osgeo.org>\n"
+"PO-Revision-Date: 2009-09-11 09:54+0700\n"
+"Last-Translator: \n"
+"Language-Team: American English <kde-i18n-doc at lists.kde.org>\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
-"X-Generator: KBabel 1.11.2\n"
+"X-Generator: Lokalize 0.2\n"
+"Plural-Forms: nplurals=2; plural=(n != 1);\n"
#: ../lib/gpde/test/test_arrays.c:48
msgid ""
"\n"
"++ Running array unit tests ++"
msgstr ""
+"\n"
+"
++ Đang chạy các phép thử đơn vị mảng ++"
#: ../lib/gpde/test/test_arrays.c:50
msgid "\t 1. testing 2d arrays"
-msgstr ""
+msgstr "\t 1. đang thử các mảng 2d"
#: ../lib/gpde/test/test_arrays.c:53
msgid "\t 2. testing 3d arrays"
-msgstr ""
+msgstr "\t 2. đang thử các mảng 3d"
#: ../lib/gpde/test/test_arrays.c:57
msgid ""
"\n"
"-- Array unit tests failure --"
msgstr ""
+"\n"
+"
-- Các phép thử đơn vị mảng thất bại --"
#: ../lib/gpde/test/test_arrays.c:59
msgid ""
"\n"
"-- Array unit tests finished successfully --"
msgstr ""
+"\n"
+"
-- Các phép thử đơn vị mảng kết thúc thành công --"
#: ../lib/gpde/test/test_tools.c:34
-#, fuzzy
msgid ""
"\n"
"++ Running math tool unit tests ++"
-msgstr "kiểu nội suy không hiểu"
+msgstr ""
+"\n"
+"
++ Đang chạy các phép thử đơn vị công cụ toán học +"
#: ../lib/gpde/test/test_tools.c:39
-#, fuzzy
msgid ""
"\n"
"-- math tool unit tests failure --"
-msgstr "kiểu nội suy không hiểu"
+msgstr ""
+"\n"
+"
-- các phép thử đơn vị công cụ toán học thất bại --"
#: ../lib/gpde/test/test_tools.c:41
msgid ""
"\n"
"-- math tool unit tests finished successfully --"
msgstr ""
+"\n"
+"
-- các phép thử đơn vị công cụ toán học kết thúc thành công --"
#: ../lib/gpde/test/test_gwflow.c:43
-#, fuzzy
msgid ""
"\n"
"++ Running gwflow integration tests ++"
-msgstr "kiểu nội suy không hiểu"
+msgstr ""
+"\n"
+"
++ Đang chạy các phép thử tích phân dòng chảy ngầm ++"
#: ../lib/gpde/test/test_gwflow.c:45
msgid "\t 1. testing 2d gwflow"
-msgstr ""
+msgstr "\t 1. đang tthử dòng chảy ngầm 2d"
#: ../lib/gpde/test/test_gwflow.c:48
msgid "\t 2. testing 3d gwflow"
-msgstr ""
+msgstr "\t 3. đang tthử dòng chảy ngầm 3d"
#: ../lib/gpde/test/test_gwflow.c:52
-#, fuzzy
msgid ""
"\n"
"-- gwflow integration tests failure --"
-msgstr "kiểu nội suy không hiểu"
+msgstr ""
+"\n"
+"
-- các phép thử tích phân dòng chảy ngầm thất bại --"
#: ../lib/gpde/test/test_gwflow.c:54
msgid ""
"\n"
"-- gwflow integration tests finished successfully --"
msgstr ""
+"\n"
+"
-- các phép thử tích phân dòng chảy ngầm kết thúc thành công --"
#: ../lib/gpde/test/test_heat.c:33
-#, fuzzy
msgid ""
"\n"
"++ Running heat flow integration tests ++"
-msgstr "kiểu nội suy không hiểu"
+msgstr ""
+"\n"
+"
++ Đang chạy các phép thử tích phân dòng truyền nhiệt ++"
#: ../lib/gpde/test/test_heat.c:35
msgid "\t 1. testing 2d heat flow"
-msgstr ""
+msgstr "\t 1. đang thử dòng truyền nhiệt 2d"
#: ../lib/gpde/test/test_heat.c:37
msgid "\t 2. testing 3d heat flow"
-msgstr ""
+msgstr "\t 2. đang thử dòng truyền nhiệt 3d"
#: ../lib/gpde/test/test_heat.c:40
-#, fuzzy
msgid ""
"\n"
"-- heat flow integration tests failure --"
-msgstr "kiểu nội suy không hiểu"
+msgstr ""
+"\n"
+"
-- các phép thử tích phân dòng truyền nhiệt thất bại --"
#: ../lib/gpde/test/test_heat.c:42
msgid ""
"\n"
"-- heat flow integration tests finished successfully --"
msgstr ""
+"\n"
+"
-- các phép thử tích phân dòng truyền nhiệt kết thúc thành công --"
#: ../lib/gpde/test/test_les.c:34
msgid ""
"\n"
"++ Running les creation unit tests ++"
msgstr ""
+"\n"
+"
++ Đang chạy các phép thử đơn vị tạo les ++"
#: ../lib/gpde/test/test_les.c:39
msgid ""
"\n"
"-- les creation unit tests failure --"
msgstr ""
+"\n"
+"
-- các phép thử đơn vị tạo les thất bại --"
#: ../lib/gpde/test/test_les.c:41
msgid ""
"\n"
"-- les creation unit tests finished successfully --"
msgstr ""
+"\n"
+"
-- các phép thử đơn vị tạo les kết thúc thành công --"
#: ../lib/gpde/test/test_les.c:95
msgid "\t * testing les creation in parallel\n"
-msgstr ""
+msgstr "\t * đang thử tạo les song song\n"
#: ../lib/gpde/test/test_les.c:126
msgid "\t * testing les creation in serial\n"
-msgstr ""
+msgstr "\t * đang thử tạo les nối tiếp\n"
#: ../lib/gpde/test/test_main.c:49
msgid "Choose the unit tests to run"
-msgstr ""
+msgstr "Chọn các phép thử đơn vị để chạy"
#: ../lib/gpde/test/test_main.c:56
msgid "Choose the integration tests to run"
-msgstr ""
+msgstr "Chọn các phép thử tích phân để chạy"
#: ../lib/gpde/test/test_main.c:61
msgid "Run all unit tests"
-msgstr ""
+msgstr "Chạy tất cả các phép thử đơn vị"
#: ../lib/gpde/test/test_main.c:65
-#, fuzzy
msgid "Run all integration tests"
-msgstr "kiểu nội suy không hiểu"
+msgstr "Chạy tất cả các phép thử tích phân"
#: ../lib/gpde/test/test_main.c:69
-#, fuzzy
msgid "Run all unit and integration tests"
-msgstr "kiểu nội suy không hiểu"
+msgstr "Chạy tất cả các phép thử tích phân và đơn vị"
#: ../lib/gpde/test/test_main.c:85
msgid "test, gpde"
-msgstr ""
+msgstr "thử, gpde"
#: ../lib/gpde/test/test_main.c:87
msgid "Performs unit and integration tests for gpde library"
-msgstr ""
+msgstr "Thực hiện các phép thử tích phân và đơn vị cho thư viện gpde"
#: ../lib/gpde/test/test_geom.c:36
msgid ""
"\n"
"++ Running geom_data unit tests ++"
msgstr ""
+"\n"
+"
++ Đang chạy các phép thử đơn vị geom_data ++"
#: ../lib/gpde/test/test_geom.c:41
msgid ""
"\n"
"-- geom_data unit tests failure --"
msgstr ""
+"\n"
+"
-- các phép thử đơn vị geom_data thất bại --"
#: ../lib/gpde/test/test_geom.c:43
msgid ""
"\n"
"-- geom_data unit tests finished successfully --"
msgstr ""
+"\n"
+"
-- các phép thử đơn vị geom_data kết thúc thành công --"
#: ../lib/gpde/test/test_solute_transport.c:43
-#, fuzzy
msgid ""
"\n"
"++ Running solute_transport integration tests ++"
-msgstr "kiểu nội suy không hiểu"
+msgstr ""
+"\n"
+"
++ Đang chạy các phép thử tích phân solute_transport ++"
#: ../lib/gpde/test/test_solute_transport.c:45
msgid "\t 1. testing 2d solute_transport"
-msgstr ""
+msgstr "\t 1. đang thử solute_transport 2d"
#: ../lib/gpde/test/test_solute_transport.c:48
msgid "\t 2. testing 3d solute_transport"
-msgstr ""
+msgstr "\t 2. đang thử solute_transport 3d"
#: ../lib/gpde/test/test_solute_transport.c:52
msgid ""
"\n"
"-- solute_transport integration tests failure --"
msgstr ""
+"\n"
+"
-- các phép thử tích phân solute_transport thất bại --"
#: ../lib/gpde/test/test_solute_transport.c:54
msgid ""
"\n"
"-- solute_transport integration tests finished successfully --"
msgstr ""
+"\n"
+"
-- các phép thử tích phân solute_transport kết thúc thành công --"
#: ../lib/gpde/test/test_assemble.c:42
msgid ""
"\n"
"++ Running assembling unit tests ++"
msgstr ""
+"\n"
+"
++ Đang chạy các phép thử kết hợp đơn vị ++"
#: ../lib/gpde/test/test_assemble.c:44
msgid "\t 1. testing 2d assembling"
-msgstr ""
+msgstr "\t 1. đang thử kết hợp 2d"
#: ../lib/gpde/test/test_assemble.c:47
msgid "\t 2. testing 3d assembling"
-msgstr ""
+msgstr "\t 2. đang thử kết hợp 3d"
#: ../lib/gpde/test/test_assemble.c:51
msgid ""
"\n"
"-- Assembling unit tests failure --"
msgstr ""
+"\n"
+"
-- Các phép thử kết hợp đơn vị thất bại --"
#: ../lib/gpde/test/test_assemble.c:53
msgid ""
"\n"
"-- Assembling unit tests finished successfully --"
msgstr ""
+"\n"
+"
-- Các phép thử kết hợp đơn vị kết thúc thành công --"
#: ../lib/gpde/test/test_gradient.c:42
msgid ""
"\n"
"++ Running gradient unit tests ++"
msgstr ""
+"\n"
+"
++ Đang chạy các phép thử đơn vị gradient ++"
#: ../lib/gpde/test/test_gradient.c:44
msgid "\t 1. testing 2d gradient"
-msgstr ""
+msgstr "\t 1. đang thử gradient 2d"
#: ../lib/gpde/test/test_gradient.c:47
msgid "\t 2. testing 3d gradient"
-msgstr ""
+msgstr "\t 2. đang thử gradient 3d"
#: ../lib/gpde/test/test_gradient.c:51
msgid ""
"\n"
"-- Gradient unit tests failure --"
msgstr ""
+"\n"
+"
-- Các phép thử gradient đơn vị thất bại --"
#: ../lib/gpde/test/test_gradient.c:53
msgid ""
"\n"
"-- Gradient unit tests finished successfully --"
msgstr ""
+"\n"
+"
-- Các phép thử gradient đơn vị kết thúc thành công --"
#: ../lib/gpde/test/test_solvers.c:37
msgid ""
"\n"
"++ Running solver unit tests ++"
msgstr ""
+"\n"
+"
++ Đang chạy các phép thử đơn vị bộ giải ++"
#: ../lib/gpde/test/test_solvers.c:42
msgid ""
"\n"
"-- Solver unit tests failure --"
msgstr ""
+"\n"
+"
-- Các thép thử đơn vị bộ giải thất bại --"
#: ../lib/gpde/test/test_solvers.c:44
msgid ""
"\n"
"-- Solver unit tests finished successfully --"
msgstr ""
+"\n"
+"
-- Các thép thử đơn vị bộ giải kết thúc thành công --"
#: ../lib/gpde/N_solvers_classic_iter.c:57
#: ../lib/gpde/N_solvers_classic_iter.c:94 ../lib/gpde/N_solvers.c:55
@@ -296,55 +348,58 @@
#: ../lib/gpde/N_solvers_krylov.c:78 ../lib/gpde/N_solvers_krylov.c:255
#: ../lib/gpde/N_solvers_krylov.c:423 ../lib/gpde/N_solvers_krylov.c:832
msgid "The linear equation system is not quadratic"
-msgstr ""
+msgstr "Hệ phương trình tuyến tính không phải bậc hai"
#: ../lib/gpde/N_solvers_classic_iter.c:152
#, c-format
msgid "sparse Jacobi -- iteration %5i error %g\n"
-msgstr ""
+msgstr "Jacobi thưa -- lần lặp %5i lỗi %g\n"
#: ../lib/gpde/N_solvers_classic_iter.c:154
#, c-format
msgid "sparse SOR -- iteration %5i error %g\n"
-msgstr ""
+msgstr "SOR thưa -- lần lặp %5i lỗi %g\n"
#: ../lib/gpde/N_solvers_classic_iter.c:197
#, c-format
msgid "Jacobi -- iteration %5i error %g\n"
-msgstr ""
+msgstr "Jacobi -- lần lặp %5i lỗi %g\n"
#: ../lib/gpde/N_solvers_classic_iter.c:235
#, c-format
msgid "SOR -- iteration %5i error %g\n"
-msgstr ""
+msgstr "SOR -- lần lặp %5i lỗi %g\n"
#: ../lib/gpde/N_parse_options.c:58
msgid ""
"The type of solver which should solve the symmetric linear equation system"
-msgstr ""
+msgstr "Kiểu bộ giải có thể giải được hệ phương trình tuyến tính đối xứng"
#: ../lib/gpde/N_parse_options.c:69
msgid "The type of solver which should solve the linear equation system"
-msgstr ""
+msgstr "Kiểu bộ giải có thể giải được hệ phương trình tuyến tính"
#: ../lib/gpde/N_parse_options.c:77
msgid "Maximum number of iteration used to solver the linear equation system"
-msgstr ""
+msgstr "Số lần lặp lớn nhất được dùng để giải hệ phương trình tuyến tính"
#: ../lib/gpde/N_parse_options.c:85
msgid ""
"Error break criteria for iterative solvers (jacobi, sor, cg or bicgstab)"
msgstr ""
+"Các tiêu chuẩn ngắt bị lỗi đối với các bộ giải lặp (jacobi, sor, cg hoặc "
+"bicgstab)"
#: ../lib/gpde/N_parse_options.c:93
msgid ""
"The relaxation parameter used by the jacobi and sor solver for speedup or "
"stabilizing"
msgstr ""
+"Tham số lũy biến được bộ giải jacobi và sor dùng để tăng tốc hoặc ổn định hoá"
#: ../lib/gpde/N_parse_options.c:100
msgid "The calculation time in seconds"
-msgstr ""
+msgstr "Thời gian tính toán (bằng giây)"
#: ../lib/gpde/N_arrays_io.c:55 ../lib/gis/legal_name.c:94
#: ../lib/gis/legal_name.c:97 ../lib/gis/opencell.c:1011
@@ -352,139 +407,136 @@
#: ../lib/ogsf/Gs3.c:284 ../lib/ogsf/Gs3.c:357 ../lib/ogsf/Gs3.c:472
#: ../lib/ogsf/Gs3.c:568 ../lib/ogsf/Gs3.c:635 ../lib/ogsf/Gs3.c:692
#: ../lib/ogsf/Gs3.c:761 ../lib/ogsf/Gs3.c:829 ../lib/ogsf/Gp3.c:54
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Raster map <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy vector đầu vào '%s'"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster <%s>"
#: ../lib/gpde/N_arrays_io.c:67 ../lib/ogsf/Gs3.c:137 ../lib/ogsf/Gs3.c:211
#: ../lib/ogsf/Gs3.c:368 ../lib/ogsf/Gs3.c:483 ../lib/ogsf/Gs3.c:573
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open raster map <%s>"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể mở bản đồ raster <%s>"
#: ../lib/gpde/N_arrays_io.c:96
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Reading raster map <%s> into memory"
-msgstr " Bản đồ raster %s@%s rỗng"
+msgstr "Đang đọc bản đồ raster <%s> vào bộ nhớ"
#: ../lib/gpde/N_arrays_io.c:103
-#, fuzzy
msgid "Could not get raster row"
-msgstr "Không thể khởi động tập tin %s"
+msgstr "Không thể lấy hàng raster"
#: ../lib/gpde/N_arrays_io.c:161 ../lib/gpde/N_arrays_io.c:243
-#, fuzzy
msgid "Unable to close input map"
-msgstr "không thể mở %s"
+msgstr "Không thể đóng bản đồ đầu vào"
#: ../lib/gpde/N_arrays_io.c:190
msgid "N_array_2d * array is empty"
-msgstr ""
+msgstr "N_array_2d * mảng bị rỗng"
#: ../lib/gpde/N_arrays_io.c:202
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to create raster map <%s>"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể tạo bản đồ raster <%s>"
#: ../lib/gpde/N_arrays_io.c:211
#, c-format
msgid "Write 2d array to raster map <%s>"
-msgstr ""
+msgstr "Ghi mảng 2d vào bản đồ raster <%s>"
#: ../lib/gpde/N_arrays_io.c:227 ../lib/gpde/N_arrays_io.c:232
#: ../lib/gpde/N_arrays_io.c:237
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to write raster row %i"
-msgstr "không thể tập tin quant!"
+msgstr "Không thể ghi hàng raster %i"
#: ../lib/gpde/N_arrays_io.c:295
#, c-format
msgid "Requested g3d map <%s> not found"
-msgstr ""
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ g3d <%s> được yêu cầu"
#: ../lib/gpde/N_arrays_io.c:303 ../lib/gpde/N_arrays_io.c:445
#, c-format
msgid "Error opening g3d map <%s>"
-msgstr ""
+msgstr "Lỗi khi đang mở bản đồ g3d <%s>"
#: ../lib/gpde/N_arrays_io.c:331
#, c-format
msgid "Read g3d map <%s> into the memory"
-msgstr ""
+msgstr "Đọc bản đồ g3d <%s> vào bộ nhớ"
#: ../lib/gpde/N_arrays_io.c:386 ../lib/gpde/N_arrays_io.c:486
msgid "Error closing g3d file"
-msgstr ""
+msgstr "Lỗi khi đang đóng tập tin g3d"
#: ../lib/gpde/N_arrays_io.c:447
#, c-format
msgid "Write 3d array to g3d map <%s>"
-msgstr ""
+msgstr "Ghi mảng 3d vào bản đồ g3d <%s>"
#: ../lib/gpde/N_solvers.c:50
msgid "The gauss elimination solver does not work with sparse matrices"
-msgstr ""
+msgstr "Bộ giải phép khử Gauss không làm việc với các ma trận thưa"
#: ../lib/gpde/N_solvers.c:60
msgid "Starting direct gauss elimination solver"
-msgstr ""
+msgstr "Đang bắt đầu bộ giải phép khử Gauss trực tiếp"
#: ../lib/gpde/N_solvers.c:88
msgid "The lu solver does not work with sparse matrices"
-msgstr ""
+msgstr "Bộ giải lu không làm việc với các ma trận thưa"
#: ../lib/gpde/N_solvers.c:98
msgid "Starting direct lu decomposition solver"
-msgstr ""
+msgstr "Đang bắt đầu bộ giải khai triển lu trực tiếp"
#: ../lib/gpde/N_solvers.c:155
msgid "The cholesky solver does not work with sparse matrices"
-msgstr ""
+msgstr "Bộ giải Cholesky không làm việc với các ma trận thưa"
#: ../lib/gpde/N_solvers.c:166 ../lib/gpde/N_solvers_krylov.c:84
#: ../lib/gpde/N_solvers_krylov.c:261
-#, fuzzy
msgid "Matrix is not symmetric!"
-msgstr "Trình đ.khiển mặc định không được thiết lập"
+msgstr "Ma trận không đối xứng!"
#: ../lib/gpde/N_solvers.c:170
msgid "Starting cholesky decomposition solver"
-msgstr ""
+msgstr "Đang bắt đầu bộ giải khai triển Cholesky"
#: ../lib/gpde/N_solvers.c:173 ../lib/gpde/N_solvers_krylov.c:190
#: ../lib/gpde/N_solvers_krylov.c:357 ../lib/gpde/N_solvers_krylov.c:481
msgid "Unable to solve the linear equation system"
-msgstr ""
+msgstr "Không thể giải hệ phương trình tuyến tính"
#: ../lib/gpde/N_solvers_krylov.c:198
#, c-format
msgid "Sparse PCG -- iteration %i error %g\n"
-msgstr ""
+msgstr "PCG thưa -- lần lặp %i lỗi %g\n"
#: ../lib/gpde/N_solvers_krylov.c:200
#, c-format
msgid "PCG -- iteration %i error %g\n"
-msgstr ""
+msgstr "PCG -- lần lặp %i lỗi %g\n"
#: ../lib/gpde/N_solvers_krylov.c:365
#, c-format
msgid "Sparse CG -- iteration %i error %g\n"
-msgstr ""
+msgstr "CG thưa -- lần lặp %i lỗi %g\n"
#: ../lib/gpde/N_solvers_krylov.c:367
#, c-format
msgid "CG -- iteration %i error %g\n"
-msgstr ""
+msgstr "CG -- lần lặp %i lỗi %g\n"
#: ../lib/gpde/N_solvers_krylov.c:530
#, c-format
msgid "Sparse BiCGStab -- iteration %i error %g\n"
-msgstr ""
+msgstr "BiCGStab thưa -- lần lặp %i lỗi %g\n"
#: ../lib/gpde/N_solvers_krylov.c:533
#, c-format
msgid "BiCGStab -- iteration %i error %g\n"
-msgstr ""
+msgstr "BiCGStab -- lần lặp %i lỗi %g\n"
#: ../lib/db/dbmi_base/legal_dbname.c:25
#, c-format
@@ -503,9 +555,9 @@
#: ../lib/db/dbmi_client/copy_tab.c:100 ../lib/db/dbmi_client/copy_tab.c:120
#: ../lib/db/dbmi_client/db.c:41
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to start driver <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể khởi động trình điều khiển <%s>"
#: ../lib/db/dbmi_client/copy_tab.c:105 ../lib/db/dbmi_client/copy_tab.c:126
#: ../lib/db/dbmi_client/db.c:46 ../lib/db/dbmi_client/delete_tab.c:49
@@ -513,116 +565,113 @@
#: ../lib/vector/Vlib/map.c:402 ../lib/vector/Vlib/map.c:617
#: ../lib/vector/Vlib/net.c:185 ../lib/vector/Vlib/net.c:355
#: ../lib/sites/sites.c:372 ../lib/rst/interp_float/vinput2d.c:88
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open database <%s> by driver <%s>"
-msgstr "Không thể mở CSDL"
+msgstr "Không thể mở CSDL <%s> bằng trình điều khiển <%s>"
#: ../lib/db/dbmi_client/copy_tab.c:144
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to get list tables in database <%s>"
-msgstr "không thể mở tập tin bảng ellipsoid : %s"
+msgstr "không thể lấy các bảng danh sách trong csdl <%s>"
#: ../lib/db/dbmi_client/copy_tab.c:157
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Table <%s> already exists in database <%s>"
-msgstr "không thể mở tập tin bảng ellipsoid : %s"
+msgstr "Bảng <%s> đã có trong csdl <%s>"
#: ../lib/db/dbmi_client/copy_tab.c:199 ../lib/db/dbmi_client/copy_tab.c:276
#: ../lib/db/dbmi_client/table.c:110 ../lib/sites/sites.c:381
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open select cursor: '%s'"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể mở con trỏ chọn: '%s'"
#: ../lib/db/dbmi_client/copy_tab.c:231
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Column <%s> is not integer"
-msgstr "Không thể mở CSDL"
+msgstr "Cột <%s> không phải kiểu số nguyên"
#: ../lib/db/dbmi_client/copy_tab.c:248
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Column <%s> not found"
-msgstr "Không thể mở CSDL"
+msgstr "Không tìm thấy cột <%s>"
#: ../lib/db/dbmi_client/copy_tab.c:251
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to create table <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể tạo bảng <%s>"
#: ../lib/db/dbmi_client/copy_tab.c:295
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to fetch data from table <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể lấy dữ liệu từ bảng <%s>"
#: ../lib/db/dbmi_client/copy_tab.c:351
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unknown column type (column <%s>)"
-msgstr "Không thể đọc kiểu của cột làm trơn"
+msgstr "Kiểu cột không biết (cột <%s>)"
#: ../lib/db/dbmi_client/select.c:279
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable select records from table <%s>"
-msgstr "Không thể tạo ra tập tin header cho [%s ở %s]"
+msgstr "Không thể chọn các bản ghi từ bảng <%s>"
#: ../lib/db/dbmi_client/delete_tab.c:44
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open driver <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể mở trình điều khiển <%s>"
#: ../lib/db/dbmi_client/delete_tab.c:62
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to drop table: '%s'"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể bỏ bảng: '%s'"
#: ../lib/db/dbmi_client/column.c:110
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to describe table <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể mô tả bảng <%s>"
#: ../lib/db/dbmi_client/table.c:46
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable open database <%s> by driver <%s>"
-msgstr "Không thể mở CSDL"
+msgstr "Không thể mở csdl <%s> bằng trình điều khiển <%s>"
#: ../lib/driver/parse_ftcap.c:32
#, c-format
msgid "%s: Unable to read font definition file; use the default"
-msgstr ""
+msgstr "%s: Không thể đọc tập tin định nghĩa phông; dùng mặc định"
#: ../lib/driver/parse_ftcap.c:38
#, c-format
msgid "%s: No font definition file"
-msgstr ""
+msgstr "%s: Không có tập tin định nghĩa phông"
#: ../lib/driver/command.c:508
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unknown command: %d last: %d"
-msgstr ""
-"\n"
-"Lệnh không biết: %d sau cùng: %d\n"
+msgstr "Lệnh không biết: %d sau cùng: %d"
#: ../lib/driver/command.c:547
-#, fuzzy
msgid "Monitor: get_command: Premature EOF"
-msgstr "Màn hình: get_command: EOF sớm\n"
+msgstr "Màn hình: get_command: EOF sớm"
#: ../lib/driver/main.c:90
#, c-format
msgid "Graphics driver [%s] started"
-msgstr ""
+msgstr "Trình điều khiển đồ hoạ [%s] được khởi động"
#: ../lib/arraystats/class.c:21
msgid "Discont algorithm currently not available because of bugs"
-msgstr ""
+msgstr "Thuật toán Discont hiện tại không dùng được do 'bọ'"
#: ../lib/arraystats/class.c:23
#, c-format
msgid "%s: Unknown algorithm"
-msgstr ""
+msgstr "%s: Thuật toán không biết"
#: ../lib/arraystats/class.c:26
#, c-format
msgid "%s: Error in classification algorithm"
-msgstr ""
+msgstr "%s: Lỗi trong thuật toán phân loại"
#: ../lib/arraystats/class.c:221
#, c-format
@@ -630,6 +679,8 @@
"There are classbreaks outside the range min-max. Number of classes reduced "
"to %i, but using probabilities for %i classes."
msgstr ""
+"Có các ngắt lớp nằm ngoài miền nhỏ nhất-lớn nhất. Số lượng nhóm bị giảm "
+"xuống còn %i, nhưng dùng các xác suất cho %i lớp."
#: ../lib/raster/rem_io.c:42
#, c-format
@@ -649,239 +700,217 @@
#: ../lib/raster/rem_io.c:239
#, c-format
msgid "Warning - no response from graphics monitor <%s>.\n"
-msgstr "Cảnh báo - màn hình đồ họa không phản ứng <%s>.\n"
+msgstr "Cảnh báo - màn hình đồ họa <%s> không phản ứng.\n"
#: ../lib/raster/rem_io.c:241
#, c-format
msgid "Check to see if the mouse is still active.\n"
-msgstr "Kiểm tra xem chuột có vẫn còn hoạt động không.\n"
+msgstr "Kiểm tra xem chuột có còn hoạt động không.\n"
#: ../lib/raster/rem_io.c:246
#, c-format
msgid "ERROR - no response from graphics monitor <%s>.\n"
-msgstr "LỖI - màn hình đồ họa không phản ứng <%s>.\n"
+msgstr "LỖI - màn hình đồ họa <%s> không phản ứng.\n"
#: ../lib/raster/io_sock.c:63
-#, fuzzy
msgid "No graphics monitor has been selected for output."
-msgstr "Không có màn hình đồ họa được chọn cho đầu ra.\n"
+msgstr "Không có màn hình đồ họa được chọn cho đầu ra."
#: ../lib/raster/io_sock.c:64
-#, fuzzy
msgid "Please run \"d.mon\" to select a graphics monitor."
-msgstr "Hãy chạy \"d.mon\" để chọn một màn hình đồ họa .\n"
+msgstr "Hãy chạy \"d.mon\" để chọn một màn hình đồ họa."
#: ../lib/raster/io_sock.c:72
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Failed to get socket name for monitor <%s>."
-msgstr "Thất bại khi lấy tên socket cho màn hình <%s>.\n"
+msgstr "Thất bại khi lấy tên socket cho màn hình <%s>."
#: ../lib/raster/io_sock.c:81
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "No socket to connect to for monitor <%s>."
-msgstr "Không có socket để nối với màn hình <%s>.\n"
+msgstr "Không có socket để nối với màn hình <%s>."
#: ../lib/raster/io_sock.c:98
-#, fuzzy
msgid "Socket is already in use or not accepting connections."
-msgstr ""
-"Socket đã được sử dụng hoặc không chấp nhận các kết nối.\n"
-"Dùng d.mon để chọn một màn hình\n"
+msgstr "Socket đã được sử dụng hoặc không chấp nhận các kết nối."
#: ../lib/raster/io_sock.c:99
-#, fuzzy
msgid "Use d.mon to select a monitor"
-msgstr "Hãy chạy \"d.mon\" để chọn một màn hình đồ họa .\n"
+msgstr "Dùng d.mon để chọn một màn hình"
#: ../lib/raster/io_sock.c:105
-#, fuzzy
msgid "Trying to connect to something not a socket."
-msgstr ""
-"Cố gắng kết nối tới thứ gì khác chứ không phải socket.\n"
-"Có thể là lỗi chương trình.\n"
+msgstr "Cố gắng kết nối tới thứ gì khác chứ không phải socket."
#: ../lib/raster/io_sock.c:106
msgid "Probably program error."
-msgstr ""
+msgstr "Có thể là lỗi chương trình."
#: ../lib/raster/io_sock.c:111
msgid "Connect attempt timed out."
-msgstr ""
+msgstr "Nỗ lực kết nối hết thời gian chờ."
#: ../lib/raster/io_sock.c:112
-#, fuzzy
msgid "Probably an error with the server."
-msgstr "Cố gắng kết nối hết thời gian chờ. Có thể bị lỗi với server.\n"
+msgstr "Có thể bị lỗi với máy chủ."
#: ../lib/raster/io_sock.c:120
-#, fuzzy
msgid "Connection failed."
-msgstr "Kết nối thất bại.\n"
+msgstr "Kết nối thất bại."
#: ../lib/vector/diglib/spindex.c:248
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to delete node %d from spatial index"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể xoá nốt %d khỏi chỉ mục không gian"
#: ../lib/vector/diglib/spindex.c:288
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to delete line %d from spatial index"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể xoá đường %d khỏi chỉ mục không gian"
#: ../lib/vector/diglib/spindex.c:314
-#, fuzzy
msgid "Attempt to delete sidx for dead area"
-msgstr "Không thể tính toán trọng tâm cho vùng %d"
+msgstr "Cố gắng xoá sidx đối với vùng chết"
#: ../lib/vector/diglib/spindex.c:327
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to delete area %d from spatial index"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể xoá vùng chết %d khỏi chỉ mục không gian"
#: ../lib/vector/diglib/spindex.c:362
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to delete isle %d from spatial index"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể xoá đảo %d khỏi chỉ mục không gian"
#: ../lib/vector/diglib/plus_area.c:195 ../lib/vector/diglib/plus_area.c:651
#: ../lib/vector/diglib/plus_area.c:659
#, c-format
msgid "Line %d already has area/isle %d to left"
-msgstr ""
+msgstr "Đường %d đã có vùng/đảo %d ở phía trái"
#: ../lib/vector/diglib/plus_area.c:205
#, c-format
msgid "Line %d already has area/isle %d to right"
-msgstr ""
+msgstr "Đường %d đã có vùng/đảo %d ở phía phải"
#: ../lib/vector/diglib/plus_area.c:287
msgid "Attempt to delete isle from dead area"
-msgstr ""
+msgstr "Cố gắng xoá đảo khỏi vùng chết"
#: ../lib/vector/diglib/plus_area.c:304
#, c-format
msgid "Attempt to delete not registered isle %d from area %d"
-msgstr ""
+msgstr "Cố gắng xoá đảo không đăng ký %d khỏi vùng %d"
#: ../lib/vector/diglib/plus_area.c:342
msgid "Attempt to delete dead area"
-msgstr ""
+msgstr "Cố gắng xoá vùng chết"
#: ../lib/vector/diglib/plus_area.c:382
#, c-format
msgid "Dead centroid %d registered for area (bug in the vector library)"
-msgstr ""
+msgstr "Trọng tâm chết %d được đăng ký cho vùng ('bọ' trong thư viện vec-tơ)"
#: ../lib/vector/diglib/plus_area.c:406
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Attempt to delete area %d info from dead isle %d"
-msgstr "Không thể đọc biểu đồ histogram cho [%s in %s]"
+msgstr "Cố gắng xoá thông tin vùng chết %d khỏi đảo chết %d"
#: ../lib/vector/diglib/plus_area.c:749
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Attempt to delete isle %d info from dead area %d"
-msgstr "Không thể tính toán trọng tâm cho vùng %d"
+msgstr "Cố gắng xoá thông tin đảo chết %d khỏi vùng chết %d"
#: ../lib/vector/diglib/plus.c:288
-#, fuzzy
msgid "Unable read topology for nodes"
-msgstr "Không thể đọc biểu đồ histogram cho [%s in %s]"
+msgstr "Không thể đọc tôpô cho các nốt"
#: ../lib/vector/diglib/plus.c:293
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read topology for node %d"
-msgstr "Không thể đọc biểu đồ histogram cho [%s in %s]"
+msgstr "Không thể đọc tôpô cho nốt %d"
#: ../lib/vector/diglib/plus.c:298
-#, fuzzy
msgid "Unable read topology for lines"
-msgstr "Không thể ghi lại đường"
+msgstr "Không thể đọc tôpô cho các đường"
#: ../lib/vector/diglib/plus.c:303
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read topology for line %d"
-msgstr "Không thể mở tập tin tạm"
+msgstr "Không thể đọc tôpô cho đường %d"
#: ../lib/vector/diglib/plus.c:308
-#, fuzzy
msgid "Unable to read topo for areas"
-msgstr "Không thể tính toán trọng tâm cho vùng %d"
+msgstr "Không thể đọc tôpô cho các vùng"
#: ../lib/vector/diglib/plus.c:313
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable read topology for area %d"
-msgstr "Không thể tính toán trọng tâm cho vùng %d"
+msgstr "Không thể đọc tôpô cho vùng %d"
#: ../lib/vector/diglib/plus.c:318
-#, fuzzy
msgid "Unable to read topology for isles"
-msgstr "Không thể mở tập tin tạm"
+msgstr "Không thể đọc tôpô cho các đảo"
#: ../lib/vector/diglib/plus.c:323
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read topology for isle %d"
-msgstr "Không thể đọc biểu đồ histogram cho [%s in %s]"
+msgstr "Không thể đọc tôpô cho đảo %d"
#: ../lib/vector/diglib/plus.c:345 ../lib/vector/diglib/plus.c:371
-#, fuzzy
msgid "Unable to write head to plus file"
-msgstr "Không thể mở tập tin tạm"
+msgstr "Không thể ghi tiêu đề vào tập tin plus"
#: ../lib/vector/diglib/plus.c:350
-#, fuzzy
msgid "Unable to write nodes to plus file"
-msgstr "không thể tập tin quant!"
+msgstr "Không thể ghi nốt vào tập tin plus"
#: ../lib/vector/diglib/plus.c:355
-#, fuzzy
msgid "Unable to write lines to plus file"
-msgstr "không thể tập tin quant!"
+msgstr "Không thể ghi đường vào tập tin plus"
#: ../lib/vector/diglib/plus.c:360
-#, fuzzy
msgid "Unable to write areas to plus file"
-msgstr "không thể tập tin quant!"
+msgstr "Không thể ghi vùng vào tập tin plus"
#: ../lib/vector/diglib/plus.c:365
-#, fuzzy
msgid "Unable to write isles to plus file"
-msgstr "không thể tập tin quant!"
+msgstr "Không thể ghi đảo vào tập tin plus"
#: ../lib/vector/diglib/plus_node.c:217
#, c-format
msgid ""
"Attempt to read line angle for the line which is not connected to the node: "
"node %d, line %d"
-msgstr ""
+msgstr "Cố gắng đọc góc của một đường không được nối vào nốt: nốt %d, đường %d"
#: ../lib/vector/vedit/select.c:234
-#, fuzzy
msgid "Unknown query tool"
-msgstr "kiểu nội suy không hiểu"
+msgstr "Công cụ truy vấn không biết"
#: ../lib/vector/vedit/cats.c:66
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to set category %d for (feature id %d)"
-msgstr "Không thể mở tập tin tạm"
+msgstr "Không thể thiết lập phạm trù %d cho (đối tượng có id %d)"
#: ../lib/vector/Vlib/intersect.c:127
msgid "3D not supported by Vect_segment_intersection()"
-msgstr ""
+msgstr "3D chưa được Vect_segment_intersection() hỗ trợ"
#: ../lib/vector/Vlib/intersect.c:322
msgid "Vect_segment_intersection() ERROR (collinear vertical segments)"
-msgstr ""
+msgstr "Vect_segment_intersection() LỖI (các phân đoạn đứng cộng tuyến)"
#: ../lib/vector/Vlib/intersect.c:448
msgid "Vect_segment_intersection() ERROR (collinear non vertical segments)"
-msgstr ""
+msgstr "Vect_segment_intersection() LỖI (các phân đoạn đứng cộng tuyến)"
#: ../lib/vector/Vlib/intersect.c:1099 ../lib/vector/Vlib/intersect.c:1105
#: ../lib/vector/Vlib/intersect.c:1107 ../lib/vector/Vlib/intersect.c:1155
#: ../lib/vector/Vlib/intersect.c:1164 ../lib/vector/Vlib/intersect.c:1185
#: ../lib/vector/Vlib/intersect.c:1202
msgid "Error while adding point to array. Out of memory"
-msgstr ""
+msgstr "Lỗi khi đang thêm điểm vào mảng. Hết bộ nhớ"
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:31 ../lib/vector/Vlib/open.c:40
#: ../lib/vector/Vlib/close.c:38 ../lib/vector/Vlib/read.c:30
@@ -891,286 +920,281 @@
msgstr "Định dạng được yêu cầu không được biên dịch trong phiên bản này"
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:123
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Building topology for vector map <%s>..."
-msgstr "Vui lòng xây dựng lại tôpô cho vector '%s@%s'"
+msgstr "Đang xây dựng lại tôpô cho bản đồ vec-tơ <%s>..."
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:141
-#, fuzzy
msgid "Topology was built"
-msgstr "Tôpô đã xây dựng xong.\n"
+msgstr "Tôpô đã được xây dựng"
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:153
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Number of nodes: %d"
-msgstr "Số nốt : %d\n"
+msgstr "Số nốt: %d"
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:154
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Number of primitives: %d"
-msgstr "Số đối tượng nguyên thủy: %d\n"
+msgstr "Số đối tượng nguyên thủy: %d"
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:155
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Number of points: %d"
-msgstr "Số điểm : %d\n"
+msgstr "Số điểm: %d"
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:156
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Number of lines: %d"
-msgstr "Số đường : %d\n"
+msgstr "Số đường: %d"
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:157
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Number of boundaries: %d"
-msgstr "Số ranh giới: %d\n"
+msgstr "Số ranh giới: %d"
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:158
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Number of centroids: %d"
-msgstr "Số trọng tâm: %d\n"
+msgstr "Số trọng tâm: %d"
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:161
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Number of faces: %d"
-msgstr "Số mặt : %d\n"
+msgstr "Số mặt: %d"
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:164
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Number of kernels: %d"
-msgstr "Số nhân : %d\n"
+msgstr "Số nhân: %d"
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:205
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Number of areas: %d"
-msgstr "Số vùng : %d\n"
+msgstr "Số vùng: %d"
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:206
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Number of isles: %d"
-msgstr "Số đảo : %d\n"
+msgstr "Số đảo: %d"
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:209
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Number of incorrect boundaries: %d"
-msgstr "Số ranh giới không đúng : %d\n"
+msgstr "Số ranh giới không đúng: %d"
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:213
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Number of centroids outside area: %d"
-msgstr "Số trọng tâm nằm ngoài vùng : %d\n"
+msgstr "Số trọng tâm ngoài vùng: %d"
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:217
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Number of duplicate centroids: %d"
-msgstr "Số trọng tâm bị đúp : %d\n"
+msgstr "Số trọng tâm bị đúp: %d"
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:221
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Number of areas without centroid: %d"
-msgstr "Số vùng không có trọng tâm : %d\n"
+msgstr "Số vùng không có trọng tâm: %d"
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:226
-#, fuzzy
msgid "Number of areas: -"
-msgstr "Số vùng : -\n"
+msgstr "Số vùng: -"
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:227
-#, fuzzy
msgid "Number of isles: -"
-msgstr "Số đảo : -\n"
+msgstr "Số đảo: -"
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:256
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open topo file for write <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin topo để ghi: %s\n"
+msgstr "Không thể mở tập tin tôpô để ghi <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:264
-#, fuzzy
msgid "Error writing out topo file"
-msgstr "Lỗi khi đang ghi vào tập tin topo.\n"
+msgstr "Lỗi khi đang ghi vào tập tin tôpô"
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:407
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable open spatial index file for write <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin chỉ mục không gian để ghi: %s\n"
+msgstr "Không thể mở tập tin chỉ mục không gian để ghi <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/build.c:415
-#, fuzzy
msgid "Error writing out spatial index file"
-msgstr "Lỗi khi đang ghi tập tin chỉ mục không gian.\n"
+msgstr "Lỗi khi đang ghi tập tin chỉ mục không gian"
#: ../lib/vector/Vlib/open.c:100
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Programmer requested unknown open level %d"
-msgstr "Cảnh báo: Lập trình viên đã yêu cầu open_level không biết\n"
+msgstr "Lập trình viên đã yêu cầu mở ở cấp %d không biết"
#: ../lib/vector/Vlib/open.c:168 ../lib/vector/Vlib/legal_vname.c:118
#: ../lib/vector/Vlib/legal_vname.c:121 ../lib/vector/Vlib/map.c:324
#: ../lib/ogsf/Gv3.c:57 ../lib/ogsf/Gp3.c:109
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Vector map <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy vector đầu vào '%s'"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ vec-tơ <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/open.c:179
-#, fuzzy
msgid ""
"Vector map which is not in the current mapset cannot be opened for update"
msgstr ""
-"Một bản đồ không ở trong bản đồ hiện hành thì không thể mở để cập nhật. "
+"Bản đồ vec-tơ không ở trong bộ bản đồ hiện tại nên không thể mở để cập nhật "
+"được"
#: ../lib/vector/Vlib/open.c:199 ../lib/ogsf/Gv3.c:63 ../lib/ogsf/Gp3.c:115
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open vector map <%s>"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể mở bản đồ vec-tơ <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/open.c:211 ../lib/vector/Vlib/open.c:279
#: ../lib/vector/Vlib/open.c:299
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"Unable to open vector map <%s> on level %d. Try to rebuild vector topology "
"by v.build."
-msgstr "Không thể mở vector cũ %s ở cấp %d"
+msgstr ""
+"Không thể mở bản đồ vec-tơ <%s> ở cấp %d. Hãy thử xây dựng lại tôpô bằng v."
+"build."
#: ../lib/vector/Vlib/open.c:214
-#, fuzzy
msgid "Unable to read head file"
-msgstr "Không thể mở tập tin tạm"
+msgstr "Không thể đọc tập tin đề mục"
#: ../lib/vector/Vlib/open.c:236
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open topology file for vector map <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin lịch sử của vector '%s'"
+msgstr "Không thể mở tập tin tôpô của bản đồ vec-tơ <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/open.c:262
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open category index file for vector map <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin lịch sử của vector '%s'"
+msgstr "Không thể mở tập tin chỉ mục phạm trù của bản đồ vec-tơ <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/open.c:353 ../lib/vector/Vlib/open.c:576
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open history file for vector map <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin lịch sử của vector '%s'"
+msgstr "Không thể mở tập tin lịch sử của bản đồ vec-tơ <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/open.c:531
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%s is not in the current mapset (%s)"
-msgstr "Keine %s Dateien im aktuellen Mapset vorhanden\n"
+msgstr "%s không ở trong bộ bản đồ hiện tại (%s)"
#: ../lib/vector/Vlib/open.c:540 ../lib/vector/Vlib/map.c:175
#: ../lib/vector/Vlib/map.c:311
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Vector map name is not SQL compliant"
-msgstr "Tên bản đồ không tương thích SQL."
+msgstr "Tên bản đồ vec-tơ không tương thích SQL"
#: ../lib/vector/Vlib/open.c:547 ../lib/vector/Vlib/map.c:186
#: ../lib/vector/Vlib/map.c:315
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Vector map <%s> already exists and will be overwritten"
-msgstr "Vector '%s' đã tồn tại và sẽ bị ghi đè"
+msgstr "Bản đồ vec-tơ <%s> đã có và sẽ bị ghi đè"
#: ../lib/vector/Vlib/open.c:552 ../lib/vector/Vlib/map.c:190
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to delete vector map <%s>"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể xoá bản đồ vec-tơ <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/open.c:566
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to create vector map <%s>"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể tạo bản đồ vec-tơ <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/open.c:622
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to stat file <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể khởi động tập tin <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/open.c:731
-#, fuzzy
msgid "Size of 'coor' file differs from value saved in topology file"
msgstr "Kích thước của tập tin 'coor' khác với giá trị lưu trong tập tin tôpô."
#: ../lib/vector/Vlib/open.c:742
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Please rebuild topology for vector map <%s@%s>"
-msgstr "Vui lòng xây dựng lại tôpô cho vector '%s@%s'"
+msgstr "Vui lòng xây dựng lại tôpô cho bản đồ vec-tơ <%s@%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/close.c:134
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to close vector <%s>"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể đóng vec-tơ <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/cindex.c:31
msgid "Category index is not up to date"
-msgstr ""
+msgstr "Chỉ mục phạm trù không cập nhật"
#: ../lib/vector/Vlib/cindex.c:61 ../lib/vector/Vlib/cindex.c:125
#: ../lib/vector/Vlib/cindex.c:143 ../lib/vector/Vlib/cindex.c:166
msgid "Invalid layer index (index >= number of layers)"
-msgstr ""
+msgstr "Chỉ mục lớp không hợp lệ (chỉ mục >= số lượng lớp)"
#: ../lib/vector/Vlib/cindex.c:107
msgid "Invalid layer index (index < 0 or index >= number of layers)"
-msgstr ""
+msgstr "Chỉ mục lớp không hợp lệ (chỉ mục < 0 hoặc chỉ mục >= số lượng lớp)"
#: ../lib/vector/Vlib/cindex.c:232
msgid "Layer or category index out of range"
-msgstr ""
+msgstr "Lớp hoặc chỉ mục phạm trù nằm ngoài miền"
#: ../lib/vector/Vlib/cindex.c:283
msgid "Layer index out of range"
-msgstr ""
+msgstr "Chỉ mục phạm trù nằm ngoài miền"
#: ../lib/vector/Vlib/cindex.c:460
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open cidx file <%s> for write"
-msgstr "Kann %s nicht zum Beschreiben öffnen."
+msgstr "Không thể mở tập tin cidx <%s> để ghi"
#: ../lib/vector/Vlib/cindex.c:468
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error writing out category index file <%s>"
-msgstr "Lỗi khi đang ghi tập tin chỉ mục không gian.\n"
+msgstr "Lỗi khi đang ghi tập tin chỉ mục phạm trù <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/cindex.c:511
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open category index file for vector map <%s@%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin lịch sử của vector '%s'"
+msgstr "Không thể mở tập tin chỉ mục phạm trù cho bản đồ vec-tơ <%s@%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/legal_vname.c:48
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Illegal vector map name <%s>. May not contain '.' or 'NULL'."
-msgstr ""
-"Tên bản đồ vector không hợp lệ <%s>. Có thể được chứa '.' hoặc 'NULL'.\n"
+msgstr "Tên bản đồ vec-tơ không hợp lệ <%s>. Không được chứa '.' hoặc 'NULL'."
#: ../lib/vector/Vlib/legal_vname.c:55
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Illegal vector map name <%s>. Must start with a letter."
-msgstr "Tên bản đồ vector không hợp lệ <%s>. Phải bắt đầu với một chữ cái.\n"
+msgstr "Tên bản đồ vector không hợp lệ <%s>. Phải bắt đầu với một chữ cái."
#: ../lib/vector/Vlib/legal_vname.c:63
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Illegal vector map name <%s>. Character '%c' not allowed."
-msgstr "Tên bản đồ vector không hợp lệ <%s>. Ký tự <%c> không được phép.\n"
+msgstr "Tên bản đồ vector không hợp lệ <%s>. Ký tự <%c> không được phép dùng."
#: ../lib/vector/Vlib/legal_vname.c:70
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"Illegal vector map name <%s>. SQL keyword cannot be used as vector map name."
-msgstr "Tên bản đồ vector không hợp lệ <%s>. Ký tự <%c> không được phép.\n"
+msgstr ""
+"Tên bản đồ vector không hợp lệ <%s>. Từ khoá SQL không thể được dùng làm tên "
+"bản đồ vec-tơ."
#: ../lib/vector/Vlib/legal_vname.c:101 ../lib/vector/Vlib/legal_vname.c:105
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Output vector map name <%s> is not valid map name"
-msgstr "Tên đầu ra '%s' không phải là tên raster hợp lệ"
+msgstr "Tên bản đồ vec-tơ đầu ra <%s> không phải là tên bản đồ hợp lệ"
#: ../lib/vector/Vlib/legal_vname.c:142 ../lib/vector/Vlib/legal_vname.c:146
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Output vector map <%s> is used as input"
-msgstr "Bản đồ đầu ra '%s' được sử dụng làm đầu vào"
+msgstr "Bản đồ vec-tơ đầu ra <%s> được dùng làm đầu vào"
#: ../lib/vector/Vlib/read.c:99
-#, fuzzy
msgid "vector map is not opened"
-msgstr "Không tìm thấy vector đầu vào '%s'"
+msgstr "Bản đồ vec-tơ không được mở"
#: ../lib/vector/Vlib/read.c:102
#, c-format
@@ -1178,20 +1202,22 @@
"Vect_read_line(): feature id %d is not reasonable (max features in vector "
"map <%s>: %d)"
msgstr ""
+"Vect_read_line(): đối tượng có id %d không hợp lý (số đối tượng nhiều nhất "
+"trong bản đồ vec-tơ <%s>: %d)"
#: ../lib/vector/Vlib/array.c:99
#, c-format
msgid "%d errors in category string."
-msgstr ""
+msgstr "%d lỗi trong chuỗi phạm trù."
#: ../lib/vector/Vlib/array.c:145 ../lib/vector/Vlib/array.c:269
msgid "Mixed area and other type requested for vector array"
-msgstr ""
+msgstr "Vùng hỗn hợp (mixed) và kiểu khác được yều cầu cho mảng vec-tơ"
#: ../lib/vector/Vlib/array.c:155 ../lib/vector/Vlib/array.c:178
#: ../lib/vector/Vlib/array.c:306 ../lib/vector/Vlib/array.c:339
msgid "Not enough space in vector array"
-msgstr ""
+msgstr "Không đủ không gian trong mảng vec-tơ"
#: ../lib/vector/Vlib/array.c:278 ../lib/vector/Vlib/map.c:240
#: ../lib/vector/Vlib/map.c:361 ../lib/vector/Vlib/map.c:467
@@ -1200,116 +1226,111 @@
#: ../lib/rst/interp_float/vinput2d.c:79
#, c-format
msgid "Database connection not defined for layer %d"
-msgstr ""
+msgstr "Kết nối CSDL không được định nghĩa cho lớp %d"
#: ../lib/vector/Vlib/array.c:294
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to select record from table <%s> (key %s, where %s)"
-msgstr "Không thể tạo ra tập tin header cho [%s ở %s]"
+msgstr "Không thể chọn bản ghi từ bảng <%s> (khoá %s, tại %s)"
#: ../lib/vector/Vlib/break_lines.c:115 ../lib/vector/Vlib/break_lines.c:370
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Intersections: %5d"
-msgstr "Phép chiếu khác"
+msgstr "Các giao điểm: %5d"
#: ../lib/vector/Vlib/poly.c:235
-#, fuzzy
msgid "Unable to find point in polygon"
-msgstr "không thể tìm thấy [%s] trong [%s]"
+msgstr "Không thể tìm thấy điểm trong vùng"
#: ../lib/vector/Vlib/poly.c:649
-#, fuzzy
msgid "conditions failed"
-msgstr "Kết nối thất bại.\n"
+msgstr "các điều kiện thất bại"
#: ../lib/vector/Vlib/cats.c:45
msgid "Vect_new_cats_struct(): Out of memory"
-msgstr ""
+msgstr "Vect_new_cats_struct(): Hết bộ nhớ"
#: ../lib/vector/Vlib/cats.c:129
#, c-format
msgid "Too many categories (%d), unable to set cat %d (layer %d)"
-msgstr ""
+msgstr "Quá nhiều phạm trù (%d), không thể thiết lập cat %d (lớp %d)"
#: ../lib/vector/Vlib/cats.c:376
#, c-format
msgid "Unable to convert category string '%s' (from '%s') to category range"
-msgstr ""
+msgstr "Không thể đổi chuỗi phạm trù '%s' (từ '%s') thành miền phạm trù"
#: ../lib/vector/Vlib/sindex.c:97
msgid "not implemented"
-msgstr ""
+msgstr "chưa được cài đặt"
#: ../lib/vector/Vlib/sindex.c:109
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to delete item %d from spatial index"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể xoá mục %d khỏi chỉ mục không gian"
#: ../lib/vector/Vlib/sindex.c:127
msgid ""
"Unable to build spatial index from topology, vector map is not opened at "
"topo level 2"
msgstr ""
+"Không thể xây dựng chỉ mục không gian từ tôpô, bản đồ vec-tơ không được mở ở "
+"tôpô cấp 2"
#: ../lib/vector/Vlib/sindex.c:166
msgid "BUG (Vect_build_sidx_from_topo): node does not exist"
-msgstr ""
+msgstr "LỖI CỦA CHƯƠNG TRÌNH (Vect_build_sidx_from_topo): nốt không tồn tại"
#: ../lib/vector/Vlib/sindex.c:176
msgid "BUG (Vect_build_sidx_from_topo): line does not exist"
-msgstr ""
+msgstr "LỖI CHƯƠNG TRÌNH (Vect_build_sidx_from_topo): đường không tồn tại"
#: ../lib/vector/Vlib/sindex.c:193
msgid "BUG (Vect_build_sidx_from_topo): area does not exist"
-msgstr ""
+msgstr "LỖI CHƯƠNG TRÌNH(Vect_build_sidx_from_topo): vùng không tồn tại"
#: ../lib/vector/Vlib/sindex.c:210
msgid "BUG (Vect_build_sidx_from_topo): isle does not exist"
-msgstr ""
+msgstr "LỖI CHƯƠNG TRÌNH (Vect_build_sidx_from_topo): đảo không tồn tại"
#: ../lib/vector/Vlib/write_nat.c:50 ../lib/vector/Vlib/write_nat.c:83
#, c-format
msgid "%s: Area %d does not exist"
-msgstr ""
+msgstr "%s: Vùng %d không tồn tại"
#: ../lib/vector/Vlib/write_nat.c:640
-#, fuzzy
msgid "Attempt to delete dead feature"
-msgstr "Không thể tính toán trọng tâm cho vùng %d"
+msgstr "Cố gắng xoá đối tượng chết"
#: ../lib/vector/Vlib/write_nat.c:885
-#, fuzzy
msgid "Attempt to restore alive feature"
-msgstr "Không thể tính toán trọng tâm cho vùng %d"
+msgstr "Cố gắng phục hồi lại đối tượng sống"
#: ../lib/vector/Vlib/level_two.c:210 ../lib/vector/Vlib/level_two.c:235
#: ../lib/vector/Vlib/level_two.c:259 ../lib/vector/Vlib/level_two.c:278
#: ../lib/vector/Vlib/level_two.c:296 ../lib/vector/Vlib/level_two.c:315
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Vector map <%s> is not open on level >= 2"
-msgstr "Không tìm thấy vector đầu vào '%s'"
+msgstr "Bản đồ vec-tơ <%s> không mở được ở cấp >=2"
#: ../lib/vector/Vlib/graph.c:110 ../lib/vector/Vlib/net.c:432
msgid "GngFlatten error"
-msgstr ""
+msgstr "Lỗi GngFlattern"
#: ../lib/vector/Vlib/graph.c:143
-#, fuzzy
msgid "Unable to add network arc"
-msgstr "Không thể tính toán trọng tâm cho vùng %d"
+msgstr "Không thể thêm cung mạng lưới"
#: ../lib/vector/Vlib/graph.c:231 ../lib/vector/Vlib/net.c:509
#, c-format
msgid "dglShortestPath error: %s"
-msgstr ""
+msgstr "Lỗi dglShortestPath: %s"
#: ../lib/vector/Vlib/build_nat.c:93
-#, fuzzy
msgid "Unable to add area (map closed, topo saved)"
msgstr "Không thể thêm vùng (bản đồ đã đóng, tôpô đã lưu)"
#: ../lib/vector/Vlib/build_nat.c:102
-#, fuzzy
msgid "Unable to add isle (map closed, topo saved)"
msgstr "Không thể thêm đảo (bản đồ đã đóng, tôpô đã lưu)"
@@ -1319,52 +1340,47 @@
#: ../lib/vector/Vlib/build_nat.c:148
msgid "Request to find area outside nonexistent isle"
-msgstr ""
+msgstr "Yêu cầu tìm kiếm vùng nằm ngoài đảo không tồn tại"
#: ../lib/vector/Vlib/build_nat.c:507
-#, fuzzy
msgid "Registering primitives..."
-msgstr "Đang đăng ký các đường:"
+msgstr "Đang đăng ký các đối tượng nguyên thủy..."
#: ../lib/vector/Vlib/build_nat.c:516
-#, fuzzy
msgid "Unable to read vector map"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể đọc bản đồ vec-tơ"
#: ../lib/vector/Vlib/build_nat.c:560
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d primitives registered"
-msgstr "\r%d đối tượng nguyên thủy được đăng ký \n"
+msgstr "%d đối tượng nguyên thủy được đăng ký"
#: ../lib/vector/Vlib/build_nat.c:561
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d vertices registered"
-msgstr "\r%d đối tượng nguyên thủy được đăng ký \n"
+msgstr "%d đỉnh được đăng ký"
#: ../lib/vector/Vlib/build_nat.c:572
-#, fuzzy
msgid "Building areas..."
-msgstr "Đang xây dựng tôpô ...\n"
+msgstr "Đang xây dựng các vùng..."
#: ../lib/vector/Vlib/build_nat.c:595
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d areas built"
-msgstr "Tôpô đã xây dựng xong.\n"
+msgstr "%d vùng được xây dựng"
#: ../lib/vector/Vlib/build_nat.c:596
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d isles built"
-msgstr "Tôpô đã xây dựng xong.\n"
+msgstr "%d đảo được xây dựng"
#: ../lib/vector/Vlib/build_nat.c:605
-#, fuzzy
msgid "Attaching islands..."
-msgstr "Đang gắn các đảo: "
+msgstr "Đang gắn các đảo..."
#: ../lib/vector/Vlib/build_nat.c:620
-#, fuzzy
msgid "Attaching centroids..."
-msgstr "Đang gắn các trọng tâm:"
+msgstr "Đang gắn các trọng tâm..."
#: ../lib/vector/Vlib/open_nat.c:145
#, c-format
@@ -1372,6 +1388,8 @@
"Coor files of vector map <%s@%s> is larger than it should be (%ld bytes "
"excess)"
msgstr ""
+"Các tập tin coor của bản đồ vec-tơ <%s@%s> lớn hơn cỡ đúng của nó (quá %ld "
+"byte)"
#: ../lib/vector/Vlib/open_nat.c:149
#, c-format
@@ -1379,30 +1397,34 @@
"Coor files of vector <%s@%s> is shorter than it should be (%ld bytes "
"missing)."
msgstr ""
+"Các tập tin coor của bản đồ vec-tơ <%s@%s> nhỏ hơn cỡ đúng của nó (thiếu %ld "
+"byte)."
#: ../lib/vector/Vlib/build_ogr.c:272
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to calculate centroid for area %d"
msgstr "Không thể tính toán trọng tâm cho vùng %d"
#: ../lib/vector/Vlib/build_ogr.c:309 ../lib/vector/Vlib/read_ogr.c:120
#: ../lib/vector/Vlib/read_ogr.c:306
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "OGR feature type %d not supported"
msgstr "Kiểu đối tượng OGR %d không được hỗ trợ"
#: ../lib/vector/Vlib/build_ogr.c:333
msgid "Partial build for OGR is not supported"
-msgstr ""
+msgstr "Việc xây dựng một phần đối với OGR không được hỗ trợ"
#: ../lib/vector/Vlib/build_ogr.c:342
msgid ""
"Random read is not supported by OGR for this layer, cannot build support"
msgstr ""
+"Việc đọc ngẫu nhiên không được OGR hỗ trợ đối với lớp này, không thể xây "
+"dựng hỗ trợ"
#: ../lib/vector/Vlib/build_ogr.c:349
msgid "Feature: "
-msgstr ""
+msgstr "Đối tượng: "
#: ../lib/vector/Vlib/build_ogr.c:361
#, c-format
@@ -1410,57 +1432,55 @@
msgstr "Đối tượng %d không có hình học bị bỏ qua"
#: ../lib/vector/Vlib/build_ogr.c:368
-#, fuzzy
msgid "OGR feature without ID ignored"
-msgstr "đối tượng OGR không có ID bị bỏ qua"
+msgstr "Đối tượng OGR không có ID bị bỏ qua"
#: ../lib/vector/Vlib/level.c:38
msgid "Map structure was never initialized"
-msgstr ""
+msgstr "Cấu trúc bản đồ chưa từng được khởi tạo"
#: ../lib/vector/Vlib/level.c:40
msgid "Map structure has been closed"
-msgstr ""
+msgstr "Cấu trúc bản đồ đã được đóng"
#: ../lib/vector/Vlib/area.c:53
-#, fuzzy
msgid "Attempt to read points of nonexistent area"
-msgstr "Không thể tính toán trọng tâm cho vùng %d"
+msgstr "Cố gắng đọc các điểm của một vùng không tồn tại"
#: ../lib/vector/Vlib/area.c:125
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read line %d"
-msgstr "Không thể mở tập tin tạm"
+msgstr "Không thể đọc đường %d"
#: ../lib/vector/Vlib/area.c:164 ../lib/vector/Vlib/area.c:193
#: ../lib/vector/Vlib/area.c:257 ../lib/vector/Vlib/area.c:286
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Attempt to read topo for dead area (%d)"
-msgstr "Không thể tính toán trọng tâm cho vùng %d"
+msgstr "Cố gắng đọc tôpô của vùng chết (%d)"
#: ../lib/vector/Vlib/area.c:313
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Attempt to read topo for dead isle (%d)"
-msgstr "Không thể đọc biểu đồ histogram cho [%s in %s]"
+msgstr "Cố gắng đọc tôpô của đảo chết (%d)"
#: ../lib/vector/Vlib/open_ogr.c:53
msgid "OGR format cannot be updated"
-msgstr ""
+msgstr "Không thể cập nhật được định dạng OGR"
#: ../lib/vector/Vlib/open_ogr.c:65
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open OGR data source '%s'"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể mở nguồn dữ liệu OGR '%s'"
#: ../lib/vector/Vlib/open_ogr.c:85
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open layer <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể mở lớp <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/open_ogr.c:129
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open fidx file for vector map <%s@%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin lịch sử của vector '%s'"
+msgstr "Không thể mở tập tin fidx của bản đồ vec-tơ <%s@%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/open_ogr.c:147
#, c-format
@@ -1468,6 +1488,8 @@
"Feature index format version %d.%d is not supported by this release. Try to "
"rebuild topology or upgrade GRASS."
msgstr ""
+"Định dạng chỉ mục đối tượng phiên bản %d.%d không được hỗ trợ trong bản phát "
+"hành này. Hãy thử xây dựng lại tôpô hoặc cập nhật GRASS."
#: ../lib/vector/Vlib/open_ogr.c:152
#, c-format
@@ -1475,157 +1497,152 @@
"Your GRASS version does not fully support feature index format %d.%d of the "
"vector. Consider to rebuild topology or upgrade GRASS."
msgstr ""
+"Phiên bản GRASS hiện tại của bạn không hỗ trợ đầy đủ định dạng chỉ mục đối "
+"tượng %d.%d của dữ liệu vec-tơ. Hãy cân nhắc việc xây dựng lại tôpô hoặc cập "
+"nhật GRASS."
#: ../lib/vector/Vlib/remove_areas.c:92
msgid "Area is composed of dead boundary"
-msgstr ""
+msgstr "Vùng tạo thành từ ranh giới chết"
#: ../lib/vector/Vlib/read_nat.c:136
-#, fuzzy
msgid "Attempt to read dead line"
-msgstr "Không thể mở tập tin tạm"
+msgstr "Cố gắng đọc dòng chết"
#: ../lib/vector/Vlib/map.c:55
-#, fuzzy
msgid "input vector map is not open"
-msgstr "Không tìm thấy vector đầu vào '%s'"
+msgstr "Bản đồ vec-tơ đầu vào không mở"
#: ../lib/vector/Vlib/map.c:65 ../lib/vector/Vlib/map.c:81
#: ../lib/ogsf/Gp3.c:143
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read vector map <%s>"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể đọc bản đồ vec-tơ <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/map.c:179
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to find vector map <%s> in <%s>"
-msgstr "không thể mở bản đồ raster [%s in %s]"
+msgstr "Không thể tìm thấy bản đồ vec-tơ <%s> trongg <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/map.c:210 ../lib/vector/Vlib/map.c:328
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to copy vector map <%s> to <%s>"
-msgstr "không thể mở bản đồ raster [%s in %s]"
+msgstr "Không thể sao chép bản đồ vec-tơ <%s> vào <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/map.c:257 ../lib/vector/Vlib/map.c:378
#: ../lib/vector/Vlib/map.c:609 ../lib/vector/Vlib/map.c:716
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to copy table <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể sao chép bảng <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/map.c:273 ../lib/vector/Vlib/map.c:407
#: ../lib/vector/Vlib/map.c:622
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to create index for table <%s>, key <%s>"
-msgstr "Không thể tạo ra tập tin header cho [%s ở %s]"
+msgstr "Không thể tạo chỉ mục cho bảng <%s>, khoá <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/map.c:392 ../lib/vector/Vlib/map.c:487
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to delete table <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể xoá bảng <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/map.c:441
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Invalid vector map name <%s>"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Tên bản đồ vec-tơ không hợp lệ <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/map.c:455
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open header file for vector map <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin lịch sử của vector '%s'"
+msgstr "Không thể mở tập tin header của bản đồ vec-tơ <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/map.c:477
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to find table <%s> linked to vector map <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin lịch sử của vector '%s'"
+msgstr "Không thể tìm thấy bảng <%s> được liên kết vào bản đồ vec-tơ <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/map.c:493
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Table <%s> linked to vector map <%s> does not exist"
-msgstr "Không thể mở tập tin lịch sử của vector '%s'"
+msgstr "Bảng <%s> được liên kết vào bản đồ vec-tơ <%s> không tồn tại"
#: ../lib/vector/Vlib/map.c:507
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open directory '%s'"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể mở thư mục '%s'"
#: ../lib/vector/Vlib/map.c:521
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to delete file '%s'"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể xoá tập tin '%s'"
#: ../lib/vector/Vlib/map.c:538
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to rename directory '%s' to '%s'"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể đổi tên thư mục '%s' thành '%s'"
#: ../lib/vector/Vlib/map.c:546
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to remove directory '%s'"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể loại bỏ thư mục '%s'"
#: ../lib/vector/Vlib/map.c:600 ../lib/vector/Vlib/map.c:701
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to add database link for vector map <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin lịch sử của vector '%s'"
+msgstr "Không thể thêm liên kết csdl cho bản đồ vec-tơ '%s'"
#: ../lib/vector/Vlib/overlay.c:74
-#, fuzzy
msgid "unknown operator"
-msgstr "kiểu nội suy không hiểu"
+msgstr "toán tử không hiểu"
#: ../lib/vector/Vlib/overlay.c:123
msgid "Overlay: line/boundary types not supported by AND operator"
-msgstr ""
+msgstr "Chồng: kiều đường/ranh giới chưa được toán tử AND hỗ trợ"
#: ../lib/vector/Vlib/overlay.c:126
msgid "Overlay: area x area types not supported by AND operator"
-msgstr ""
+msgstr "Chồng: các kiều vùng x vùng chưa được toán tử AND hỗ trợ"
#: ../lib/vector/Vlib/read_ogr.c:178
-#, fuzzy
msgid "OGR feature without ID"
-msgstr "đối tượng OGR không có ID bị bỏ qua"
+msgstr "Đối tượng OGR không có ID"
#: ../lib/vector/Vlib/read_ogr.c:378 ../lib/vector/Vlib/read_ogr.c:386
#, c-format
msgid "Unable to get feature geometry, FID %ld"
-msgstr ""
+msgstr "Không thể lấy hình học của đối tượng, FID %ld"
#: ../lib/vector/Vlib/field.c:89
-#, fuzzy
msgid "Layer number must be 1 or greater"
-msgstr "Số trường phải là 1 hoặc lớn hơn."
+msgstr "Số lượng lớp phải bằng 1 hoặc lớn hơn"
#: ../lib/vector/Vlib/field.c:94
-#, fuzzy
msgid "Unable to add database link, map is not opened in WRITE mode"
-msgstr "Không thể thêm liên kết CSDL, bản đồ không được mở ở chế độ GHI."
+msgstr "Không thể thêm liên kết csdl, bản đồ không được mở ở chế độ GHI"
#: ../lib/vector/Vlib/field.c:100
-#, fuzzy
msgid "Unable to add database link"
-msgstr "Không thể thêm liên kết CSDL"
+msgstr "Không thể thêm liên kết csdl"
#: ../lib/vector/Vlib/field.c:106 ../lib/vector/Vlib/field.c:151
-#, fuzzy
msgid "Unable to write database links"
-msgstr "Không thể ghi các liên kết CSDL"
+msgstr "Không thể ghi các liên kết csdl"
#: ../lib/vector/Vlib/field.c:219
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Layer number %d or name <%s> already exists"
-msgstr "Trường số <%d> hoặc tên <%s> đã có"
+msgstr "Số lượng lớp %d hoặc tên <%s> đã có"
#: ../lib/vector/Vlib/field.c:298
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"Default driver / database set to:\n"
"driver: %s\n"
"database: %s"
msgstr ""
-"Trình đ.khiển mặc định / CSDL được thiết lập vào:\n"
-"trình đ.khiển: dbf\n"
-"CSDL: $GISDBASE/$LOCATION_NAME/$MAPSET/dbf/"
+"Trình đ.khiển mặc định / csdl được thiết lập vào:\n"
+"
trình đ.khiển: %s\n"
+"csdl: %s"
#: ../lib/vector/Vlib/field.c:305
msgid "Default driver is not set"
@@ -1638,10 +1655,9 @@
#: ../lib/vector/Vlib/field.c:367
#, c-format
msgid "Requested dblink %d, maximum link number %d"
-msgstr "Liên kết CSDL %d được yêu cầu, số lượng liên kết tối đa %d"
+msgstr "Liên kết csdl %d được yêu cầu, số lượng liên kết tối đa %d"
#: ../lib/vector/Vlib/field.c:507
-#, fuzzy
msgid "Unable to open OGR DBMI driver"
msgstr "Không thể mở trình đ.khiển OGR DBMI"
@@ -1650,6 +1666,8 @@
"All FID tests failed. Neither 'FID' nor 'ogc_fid' nor 'ogr_fid' nor 'gid' "
"available in OGR DB table"
msgstr ""
+"Tất cả các kiểm tra FID thất bại. 'FID', 'ogc_fid', 'ogr_fid' lẫn 'gid' đều "
+"không dùng được trong bảng OGR DB"
#: ../lib/vector/Vlib/field.c:601
#, c-format
@@ -1659,52 +1677,48 @@
#: ../lib/vector/Vlib/field.c:633
#, c-format
msgid "Error in rule on row %d in %s"
-msgstr "Lỗi trong quy tắc tại dòng %d ở %s"
+msgstr "Lỗi trong quy tắc tại dòng %d trong %s"
#: ../lib/vector/Vlib/field.c:686
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open vector database definition file '%s'"
-msgstr "Không thể mở tập tin bảng mốc tọa độ chuẩn: %s"
+msgstr "Không thể mở tập tin định nghĩa csdl vec-tơ: '%s'"
#: ../lib/vector/Vlib/field.c:774
-#, fuzzy
msgid "Bug: attempt to update map which is not in current mapset"
-msgstr "'Bọ': cố gắng cập nhật bản đồ không ở trong bộ bản đồ hiện tại."
+msgstr "'Bọ': cố gắng cập nhật bản đồ không ở trong bộ bản đồ hiện tại"
#: ../lib/vector/Vlib/net.c:121
-#, fuzzy
msgid "Building graph..."
-msgstr "Đang xây dựng tôpô ...\n"
+msgstr "Đang xây dựng biểu đồ..."
#: ../lib/vector/Vlib/net.c:163
-#, fuzzy
msgid "Unable to build network graph"
-msgstr "Không tìm thấy vector %s"
+msgstr "Không thể xây dựng biểu đồ mạng lưới"
#: ../lib/vector/Vlib/net.c:169
msgid "Forward costs column not specified"
-msgstr ""
+msgstr "Cột chi phí tới không được chỉ định"
#: ../lib/vector/Vlib/net.c:176
msgid "Arc field < 1"
-msgstr ""
+msgstr "Trường Arc < 1"
#: ../lib/vector/Vlib/net.c:190 ../lib/vector/Vlib/net.c:207
#: ../lib/vector/Vlib/net.c:360
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Column <%s> not found in table <%s>"
-msgstr "Không thể mở CSDL"
+msgstr "Không tìm thấy cột <%s> trong bảng <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/net.c:196 ../lib/vector/Vlib/net.c:213
#: ../lib/vector/Vlib/net.c:366
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Data type of column <%s> not supported (must be numeric)"
-msgstr "Kiểu cột z không được hỗ trợ (phải là số nguyên hoặc double)"
+msgstr "Kiểu dữ liệu của cột <%s> không được hỗ trợ (phải là kiểu số)"
#: ../lib/vector/Vlib/net.c:226
-#, fuzzy
msgid "Registering arcs..."
-msgstr "Đang đăng ký các đường:"
+msgstr "Đang đăng ký các cung..."
#: ../lib/vector/Vlib/net.c:254
#, c-format
@@ -1712,68 +1726,67 @@
"Database record for line %d (cat = %d, forward/both direction(s)) not found "
"(forward/both direction(s) of line skipped)"
msgstr ""
+"Không tìm thấy bản ghi csdl cho đường %d (cat = %d, hướng tới/cả hai hướng)
(hướng tới/cả hai hướng của đường bị bỏ qua)"
#: ../lib/vector/Vlib/net.c:273
#, c-format
msgid ""
"Database record for line %d (cat = %d, backword direction) not found"
"(direction of line skipped)"
-msgstr ""
+msgstr "Không tìm thấy bản ghi cho đường %d (cat = %d, hướng lui)
(hướng của đường bị bỏ qua)"
#: ../lib/vector/Vlib/net.c:322
-#, fuzzy
msgid "Cannot add network arc"
-msgstr "Không thể tính toán trọng tâm cho vùng %d"
+msgstr "Không thể thêm cung mạng lưới"
#: ../lib/vector/Vlib/net.c:346
msgid "Setting node costs..."
-msgstr ""
+msgstr "Đang thiết lập các chi phí nốt..."
#: ../lib/vector/Vlib/net.c:402
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Database record for node %d (cat = %d) not found (cost set to 0)"
-msgstr "Bản ghi CSDL cho phạm trù %d không được tìm thấy"
+msgstr ""
+"Không tìm thấy bản ghi csdl cho nốt %d (cat = %d) (chi phí thiết lập về 0)"
#: ../lib/vector/Vlib/net.c:429
-#, fuzzy
msgid "Flattening the graph..."
-msgstr "Đang xây dựng tôpô ...\n"
+msgstr "Đang làm phẳng biểu đồ..."
#: ../lib/vector/Vlib/net.c:439
-#, fuzzy
msgid "Graph was built"
-msgstr "Tôpô đã xây dựng xong.\n"
+msgstr "Biểu đồ đã được xây dựng"
#: ../lib/vector/Vlib/net.c:590
msgid "Wrong line direction in Vect_net_get_line_cost()"
-msgstr ""
+msgstr "Hướng của đường bị sai trong Vect_net_get_line_cost()"
#: ../lib/vector/Vlib/line.c:60 ../lib/ogsf/gsd_img_mpeg.c:317
msgid "Out of memory"
-msgstr ""
+msgstr "Hết bộ nhớ "
#: ../lib/vector/Vlib/line.c:199 ../lib/vector/Vlib/line.c:231
msgid "Index out of range in"
-msgstr ""
+msgstr "Chỉ mục nằm ngoài miền trong"
#: ../lib/vector/Vlib/line.c:527
msgid "Segment outside line, no segment created"
-msgstr ""
+msgstr "Phân đoạn nằm ngoài đường, không có phân đoạn nào được tạo ra"
#: ../lib/vector/Vlib/header.c:95 ../lib/vector/Vlib/header.c:143
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open header file of vector <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin lịch sử của vector '%s'"
+msgstr "Không thể mở tập tin header của vec-tơ <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/header.c:151
#, c-format
msgid "Corrupted row in head: %s"
-msgstr ""
+msgstr "Hàng bị lỗi trong tiêu đề: %s"
#: ../lib/vector/Vlib/header.c:187
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unknown keyword %s in vector head"
-msgstr "kiểu nội suy không hiểu"
+msgstr "Không hiểu từ khoá %s trong tiêu đề vec-tơ"
#: ../lib/vector/Vlib/header.c:510 ../lib/gis/proj3.c:64
msgid "Unknown projection"
@@ -1781,129 +1794,132 @@
#: ../lib/vector/Vlib/write.c:27 ../lib/vector/Vlib/write.c:33
#: ../lib/vector/Vlib/write.c:39 ../lib/vector/Vlib/write.c:46
-#, fuzzy
msgid "for this format/level not supported"
-msgstr "Vect_write_line() cho định dạng/cấp này không được hỗ trợ "
+msgstr "cho định dạng/cấp này không được hỗ trợ"
#: ../lib/vector/Vlib/write.c:135
-#, fuzzy
msgid "Unable to write feature, vector map is not opened"
-msgstr "Không thể ghi đường, bản đồ chưa được mở"
+msgstr "Không thể ghi đối tượng, bản đồ vec-tơ không được mở"
#: ../lib/vector/Vlib/write.c:148
-#, fuzzy
msgid "Unable to write feature (negative offset)"
-msgstr "Không thể ghi đường (độ dịch âm)"
+msgstr "Không thể ghi đối tượng (độ dịch âm)"
#: ../lib/vector/Vlib/write.c:181
-#, fuzzy
msgid "Unable to rewrite feature, vector map is not opened"
-msgstr "Không thể ghi lại đường, bản đồ chưa được mở"
+msgstr "Không thể ghi lại đối tượng, bản đồ chưa được mở"
#: ../lib/vector/Vlib/write.c:194
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to rewrite feature %d"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể ghi lại đối tượng %d"
#: ../lib/vector/Vlib/write.c:219
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"Unable to delete feature %d, vector map <%s> is not opened on topology level"
-msgstr "Không thể xóa đường, bản đồ '%s' chưa được mở ở cấp 2"
+msgstr ""
+"Không thể xóa đối tượng %d, bản đồ vec-tơ <%s> chưa được mở ở cấp tôpô 2"
#: ../lib/vector/Vlib/write.c:225
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"Unable to delete feature %d, vector map <%s> is not opened in 'write' mode"
-msgstr "Không thể xóa đường, bản đồ '%s' không được mở ở chế độ ghi"
+msgstr ""
+"Không thể xóa đối tượng %d, bản đồ vec-tơ <%s> không được mở ở chế độ "
+"'write' (ghi)"
#: ../lib/vector/Vlib/write.c:239
#, fuzzy, c-format
msgid "Unable to feature %d from vector map <%s>"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể với đối tượng %d từ bản đồ vec-tơ <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/write.c:265
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"Unable to restore feature %d, vector map <%s> is not opened on topology level"
-msgstr "Không thể xóa đường, bản đồ '%s' chưa được mở ở cấp 2"
+msgstr ""
+"Không thể phục hồi lại đối tượng %d, bản đồ vec-tơ <%s> không được mở ở cấp "
+"tôpô"
#: ../lib/vector/Vlib/write.c:271
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"Unable to restore feature %d, vector map <%s> is not opened in 'write' mode"
-msgstr "Không thể xóa đường, bản đồ '%s' không được mở ở chế độ ghi"
+msgstr ""
+"Không thể phục hồi lại đối tượng %d, bản đồ vec-tơ <%s> không được mở ở chế "
+"độ 'write' (ghi)"
#: ../lib/vector/Vlib/write.c:285
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to restore feature %d from vector map <%s>"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể phục hồi lại đối tượng %d từ bản đồ vec-tơ <%s>"
#: ../lib/vector/Vlib/buffer2.c:375
-#, fuzzy
msgid "Line is not looped"
-msgstr "Không tìm thấy vector đầu vào '%s'"
+msgstr "Đường không bị thắt nút"
#: ../lib/vector/Vlib/buffer2.c:610 ../lib/vector/Vlib/buffer2.c:621
msgid "Next edge was visited but it is not the first one !!! breaking loop"
msgstr ""
+"Gờ tiếp theo đã được kiểm tra nhưng nó không phải là cái đầu tiên!!! Đang "
+"ngắt nút lặp"
#: ../lib/vector/Vlib/buffer2.c:673
msgid "side != 0 feature not implemented"
-msgstr ""
+msgstr "cạnh != 0 kiểu đối tượng chưa được đưa vào chương trình"
#: ../lib/vector/Vlib/buffer2.c:923 ../lib/vector/Vlib/buffer2.c:956
msgid "Vect_get_point_in_poly() failed"
-msgstr ""
+msgstr "Vect_get_point_in_poly() thất bại"
#: ../lib/vask/V_support.c:58
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open file %s"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể mở tập tin %s"
#: ../lib/proj/get_proj.c:150
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Invalid zone %s specified"
-msgstr "ellipsoid %s không hợp lệ trong tập tin"
+msgstr "Múi được chỉ định %s không hợp lệ"
#: ../lib/proj/get_proj.c:230
msgid "Unable to initialise PROJ.4 with the following parameter list:"
-msgstr ""
+msgstr "Không thể khởi tạo PROJ.4 với danh sách tham số sau:"
#: ../lib/proj/get_proj.c:238
#, c-format
msgid "The error message: %s"
-msgstr ""
+msgstr "Thông báo lỗi: %s"
#: ../lib/proj/get_proj.c:296
msgid "Option input overflowed option table"
-msgstr ""
+msgstr "Tùy chọn đầu vào tràn bộ nhớ tùy chọn bảng"
#: ../lib/proj/get_proj.c:327
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to initialize pj cause: %s"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể khởi tạo pj nguyên nhân: %s"
#: ../lib/proj/get_proj.c:403
msgid "Input Projection Parameters"
-msgstr ""
+msgstr "Các Tham số Phép chiếu Đầu vào"
#: ../lib/proj/get_proj.c:406
msgid "Input Unit Factor"
-msgstr ""
+msgstr "Hệ số Đơn vị đầu vào"
#: ../lib/proj/get_proj.c:416
msgid "Output Projection Parameters"
-msgstr ""
+msgstr "Các Tham số Phép chiếu Đầu ra"
#: ../lib/proj/get_proj.c:419
msgid "Output Unit Factor"
-msgstr ""
+msgstr "Hệ số Đơn vị Đầu ra"
#: ../lib/proj/datum.c:251
-#, fuzzy
msgid "Unable to open temporary file"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể mở tập tin tạm"
#: ../lib/proj/datum.c:345 ../lib/gis/get_ell_name.c:45
#: ../lib/gis/get_datum_name.c:58 ../lib/gis/get_projname.c:52
@@ -1912,42 +1928,44 @@
msgstr "Bấm RETURN để hủy yêu cầu\n"
#: ../lib/proj/datum.c:419 ../lib/proj/datum.c:484
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open datum table file <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin bảng mốc tọa độ chuẩn: %s"
+msgstr "Không thể mở tập tin bảng mốc tọa độ chuẩn <%s>"
#: ../lib/proj/datum.c:432 ../lib/proj/datum.c:498
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error in datum table file <%s>, line %d"
-msgstr "lỗi trong tập tin bảng mốc tọa độ chuẩn, dòng %d"
+msgstr "Lỗi trong tập tin bảng mốc tọa độ chuẩn <%s>, dòng %d"
#: ../lib/proj/convert.c:108
msgid "Unable parse GRASS PROJ_INFO file"
-msgstr ""
+msgstr "Không thể phân tách tập tin GRASS PROJ_INFO"
#: ../lib/proj/convert.c:113
msgid "Unable get PROJ.4-style parameter string"
-msgstr ""
+msgstr "Không thể lấy chuỗi tham số kiểu PROJ.4"
#: ../lib/proj/convert.c:125
#, c-format
msgid ""
"OGR can't parse PROJ.4-style parameter string: %s (OGR Error code was %d)"
msgstr ""
+"OGR không thể phân tách chuỗi tham số kiểu PROJ.4: %s (Mã lỗi OGR là %d)"
#: ../lib/proj/convert.c:131
#, c-format
msgid "OGR can't get WKT-style parameter string (OGR Error code was %d)"
-msgstr ""
+msgstr "OGR không thể lấy chuỗi tham số kiểu WKT (mã lỗi OGR là %d)"
#: ../lib/proj/convert.c:384
msgid "No projection name! Projection parameters likely to be meaningless."
-msgstr ""
+msgstr "Không có tên phép chiếu! Các tham số phép chiếu có vẻ như vô nghĩa."
#: ../lib/proj/convert.c:420
#, c-format
msgid "Datum <%s> not recognised by GRASS and no parameters found"
msgstr ""
+"GRASS không nhận ra mốc tọa độ chuẩn <%s> và không tìm thấy tham số nào"
#: ../lib/proj/convert.c:436
#, c-format
@@ -1955,6 +1973,8 @@
"Datum <%s> apparently recognised by GRASS but no parameters found. You may "
"want to look into this."
msgstr ""
+"GRASS không nhận ra mốc tọa độ chuẩn <%s> và không tìm thấy tham số nào. Có "
+"thể bạn cần kiểm tra điều này."
#: ../lib/proj/convert.c:440
#, c-format
@@ -1962,34 +1982,35 @@
"Invalid transformation number %d; valid range is 1 to %d. Leaving datum "
"transform parameters unspecified."
msgstr ""
+"Số hiệu chuyển đổi không hợp lệ %d; miền hợp lệ là 1 đến %d. Để lại các tham "
+"số chuyển đổi mốc tọa độ chuẩn không được chỉ định."
#: ../lib/proj/do_proj.c:106 ../lib/proj/do_proj.c:180
#, c-format
msgid "pj_transform() failed: %s"
-msgstr ""
+msgstr "pj_transform() thất bại: %s"
#: ../lib/proj/ellipse.c:75
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Invalid ellipsoid <%s> in file"
-msgstr "ellipsoid %s không hợp lệ trong tập tin"
+msgstr "Ellipsoid <%s> không hợp lệ trong tập tin"
#: ../lib/proj/ellipse.c:98
msgid "No secondary ellipsoid descriptor (rf, es or b) in file"
-msgstr ""
+msgstr "Không có mô tả ellipsoid thứ cấp (rf, es hoặc b) trong tập tin"
#: ../lib/proj/ellipse.c:102
-#, fuzzy
msgid "Invalid ellipsoid descriptors (a, rf, es or b) in file"
-msgstr "ellipsoid %s không hợp lệ trong tập tin"
+msgstr "Các mô tả ellipsoid trong tập tin (a, rf, es hoặc b) không hợp lệ"
#: ../lib/proj/ellipse.c:115
msgid "No ellipsoid info given in file"
-msgstr "Không có thông tin ellipsoid trong tập tin cung cấp"
+msgstr "Không có thông tin ellipsoid trong tập tin được cung cấp"
#: ../lib/proj/ellipse.c:215 ../lib/gis/get_ellipse.c:283
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open ellipsoid table file <%s>"
-msgstr "không thể mở tập tin bảng ellipsoid : %s"
+msgstr "Không thể mở tập tin bảng ellipsoid <%s>"
#: ../lib/proj/ellipse.c:268 ../lib/gis/get_ellipse.c:338
#, c-format
@@ -2003,32 +2024,32 @@
#: ../lib/g3d/g3dparam.c:52
msgid "Data type used in the output file"
-msgstr ""
+msgstr "Kiểu dữ liệu được dùng trong tập tin đầu ra"
#: ../lib/g3d/g3dparam.c:61
msgid "Precision used in the output file (default, max, or 0 to 52)"
msgstr ""
+"Độ chính xác được dùng trong tập tin đầu ra (mặc định, max, hoặc từ 0 đến 52)"
#: ../lib/g3d/g3dparam.c:71
msgid "The compression method used in the output file"
-msgstr ""
+msgstr "Phương pháp nén được dùng trong tập tin đầu ra"
#: ../lib/g3d/g3dparam.c:81
msgid "The dimensions of the tiles used in the output file"
-msgstr ""
+msgstr "Kích thước của các 'viên lát' trong tập tin đầu ra"
#: ../lib/g3d/g3dparam.c:116
msgid "G3d_getStandard3dParams: precision value invalid"
-msgstr ""
+msgstr "G3d_getStandard3dParams: giá trị độ chính xác không hợp lệ"
#: ../lib/g3d/g3dparam.c:149
msgid "G3d_getStandard3dParams: tile dimension value invalid"
-msgstr ""
+msgstr "G3d_getStandard3dParams: giá trị kích thước 'tile' không hợp lệ"
#: ../lib/g3d/g3dparam.c:173
-#, fuzzy
msgid "Window replacing the default"
-msgstr "để chấp nhận mặc định"
+msgstr "Cửa sổ thay thế cho mặc định"
#: ../lib/g3d/g3dopen.c:20
msgid "G3d_openCellOldNoHeader: error in G3d_maskOpenOld"
@@ -2101,7 +2122,7 @@
#: ../lib/g3d/g3dhistory.c:42 ../lib/gis/history.c:132
#, c-format
msgid "can't get history information for [%s] in mapset [%s]"
-msgstr "không thể lấy thông tin lịch sử cho [%s] trong tập hợp bản đồ [%s] "
+msgstr "không thể lấy thông tin lịch sử cho [%s] trong bộ bản đồ [%s] "
#: ../lib/gis/get_ell_name.c:31 ../lib/gis/get_datum_name.c:69
#: ../lib/gis/get_projname.c:38
@@ -2120,7 +2141,7 @@
#: ../lib/gis/get_ell_name.c:44
#, c-format
msgid "Enter 'list' for the list of available ellipsoids\n"
-msgstr "Nhập 'list' để biết danh sách các ellipsoid đang có\n"
+msgstr "Nhập 'list' để biết danh sách các ellipsoid dùng được\n"
#: ../lib/gis/get_ell_name.c:67
#, c-format
@@ -2132,18 +2153,16 @@
"ellipsoid không hợp lệ\n"
#: ../lib/gis/sample.c:71
-#, fuzzy
msgid "Unknown interpolation type"
-msgstr "kiểu nội suy không hiểu"
+msgstr "Kiểu nội suy không hiểu"
#: ../lib/gis/sample.c:284
msgid "\"no data\" label found; setting to zero"
msgstr "tìm thấy nhãn \"no data\"; thiết lập về 0"
#: ../lib/gis/sample.c:299
-#, fuzzy
msgid "Problem reading raster map"
-msgstr "trục khi đang đọc tập tin cell raster"
+msgstr "Trục trặc khi đang đọc bản đồ raster"
#: ../lib/gis/put_cellhd.c:26
#, c-format
@@ -2156,19 +2175,19 @@
msgstr "Tên tập tin không hợp lệ. Không thể là '.' hay 'NULL'\n"
#: ../lib/gis/legal_name.c:47
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Illegal filename. Character <%c> not allowed.\n"
-msgstr "Tên tập tin không hợp lệ. ký tự <%c> không được phép"
+msgstr "Tên tập tin không hợp lệ. Ký tự <%c> không được phép.\n"
#: ../lib/gis/legal_name.c:77 ../lib/gis/legal_name.c:81
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Output raster map name <%s> is not valid map name"
-msgstr "Tên đầu ra '%s' không phải là tên raster hợp lệ"
+msgstr "Tên bản đồ raster đầu ra <%s> không hợp lệ"
#: ../lib/gis/legal_name.c:118 ../lib/gis/legal_name.c:122
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Output raster map <%s> is used as input"
-msgstr "Bản đồ đầu ra '%s' được sử dụng làm đầu vào"
+msgstr "Bản đồ raster đầu ra <%s> được sử dụng làm đầu vào"
#: ../lib/gis/debug.c:69
#, c-format
@@ -2187,12 +2206,12 @@
#: ../lib/gis/get_datum_name.c:55
#, c-format
msgid "Enter 'list' for the list of available datums\n"
-msgstr "Nhập 'list' để có danh sách các mốc tọa độ chuẩn khả dụng\n"
+msgstr "Nhập 'list' để có danh sách các mốc tọa độ chuẩn dùng được\n"
#: ../lib/gis/get_datum_name.c:57
#, c-format
msgid "or 'custom' if you wish to enter custom parameters\n"
-msgstr ""
+msgstr "hoặc 'custom' nếu bạn muốn nhập các tham số tùy chọn\n"
#: ../lib/gis/get_datum_name.c:97
#, c-format
@@ -2206,7 +2225,7 @@
#: ../lib/gis/datum.c:160
#, c-format
msgid "unable to open datum table file: %s"
-msgstr "Không thể mở tập tin bảng mốc tọa độ chuẩn: %s"
+msgstr "không thể mở tập tin bảng mốc tọa độ chuẩn: %s"
#: ../lib/gis/datum.c:181
#, c-format
@@ -2214,33 +2233,32 @@
msgstr "lỗi trong tập tin bảng mốc tọa độ chuẩn, dòng %d"
#: ../lib/gis/list.c:116
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "no %s files available in current mapset\n"
-msgstr "Keine %s Dateien im aktuellen Mapset vorhanden\n"
+msgstr "không có tập tin %s dùng được trong bộ bản đồ hiện tại\n"
#: ../lib/gis/list.c:119
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "no %s files available in mapset <%s>\n"
-msgstr "Các tập tin %s không có trong bộ bản đồ %s\n"
+msgstr "không có tập tin %s dùng được trong bộ bản đồ <%s>\n"
#: ../lib/gis/list.c:134
#, c-format
msgid "hit RETURN to continue -->"
-msgstr "Bấm RETURN để tiếp tục -->"
+msgstr "bấm RETURN để tiếp tục -->"
#: ../lib/gis/list.c:185
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%s files available in mapset <%s>:\n"
-msgstr "Các tập tin %s có trong bộ bản đồ %s:\n"
+msgstr "Các tập tin %s dùng được trong bộ bản đồ <%s>:\n"
#: ../lib/gis/list.c:256
-#, fuzzy
msgid "G_list: Unknown element type"
-msgstr "kiểu nội suy không hiểu"
+msgstr "G_list: kiểu thành phần không hiểu"
#: ../lib/gis/unix_socks.c:102
msgid "Unable to get GIS_LOCK enviroment variable value"
-msgstr ""
+msgstr "Không thể lấy giá trị biến môi trường GIS_LOCK"
#: ../lib/gis/proj2.c:46
msgid "Latitude-Longitude"
@@ -2251,76 +2269,76 @@
msgstr "Phép chiếu khác"
#: ../lib/gis/opencell.c:105
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open raster map <%s@%s>"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể mở bản đồ raster <%s@%s>"
#: ../lib/gis/opencell.c:171
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to find <%s@%s>"
-msgstr "không thể tìm thấy [%s]"
+msgstr "Không thể tìm thấy <%s@%s>"
#: ../lib/gis/opencell.c:188
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"Unable to open raster map <%s@%s> since it is a reclass of raster map <%s@%"
"s> which does not exist"
msgstr ""
-"không thể mở [%s] ở [%s] vì nó là phân loại lại của [%s] trong [%s] không "
-"tồn tại"
+"Không thể mở bản đồ raster <%s@%s> vì nó là phân loại lại của bản đồ raster <"
+"%s@%s> không tồn tại"
#: ../lib/gis/opencell.c:212
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Raster map <%s@%s>: format field in header file invalid"
msgstr ""
-"[%s] trong bộ bản đồ [%s]-định dạng trường trong tập tin header không hợp lệ"
+"Bản đồ raster <%s@%s>: định dạng trường trong tập tin header không hợp lệ"
#: ../lib/gis/opencell.c:219
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"Raster map <%s@%s> is in different projection than current region. Found "
"raster map <%s@%s>, should be <%s>."
msgstr ""
-"[%s] trong bộ bản đồ [%s] - ở phép chiếu khác với vùng hiện hành:\n"
-"tìm thấy bản đồ [%s] trong: <%s>, lẽ ra phải là <%s>"
+"Bản đồ raster <%s@%s> ở phép chiếu khác với vùng hiện hành. Tìm thấy bản đồ <"
+"%s@%s>, lẽ ra phải là <%s>."
#: ../lib/gis/opencell.c:226
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Raster map <%s@%s> is in different zone (%d) than current region (%d)"
-msgstr ""
-"[%s] trong bộ bản đồ [%s] - ở một múi [%d] khác với vùng hiện hành [%d]"
+msgstr "Bản đồ raster <%s@%s> ở một múi (%d) khác với vùng hiện hành (%d)"
#: ../lib/gis/opencell.c:233
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Raster map <%s@%s>: bytes per cell (%d) too large"
-msgstr "[%s] trong [%s] - số byte trên ô (%d) quá lớn"
+msgstr "Bản đồ raster <%s@%s>: số byte trên ô (%d) quá lớn"
#: ../lib/gis/opencell.c:262
#, c-format
msgid "map <%s@%s> is a GDAL link but GRASS is compiled without GDAL support"
msgstr ""
+"bản đồ <%s@%s> là một liên kết GDAL nhưng GRASS được biên dịch không có hỗ "
+"trợ GDAL"
#: ../lib/gis/opencell.c:642
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Raster map <%s> is not in the current mapset (%s)"
-msgstr "'Bọ': cố gắng cập nhật bản đồ không ở trong bộ bản đồ hiện tại."
+msgstr "Bản đồ raster <%s> không ở trong bộ bản đồ hiện tại (%s)"
#: ../lib/gis/opencell.c:649
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "<%s> is an illegal file name"
-msgstr "opencell: %s - tên tập tin không hợp lệ"
+msgstr "<%s> là một tên tập tin không hợp lệ"
#: ../lib/gis/opencell.c:655
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "<%s>: bad mapset"
-msgstr "<%s> trong bộ bản đồ <%s>"
+msgstr "<%s>: bộ bản đồ tồi"
#: ../lib/gis/opencell.c:666 ../lib/gis/opencell.c:767
msgid "G__open_raster_new(): no temp files available"
-msgstr ""
+msgstr "G__open_raster_new(): không có tập tin tạm nào dùng được"
#: ../lib/gis/opencell.c:736
-#, fuzzy
msgid ""
"Unable to write embedded null values for raster map open for random access"
msgstr ""
@@ -2328,42 +2346,43 @@
#: ../lib/gis/opencell.c:941
msgid "G_set_fp_type(): can only be called with FCELL_TYPE or DCELL_TYPE"
-msgstr ""
+msgstr "G_set_fp_type(): chỉ có thể được gọi với FCELL_TYPE hoặc DCELL_TYPE"
#: ../lib/gis/opencell.c:976 ../lib/gis/opencell.c:1064
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to find '%s' in '%s'"
-msgstr "không thể tìm thấy [%s]"
+msgstr "Không thể tìm thấy '%s' trong '%s'"
#: ../lib/gis/opencell.c:1009
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Raster map <%s> not found in mapset <%s>"
-msgstr "Không tìm thấy vector đầu vào '%s'"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster <%s> trong bộ bản đồ <%s>"
#: ../lib/gis/opencell.c:1070
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to find '%s'"
-msgstr "không thể tìm thấy [%s]"
+msgstr "Không thể tìm thấy '%s'"
#: ../lib/gis/opencell.c:1075
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open '%s'"
-msgstr "không thể mở %s"
+msgstr "Không thể mở '%s'"
#: ../lib/gis/opencell.c:1085
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Invalid type: field '%s' in file '%s'"
-msgstr "kiểu không hợp lệ: trường %s trong tập tin %s"
+msgstr "Kiểu không hợp lệ: trường '%s' trong tập tin '%s'"
#: ../lib/gis/opencell.c:1099
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Raster map <%s> is not xdr: byte_order: %s"
-msgstr "Không tìm thấy vector đầu vào '%s'"
+msgstr "Bản đồ raster <%s> không phải là xdr: byte_order: %s"
#: ../lib/gis/opencell.c:1179
msgid ""
"G_set_quant_rules() can be called only for raster maps opened for reading"
msgstr ""
+"G_set_quant_rules() chỉ có thể được gọi cho các bản đồ raster đã mở để đọc"
#: ../lib/gis/put_title.c:29
#, c-format
@@ -2378,7 +2397,7 @@
#: ../lib/gis/put_title.c:56
#, c-format
msgid "category information for [%s] in [%s] invalid"
-msgstr "thông tin phạm trù cho [%s] ở [%s] không hợp lệ"
+msgstr "thông tin phạm trù cho [%s] trong [%s] không hợp lệ"
#: ../lib/gis/put_title.c:64
#, c-format
@@ -2388,27 +2407,27 @@
#: ../lib/gis/put_title.c:72
#, c-format
msgid "can't write category information for [%s] in [%s]"
-msgstr "không thể ghi thông tin phạm trù cho [%s] ở [%s]"
+msgstr "không thể ghi thông tin phạm trù cho [%s] trong [%s]"
#: ../lib/gis/find_file.c:74
#, c-format
msgid "'%s/%s' was found in more mapsets (also found in <%s>)"
-msgstr ""
+msgstr "Tìm thấy '%s/%s' trong nhiều bộ bản đồ (tìm thấy cả trong <%s>)"
#: ../lib/gis/find_file.c:82
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Using <%s@%s>"
-msgstr "không thể tìm thấy [%s]"
+msgstr "Dùng <%s@%s>"
#: ../lib/gis/quant_io.c:89
#, c-format
msgid "The floating data range for %s@%s is empty"
-msgstr "Miền dữ liệu float cho %s@%s rỗng"
+msgstr "Miền dữ liệu kiểu float cho %s@%s bị rỗng"
#: ../lib/gis/quant_io.c:99
#, c-format
msgid "The integer data range for %s@%s is empty"
-msgstr "Miền dữ liệu integer cho %s@%s rỗng"
+msgstr "Miền dữ liệu số kiểu số nguyên cho %s@%s bị rỗng"
#: ../lib/gis/quant_io.c:168
#, c-format
@@ -2417,24 +2436,21 @@
#: ../lib/gis/system.c:85
msgid "Can not create a new process!"
-msgstr "Không thể tạo một quá trình mới"
+msgstr "Không thể tạo một quá trình mới!"
#: ../lib/gis/myname.c:50
msgid "Unknown Location"
-msgstr "Location không biết"
+msgstr "Vị trí không biết"
#: ../lib/gis/spawn.c:80 ../lib/gis/spawn.c:112
-#, fuzzy
msgid "Too many arguments"
-msgstr "quá nhiều đối số"
+msgstr "Quá nhiều đối số"
#: ../lib/gis/spawn.c:133 ../lib/gis/spawn.c:401
-#, fuzzy
msgid "Unable to create a new process"
-msgstr "không thể tạo một quá trình mới"
+msgstr "Không thể tạo một quá trình mới"
#: ../lib/gis/spawn.c:142 ../lib/gis/spawn.c:237 ../lib/gis/spawn.c:424
-#, fuzzy
msgid "Unable to execute command"
msgstr "Không thể thực thi lệnh"
@@ -2451,12 +2467,12 @@
#: ../lib/gis/spawn.c:310
#, c-format
msgid "G_spawn: unable to ignore signal %d"
-msgstr "G_spawn: không thể vỏ qua tín hiệu %d"
+msgstr "G_spawn: không thể bỏ qua tín hiệu %d"
#: ../lib/gis/spawn.c:321
#, c-format
msgid "G_spawn: unable to block signal %d"
-msgstr "G_spawn: không thể khóa tín hiệu %d"
+msgstr "G_spawn: không thể chặn tín hiệu %d"
#: ../lib/gis/spawn.c:329
#, c-format
@@ -2474,47 +2490,42 @@
msgstr "G_spawn: không thể sao lặp lại mô tả %d tới %d"
#: ../lib/gis/spawn.c:416
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to change directory to %s"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể đổi thư mục đến %s"
#: ../lib/gis/color_rules.c:110
msgid "syntax error"
-msgstr ""
+msgstr "lỗi cú pháp"
#: ../lib/gis/color_rules.c:112
msgid "R/G/B not in range 0-255"
-msgstr ""
+msgstr "R/G/B không ở trong miền 0-255"
#: ../lib/gis/color_rules.c:114
-#, fuzzy
msgid "invalid color name"
-msgstr "Tọa độ không hợp lệ"
+msgstr "Tên màu không hợp lệ"
#: ../lib/gis/color_rules.c:116
msgid "percentage not in range 0-100"
-msgstr ""
+msgstr "phần trăm không ở trong miền 0-100"
#: ../lib/gis/color_rules.c:118
-#, fuzzy
msgid "invalid value"
-msgstr ""
-"\n"
-"mốc tọa độ chuẩn không hợp lệ\n"
+msgstr "giá trị không hợp lệ"
#: ../lib/gis/color_rules.c:120
-#, fuzzy
msgid "unknown error"
-msgstr "kiểu nội suy không hiểu"
+msgstr "lỗi không rõ"
#: ../lib/gis/color_rules.c:151
#, c-format
msgid "bad rule (%s): [%s]"
-msgstr ""
+msgstr "quy tắc tồi (%s): [%d]"
#: ../lib/gis/mapset.c:39
msgid "MAPSET is not set"
-msgstr "BỘ BẢN ĐỒ %s không tìm thấy"
+msgstr "BỘ BẢN ĐỒ không được thiết lập"
#: ../lib/gis/mapset.c:57 ../lib/gis/gisinit.c:65
#, c-format
@@ -2564,17 +2575,17 @@
#: ../lib/gis/make_colr.c:54
#, c-format
msgid " 2: Red, green, and blue color ramps\n"
-msgstr " 2: Đỏ, lục, và xanh tăng dần\n"
+msgstr " 2: Các thang màu đỏ, lục, và xanh\n"
#: ../lib/gis/make_colr.c:55
#, c-format
msgid " 3: Color wave\n"
-msgstr " 3: Farbenwelle\n"
+msgstr " 3: Bước sóng màu\n"
#: ../lib/gis/make_colr.c:56
#, c-format
msgid " 4: Gray scale\n"
-msgstr " 4: Cấp độ xám\n"
+msgstr " 4: Thang xám\n"
#: ../lib/gis/make_colr.c:57
#, c-format
@@ -2594,12 +2605,12 @@
#: ../lib/gis/make_colr.c:60
#, c-format
msgid " 8: Green through yellow to red\n"
-msgstr " 8: Lục qua vàng rồi đến đỏ\n"
+msgstr " 8: Lục qua vàng đến đỏ\n"
#: ../lib/gis/make_colr.c:61
#, c-format
msgid "RETURN quit\n"
-msgstr "ENTER thoát ra\n"
+msgstr "ENTER thoát\n"
#: ../lib/gis/make_colr.c:91
#, c-format
@@ -2613,21 +2624,21 @@
#: ../lib/gis/range.c:192
#, c-format
msgid "can't read f_range file for [%s in %s]"
-msgstr "Không thể đọc tập tin f_range cho [%s trong %s]"
+msgstr "không thể đọc tập tin f_range cho [%s trong %s]"
#: ../lib/gis/range.c:308
#, c-format
msgid "can't read range file for [%s in %s]"
-msgstr "Không thể đọc tập tin range cho [%s ở %s]"
+msgstr "không thể đọc tập tin range cho [%s trong %s]"
#: ../lib/gis/range.c:359 ../lib/gis/range.c:412
#, c-format
msgid "can't write range file for [%s in %s]"
-msgstr "Không thể ghi tập tin range cho [%s ở %s]"
+msgstr "không thể ghi tập tin range cho [%s trong %s]"
#: ../lib/gis/gisinit.c:54 ../lib/gis/gisinit.c:89
msgid "Incompatible library version for module"
-msgstr ""
+msgstr "Phiên bản thư viện dùng cho mô-đun không tương thích"
#: ../lib/gis/gisinit.c:62
#, c-format
@@ -2635,45 +2646,42 @@
msgstr "BỘ BẢN ĐỒ %s - không được phép "
#: ../lib/gis/gisinit.c:108
-#, fuzzy
msgid "System not initialized. Programmer forgot to call G_gisinit()."
-msgstr ""
-"LỖI: Hệ thống không được khởi chạy. Lập trình viên quên gọi G_gisinit()\n"
+msgstr "Hệ thống không được khởi chạy. Lập trình viên quên gọi G_gisinit()."
#: ../lib/gis/get_row.c:46 ../lib/gis/get_row.c:1049
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Reading raster map <%s@%s> request for row %d is outside region"
-msgstr "[%s trong %s] - đọc yêu cầu cho hàng %d nằm ngoài vùng"
+msgstr "Đang đọc bản đồ raster <%s@%s> yêu cầu cho hàng %d nằm ngoài vùng"
#: ../lib/gis/get_row.c:324
#, c-format
msgid "cell_values_float: xdr_float failed for index %d"
-msgstr "cell_values_float: xdr_float thất bại đối với chỉ mục %d."
+msgstr "cell_values_float: xdr_float thất bại đối với chỉ mục %d"
#: ../lib/gis/get_row.c:365
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "cell_values_double: xdr_double failed for index %d"
-msgstr "cell_values_double: xdr_double thất bại đối với chỉ mục %d."
+msgstr "cell_values_double: xdr_double thất bại đối với chỉ mục %d"
#: ../lib/gis/get_row.c:621
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error reading compressed map <%s@%s>, row %d"
-msgstr "lỗi khi đang đọc bản đồ nén %s [%s] trong bộ bản đồ [%s], hàng %d"
+msgstr "Lỗi khi đang đọc bản đồ nén <%s@%s>, hàng %d"
#: ../lib/gis/get_row.c:624
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error reading map <%s@%s>, row %d"
-msgstr "lỗi khi đang đọc bản đồ %s [%s] trong bộ bản đồ [%s], hàng %d"
+msgstr "Lỗi khi đang đọc bản đồ <%s@%s>, hàng %d"
#: ../lib/gis/get_row.c:1031 ../lib/gis/get_row.c:1036
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error reading null row %d"
-msgstr "lỗi khi đang đọc hàng null %d"
+msgstr "Lỗi khi đang đọc hàng null %d"
#: ../lib/gis/get_row.c:1115
-#, fuzzy
msgid "Unable to realloc buffer"
-msgstr "Không thể cấp phát lại vùng đệm "
+msgstr "Không thể cấp phát lại (realloc) vùng đệm "
#: ../lib/gis/get_projname.c:31
#, c-format
@@ -2699,7 +2707,7 @@
#: ../lib/gis/get_projname.c:51
#, c-format
msgid "Enter 'list' for the list of available projections\n"
-msgstr "Gõ 'list' để biết danh sách các phép chiếu hiện có\n"
+msgstr "Gõ 'list' để biết danh sách các phép chiếu dùng được\n"
#: ../lib/gis/get_projname.c:74
#, c-format
@@ -2720,22 +2728,21 @@
msgstr "(không tiêu đề)"
#: ../lib/gis/ls.c:96
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open directory %s"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể mở thư mục %s"
#: ../lib/gis/set_window.c:76
-#, fuzzy
msgid ""
"G_set_window(): projection/zone differs from that of currently open raster "
"maps"
msgstr ""
-"G_set_window(): phép chiếu/múi khác với của tập tin raster hiện đang mở"
+"G_set_window(): phép chiếu/múi khác với của các bản đồ raster hiện đang mở"
#: ../lib/gis/format.c:157
#, c-format
msgid "Fail of initial read of compressed file [%s in %s]"
-msgstr "Thất bại trong việc đọc ban đầu tập tin nén [%s trong %s]"
+msgstr "Thất bại trong việc khởi động đọc tập tin nén [%s trong %s]"
#: ../lib/gis/put_row.c:215
#, c-format
@@ -2745,7 +2752,7 @@
#: ../lib/gis/put_row.c:251
#, c-format
msgid "%s: map [%s] not open for write - request ignored"
-msgstr "%s: bản đồ [%s] không được mở để ghi - yêu cầu bị bỏ qua."
+msgstr "%s: bản đồ [%s] không được mở để ghi - yêu cầu bị bỏ qua"
#: ../lib/gis/put_row.c:259
#, c-format
@@ -2760,12 +2767,12 @@
#: ../lib/gis/put_row.c:270
#, c-format
msgid "%s: unopened file descriptor - request ignored"
-msgstr "%s: Trình mô tả tập tin không được mở - yêu cầu bị bỏ qua."
+msgstr "%s: Mô tả tập tin không được mở - yêu cầu bị bỏ qua"
#: ../lib/gis/put_row.c:310
#, c-format
msgid "map [%s] - unable to write row %d"
-msgstr "bản đồ [%s] - không thể ghi vào hàng %d"
+msgstr "bản đồ [%s] - không thể ghi hàng %d"
#: ../lib/gis/put_row.c:393
#, c-format
@@ -2780,25 +2787,26 @@
#: ../lib/gis/put_row.c:754
#, c-format
msgid "unable to find a temporary null file %s"
-msgstr "Không thể tìm thấy một tập tin null tạm %s"
+msgstr "không thể tìm thấy một tập tin null tạm %s"
#: ../lib/gis/put_row.c:776 ../lib/gis/put_row.c:781
#, c-format
msgid "error writing null row %d"
-msgstr "lỗi khi đang ghi hàng null %d."
+msgstr "lỗi khi đang ghi hàng null %d"
#: ../lib/gis/history.c:180
#, c-format
msgid "can't write history information for [%s]"
-msgstr "không thể ghi thông tin lịch sử cho [%s] trong tập hợp bản đồ [%s] "
+msgstr "không thể ghi thông tin lịch sử cho [%s]"
#: ../lib/gis/history.c:263
msgid "Not enough room in history file to record command line."
-msgstr "Không đủ không gian trong tập tin lịch để ghi dòng lệnh"
+msgstr "Không đủ không gian trong tập tin lịch sử để lưu dòng lệnh."
#: ../lib/gis/history.c:285
msgid "Not enough room in history file for command line (truncated)."
-msgstr "Không đủ không gian trong tập tin lịch để ghi dòng lệnh (cắt bớt)."
+msgstr ""
+"Không đủ không gian trong tập tin lịch sử để chứa dòng lệnh (bị cắt bớt)."
#: ../lib/gis/closecell.c:228
#, c-format
@@ -2806,13 +2814,13 @@
"closecell: can't move %s\n"
"to null file %s"
msgstr ""
-"closecell: không thể chuyển %s\n"
-"thành tập tin null %s."
+"closecell: không thể di chuyển %s\n"
+"
vào tập tin null %s"
#: ../lib/gis/closecell.c:250
#, c-format
msgid "Error writing floating point format file for map %s"
-msgstr "Lỗi khi đọc tập tin định dạng dấu chấm động cho bản đồ %s."
+msgstr "Lỗi khi đọc tập tin định dạng dấu chấm động cho bản đồ %s"
#: ../lib/gis/closecell.c:300
#, c-format
@@ -2820,56 +2828,57 @@
"closecell: can't move %s\n"
"to cell file %s"
msgstr ""
-"closecell: không thể chuyển %s\n"
-"thành tập tin cell %s."
+"closecell: không thể di chuyển %s\n"
+"
vào tập tin cell %s"
#: ../lib/gis/closecell.c:355
msgid "unable to write quant file!"
-msgstr "không thể tập tin quant!"
+msgstr "không thể ghi tập tin quant!"
#: ../lib/gis/closecell.c:406
msgid "unable to write f_format file for CELL maps"
-msgstr "Không thể ghi tập tin f_format cho các bản đồ CELL."
+msgstr "Không thể ghi tập tin f_format cho các bản đồ CELL"
#: ../lib/gis/get_cellhd.c:71 ../lib/gis/get_cellhd.c:100
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read header file for raster map <%s@%s>."
-msgstr "Không thể tạo ra tập tin header cho [%s ở %s]"
+msgstr "Không thể đọc tập tin header cho bản đồ raster <%s@%s>."
#: ../lib/gis/get_cellhd.c:74
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid " It is a reclass of raster map <%s@%s> "
-msgstr "Nó là phép phân loại lại của [%s trong %s]"
+msgstr "Nó là phân loại lại của bản đồ raster <%s@%s>"
#: ../lib/gis/get_cellhd.c:78
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "which is missing."
msgstr "bị thiếu"
#: ../lib/gis/get_cellhd.c:80
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "whose header file can't be opened."
-msgstr "tập tin header của nó không thể mở được"
+msgstr "tập tin header của nó không thể mở được."
#: ../lib/gis/get_cellhd.c:88
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open header file for raster map <%s@%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin lịch sử của vector '%s'"
+msgstr "Không thể mở tập tin header của bản đồ raster <%s@%s>"
#: ../lib/gis/get_cellhd.c:105
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid " It is a reclass of raster map <%s@%s> whose header file is invalid."
msgstr ""
-"Nó là phép phân loại lại của [%s trong %s] với tập tin header không hợp lệ\n"
+"Đây là phân loại lại của bản đồ raster <%s@%s>, tập tin header của nó không "
+"hợp lệ."
#: ../lib/gis/get_cellhd.c:109
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid " Invalid format."
-msgstr "Định dạng không hợp lệ\n"
+msgstr "Định dạng không hợp lệ."
#: ../lib/gis/home.c:39
msgid "unable to determine user's home directory"
-msgstr "không thể xác định thư mục home của người sử dụng"
+msgstr "không thể xác định thư mục home của người dùng"
#: ../lib/gis/error.c:257
msgid "WARNING: "
@@ -2887,47 +2896,47 @@
#: ../lib/gis/cats.c:417
#, c-format
msgid "category support for vector map [%s] in mapset [%s] %s"
-msgstr "hỗ trợ phạm trù cho tập tin vector [%s] trong bộ bản đồ [%s] %s"
+msgstr "hỗ trợ phạm trù cho bản đồ vec-tơ [%s] trong bộ bản đồ [%s] %s"
#: ../lib/gis/get_ellipse.c:85
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open file %s in <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể mở tập tin %s trong <%s>"
#: ../lib/gis/get_ellipse.c:358 ../lib/gis/get_ellipse.c:384
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Invalid a: field '%s' in file %s in <%s>"
-msgstr "Ungültig a: Feld %s in Datei %s in %s"
+msgstr "Giá trị a không hợp lệ: trường '%s' trong tập tin %s trong <%s>"
#: ../lib/gis/get_ellipse.c:371
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Invalid ellipsoid '%s' in file %s in <%s>"
-msgstr "ellipsoid khônng hợp lệ %s trong tập tin %s trong %s"
+msgstr "Ellipsoid khônng hợp lệ '%s' trong tập tin %s trong <%s>"
#: ../lib/gis/get_ellipse.c:388
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Invalid es: field '%s' in file %s in <%s>"
-msgstr "es không hợp lệ : trường %s trong tập tin %s trong %s"
+msgstr "Giá trị es không hợp lệ : trường '%s' trong tập tin %s trong <%s>"
#: ../lib/gis/get_ellipse.c:402
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "No ellipsoid info given in file %s in <%s>"
-msgstr "Không có thông tin về ellipsoid trong tập tin %s trong %s"
+msgstr "Thông tin về ellipsoid không được cung cấp trong tập tin %s trong <%s>"
#: ../lib/gis/raster_metadata.c:111
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Can't read %s for [%s in %s]"
-msgstr "Không thể đọc biểu đồ histogram cho [%s in %s]"
+msgstr "Không thể đọc %s cho [%s trong %s]"
#: ../lib/gis/raster_metadata.c:144
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Can't create %s metadata file for [%s in %s]"
-msgstr "Không thể đọc tập tin header của [%s trong %s]\n"
+msgstr "Không thể đọc tập tin mô tả dữ liệu %s cho [%s trong %s]"
#: ../lib/gis/location.c:44
#, c-format
msgid "LOCATION << %s >> not available"
-msgstr "LOCATION << %s >> không có"
+msgstr "VỊ TRÍ << %s >> không dùng được"
#: ../lib/gis/null_val.c:91
msgid "EmbedGivenNulls: wrong data type!"
@@ -2935,7 +2944,7 @@
#: ../lib/gis/null_val.c:112
msgid "Null values have not been initialized. "
-msgstr "Các giá trị null không được khởi tạo"
+msgstr "Các giá trị null không được khởi tạo."
#: ../lib/gis/null_val.c:113
msgid "G_gisinit() must be called first. "
@@ -2947,17 +2956,17 @@
#: ../lib/gis/null_val.c:223
msgid "G_set_null_value: wrong data type!"
-msgstr "G_set_null_value: kiểu dữ liệu sai"
+msgstr "G_set_null_value: kiểu dữ liệu sai!"
#: ../lib/gis/get_projinfo.c:33 ../lib/gis/get_projinfo.c:60
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "<%s> file not found for location <%s>"
-msgstr "không tìm thấy tập tin %s cho location %s\n"
+msgstr "Không tìm thấy tập tin <%s> cho vị trí <%s>"
#: ../lib/gis/get_projinfo.c:39 ../lib/gis/get_projinfo.c:66
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "ERROR in reading <%s> file for location <%s>"
-msgstr "LỖI trong khi đang đọc tập tin %s tại location %s\n"
+msgstr "LỖI khi đang đọc tập tin <%s> cho vị trí <%s>"
#: ../lib/gis/distance.c:160
#, c-format
@@ -2965,54 +2974,49 @@
"G_distance_point_to_line_segment: shouldn't happen: code=%d P=(%f,%f) S=(%f,%"
"f)(%f,%f)"
msgstr ""
+"G_distance_point_to_line_segment: lẽ ra không nên xảy ra: code=%d P=(%f,%f) "
+"S=(%f,%f)(%f,%f)"
#: ../lib/gis/mapset_msc.c:60
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to make mapset element %s (%s)"
-msgstr "không thể tạo ra yếu tố thành phần %s (%s) cho bộ bản đồ"
+msgstr "Không thể tạo thành phần %s (%s) cho bộ bản đồ"
#: ../lib/gis/parser.c:328
-#, fuzzy
msgid "WHERE conditions of SQL statement without 'where' keyword"
-msgstr ""
-"Các điều kiện WHERE của câu lệnh SQL không có từ khóa 'where' . (ví dụ "
-"income < 1000 and inhab >= 10000)"
+msgstr "Các điều kiện WHERE của câu lệnh SQL không có từ khóa 'where'"
#: ../lib/gis/parser.c:329
msgid "Example: income < 1000 and inhab >= 10000"
-msgstr ""
+msgstr "Ví dụ : income < 1000 and inhab >= 10000"
#: ../lib/gis/parser.c:337
msgid "Table name"
-msgstr ""
+msgstr "Tên bảng"
#: ../lib/gis/parser.c:346
msgid "Driver name"
-msgstr ""
+msgstr "Tên trình đ.khiển"
#: ../lib/gis/parser.c:355
msgid "Database name"
-msgstr ""
+msgstr "Tên csdl"
#: ../lib/gis/parser.c:364
-#, fuzzy
msgid "Name of attribute column"
-msgstr "Tên của bản đồ vector đầu vào"
+msgstr "Tên của cột thuộc tính"
#: ../lib/gis/parser.c:373
-#, fuzzy
msgid "Name of attribute column(s)"
-msgstr "Tên của bản đồ vector đầu vào"
+msgstr "Tên của (các) cột thuộc tính"
#: ../lib/gis/parser.c:384
-#, fuzzy
msgid "Name of input imagery group"
-msgstr "Tên của bản đồ raster đầu vào"
+msgstr "Tên của nhóm ảnh đầu vào"
#: ../lib/gis/parser.c:392
-#, fuzzy
msgid "Name of input imagery subgroup"
-msgstr "Tên của bản đồ raster đầu vào"
+msgstr "Tên của nhóm ảnh con đầu vào"
#: ../lib/gis/parser.c:402 ../lib/gis/parser.c:427
msgid "Name of input raster map"
@@ -3028,7 +3032,7 @@
#: ../lib/gis/parser.c:444
msgid "Name of base raster map"
-msgstr "Tên của bản đồ raster nền"
+msgstr "Tên của bản đồ raster gốc"
#: ../lib/gis/parser.c:452
msgid "Name of cover raster map"
@@ -3056,20 +3060,19 @@
#: ../lib/gis/parser.c:523 ../lib/gis/parser.c:548
msgid "Name of input vector map"
-msgstr "Tên của bản đồ vector đầu vào"
+msgstr "Tên của bản đồ vec-tơ đầu vào"
#: ../lib/gis/parser.c:532 ../lib/gis/parser.c:557
-#, fuzzy
msgid "Name of input vector map(s)"
-msgstr "Tên của bản đồ vector đầu vào"
+msgstr "Tên của (các) bản đồ vec-tơ đầu vào"
#: ../lib/gis/parser.c:540
msgid "Name for output vector map"
-msgstr "Tên của bản đồ vector đầu ra"
+msgstr "Tên của bản đồ vec-tơ đầu ra"
#: ../lib/gis/parser.c:566
msgid "Feature type"
-msgstr ""
+msgstr "Kiểu đối tượng"
#: ../lib/gis/parser.c:573
msgid "Layer number"
@@ -3080,6 +3083,8 @@
"A single vector map can be connected to multiple database tables. This "
"number determines which table to use."
msgstr ""
+"Một bản đồ vec-tơ duy nhất có thể được kết nối với nhiều bảng csdl. Con số "
+"này quyết định sử dụng bảng nào."
#: ../lib/gis/parser.c:584
msgid "Category value"
@@ -3095,54 +3100,56 @@
#: ../lib/gis/parser.c:598
msgid "Feature id"
-msgstr ""
+msgstr "id đối tượng"
#: ../lib/gis/parser.c:605
msgid "Feature ids"
-msgstr ""
+msgstr "Các id đối tượng"
#: ../lib/gis/parser.c:616
-#, fuzzy
msgid "Name of input file"
-msgstr "Tên của tập tin mở %s"
+msgstr "Tên của tập tin đầu vào"
#: ../lib/gis/parser.c:624
-#, fuzzy
msgid "Name for output file"
-msgstr "Tên của bản đồ raster đầu ra"
+msgstr "Tên của tập tin đầu ra"
#: ../lib/gis/parser.c:632
msgid "Field separator"
-msgstr ""
+msgstr "Dấu phân cách trường"
#: ../lib/gis/parser.c:643
msgid "Color"
-msgstr ""
+msgstr "Màu"
#: ../lib/gis/parser.c:644
msgid "Either a standard color name or R:G:B triplet"
-msgstr ""
+msgstr "Hoặc là một màu chuẩn hoặc là bộ ba R:G:B"
#: ../lib/gis/parser.c:653
msgid "Background color"
-msgstr ""
+msgstr "Màu nền"
#: ../lib/gis/parser.c:655
msgid "Either a standard GRASS color, R:G:B triplet, or \"none\""
-msgstr ""
+msgstr "Hoặc là một màu GRASS chuẩn, bộ ba R:G:B, hoặc \"none\""
#: ../lib/gis/parser.c:796
#, c-format
msgid "BUG in descriptions, option '%s' in <%s> does not exist"
-msgstr ""
+msgstr "'BỌ' trong các mô tả, tùy chọn '%s' trong <%s> không tồn tại"
#: ../lib/gis/parser.c:898
msgid "Use either --quiet or --verbose flag, not both. Assuming --verbose."
msgstr ""
+"Dùng cờ --quiet hoặc --verbose, không được dùng cả hai. Giả định dùng --"
+"verbose."
#: ../lib/gis/parser.c:912
msgid "Use either --quiet or --verbose flag, not both. Assuming --quiet."
msgstr ""
+"Dùng cờ --quiet hoặc --verbose, không được dùng cả hai. Giả định dùng --"
+"quiet."
#: ../lib/gis/parser.c:942
#, c-format
@@ -3175,8 +3182,8 @@
" "
msgstr ""
"\n"
-"Cách sử dụng:\n"
-" "
+"Cách dùng:\n"
+"
"
#: ../lib/gis/parser.c:1126
#, c-format
@@ -3189,15 +3196,15 @@
#: ../lib/gis/parser.c:1149 ../lib/gis/parser.c:1628 ../lib/gis/parser.c:1916
msgid "Allow output files to overwrite existing files"
-msgstr ""
+msgstr "Cho phép các tập tin đầu ra ghi đè các tập tin hiện có"
#: ../lib/gis/parser.c:1151 ../lib/gis/parser.c:1632
msgid "Verbose module output"
-msgstr ""
+msgstr "Đầu ra mô-đun đầy đủ"
#: ../lib/gis/parser.c:1152 ../lib/gis/parser.c:1635
msgid "Quiet module output"
-msgstr ""
+msgstr "Đầu ra mô-đun im lặng"
#: ../lib/gis/parser.c:1157
#, c-format
@@ -3215,66 +3222,56 @@
#: ../lib/gis/parser.c:1519
msgid "NAME"
-msgstr ""
+msgstr "TÊN"
#: ../lib/gis/parser.c:1532
msgid "KEYWORDS"
-msgstr ""
+msgstr "CÁC TỪ KHOÁ"
#: ../lib/gis/parser.c:1537
msgid "SYNOPSIS"
-msgstr ""
+msgstr "TÓM TẮT"
#: ../lib/gis/parser.c:1605
-#, fuzzy
msgid "Flags"
-msgstr ""
-"\n"
-"Các cờ:\n"
+msgstr "Các cờ"
#: ../lib/gis/parser.c:1643
-#, fuzzy
msgid "Parameters"
-msgstr ""
-"\n"
-"Các tham số:\n"
+msgstr "Các tham số"
#: ../lib/gis/parser.c:1683
-#, fuzzy
msgid "Options"
-msgstr " tùy_chọn: %s\n"
+msgstr "Tùy chọn"
#: ../lib/gis/parser.c:1689
-#, fuzzy
msgid "Default"
-msgstr " mặc định: %s\n"
+msgstr "Mặc định"
#: ../lib/gis/parser.c:1918
msgid "Allow overwrite"
-msgstr ""
+msgstr "Cho phép ghi đè"
#: ../lib/gis/parser.c:1926
msgid "Run with minimal output messages"
-msgstr ""
+msgstr "Chạy với ít thông báo ở đầu ra nhất"
#: ../lib/gis/parser.c:1928
msgid "Run quietly"
-msgstr ""
+msgstr "Chạy im lặng"
#: ../lib/gis/parser.c:1961
-#, fuzzy
msgid "Unable to spawn the 'wish' program"
-msgstr "không thể mở %s"
+msgstr "Không thể 'đẻ' ra chương trình 'wish'"
#: ../lib/gis/parser.c:1980
-#, fuzzy
msgid "Unable to determine program name"
-msgstr "không thể xác định thư mục home của người sử dụng"
+msgstr "Không thể xác định tên chương trình"
#: ../lib/gis/parser.c:2037
#, c-format
msgid " %*s options: "
-msgstr " %*s tùy_chọn: "
+msgstr " %*s tùy chọn: "
#: ../lib/gis/parser.c:2082 ../lib/gis/parser.c:2097
#, c-format
@@ -3292,13 +3289,13 @@
msgstr "Xin lỗi, <%s> không phải là tham số hợp lệ\n"
#: ../lib/gis/parser.c:2250
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"\n"
"ERROR: illegal range syntax for parameter <%s>\n"
msgstr ""
"\n"
-"Lỗi: Cú pháp miền cho tham số không hợp lệ <%s>\n"
+"
LỖI: Cú pháp miền cho tham số <%s> không hợp lệ\n"
#: ../lib/gis/parser.c:2251
#, c-format
@@ -3306,13 +3303,13 @@
msgstr " Được biểu diễn thành: %s\n"
#: ../lib/gis/parser.c:2255
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"\n"
"ERROR: value <%s> out of range for parameter <%s>\n"
msgstr ""
"\n"
-"Lỗi: giá trị <%s> nằm ngoài miền cho tham số <%s>\n"
+"
LỖI: giá trị <%s> nằm ngoài miền đối với tham số <%s>\n"
#: ../lib/gis/parser.c:2257
#, c-format
@@ -3320,13 +3317,13 @@
msgstr " Miền hợp lệ: %s\n"
#: ../lib/gis/parser.c:2260
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"\n"
"ERROR: Missing value for parameter <%s>\n"
msgstr ""
"\n"
-"Lỗi: Giá trị cho tham số bị thiếu <%s>\n"
+"LỖI: Giá trị cho tham số <%s> bị thiếu\n"
#: ../lib/gis/parser.c:2408
#, c-format
@@ -3340,13 +3337,13 @@
" (%s).\n"
#: ../lib/gis/parser.c:2503
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"\n"
"ERROR: option <%s> must be provided in multiples of %d\n"
msgstr ""
"\n"
-"Lỗi: tùy_chọn <%s> phải được cung cấp ở dạng bội số của %d\n"
+"
LỖI: tùy chọn <%s> phải được cung cấp ở dạng bội số của %d\n"
#: ../lib/gis/parser.c:2505
#, c-format
@@ -3354,9 +3351,9 @@
msgstr " Bạn đã cung cấp %d mục:\n"
#: ../lib/gis/parser.c:2561
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "ERROR: option <%s>: <%s> exists.\n"
-msgstr "Lỗi: tùy_chọn <%s>: <%s> đã có.\n"
+msgstr "LỖI: tùy chọn <%s>: <%s> đã có.\n"
#: ../lib/gis/parser.c:2616
#, c-format
@@ -3374,7 +3371,7 @@
"OPTION: %s\n"
msgstr ""
"\n"
-"TÙY_CHỌN: %s\n"
+"TÙY CHỌN: %s\n"
#: ../lib/gis/parser.c:2631
#, c-format
@@ -3399,17 +3396,17 @@
#: ../lib/gis/parser.c:2638
#, c-format
msgid "multiple: %s\n"
-msgstr "bội: %s\n"
+msgstr "bội số: %s\n"
#: ../lib/gis/parser.c:2640
#, c-format
msgid " options: %s\n"
-msgstr " tùy_chọn: %s\n"
+msgstr " tùy chọn: %s\n"
#: ../lib/gis/parser.c:2653
#, c-format
msgid "enter option > "
-msgstr "nhập tùy_chọn > "
+msgstr "nhập tùy chọn > "
#: ../lib/gis/parser.c:2670 ../lib/gis/parser.c:2680
msgid " Try again? "
@@ -3442,13 +3439,13 @@
#: ../lib/gis/reclass.c:143
#, c-format
msgid "Too many reclass categories for [%s in %s]"
-msgstr "Quá nhiều phạm trù phân loại lại cho [%s ở %s]"
+msgstr "Quá nhiều phạm trù phân loại lại cho [%s trong %s]"
#: ../lib/gis/reclass.c:146
#, c-format
msgid "Illegal reclass format in header file for [%s in %s]"
msgstr ""
-"Định dạng phân loại lại không hợp lệ trong tập tin header của [%s ở %s] "
+"Định dạng phân loại lại không hợp lệ trong tập tin header của [%s trong %s] "
#: ../lib/gis/reclass.c:235
msgid "Illegal reclass request"
@@ -3461,34 +3458,35 @@
#: ../lib/gis/reclass.c:246
#, c-format
msgid "Unable to create header file for [%s in %s]"
-msgstr "Không thể tạo ra tập tin header cho [%s ở %s]"
+msgstr "Không thể tạo ra tập tin header cho [%s trong %s]"
#: ../lib/gis/reclass.c:294
#, c-format
msgid "Unable to create dependency file in [%s in %s]"
-msgstr "Không thể tạo ra tập tin phụ thuộc cho [%s ở %s]"
+msgstr "Không thể tạo ra tập tin phụ thuộc cho [%s trong %s]"
#: ../lib/gis/quant_rw.c:206
#, c-format
msgid "Cannot write quant rules: map %s is integer"
-msgstr "Không thể ghi các luật lượng tử: bản đồ %s kiểu integer"
+msgstr "Không thể ghi các quy tắc lượng tử: bản đồ %s kiểu integer"
#: ../lib/gis/quant_rw.c:215
#, c-format
msgid "Cannot write quant rules for map %s"
-msgstr "Không thể ghi các luật lượng tử cho bản đồ %s"
+msgstr "Không thể ghi các quy tắc lượng tử cho bản đồ %s"
#: ../lib/gis/timestamp.c:282
#, c-format
msgid "Can't create timestamp file for %s map %s in mapset %s"
-msgstr "Kann keine Zeitstempel-Datei für %s Karte %s in Mapset %s erzeugen."
+msgstr ""
+"Không thể tạo tập tin đánh dấu thời gian cho %s bản đồ %s trong bộ bản đồ %s"
#: ../lib/gis/timestamp.c:291
#, c-format
msgid "Invalid timestamp specified for %s map %s in mapset %s"
msgstr ""
-"Không thể tạo ra tập tin đánh dấu thời gian cho %s bản đồ %s trong bộ bản đồ "
-"%s"
+"Đánh dấu thời gian được chỉ định cho %s bản đồ %s trong bộ bản đồ %s không "
+"hợp lệ"
#: ../lib/gis/timestamp.c:313
#, c-format
@@ -3505,7 +3503,7 @@
#: ../lib/gis/open.c:62
#, c-format
msgid "G__open(read): mapset <%s> doesn't match xmapset <%s>"
-msgstr ""
+msgstr "G__open(read): bộ bản đồ <%s> không khớp với xmapset <%s>"
#: ../lib/gis/open.c:84
#, c-format
@@ -3531,7 +3529,8 @@
#: ../lib/gis/adj_cellhd.c:79 ../lib/gis/adj_cellhd.c:247
#, c-format
msgid "Fixing subtle input data rounding error of north boundary (%g>%g)"
-msgstr "Đang chỉnh sửa sai số làm tròn dữ liệu của ranh giới bắc (%g>%g)"
+msgstr ""
+"Đang chỉnh sửa sai số làm tròn dữ liệu đầu vào của ranh giới bắc (%g>%g)"
#: ../lib/gis/adj_cellhd.c:84 ../lib/gis/adj_cellhd.c:252
msgid "Illegal latitude for North"
@@ -3540,21 +3539,24 @@
#: ../lib/gis/adj_cellhd.c:90 ../lib/gis/adj_cellhd.c:258
#, c-format
msgid "Fixing subtle input data rounding error of south boundary (%g>%g)"
-msgstr "Đang chỉnh sửa sai số làm tròn dữ liệu của ranh giới nam (%g>%g)"
+msgstr ""
+"Đang chỉnh sửa sai số làm tròn dữ liệu đầu vào của ranh giới nam (%g>%g)"
#: ../lib/gis/adj_cellhd.c:95 ../lib/gis/adj_cellhd.c:263
msgid "Illegal latitude for South"
msgstr "Vĩ độ cho cận Nam không hợp lệ"
#: ../lib/gis/adj_cellhd.c:107 ../lib/gis/adj_cellhd.c:275
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Fixing subtle input data rounding error of west boundary (%g>%g)"
-msgstr "Đang chỉnh sửa sai số làm tròn dữ liệu của ranh giới nam (%g>%g)"
+msgstr ""
+"Đang chỉnh sửa sai số làm tròn dữ liệu đầu vào của ranh giới tây (%g>%g)"
#: ../lib/gis/adj_cellhd.c:118 ../lib/gis/adj_cellhd.c:286
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Fixing subtle input data rounding error of east boundary (%g>%g)"
-msgstr "Đang chỉnh sửa sai số làm tròn dữ liệu của ranh giới nam (%g>%g)"
+msgstr ""
+"Đang chỉnh sửa sai số làm tròn dữ liệu đầu vào của ranh giới đông (%g>%g)"
#: ../lib/gis/adj_cellhd.c:131 ../lib/gis/adj_cellhd.c:299
msgid "North must be north of South"
@@ -3586,7 +3588,7 @@
#: ../lib/gis/adj_cellhd.c:219
msgid "Illegal col3 value"
-msgstr "Giá trị col3 không hợp lệ"
+msgstr "Giá trị cột 3d không hợp lệ"
#: ../lib/gis/adj_cellhd.c:223
msgid "Illegal t-b3 resolution value"
@@ -3604,6 +3606,7 @@
#, c-format
msgid "G__open_misc(read): mapset <%s> doesn't match xmapset <%s>"
msgstr ""
+"G__open_misc(read): bộ bản đồ <%s> không khớp với bộ bản đồ xmapset <%s>"
#: ../lib/gis/open_misc.c:67
#, c-format
@@ -3700,43 +3703,43 @@
#: ../lib/gis/rd_cellhd.c:345
msgid "north field missing"
-msgstr "trường bắc thiếu"
+msgstr "thiếu trường bắc"
#: ../lib/gis/rd_cellhd.c:347
msgid "south field missing"
-msgstr "trường nam thiếu"
+msgstr "thiếu trường nam"
#: ../lib/gis/rd_cellhd.c:349
msgid "west field missing"
-msgstr "trường tây thiếu"
+msgstr "thiếu trường tây"
#: ../lib/gis/rd_cellhd.c:351
msgid "east field missing"
-msgstr "trường đông thiếu"
+msgstr "thiếu trường đông"
#: ../lib/gis/rd_cellhd.c:353
msgid "cols field missing"
-msgstr "trường cột thiếu"
+msgstr "thiếu trường cột"
#: ../lib/gis/rd_cellhd.c:355
msgid "rows field missing"
-msgstr "trường hàng thiếu"
+msgstr "thiếu trường hàng"
#: ../lib/gis/rd_cellhd.c:366
msgid "ewres3 field missing"
-msgstr "trường ewres3 thiếu"
+msgstr "thiếu trường ewres3"
#: ../lib/gis/rd_cellhd.c:368
msgid "nsres3 field missing"
-msgstr "trường nsres3 thiếu"
+msgstr "thiếu trường nsres3"
#: ../lib/gis/rd_cellhd.c:370
msgid "cols3 field missing"
-msgstr "trường cols3 thiếu"
+msgstr "thiếu trường cols3"
#: ../lib/gis/rd_cellhd.c:372
msgid "rows3 field missing"
-msgstr "trường rows3 thiếu"
+msgstr "thiếu trường rows3"
#: ../lib/gis/rd_cellhd.c:429
#, c-format
@@ -3752,9 +3755,9 @@
msgstr "GISRC - biến không được thiết lập"
#: ../lib/gis/env.c:274
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "G_getenv(): Variable %s not set"
-msgstr "GISRC - biến không được thiết lập"
+msgstr "G_getenv(): Biến %s không được thiết lập"
#: ../lib/gis/env.c:300
#, c-format
@@ -3800,7 +3803,7 @@
#: ../lib/gis/mask_info.c:43
msgid "none"
-msgstr "không"
+msgstr "không có"
#: ../lib/gis/mask_info.c:46
msgid "not known"
@@ -3814,17 +3817,17 @@
#: ../lib/gis/view.c:177
#, c-format
msgid "Unable to open %s for writing"
-msgstr "Kann %s nicht zum Beschreiben öffnen."
+msgstr "Không thể mở %s để ghi"
#: ../lib/gis/view.c:263 ../lib/gis/view.c:480
#, c-format
msgid "Unable to open %s for reading"
-msgstr "Không thể mở %s để ghi "
+msgstr "Không thể mở %s để đọc"
#: ../lib/gis/view.c:466
#, c-format
msgid "GRASS window when view was saved:\n"
-msgstr "Cửa sổ GRASS khi vùng xem đã được lưu:\n"
+msgstr "Cửa sổ GRASS khi màn hình đã được lưu:\n"
#: ../lib/gis/view.c:546
#, c-format
@@ -3836,7 +3839,8 @@
msgid ""
" Only %d%% of window saved in \"%s\" overlaps with current GRASS window."
msgstr ""
-"Chỉ có %d%% của cửa sổ được lưu ở \"%s\" chồng với cửa sổ GRASS hiện tại. "
+"Chỉ có %d%% của cửa sổ được lưu trong \"%s\" trùng với cửa sổ GRASS hiện "
+"tại. "
#: ../lib/gis/ask.c:341
msgid "to cancel request"
@@ -3845,12 +3849,12 @@
#: ../lib/gis/ask.c:390
#, c-format
msgid "Enter a new %s file name"
-msgstr "Nhập vào tên tập tin mới %s"
+msgstr "Nhập vào tên tập tin %s mới"
#: ../lib/gis/ask.c:396
#, c-format
msgid "Enter the name of an existing %s file"
-msgstr "Nhập vào tên một tập tin %s đã có"
+msgstr "Nhập vào tên một tập tin %s hiện có"
#: ../lib/gis/ask.c:401
#, c-format
@@ -3875,7 +3879,7 @@
#: ../lib/gis/ask.c:428
#, c-format
msgid "an extended list"
-msgstr "danh sách mở rộng"
+msgstr "một danh sách mở rộng"
#: ../lib/gis/ask.c:432
#, c-format
@@ -3934,381 +3938,369 @@
#: ../lib/gis/histogram.c:57
#, c-format
msgid "Histogram for [%s in %s] missing (run r.support)"
-msgstr "Biểu đồ histogram cho [%s in %s] bị thiếu (chạy r.support)"
+msgstr "Biểu đồ tần số cho [%s trong %s] bị thiếu (chạy r.support)"
#: ../lib/gis/histogram.c:65
#, c-format
msgid "Can't read histogram for [%s in %s]"
-msgstr "Không thể đọc biểu đồ histogram cho [%s in %s]"
+msgstr "Không thể đọc biểu đồ tần số cho [%s trong %s]"
#: ../lib/gis/histogram.c:74 ../lib/gis/histogram.c:84
#, c-format
msgid "Invalid histogram file for [%s in %s]"
-msgstr "Tập tin histogram cho [%s in %s] không hợp lệ"
+msgstr "Tập tin biểu đồ tần số cho [%s trong %s] không hợp lệ"
#: ../lib/gis/histogram.c:356
#, c-format
msgid "can't create histogram for [%s in %s]"
-msgstr "không thể tạo histogram cho [%s in %s]"
+msgstr "không thể tạo biểu đồ tần số cho [%s trong %s]"
#: ../lib/gis/alloc.c:43
#, c-format
msgid "G_malloc: unable to allocate %lu bytes at %s:%d"
-msgstr ""
+msgstr "G_malloc: không thể cấp phát %lu byte tại %s:%d"
#: ../lib/gis/alloc.c:76
#, c-format
msgid "G_calloc: unable to allocate %lu * %lu bytes at %s:%d"
-msgstr ""
+msgstr "G_malloc: không thể cấp phát %lu* %lu byte tại %s:%d"
#: ../lib/gis/alloc.c:114
#, c-format
msgid "G_realloc: unable to allocate %lu bytes at %s:%d"
-msgstr ""
+msgstr "G_realloc: không thể cấp phát %lu byte tại %s:%d"
#: ../lib/gis/gdal.c:54
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to locate symbol <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể định vị biểu tượng <%s>"
#: ../lib/gis/gdal.c:94
-#, fuzzy
msgid "Unable to load GDAL library"
-msgstr "Không thể tính toán trọng tâm cho vùng %d"
+msgstr "Không thể nạp thư viện GDAL"
#: ../lib/nviz/change_view.c:108
#, c-format
msgid "Invalid view position coordinates, using %f,%f"
-msgstr ""
+msgstr "Tọa độ vị trí xem không hợp lệ, đang dùng %f,%f"
#: ../lib/nviz/render.c:109
msgid "Bad server connection"
-msgstr ""
+msgstr "Kết nối với máy chủ kém"
#: ../lib/nviz/render.c:118
-#, fuzzy
msgid "Unable to create rendering context"
-msgstr "không thể tạo một quá trình mới"
+msgstr "Không thể tạo ngữ cảnh kết xuất"
#: ../lib/nviz/position.c:50
-#, fuzzy
msgid "Unable to set focus"
-msgstr "không thể mở %s"
+msgstr "Không thể thiết lập tiêu điểm"
#: ../lib/nviz/nviz.c:76
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Invalid color (%s), using \"white\" as default"
-msgstr "Màu biểu tượng không đúng: '%s', dùng mặc định"
+msgstr "Màu không hợp lệ (%s), dùng \"white\" (trắng) làm mặc định"
#: ../lib/nviz/map_obj.c:65
msgid "Maximum surfaces loaded!"
-msgstr ""
+msgstr "Số bề mặt nhiều nhất đã được nạp!"
#: ../lib/nviz/map_obj.c:94
msgid "Maximum vector line maps loaded!"
-msgstr ""
+msgstr "Số bản đồ đường vec-tơ nhiều nhất đã được nạp!"
#: ../lib/nviz/map_obj.c:103 ../lib/nviz/map_obj.c:134
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error loading vector map <%s>"
-msgstr "cho các bản đồ raster hiện có %d"
+msgstr "Lỗi khi đang nạp bản đồ vec-tơ <%s>"
#: ../lib/nviz/map_obj.c:122
msgid "Maximum vector point maps loaded!"
-msgstr ""
+msgstr "Số bản đồ vec-tơ kiểu điểm nhiều nhất đã được nạp!"
#: ../lib/nviz/map_obj.c:149
msgid "Maximum volumes loaded!"
-msgstr ""
+msgstr "Số thể tích nhiều nhất đã được nạp!"
#: ../lib/nviz/map_obj.c:158
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error loading 3d raster map <%s>"
-msgstr "cho các bản đồ raster hiện có %d"
+msgstr "Lỗi khi đang nạp bản đồ raster 3d <%s>"
#: ../lib/nviz/map_obj.c:166
msgid "Nviz_new_map_obj(): unsupported data type"
-msgstr ""
+msgstr "Nviz_new_map_obj(): kiểu dữ liệu không được hỗ trợ"
#: ../lib/nviz/lights.c:144
-#, fuzzy
msgid "Unable to define new light"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể định nghĩa nguồn sáng mới"
#: ../lib/sites/sites.c:97
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Attributes for category %d not found"
-msgstr "Bản ghi CSDL cho phạm trù %d không được tìm thấy"
+msgstr "Không tìm thấy các thuộc tính cho phạm trù %d"
#: ../lib/sites/sites.c:136
msgid "Category must be integer"
-msgstr ""
+msgstr "Phạm trù phải là số nguyên"
#: ../lib/sites/sites.c:210
msgid "Memory error in writing timestamp"
-msgstr ""
+msgstr "Lõi bộ nhớ khi ghi đánh dấu thời gian"
#: ../lib/sites/sites.c:212
msgid "Illegal TimeStamp string"
-msgstr ""
+msgstr "Chuỗi đánh dấu thời gian không hợp lệ"
#: ../lib/sites/sites.c:241
msgid "Memory error in allocating timestamp"
-msgstr ""
+msgstr "Lỗi bộ nhớ trong việc cấp phát đánh dấu thời gian"
#: ../lib/sites/sites.c:348 ../lib/sites/sites.c:478
msgid ""
"Dev note: Adapted sites library used for vector points. (module should be "
"updated to GRASS 6 vector library)"
msgstr ""
+"Ghi chú cho nhà phát triển: Thư viện sites thích nghi được dùng cho các điểm "
+"vec-tơ. (mô-đun phải được cập nhật vào thư viện vec-tơ của GRASS 6)"
#: ../lib/sites/sites.c:397
-#, fuzzy
msgid "Cannot fetch row"
-msgstr "Không thể lấy thông tin lớp"
+msgstr "Không thể lấy hàng"
#: ../lib/sites/sites.c:579
msgid "G_oldsite_new_struct: invalid # dims or fields"
-msgstr ""
+msgstr "G_oldsite_new_struct: # kích thước hoặc trường không hợp lệ"
#: ../lib/sites/sites.c:1249
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot open database %s by driver %s"
-msgstr "Không thể mở CSDL"
+msgstr "Không thể mở csdl %s bằng trình điều khiển %s"
#: ../lib/sites/sites.c:1257
-#, fuzzy
msgid "Cannot select attributes"
-msgstr "Không thể xóa đường"
+msgstr "Không thể chọn các thuộc tính"
#: ../lib/imagery/list_gp.c:34
#, c-format
msgid "group <%s> is empty\n"
-msgstr ""
+msgstr "nhóm <%s> rỗng\n"
#: ../lib/imagery/list_gp.c:44
#, c-format
msgid "group <%s> references the following raster maps\n"
-msgstr ""
+msgstr "nhóm <%s> tham chiếu các bản đồ raster sau\n"
#: ../lib/imagery/fopen.c:23
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to create file [%s] of group [%s in %s]"
-msgstr "Không thể tạo ra tập tin header cho [%s ở %s]"
+msgstr "Không thể tạo tập [%s] cho nhóm [%s ở %s]"
#: ../lib/imagery/fopen.c:36 ../lib/imagery/fopen.c:57
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open file [%s] of group [%s in %s]"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể mở tập tin [%s] của nhóm [%s trong %s]"
#: ../lib/imagery/fopen.c:49
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to find file [%s] of group [%s in %s]"
-msgstr "không thể tìm thấy [%s] trong [%s]"
+msgstr "Không thể tìm thấy tập tin [%s] của nhóm [%s trong %s]"
#: ../lib/imagery/fopen.c:79
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to create file [%s] for subgroup [%s] of group [%s in %s]"
-msgstr "Không thể tạo ra tập tin header cho [%s ở %s]"
+msgstr "Không thể tạo tập tin [%s] cho nhóm phụ [%s] của nhóm [%s trong %s]"
#: ../lib/imagery/fopen.c:101 ../lib/imagery/fopen.c:127
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open file [%s] for subgroup [%s] of group [%s in %s]"
-msgstr "Không thể mở tập tin %s trong %s"
+msgstr "Không thể mở tập tin [%s] cho nhóm phụ [%s] của nhóm [%s trong %s]"
#: ../lib/imagery/fopen.c:116
#, c-format
msgid "Unable to find file [%s] for subgroup [%s] of group [%s in %s]"
msgstr ""
+"Không thể tìm thấy tập tin [%s] cho nhóm phụ [%s] trong nhóm [%s trong %s]"
#: ../lib/imagery/list_subgp.c:36
#, c-format
msgid "subgroup <%s> of group <%s> is empty\n"
-msgstr ""
+msgstr "nhóm phụ <%s> của nhóm <%s> rỗng\n"
#: ../lib/imagery/list_subgp.c:48
#, c-format
msgid "subgroup <%s> of group <%s> references the following raster maps\n"
-msgstr ""
+msgstr "nhóm phụ <%s> của nhóm <%s> tham chiếu các bản đồ raster sau\n"
#: ../lib/imagery/target.c:38
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read target file for group [%s]"
-msgstr "Không thể tạo ra tập tin header cho [%s]"
+msgstr "Không thể đọc tập tin đích cho nhóm [%s]"
#: ../lib/ogsf/Gv3.c:249
#, c-format
msgid "No features from vector map <%s> fall within current region"
msgstr ""
+"Không có đối tượng nào trong bản đồ vec-tơ <%s> nằm trong vùng hiện tại"
#: ../lib/ogsf/Gv3.c:254
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Vector map <%s> loaded (%d features)"
-msgstr "Không tìm thấy vector đầu vào '%s'"
+msgstr "Bản đồ vec-tơ <%s> được nạp (%d đối tượng)"
#: ../lib/ogsf/gk.c:322
msgid "Need at least 3 keyframes for spline"
-msgstr ""
+msgstr "Cần tối thiểu 3 khung hình chính để dùng cho đường spline"
#: ../lib/ogsf/gk.c:624
msgid "Need at least 2 keyframes for interpolation"
-msgstr ""
+msgstr "Cần ít nhất 2 khung chính để dùng cho việc nội suy"
#: ../lib/ogsf/GVL2.c:248
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Loading 3d raster map <%s>..."
-msgstr " Bản đồ raster %s@%s rỗng"
+msgstr "Đang nạp bản đồ raster <%s>..."
#: ../lib/ogsf/gsdrape.c:207
-#, fuzzy
msgid "Unable to process vector map - out of memory"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể xử lý bản đồ vec-tơ - hết bộ nhớ"
#: ../lib/ogsf/Gvl3.c:39 ../lib/ogsf/gvl_file.c:428
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "3D raster map <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy vector đầu vào '%s'"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster 3D <%s>"
#: ../lib/ogsf/gs_bm.c:124
msgid "Bitmap mismatch"
-msgstr ""
+msgstr "Bitmap không khớp"
#: ../lib/ogsf/gsd_img_mpeg.c:63
-#, fuzzy
msgid "Unable to allocate stream"
-msgstr "Không thể cấp phát bộ nhớ\n"
+msgstr "Không thể cấp phát 'stream'"
#: ../lib/ogsf/gsd_img_mpeg.c:156
-#, fuzzy
msgid "Video codec not found"
-msgstr "Không tìm thấy vector đầu vào '%s'"
+msgstr "Không tìm thấy bộ giải mã video"
#: ../lib/ogsf/gsd_img_mpeg.c:162
-#, fuzzy
msgid "Unable to open codec"
-msgstr "không thể mở %s"
+msgstr "Không thể mở bộ giải mã"
#: ../lib/ogsf/gsd_img_mpeg.c:181
-#, fuzzy
msgid "Unable to allocate picture"
-msgstr "Không thể cấp phát bộ nhớ\n"
+msgstr "Không thể cấp phát hình ảnh"
#: ../lib/ogsf/gsd_img_mpeg.c:192
-#, fuzzy
msgid "Unable to allocate temporary picture"
-msgstr "Không thể cấp phát bộ nhớ\n"
+msgstr "Không thể cấp phát hình ảnh tạm"
#: ../lib/ogsf/gsd_img_mpeg.c:252
-#, fuzzy
msgid "Error while writing video frame"
-msgstr "Lỗi khi đang ghi vào tập tin topo.\n"
+msgstr "Lỗi khi đang ghi khung hình video"
#: ../lib/ogsf/gsd_img_mpeg.c:298
#, c-format
msgid "Opening MPEG stream <%s>..."
-msgstr ""
+msgstr "Đang mở dòng MPEG <%s>..."
#: ../lib/ogsf/gsd_img_mpeg.c:306
msgid "Unable to deduce output format from file extension: using MPEG"
-msgstr ""
+msgstr "Không thể đoán định dạng đầu ra từ đuôi mở rộng của tập tin: dùng MPEG"
#: ../lib/ogsf/gsd_img_mpeg.c:310
-#, fuzzy
msgid "Unable to find suitable output format"
-msgstr "Không thể mở tập tin lịch sử của vector '%s'"
+msgstr "Không thể tìm thấy định dạng đầu ra phù hợp"
#: ../lib/ogsf/gsd_img_mpeg.c:337
-#, fuzzy
msgid "Invalid output format parameters"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Các tham số định dạng đầu ra không hợp lệ"
#: ../lib/ogsf/gsd_img_mpeg.c:351
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open <%s>"
-msgstr "không thể mở %s"
+msgstr "Không thể mở <%s>"
#: ../lib/ogsf/gsd_img_mpeg.c:361
msgid "NVIZ has not been built with MPEG output support"
-msgstr ""
+msgstr "NIVZ không được xây dựng với hỗ trợ đầu ra MPEG"
#: ../lib/ogsf/gsd_img_ppm.c:53 ../lib/ogsf/gsd_img_ppm.c:96
#: ../lib/ogsf/gsd_img_tif.c:64 ../lib/ogsf/GK2.c:219
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open file <%s> for writing"
-msgstr "Kann %s nicht zum Beschreiben öffnen."
+msgstr "Không thể mở tập tin <%s> để ghi"
#: ../lib/ogsf/gsd_legend.c:245
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read color file of raster map <%s>"
-msgstr "Không thể tạo ra tập tin header cho [%s ở %s]"
+msgstr "Không thể đọc tập tin màu của bản đồ raster <%s>"
#: ../lib/ogsf/gsd_legend.c:251
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read category file of raster map <%s>"
-msgstr "Không thể tạo ra tập tin header cho [%s ở %s]"
+msgstr "Không thể đọc tập tin phạm trù của bản đồ raster <%s>"
#: ../lib/ogsf/gsd_legend.c:268
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read fp range of raster map <%s>"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể đọc miền fp của bản đồ raster <%s>"
#: ../lib/ogsf/gsd_legend.c:280
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read range of raster map <%s>"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể đọc miền của bản đồ raster <%s>"
#: ../lib/ogsf/gsd_legend.c:294
msgid "Range request error for legend"
-msgstr ""
+msgstr "Lỗi yêu cầu miền cho chú giải"
#: ../lib/ogsf/gsd_legend.c:384
#, fuzzy
msgid "Unable to show discrete FP range (use list"
-msgstr "Không thể ghi các liên kết CSDL"
+msgstr "Không thể hiển thị miền FP rời rạc (dùng danh sách"
#: ../lib/ogsf/gsd_legend.c:500
-#, fuzzy
msgid "Too many categories to show as discrete!"
-msgstr "Quá nhiều phạm trù phân loại lại cho [%s ở %s]"
+msgstr "Quá nhiều phạm trù để có thể hiển thị ở dạng rời rạc!"
#: ../lib/ogsf/gsd_legend.c:502
msgid "Try using smaller font!"
-msgstr ""
+msgstr "Hãy thử dùng phông nhỏ hơn!"
#: ../lib/ogsf/Gs3.c:133 ../lib/ogsf/Gs3.c:207 ../lib/ogsf/Gs3.c:364
#: ../lib/ogsf/Gs3.c:479 ../lib/ogsf/Gs3.c:583
-#, fuzzy
msgid "Unable to allocate memory for a null buffer"
-msgstr "Không thể cấp phát bộ nhớ\n"
+msgstr "Không thể cấp phát bộ nhớ cho đệm null"
#: ../lib/ogsf/Gs3.c:140 ../lib/ogsf/Gs3.c:214 ../lib/ogsf/Gs3.c:376
#: ../lib/ogsf/Gs3.c:491 ../lib/ogsf/Gs3.c:586
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Loading raster map <%s>..."
-msgstr " Bản đồ raster %s@%s rỗng"
+msgstr "Đang nạp bản đồ raster <%s>..."
#: ../lib/ogsf/Gs3.c:643
#, c-format
msgid "Color table range doesn't match data (mincol=%d, maxcol=%d"
-msgstr ""
+msgstr "Miền bảng màu không khớp với dữ liệu (mincol=%d, maxcol=%d) "
#: ../lib/ogsf/Gs3.c:705 ../lib/ogsf/Gs3.c:775
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Translating colors from raster map <%s>..."
-msgstr "Vui lòng xây dựng lại tôpô cho vector '%s@%s'"
+msgstr "Đang dịch các màu từ bản đồ raster <%s>..."
#: ../lib/ogsf/Gs3.c:1012
msgid "View not saved by this program,there may be some inconsistancies"
msgstr ""
+"Vùng xem không được chương trình này lưu, có thể có một số sự không nhất quán"
#: ../lib/ogsf/gsds.c:109
msgid "Maximum number of datasets exceeded"
-msgstr ""
+msgstr "Đã vượt quá số lượng bộ dữ liệu lớn nhất"
#: ../lib/ogsf/gsd_prim.c:146
#, c-format
msgid "Color Material: %d"
-msgstr ""
+msgstr "Vật liệu màu: %d"
#: ../lib/ogsf/gsd_prim.c:630
#, c-format
@@ -4316,259 +4308,255 @@
"gsd_rot(): %c is an invalid axis specification. Rotation ignored. Please "
"advise GRASS developers of this error"
msgstr ""
+"gsd_rot(): %c là chỉ định trục không hợp lệ. Lệnh xoay bị bỏ qua. Vui lòng "
+"báo cho các nhà phát triển GRASS lỗi này."
#: ../lib/ogsf/gsd_surf.c:1742
msgid "Cut-plane points mis-match between surfaces. Check resolution(s)."
msgstr ""
+"Các điểm mặt cắt giữa các mặt không khớp nhau. Kiểm tra lại độ phân giải"
#: ../lib/ogsf/gsd_label.c:58
msgid "Max. number of labels reached!"
-msgstr ""
+msgstr "Đã đạt đến số nhãn lớn nhất!"
#: ../lib/ogsf/GK2.c:275 ../lib/ogsf/GK2.c:288
msgid "Check no. of frames requested and keyframes marked"
-msgstr ""
+msgstr "Kiểm tra số khung ảnh cần thiết và số khung chính được đánh dấu"
#: ../lib/ogsf/gvl_file.c:104
msgid "Maximum number of datafiles exceeded"
-msgstr ""
+msgstr "Vượt quá số lượng tập tin dữ liệu"
#: ../lib/ogsf/gvl_file.c:437
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open 3D raster map <%s>"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể mở bản đồ raster 3D <%s>"
#: ../lib/ogsf/gvl_file.c:443
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read range of 3D raster map <%s>"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể đọc miền của bản đồ raster 3D <%s>"
#: ../lib/ogsf/gvl_file.c:471
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to close 3D raster map <%s>"
-msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+msgstr "Không thể đóng bản đồ raster 3D <%s>"
#: ../lib/ogsf/trans.c:180
msgid "Out of matrix stack space"
-msgstr ""
+msgstr "Hết không gian ngăn xếp ma trận"
#: ../lib/ogsf/trans.c:200
msgid "Tried to pop an empty stack"
-msgstr ""
+msgstr "Đã cố xoá một ngăn xếp rỗng"
#: ../lib/ogsf/Gp3.c:204
#, c-format
msgid "No points from vector map <%s> fall within current region"
-msgstr ""
+msgstr "Không có điểm nào trong bản đồ vec-tơ <%s> nằm trong vùng hiện tại"
#: ../lib/ogsf/Gp3.c:209
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Vector map <%s> loaded (%d points)"
-msgstr "Không tìm thấy vector đầu vào '%s'"
+msgstr "Bản đồ vec-tơ <%s> đã được nạp (%d điểm)"
#: ../lib/ogsf/GS2.c:1638
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Raster map <%s> is outside of current region. Load failed."
-msgstr ""
-"[%s] trong bộ bản đồ [%s] - ở một múi [%d] khác với vùng hiện hành [%d]"
+msgstr "Bản đồ raster <%s> nằm ngoài vùng hiện tại. Việc nạp thất bại."
#: ../lib/ogsf/GS2.c:1716 ../lib/ogsf/GS2.c:1722 ../lib/ogsf/GS2.c:1730
#: ../lib/ogsf/GS2.c:1739 ../lib/ogsf/GS2.c:1747 ../lib/ogsf/GS2.c:1757
#: ../lib/ogsf/GS2.c:1805
msgid "GS_load_att_map(): Out of memory. Unable to load map"
-msgstr ""
+msgstr "GS_load_att_map(): Hết bộ nhớ. Không thể nạp bản đồ"
#: ../lib/ogsf/GS2.c:1833
-#, fuzzy
msgid "Loading failed"
-msgstr "Kết nối thất bại.\n"
+msgstr "Việc nạp thất bại"
#: ../lib/ogsf/GS2.c:1837
-#, fuzzy
msgid "Error finding range"
-msgstr "cho các bản đồ raster hiện có %d"
+msgstr "Lỗi khi đang tìm miền"
#: ../lib/gmath/la.c:64 ../lib/gmath/la.c:120
msgid "Matrix dimensions out of range"
-msgstr ""
+msgstr "Kích thước ma trận nằm ngoài miền"
#: ../lib/gmath/la.c:153
msgid "Matrix is not initialised fully."
-msgstr ""
+msgstr "Ma trận không được khởi tạo đầy đủ."
#: ../lib/gmath/la.c:158
-#, fuzzy
msgid "Unable to allocate space for matrix copy"
-msgstr "Không thể cấp phát bộ nhớ\n"
+msgstr "Không thể cấp phát không gian cho việc chép ma trận"
#: ../lib/gmath/la.c:247
msgid "First scalar multiplier must be non-zero"
-msgstr ""
+msgstr "Hệ số nhân vô hướng thứ nhất phải khác 0"
#: ../lib/gmath/la.c:253 ../lib/gmath/la.c:261 ../lib/gmath/la.c:326
msgid "One or both input matrices uninitialised"
-msgstr ""
+msgstr "Một hoặc cả hai ma trận đầu vào không được khởi tạo"
#: ../lib/gmath/la.c:266 ../lib/gmath/la.c:331
msgid "Matrix order does not match"
-msgstr ""
+msgstr "Thứ tự ma trận không khớp"
#: ../lib/gmath/la.c:272
-#, fuzzy
msgid "Unable to allocate space for matrix sum"
-msgstr "Không thể cấp phát bộ nhớ\n"
+msgstr "Không thể cấp không gian cho tổng ma trận"
#: ../lib/gmath/la.c:336
-#, fuzzy
msgid "Unable to allocate space for matrix product"
-msgstr "Không thể cấp phát bộ nhớ\n"
+msgstr "Không thể cấp phát không gian cho việc tạo ma trận"
#: ../lib/gmath/la.c:448
msgid "Input: one or both data matrices uninitialised"
-msgstr ""
+msgstr "Đầu vào: một hoặc cả hai ma trận không được khởi tạo"
#: ../lib/gmath/la.c:453
msgid "Principal matrix is not properly dimensioned"
-msgstr ""
+msgstr "Ma trận chính không được khởi tạo đúng đắn"
#: ../lib/gmath/la.c:458
msgid "Input: you must have at least one array to solve"
-msgstr ""
+msgstr "Đầu vào: bạn phải có ít nhất một mảng để giải"
#: ../lib/gmath/la.c:464
msgid "Could not allocate space for solution matrix"
-msgstr ""
+msgstr "Không thể cấp phát không gian cho ma trận giải"
#: ../lib/gmath/la.c:470 ../lib/gmath/la.c:478
msgid "Could not allocate space for working matrix"
-msgstr ""
+msgstr "Không thể cấp phát không gian cho ma trận đang chạy"
#: ../lib/gmath/la.c:531
msgid "Matrix (or submatrix is singular). Solution undetermined"
msgstr ""
+"Ma trận (hoặc ma trận con) là loại suy biến. Phép giải không xác định được "
#: ../lib/gmath/la.c:535
msgid "Problem in LA routine."
-msgstr ""
+msgstr "Trục trặc trong chương trình LA."
#: ../lib/gmath/la.c:542
msgid "Procedure not yet available for selected matrix type"
-msgstr ""
+msgstr "Thủ tục chưa dùng được cho kiểu ma trận được chọn"
#: ../lib/gmath/la.c:576
msgid "Matrix is not square. Cannot determine inverse"
-msgstr ""
+msgstr "Ma trận không vuông. Không thể xác định nghịch đảo"
#: ../lib/gmath/la.c:581
-#, fuzzy
msgid "Unable to allocate space for matrix"
-msgstr "Không thể cấp phát bộ nhớ\n"
+msgstr "Không thể cấp phát không gian cho ma trận"
#: ../lib/gmath/la.c:598
msgid "Matrix is singular"
-msgstr ""
+msgstr "Ma trận là loại suy biến"
#: ../lib/gmath/la.c:603
msgid "Problem in LA procedure."
-msgstr ""
+msgstr "Trục trặc trong thủ tục LA"
#: ../lib/gmath/la.c:691
msgid "Element array has not been allocated"
-msgstr ""
+msgstr "Mảng thành phần không được cấp phát"
#: ../lib/gmath/la.c:696
msgid "Specified element is outside array bounds"
-msgstr ""
+msgstr "Thành phần được chỉ định nằm ngoài giới hạn mảng"
#: ../lib/gmath/la.c:750
msgid "Specified matrix column index is outside range"
-msgstr ""
+msgstr "Chỉ mục cột của ma trận được chỉ định nằm ngoài miền"
#: ../lib/gmath/la.c:755 ../lib/gmath/la.c:796 ../lib/gmath/la.c:1109
#: ../lib/gmath/la.c:1161 ../lib/gmath/la.c:1236
msgid "Matrix is not initialised"
-msgstr ""
+msgstr "Ma trận không được khởi tạo"
#: ../lib/gmath/la.c:760 ../lib/gmath/la.c:801
msgid "Could not allocate space for vector structure"
-msgstr ""
+msgstr "Không thể cấp phát không gian cho cấu trúc vec-tơ"
#: ../lib/gmath/la.c:791
msgid "Specified matrix row index is outside range"
-msgstr ""
+msgstr "Chỉ mục hàng của ma trận được chỉ định nằm ngoài miền"
#: ../lib/gmath/la.c:831
msgid "Specified row index is outside range"
-msgstr ""
+msgstr "Chỉ mục hàng được chỉ định nằm ngoài miền"
#: ../lib/gmath/la.c:836
msgid "Specified column index is outside range"
-msgstr ""
+msgstr "Chỉ mục cột được chỉ định nằm ngoài miền"
#: ../lib/gmath/la.c:856
-#, fuzzy
msgid "Unknown vector type."
-msgstr "kiểu nội suy không hiểu"
+msgstr "Kiểu vec-tơ không biết."
#: ../lib/gmath/la.c:981
msgid "Output vector is uninitialized"
-msgstr ""
+msgstr "Vec-tơ đầu ra không được khởi tạo"
#: ../lib/gmath/la.c:986
msgid "Vectors are not of the same type"
-msgstr ""
+msgstr "Các vec-tơ không có cùng kiểu"
#: ../lib/gmath/la.c:991
msgid "Output vector is of incorrect type"
-msgstr ""
+msgstr "Vec-tơ đầu ra có kiểu không đúng"
#: ../lib/gmath/la.c:996
msgid "Matrices not allowed"
-msgstr ""
+msgstr "Các ma trận không được chấp nhận"
#: ../lib/gmath/la.c:1002
msgid "Vectors have differing dimensions"
-msgstr ""
+msgstr "Các vec-tơ có số chiều khác nhau"
#: ../lib/gmath/la.c:1008
msgid "Output vector has incorrect dimension"
-msgstr ""
+msgstr "Vec-tơ đầu ra có chiều không đúng"
#: ../lib/gmath/la.c:1054
msgid "Vector dimensions out of range"
-msgstr ""
+msgstr "Chiều vec-tơ nằm ngoài miền"
#: ../lib/gmath/la.c:1059
msgid "Row/column out of range"
-msgstr ""
+msgstr "Hàng/cột nằm ngoài miền"
#: ../lib/gmath/la.c:1274
msgid "Vector structure is not initialised"
-msgstr ""
+msgstr "Cấu trúc vec-tơ không được khởi tạo"
#: ../lib/gmath/la.c:1395 ../lib/gmath/la.c:1403 ../lib/gmath/la.c:1408
msgid "Input format error"
-msgstr ""
+msgstr "Lỗi định dạng đầu vào"
#: ../lib/gmath/del2g.c:50
msgid " taking FFT of image..."
-msgstr ""
+msgstr " đang lấy FFT của ảnh..."
#: ../lib/gmath/del2g.c:56
msgid " computing del**2 g..."
-msgstr ""
+msgstr " đang tính del**2 g..."
#: ../lib/gmath/del2g.c:59
msgid " taking FFT of del**2 g..."
-msgstr ""
+msgstr " đang lấy FFT của del**2 g..."
#: ../lib/gmath/del2g.c:63
msgid " multiplying transforms..."
-msgstr ""
+msgstr " đang nhân các giá trị chuyển đổi..."
#: ../lib/gmath/del2g.c:66
msgid " taking inverse FFT..."
-msgstr ""
+msgstr " đang lấy FFT nghịch..."
#: ../lib/display/tran_colr.c:129 ../lib/display/tran_colr.c:131
#, c-format
@@ -4596,7 +4584,7 @@
#: ../lib/symbol/read.c:424
#, c-format
msgid "Incorrect symbol color: '%s', using default."
-msgstr "Màu biểu tượng không đúng: '%s', dùng mặc định"
+msgstr "Màu biểu tượng không đúng: '%s', dùng mặc định."
#: ../lib/rst/interp_float/segmen2d.c:113
msgid ""
@@ -4612,13 +4600,13 @@
#: ../lib/rst/interp_float/vinput2d.c:76
msgid "Loading data from attribute table ..."
-msgstr ""
+msgstr "Đang nạp dữ liệu từ bảng thuộc tính..."
#: ../lib/rst/interp_float/vinput2d.c:94
#, c-format
msgid "Cannot find z column <%s> (please verify name, e.g. with v.info)"
msgstr ""
-"Không tìm thấy cột z <%s> (xin kiểm tra lại tên, ví dụ như bằng v.info)"
+"Không tìm thấy cột z <%s> (vui lòng kiểm tra lại tên, ví dụ như bằng v.info)"
#: ../lib/rst/interp_float/vinput2d.c:97
msgid "Column type of z column is not supported (must be integer or double)"
@@ -4638,26 +4626,26 @@
#: ../lib/rst/interp_float/vinput2d.c:123
msgid "Reading lines from vector map ... "
-msgstr ""
+msgstr "Đang đọc các đường từ bản đồ vec-tơ..."
#: ../lib/rst/interp_float/vinput2d.c:155
#: ../lib/rst/interp_float/vinput2d.c:273
#, c-format
msgid "Database record for cat %d not found"
-msgstr "Bản ghi CSDL cho phạm trù %d không được tìm thấy"
+msgstr "Không tìm thấy bản ghi CSDL cho phạm trù %d"
#: ../lib/rst/interp_float/vinput2d.c:236
msgid "Reading nodes from vector map ... "
-msgstr ""
+msgstr "Đang đọc các nốt từ bản đồ vec-tơ..."
#: ../lib/rst/interp_float/vinput2d.c:318
msgid "strip exists with insufficient data"
-msgstr "cắt bỏ xảy ra với dữ liệu không đầy đủ"
+msgstr "việc cắt bỏ xảy ra với dữ liệu không đầy đủ"
#: ../lib/rst/interp_float/vinput2d.c:333
#, c-format
msgid "there are points outside specified 2D/3D region--ignored %d points"
-msgstr "có các điểm nằm ngoài vùng 2D/3D--bỏ qua %d điểm"
+msgstr "có các điểm nằm ngoài vùng 2D/3D đã chỉ định--bỏ qua %d điểm"
#: ../lib/rst/interp_float/vinput2d.c:336
#, c-format
@@ -4687,13 +4675,13 @@
msgstr "một số điểm nằm ngoài vùng -- sẽ bỏ qua ..."
#: ../lib/rst/interp_float/input2d.c:47
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Mask raster map <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy vector đầu vào '%s'"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster mặt nạ <%s>"
#: ../lib/rst/interp_float/input2d.c:69
msgid "Bitmap mask created"
-msgstr ""
+msgstr "Mặt nạ bitmap được tạo ra"
#, fuzzy
#~ msgid "Unable to delete layer/category %d/%d line %d"
@@ -4726,6 +4714,7 @@
#~ msgid "Type"
#~ msgstr "Kiểu"
+#, fuzzy
#~ msgid "Cannot open database %s"
#~ msgstr "Không thể mở CSDL"
@@ -5021,3 +5010,41 @@
#~ msgid "Force overwrite of output files"
#~ msgstr "Buộc ghi đè các tập tin đầu ra"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Unable to open vector map <%s> on topology level %d"
+#~ msgstr "không thể mở bản đồ raster [%s in %s]"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Attempt to delete dead line"
+#~ msgstr "Không thể mở tập tin tạm"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Removed areas"
+#~ msgstr "Loại bỏ cửa sổ"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Unable to rewrite line %d"
+#~ msgstr "Không thể mở tập tin tạm"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid ""
+#~ "Unable to delete line %d, vector map <%s> is not opened on topo level 2"
+#~ msgstr "Không thể xóa đường, bản đồ '%s' chưa được mở ở cấp 2"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid ""
+#~ "Unable to delete line %d, vector map <%s> is not opened in 'write' mode"
+#~ msgstr "Không thể xóa đường, bản đồ '%s' không được mở ở chế độ ghi"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Unable to delete line %d from vector map <%s>"
+#~ msgstr "không thể đổi thư mục đến %s"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Cannot get layer info"
+#~ msgstr "Không thể lấy thông tin lớp"
+
+#, fuzzy
+#~ msgid "Cannot delete line"
+#~ msgstr "Không thể ghi lại đường"
Modified: grass/branches/develbranch_6/locale/po/grassmods_vi.po
===================================================================
--- grass/branches/develbranch_6/locale/po/grassmods_vi.po 2009-09-14 11:45:20 UTC (rev 39193)
+++ grass/branches/develbranch_6/locale/po/grassmods_vi.po 2009-09-14 11:45:41 UTC (rev 39194)
@@ -1,21 +1,22 @@
-# translation of grassmods_vi.po to vietnamese
+# translation of grassmods_vi.po to
# This file is distributed under the same license as the GRASS package.
# Copyright (C) 2004, GRASS Development Team
#
# Markus Neteler <neteler at itc.it>, 2004.
-# Bui Huu Manh <bhmanh73 at yahoo.com>, 2006.
+# Bui Huu Manh <bhmanh73 at yahoo.com>, 2006, 2009.
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: grassmods_vi\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
"POT-Creation-Date: 2009-01-09 17:00+0100\n"
-"PO-Revision-Date: 2006-09-20 09:40+0700\n"
-"Last-Translator: Bui Huu Manh <bhmanh73 at yahoo.com>\n"
-"Language-Team: Vietnamese <grass-translations at lists.osgeo.org>\n"
+"PO-Revision-Date: 2009-09-11 15:39+0700\n"
+"Last-Translator: \n"
+"Language-Team: American English <kde-i18n-doc at lists.kde.org>\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
-"X-Generator: KBabel 1.11.2\n"
+"X-Generator: Lokalize 0.2\n"
+"Plural-Forms: nplurals=2; plural=(n != 1);\n"
#: ../db/base/execute.c:60 ../db/base/createdb.c:43 ../db/base/dropdb.c:43
#: ../db/base/tables.c:46 ../db/base/droptable.c:44 ../db/base/select.c:62
@@ -27,36 +28,33 @@
#: ../vector/v.out.ogr/main.c:322 ../vector/v.extract/main.c:286
#: ../doc/vector/v.example/main.c:123 ../display/d.vect/main.c:499
#: ../display/d.thematic.area/main.c:231
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to start driver <%s>"
-msgstr "Không thể khởi động trình điều khiển '%s'."
+msgstr "Không thể khởi động trình điều khiển <%s>"
#: ../db/base/execute.c:66 ../db/base/tables.c:51 ../db/base/select.c:68
#: ../db/base/describe.c:57 ../vector/v.convert/att.c:73
#: ../display/d.vect/main.c:504 ../display/d.thematic.area/main.c:236
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open database <%s>"
-msgstr "Không thể mở bản đồ raster <%s>"
+msgstr "Không thể mở CSDL <%s>"
#: ../db/base/execute.c:76 ../db/base/execute.c:81
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error while executing: '%s'"
-msgstr "Lỗi khi đang thực thi: \"%s\""
+msgstr "Lỗi khi đang thực thi: '%s'"
#: ../db/base/execute.c:106 ../db/base/copy.c:34 ../db/base/select.c:235
-#, fuzzy
msgid "database, attribute table, SQL"
-msgstr "CSDL, bảng thuộc tính"
+msgstr "CSDL, bảng thuộc tính, SQL"
#: ../db/base/execute.c:107
-#, fuzzy
msgid "Executes any SQL statement."
msgstr "Thực thi bất kỳ câu lệnh SQL nào."
#: ../db/base/execute.c:111
-#, fuzzy
msgid "Name of file containing SQL statements"
-msgstr "Tập tin chứa các câu lệnh SQL"
+msgstr "Tên tập tin chứa các câu lệnh SQL"
#: ../db/base/execute.c:124
msgid "Ignore SQL errors and continue"
@@ -64,7 +62,7 @@
#: ../db/base/execute.c:150
msgid "Use db.select for SELECT SQL statements"
-msgstr ""
+msgstr "Dùng db.select cho các câu lệnh SELECT SQL"
#: ../db/base/createdb.c:71 ../db/base/dropdb.c:71 ../db/base/droptable.c:78
#: ../db/base/databases.c:90 ../db/db.login/main.c:43
@@ -72,24 +70,20 @@
msgstr "CSDL, SQL"
#: ../db/base/createdb.c:72
-#, fuzzy
msgid "Creates an empty database."
-msgstr "<%s> được tạo trong CSDL."
+msgstr "Tạo một CSDL rỗng."
#: ../db/base/copy.c:35
-#, fuzzy
msgid "Copy a table."
-msgstr "Đang sao chép bảng..."
+msgstr "Sao chép một bảng."
#: ../db/base/copy.c:37
-#, fuzzy
msgid ""
"Either 'from_table' (optionally with 'where') can be used or 'select' "
"option, but not 'from_table' and 'select' at the same time."
msgstr ""
-"Sao chép một bảng. Hoặc có thể dùng 'from_table' (tùy chọn với 'where'), "
-"hoặc dùng tùy chọn 'select', không được dùng 'from_table' và 'select' đồng "
-"thời."
+"Có thể dùng 'from_table' (cùng với 'where', tùy chọn), hoặc dùng tùy chọn "
+"'select', không được dùng đồng thời 'from_table' và 'select'."
#: ../db/base/copy.c:43
msgid "Input driver name"
@@ -97,11 +91,11 @@
#: ../db/base/copy.c:49
msgid "Input database name"
-msgstr "Tên CSDL đầu vào"
+msgstr "Tên csdl đầu vào"
#: ../db/base/copy.c:56
msgid "Input table name (only, if 'select' is not used)"
-msgstr "Tên bảng đầu vào (chỉ khi nếu 'select' không được dùng)"
+msgstr "Tên bảng đầu vào (chỉ khi không dùng 'select')"
#: ../db/base/copy.c:62
msgid "Output driver name"
@@ -109,52 +103,45 @@
#: ../db/base/copy.c:68
msgid "Output database name"
-msgstr "Tên CSDL đầu ra"
+msgstr "Tên csdl đầu ra"
#: ../db/base/copy.c:75
msgid "Output table name"
msgstr "Tên bảng đầu ra"
#: ../db/base/copy.c:84
-#, fuzzy
msgid "Full select statement (only, if 'from_table' and 'where' is not used)"
-msgstr ""
-"Câu lệnh chọn đầy đủ (chỉ nếu 'from_table' và 'where' không được dùng), "
-"vd. :\n"
-" \t\tSELECT dedek FROM starobince WHERE obec = 'Frimburg'"
+msgstr "Câu lệnh chọn đầy đủ (chỉ khi 'from_table' và 'where' không được dùng)"
#: ../db/base/copy.c:85
msgid "E.g.: SELECT dedek FROM starobince WHERE obec = 'Frimburg'"
-msgstr ""
+msgstr "Ví dụ: SELECT dedek FROM starobince WHERE obec = 'Frimburg'"
#: ../db/base/copy.c:93
msgid "Cannot combine 'from_table' and 'select' options"
-msgstr "Không thể tổ hợp các tùy chọn 'from_table' và 'select' "
+msgstr "Không thể phối hợp các tùy chọn 'from_table' và 'select' "
#: ../db/base/copy.c:111
msgid "Either 'from_table' or 'select' option must be given."
-msgstr "Hoặc tùy chọn 'from_table' hoặc tùy chọn 'select' phải được cung cấp"
+msgstr "Tùy chọn 'from_table' hoặc 'select' phải được cung cấp."
#: ../db/base/copy.c:114
msgid "Cannot combine 'select' and 'where' options"
-msgstr "Không thể tổ hợp các tùy chọn 'select' và 'where'"
+msgstr "Không thể phối hợp các tùy chọn 'select' và 'where'"
#: ../db/base/copy.c:124
msgid "Copy table failed"
msgstr "Sao chép bảng thất bại"
#: ../db/base/dropdb.c:72
-#, fuzzy
msgid "Removes a database."
-msgstr "Công cụ: Loại bỏ các vùng nhỏ"
+msgstr "Loại bỏ một CSDL."
#: ../db/base/tables.c:87
-#, fuzzy
msgid "Print tables and exit"
msgstr "In ra các bảng và thoát"
#: ../db/base/tables.c:91
-#, fuzzy
msgid "System tables instead of user tables"
msgstr "Các bảng hệ thống thay vì các bảng người dùng"
@@ -169,14 +156,12 @@
msgstr "CSDL, bảng thuộc tính"
#: ../db/base/tables.c:96
-#, fuzzy
msgid "Lists all tables for a given database."
-msgstr "Liệt kê tất cả các bảng trong một CSDL đã chọn"
+msgstr "Liệt kê tất cả các bảng trong một CSDL cho trước."
#: ../db/base/droptable.c:79
-#, fuzzy
msgid "Removes a table from database."
-msgstr "Chọn dữ liệu từ CSDL"
+msgstr "Loại bỏ một bảng khỏi CSDL."
#: ../db/base/drivers.c:41
msgid "Error trying to read dbmscap file\n"
@@ -188,25 +173,23 @@
#: ../db/base/drivers.c:70
msgid "print drivers and exit"
-msgstr "In các trình điều khiển và thoát"
+msgstr "In ra các trình điều khiển và thoát"
#: ../db/base/drivers.c:75
msgid "List all database drivers."
-msgstr "Liệt kê tất cả các trình đ.khiển CSDL"
+msgstr "Liệt kê tất cả các trình điều khiển CSDL."
#: ../db/base/select.c:190
msgid "SQL select statement"
-msgstr ""
+msgstr "Câu lệnh chọn SQL"
#: ../db/base/select.c:192
-#, fuzzy
msgid "For example: 'select * from rybniky where kapri = 'hodne'"
-msgstr "Câu lệnh chọn SQL,ví dụ: 'select * from rybniky where kapri = 'hodne'"
+msgstr "Ví dụ: 'select * from rybniky where kapri = 'hodne'"
#: ../db/base/select.c:196
-#, fuzzy
msgid "Name of file with sql statement"
-msgstr "Tên tập tin với câu lệnh sql"
+msgstr "Tên tập tin chứa câu lệnh sql"
#: ../db/base/select.c:199 ../locale/scriptstrings/r.tileset_to_translate.c:13
#: ../raster/r.distance/parse.c:50 ../raster/r.stats/main.c:121
@@ -219,9 +202,8 @@
#: ../vector/v.db.select/main.c:64 ../vector/v.db.select/main.c:70
#: ../vector/v.db.select/main.c:77 ../vector/v.db.select/main.c:87
#: ../vector/v.db.select/main.c:92
-#, fuzzy
msgid "Format"
-msgstr "Định dạng OGR."
+msgstr "Định dạng"
#: ../db/base/select.c:204 ../vector/v.db.select/main.c:68
msgid "Output vertical record separator"
@@ -233,12 +215,11 @@
#: ../db/base/select.c:217 ../vector/v.db.select/main.c:86
msgid "Do not include column names in output"
-msgstr "không đưa tên cột vào đầu ra"
+msgstr "Không đưa tên cột vào đầu ra"
#: ../db/base/select.c:222
-#, fuzzy
msgid "Describe query only (don't run it)"
-msgstr "Chỉ mô tả truy vấn (không chạy)"
+msgstr "Chỉ mô tả truy vấn (không chạy nó)"
#: ../db/base/select.c:226 ../vector/v.db.select/main.c:91
msgid "Vertical output (instead of horizontal)"
@@ -246,15 +227,13 @@
#: ../db/base/select.c:231
msgid "Only test query, do not execute"
-msgstr ""
+msgstr "Chỉ thử phép truy vấn, đừng thực thi"
#: ../db/base/select.c:236
-#, fuzzy
msgid "Selects data from table."
-msgstr "Chọn dữ liệu từ CSDL"
+msgstr "Chọn dữ liệu từ bảng."
#: ../db/base/columns.c:93
-#, fuzzy
msgid "List all columns for a given table."
msgstr "Liệt kê tất cả các cột của một bảng cho trước."
@@ -264,78 +243,67 @@
#: ../vector/v.random/main.c:199 ../vector/v.out.svg/main.c:154
#: ../vector/v.out.vtk/writeVTK.c:643 ../vector/v.drape/main.c:299
#: ../vector/v.out.ogr/main.c:332 ../doc/vector/v.example/main.c:134
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to describe table <%s>"
-msgstr "Không thể mô tả bảng %s "
+msgstr "Không thể mô tả bảng <%s >"
#: ../db/base/describe.c:104
-#, fuzzy
msgid "Print column names only instead of full column descriptions"
-msgstr "Chỉ in tên cột thay vì in mô tả đầy đủ cột"
+msgstr "Chỉ in ra tên cột thay vì in mô tả đầy đủ cột"
#: ../db/base/describe.c:109
-#, fuzzy
msgid "Print table structure"
-msgstr "In ra các bảng và thoát"
+msgstr "In ra cấu trúc bảng"
#: ../db/base/describe.c:126
-#, fuzzy
msgid "Describes a table in detail."
-msgstr "Mô tả một bảng (chi tiết)"
+msgstr "Mô tả chi tiết một bảng"
#: ../db/base/databases.c:56
-#, fuzzy
msgid "Unable to list databases"
-msgstr "Không thể mở bản đồ raster <%s>"
+msgstr "Không thể liệt kê các CSDL"
#: ../db/base/databases.c:85
-#, fuzzy
msgid "Location name"
-msgstr "Location: %s\n"
+msgstr "Tên vị trí"
#: ../db/base/databases.c:92
msgid "List all databases for a given driver and location."
msgstr ""
-"Liệt kê tất cả các CSDL đối với một trình đ.khiển và một location cho trước."
+"Liệt kê tất cả các CSDL của một trình điều khiển và một vị trí cho trước."
#: ../db/base/connect.c:47
msgid "Prints/sets general DB connection for current mapset and exits."
-msgstr "In/Thiết lập kết nối CSDL tổng quát cho bộ bản đồ hiện tại và thoát"
+msgstr "In/Thiết lập kết nối CSDL tổng quát cho bộ bản đồ hiện tại và thoát."
#: ../db/base/connect.c:52
-#, fuzzy
msgid "Print current connection parameters and exit"
msgstr "In ra các tham số kết nối hiện hành và thoát"
#: ../db/base/connect.c:57
-#, fuzzy
msgid "Check connection parameters, set if uninitialized, and exit"
-msgstr "In ra các tham số kết nối hiện hành và thoát"
+msgstr ""
+"Kiểm tra các tham số kết nối hiện hành, thiết lập nếu chưa được khởi tạo, và "
+"thoát"
#: ../db/base/connect.c:72
-#, fuzzy
msgid "Database schema"
-msgstr "Tên CSDL"
+msgstr "Lược đồ (schema) CSDL"
#: ../db/base/connect.c:73
-#, fuzzy
msgid ""
"Do not use this option if schemas are not supported by driver/database server"
msgstr ""
-"Lược đồ (schema) của CSDL. Không dùng tùy chọn này nếu các schema không được "
-"trình điều khiển/máy chủ CSDL hỗ trợ"
+"Không dùng tùy chọn này nếu các schema không được trình điều khiển/máy chủ "
+"CSDL hỗ trợ"
#: ../db/base/connect.c:82
-#, fuzzy
msgid "Default group of database users to which select privilege is granted"
msgstr "Nhóm người dùng CSDL mặc định để cấp quyền ưu tiên chọn"
#: ../db/base/connect.c:117
-#, fuzzy
msgid "Database connection not defined. Run db.connect."
-msgstr ""
-"Kết nối CSDL cho trình điều khiển <%s> không được định nghĩa. Hãy chạy db."
-"connect"
+msgstr "Kết nối CSDL không được định nghĩa. Hãy chạy db.connect."
#: ../db/base/connect.c:137
#, c-format
@@ -344,28 +312,29 @@
"driver: %s\n"
"database: %s"
msgstr ""
+"trình điều khiển/csdl mặc định được thiết lập thành:\n"
+"
trình điều khiển: %s\n"
+"
csdl: %s"
#: ../db/base/connect.c:144
msgid "Default driver is not set"
-msgstr ""
+msgstr "Trình điều khiển mặc định không được thiết lập"
#: ../db/base/connect.c:147
-#, fuzzy
msgid "Default database is not set"
-msgstr "Tên CSDL đầu vào"
+msgstr "CSDL mặc định không được thiết lập"
#: ../db/db.login/main.c:44
msgid "Sets user/password for driver/database."
-msgstr ""
+msgstr "Thiết lập người dùng/mật mã cho trình điều khiển/csdl."
#: ../db/db.login/main.c:60
-#, fuzzy
msgid "Username"
-msgstr "tên=%s\n"
+msgstr "Tên_người_dùng"
#: ../db/db.login/main.c:67
msgid "Password"
-msgstr ""
+msgstr "Mật_mã"
#: ../db/db.login/main.c:83
#, c-format
@@ -374,41 +343,39 @@
"Enter database password for connection\n"
"<%s:%s:user=%s>\n"
msgstr ""
+"\n"
+"
Nhập mật mã csdl cho kết nối\n"
+"
<%s:%s:user=%s>\n"
#: ../db/db.login/main.c:85
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Hit RETURN to cancel request\n"
-msgstr ""
-"\n"
-"Bấm RETURN để tiếp tục -->"
+msgstr "Bấm RETURN để huỷ yêu cầu\n"
#: ../db/db.login/main.c:93
msgid "Exiting. Not changing current settings"
-msgstr ""
+msgstr "Đang thoát. Không thay đổi các thiết lập hiện tại"
#: ../db/db.login/main.c:97
msgid "New password set"
-msgstr ""
+msgstr "Mật mã mới được thiết lập"
#: ../db/db.login/main.c:106
-#, fuzzy
msgid "Unable to set user/password"
msgstr "Không thể thiết lập người dùng/mật mã"
#: ../db/db.login/main.c:110
-#, fuzzy
msgid "The password was stored in file"
-msgstr "Mật mã được lưu trong tập tin."
+msgstr "Mật mã được lưu trong tập tin"
#: ../db/drivers/sqlite/db.c:84
-#, fuzzy
msgid "Unable to open database: "
-msgstr "Không thể mở bản đồ raster <%s>"
+msgstr "Không thể mở csdl:"
#: ../db/drivers/sqlite/describe.c:159
#, c-format
msgid "SQLite driver: column '%s', SQLite type %d is not supported"
-msgstr "Trình đ.khiển SQLite: cột '%s', kiểu SQLite %d không được hỗ trợ"
+msgstr "Trình điều khiển SQLite: cột '%s', kiểu SQLite %d không được hỗ trợ"
#: ../db/drivers/mysql/listtab.c:36
msgid "Cannot get list of tables:\n"
@@ -417,7 +384,7 @@
#: ../db/drivers/mysql/describe.c:120
#, c-format
msgid "MySQL driver: column '%s', type %d is not supported"
-msgstr "Trình đ.khiển MySQL: cột '%s', kiểu %d không được hỗ trợ"
+msgstr "Trình điều khiển MySQL: cột '%s', kiểu %d không được hỗ trợ"
#: ../db/drivers/mysql/describe.c:126
#, c-format
@@ -425,28 +392,28 @@
"column '%s' : type BIGINT is stored as integer (4 bytes) some data may be "
"damaged"
msgstr ""
-"cột '%s' : kiểu BIGINT được lưu dưới dạng số nguyên (4 byte), một sốdữ liệu "
-"có thể bị hỏng"
+"cột '%s' : kiểu BIGINT được lưu trữ dưới dạng số nguyên (4 byte), một số dữ "
+"liệu có thể bị hỏng"
#: ../db/drivers/mysql/parse.c:60
msgid "Wrong port number in MySQL database definition: "
-msgstr "Số hiệu cổng sai trong định nghĩa CSDL MySQL"
+msgstr "Số hiệu cổng sai trong định nghĩa csdl MySQL: "
#: ../db/drivers/mysql/parse.c:71 ../db/drivers/postgres/parse.c:55
msgid "'user' in database definition is not supported, use db.login"
msgstr ""
-"'user' (người dùng) trong định nghĩa CSDL không được hỗ trợ, hãy dùng db."
+"'user' (người dùng) trong định nghĩa csdl không được hỗ trợ, hãy dùng db."
"login"
#: ../db/drivers/mysql/parse.c:75 ../db/drivers/postgres/parse.c:59
msgid "'password' in database definition is not supported, use db.login"
msgstr ""
-"'password' (mật mã) trong định nghĩa CSDL không được hỗ trợ, hãy dùng db."
+"'password' (mật mã) trong định nghĩa csdl không được hỗ trợ, hãy dùng db."
"login"
#: ../db/drivers/mysql/parse.c:79
msgid "Unknown option in database definition for "
-msgstr "Tùy chọn không biết trong định nghĩa CSDL đối với "
+msgstr "Tùy chọn không biết trong định nghĩa csdl đối với "
#: ../db/drivers/mysql/cursor.c:46
msgid "Cannot allocate cursor."
@@ -454,7 +421,7 @@
#: ../db/drivers/mysql/cursor.c:55
msgid "Cannot ad new token."
-msgstr "Không thể thêm token mới"
+msgstr "Không thể thêm token (mã thông báo) mới."
#: ../db/drivers/mysql/select.c:43
msgid "Cannot select data: \n"
@@ -466,7 +433,7 @@
#: ../db/drivers/mysql/fetch.c:52
msgid "Cursor position is not supported by MySQL driver"
-msgstr "Vị trí con trỏ không được trình đ.khiển MySQL hỗ trợ"
+msgstr "Vị trí con trỏ không được trình điều khiển MySQL hỗ trợ"
#: ../db/drivers/mysql/fetch.c:190
msgid "Cannot scan timestamp: "
@@ -474,7 +441,7 @@
#: ../db/drivers/mysql/fetch.c:198
msgid "Unknown timestamp format: "
-msgstr "Định dạng đánh dấu thời gian không biết"
+msgstr "Định dạng đánh dấu thời gian không biết: "
#: ../db/drivers/mysql/fetch.c:212
msgid "Cannot scan date: "
@@ -490,36 +457,35 @@
#: ../db/drivers/mysql/db.c:67
msgid "Cannot connect to MySQL: "
-msgstr "Không thể kết nối với MySQL"
+msgstr "Không thể kết nối với MySQL: "
#: ../db/drivers/mysql/db.c:83
-#, fuzzy
msgid "Cannot parse MySQL embedded database name"
msgstr "Không thể phân tách tên CSDL nhúng MySQL"
#: ../db/drivers/mysql/db.c:99
-#, fuzzy
msgid "Cannot initialize MySQL embedded server"
-msgstr "Không thể khởi tạo server nhúng MySQL"
+msgstr "Không thể khởi chạy máy chủ nhúng MySQL"
#: ../db/drivers/mysql/db.c:118
-#, fuzzy
msgid "Cannot connect to MySQL embedded server: "
-msgstr "Không thể khởi tạo server nhúng MySQL"
+msgstr "Không thể kết nối đến máy chủ nhúng MySQL: "
#: ../db/drivers/mysql/error.c:29
msgid "DBMI-MySQL driver error:\n"
-msgstr "Lỗi trình đ.khiển DBMI-MySQL:\n"
+msgstr "Lỗi trình điều khiển DBMI-MySQL:\n"
#: ../db/drivers/postgres/describe.c:103
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "pg driver: PostGIS column '%s', type 'geometry' will not be converted"
-msgstr "Trình đ.khiển pg: cột '%s', kiểu %d không được hỗ trợ"
+msgstr ""
+"Trình điều khiển pg: cột PostGIS '%s', kiểu 'geometry' sẽ không được chuyển "
+"đổi"
#: ../db/drivers/postgres/describe.c:109
#, c-format
msgid "pg driver: column '%s', type %d is not supported"
-msgstr "Trình đ.khiển pg: cột '%s', kiểu %d không được hỗ trợ"
+msgstr "Trình điều khiển pg: cột '%s', kiểu %d không được hỗ trợ"
#: ../db/drivers/postgres/describe.c:116
#, c-format
@@ -527,8 +493,8 @@
"column '%s' : type int8 (bigint) is stored as integer (4 bytes) some data "
"may be damaged"
msgstr ""
-"cột '%s' : kiểu int8 (bigint) được lưu ở dạng số nguyên (4 byte), một số dữ "
-"liệu có thể bị hỏng "
+"cột '%s' : kiểu int8 (bigint) được lưu trữ ở dạng số nguyên (4 byte), một số "
+"dữ liệu có thể bị hỏng "
#: ../db/drivers/postgres/describe.c:120
#, c-format
@@ -536,8 +502,8 @@
"column '%s' : type character varying is stored as varchar(250) some data may "
"be lost"
msgstr ""
-"cột '%s' : kiểu ký tự thay đổi được lưu dưới dạng biến ký tự varchar(250) "
-"một số dữ liệu có thể bị mất"
+"cột '%s' : kiểu ký tự thay đổi được lưu trữ dưới dạng varchar(250), một số "
+"dữ liệu có thể bị mất"
#: ../db/drivers/postgres/describe.c:126
#, c-format
@@ -545,12 +511,12 @@
"column '%s' : type bool (boolean) is stored as char(1), values: 0 (false), 1 "
"(true)"
msgstr ""
-"cột '%s' : kiểu luân lý (boolean) được lưu dưới dạng ký tự (1), các giá trị: "
+"cột '%s' : kiểu bool (luân lý) được lưu trữ dưới dạng char(1), các giá trị: "
"0 (sai), 1 (đúng) "
#: ../db/drivers/postgres/parse.c:63
msgid "Unknown option in database definition for PostgreSQL: "
-msgstr "Tùy chọn không biết trong định nghĩa CSDL đối với PostgreSQL: "
+msgstr "Tùy chọn không biết trong định nghĩa csdl dùng cho PostgreSQL: "
#: ../db/drivers/postgres/fetch.c:172
msgid "Cannot recognize boolean value"
@@ -559,7 +525,7 @@
#: ../db/drivers/ogr/describe.c:93
#, c-format
msgid "OGR driver: column '%s', OGR type %d is not supported"
-msgstr "Trình đ.khiển OGR: cột '%s', kiểu OGR %d không được hỗ trợ"
+msgstr "Trình điều khiển OGR: cột '%s', kiểu OGR %d không được hỗ trợ"
#: ../db/drivers/ogr/describe.c:153
#, c-format
@@ -567,8 +533,8 @@
"column '%s', type 'string': unknown width -> stored as varchar(250) some "
"data may be lost"
msgstr ""
-"cột '%s', kiểu 'chuỗi': độ rộng không biết -> được lưu dưới dạng biến ký tự "
-"varchar(250), một số dữ liệu có thể bị mất"
+"cột '%s', kiểu 'string': độ rộng không biết -> được lưu trữ dưới dạng varchar"
+"(250), một số dữ liệu có thể bị mất"
#: ../db/drivers/ogr/describe.c:161 ../db/drivers/ogr/fetch.c:129
msgid "Unknown type"
@@ -576,36 +542,36 @@
#: ../raster3d/r3.in.ascii/main.c:79
msgid "Ascii raster map to be imported"
-msgstr "Tập tin raster ascii cần nhập"
+msgstr "Bản đồ raster ascii cần nhập"
#: ../raster3d/r3.in.ascii/main.c:90
msgid "String representing NULL value data cell (use 'none' if no such value)"
msgstr ""
-"Chuỗi biểu thị ô có dữ liệu giá trị NULL (dùng 'none' nếu không có giá trị "
+"Chuỗi biểu thị ô dữ liệu có giá trị NULL (dùng 'none' nếu không có giá trị "
"như vậy)"
#: ../raster3d/r3.in.ascii/main.c:174
#, c-format
msgid "Loading data ... (%dx%dx%d)"
-msgstr ""
+msgstr "Đang nạp dữ liệu ... (%dx%dx%d)"
#: ../raster3d/r3.in.ascii/main.c:190
msgid "End of file reached while still loading data."
-msgstr ""
+msgstr "Đến cuối tập tin khi vẫn đang nạp dữ liệu."
#: ../raster3d/r3.in.ascii/main.c:209
#, c-format
msgid ""
"Data exists in input file after fully importing expected data. [%.4f ...]"
msgstr ""
+"Dữ liệu tồn tại trong tập tin đầu vào sau khi nhập toàn bộ dữ liệu mong "
+"đợi. [%.4f ...]"
#: ../raster3d/r3.in.ascii/main.c:240
-#, fuzzy
msgid "raster3d, voxel, import"
-msgstr "raster 3D, thể tích voxel"
+msgstr "raster 3D, voxel, nhập"
#: ../raster3d/r3.in.ascii/main.c:242
-#, fuzzy
msgid "Convert a 3D ASCII raster text file into a (binary) 3D raster map layer"
msgstr ""
"Đổi một tập tin văn bản raster ASCII 3D thành một lớp bản đồ raster 3D (nhị "
@@ -615,46 +581,44 @@
#: ../raster3d/r3.in.v5d/main.c:215 ../raster3d/r3.out.v5d/main.c:315
#: ../raster/r.to.rast3elev/main.c:483 ../raster/r.to.rast3/main.c:309
msgid "Error opening 3d raster map"
-msgstr "Lỗi khi đang mở tập tin g3d"
+msgstr "Lỗi mở bản đồ raster 3d"
#: ../raster3d/r3.in.ascii/main.c:274
-#, fuzzy
msgid "Error closing new 3d raster map"
-msgstr "Lỗi khi đang đóng tập tin g3d"
+msgstr "Lỗi khi đang đóng bản đồ raster 3d mới"
#: ../raster3d/r3.in.ascii/main.c:284
-#, fuzzy
msgid "Error closing ascii file"
-msgstr "Lỗi khi đang đóng tập tin VTK-ASCII"
+msgstr "Lỗi khi đang đóng tập tin ASCII"
#: ../raster3d/r3.out.ascii/main.c:58 ../raster3d/r3.out.ascii/main.c:300
#: ../raster3d/r3.in.v5d/main.c:220 ../raster3d/r3.out.v5d/main.c:329
#: ../raster3d/base/r3.info.main.c:425 ../raster3d/r3.to.rast/main.c:390
#: ../raster/r.to.rast3elev/main.c:546 ../raster/r.to.rast3/main.c:341
msgid "Error closing 3d raster map"
-msgstr "Lỗi khi đang đóng tập tin g3d"
+msgstr "Lỗi đóng bản đồ raster 3d"
#: ../raster3d/r3.out.ascii/main.c:76
msgid "3d raster map to be converted to ASCII"
-msgstr "Bản đồ 3dcell cần đổi thành ASCII"
+msgstr "Bản đồ raster 3d cần đổi thành ASCII"
#: ../raster3d/r3.out.ascii/main.c:83
msgid "Name for ASCII output file"
-msgstr "Tên của tập tin ASCII đầu ra"
+msgstr "Tên tập tin ASCII đầu ra"
#: ../raster3d/r3.out.ascii/main.c:92
msgid "Number of decimal places for floats"
-msgstr "Số chữ số thập phân dùng cho các giá trị float"
+msgstr "Số chữ số thập phân cho giá trị float "
#: ../raster3d/r3.out.ascii/main.c:98 ../raster/r.transect/main.c:85
#: ../raster/r.what/main.c:117
msgid "Char string to represent no data cell"
-msgstr "Chuỗi ký tự đại diện cho các ô không có giá trị"
+msgstr "Chuỗi ký tự đại diện cho ô không có giá trị"
#: ../raster3d/r3.out.ascii/main.c:103 ../raster/r.out.ascii/main.c:104
#: ../raster/r.out.arc/main.c:88
msgid "Suppress printing of header information"
-msgstr "Chặn việc in ra thông tin header"
+msgstr "Chặn in ra thông tin header"
#: ../raster3d/r3.out.ascii/main.c:107 ../raster3d/r3.to.rast/main.c:90
#: ../raster/r.to.rast3elev/main.c:232
@@ -662,66 +626,56 @@
msgstr "Dùng mặt nạ G3D (nếu có) với bản đồ đầu vào"
#: ../raster3d/r3.out.ascii/main.c:244
-#, fuzzy
msgid "raster3d, voxel, export"
-msgstr "raster 3D, thể tích voxel"
+msgstr "raster 3D, voxel, xuất"
#: ../raster3d/r3.out.ascii/main.c:246
msgid "Converts a 3D raster map layer into an ASCII text file"
-msgstr "Đổik một lớp bản đồ raster 3D thành một tập tin văn bản ASCII"
+msgstr "Đổi lớp bản đồ raster 3D thành tập tin văn bản ASCII"
#: ../raster3d/r3.out.ascii/main.c:259 ../raster3d/r3.out.v5d/main.c:310
#: ../raster3d/base/r3.null.main.c:106 ../raster3d/base/r3.mask.main.c:78
msgid "Requested 3d raster map not found"
-msgstr "Không tìm thấy tập tin g3d được yêu cầu."
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster 3d cần thiết."
#: ../raster3d/r3.out.ascii/main.c:305
-#, fuzzy
msgid "Error closing new ASCII file"
-msgstr "Lỗi khi đang đóng tập tin VTK-ASCII"
+msgstr "Lỗi đóng tập tin ASCII mới"
#: ../raster3d/r3.stats/main.c:568 ../raster/r.univar2/r3.univar_main.c:79
-#, fuzzy
msgid "raster3d, statistics"
-msgstr "raster, thống kê"
+msgstr "raster3d, thống kê"
#: ../raster3d/r3.stats/main.c:569
-#, fuzzy
msgid "Generates volume statistics for raster3d maps."
-msgstr "Tạo các thống kê diện tích cho các lớp bản đồ raster"
+msgstr "Tạo thống kê diện tích cho các bản đồ raster 3d."
#: ../raster3d/r3.stats/main.c:580
-#, fuzzy
msgid "Number of sub-ranges to collect stats from"
-msgstr "Số lượng miền phụ fp để thu thập các thống kê từ đó"
+msgstr "Số lượng miền phụ để thu thập các thống kê từ đó"
#: ../raster3d/r3.stats/main.c:586
msgid "Calculate statistics based on equal value groups"
-msgstr ""
+msgstr "Tính toán thống kê dựa trên các nhóm giá trị ngang bằng nhau"
#: ../raster3d/r3.stats/main.c:606
msgid "The number of subranges has to be equal or greater than 1"
-msgstr ""
+msgstr "Số lượng miền phụ phải bằng hoặc lớn hơn 1"
#: ../raster3d/r3.stats/main.c:611 ../raster/r.univar2/r3.univar_main.c:104
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Requested g3d map <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy bản đồ RGB g3d <%s> được yêu cầu"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ g3d <%s> cần thiết"
#: ../raster3d/r3.stats/main.c:618 ../raster3d/r3.gwflow/main.c:371
#: ../raster/r.univar2/r3.univar_main.c:112
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error opening g3d map <%s>"
-msgstr ""
-"#-#-#-#-# grassmods_vi.po (grassmods_vi) #-#-#-#-#\n"
-"Lỗi khi đang mở bản đồ g3d <%s>\n"
-"#-#-#-#-# grassmods_vi.po (grassmods_vi) #-#-#-#-#\n"
-"Lỗi mở tập tin g3d <%s>."
+msgstr "Lỗi mở bản đồ g3d <%s>"
#: ../raster3d/r3.stats/main.c:664
-#, fuzzy
msgid "Sort non-null values"
-msgstr "Không có các giá trị khác rỗng"
+msgstr "Xếp thứ tự các giá trị không rỗng"
#: ../raster3d/r3.cross.rast/main.c:55
msgid "Could not close G3D map"
@@ -729,7 +683,6 @@
#: ../raster3d/r3.cross.rast/main.c:77 ../raster3d/r3.cross.rast/main.c:392
#: ../raster3d/r3.to.rast/main.c:194
-#, fuzzy
msgid "Unable to close output map"
msgstr "Không thể đóng bản đồ đầu ra"
@@ -750,9 +703,8 @@
msgstr "Dùng mặt nạ g3d (nếu có) với bản đồ đầu vào"
#: ../raster3d/r3.cross.rast/main.c:162
-#, fuzzy
msgid "Unable to get elevation raster row"
-msgstr "Không thể lấy hàng raster độ cao \n"
+msgstr "Không thể lấy hàng raster độ cao"
#: ../raster3d/r3.cross.rast/main.c:230 ../raster3d/r3.cross.rast/main.c:237
msgid "Could not write raster row"
@@ -777,7 +729,7 @@
#: ../raster3d/r3.cross.rast/main.c:284 ../raster3d/r3.to.rast/main.c:228
#: ../visualization/nviz2/cmd/volume.c:42
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "3d raster map <%s> not found"
msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster 3D <%s>"
@@ -787,29 +739,23 @@
"The 2d and 3d region settings are different. I will use the g3d settings to "
"adjust the 2d region."
msgstr ""
-"Các thiết lập vùng 2d và 3d khác nhau. Tôi sẽ dùng các thiết lập g3d để điều "
+"Các thiết lập vùng 2d và 3d khác nhau. Sẽ dùng các thiết lập g3d để điều "
"chỉnh vùng 2d"
#: ../raster3d/r3.cross.rast/main.c:318 ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:209
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:293 ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:516
#: ../raster3d/r3.to.rast/main.c:243 ../raster3d/r3.to.rast/main.c:284
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error opening 3d raster map <%s>"
-msgstr ""
-"#-#-#-#-# grassmods_vi.po (grassmods_vi) #-#-#-#-#\n"
-"Lỗi khi đang mở bản đồ g3d <%s>\n"
-"#-#-#-#-# grassmods_vi.po (grassmods_vi) #-#-#-#-#\n"
-"Lỗi mở tập tin g3d <%s>."
+msgstr "Lỗi mở bản đồ raster 3d <%s>"
#: ../raster3d/r3.cross.rast/main.c:333
-#, fuzzy
msgid "Elevation map not found"
-msgstr "Không tìm thấy bản đồ độ cao\n"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ độ cao"
#: ../raster3d/r3.cross.rast/main.c:338
-#, fuzzy
msgid "Unable to open elevation map"
-msgstr "không thể đóng bản đồ độ cao"
+msgstr "Không thể mở bản đồ độ cao"
#: ../raster3d/r3.cross.rast/main.c:349 ../raster3d/r3.to.rast/main.c:302
#: ../raster/r.to.rast3/main.c:239
@@ -817,19 +763,16 @@
msgstr "Tên tập tin đầu ra không hợp lệ"
#: ../raster3d/r3.cross.rast/main.c:352
-#, fuzzy
msgid "Output map already exists. Will be overwritten!"
-msgstr "Bản đồ đầu ra đã có. Sẽ bị ghi đè!\n"
+msgstr "Bản đồ đầu ra đã có. Sẽ bị ghi đè!"
#: ../raster3d/r3.cross.rast/main.c:358 ../raster3d/r3.cross.rast/main.c:364
-#, fuzzy
msgid "Unable to create raster map"
-msgstr "Không thể tạo bản đồ raster %s"
+msgstr "Không thể tạo bản đồ raster"
#: ../raster3d/r3.cross.rast/main.c:394
-#, fuzzy
msgid "Unable to close elevation map"
-msgstr "không thể đóng bản đồ độ cao"
+msgstr "Không thể đóng bản đồ độ cao"
#: ../raster3d/r3.cross.rast/main.c:399
msgid "Wrong G3D Datatype! Cannot create raster map."
@@ -850,39 +793,39 @@
#: ../raster3d/r3.mkdspf/main.c:85
msgid "Name of an existing 3d raster map"
-msgstr "Tên của bản đồ 3dcell hiện có"
+msgstr "Tên bản đồ raster 3d hiện có"
#: ../raster3d/r3.mkdspf/main.c:91
msgid "Name of output display file"
-msgstr "Tên của tập tin trình bày đầu ra"
+msgstr "Tên tập tin trình bày đầu ra"
#: ../raster3d/r3.mkdspf/main.c:98
msgid "List of thresholds for isosurfaces"
-msgstr "Danh sách các ngưỡng dùng cho các mặt đồng giá trị"
+msgstr "Danh sách ngưỡng dùng cho các mặt cùng giá trị"
#: ../raster3d/r3.mkdspf/main.c:104
msgid "Minimum isosurface level"
-msgstr "Cấp mặt đồng giá trị tối thiểu"
+msgstr "Cấp mặt cùng giá trị nhỏ nhất"
#: ../raster3d/r3.mkdspf/main.c:110
msgid "Maximum isosurface level"
-msgstr "Cấp mặt đồng giá trị tối đa"
+msgstr "Cấp mặt cùng giá trị lớn nhất"
#: ../raster3d/r3.mkdspf/main.c:116
msgid "Positive increment between isosurface levels"
-msgstr "Giá trị tăng dương giữa các mức mặt đồng giá trị"
+msgstr "Giá trị tăng dương giữa các mức mặt cùng giá trị"
#: ../raster3d/r3.mkdspf/main.c:123
msgid "Number of isosurface threshold levels"
-msgstr "Số cấp ngưỡng mặt đồng giá trị"
+msgstr "Số cấp ngưỡng của mặt cùng giá trị"
#: ../raster3d/r3.mkdspf/main.c:127
msgid "Suppress progress report & min/max information"
-msgstr "Chặn báo cáo tiến trình & thông tin tối đa/tối thiểu"
+msgstr "Chặn báo cáo tiến trình thông tin & nhỏ nhất/lớn nhất"
#: ../raster3d/r3.mkdspf/main.c:131
msgid "Use flat shading rather than gradient"
-msgstr "Dùng phép đổ bóng phẳng thay vì gradient"
+msgstr "Dùng đổ bóng phẳng chứ không dùng gradient"
#: ../raster3d/r3.mkdspf/main.c:139
#, c-format
@@ -892,7 +835,7 @@
#: ../raster3d/r3.mkdspf/main.c:151
#, c-format
msgid "Not able to find grid3 file for [%s]"
-msgstr "Không thể tìm thấy tập tin grid3d cho [%s]"
+msgstr "Không thể tìm thấy tập tin grid3 cho [%s]"
#: ../raster3d/r3.mkdspf/main.c:163 ../raster3d/base/r3.info.main.c:128
#, c-format
@@ -917,7 +860,7 @@
#: ../raster3d/r3.out.v5d/main.c:72
msgid "3d raster map to be converted to Vis5d (v5d) file"
-msgstr "Bản đồ 3dcell cần đổi thành tập tin Vis5d (v5d)"
+msgstr "Bản đồ raster 3d cần đổi thành tập tin Vis5d (v5d)"
#: ../raster3d/r3.out.v5d/main.c:79
msgid "Name for v5d output file"
@@ -952,7 +895,7 @@
#: ../vector/v.mapcalc/list.c:501 ../imagery/i.smap/bouman/multialloc.c:115
#: ../imagery/i.ask/popup.c:174
msgid "Out of memory"
-msgstr "Hết bộ nhớ."
+msgstr "Hết bộ nhớ"
#: ../raster3d/r3.out.v5d/main.c:262
#, c-format
@@ -961,56 +904,54 @@
#: ../raster3d/r3.out.v5d/main.c:267
msgid "Error while writing grid. Disk full?"
-msgstr "Lỗi khi đang ghi lưới grid. Đầy đĩa?"
+msgstr "Lỗi khi đang ghi lưới. Hết đĩa?"
#: ../raster3d/r3.out.v5d/main.c:291
msgid "Export of GRASS 3D raster map to 3-dimensional Vis5D file."
-msgstr "Xuất tập tin raster 3D GRASS thành tập tin Viz5D ba chiều."
+msgstr "Xuất tập tin raster 3D GRASS thành tập tin Vis5D ba chiều."
#: ../raster3d/r3.out.v5d/main.c:298
msgid "Use map coordinates instead of xyz coordinates"
-msgstr "Dùng các tọa độ bản đồ thay vì các tọa độ xyz"
+msgstr "Dùng tọa độ bản đồ thay vì tọa độ xyz"
#: ../raster3d/r3.gwflow/main.c:55 ../raster/r.gwflow/main.c:58
msgid "The initial piezometric head in [m]"
-msgstr ""
+msgstr "Đầu đo áp suất ban đầu tính bằng [m]"
#: ../raster3d/r3.gwflow/main.c:63
msgid "The status for each cell, = 0 - inactive, 1 - active, 2 - dirichlet"
msgstr ""
+"Trạng thái của mỗi ô, =0 - không kích hoạt, 1 - kích hoạt, 2 - dirichlet"
#: ../raster3d/r3.gwflow/main.c:71
msgid "The x-part of the hydraulic conductivity tensor in [m/s]"
-msgstr ""
+msgstr "Phần x của sức căng độ dẫn thủy lực tính bằng [m/s]"
#: ../raster3d/r3.gwflow/main.c:79
msgid "The y-part of the hydraulic conductivity tensor in [m/s]"
-msgstr ""
+msgstr "Phần y của sức căng độ dẫn thủy lực tính bằng [m/s]"
#: ../raster3d/r3.gwflow/main.c:87
msgid "The z-part of the hydraulic conductivity tensor in [m/s]"
-msgstr ""
+msgstr "Phần z của sức căng độ dẫn thủy lực tính bằng [m/s]"
#: ../raster3d/r3.gwflow/main.c:94
msgid "Sources and sinks in [m^3/s]"
-msgstr ""
+msgstr "Các mạch nước và chỗ thấm nước [m^3/s]"
#: ../raster3d/r3.gwflow/main.c:101
msgid "Specific yield in 1/m"
-msgstr ""
+msgstr "Lưu lượng đơn vị tính bằng 1/m"
#: ../raster3d/r3.gwflow/main.c:108
-#, fuzzy
msgid "Recharge raster map in m^3/s"
-msgstr ""
-"\n"
-"Đang ghi tập tin raster... "
+msgstr "Bản đồ raster nạp tính theo m^3/s"
#: ../raster3d/r3.gwflow/main.c:116
msgid ""
"The piezometric head result of the numerical calculation will be written to "
"this map"
-msgstr ""
+msgstr "Kết quả đầu đo áp suât của tính toán số liệu sẽ được ghi ra bản đồ này"
#: ../raster3d/r3.gwflow/main.c:124
msgid ""
@@ -1018,53 +959,56 @@
"and z components to maps named name_[xyz]. Name is basename for the new "
"raster3d maps"
msgstr ""
+"Tính toán trường vec-tơ tốc độ khoảng cách nước ngầm và ghi các thành phần "
+"x, y, z vào bản đồ có tên tên_[xyz]. Tên là tên gốc của các bản đồ raster 3d "
+"mới"
#: ../raster3d/r3.gwflow/main.c:135
-#, fuzzy
msgid "Use G3D mask (if exists)"
-msgstr "Dùng mặt nạ G3D (nếu có) với bản đồ đầu vào"
+msgstr "Dùng mặt nạ G3D (nếu có)"
#: ../raster3d/r3.gwflow/main.c:140
msgid ""
"Use a sparse linear equation system, only available with iterative solvers"
msgstr ""
+"Dùng hệ phương trình tuyến tính rời rạc, chỉ dùng được với các trình giải lặp"
#: ../raster3d/r3.gwflow/main.c:170
msgid ""
"Numerical calculation program for transient, confined groundwater flow in "
"three dimensions"
msgstr ""
+"Chương trình tính toán số cho dòng chảy nước ngầm tạm thời, giới hạn theo ba "
+"chiều"
#: ../raster3d/r3.gwflow/main.c:188 ../raster/r.gwflow/main.c:271
msgid "The direct LU solver do not work with sparse matrices"
-msgstr ""
+msgstr "Trình giải LU trực tiếp không làm việc với các ma trận rời rạc"
#: ../raster3d/r3.gwflow/main.c:190 ../raster/r.gwflow/main.c:273
msgid "The direct Gauss solver do not work with sparse matrices"
-msgstr ""
+msgstr "Trình giải Gauss trực tiếp không làm việc với các ma trận rời rạc"
#: ../raster3d/r3.gwflow/main.c:192 ../raster/r.gwflow/main.c:275
msgid "The direct cholesky solver do not work with sparse matrices"
-msgstr ""
+msgstr "Trình giải Cholesky trực tiếp không làm việc với các ma trận rời rạc"
#: ../raster3d/r3.gwflow/main.c:294 ../raster/r.gwflow/main.c:561
-#, fuzzy
msgid "Unable to create and solve the linear equation system"
-msgstr "Không thể tạo bản đồ raster %s"
+msgstr "Không thể tạo và giải hệ phương trình tuyến tính"
#: ../raster3d/r3.gwflow/main.c:373
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Write the result to g3d map <%s>"
-msgstr "Tiêu đề cho bản đồ raster tạo thành"
+msgstr "Ghi kết quả vào bản đồ g3d <%s>"
#: ../raster3d/r3.gwflow/main.c:417
-#, fuzzy
msgid "Error closing g3d file"
-msgstr "Lỗi khi đang đóng tập tin VTK-ASCII"
+msgstr "Lỗi khi đang đóng tập tin g3d"
#: ../raster3d/base/r3.null.main.c:58
msgid "3d raster map for which to modify null values"
-msgstr "bản đồ 3dcell để thay đổi các giá trị null"
+msgstr "bản đồ raster 3d để thay đổi các giá trị rỗng"
#: ../raster3d/base/r3.null.main.c:66 ../raster/r.null/null.c:70
msgid "List of cell values to be set to NULL"
@@ -1072,10 +1016,9 @@
#: ../raster3d/base/r3.null.main.c:73 ../raster/r.null/null.c:77
msgid "The value to replace the null value by"
-msgstr "Giá trị dùng để thay thế cho giá trị null theo"
+msgstr "Giá trị dùng để thay thế cho giá trị rỗng theo"
#: ../raster3d/base/r3.null.main.c:88
-#, fuzzy
msgid "Illegal value for null"
msgstr "giá trị cho null không hợp lệ"
@@ -1264,7 +1207,7 @@
#: ../raster3d/base/r3.mask.main.c:44
msgid "3d raster map with reference values"
-msgstr "bản đồ ô 3dcell với các giá trị tham chiếu"
+msgstr "bản đồ raster 3d với các giá trị tham chiếu"
#: ../raster3d/base/r3.mask.main.c:52
msgid "List of cell values to be masked out"
@@ -1309,20 +1252,18 @@
#: ../raster3d/base/mask_functions.c:82
#, c-format
msgid "Adding rule: %lf - %lf"
-msgstr ""
+msgstr "Đang thêm quy tắc: %lf - %lf"
#: ../raster3d/base/mask_functions.c:100 ../raster/r.null/null.c:260
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%s: illegal value spec"
-msgstr "%s=%s - giá trị không hợp lệ"
+msgstr "%s: giá trị chỉ định không hợp lệ"
#: ../raster3d/base/r3.timestamp.main.c:45
-#, fuzzy
msgid "Print/add/remove a timestamp for a 3D raster map"
msgstr "In/thêm/loại bỏ đánh dấu thời gian của một bản đồ raster 3D."
#: ../raster3d/base/r3.timestamp.main.c:52
-#, fuzzy
msgid "Input grid3 filename"
msgstr "Tên tập tin grid3 đầu vào"
@@ -1331,38 +1272,34 @@
msgstr "Ngày_giờ, ngày_giờ_1/ngày_giờ_2, hoặc none"
#: ../raster3d/base/r3.timestamp.main.c:74
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Grid3 <%s> not found %s"
-msgstr "grid3 <%s> không được tìm thấy %s\n"
+msgstr "Grid3 <%s> không thấy %s"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/errorHandling.c:52
-#, fuzzy
msgid "unable to close input raster map"
-msgstr "Không thể đóng bản đồ raster đầu vào\n"
+msgstr "không thể đóng bản đồ raster đầu vào"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/errorHandling.c:67
-#, fuzzy
msgid "unable to close input 3d raster map"
-msgstr "Không thể đóng bản đồ raster g3d đầu vào\n"
+msgstr "không thể đóng bản đồ raster 3d đầu vào"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/writeVTKHead.c:39
-#, fuzzy
msgid "write_vtk_structured_point_header: Writing VTKStructuredPoint-Header"
-msgstr "write_vtk_structured_elevation_header: Đang ghi VTK-Header"
+msgstr "write_vtk_structured_point_header: Đang ghi VTKStructuredPoint-Header"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/writeVTKHead.c:95
-#, fuzzy
msgid "write_vtk_structured_grid_header: Writing VTKStructuredGrid-Header"
-msgstr "write_vtk_structured_elevation_header: Đang ghi VTK-Header"
+msgstr "write_vtk_structured_grid_header: Đang ghi VTKStructuredGrid-Header"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/writeVTKHead.c:116
-#, fuzzy
msgid "write_vtk_unstructured_grid_header: Writing VTKUnstructuredGrid-Header"
-msgstr "write_vtk_structured_elevation_header: Đang ghi VTK-Header"
+msgstr ""
+"write_vtk_unstructured_grid_header: Đang ghi VTKUnstructuredGrid-Header"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/parameters.c:30
msgid "G3D map(s) to be converted to VTK-ASCII data format"
-msgstr "Các bản đồ G3D cần được đổi thành định dạng dữ liệu VTK-ASCII"
+msgstr "Bản đồ G3D cần được đổi thành định dạng dữ liệu VTK-ASCII"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/parameters.c:34 ../raster/r.out.vtk/parameters.c:38
msgid "Name for VTK-ASCII output file"
@@ -1374,7 +1311,7 @@
#: ../raster3d/r3.out.vtk/parameters.c:47
msgid "Create VTK pointdata instead of VTK celldata (celldata is default)"
-msgstr "Tạo dữ liệu điểm VTK thay vì dữ liệu ô VTK (dữ liệu ô là mặc định)"
+msgstr "Tạo dữ liệu điểm VTK thay vì dữ liệu ô VTK (mặc định là dữ liệu ô)"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/parameters.c:56
msgid "top surface 2D raster map"
@@ -1382,30 +1319,27 @@
#: ../raster3d/r3.out.vtk/parameters.c:65
msgid "bottom surface 2D raster map"
-msgstr "Bản đồ raster 2D mặt đáy"
+msgstr "Bản đồ raster 2D mặt dưới cùng"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/parameters.c:71
msgid ""
"Create 3d elevation output with a top and a bottom surface, both raster maps "
"are required."
msgstr ""
-"Tạo một đầu ra độ cao 3d với một mặt trên cùng và một mặt đáy, cả hai bản đồ "
-"raster này đều cần phải có."
+"Tạo một đầu ra độ cao 3d với một mặt trên cùng và mặt dưới cùng, cả hai bản "
+"đồ raster này đều cần phải có."
#: ../raster3d/r3.out.vtk/parameters.c:82
-#, fuzzy
msgid ""
"Three (r,g,b) 3d raster maps to create rgb values [redmap,greenmap,bluemap]"
msgstr ""
-"Ba (r,g,b) bản đồ raster g3d được dùng để tạo các giá trị rgb [redmap,"
-"greenmap,bluemap]"
+"Ba (r,g,b) bản đồ raster g3d dùng để tạo các giá trị rgb [redmap,greenmap,"
+"bluemap]"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/parameters.c:92
-#, fuzzy
msgid "Three (x,y,z) 3d raster maps to create vector values [xmap,ymap,zmap]"
msgstr ""
-"Ba (x,y,z) bản đồ raster g3d được dùng để tạo các giá trị vector [xmap,ymap,"
-"zmap]"
+"Ba (x,y,z) bản đồ raster g3d dùng để tạo các giá trị vector [xmap,ymap,zmap]"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/parameters.c:99 ../raster/r.out.vtk/parameters.c:93
#: ../vector/v.out.vtk/main.c:75
@@ -1424,12 +1358,12 @@
#: ../raster3d/r3.out.vtk/parameters.c:122
msgid "Scale factor effects the origin"
-msgstr "Hệ số tỷ lệ tác động đến giá trị nguyên thủy"
+msgstr "Hệ số tỷ lệ tác động đến gốc"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/parameters.c:128
#: ../raster/r.out.vtk/parameters.c:135 ../vector/v.out.vtk/main.c:88
msgid "Correct the coordinates to fit the VTK-OpenGL precision"
-msgstr "Hiệu chỉnh các tọa độ để khớp với độ chính xác VTK-OpenGL"
+msgstr "Hiệu chỉnh tọa độ cho khớp với độ chính xác VTK-OpenGL"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:99
#, c-format
@@ -1437,33 +1371,28 @@
msgstr "Không thể mở bản đồ %s"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:118
-#, fuzzy
msgid "You have to specify top and bottom map"
-msgstr "Bạn phải chỉ định bản đồ trên cùng và bản đồ đáy\n"
+msgstr "Bạn phải chỉ định bản đồ trên cùng và dưới cùng"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:125
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Top cell map <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy bản đồ ô trên cùng <%s>\n"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ ô trên cùng <%s>"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:134
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Bottom cell map <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy bản đồ ô đáy <%s>\n"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ ô dưới cùng <%s>"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:143
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Requested 3d raster map <%s> not found"
-msgstr ""
-"#-#-#-#-# grassmods_vi.po (grassmods_vi) #-#-#-#-#\n"
-"Không tìm thấy bản đồ g3d <%s> được yêu cầu\n"
-"#-#-#-#-# grassmods_vi.po (grassmods_vi) #-#-#-#-#\n"
-"Không tìm thấy bản đồ dữ liệu g3d <%s> được yêu cầu"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster 3d <%s> cần thiết"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:153
#, c-format
msgid "Requested g3d RGB map <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy bản đồ RGB g3d <%s> được yêu cầu"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ RGB g3d <%s> cần thiết"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:157
msgid "Please provide three g3d RGB maps"
@@ -1472,7 +1401,7 @@
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:167
#, c-format
msgid "Requested g3d vector map <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy bản đồ vector g3d <%s> được yêu cầu"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ vector g3d <%s> cần thiết"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:171
msgid "Please provide three g3d vector maps [x,y,z]"
@@ -1484,12 +1413,12 @@
"geometry."
msgstr ""
"Không có dữ liệu g3d, RGB hay vector-x,y,z được cung cấp! Sẽ chỉ ghi lại "
-"hình học"
+"hình học."
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:198
#, c-format
msgid "Open rgb 3d raster map %s"
-msgstr "Mở tập tin raster g3d rgb %s"
+msgstr "Mở bản đồ raster g3d rgb %s"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:211
msgid "No RGB Data will be created."
@@ -1497,7 +1426,7 @@
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:254
msgid "Error closing g3d rgb map."
-msgstr "Lỗi khi đang đóng bản đồ g3d rgb"
+msgstr "Lỗi đóng bản đồ g3d rgb."
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:295
msgid "No vector data will be created."
@@ -1505,11 +1434,11 @@
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:339
msgid "Error closing g3d vector map."
-msgstr "Lỗi khi đóng bản đồ vector g3d."
+msgstr "Lỗi đóng bản đồ vector g3d."
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:378
msgid "Converts 3D raster maps (G3D) into the VTK-Ascii format"
-msgstr "Đổi (các) bản đồ raster 3D (G3D) thành định dạng VTK-ascii."
+msgstr "Đổi (các) bản đồ raster 3D (G3D) thành định dạng VTK-Ascii"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:389
msgid "failed to interpret dp as an integer"
@@ -1517,104 +1446,93 @@
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:391 ../raster/r.out.ascii/main.c:125
msgid "dp has to be from 0 to 20"
-msgstr "dp phải ở trong khoảng 0 đến 20"
+msgstr "dp phải trong khoảng 0 đến 20"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:451
-#, fuzzy
msgid ""
"The 2d and 3d region settings are different. The g3d settings are used to "
"adjust the 2d region."
msgstr ""
-"Các thiết lập vùng 2d và 3d khác nhau. Tôi sẽ dùng các thiết lập g3d để điều "
-"chỉnh vùng 2d"
+"Các thiết lập vùng 2d và 3d khác nhau. Các thiết lập g3d được dùng để điều "
+"chỉnh vùng 2d."
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:488
-#, fuzzy
msgid "unable to close top raster map"
-msgstr "Không thể đóng bản đồ raster trên cùng\n"
+msgstr "không thể đóng bản đồ raster trên cùng"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:493
-#, fuzzy
msgid "unable to close bottom raster map"
-msgstr "Không thể đóng bản đồ raster dưới cùng\n"
+msgstr "không thể đóng bản đồ raster dưới cùng"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:545
msgid "Error closing 3d raster map, the VTK file may be incomplete."
-msgstr ""
-"Lỗi khi đang đóng bản đồ dữ liệu g3d, tập tin VTK có thể không hoàn chỉnh."
+msgstr "Lỗi đóng bản đồ raster g3d, tập tin VTK có thể không hoàn chỉnh."
#: ../raster3d/r3.out.vtk/main.c:560 ../raster/r.out.vtk/main.c:393
msgid "Error closing VTK-ASCII file"
-msgstr "Lỗi khi đang đóng tập tin VTK-ASCII"
+msgstr "Lỗi đóng tập tin VTK-ASCII"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/writeVTKData.c:122
-#, fuzzy
msgid "write_vtk_points: Writing point coordinates"
-msgstr "writeVTKPoints: đang ghi các tọa độ điểm"
+msgstr "write_vtk_points: Đang ghi tọa độ điểm"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/writeVTKData.c:131
msgid "Could not get top raster row \n"
-msgstr "Không thể lấy hàng raster trên cùng\n"
+msgstr "Không thể lấy hàng raster trên cùng \n"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/writeVTKData.c:135
msgid "Could not get bottom raster row \n"
-msgstr "Không thể lấy hàng raster dưới cùng\n"
+msgstr "Không thể lấy hàng raster dưới cùng \n"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/writeVTKData.c:256
-#, fuzzy
msgid "write_vtk_unstructured_grid_cells: Writing the cells"
-msgstr "writeVTKUnstructuredGridCells: Đang ghi các ô"
+msgstr "write_vtk_unstructured_grid_cells: Đang ghi các ô"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/writeVTKData.c:334
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"write_vtk_data: Writing Celldata %s with rows %i cols %i depths %i to vtk-"
"ascii file"
msgstr ""
-"writeVTKData: Đang ghi dữ liệu cell %s với hàng %i cột %i độ sâu %i vào tập "
+"write_vtk_data: Đang ghi Celldata %s với hàng %i cột %i chiều sâu %i vào tập "
"tin vtk-ascii"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/writeVTKData.c:392
-#, fuzzy
msgid "write_vtk_rgb_data: writing rgb data"
-msgstr "write_vtk_data: Đang ghi VTK-Data"
+msgstr "write_vtk_rgb_data: Đang ghi dữ liệu rgb"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/writeVTKData.c:429
#: ../raster3d/r3.out.vtk/writeVTKData.c:462
msgid "Wrong 3d raster map values! Values should in between 0 and 255!\n"
-msgstr "Các giá trị bản đồ g3d sai! Phải ở trong khoảng 0 đến 255!\n"
+msgstr "Các giá trị bản đồ 3d sai! Phải ở trong khoảng 0 đến 255!\n"
#: ../raster3d/r3.out.vtk/writeVTKData.c:492
-#, fuzzy
msgid "write_vtk_vector_data: writing vector data"
-msgstr "write_vtk_vector_data: Đang ghi dữ liệu VTK-vector"
+msgstr "write_vtk_vector_data:đang ghi dữ liệu vector"
#: ../raster3d/r3.to.rast/main.c:55
-#, fuzzy
msgid "Unable to close the 3d raster map"
-msgstr "Không thể đóng bản đồ raster g3d đầu vào\n"
+msgstr "Không thể đóng bản đồ raster 3d"
#: ../raster3d/r3.to.rast/main.c:79
msgid "3d raster map(s) to be converted to 2D raster slices"
-msgstr "(Các) bản đồ 3dcell cần được đổi thành các phiến (slice) raster 2D"
+msgstr "(Các) bản đồ raster 3d cần đổi thành các phiến (slice) raster 2D"
#: ../raster3d/r3.to.rast/main.c:85
msgid "Basename for resultant raster slice maps"
msgstr "Tên gốc cho các bản đồ phiến raster tạo thành"
#: ../raster3d/r3.to.rast/main.c:95
-#, fuzzy
msgid ""
"Use the same resolution as the input G3D map for the 2d output maps, "
"independent of the current region settings"
msgstr ""
-"Dùng cùng độ phân giải như bản đồ G3D cho các bản đồ 2D đầu ra, độc lập với "
-"các thiết lập vùng hiện tại."
+"Dùng cùng độ phân giải với bản đồ G3D đầu vào cho các bản đồ 2D đầu ra, "
+"không phụ thuộc vào thiết lập vùng hiện tại."
#: ../raster3d/r3.to.rast/main.c:152 ../raster3d/r3.to.rast/main.c:159
-#, fuzzy
msgid "Unable to write raster row"
-msgstr "Không thể đọc hàng raster."
+msgstr "Không thể ghi hàng raster."
#: ../raster3d/r3.to.rast/main.c:183 ../raster/r.resamp.stats/main.c:341
#: ../raster/r.resamp.interp/main.c:148
@@ -1656,36 +1574,35 @@
#: ../raster3d/r3.to.rast/main.c:216
msgid "Converts 3D raster maps to 2D raster maps"
-msgstr "Đổi các bản đồ raster 3D thành các bản đồ raster 2D"
+msgstr "Đổi bản đồ raster 3D thành bản đồ raster 2D"
#: ../raster3d/r3.to.rast/main.c:225
#, c-format
msgid "Open 3d raster map <%s>"
-msgstr "Mở bản đồ g3d <%s>"
+msgstr "Mở bản đồ raster 3d <%s>"
#: ../raster3d/r3.to.rast/main.c:267
-#, fuzzy
msgid ""
"The 2d and 3d region settings are different. Using the 2D window settings to "
"adjust the 2D part of the 3D region."
msgstr ""
-"Các thiết lập vùng 2d và 3d khác nhau. tôi sẽ dùng các thiết lập cửa sổ 2d "
-"để điều chỉnh phần 2d của vùng 3d"
+"Các thiết lập vùng 2d và 3d khác nhau. Dùng thiết lập cửa sổ 2d để điều "
+"chỉnh phần 2d của vùng 3d."
#: ../raster3d/r3.to.rast/main.c:304
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Creating %i raster maps"
-msgstr "Đang tạo các bản đồ raster %i\n"
+msgstr "Đang tạo %i bản đồ raster"
#: ../raster3d/r3.to.rast/main.c:310
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Raster map %i Filename: %s"
-msgstr "bản đồ raster %i Tên tập tin: %s\n"
+msgstr "Bản đồ raster %i Tên tập tin: %s"
#: ../raster3d/r3.to.rast/main.c:313
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Raster map %d Filename: %s already exists. Will be overwritten!"
-msgstr "Tên tập tin %i bản đồ raster: %s đã tồn tại. Sẽ bị ghi đè!\n"
+msgstr "Bản đồ raster %d Filename: %s đã có. Sẽ bị ghi đè!"
#: ../locale/scriptstrings/d.m_to_translate.c:1
#, fuzzy
@@ -1743,7 +1660,7 @@
#: ../locale/scriptstrings/d.split_to_translate.c:2
#: ../display/d.colortable/main.c:66 ../display/d.extend/main.c:31
msgid "display, setup"
-msgstr "trình bày, thiết lập"
+msgstr "trình bày, cài đặt"
#: ../locale/scriptstrings/d.monsize_to_translate.c:3
msgid "Display monitor to start"
@@ -1896,7 +1813,7 @@
#: ../locale/scriptstrings/d.out.file_to_translate.c:21
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:185
msgid "In the form of \"NAME=VALUE\", separate multiple entries with a comma."
-msgstr ""
+msgstr "Ở dạng \"TÊN=GIÁ_TRỊ\", các mục cách nhau bởi dấu phẩy."
#: ../locale/scriptstrings/d.out.file_to_translate.c:22
#: ../locale/scriptstrings/d.out.file_to_translate.c:25
@@ -1957,15 +1874,13 @@
#: ../locale/scriptstrings/d.rast.edit_to_translate.c:1
#: ../display/d.rast.edit/main.c:61
-#, fuzzy
msgid "Interactively edit cell values in a raster map."
-msgstr "Bắt đầu với các giá trị trong bản đồ raster"
+msgstr "Chỉnh sửa ở chế độ tương tác các giá trị ô trong một bản đồ raster."
#: ../locale/scriptstrings/d.rast.edit_to_translate.c:2
#: ../display/d.rast.edit/main.c:59 ../display/d.rast/main.c:51
-#, fuzzy
msgid "display, raster"
-msgstr "trình bày, thiết lập"
+msgstr "trình bày, raster"
#: ../locale/scriptstrings/d.rast.edit_to_translate.c:3
#: ../locale/scriptstrings/r.colors.stddev_to_translate.c:3
@@ -1985,7 +1900,6 @@
#: ../locale/scriptstrings/r.mapcalculator_to_translate.c:9
#: ../locale/scriptstrings/r.reclass.area_to_translate.c:4
#: ../raster/r.in.gridatb/main.c:53 ../imagery/i.ifft/ifftmain.c:83
-#, fuzzy
msgid "Name for output raster map"
msgstr "Tên của bản đồ raster đầu ra"
@@ -2286,9 +2200,8 @@
#: ../locale/scriptstrings/d.vect.thematic_to_translate.c:23
#: ../vector/v.out.ascii/out.c:67 ../vector/v.out.ascii/out.c:77
#: ../vector/v.out.ascii/out.c:84 ../vector/v.out.ascii/out.c:97
-#, fuzzy
msgid "Points"
-msgstr "các điểm"
+msgstr "Điểm"
#: ../locale/scriptstrings/d.vect.thematic_to_translate.c:19
msgid "Vector point icon for point data"
@@ -2326,7 +2239,7 @@
#: ../display/d.grid/main.c:76 ../display/d.grid/main.c:81
#: ../display/d.grid/main.c:87
msgid "Color"
-msgstr ""
+msgstr "Màu"
#: ../locale/scriptstrings/d.vect.thematic_to_translate.c:28
msgid "Color scheme for graduated color mapping"
@@ -2452,7 +2365,7 @@
#: ../locale/scriptstrings/db.droptable_to_translate.c:3
#: ../general/g.mremove/main.c:76
msgid "Force removal (required for actual deletion of files)"
-msgstr ""
+msgstr "Buộc loại bỏ (cần thiết để thực sự xóa bỏ các tập tin)"
#: ../locale/scriptstrings/db.dropcol_to_translate.c:4
#, fuzzy
@@ -2725,9 +2638,8 @@
#: ../locale/scriptstrings/i.oif_to_translate.c:9
#: ../locale/scriptstrings/r.regression.line_to_translate.c:3
#: ../general/g.region/main.c:133
-#, fuzzy
msgid "Print in shell script style"
-msgstr "In ra các thống kê ở dạng tập lệnh shell"
+msgstr "In ra ở dạng tập lệnh shell"
#: ../locale/scriptstrings/i.spectral_to_translate.c:1
#, fuzzy
@@ -2941,9 +2853,8 @@
#: ../locale/scriptstrings/r.colors.stddev_to_translate.c:2
#: ../raster/r.colors/main.c:165
-#, fuzzy
msgid "raster, color table"
-msgstr "raster, xuất dữ liệu."
+msgstr "raster, bảng màu"
#: ../locale/scriptstrings/r.colors.stddev_to_translate.c:4
#, fuzzy
@@ -3022,7 +2933,7 @@
#: ../raster/r.in.bin/main.c:122 ../raster/r.in.gdal/main.c:79
#: ../raster/r.in.poly/main.c:29 ../raster/r.external/main.c:505
msgid "raster, import"
-msgstr "raster, nhập dữ liệu"
+msgstr "raster, nhập"
#: ../locale/scriptstrings/r.in.srtm_to_translate.c:3
msgid "SRTM input tile (file without .hgt.zip extension)"
@@ -3091,7 +3002,7 @@
#: ../locale/scriptstrings/r.in.wms_to_translate.c:11
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:140
msgid "Keep band numbers instead of using band color names"
-msgstr "Giữ số băng thay vì sử dụng tên màu của băng"
+msgstr "Giữ số hiệu băng thay vì sử dụng tên màu của băng"
#: ../locale/scriptstrings/r.in.wms_to_translate.c:12
#: ../locale/scriptstrings/r.in.wms_to_translate.c:14
@@ -3282,11 +3193,10 @@
#: ../raster/r.out.mat/main.c:64 ../raster/r.out.ppm/main.c:54
#: ../raster/r.out.tiff/r.out.tiff.c:99
msgid "raster, export"
-msgstr "raster, xuất dữ liệu."
+msgstr "raster, xuất"
#: ../locale/scriptstrings/r.out.gdal.sh_to_translate.c:3
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:130
-#, fuzzy
msgid "List supported output formats"
msgstr "Liệt kê các định dạng đầu ra được hỗ trợ"
@@ -3302,9 +3212,8 @@
#: ../locale/scriptstrings/r.out.gdal.sh_to_translate.c:7
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:168
-#, fuzzy
msgid "File type"
-msgstr "Từ kiểu"
+msgstr "Kiểu tập tin"
#: ../locale/scriptstrings/r.out.gdal.sh_to_translate.c:8
#: ../raster/r.out.mpeg/main.c:406
@@ -3331,9 +3240,9 @@
#: ../locale/scriptstrings/r.out.xyz_to_translate.c:4
#: ../raster/r.stats/main.c:116
-#, fuzzy
msgid "Name for output file (if omitted or \"-\" output to stdout)"
-msgstr "Tên bản đồ nhị phân đầu ra (dùng output=- cho stdout)"
+msgstr ""
+"Tên tập tin đầu ra (nếu bỏ qua hoặc \"-\" thì xuất ra đầu ra tiêu chuẩn)"
#: ../locale/scriptstrings/r.plane_to_translate.c:1
#, fuzzy
@@ -3647,7 +3556,7 @@
#: ../locale/scriptstrings/v.centroids_to_translate.c:8
#: ../vector/v.category/main.c:112
msgid "Category increment"
-msgstr ""
+msgstr "Số gia phạm trù"
#: ../locale/scriptstrings/v.colors_to_translate.c:1
msgid ""
@@ -3692,7 +3601,7 @@
#: ../display/d.vect/main.c:181 ../display/d.vect/main.c:192
#: ../display/d.vect/main.c:344 ../display/d.vect/main.c:350
msgid "Colors"
-msgstr ""
+msgstr "Màu"
#: ../locale/scriptstrings/v.colors_to_translate.c:8
#, fuzzy
@@ -3720,9 +3629,8 @@
#: ../locale/scriptstrings/v.colors_to_translate.c:16
#: ../raster/r.colors/main.c:214
-#, fuzzy
msgid "Invert colors"
-msgstr "Đảo danh sách phạm trù"
+msgstr "Đảo màu"
#: ../locale/scriptstrings/v.convert.all_to_translate.c:1
#, fuzzy
@@ -4330,9 +4238,8 @@
#: ../locale/scriptstrings/v.rast.stats_to_translate.c:4
#: ../raster/r.univar2/r.univar_main.c:49
#: ../raster/r.univar2/r3.univar_main.c:48 ../vector/v.univar/main.c:100
-#, fuzzy
msgid "Calculate extended statistics"
-msgstr "Thống kê theo phạm trù hoặc hướng đối tượng "
+msgstr "Tính thống kê mở rộng"
#: ../locale/scriptstrings/v.rast.stats_to_translate.c:5
msgid "Name of vector polygon map"
@@ -4350,9 +4257,8 @@
#: ../locale/scriptstrings/v.rast.stats_to_translate.c:9
#: ../raster/r.univar2/r.univar_main.c:40
#: ../raster/r.univar2/r3.univar_main.c:39 ../vector/v.univar/main.c:92
-#, fuzzy
msgid "Percentile to calculate (requires extended statistics flag)"
-msgstr "Phân vị để tính toán (cần cờ -e)"
+msgstr "Phân vị để tính toán (cần cờ thống kê mở rộng)"
#: ../locale/scriptstrings/v.report_to_translate.c:1
#, fuzzy
@@ -4432,7 +4338,6 @@
msgstr "Chuỗi biểu thị cho các giá trị ô không có dữ liệu"
#: ../raster/r.describe/main.c:80
-#, fuzzy
msgid "Number of quantization steps"
msgstr "Số bước lượng tử hóa"
@@ -4454,7 +4359,7 @@
#: ../raster/r.describe/main.c:102
msgid "Read fp map as integer"
-msgstr "Đọc bản đồ kiểu dấu chấm động ở dạng số nguyên"
+msgstr "Đọc bản đồ fp (dấu chấm động) ở dạng số nguyên"
#: ../raster/r.describe/main.c:107 ../raster/r.distance/parse.c:64
#: ../raster/r.carve/main.c:116 ../raster/r.compress/main.c:82
@@ -4484,11 +4389,13 @@
"The '-q' flag is superseded and will be removed in future. Please use '--"
"quiet' instead."
msgstr ""
+"Cờ '-q' không còn được dùng và sẽ bị loại bỏ trong tương lai. Vui lòng dùng "
+"'--quiet' thay vào đó."
#: ../raster/r.describe/main.c:126
#, c-format
msgid "%s = %s -- must be greater than zero"
-msgstr "%s = %s -- phải lớn hơn 0"
+msgstr "%s = %s - phải lớn hơn 0"
#: ../raster/r.describe/main.c:137
#, c-format
@@ -4496,13 +4403,12 @@
msgstr "%s: không tìm thấy [%s]"
#: ../raster/r.rescale.eq/main.c:54
-#, fuzzy
msgid ""
"Rescales histogram equalized the range of category values in a raster map "
"layer."
msgstr ""
-"Lấy lại tỷ lệ biểu đồ histogram được cân bằng miền của các giá trị phạm trù "
-"trong một lớp bản đồ raster"
+"Lấy lại tỷ lệ biểu đồ tần số được cân bằng miền của các giá trị phạm trù "
+"trong một lớp bản đồ raster."
#: ../raster/r.rescale.eq/main.c:64 ../raster/r.rescale/main.c:61
msgid "The name of the raster map to be rescaled"
@@ -4541,7 +4447,7 @@
#: ../raster/r.rescale.eq/main.c:146
#, c-format
msgid "Rescale %s[%d,%d] to %s[%d,%d]"
-msgstr ""
+msgstr "Lấy lại tỷ lệ %s[%d,%d] thành %s[%d,%d]"
#: ../raster/r.rescale.eq/get_stats.c:19 ../raster/r.rescale/get_range.c:25
#, c-format
@@ -4549,19 +4455,16 @@
msgstr "Đang đọc %s..."
#: ../raster/r.resamp.stats/main.c:259 ../raster/r.resamp.interp/main.c:72
-#, fuzzy
msgid "raster, resample"
-msgstr "raster, xuất dữ liệu."
+msgstr "raster, lấy mẫu lại"
#: ../raster/r.resamp.stats/main.c:261
-#, fuzzy
msgid "Resamples raster map layers to a coarser grid using aggregation."
-msgstr "Lấy mẫu lại các bản đồ raster bằng cách nội suy"
+msgstr "Lấy mẫu lại các lớp bản đồ raster ra lưới thô hơn bằng cách gộp."
#: ../raster/r.resamp.stats/main.c:271
-#, fuzzy
msgid "Aggregation method"
-msgstr "Phương pháp nội suy"
+msgstr "Phương pháp gộp"
#: ../raster/r.resamp.stats/main.c:277 ../raster/r.series/main.c:161
msgid "Propagate NULLs"
@@ -4569,7 +4472,7 @@
#: ../raster/r.resamp.stats/main.c:281
msgid "Weight according to area (slower)"
-msgstr ""
+msgstr "Trọng số theo diện tích (chậm hơn)"
#: ../raster/r.resamp.stats/main.c:290 ../raster/r.series/main.c:97
#, c-format
@@ -4644,32 +4547,28 @@
#: ../raster/r.resamp.stats/main.c:374 ../raster/r.resamp.interp/main.c:320
#, c-format
msgid "Unable to read color table for %s"
-msgstr "Không thể đọc bảng màu cho %s"
+msgstr "Không thể đọc bảng màu của %s"
#: ../raster/r.resamp.stats/main.c:378 ../raster/r.resamp.interp/main.c:323
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to write color table for %s"
-msgstr "Không thể đọc bảng màu cho %s"
+msgstr "Không thể ghi bảng màu cho %s"
#: ../raster/r.param.scale/interface.c:54
-#, fuzzy
msgid "raster, geomorphology"
-msgstr "raster, ảnh"
+msgstr "raster, địa mạo"
#: ../raster/r.param.scale/interface.c:55
-#, fuzzy
msgid "Extracts terrain parameters from a DEM."
-msgstr "Bản đồ raster địa hình (DEM)"
+msgstr "Trích ra các tham số địa hình từ một DEM."
#: ../raster/r.param.scale/interface.c:56
-#, fuzzy
msgid ""
"Uses a multi-scale approach by taking fitting quadratic parameters to any "
"size window (via least squares)."
msgstr ""
-"Trích ra các tham số địa hình từ một DEM. Dùng phương pháp tiếp cận đa-vô-"
-"hướng bằng cách làm khít các tham số bậc hai với bất kỳ cửa sổ nào (thông "
-"qua các hình vuông nhỏ nhất)"
+"Dùng phương pháp tiếp cận nhiều tỷ lệ bằng cách làm khít các tham số bậc hai "
+"với bất kỳ kích thước cửa sổ nào (thông qua các hình vuông nhỏ nhất)."
#: ../raster/r.param.scale/interface.c:74
msgid "Output raster layer containing morphometric parameter"
@@ -4686,7 +4585,7 @@
#: ../raster/r.param.scale/interface.c:90
#, c-format
msgid "Size of processing window (odd number only, max: %i)"
-msgstr "Kích thước cửa sổ xử lý (chỉ áp dụng cho số lẻ, lớn nhất: %i)"
+msgstr "Kích thước cửa sổ xử lý (chỉ dùng số lẻ, lớn nhất: %i)"
#: ../raster/r.param.scale/interface.c:100
msgid "Morphometric parameter in 'size' window to calculate"
@@ -4694,7 +4593,7 @@
#: ../raster/r.param.scale/interface.c:108
msgid "Exponent for distance weighting (0.0-4.0)"
-msgstr "Cấp lũy thừa cho trọng số khoảng cách (0.0-4.0)"
+msgstr "Số mũ cho trọng số khoảng cách (0.0-4.0)"
#: ../raster/r.param.scale/interface.c:114 ../raster/r.out.pov/main.c:157
msgid "Vertical scaling factor"
@@ -4706,100 +4605,88 @@
#: ../raster/r.param.scale/interface.c:163
msgid "Morphometric parameter not recognised. Assuming 'Elevation'"
-msgstr "Không nhận ra tham số địa mạo. Giả định là 'Độ cao'."
+msgstr "Không nhận ra tham số đo đạc địa mạo. Giả định là 'Độ cao'."
#: ../raster/r.param.scale/interface.c:190
msgid "Inappropriate window size (too big or even)"
-msgstr "Kích thước cửa số không hợp lý (quá lớn hoặc là chẵn)"
+msgstr "Kích thước cửa số không hợp lý (quá lớn hoặc là số chẵn)"
#: ../raster/r.param.scale/write_cats.c:47
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot write category file for raster map <%s>"
-msgstr "không thể ghi tập tin phạm trù cho <%s>"
+msgstr "Không thể ghi tập tin phạm trù cho bản đồ raster <%s>"
#: ../raster/r.param.scale/process.c:72
msgid "E-W and N-S grid resolutions are different. Taking average."
-msgstr "Độ phân giải Đ-T và B-N khác nhau. Lấy giá trị trung bình."
+msgstr "Độ phân giải lưới Đ-T và B-N khác nhau. Lấy giá trị trung bình."
#: ../raster/r.param.scale/open_files.c:26 ../raster/r.topidx/file_io.c:16
#: ../raster/r.mfilter.fp/perform.c:38 ../raster/r.mfilter/perform.c:38
#: ../imagery/i.cca/main.c:185
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot open raster map <%s>"
-msgstr ""
-"#-#-#-#-# grassmods_vi.po (grassmods_vi) #-#-#-#-#\n"
-"Không thể mở tập tin cell [%s]\n"
-"#-#-#-#-# grassmods_vi.po (grassmods_vi) #-#-#-#-#\n"
-"Không thể mở bản đồ raster [%s]"
+msgstr "Không thể mở bản đồ raster <%s>"
#: ../raster/r.param.scale/open_files.c:32
#: ../raster/r.param.scale/open_files.c:36 ../raster/r.reclass/reclass.c:235
#: ../raster/r.topidx/file_io.c:81 ../raster/r.mfilter.fp/perform.c:84
#: ../raster/r.mfilter/perform.c:84 ../imagery/i.cca/main.c:191
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot create raster map <%s>"
-msgstr "không thể tạo bản đồ raster %s"
+msgstr "Không thể tạo bản đồ raster <%s>"
#: ../raster/r.param.scale/main.c:45
-#, fuzzy
msgid "Lat/Long location is not supported"
-msgstr "Kiểu của cột không được hỗ trợ"
+msgstr "Vị trí kiểu Vĩ/Kinh độ không được hỗ trợ"
#: ../raster/r.surf.area/main.c:89
msgid "Surface area estimation for rasters."
-msgstr "Ước lượng diện tích bề mặt cho các lớp raster."
+msgstr "Ước lượng diện tích bề mặt cho các raster."
#: ../raster/r.surf.area/main.c:97
msgid "Raster file for surface"
-msgstr "Tập tin raster dùng cho bề mặt"
+msgstr "Tập tin raster dùng làm bề mặt"
#: ../raster/r.surf.area/main.c:104
msgid "Vertical scale"
msgstr "Tỷ lệ đứng"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:135 ../raster/r.proj/main.c:129
-#, fuzzy
msgid "raster, projection"
-msgstr "Phép chiếu nguồn"
+msgstr "raster, phép chiếu"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:137 ../raster/r.proj/main.c:131
-#, fuzzy
msgid "Re-projects a raster map from one location to the current location."
-msgstr "Quy chiếu lại một bản đồ raster từ một location đến location hiện tại"
+msgstr "Quy chiếu lại một bản đồ raster từ một ví trí đến vị trí hiện tại."
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:140 ../raster/r.proj/main.c:134
-#, fuzzy
msgid "Name of input raster map to re-project"
-msgstr "Tên bản đồ raster đầu vào"
+msgstr "Tên bản đồ raster đầu vào để quy chiếu"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:147 ../raster/r.proj/main.c:141
-#, fuzzy
msgid "Location of input raster map"
-msgstr "Location của bản đồ đầu vào"
+msgstr "Vị trí của bản đồ raster đầu vào"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:153 ../raster/r.proj/main.c:147
-#, fuzzy
msgid "Mapset of input raster map"
-msgstr "Tên bản đồ raster đầu vào"
+msgstr "Bộ bản đồ của bản đồ raster đầu vào"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:159 ../raster/r.proj/main.c:153
#: ../vector/v.proj/main.c:88
msgid "Path to GRASS database of input location"
-msgstr "Đường dẫn tới CSDL GRASS của location đầu vào"
+msgstr "Đường dẫn tới CSDL GRASS của vị trí đầu vào"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:163 ../raster/r.proj/main.c:157
-#, fuzzy
msgid "Name for output raster map (default: input)"
-msgstr "Bản đồ raster đầu ra (mặc định: tiêu đề đầu vào)"
+msgstr "Tên của bản đồ raster đầu ra (mặc định: tên đầu vào)"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:173 ../raster/r.proj/main.c:167
msgid "Interpolation method to use"
msgstr "Phương pháp nội suy sử dụng"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:179
-#, fuzzy
msgid "Cache size (MiB)"
-msgstr "K.thước nhãn (điểm ảnh)"
+msgstr "Kích thước đệm cache (MiB)"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:185 ../raster/r.proj/main.c:173
msgid "Resolution of output map"
@@ -4807,206 +4694,193 @@
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:189 ../raster/r.proj/main.c:177
msgid "List raster maps in input location and exit"
-msgstr "Liệt kê các tập tin raster trong location đầu vào và thoát"
+msgstr "Liệt kê các bản đồ raster trong vị trí đầu vào và thoát"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:193 ../raster/r.proj/main.c:181
msgid "Do not perform region cropping optimization"
-msgstr "Không thực hiện việc tối ưu hóa kiểu xén bớt vùng"
+msgstr "Không thực hiện việc tối ưu hóa kiểu xén vùng"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:209 ../raster/r.statistics/main.c:100
#: ../raster/r.neighbors/main.c:216 ../raster/r.proj/main.c:197
#, c-format
msgid "<%s=%s> unknown %s"
-msgstr "<%s=%s> không biết %s"
+msgstr "<%s=%s> %s không biết"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:216 ../raster/r.proj/main.c:204
#: ../vector/v.proj/main.c:121
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "option <%s>: <%s> exists."
-msgstr "Không tìm thấy vùng <%s>"
+msgstr "tùy chọn <%s>:<%s> đã có."
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:221
msgid "You have to use a different location for input than the current"
-msgstr "Bạn phải dùng location đầu vào khác với location hiện tại"
+msgstr "Bạn phải chọn một vị trí đầu vào khác với vị trí hiện tại"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:227 ../raster/r.proj/main.c:215
-#, fuzzy
msgid "Unable to get projection info of output raster map"
-msgstr "Không thể lấy thông tin phép chiếu của bản đồ đầu ra"
+msgstr "Không thể lấy thông tin phép chiếu của bản đồ raster đầu ra"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:230 ../raster/r.proj/main.c:218
-#, fuzzy
msgid "Unable to get projection units of output raster map"
-msgstr "Không thể lấy đơn vị phép chiếu của bản đồ đầu ra"
+msgstr "Không thể lấy đơn vị phép chiếu của bản đồ raster đầu ra"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:233 ../raster/r.proj/main.c:221
-#, fuzzy
msgid "Unable to get projection key values of output raster map"
-msgstr "Không thể lấy các giá trị quan trọng về phép chiếu của bản đồ đầu ra"
+msgstr ""
+"Không thể lấy các giá trị quan trọng về phép chiếu của bản đồ raster đầu ra"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:242 ../raster/r.proj/main.c:230
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Mapset <%s> in input location <%s> - %s"
-msgstr "Bộ bản đồ [%s] trong location đầu vào [%s] - không tìm thấy"
+msgstr "Bộ bản đồ <%s> trong vị trí đầu vào <%s> - %s"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:244 ../raster/r.in.gdal/main.c:633
#: ../raster/r.proj/main.c:232 ../imagery/i.rectify/target.c:33
msgid "permission denied"
-msgstr ""
+msgstr "quyền bị từ chối"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:245 ../raster/r.in.gdal/main.c:634
#: ../raster/r.proj/main.c:233 ../imagery/i.rectify/target.c:33
-#, fuzzy
msgid "not found"
-msgstr "%s không tìm thấy."
+msgstr "không tìm thấy"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:250 ../raster/r.proj/main.c:238
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Checking location <%s>, mapset <%s>..."
-msgstr "Đang kiểm tra location %s, bộ bản đồ %s\n"
+msgstr "Đang kiểm tra vị trí <%s>, bộ bản đồ <%s>..."
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:257 ../raster/r.out.gdal/main.c:223
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:199 ../raster/r.proj/main.c:245
#: ../vector/v.in.ogr/main.c:268 ../vector/v.in.ogr/main.c:320
#: ../vector/v.proj/main.c:163
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Required parameter <%s> not set"
-msgstr "Tham số cần thiết <cats> không được thiết lập"
+msgstr "Tham số cần thiết <%s> không được thiết lập"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:260 ../raster/r.proj/main.c:248
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Raster map <%s> in location <%s> in mapset <%s> not found"
msgstr ""
-"Tập tin vector [%s] trong location [%s] trong bộ bản đồ [%s] không khả dụng"
+"Không tìm thấy bản đồ raster <%s> trong vị trí <%s> trong bộ bản đồ <%s>"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:268 ../raster/r.proj/main.c:256
-#, fuzzy
msgid "Unable to get projection info of input map"
msgstr "Không thể lấy thông tin phép chiếu của bản đồ đầu vào"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:271 ../raster/r.proj/main.c:259
-#, fuzzy
msgid "Unable to get projection units of input map"
msgstr "Không thể lấy đơn vị phép chiếu của bản đồ đầu vào"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:274 ../raster/r.proj/main.c:262
-#, fuzzy
msgid "Unable to get projection key values of input map"
msgstr "Không thể lấy các giá trị quan trọng về phép chiếu của bản đồ đầu vào"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:288 ../raster/r.proj/main.c:276
msgid "Unable to work with unprojected data (xy location)"
-msgstr ""
+msgstr "Không thể làm việc với dữ liệu không quy chiếu (vị trí kiểu xy)"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:362 ../raster/r.proj/main.c:350
-#, fuzzy
msgid "Input:"
-msgstr "Bản đồ đầu vào"
+msgstr "Đầu vào:"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:363 ../raster/r.proj.seg/main.c:374
#: ../raster/r.proj/main.c:351 ../raster/r.proj/main.c:362
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cols: %d (%d)"
-msgstr "nhóm %d (%d)\n"
+msgstr "Cột: %d (%d)"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:364 ../raster/r.proj.seg/main.c:375
#: ../raster/r.proj/main.c:352 ../raster/r.proj/main.c:363
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Rows: %d (%d)"
-msgstr "Hàng = %d"
+msgstr "Hàng: %d (%d)"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:365 ../raster/r.proj.seg/main.c:376
#: ../raster/r.proj/main.c:353 ../raster/r.proj/main.c:364
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "North: %f (%f)"
-msgstr "Nốt %d: %f %f\n"
+msgstr "Bắc: %f (%f)"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:366 ../raster/r.proj.seg/main.c:377
#: ../raster/r.proj/main.c:354 ../raster/r.proj/main.c:365
#, c-format
msgid "South: %f (%f)"
-msgstr ""
+msgstr "Nam: %f (%f)"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:367 ../raster/r.proj.seg/main.c:378
#: ../raster/r.proj/main.c:355 ../raster/r.proj/main.c:366
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "West: %f (%f)"
-msgstr "Nốt %d: %f %f\n"
+msgstr "Tây: %f (%f)"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:368 ../raster/r.proj.seg/main.c:379
#: ../raster/r.proj/main.c:356 ../raster/r.proj/main.c:367
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "East: %f (%f)"
-msgstr "Nốt %d: %f %f\n"
+msgstr "Đông: %f (%f)"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:369 ../raster/r.proj.seg/main.c:380
#: ../raster/r.proj/main.c:357 ../raster/r.proj/main.c:368
#, c-format
msgid "EW-res: %f"
-msgstr ""
+msgstr "Độ p.giải ĐT: %f"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:370 ../raster/r.proj.seg/main.c:381
#: ../raster/r.proj/main.c:358 ../raster/r.proj/main.c:369
#, c-format
msgid "NS-res: %f"
-msgstr ""
+msgstr "Độ p.giải BN: %f"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:373 ../raster/r.proj/main.c:361
-#, fuzzy
msgid "Output:"
-msgstr "Bản đồ đầu ra"
+msgstr "Đầu ra:"
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:409 ../raster/r.proj/main.c:397
-#, fuzzy
msgid "Projecting..."
-msgstr "Đang vẽ..."
+msgstr "Đang quy chiếu..."
#: ../raster/r.proj.seg/main.c:437 ../raster/r.los/main.c:378
#: ../raster/r.texture/main.c:356 ../raster/r.texture/main.c:360
#: ../raster/r.texture/main.c:367 ../raster/r.null/null.c:342
#: ../raster/r.buffer/write_map.c:78 ../raster/r.proj/main.c:425
#: ../imagery/i.rectify/write.c:56
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Failed writing raster map <%s> row %d"
-msgstr "Không thể tạo bản đồ raster <%s>"
+msgstr "Thất bại khi đang ghi bản đồ raster <%s> hàng %d"
#: ../raster/r.proj.seg/bordwalk.c:182 ../raster/r.proj/bordwalk.c:182
-#, fuzzy
msgid "Input raster map is outside current region"
-msgstr "Không có bản đồ raster nào hiện diện trong cửa sổ hiện tại"
+msgstr "Bản đồ raster đầu vào nằm ngoài vùng hiện tại"
#: ../raster/r.proj.seg/readcell.c:56
-#, fuzzy
msgid "Unable to open temporary file"
msgstr "Không thể mở tập tin tạm"
#: ../raster/r.proj.seg/readcell.c:62 ../raster/r.proj/readcell.c:22
msgid "Allocating memory and reading input map..."
-msgstr ""
+msgstr "Đang cấp phát bộ nhớ và đọc bản đồ đầu vào..."
#: ../raster/r.proj.seg/readcell.c:80
-#, fuzzy
msgid "Error reading input"
-msgstr "Lỗi khi đọc bản đồ 'hue' (màu sắc)"
+msgstr "Lỗi đọc đầu vào"
#: ../raster/r.proj.seg/readcell.c:89 ../raster/r.proj.seg/readcell.c:128
-#, fuzzy
msgid "Error writing segment file"
-msgstr "Lỗi khi đang ghi tập tin bản đồ kết quả!"
+msgstr "Lỗi ghi tập tin phân đoạn (segment)"
#: ../raster/r.proj.seg/readcell.c:116
msgid "Internal error: cache miss on fully-cached map"
-msgstr ""
+msgstr "Lỗi nội tại: thiếu bộ nhớ đệm cache trong bản đồ được đệm hoàn chỉnh"
#: ../raster/r.proj.seg/readcell.c:125
-#, fuzzy
msgid "Error seeking on segment file"
-msgstr "Lỗi khi đang đóng tập tin VTK-ASCII"
+msgstr "Lỗi khi tìm tập tin phân đoạn"
#: ../raster/r.resamp.interp/main.c:74
-#, fuzzy
msgid "Resamples raster map layers to a finer grid using interpolation."
-msgstr "Lấy mẫu lại các bản đồ raster bằng cách nội suy"
+msgstr ""
+"Lấy mẫu lại các lớp bản đồ raster thành một lưới mịn hơn bằng cách dùng phép "
+"nội suy."
#: ../raster/r.resamp.interp/main.c:83
msgid "Interpolation method"
@@ -5018,91 +4892,92 @@
msgstr "Phương pháp không hợp lệ: %s"
#: ../raster/r.coin/print_coin.c:44
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Preparing report ..."
-msgstr ""
-"\n"
-"Đang tạo tập tin vector...\n"
+msgstr "Đang chuẩn bị báo cáo..."
#: ../raster/r.coin/inter.c:34
msgid "GIS Coincidence Tabulation Facility\n"
-msgstr ""
+msgstr "Chức năng Lập bảng kê Sự trùng hợp GIS\n"
#: ../raster/r.coin/inter.c:35
msgid ""
"This utility will allow you to compare the coincidence of two map layers\n"
msgstr ""
+"Tiện ích này sẽ cho phép bạn so sánh sự trùng hợp giữa hai lớp bản đồ "
+"raster\n"
#: ../raster/r.coin/inter.c:52
msgid "The report can be made in one of 8 units."
-msgstr ""
+msgstr "Báo cáo có thể được thực hiện theo một trong 8 đơn vị."
#: ../raster/r.coin/inter.c:53
-#, fuzzy
msgid "Please choose a unit by entering one of the following letter codes:"
-msgstr "Vui lòng chọn một trong các tùy chọn sau\n"
+msgstr "Vui lòng chọn một đơn vị bằng cách nhập một trong các mã ký tự sau:"
#: ../raster/r.coin/inter.c:55
msgid " 'c': cells"
-msgstr ""
+msgstr " 'c': cells"
#: ../raster/r.coin/inter.c:56
msgid " 'p': percent cover of region"
-msgstr ""
+msgstr " 'p': phần trăm bao phủ của vùng"
#: ../raster/r.coin/inter.c:57
#, c-format
msgid " 'x': percent of '%s' category (column)"
-msgstr ""
+msgstr " 'x': phần trăm của '%s' phạm trù (cột)"
#: ../raster/r.coin/inter.c:58
#, c-format
msgid " 'y': percent of '%s' category (row)"
-msgstr ""
+msgstr " 'y': phần trăm của '%s' phạm trù (hàng)"
#: ../raster/r.coin/inter.c:59
msgid " 'a': acres"
-msgstr ""
+msgstr " 'a': mẫu Anh"
#: ../raster/r.coin/inter.c:60
msgid " 'h': hectares"
-msgstr ""
+msgstr " 'h': hec-ta"
#: ../raster/r.coin/inter.c:61
-#, fuzzy
msgid " 'k': square kilometers"
-msgstr "Điện tích hồ bằng %f mét vuông"
+msgstr " 'k': ki-lô-mét vuông"
#: ../raster/r.coin/inter.c:62
msgid " 'm': square miles\n"
-msgstr ""
+msgstr " 'm': dặm vuông\n"
#: ../raster/r.coin/inter.c:63
msgid " 'Q': quit"
-msgstr ""
+msgstr " 'Q': thoát"
#: ../raster/r.coin/inter.c:95
#, c-format
msgid "Do you wish to save this report in a file? (y/n) [n] "
-msgstr ""
+msgstr "Bạn có muốn lưu báo cáo này vào một tập tin không (y/n) [n]"
#: ../raster/r.coin/inter.c:103
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"Enter the file name or path\n"
"> "
-msgstr "Tên tập tin raster hiện có"
+msgstr ""
+"Nhập tên tập tin hoặc đường dẫn\n"
+"
>"
#: ../raster/r.coin/inter.c:108
#, c-format
msgid "'%s' being saved\n"
-msgstr ""
+msgstr "'%s' đang được lưu\n"
#: ../raster/r.coin/inter.c:117
#, c-format
msgid ""
"Do you wish to print this report (requires Unix lpr command)? (y/n) [n] "
msgstr ""
+"Bạn có muốn in ra báo cáo này không (cần phải có lệnh Unix lpr)? (y/n) [n]"
#: ../raster/r.coin/inter.c:126
#, c-format
@@ -5110,95 +4985,92 @@
"Do you wish it printed in 80 or 132 columns?\n"
"> "
msgstr ""
+"Bạn có muốn nó được in ra ở dạng 80 hoặc 132 cột không?\n"
+"
>"
#: ../raster/r.coin/inter.c:142
#, c-format
msgid ""
"Do you wish to run this report with a different unit of measure? (y/n) [y] "
-msgstr ""
+msgstr "Bạn có muốn chạy báo cáo này với một đơn vị tính khác không? y/n) [n]"
#: ../raster/r.coin/main.c:68
-#, fuzzy
msgid ""
"Tabulates the mutual occurrence (coincidence) of categories for two raster "
"map layers."
-msgstr "Lấy lại tỷ lệ miền giá trị phạm trù trong một lớp bản đồ raster"
+msgstr ""
+"Lập bảng xuất hiện đồng thời (trùng hợp) về các phạm trù cho hai lớp bản đồ "
+"raster."
#: ../raster/r.coin/main.c:76
-#, fuzzy
msgid "Name of first raster map"
-msgstr "Tên bản đồ raster đầu vào"
+msgstr "Tên bản đồ raster thứ nhất"
#: ../raster/r.coin/main.c:83
-#, fuzzy
msgid "Name of second raster map"
-msgstr "Tên của bản đồ raster"
+msgstr "Tên của bản đồ raster thứ hai"
#: ../raster/r.coin/main.c:89
-#, fuzzy
msgid "Unit of measure"
-msgstr "Đơn vị khoảng cách"
+msgstr "Đơn vị đo"
#: ../raster/r.coin/main.c:91
msgid ""
"c(ells), p(ercent), x(percent of category [column]), y(percent of category "
"[row]), a(cres), h(ectares), k(square kilometers), m(square miles)"
msgstr ""
+"c(ells), p(hần_trăm), x(phần trăm phạm trù [cột]), y(phần trăm phạm trù "
+"[hàng]), a(cres), h(ec-ta), k(m2), m(dặm vuông)"
#: ../raster/r.coin/main.c:98
-#, fuzzy
msgid "Wide report, 132 columns (default: 80)"
-msgstr "báo cáo kiểu rộng, 132 cột (mặc định: 80)"
+msgstr "Báo cáo kiểu rộng, 132 cột (mặc định: 80)"
#: ../raster/r.coin/make_coin.c:44
#, c-format
msgid "Tabulating Coincidence between '%s' and '%s'"
-msgstr ""
+msgstr "Đang lập bảng trùng hợp giữa '%s' và '%s'"
#: ../raster/r.coin/make_coin.c:54
-#, fuzzy
msgid "Unable to create any tempfiles"
msgstr "Không thể tạo các tập tin tạm"
#: ../raster/r.coin/make_coin.c:58
-#, fuzzy
msgid "Unable to run r.stats"
-msgstr "Không thể mở bản đồ raster [%s]"
+msgstr "Không thể chạy r.stats"
#: ../raster/r.coin/make_coin.c:67
-#, fuzzy
msgid "Unexpected output from r.stats"
-msgstr "Liệt kê các định dạng đầu ra được hỗ trợ"
+msgstr "Đầu ra không mong đợi từ r.stats"
#: ../raster/r.coin/make_coin.c:78
-#, fuzzy
msgid "Unable to open tempfile"
msgstr "Không thể mở tập tin tạm"
#: ../raster/r.out.png/r.out.png.c:179 ../raster/r.out.ppm/main.c:110
#: ../raster/r.out.ppm3/main.c:109
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "rows = %d, cols = %d"
-msgstr " %d hàng, %d cột"
+msgstr "hàng = %d, cột = %d"
#: ../raster/r.out.png/r.out.png.c:253
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Converting %s..."
-msgstr "Đang ghi [%s] ..."
+msgstr "Đang chuyển đổi %s ..."
#: ../raster/r.distance/main.c:40
msgid "Locates the closest points between objects in two raster maps."
msgstr "Định vị các điểm gần nhất giữa các đối tượng trong hai bản đồ raster."
#: ../raster/r.distance/edges.c:42
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Reading map %s ..."
-msgstr "Đang đọc bản đồ..."
+msgstr "Đang đọc bản đồ %s..."
#: ../raster/r.distance/distance.c:99
#, c-format
msgid "Reading maps <%s,%s> while finding 0 distance ..."
-msgstr ""
+msgstr "Đang đọc các bản đồ <%s,%s> trong lúc đang tìm thấy khoảng cách 0..."
#: ../raster/r.distance/parse.c:41
msgid "Maps for computing inter-class distances"
@@ -5206,30 +5078,29 @@
#: ../raster/r.distance/parse.c:54
msgid "Include category labels in the output"
-msgstr "Đưa cả các nhãn phạm trù vào đầu ra"
+msgstr "Đưa vào cả các nhãn phạm trù trong đầu ra"
#: ../raster/r.distance/parse.c:59
msgid "Report zero distance if rasters are overlapping"
-msgstr ""
+msgstr "Báo cáo khoảng cách 0 nếu các raster chồng nhau"
#: ../raster/r.distance/report.c:41
-#, fuzzy
msgid "Processing..."
-msgstr "Đang xử lý các dòng..."
+msgstr "Đang xử lý..."
#: ../raster/r.surf.fractal/process.c:53
-#, fuzzy
msgid "Unable to allocate data buffer. Check current region with g.region."
-msgstr "Không thể cấp phát bộ nhớ cho chuỗi "
+msgstr ""
+"Không thể cấp phát bộ nhớ đệm dữ liệu. Hãy kiểm tra vùng hiện tại bằng g."
+"region."
#: ../raster/r.surf.fractal/interface.c:36
-#, fuzzy
msgid "raster, DEM, fractal"
-msgstr "raster, xuất dữ liệu."
+msgstr "raster, DEM, phân dạng"
#: ../raster/r.surf.fractal/interface.c:38
msgid "Creates a fractal surface of a given fractal dimension."
-msgstr "Tạo một mặt phân dạng (fractal) có kích thước phân dạng cho trước"
+msgstr "Tạo một mặt phân dạng có kích thước phân dạng cho trước."
#: ../raster/r.surf.fractal/interface.c:49
msgid "Fractal dimension of surface (2 < D < 3)"
@@ -5237,7 +5108,7 @@
#: ../raster/r.surf.fractal/interface.c:56
msgid "Number of intermediate images to produce"
-msgstr "Số ảnh trung gian cần tạo ra"
+msgstr "Số ảnh trung gian cần tạo"
#: ../raster/r.surf.fractal/interface.c:79 ../raster/r.reclass/main.c:81
#: ../raster/r.los/main.c:171 ../raster/r.in.ascii/main.c:203
@@ -5266,90 +5137,86 @@
#: ../imagery/i.ortho.photo/photo.camera/main.c:90
#: ../swig/perl/R_slope_aspect/r_slope_aspect/opennew.c:11
#: ../general/manage/cmd/rename.c:84 ../general/manage/cmd/copy.c:88
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "<%s> is an illegal file name"
-msgstr "[%s] là tên không hợp lệ"
+msgstr "<%s> là tên không hợp lệ"
#: ../raster/r.surf.fractal/interface.c:88
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Fractal dimension of %.2lf must be between 2 and 3."
-msgstr "Kích thước phân dạng của bề mặt (2 < D < 3)"
+msgstr "Kích thước phân dạng của %.2lf phải ở trong khoảng 2 và 3."
#: ../raster/r.surf.fractal/spec_syn.c:61
msgid "Preliminary surface calculations..."
-msgstr ""
+msgstr "Các tính toán bề mặt sơ bộ..."
#: ../raster/r.surf.fractal/spec_syn.c:120
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Calculating surface %d (of %d)..."
-msgstr "Đang tính bóng đổ từ DEM..."
+msgstr "Đang tính bề mặt %d (trong số %d)..."
#: ../raster/r.surf.fractal/main.c:39 ../raster/r.circle/dist.c:155
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:925 ../raster/r.recode/main.c:108
#: ../raster/r.composite/main.c:273
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Raster map <%s> created."
-msgstr "Raster <%s> đã có."
+msgstr "Bản đồ raster <%s> được tạo ra."
#: ../raster/r.reclass/reclass.c:49 ../raster/r.reclass/reclass.c:109
-#, fuzzy
msgid "Too many categories"
-msgstr "Quá nhiều điểm bắt đầu"
+msgstr "Quá nhiều phạm trù"
#: ../raster/r.reclass/reclass.c:214
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot read header file of <%s@%s>"
-msgstr "Không thể lấy header cho %s"
+msgstr "Không thể đọc tập tin header của <%s@%s>"
#: ../raster/r.reclass/reclass.c:229
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot create reclass file of <%s>"
-msgstr "không thể tạo bản đồ raster %s"
+msgstr "Không thể tạo tập tin phân loại lại của <%s>"
#: ../raster/r.reclass/reclass.c:242
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot create category file of <%s>"
-msgstr "không thể ghi tập tin phạm trù cho <%s>"
+msgstr "Không thể tạo tập tin phạm trù cho <%s>"
#: ../raster/r.reclass/main.c:51
-#, fuzzy
msgid ""
"Creates a new map layer whose category values are based upon a "
"reclassification of the categories in an existing raster map layer."
msgstr ""
-"Tạo một lớp bản đồ mới mà các giá trị phạm trù được căn cứ trên phép phân "
-"loại lại của người dùng đối với các phạm trù trong lớp bản đồ hiện có"
+"Tạo một lớp bản đồ mới mà các giá trị phạm trù được căn cứ vào phép phân "
+"loại lại các phạm trù trong một lớp bản đồ raster hiện có."
#: ../raster/r.reclass/main.c:56
msgid "Raster map to be reclassified"
msgstr "Bản đồ raster cần phân loại lại"
#: ../raster/r.reclass/main.c:63
-#, fuzzy
msgid "File containing reclass rules"
-msgstr "Tập tin chứa các chữ ký khởi tạo"
+msgstr "Tập tin chứa các quy tắc phân loại lại"
#: ../raster/r.reclass/main.c:71 ../raster/r.recode/main.c:59
msgid "Title for the resulting raster map"
msgstr "Tiêu đề cho bản đồ raster tạo thành"
#: ../raster/r.reclass/main.c:85 ../raster/r.recode/main.c:86
-#, fuzzy
msgid "Input map can NOT be the same as output map"
-msgstr "Ô giá trị rỗng đầu vào sẽ được giữ lại trong bản đồ đầu ra"
+msgstr "Bản đồ đầu vào KHÔNG THỂ giống như bản đồ đầu ra"
#: ../raster/r.reclass/main.c:91
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot open rules file <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin [%s]"
+msgstr "Không thể mở tập tin quy tắc <%s>"
#: ../raster/r.reclass/main.c:105
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Enter rule(s), \"end\" when done, \"help\" if you need it\n"
-msgstr "Nhập các quy tắc, \"end\" khi xong, \"help\" nếu cần trợ giúp.\n"
+msgstr "Nhập các quy tắc, \"end\" khi xong, \"help\" nếu cần trợ giúp\n"
#: ../raster/r.reclass/main.c:107
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "fp: Data range is %.25f to %.25f\n"
msgstr "fp: Miền dữ liệu từ %.25f đến %.25f\n"
@@ -5359,89 +5226,86 @@
msgstr "Miền dữ liệu từ %ld đến %ld\n"
#: ../raster/r.reclass/main.c:118
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Illegal reclass rule -"
-msgstr "Tọa độ đông không hợp lệ <%s>"
+msgstr "Quy tắc phân loại lại không hợp lệ -"
#: ../raster/r.reclass/main.c:119
#, c-format
msgid " ignored\n"
-msgstr ""
+msgstr "bỏ qua\n"
#: ../raster/r.reclass/main.c:122
msgid " - invalid reclass rule"
-msgstr ""
+msgstr "- quy tắc phân loại lại không hợp lệ"
#: ../raster/r.reclass/main.c:138
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "No rules specified. Raster map <%s> not created"
-msgstr "Không tìm thấy tập tin cell coefdh <%s>"
+msgstr "Các quy tắc không được chỉ định. Bản đồ raster <%s> không được tạo ra"
#: ../raster/r.reclass/main.c:141 ../raster/r.recode/main.c:101
-#, fuzzy
msgid "No rules specified"
-msgstr "Bản đồ không được chỉ định"
+msgstr "Các quy tắc không được chỉ định"
#: ../raster/r.reclass/parse.c:40 ../raster/r.colors/rules.c:106
#, c-format
msgid "Enter a rule in one of these formats:\n"
-msgstr "Nhập quy tắc theo một trong các định dạng sau:\n"
+msgstr "Nhập một quy tắc theo một trong các định dạng sau:\n"
#: ../raster/r.reclass/parse.c:41
msgid "poor quality"
-msgstr ""
+msgstr "chất lượng kém"
#: ../raster/r.reclass/parse.c:43
msgid "medium quality"
-msgstr ""
+msgstr "chất lượng trung bình"
#: ../raster/r.reclass/parse.c:58
msgid "Can't have null on the left-hand side of the rule"
-msgstr ""
+msgstr "Không thể bỏ trống ở phía bên trái của quy tắc"
#: ../raster/r.reclass/parse.c:87 ../raster/r.reclass/parse.c:99
msgid "Can't have null on the right-hand side of the rule"
-msgstr ""
+msgstr "Không thể bỏ trống ở phía bên phải của quy tắc"
#: ../raster/r.reclass/parse.c:195
#, c-format
msgid "%f rounded up to %d\n"
-msgstr ""
+msgstr "%f được làm tròn thành %d\n"
#: ../raster/r.los/main.c:83
msgid "Line-of-sight raster analysis program."
-msgstr "Chương trình phân tích Đường-nhìn-thấy"
+msgstr "Chương trình phân tích raster đường-nhìn-thấy"
#: ../raster/r.los/main.c:97
-#, fuzzy
msgid "Coordinate identifying the viewing position"
msgstr "Tọa độ xác định vị trí quan sát"
#: ../raster/r.los/main.c:102
-#, fuzzy
msgid "Binary (1/0) raster map to use as a mask"
-msgstr "Bản đồ raster nhị phân (1/0)"
+msgstr "Bản đồ raster nhị phân (1/0) dùng làm mặt nạ"
#: ../raster/r.los/main.c:109
msgid "Viewing position height above the ground"
-msgstr ""
+msgstr "Độ cao vị trí quan sát phía trên mặt đất"
#: ../raster/r.los/main.c:117
-#, fuzzy
msgid "Maximum distance from the viewing point (meters)"
-msgstr "Khoảng cách tối đa từ vị trí quan sát (mét)"
+msgstr "Khoảng cách tối đa tính từ vị trí quan sát (mét)"
#: ../raster/r.los/main.c:123
msgid "Consider earth curvature (current ellipsoid)"
-msgstr ""
+msgstr "Hãy cân nhắc đến độ cong của quả đất (ellipsoid hiện tại)"
#: ../raster/r.los/main.c:148
msgid "Lat/Long support is not (yet) implemented for this module."
-msgstr "Hỗ trợ cho vĩ/kinh độ chưa được áp dụng cho module này."
+msgstr "Hỗ trợ cho vĩ/kinh độ chưa được áp dụng cho mô-đun này."
#: ../raster/r.los/main.c:153
msgid "Specified observer coordinate is outside current region bounds."
-msgstr "Tọa độ của người quan sát đã chỉ định nằm ngoài ranh giới hiện tại"
+msgstr ""
+"Tọa độ của người quan sát đã chỉ định nằm ngoài ranh giới vùng hiện tại."
#: ../raster/r.los/main.c:175 ../raster/r.los/main.c:180
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:408 ../raster/r.resamp.rst/main.c:431
@@ -5451,17 +5315,19 @@
#: ../raster/r.los/main.c:209
msgid "Pattern map should be a binary 0/1 CELL map"
-msgstr ""
+msgstr "Bản đồ khuôn mẫu phải là bản đồ CELL kiểu nhị phân 0/1"
#: ../raster/r.los/main.c:243
msgid ""
"Problem to obtain current ellipsoid parameters, using sphere (6370997.0)"
msgstr ""
+"Trục trặc trong việc thu thập các tham số của ellipsoid, dùng mặt cầu "
+"(6370997.0)"
#: ../raster/r.los/main.c:248
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Using maximum distance from the viewing point (meters): %f"
-msgstr "Khoảng cách tối đa từ vị trí quan sát (mét)"
+msgstr "Dùng khoảng cách tối đa từ điểm quan sát (mét): %f"
#: ../raster/r.los/main.c:262 ../raster/r.los/main.c:270
#: ../raster/r.profile/read_rast.c:45 ../raster/r.profile/read_rast.c:73
@@ -5481,9 +5347,9 @@
#: ../vector/v.what.rast/main.c:271 ../vector/v.what.rast/main.c:276
#: ../vector/v.to.rast/support.c:436 ../doc/raster/r.example/main.c:154
#: ../imagery/i.gensigset/get_train.c:36 ../imagery/i.gensig/get_train.c:32
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read raster map <%s> row %d"
-msgstr "Không thể tạo bản đồ raster <%s>"
+msgstr "Không thể đọc bản đồ raster <%s> hàng %d"
#: ../raster/r.drain/main.c:105
msgid "Traces a flow through an elevation model on a raster map layer."
@@ -5507,7 +5373,7 @@
#: ../raster/r.drain/main.c:133
msgid "Copy input cell values on output"
-msgstr "Sao chép các giá trị ô của đầu vào vào đầu ra"
+msgstr "Sao chép các giá trị ô đầu vào trên đầu ra"
#: ../raster/r.drain/main.c:137
msgid "Accumulate input values along the path"
@@ -5531,7 +5397,6 @@
msgstr "Điểm bắt đầu %d nằm ngoài vùng hiện tại"
#: ../raster/r.drain/main.c:200 ../raster/r.drain/main.c:241
-#, fuzzy
msgid "Too many start points"
msgstr "Quá nhiều điểm bắt đầu"
@@ -5582,23 +5447,22 @@
#: ../display/d.zoom/main.c:245 ../display/d.extend/main.c:97
#: ../display/d.path/main.c:193 ../general/g.region/main.c:525
#: ../general/g.mremove/do_remove.c:34
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Vector map <%s> not found"
msgstr "Không tìm thấy bản đồ vector <%s>"
#: ../raster/r.drain/main.c:221
msgid "Failed to guess site file format"
-msgstr "Thất bại trong việc đoán định dạng tập tin điểm"
+msgstr "Thất bại trong việc đoán định dạng tập tin địa điểm"
#: ../raster/r.drain/main.c:247
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Starting vector map <%s> contains no points in the current region"
-msgstr ""
-"Bản đồ vector bắt đầu <%s> không chứa các điểm nằm trong vùng hiện tại."
+msgstr "Bản đồ vector bắt đầu <%s> không chứa các điểm nằm trong vùng hiện tại"
#: ../raster/r.drain/main.c:253
msgid "No start/stop point(s) specified"
-msgstr "(Các) điểm bắt đầu/kết thúc không được chỉ định."
+msgstr "(Các) điểm bắt đầu/kết thúc không được chỉ định"
#: ../raster/r.in.ascii/gethead.c:34
msgid "input file is not a Surfer ascii grid file"
@@ -5622,15 +5486,15 @@
#: ../raster/r.in.ascii/gethead.c:105
msgid "error getting file position"
-msgstr "Lỗi khi lấy vị trí tập tin."
+msgstr "Lỗi khi lấy vị trí tập tin"
#: ../raster/r.in.ascii/gethead.c:164
msgid "illegal type field: using type int"
-msgstr "kiểu trường không hợp lệ: dùng kiểu int (số nguyên)"
+msgstr "trường kiểu không hợp lệ: dùng kiểu int (số nguyên)"
#: ../raster/r.in.ascii/gethead.c:169
msgid "ignoring type filed in header, type is set on command line"
-msgstr "bỏ qua kiểu trường trong header, kiểu được thiết lập tại dòng lệnh"
+msgstr "bỏ qua trường kiểu trong header, kiểu được thiết lập tại dòng lệnh"
#: ../raster/r.in.ascii/gethead.c:176
msgid "illegal multiplier field: using 1.0"
@@ -5648,43 +5512,38 @@
"bỏ qua trường null trong header, chuỗi null được thiết lập tại dòng lệnh"
#: ../raster/r.in.ascii/gethead.c:218
-#, fuzzy
msgid "error in ascii data format"
-msgstr "%d lỗi trong tùy chọn 'cat'"
+msgstr "lỗi trong định dạng dữ liệu ascii"
#: ../raster/r.in.ascii/gethead.c:251 ../raster/r.in.arc/gethead.c:160
#, c-format
msgid "Duplicate \"%s\" field in header"
-msgstr ""
+msgstr "Lặp trường \"%s\" trong header"
#: ../raster/r.in.ascii/gethead.c:256
#, c-format
msgid "Illegal \"%s\" value in header: %s"
-msgstr ""
+msgstr "Giá trị \"%s\" không hợp lệ trong header: %s"
#: ../raster/r.in.ascii/gethead.c:264 ../raster/r.in.arc/gethead.c:173
#, c-format
msgid "\"%s\" field missing from header"
-msgstr ""
+msgstr "Trường \"%s\" bị thiếu ở header"
#: ../raster/r.in.ascii/main.c:68
-#, fuzzy
msgid "raster, import, conversion"
-msgstr "raster, ảnh, hợp nhất"
+msgstr "raster, nhập, chuyển đổi"
#: ../raster/r.in.ascii/main.c:70
-#, fuzzy
msgid "Converts ASCII raster file to binary raster map layer."
-msgstr ""
-"Đổi một tập tin văn bản raster ASCII thành một lớp bản đồ raster (nhị phân)."
+msgstr "Đổi một tập tin raster ASCII thành một lớp bản đồ raster nhị phân."
#: ../raster/r.in.ascii/main.c:74
-#, fuzzy
msgid ""
"ASCII raster file to be imported. If not given reads from standard input"
msgstr ""
-"Tập tin ASCII cần chuyển đổi thành tập tin vector nhị phân, nếu không cung "
-"cấp, đọc từ đầu vào tiêu chuẩn"
+"Tập tin raster ASCII cần nhập vào. Nếu không cung cấp, đọc từ đầu vào tiêu "
+"chuẩn"
#: ../raster/r.in.ascii/main.c:85 ../raster/r.in.bin/main.c:166
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:114 ../raster/r.in.poly/main.c:44
@@ -5693,7 +5552,6 @@
msgstr "Tiêu đề cho bản đồ raster kết quả"
#: ../raster/r.in.ascii/main.c:92 ../raster/r.in.arc/main.c:94
-#, fuzzy
msgid "Multiplier for ASCII data"
msgstr "Hệ số nhân cho dữ liệu ascii"
@@ -5702,24 +5560,20 @@
msgstr "Chuỗi biểu thị các ô có giá trị dữ liệu NULL"
#: ../raster/r.in.ascii/main.c:104
-#, fuzzy
msgid "Integer values are imported"
-msgstr "Các giá trị số nguyên được nhập"
+msgstr "Các giá trị số nguyên được nhập vào"
#: ../raster/r.in.ascii/main.c:108
-#, fuzzy
msgid "Floating point values are imported"
-msgstr "Các giá trị dấu chấm động được nhập"
+msgstr "Các giá trị dấu chấm động được nhập vào"
#: ../raster/r.in.ascii/main.c:112
-#, fuzzy
msgid "Double floating point values are imported"
-msgstr "Các giá trị điểm dấu chấm động kiểu double được nhập"
+msgstr "Các giá trị điểm dấu chấm động kép được nhập vào"
#: ../raster/r.in.ascii/main.c:117
-#, fuzzy
msgid "SURFER (Golden Software) ASCII file will be imported"
-msgstr "Tập tin lưới ascii SURFER (Golden Software) sẽ được nhập"
+msgstr "Tập tin ASCII SURFER (Golden Software) sẽ được nhập"
#: ../raster/r.in.ascii/main.c:128 ../raster/r.in.ascii/main.c:155
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:619 ../raster/r.resamp.rst/main.c:631
@@ -5733,27 +5587,27 @@
#: ../display/d.text.new/main.c:397 ../general/g.setproj/get_stp.c:162
#: ../general/g.setproj/get_stp.c:165 ../general/g.setproj/get_stp.c:282
#: ../general/g.setproj/get_stp.c:286
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open temporary file <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin tạm"
+msgstr "Không thể mở tập tin tạm <%s>"
#: ../raster/r.in.ascii/main.c:135
#, c-format
msgid "Wrong entry for multiplier: %s"
-msgstr "hệ số nhân nhập vào sai %s."
+msgstr "Hệ số nhân sai: %s"
#: ../raster/r.in.ascii/main.c:158
msgid "Unable to read input from stdin"
-msgstr "Không thể đọc đầu vào từ stdin"
+msgstr "Không thể đọc đầu vào từ đầu vào tiêu chuẩn"
#: ../raster/r.in.ascii/main.c:165
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read input from <%s>"
-msgstr "Không thể đọc đầu vào từ %s"
+msgstr "Không thể đọc đầu vào từ <%s>"
#: ../raster/r.in.ascii/main.c:185 ../raster/r.in.arc/main.c:127
msgid "Can't get cell header"
-msgstr "Không thể lấy cell header"
+msgstr "Không thể lấy header của ô"
#: ../raster/r.in.ascii/main.c:190 ../raster/r.out.tiff/r.out.tiff.c:173
#: ../raster/r.in.arc/main.c:132
@@ -5783,24 +5637,23 @@
#: ../raster/r.out.ascii/main.c:61
msgid "Converts a raster map layer into an ASCII text file."
-msgstr "Chuyển đổi một bản đồ raster thành tập tin ASCII"
+msgstr "Chuyển đổi một bản đồ raster thành tập tin văn bản ASCII."
#: ../raster/r.out.ascii/main.c:70 ../raster/r.out.pov/main.c:131
msgid "Name of an existing raster map"
msgstr "Tên bản đồ raster hiện có"
#: ../raster/r.out.ascii/main.c:78
-#, fuzzy
msgid "Name for output ASCII grid map (use out=- for stdout)"
-msgstr "Tên bản đồ grid đầu ra dạng ASCII (dùng out=- stdout)"
+msgstr "Tên bản đồ lưới đầu ra dạng ASCII (dùng out=- cho đầu ra tiêu chuẩn)"
#: ../raster/r.out.ascii/main.c:92
msgid ""
"Number of values printed before wrapping a line (only SURFER or MODFLOW "
"format)"
msgstr ""
-"Số giá trị được in trước khi xuống dòng (chỉ áp dụng cho các định dạng "
-"SURFER hoặc MODFLOW )"
+"Số giá trị được in trước khi xuống dòng (chỉ áp dụng cho định dạng SURFER "
+"hoặc MODFLOW )"
#: ../raster/r.out.ascii/main.c:100
msgid "String to represent null cell (GRASS grid only)"
@@ -5819,72 +5672,61 @@
msgstr "Buộc đầu ra là các giá trị nguyên"
#: ../raster/r.out.ascii/main.c:123
-#, fuzzy
msgid "Failed to interpret dp as an integer"
-msgstr "thất bại trong việc diễn giải dp ở dạng số nguyên"
+msgstr "Thất bại trong việc diễn giải dp (độ chính xác kép) ở dạng số nguyên"
#: ../raster/r.out.ascii/main.c:131
-#, fuzzy
msgid "Failed to interpret width as an integer"
-msgstr "thất bại trong việc diễn giải dp ở dạng số nguyên"
+msgstr "Thất bại trong việc diễn giải width (chiều rộng) ở dạng số nguyên"
#: ../raster/r.out.ascii/main.c:137
msgid "Both -s and -h doesn't make sense"
-msgstr ""
+msgstr "Cả -s và -h không có ý nghĩa"
#: ../raster/r.out.ascii/main.c:140
-#, fuzzy
msgid "Use -M or -s, not both"
-msgstr "Chọn hoặc cờ -n, hoặc cờ -s"
+msgstr "Dùng -M hoặc -s, không được dùng cả hai"
#: ../raster/r.out.ascii/main.c:172 ../raster/r.profile/main.c:157
#: ../raster/r.out.arc/main.c:135 ../raster/r.out.ppm3/main.c:149
#: ../raster/r.cats/main.c:177 ../vector/v.out.ascii/out.c:160
#: ../vector/v.out.vtk/main.c:176 ../display/d.nviz/main.c:203
#: ../general/g.pnmcomp/main.c:241 ../general/g.pnmcomp/main.c:258
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open file <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin cell [%s]."
+msgstr "Không thể mở tập tin <%s>"
#: ../raster/r.out.ascii/main.c:181
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read fp range for <%s>"
-msgstr "%s: không thể đọc miền giá trị cho [%s]"
+msgstr "Không thể đọc miền fp cho <%s>"
#: ../raster/r.out.ascii/main.c:197
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Read failed at row %d"
-msgstr "Việc chuyển đổi dữ liệu thất bại tại hàng %d, cột %d"
+msgstr "Việc đọc thất bại tại hàng %d"
#: ../raster/r.carve/raster.c:12 ../raster/r.texture/main.c:261
#: ../raster/r.out.tiff/r.out.tiff.c:283 ../imagery/i.zc/main.c:167
-#, fuzzy
msgid "Reading raster map..."
-msgstr ""
-"\n"
-"Đang ghi tập tin raster... "
+msgstr "Đang đọc tập tin raster... "
#: ../raster/r.carve/raster.c:32 ../raster/r.in.poly/poly2rast.c:73
-#, fuzzy
msgid "Writing raster map..."
-msgstr ""
-"\n"
-"Đang ghi tập tin raster... "
+msgstr "Đang ghi bản đồ raster... "
#: ../raster/r.carve/lobf.c:74
msgid "trying to divide by zero...no unique solution for system...skipping..."
msgstr ""
-"cố gắng chia cho số 0...không có giải pháp đơn trị cho hệ thống...đang bỏ "
-"qua..."
+"chia cho số 0...không có giải pháp nhất quán cho hệ thống...đang bỏ qua..."
#: ../raster/r.carve/main.c:78
-#, fuzzy
msgid ""
"Takes vector stream data, transforms it to raster and subtracts depth from "
"the output DEM."
msgstr ""
-"Lấy dữ liệu suối kiểu vector, đổi thành kiểu raster, và trừ đi độ sâu từ DEM "
-"đầu ra"
+"Lấy dữ liệu suối vec-tơ, chuyển đổi nó thành kiểu raster, và trừ đi độ sâu "
+"từ DEM đầu ra."
#: ../raster/r.carve/main.c:83
msgid "Name of input raster elevation map"
@@ -5892,16 +5734,15 @@
#: ../raster/r.carve/main.c:88
msgid "Name of vector input map containing stream(s)"
-msgstr "Tên của bản đồ đầu vào chứa suối"
+msgstr "Tên của bản đồ đầu vào vec-tơ chứa các con suối"
#: ../raster/r.carve/main.c:96
-#, fuzzy
msgid "Name for output vector map for adjusted stream points"
-msgstr "Tên của bản đồ vector đầu ra dùng cho các điểm suối đã điều chỉnh"
+msgstr "Tên của bản đồ vec-tơ đầu ra dùng cho các điểm suối được điều chỉnh"
#: ../raster/r.carve/main.c:101
msgid "Stream width (in meters). Default is raster cell width"
-msgstr "Chiều rộng của suối (theo mét)"
+msgstr "Chiều rộng của suối (theo mét). Mặc định là chiều rộng của ô raster"
#: ../raster/r.carve/main.c:107
msgid "Additional stream depth (in meters)"
@@ -5912,49 +5753,47 @@
msgstr "Các vùng bằng phẳng không được phép có trong hướng dòng chảy"
#: ../raster/r.carve/main.c:148
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Invalid width value '%s' - using default."
-msgstr "giá trị chiều rộng không hợp lệ '%s' - dùng giá trị mặc định"
+msgstr "Giá trị chiều rộng không hợp lệ '%s' - dùng giá trị mặc định."
#: ../raster/r.carve/main.c:162
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Invalid depth value '%s' - using default."
-msgstr "giá trị độ sâu không hợp lệ '%s' - dùng giá trị mặc định"
+msgstr "Giá trị độ sâu không hợp lệ '%s' - dùng giá trị mặc định."
#: ../raster/r.carve/main.c:231
msgid "lat/lon projection not supported at this time."
-msgstr "hiện nay phép chiếu vĩ/kinh độ không được hỗ trợ"
+msgstr "Hiện nay phép chiếu vĩ/kinh độ không được hỗ trợ."
#: ../raster/r.carve/enforce_ds.c:81
msgid "Processing lines... "
-msgstr "Đang xử lý các dòng..."
+msgstr "Đang xử lý các đường..."
#: ../raster/r.carve/enforce_ds.c:173
msgid ""
"Vect runs out of region and re-enters - this case is not yet implemented."
msgstr ""
-"Vector chạy ra ngoài vùng và chạy vào lại - trường hợp này chưa được áp dụng."
+"Vec-tơ chạy ra ngoài vùng và chạy vào lại - trường hợp này chưa được áp dụng."
#: ../raster/r.profile/input.c:29 ../raster/r.profile/input.c:46
#: ../raster/r.profile/input.c:59
-#, fuzzy
msgid "One coordinate pair per line, please"
-msgstr "Vui lòng nhập một cặp tọa độ/dòng."
+msgstr "Vui lòng nhập một cặp tọa độ/dòng"
#: ../raster/r.profile/main.c:55
msgid "Outputs the raster map layer values lying on user-defined line(s)."
msgstr ""
"Xuất ra các giá trị của lớp bản đồ raster ở trên (các) đường do người dùng "
-"chỉ định"
+"chỉ định."
#: ../raster/r.profile/main.c:66
msgid "Name of file for output (use output=- for stdout)"
-msgstr "Tên tập tin đầu ra (dùng output=- cho stdout)"
+msgstr "Tên tập tin đầu ra (dùng output=- cho đầu ra tiêu chuẩn)"
#: ../raster/r.profile/main.c:74
-#, fuzzy
msgid "Profile coordinate pairs"
-msgstr "Các cặp tọa độ của mặt cắt"
+msgstr "Các cặp tọa độ mặt cắt"
#: ../raster/r.profile/main.c:81
msgid "Resolution along profile (default = current region resolution)"
@@ -5966,12 +5805,12 @@
#: ../raster/r.profile/main.c:92
msgid "Interactively select End-Points"
-msgstr "Chọn các điểm cuối ở chế độ tương tác "
+msgstr "Chọn các điểm kết thúc theo kiểu tương tác "
#: ../raster/r.profile/main.c:97 ../raster/r.transect/main.c:97
msgid "Output easting and northing in first two columns of four column output"
msgstr ""
-"Xuất giá trị tọa độ easting và northing ở hai cột đầu tiên trong số 4 cột "
+"Xuất giá trị tọa độ easting và northing ở hai cột đầu tiên trong số bốn cột "
"đầu ra"
#: ../raster/r.profile/main.c:102
@@ -5979,33 +5818,32 @@
msgstr "Xuất ra các giá trị màu dạng RRR:GGG:BBB cho mỗi điểm trên mặt cắt"
#: ../raster/r.profile/main.c:121
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Illegal resolution! [%g]"
-msgstr "Độ_phân_giải"
+msgstr "Độ phải giải không hợp lệ! [%g]"
#: ../raster/r.profile/main.c:130
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Using resolution [%g]"
-msgstr "Độ_phân_giải"
+msgstr "Dùng độ phân giải [%g]"
#: ../raster/r.profile/main.c:176
-#, fuzzy
msgid "Output Format:"
-msgstr "Định dạng đầu ra"
+msgstr "Định dạng đầu ra: "
#: ../raster/r.profile/main.c:179
#, c-format
msgid "[Easting] [Northing] [Along Track Dist.(m)] [Elevation]"
-msgstr ""
+msgstr "[Easting] [Northing] [K.cách Dọc theo Đường (m)] [Độ cao]"
#: ../raster/r.profile/main.c:181
#, c-format
msgid "[Along Track Dist.(m)] [Elevation]"
-msgstr ""
+msgstr "[K.cách Dọc theo Đường (m)] [Độ cao]"
#: ../raster/r.profile/main.c:183
msgid " [RGB Color]"
-msgstr ""
+msgstr "[Màu RGB]"
#: ../raster/r.profile/main.c:193
#, c-format
@@ -6013,40 +5851,33 @@
msgstr "Các tọa độ không hợp lệ %s %s"
#: ../raster/r.profile/main.c:209
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Use mouse to select Start Point\n"
-msgstr ""
-"\n"
-"\n"
-"Dùng chuột để chọn lệnh."
+msgstr "Dùng chuột để chọn Điểm Bắt đầu\n"
#: ../raster/r.profile/main.c:214
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"\n"
"Use mouse to draw profile line\n"
msgstr ""
"\n"
-"\n"
-"Dùng chuột để chọn lệnh."
+"Dùng chuột để vẽ đường mặt cắt\n"
#: ../raster/r.profile/main.c:215
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Buttons:\n"
-msgstr ""
-"\n"
-"\n"
-"Các nút chuột:\n"
+msgstr "Các nút chuột:\n"
#: ../raster/r.profile/main.c:216
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Left: Mark next point\n"
-msgstr "Trái: Di chuyển\n"
+msgstr "Trái: Đánh dấu điểm tiếp theo\n"
#: ../raster/r.profile/main.c:217
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Middle: Mark next point\n"
-msgstr "Giữa: Di chuyển\n"
+msgstr "Giữa: Đánh dấu điểm tiếp theo\n"
#: ../raster/r.profile/main.c:218
#, c-format
@@ -6054,26 +5885,26 @@
"Right: Finish profile and exit\n"
"\n"
msgstr ""
+"Phải: Kết thúc mặt cắt và thoát\n"
+"
\n"
#: ../raster/r.profile/main.c:305
#, c-format
msgid "Approx. transect length [%f] m"
-msgstr ""
+msgstr "Chiều dài tuyến tương đối [%f] m"
#: ../raster/r.profile/main.c:308
-#, fuzzy
msgid "Endpoint coordinates are outside of current region settings"
-msgstr "%d điểm nằm ngoài vùng hiện tại, bỏ qua"
+msgstr "Tọa độ điểm kết thúc nằm ngoài các thiết lập vùng hiện tại"
#: ../raster/r.texture/h_measure.c:84
-#, fuzzy
msgid ""
"Negative or no data pixel found. This module is not yet able to process no "
"data holes in a map, please fill with r.fillnulls or other algorithms"
msgstr ""
"Giá trị âm hoặc không tìm thấy điểm ảnh dữ liệu. Module này chưa có khả năng "
"xử lý các 'lỗ trống' dữ liệu trong một bản đồ, vui lòng lấp đầy bằng r."
-"fillnulss hoặc dùng các thuật toán khác."
+"fillnuls hoặc dùng các thuật toán khác"
#: ../raster/r.texture/h_measure.c:88
#, c-format
@@ -6092,22 +5923,19 @@
#: ../raster/r.texture/h_measure.c:927
#, c-format
msgid "Too many iterations to required to find %s - giving up"
-msgstr ""
+msgstr "Cần quá nhiều lần lặp để tìm %s - bỏ cuộc"
#: ../raster/r.texture/main.c:76
-#, fuzzy
msgid "Generate images with textural features from a raster map."
-msgstr "Tạo các ảnh với các đối tượng cấu trúc từ một bản đồ raster"
+msgstr "Tạo các ảnh với các đối tượng cấu trúc từ một bản đồ raster."
#: ../raster/r.texture/main.c:87
-#, fuzzy
msgid "Prefix for output raster map(s)"
-msgstr "Tên bản đồ raster đầu ra"
+msgstr "Tiền tố dùng cho (các) bản đồ raster đầu ra"
#: ../raster/r.texture/main.c:94
-#, fuzzy
msgid "The size of sliding window (odd and >= 3)"
-msgstr "Kích thước của cửa sổ trượt (lẻ và >= 3)"
+msgstr "Kích thước của cửa sổ trượt (số lẻ và >= 3)"
#: ../raster/r.texture/main.c:104
msgid "The distance between two samples (>= 1)"
@@ -6115,7 +5943,7 @@
#: ../raster/r.texture/main.c:122
msgid "Angular Second Moment"
-msgstr "Mômen góc cấp hai"
+msgstr "Mômen góc thứ cấp"
#: ../raster/r.texture/main.c:123 ../raster/r.texture/main.c:128
#: ../raster/r.texture/main.c:133 ../raster/r.texture/main.c:138
@@ -6124,9 +5952,8 @@
#: ../raster/r.texture/main.c:163 ../raster/r.texture/main.c:168
#: ../raster/r.texture/main.c:173 ../raster/r.texture/main.c:178
#: ../raster/r.texture/main.c:183 ../raster/r.texture/main.c:188
-#, fuzzy
msgid "Features"
-msgstr "Kiểu đối tượng"
+msgstr "Các đối tượng"
#: ../raster/r.texture/main.c:127
msgid "Contrast"
@@ -6170,36 +5997,35 @@
#: ../raster/r.texture/main.c:177
msgid "Measure of Correlation-1"
-msgstr "Số đo của tương quan-1"
+msgstr "Số đo của Tương quan-1"
#: ../raster/r.texture/main.c:182
msgid "Measure of Correlation-2"
-msgstr "Số đo của tương quan-2"
+msgstr "Số đo của Tương quan-2"
#: ../raster/r.texture/main.c:187
msgid "Max Correlation Coeff"
-msgstr "Hệ số tương quan lớn nhất"
+msgstr "Hệ số Tương quan lớn nhất"
#: ../raster/r.texture/main.c:216
-#, fuzzy
msgid "Nothing to compute. Use at least one of the flags."
-msgstr "Không có gì để tính. Hãy kiểm tra lại các thiết lập."
+msgstr "Không có gì để tính. Sử dụng ít nhất là một trong các cờ."
#: ../raster/r.texture/main.c:240 ../raster/r.null/null.c:157
#: ../raster/r.out.tiff/r.out.tiff.c:169 ../raster/r.bitpattern/main.c:114
#: ../imagery/i.rectify/main.c:193 ../imagery/i.rectify/main.c:199
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read header of raster map <%s>"
-msgstr "Không thể ghi bản đồ hồ raster <%s>!"
+msgstr "Không thể đọc header của bản đồ raster <%s>"
#: ../raster/r.texture/main.c:373
#, c-format
msgid "Calculated measure #%d <%s> (56 measures available)"
-msgstr ""
+msgstr "Số đo tính được #%d <%s> (có 56 số đo dùng được)"
#: ../raster/r.basins.fill/main.c:55
msgid "Generates a raster map layer showing watershed subbasins."
-msgstr "Tạo lớp bản đồ raster biểu thị các lưu vực phụ của đường phân thủy "
+msgstr "Tạo lớp bản đồ raster biểu thị các lưu vực phụ của đường chia nước."
#: ../raster/r.basins.fill/main.c:61
msgid "Number of passes through the dataset"
@@ -6218,25 +6044,23 @@
msgstr "Tên dùng cho tập tin phân vùng đường chia nước tạo thành"
#: ../raster/r.basins.fill/main.c:110 ../raster/r.in.gdal/main.c:215
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Raster map <%s> already exists"
-msgstr "Raster <%s> đã có."
+msgstr "Bản đồ raster <%s> đã có"
#: ../raster/r.basins.fill/main.c:142
-#, fuzzy
msgid "Forward sweep complete"
-msgstr "việc quét tới hoàn tất"
+msgstr "Việc quét tới hoàn tất"
#: ../raster/r.basins.fill/main.c:159
-#, fuzzy
msgid "Reverse sweep complete"
-msgstr "việc quét lui hoàn tất"
+msgstr "Việc quét lui hoàn tất"
#: ../raster/r.basins.fill/main.c:166 ../raster/r.cross/main.c:194
#: ../raster/r.resample/main.c:152
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Creating support files for <%s>..."
-msgstr "Đang tạo các tập tin hỗ trợ cho %s..."
+msgstr "Đang tạo các tập tin hỗ trợ cho <%s>..."
#: ../raster/r.sum/main.c:47
msgid "Sums up the raster cell values."
@@ -6244,17 +6068,17 @@
#: ../raster/r.sum/main.c:54
msgid "Name of incidence or density file."
-msgstr "Tên của tập tin ảnh hưởng hoặc tập tin mật độ"
+msgstr "Tên của tập tin ảnh hưởng hoặc tập tin mật độ."
#: ../raster/r.sum/main.c:74 ../raster/r.walk/main.c:682
#: ../raster/r.walk/main.c:744 ../raster/wildfire/r.spread/main.c:514
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Reading %s..."
msgstr "Đang đọc %s..."
#: ../raster/r.sun/main.c:176
msgid "Solar irradiance and irradiation model."
-msgstr ""
+msgstr "Bức xạ mặt trời và mô hình bức xạ."
#: ../raster/r.sun/main.c:178
msgid ""
@@ -6267,12 +6091,12 @@
"is optionally incorporated."
msgstr ""
"Tính toán các bản đồ raster về hướng (chiếu), khuếch tán, và bức xạ mặt trời "
-"với các điều kiện cho trước về ngày, vĩ độ, bề mặt và khí quyển. Các tham số "
-"về mặt trời (ví dụ thời gian mặt trời mọc, lặn, độ xiên, bức xạ ngoài không, "
-"gian độ dài ngày) được lưu trong tập tin history của bản đồ. Một cách chạy "
-"lệnh khác là có thể chỉ định giờ địa phương để tính toán góc tác động của "
-"mặt trời và/hoặc các bản đồ bức xạ kiểu raster. Tác động đổ bóng của địa "
-"hình cũng có thể được đưa vào theo tùy chọn"
+"phản chiếu với các điều kiện cho trước về ngày, vĩ độ, bề mặt và khí quyển. "
+"Các tham số về mặt trời (ví dụ thời gian mặt trời mọc, lặn, độ xiên, bức xạ "
+"ngoài không gian, độ dài ngày) được lưu trong tập tin history của bản đồ. "
+"Một cách chạy lệnh khác là có thể chỉ định giờ địa phương để tính toán các "
+"bản đồ raster góc tác động của mặt trời và/hoặc bức xạ. Tác động đổ bóng của "
+"địa hình cũng có thể được đưa vào theo tùy chọn."
#: ../raster/r.sun/main.c:208 ../raster/r.sun2/main.c:255
#: ../raster/r.horizon/main.c:226
@@ -6321,7 +6145,7 @@
#: ../raster/r.horizon/main.c:268 ../raster/r.horizon/main.c:276
#: ../raster/r.horizon/main.c:284 ../raster/r.horizon/main.c:292
msgid "Input_options"
-msgstr ""
+msgstr "Tùy_chọn_đầu_vào"
#: ../raster/r.sun/main.c:217 ../raster/r.sun2/main.c:263
msgid ""
@@ -6336,7 +6160,7 @@
"Name of the input slope raster map (terrain slope or solar panel "
"inclination) [decimal degrees]"
msgstr ""
-"Tên của bản đồ raster độ dốc đầu vào (độ dốc địa hình hoặc độ nghiêng của "
+"Tên của bản đồ raster độ dốc đầu vào (độ dốc địa hình hoặc độ nghiêng của "
"tấm pin mặt trời) [độ thập phân]"
#: ../raster/r.sun/main.c:236 ../raster/r.sun2/main.c:297
@@ -6350,8 +6174,7 @@
#: ../raster/r.sun/main.c:256 ../raster/r.sun2/main.c:316
msgid "Name of the ground albedo coefficient input raster map [-]"
-msgstr ""
-"Tên của bản đồ raster đầu vào chứa hệ số phản chiếu albedo của mặt đất [-]"
+msgstr "Tên của bản đồ raster đầu vào chứa hệ số phản chiếu albedo mặt đất [-]"
#: ../raster/r.sun/main.c:267 ../raster/r.sun2/main.c:325
msgid "A single value of the ground albedo coefficient [-]"
@@ -6409,7 +6232,7 @@
#: ../vector/v.surf.rst/main.c:239 ../vector/v.surf.rst/main.c:245
#: ../vector/v.surf.rst/main.c:251
msgid "Output_options"
-msgstr ""
+msgstr "Tùy_chọn_Đầu_ra"
#: ../raster/r.sun/main.c:322 ../raster/r.sun2/main.c:400
msgid ""
@@ -6417,20 +6240,20 @@
"day-1] (mode 2)"
msgstr ""
"Bức xạ chiếu sáng đầu ra [W.m-2] (chế độ 1) hoặc tập tin raster bức xạ [Wh.m-"
-"2.ngày-1] (chế độ 2)."
+"2.ngày-1] (chế độ 2)"
#: ../raster/r.sun/main.c:331 ../raster/r.sun2/main.c:407
msgid "Output insolation time raster map [h] (mode 2 only)"
msgstr ""
-"Bản đồ raster thời gian chiếu sáng đầu ra [in h] (chỉ áp dụng cho chế độ 2)."
+"Bản đồ raster thời gian chiếu sáng đầu ra [h] (chỉ áp dụng cho chế độ 2)"
#: ../raster/r.sun/main.c:340 ../raster/r.sun2/main.c:415
msgid ""
"Output diffuse irradiance [W.m-2] (mode 1) or irradiation raster map [Wh.m-2."
"day-1] (mode 2)"
msgstr ""
-"Bức xạ chiếu sáng đầu ra [W.m-2] (chế độ 1) hay tập tin raster bức xạ [Wh.m-"
-"2.ngày-1] (chế độ 2) "
+"Bức xạ khếch tán đầu ra [W.m-2] (chế độ 1) hay tập tin raster bức xạ [Wh.m-2."
+"ngày-1] (chế độ 2) "
#: ../raster/r.sun/main.c:349 ../raster/r.sun2/main.c:423
msgid ""
@@ -6459,24 +6282,24 @@
#: ../raster/r.sun/main.c:384 ../raster/r.sun2/main.c:502
msgid "Incorporate the shadowing effect of terrain"
-msgstr "Kết hợp với hiệu ứng bóng đổ của địa hình"
+msgstr "Đưa vào hiệu ứng bóng đổ của địa hình"
#: ../raster/r.sun/main.c:410 ../raster/r.sun2/main.c:571
msgid "insol_time and incidout are incompatible options"
-msgstr "insol_time và incidout là các tùy chọn không tương tích"
+msgstr "insol_time và incidout là các tùy chọn không tương tích nhau"
#: ../raster/r.sun/main.c:418
msgid "time and insol_time are incompatible options"
msgstr ""
"time (th.gian) và insol_time (th.gian ch.sáng là các tùy chọn không tương "
-"thích"
+"thích nhau"
#: ../raster/r.sun/main.c:419
msgid ""
"Mode 1: instantaneous solar incidence angle & irradiance given a set local "
"time"
msgstr ""
-"Chế độ 1: góc tác động tức thời của mặt trời và bức xạ tạo ravào một giờ địa "
+"Chế độ 1: góc tác động tức thời của mặt trời và bức xạ được vào một giờ địa "
"phương đã chọn"
#: ../raster/r.sun/main.c:424
@@ -6495,7 +6318,7 @@
"Can't get projection info of current location: please set latitude via 'lat' "
"or 'latin' option!"
msgstr ""
-"Không thể lấy thông tin phép chiếu của location hiện tại: vui lòng thiết lập "
+"Không thể lấy thông tin phép chiếu của vị trí hiện tại: vui lòng thiết lập "
"vĩ độ theo tùy chọn 'lat' hoặc 'latin'!"
#: ../raster/r.sun/main.c:477 ../raster/r.sun2/main.c:723
@@ -6503,7 +6326,7 @@
#: ../general/g.region/printwindow.c:251 ../general/g.region/printwindow.c:492
#: ../general/g.region/printwindow.c:611
msgid "Can't get projection units of current location"
-msgstr "Không thể lấy thông tin phép chiếu của location hiện tại"
+msgstr "Không thể lấy đơn vị phép chiếu của vị trí hiện tại"
#: ../raster/r.sun/main.c:481 ../raster/r.sun2/main.c:726
#: ../raster/r.horizon/main.c:488 ../ps/ps.map/do_geogrid.c:272
@@ -6511,7 +6334,7 @@
#: ../general/g.region/printwindow.c:254 ../general/g.region/printwindow.c:495
#: ../general/g.region/printwindow.c:614
msgid "Can't get projection key values of current location"
-msgstr "Không thể lấy các giá trị chính yếu của location hiện tại"
+msgstr "Không thể lấy các giá trị chính về phép chiếu của vị trí hiện tại"
#: ../raster/r.sun/main.c:491 ../raster/r.sun2/main.c:736
#: ../raster/r.horizon/main.c:498 ../ps/ps.map/do_geogrid.c:278
@@ -6523,42 +6346,42 @@
#: ../raster/r.sun/main.c:529
#, c-format
msgid "elevin raster map <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy tập tin cell elevin <%s> (độ cao đầu vào)"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster elevin <%s> (độ cao đầu vào)"
#: ../raster/r.sun/main.c:532
#, c-format
msgid "aspin raster map <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy tập tin cell aspin <%s> (hướng đầu vào)"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster aspin <%s> (hướng đầu vào)"
#: ../raster/r.sun/main.c:535
#, c-format
msgid "slopein raster map <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy tập tin cell slopein <%s> (độ dốc đầu vào)"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ slopein <%s> (độ dốc đầu vào)"
#: ../raster/r.sun/main.c:548
#, c-format
msgid "linkein raster map <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy tập tin cell linkein <%s> (hệ số Linke đầu vào)"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster linkein <%s> (hệ số Linke đầu vào)"
#: ../raster/r.sun/main.c:560
#, c-format
msgid "albedo raster map <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy tập tin cell albedo <%s> (hệ số albedo đầu vào)"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster albedo <%s> (hệ số albedo đầu vào)"
#: ../raster/r.sun/main.c:572
#, c-format
msgid "latin raster map <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy tập tin cell latin <%s> (vĩ độ đầu vào)"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster latin <%s> (vĩ độ đầu vào)"
#: ../raster/r.sun/main.c:584
#, c-format
msgid "coefbh raster map <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy tập tin cell coefbh <%s>"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster coefbh <%s> (hệ số bức xạ tia sáng)"
#: ../raster/r.sun/main.c:596
#, c-format
msgid "coefdh raster map <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy tập tin cell coefdh <%s>"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster coefdh <%s> (hệ số bức xạ khếch tán)"
#: ../raster/r.sun/main.c:736 ../raster/r.sun/main.c:743
#: ../raster/r.sun/main.c:750 ../raster/r.sun/main.c:757
@@ -6599,7 +6422,7 @@
"vector points map containing the calculated centroids of these clumps."
msgstr ""
"Tính thể tích của dữ liệu \"clumps\" (khối), và (tùy chọn) tạo ra một bản đồ "
-"điểm vector GRASS chứa các trọng tâm được tính của những khối này"
+"điểm vec-tơ GRASS chứa các trọng tâm tính được của những khối này."
#: ../raster/r.volume/main.c:69
msgid "Existing raster map representing data that will be summed within clumps"
@@ -6608,11 +6431,11 @@
#: ../raster/r.volume/main.c:77
msgid "Existing raster map, preferably the output of r.clump"
-msgstr "Bản đồ raster hiện có - tốt nhất là đầu ra của r.clump "
+msgstr "Bản đồ raster hiện có, tốt nhất là đầu ra của r.clump "
#: ../raster/r.volume/main.c:84
msgid "Vector points map to contain clump centroids"
-msgstr "Bản đồ điểm vector chứa các trọng tâm khối"
+msgstr "Bản đồ điểm vec-tơ chứa các trọng tâm khối"
#: ../raster/r.volume/main.c:88
msgid "Generate unformatted report"
@@ -6627,61 +6450,52 @@
msgstr "Bản đồ khối không được chỉ định và MẶT NẠ không được thiết lập"
#: ../raster/r.volume/main.c:133
-#, fuzzy
msgid "Unable to find data map"
-msgstr "không thể tìm thấy tập tin raster %s"
+msgstr "Không thể tìm thấy bản đồ dữ liệu"
#: ../raster/r.volume/main.c:141
-#, fuzzy
msgid "Unable to find clump map"
-msgstr "Không thể mở bản đồ raster <%s>"
+msgstr "Không thể tìm thấy bản đồ khối"
#: ../raster/r.volume/main.c:149
-#, fuzzy
msgid "Unable to open centroids vector points map"
-msgstr "Không thể mở bản đồ các điểm vector trọng tâm"
+msgstr "Không thể mở bản đồ điểm vec-tơ trọng tâm"
#: ../raster/r.volume/main.c:171
-#, fuzzy
msgid "Data or Clump file not open"
-msgstr "Tập tin dữ liệu hoặc tập tin Khối không mở"
+msgstr "Tập tin Dữ liệu hoặc tập tin Khối không mở"
#: ../raster/r.null/null.c:58
-#, fuzzy
msgid "raster, null data"
-msgstr "vector, nhập"
+msgstr "raster, dữ liệu rỗng"
#: ../raster/r.null/null.c:59
-#, fuzzy
msgid "Manages NULL-values of given raster map."
-msgstr "Tên bản đồ raster đầu vào"
+msgstr "Quản lý các giá trị NULL của một bản đồ raster cho trước."
#: ../raster/r.null/null.c:62
-#, fuzzy
msgid "Raster map for which to edit null file"
-msgstr "Bản đồ raster cần lấp đầy các giá trị null"
+msgstr "Bản đồ raster cần biên tập các giá trị null"
#: ../raster/r.null/null.c:81
msgid "Only do the work if the map is floating-point"
-msgstr ""
+msgstr "Chỉ thực hiện nếu bản đồ thuộc kiểu dấu chấm động"
#: ../raster/r.null/null.c:85
msgid "Only do the work if the map is integer"
-msgstr ""
+msgstr "Chỉ thực hiện nếu bản đồ thuộc kiểu số nguyên"
#: ../raster/r.null/null.c:90
-#, fuzzy
msgid "Only do the work if the map doesn't have a NULL-value bitmap file"
-msgstr "Tạo ra rõ rệt tập tin bitmap có giá trị NULL kiểu 3D"
+msgstr "Chỉ thực hiện nếu bản đồ không có tập tin bitmap giá trị NULL"
#: ../raster/r.null/null.c:95
msgid "Create NULL-value bitmap file validating all data cells"
-msgstr ""
+msgstr "Tạo tập tin bitmap giá trị NULL xác thực tất cả các ô dữ liệu"
#: ../raster/r.null/null.c:99
-#, fuzzy
msgid "Remove NULL-value bitmap file"
-msgstr "Tạo ra rõ rệt tập tin bitmap có giá trị NULL kiểu 3D"
+msgstr "Loại bỏ tập tin bitmap giá trị NULL"
#: ../raster/r.null/null.c:117
#, c-format
@@ -6689,66 +6503,68 @@
"Raster map <%s> is a reclass of map <%s@%s>. Consider to generate a copy "
"with r.mapcalc. Exiting."
msgstr ""
+"Bản đồ raster <%s> là phân loại lại của bản đồ <%s@%s>. Cân nhắc việc tạo "
+"một bản sao bằng r.mapcalc. Đang thoát."
#: ../raster/r.null/null.c:123
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Raster map <%s> is not in your mapset <%s>"
-msgstr "Không tìm thấy bản đồ vector <%s>"
+msgstr "Bản đồ raster <%s> không ở trong bộ bản đồ <%s> của bạn"
#: ../raster/r.null/null.c:130
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%s is illegal entry for null"
-msgstr "giá trị cho null không hợp lệ"
+msgstr "%s là mục không hợp lệ dùng cho null"
#: ../raster/r.null/null.c:137
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Raster map <%s> already has a null bitmap file"
-msgstr "Vector '%s' đã có và sẽ bị ghi đè."
+msgstr "Bản đồ raster <%s> đã có một tập tin bitmap null"
#: ../raster/r.null/null.c:141
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "<%s> is integer raster map (CELL)"
-msgstr "%s trong %s - không thể mở tập tin raster."
+msgstr "<%s> là bản đồ raster kiểu số nguyên (CELL)"
#: ../raster/r.null/null.c:145
#, c-format
msgid "<%s> is integer raster map (CELL). Using null=%d."
-msgstr ""
+msgstr "<%s> là bản đồ raster kiểu số nguyên (CELL). Dùng null=%d."
#: ../raster/r.null/null.c:151
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "<%s> is floating pointing raster map"
-msgstr "Tập tin raster chứa các điểm bắt đầu"
+msgstr "<%s> là bản đồ raster kiểu dấu chấm động"
#: ../raster/r.null/null.c:169
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Writing new null file for raster map <%s>..."
-msgstr "Ghi đang ghi tập tin null cho [%s]... "
+msgstr "Ghi đang ghi tập tin null mới cho bản đồ raster <%s>... "
#: ../raster/r.null/null.c:176
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error writing null row %d"
-msgstr "Lỗi khi đang ghi null hàng thứ [%d]."
+msgstr "Lỗi khi đang ghi null hàng %d"
#: ../raster/r.null/null.c:181 ../raster/r.null/null.c:194
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Raster map <%s> modified."
-msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster <%s>"
+msgstr "Bản đồ raster <%s> được thay đổi."
#: ../raster/r.null/null.c:188
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Removing null file for raster map <%s>..."
-msgstr "Đang loại bỏ tập tin null cho [%s]...\n"
+msgstr "Đang loại bỏ tập tin null của bản đồ raster <%s>..."
#: ../raster/r.null/null.c:258
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%s: %s: illegal value spec"
-msgstr "%s=%s - giá trị không hợp lệ"
+msgstr "%s: %s: giá trị chỉ định không hợp lệ"
#: ../raster/r.null/null.c:327
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Writing new data for raster map <%s>..."
-msgstr "Đang ghi bản đồ raster %i\n"
+msgstr "Đang ghi dữ liệu mới cho bản đồ raster <%s>..."
#: ../raster/r.average/main.c:53
msgid ""
@@ -6756,16 +6572,16 @@
"category value in a user-specified base map."
msgstr ""
"Tìm trị trung bình của các giá trị trong một bản đồ lớp phủ ở trong các vùng "
-"được gán cùng giá trị phạm trù trong một bản đồ gốc do người dùng chỉ định"
+"được gán cùng giá trị phạm trù trong một bản đồ gốc do người dùng chỉ định."
#: ../raster/r.average/main.c:66 ../raster/r.statistics/main.c:73
msgid "Cover values extracted from the category labels of the cover map"
msgstr "Các giá trị lớp phủ trích từ các nhãn phạm trù của bản đồ lớp phủ"
#: ../raster/r.average/main.c:82 ../raster/r.grow2/main.c:212
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error reading category file for <%s>"
-msgstr "Lỗi khi đang đọc tập tin cats cho <%s>."
+msgstr "Lỗi khi đang đọc tập tin phạm trù của <%s>"
#: ../raster/r.average/main.c:93
#, c-format
@@ -6774,68 +6590,60 @@
#: ../raster/r.average/main.c:102 ../raster/r.statistics/o_distrib.c:39
#: ../raster/r.statistics/o_sum.c:43 ../raster/r.statistics/o_average.c:41
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%s: unable to open temporary file"
-msgstr "Không thể mở tập tin tạm"
+msgstr "%s: Không thể mở tập tin tạm"
#: ../raster/r.lake/main.c:79
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Failed writing output raster map row %d"
-msgstr ""
-"\n"
-"Đang ghi tập tin raster... "
+msgstr "Thất bại khi đang ghi bản đồ raster đầu ra hàng %d"
#: ../raster/r.lake/main.c:149
-#, fuzzy
msgid "Fills lake from seed at given level."
-msgstr "Lấp đầy hồ từ 'hạt gieo' tại mức cho trước"
+msgstr "Lấp đầy hồ từ 'hạt gieo' tại mức cho trước."
#: ../raster/r.lake/main.c:154
-#, fuzzy
msgid "Name of terrain raster map (DEM)"
-msgstr "Bản đồ raster địa hình (DEM)"
+msgstr "Tên của bản đồ raster địa hình (DEM)"
#: ../raster/r.lake/main.c:161
msgid "Water level"
msgstr "Mực nước"
#: ../raster/r.lake/main.c:168
-#, fuzzy
msgid "Name for output raster map with lake"
-msgstr "Tên của bản đồ raster đầu ra"
+msgstr "Tên của bản đồ raster đầu ra với hồ"
#: ../raster/r.lake/main.c:175
msgid "Seed point coordinates"
msgstr "Tọa độ điểm 'gieo'"
#: ../raster/r.lake/main.c:185
-#, fuzzy
msgid "Name of raster map with seed (at least 1 cell > 0)"
-msgstr "Bản đồ raster với 'hạt gieo' (tối thiểu là 1 ô > 0)"
+msgstr "Bản đồ raster với 'hạt gieo' (ít nhất là 1 ô > 0)"
#: ../raster/r.lake/main.c:193
msgid "Use negative depth values for lake raster map"
-msgstr "Dùng các giá trị độ sâu âm cho bản đồ hồ raster"
+msgstr "Dùng các giá trị độ sâu âm cho bản đồ raster hồ"
#: ../raster/r.lake/main.c:198
msgid "Overwrite seed map with result (lake) map"
-msgstr "Ghi đè bản đồ 'hạt gieo' với kết quả bản đồ (hồ)"
+msgstr "Ghi đè bản đồ 'hạt gieo' với bản đồ kết quả (hồ)"
#: ../raster/r.lake/main.c:206
-#, fuzzy
msgid "Both seed map and coordinates cannot be specified"
msgstr "Cả bản đồ 'hạt gieo' lẫn các tọa độ không thể được chỉ định"
#: ../raster/r.lake/main.c:209
msgid "Seed map or seed coordinates must be set!"
-msgstr "Bản đồ 'hạt gieo' hoặc tọa độ 'hạt gieo' phải được thiết lập"
+msgstr "Bản đồ 'hạt gieo' hoặc tọa độ 'hạt gieo' phải được thiết lập!"
#: ../raster/r.lake/main.c:212
msgid "Seed coordinates and output map lake= must be set!"
-msgstr "Các tọa độ 'hạt gieo' và bản đồ đầu ra lake= phải được thiết lập!"
+msgstr "Tọa độ 'hạt gieo' và bản đồ đầu ra lake= phải được thiết lập!"
#: ../raster/r.lake/main.c:215
-#, fuzzy
msgid "Both lake and overwrite cannot be specified"
msgstr "Cả hồ lẫn việc ghi đè không thể được chỉ định"
@@ -6844,23 +6652,20 @@
msgstr "Bản đồ hồ đầu ra hoặc cờ ghi đè phải được thiết lập!"
#: ../raster/r.lake/main.c:248
-#, fuzzy
msgid "Seed point outside the current region"
-msgstr "Điểm 'gieo hạt' nằm ngoài vùng hiện tại."
+msgstr "Điểm 'gieo' nằm ngoài vùng hiện tại"
#: ../raster/r.lake/main.c:277
-#, fuzzy
msgid "G_malloc: out of memory"
-msgstr "get_img: hết bộ nhớ."
+msgstr "G_malloc: hết bộ nhớ"
#: ../raster/r.lake/main.c:303
-#, fuzzy
msgid ""
"Given water level at seed point is below earth surface. Increase water level "
"or move seed point."
msgstr ""
-"Mực nước cung cấp tại điểm 'gieo' ở dưới mặt quả đất. \n"
-"Tăng mực nước hoặc đi chuyển điểm 'gieo'"
+"Mực nước cung cấp tại điểm 'gieo' ở dưới mặt quả đất. Tăng mực nước hoặc đi "
+"chuyển điểm 'gieo'."
#: ../raster/r.lake/main.c:386
#, c-format
@@ -6870,7 +6675,7 @@
#: ../raster/r.lake/main.c:387
#, c-format
msgid "Lake area %f square meters"
-msgstr "Điện tích hồ bằng %f mét vuông"
+msgstr "Diện tích hồ bằng %f mét vuông"
#: ../raster/r.lake/main.c:388
#, c-format
@@ -6879,22 +6684,21 @@
#: ../raster/r.lake/main.c:389
msgid "Volume is correct only if lake depth (terrain raster map) is in meters"
-msgstr "Thể tích chỉ đúng nếu độ sâu hồ (bản đồ địa hình raster) tính bằng mét"
+msgstr "Thể tích chỉ đúng nếu độ sâu hồ (bản đồ raster địa hình) tính bằng mét"
#: ../raster/r.lake/main.c:407 ../raster/r.composite/main.c:167
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read color file of raster map <%s>"
-msgstr "Không thể tạo bản đồ raster <%s>"
+msgstr "Không thể đọc tập tin màu của bản đồ raster <%s>"
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:48
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Supported formats:\n"
-msgstr "Liệt kê các định dạng đầu ra được hỗ trợ"
+msgstr "Các định dạng được hỗ trợ:\n"
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:125
-#, fuzzy
msgid "Exports GRASS raster maps into GDAL supported formats."
-msgstr "Xuất các tập tin vector GRASS thành định dạng tập tin DXF."
+msgstr "Xuất các bản đồ raster GRASS ra các định dạng được GDAL hỗ trợ."
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:131 ../raster/r.in.gdal/main.c:135
#: ../raster/r.stats/main.c:149 ../raster/r.stats/main.c:154
@@ -6915,68 +6719,63 @@
msgstr "In"
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:135
-#, fuzzy
msgid "Do not export long colortable"
-msgstr "Giữ bảng màu hiện có"
+msgstr "Không xuất ra bảng màu dài"
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:136
msgid "Only applicable to Byte or UInt16 data types."
-msgstr ""
+msgstr "Chỉ áp dụng được cho các kiểu dữ liệu Byte hoặc UInt16."
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:140
-#, fuzzy
msgid "Name of raster map (or group) to export"
-msgstr "Tên bản đồ raster chứa kết quả"
+msgstr "Tên bản đồ raster (hoặc nhóm) cần xuất"
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:141 ../raster/r.out.gdal/main.c:177
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:90 ../raster/r.in.gdal/main.c:94
#: ../raster/r.colors/main.c:171 ../raster/r.external/main.c:512
#: ../raster/r.external/main.c:522 ../vector/v.in.ascii/in.c:57
#: ../vector/v.in.ogr/main.c:114 ../vector/v.in.ogr/main.c:118
-#, fuzzy
msgid "Required"
-msgstr "Yêu_cầu"
+msgstr "Cần có"
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:176
-#, fuzzy
msgid "Name for output raster file"
-msgstr "Tên của bản đồ raster đầu ra"
+msgstr "Tên của tập tin raster đầu ra"
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:183
-#, fuzzy
msgid "Creation option(s) to pass to the output format driver"
-msgstr ""
-"tùy chọn tạo đối với trình điều khiển định dạng đầu ra. Nhiều tùy chọn có "
-"thể được liệt kê cùng lúc"
+msgstr "Các tùy chọn tạo để truyền đến trình điều khiển định dạng đầu ra"
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:192
msgid "Metadata key(s) and value(s) to include"
-msgstr ""
+msgstr "Các khoá và các giá trị mô tả dữ liệu cần đưa vào"
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:194
msgid ""
"In the form of \"META-TAG=VALUE\", separate multiple entries with a comma. "
"Not supported by all output format drivers."
msgstr ""
+"Ở dạng \"META-TAG=VALUE\", các mục cách nhau bởi dấu phẩy. Không phải tất cả "
+"các trình điều khiển định dạng đầu ra đều hỗ trợ."
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:203
msgid "Assign a specified nodata value to output bands"
-msgstr ""
+msgstr "Gán một giá trị không có dữ liệu được chỉ định vào các băng đầu ra"
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:236
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Raster map or group <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster [%s]"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster hoặc nhóm <%s>"
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:240
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "No raster maps in group <%s>"
-msgstr "Thêm bản đồ raster [%s]"
+msgstr "Không có các bản đồ raster trong nhóm <%s>"
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:254
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to get <%s> driver"
-msgstr "không thể thiết lập kích thước"
+msgstr "Không thể lấy trình điều khiển <%s>"
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:260
#, c-format
@@ -6984,79 +6783,74 @@
"Driver <%s> does not support direct writing. Using MEM driver for "
"intermediate dataset."
msgstr ""
+"Trình điều khiển <%s> không hỗ trợ ghi trực tiếp. Dùng trình điều khiển MEM "
+"cho bộ dữ liệu trung gian."
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:265
#, fuzzy
msgid "Unable to get in-memory raster driver"
-msgstr "Không thể cấp phát bộ nhớ cho chuỗi "
+msgstr "Không thể lấy trình điều khiển raster bộ nhớ nội tại"
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:269
#, c-format
msgid "Driver <%s> does not support creating rasters"
-msgstr ""
+msgstr "Trình điều khiển <%s> không hỗ trợ việc tạo các raster"
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:399
#, c-format
msgid "Exporting to GDAL data type: %s"
-msgstr ""
+msgstr "Đang xuất ra kiểu dữ liệu GDAL: %s"
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:419
-#, fuzzy
msgid "Output file name not specified"
-msgstr "2 lớp phải được chỉ định"
+msgstr "Tên tập tin đầu ra không được chỉ định"
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:425
-#, fuzzy
msgid "Unable to create dataset using memory raster driver"
-msgstr "Không thể mở CSDL %s bằng trình điều khiển %s"
+msgstr "Không thể tạo bộ dữ liệu bằng trình điều khiển raster bộ nhớ"
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:434
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to create <%s> dataset using <%s> driver"
-msgstr "Không thể mở CSDL %s bằng trình điều khiển %s"
+msgstr "Không thể tạo bộ dữ liệu <%s> bằng trình điều khiển <%s>"
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:449
-#, fuzzy
msgid "Unable to set geo transform"
-msgstr "Không thể thiết lập người dùng/mật mã"
+msgstr "Không thể thiết lập chuyển đổi địa lý"
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:457
-#, fuzzy
msgid "Unable to set projection"
-msgstr "Không thể tạo các tập tin phép chiếu %s"
+msgstr "Không thể thiết lập phép chiếu"
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:467
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Exporting raster map <%s> (band %d)..."
-msgstr "Đang ghi bản đồ raster %i\n"
+msgstr "Đang xuất bản đồ raster <%s> (băng %d)..."
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:476
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to export raster map <%s>"
-msgstr "Không thể tạo bản đồ raster <%s>"
+msgstr "Không thể xuất bản đồ raster <%s>"
#: ../raster/r.out.gdal/main.c:486
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to create raster map <%s> using driver <%s>"
-msgstr "không thể mở bản đồ raster [%s] trong [%s]"
+msgstr "Không thể tạo bản đồ raster <%s> bằng trình điều khiển <%s>"
#: ../raster/r.out.gdal/export_band.c:53
-#, fuzzy
msgid "Unable to get raster band"
-msgstr "Không thể tạo bản đồ raster %s"
+msgstr "Không thể lấy bằng raster"
#: ../raster/r.out.gdal/export_band.c:180
#: ../raster/r.out.gdal/export_band.c:186
-#, fuzzy
msgid "Unable to allocate buffer for reading raster map"
-msgstr "Không thể cấp phát bộ nhớ cho chuỗi "
+msgstr "Không thể cấp phát đệm để đọc bản đồ raster"
#: ../raster/r.out.gdal/export_band.c:220
#: ../raster/r.out.gdal/export_band.c:251
#: ../raster/r.out.gdal/export_band.c:282
-#, fuzzy
msgid "Unable to write GDAL raster file"
-msgstr "Không thể ghi vào tập tin"
+msgstr "Không thể ghi tập tin raster GDAL"
#: ../raster/r.out.gdal/export_band.c:291
#, c-format
@@ -7065,6 +6859,9 @@
"used to represent no-data values in the input map. You can specify nodata "
"value by %s parameter."
msgstr ""
+"Bản đồ raster đầu vào chứa các ô với giá trị RỖNG (không có dữ liệu). Giá "
+"trị %d được dùng để biểu thị các giá trị không có dữ liệu trong bản đồ đầu "
+"vào. Bạn có thể chỉ định giá trị không dữ liệu bằng tham số %s."
#: ../raster/r.out.gdal/export_band.c:296
#, c-format
@@ -7073,11 +6870,14 @@
"used to represent no-data values in the input map. You can specify nodata "
"value by %s parameter."
msgstr ""
+"Bản đồ raster đầu vào chứa các ô với giá trị RỖNG (không có dữ liệu). Giá "
+"trị %g được dùng để biểu thị các giá trị không có dữ liệu trong bản đồ đầu "
+"vào. Bạn có thể chỉ định giá trị không dữ liệu bằng tham số %s."
#: ../raster/r.in.bin/main.c:124
-#, fuzzy
msgid "Import a binary raster file into a GRASS raster map layer."
-msgstr "Nhập một tập tin raster nhị phân vào một lớp bản đồ raster GRASS"
+msgstr ""
+"Nhập một tập tin raster nhị phân vào thành một lớp bản đồ raster GRASS."
#: ../raster/r.in.bin/main.c:130
msgid "Import as Floating Point Data (default: Integer)"
@@ -7089,7 +6889,7 @@
#: ../raster/r.in.bin/main.c:139
msgid "Signed data (high bit means negative value)"
-msgstr "Dữ liệu 'được ký nhận' (bit cao có nghĩa là giá trị âm)"
+msgstr "Dữ liệu có dấu (bit cao có nghĩa là giá trị âm)"
#: ../raster/r.in.bin/main.c:140 ../raster/r.in.bin/main.c:145
#: ../raster/r.in.bin/main.c:174 ../raster/r.in.bin/main.c:227
@@ -7128,7 +6928,7 @@
#: ../swig/perl/R_slope_aspect/r_slope_aspect/r_slope_aspect.c:285
#: ../swig/perl/R_slope_aspect/r_slope_aspect/r_slope_aspect.c:296
msgid "Settings"
-msgstr ""
+msgstr "Các thiết lập"
#: ../raster/r.in.bin/main.c:144
msgid "Byte Swap the Data During Import"
@@ -7147,12 +6947,11 @@
#: ../general/g.region/main.c:240 ../general/g.region/main.c:249
#: ../general/g.region/main.c:327 ../general/g.region/main.c:338
msgid "Bounds"
-msgstr "Các_ranh_giới"
+msgstr "Các ranh giới"
#: ../raster/r.in.bin/main.c:156
-#, fuzzy
msgid "Binary raster file to be imported"
-msgstr "Tập tin raster cần nhập"
+msgstr "Tập tin raster nhị phân cần nhập"
#: ../raster/r.in.bin/main.c:173
msgid "Number of bytes per cell (1, 2, 4)"
@@ -7188,27 +6987,27 @@
#: ../raster/r.in.bin/main.c:242
msgid "Parsing bytes per cell"
-msgstr ""
+msgstr "Phân tách số byte/ô"
#: ../raster/r.in.bin/main.c:244
-#, fuzzy
msgid "Bad number of bytes per cell"
-msgstr " Số byte/ô"
+msgstr "Số byte/ô tồi"
#: ../raster/r.in.bin/main.c:250
msgid "Byte Swapping Turned On."
-msgstr ""
+msgstr "Hoán đổi byte được bật lên."
#: ../raster/r.in.bin/main.c:286
msgid ""
"Missing parameters ...\n"
"Must provide at least[north= south= east= west=] OR [r=\tc=]"
msgstr ""
+"Bị thiếu các tham số...\n"
+"Phải cung cấp ít nhất là [bắc= nam= đông= tây=] HOẶC [r=\tc=]"
#: ../raster/r.in.bin/main.c:293 ../raster/r.in.bin/main.c:333
-#, fuzzy
msgid "You have to provide all limits of geographic region (n,s,e,w)"
-msgstr "Cận phía nam của vùng địa lý (mép ngoài cùng)"
+msgstr "Bạn phải cung cấp tất cả các giới hạn của vùng địa lý (b,n,đ,t)"
#: ../raster/r.in.bin/main.c:295 ../raster/r.in.bin/main.c:335
#: ../display/d.grid/main.c:181
@@ -7217,9 +7016,9 @@
msgstr "Tọa độ bắc không hợp lệ <%s>"
#: ../raster/r.in.bin/main.c:297 ../raster/r.in.bin/main.c:337
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Illegal south coordinate <%s>"
-msgstr "Tọa độ bắc không hợp lệ <%s>"
+msgstr "Tọa độ nam không hợp lệ <%s>"
#: ../raster/r.in.bin/main.c:299 ../raster/r.in.bin/main.c:339
#: ../display/d.grid/main.c:175
@@ -7228,46 +7027,46 @@
msgstr "Tọa độ đông không hợp lệ <%s>"
#: ../raster/r.in.bin/main.c:301 ../raster/r.in.bin/main.c:341
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Illegal west coordinate <%s>"
-msgstr "Tọa độ đông không hợp lệ <%s>"
+msgstr "Tọa độ tây không hợp lệ <%s>"
#: ../raster/r.in.bin/main.c:303 ../raster/r.in.bin/main.c:313
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Illegal number of rows <%s>"
-msgstr "Cảnh báo: tên nhóm phụ không hợp lệ <%s>."
+msgstr "Số hàng không hợp lệ <%s>"
#: ../raster/r.in.bin/main.c:305 ../raster/r.in.bin/main.c:316
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Illegal number of columns <%s>"
-msgstr "Số lần lặp lớn nhất: %d\n"
+msgstr "Số cột không hợp lệ <%s>"
#: ../raster/r.in.bin/main.c:321
#, c-format
msgid "Using N=%f S=%f E=%f W=%f"
-msgstr ""
+msgstr "Dùng B=%f N=%f Đ=%f T=%f"
#: ../raster/r.in.bin/main.c:346
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Using rows=%d cols=%d\n"
-msgstr " %d hàng, %d cột"
+msgstr "Dùng hàng=%d cột=%d\n"
#: ../raster/r.in.bin/main.c:451 ../raster/r.in.bin/main.c:461
#: ../raster/r.in.bin/main.c:473
msgid "Bytes do not match File size"
-msgstr ""
+msgstr "Số byte không khớp với kích thước tập tin"
#: ../raster/r.in.bin/main.c:452 ../raster/r.in.bin/main.c:462
#: ../raster/r.in.bin/main.c:474
#, c-format
msgid "File Size %d ... Total Bytes %d"
-msgstr ""
+msgstr "Kích thước tập tin %d ... Tổng số byte %d"
#: ../raster/r.in.bin/main.c:454 ../raster/r.in.bin/main.c:464
#: ../raster/r.in.bin/main.c:476
#, c-format
msgid "Try bytes=%d or adjusting input parameters"
-msgstr ""
+msgstr "Hãy thử byte=%d hoặc điều chỉnh các tham số đầu vào"
#: ../raster/r.in.bin/main.c:510
#, c-format
@@ -7275,15 +7074,18 @@
"East-West (ewres: %f) and North-South (nwres: %f) resolution differ "
"significantly. Did you assign east= and west= correctly?"
msgstr ""
+"Độ phân giải Đông-Tây (ewres: %f) và Bắc-Nam (nwres: %f) khác nhau đáng kể. "
+"Bạn đã gán đông= và tây= đúng đấy chứ?"
#: ../raster/r.in.bin/main.c:518
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Conversion failed at row %d"
-msgstr "Việc chuyển đổi dữ liệu thất bại tại hàng %d, cột %d"
+msgstr "Việc chuyển đổi thất bại tại hàng %d"
#: ../raster/r.out.gridatb/main.c:46
msgid "Exports GRASS raster map to GRIDATB.FOR map file (TOPMODEL)"
-msgstr "Xuất bản đồ raster GRASS thành bản đồ GRIDATB.FOR (TOPMODEL)"
+msgstr ""
+"Xuất ra bản đồ raster GRASS thành tập tin bản đồ GRIDATB.FOR (TOPMODEL)"
#: ../raster/r.out.gridatb/main.c:50
msgid "Input map"
@@ -7298,21 +7100,20 @@
msgstr "Ghi đè tập tin bản đồ đầu ra"
#: ../raster/r.out.gridatb/file_io.c:38
-#, fuzzy
msgid "Setting window header"
-msgstr "Tập tin raster chứa các điểm bắt đầu"
+msgstr "Thiết lập header của cửa sổ"
#: ../raster/r.out.gridatb/file_io.c:41 ../raster/r.in.gridatb/file_io.c:36
msgid "Rows changed"
-msgstr ""
+msgstr "Các hàng bị thay đổi"
#: ../raster/r.out.gridatb/file_io.c:44 ../raster/r.in.gridatb/file_io.c:39
msgid "Cols changed"
-msgstr ""
+msgstr "Các cột bị thay đổi"
#: ../raster/r.surf.idw2/main.c:61
msgid "Surface generation program."
-msgstr "Chương trình tạo bề mặt"
+msgstr "Chương trình tạo bề mặt."
#: ../raster/r.surf.idw2/main.c:72 ../raster/r.surf.idw/main.c:81
#: ../vector/v.surf.idw/main.c:98
@@ -7320,12 +7121,11 @@
msgstr "Số lượng các điểm nội suy"
#: ../raster/r.surf.idw2/main.c:80
-#, fuzzy
msgid ""
"Lat/long databases not supported by r.surf.idw2. Use r.surf.idw instead!"
msgstr ""
-"Các CSDL kiểu vĩ/kinh độ không được r.surf.idw2 hỗ trợ. Thay vào đó hãy dùng "
-"r.surf.idw."
+"Các csdl kiểu vĩ/kinh độ không được r.surf.idw2 hỗ trợ. Thay vào đó hãy dùng "
+"r.surf.idw!"
#: ../raster/r.surf.idw2/main.c:87 ../vector/v.surf.idw/main.c:135
#, c-format
@@ -7338,29 +7138,27 @@
msgstr "%s: không tìm thấy các điểm dữ liệu"
#: ../raster/r.surf.idw2/main.c:114
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Interpolating raster map <%s>... %d rows... "
msgstr "Đang nội suy bản đồ raster <%s> ... %d hàng ... "
#: ../raster/r.surf.idw2/main.c:123
msgid "Cannot get row"
-msgstr "Không thể lấy ah2ng."
+msgstr "Không thể lấy hàng"
#: ../raster/r.surf.idw2/read_cell.c:38 ../raster/r.surf.idw/main.c:685
#: ../raster/r.colors/stats.c:41 ../raster/r.colors/stats.c:104
#: ../raster/r.series/main.c:195
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Reading raster map <%s>..."
-msgstr ""
-"\n"
-"Đang ghi tập tin raster... "
+msgstr "Đang đọc bản đồ raster <%s>... "
#: ../raster/r.transect/main.c:56
msgid ""
"Outputs raster map layer values lying along user defined transect line(s)."
msgstr ""
-" Xuất ra các giá trị của lớp bản đồ raster dọc theo (các) đường tuyến do "
-"người dùng định nghĩa"
+"Xuất ra các giá trị của lớp bản đồ raster dọc theo (các) đường tuyến do "
+"người dùng định nghĩa."
#: ../raster/r.transect/main.c:60
msgid "Raster map to be queried"
@@ -7368,24 +7166,24 @@
#: ../raster/r.transect/main.c:76
msgid "Transect definition"
-msgstr "Xác định tuyến"
+msgstr "Định nghĩa tuyến"
#: ../raster/r.transect/main.c:155
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "End coordinate: %.15g, %.15g"
-msgstr "Các tọa độ không hợp lệ %s %s"
+msgstr "Tọa độ kết thúc: %.15g, %.15g"
#: ../raster/r.mode/main.c:52
msgid ""
"Finds the mode of values in a cover map within areas assigned the same "
"category value in a user-specified base map."
msgstr ""
-"Tìm kiểu của các giá trị thuộc một bản đồ lớp phủ trong các vùng được gán "
-"cùng giá trị phạm trù với một bản đồ nền do người dùng chỉ định."
+"Tìm kiểu của các giá trị thuộc một bản đồ lớp phủ ở trong các vùng được gán "
+"cùng giá trị phạm trù của một bản đồ gốc do người dùng chỉ định."
#: ../raster/r.mode/main.c:58
msgid "Base map to be reclassified"
-msgstr "Bản đồ gốc nền được phân loại lại"
+msgstr "Bản đồ gốc cần phân loại lại"
#: ../raster/r.mode/main.c:65
msgid "Coverage map"
@@ -7396,118 +7194,100 @@
msgstr "Bản đồ đầu ra"
#: ../raster/r.mode/main.c:86
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%s: base raster map not found"
-msgstr "%s: không tìm thấy tập tin cell <%s>"
+msgstr "%s: không tìm thấy bản đồ gốc"
#: ../raster/r.mode/main.c:91
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%s: cover raster map not found"
-msgstr "%s - Rasterkarte nicht gefunden."
+msgstr "%s: không tìm thấy bản đồ lớp phủ"
#: ../raster/r.mode/main.c:97
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%s: base map and output map must be different"
-msgstr "Các tọa độ 'hạt gieo' và bản đồ đầu ra lake= phải được thiết lập!"
+msgstr "%s: bản đồ gốc và bản đồ đầu ra phải khác nhau"
#: ../raster/r.mode/main.c:101
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%s: Unable to read category labels"
-msgstr "%s: %s trong %s - không thể đọc tập tin phạm trù"
+msgstr "%s: Không thể đọc các nhãn phạm trù"
#: ../raster/r.mode/read_stats.c:14
-#, fuzzy
msgid "reading r.stats output"
-msgstr "Trục trặc khi đọc đầu ra r.stats"
+msgstr "Đang đọc đầu ra r.stats"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:111
-#, fuzzy
msgid "raster, sediment flow, erosion, deposition"
-msgstr "raster, độ cao, nội suy"
+msgstr "raster, dòng chảy trầm tích, xói mòn, sự lắng tụ"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:113
msgid ""
"Sediment transport and erosion/deposition simulation using path sampling "
"method (SIMWE)"
msgstr ""
+"Giả lập sự vận chuyển trầm tích và xói mòn/lắng tụ bằng cách dùng phương "
+"pháp thu mẫu đường dẫn (SIMWE)"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:118
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:125
-#, fuzzy
msgid "Name of the elevation raster map [m]"
-msgstr "Tên tập tin raster độ cao"
+msgstr "Tên của bản đồ raster độ cao [m]"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:123
-#, fuzzy
msgid "Name of the water depth raster map [m]"
-msgstr ""
-"#-#-#-#-# grassmods_vi.po (grassmods_vi) #-#-#-#-#\n"
-"Tên của tập tin raster đầu vào\n"
-"#-#-#-#-# grassmods_vi.po (grassmods_vi) #-#-#-#-#\n"
-"Tên bản đồ raster đầu vào"
+msgstr "Tên của bản đồ raster độ sâu nước [m]"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:128
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:130
-#, fuzzy
msgid "Name of the x-derivatives raster map [m/m]"
-msgstr "Tên của tập tin raster đạo hàm x"
+msgstr "Tên của bản đồ raster đạo hàm x [m/m]"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:133
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:135
-#, fuzzy
msgid "Name of the y-derivatives raster map [m/m]"
-msgstr "Tên của tập tin raster đạo hàm y"
+msgstr "Tên của bản đồ raster đạo hàm y [m/m]"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:139
-#, fuzzy
msgid "Name of the detachment capacity coefficient raster map [s/m]"
-msgstr "Tên của bản đồ raster chứa hệ số bức xạ ánh sáng của bầu trời thực [-]"
+msgstr "Tên của bản đồ raster chứa hệ số khả năng tách rời [s/m]"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:145
-#, fuzzy
msgid "Name of the transport capacity coefficient raster map [s]"
-msgstr ""
-"Tên của bản đồ raster đầu vào chứa hệ số phản chiếu albedo của mặt đất [-]"
+msgstr "Tên của bản đồ raster chứa hệ số khả năng vận chuyển [s]"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:151
-#, fuzzy
msgid "Name of the critical shear stress raster map [Pa]"
-msgstr "Tên tập tin raster lượng mưa quá mức"
+msgstr "Tên của bản đồ raster độ nét đứt gãy nghiêm trọng [Pa]"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:157
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:173
msgid "Name of the Mannings n raster map"
-msgstr "Tên tập tin raster Mannings n"
+msgstr "Tên của bản đồ raster Mannings n"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:165
-#, fuzzy
msgid "Name of the Mannings n value"
-msgstr "Tên tập tin raster Mannings n"
+msgstr "Tên giá trị Mannings n"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:180
-#, fuzzy
msgid "Output transport capacity raster map [kg/ms]"
-msgstr "Tập tin raster hướng ở đầu ra"
+msgstr "Bản đồ raster khả năng vận chuyển đầu ra [kg/ms]"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:187
-#, fuzzy
msgid "Output transp.limited erosion-deposition raster map [kg/m2s]"
-msgstr "Tập tin cell mặt cắt ở đầu ra"
+msgstr "Bản đồ raster xói mòn-lắng tụ bị hạn chế vận chuyển đầu ra [kg/m2s]"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:194
-#, fuzzy
msgid "Output sediment concentration raster map [particle/m3]"
-msgstr "Bản đồ raster hướng đầu ra"
+msgstr "Bản đồ raster mật độ trầm tích đầu ra [phần tử/m3]"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:200
-#, fuzzy
msgid "Output sediment flux raster map [kg/ms]"
-msgstr "Bản đồ hệ thống thoát nước raster đầu ra"
+msgstr "Bản đồ raster độ xả trầm tích đầu ra [kg/ms]"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:207
-#, fuzzy
msgid "Output erosion-deposition raster map [kg/m2s]"
-msgstr "Tập tin cell mặt cắt ở đầu ra"
+msgstr "Bản đồ raster xói mòn-lắng tụ đầu ra [kg/m2s]"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:214
msgid "Number of walkers"
@@ -7524,20 +7304,18 @@
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:277
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:285
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:294
-#, fuzzy
msgid "Parameters"
-msgstr "raster"
+msgstr "Các tham số"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:222
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:240
msgid "Time used for iterations [minutes]"
-msgstr ""
+msgstr "Thời gian dùng cho các vòng lặp [phút]"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:231
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:249
-#, fuzzy
msgid "Time interval for creating output maps [minutes]"
-msgstr "Bước thời gian để lưu các bản đồ đầu ra (sec.)"
+msgstr "Khoảng thời gian để tạo các bản đồ đầu ra [phút]"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:249
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:267
@@ -7547,24 +7325,23 @@
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:331
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:444
msgid "More than 100 files are going to be created !!!!!"
-msgstr ""
+msgstr "Hơn 100 tập tin đang sắp sửa được tạo ra!!!"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:337
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:450
#, c-format
msgid "default nwalk=%d, rwalk=%f"
-msgstr ""
+msgstr "mặc định nwalk =%d, rwalk=%f"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:346
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:460
#, c-format
msgid "Using metric conversion factor %f, step=%f"
-msgstr ""
+msgstr "Dùng hệ số chuyển đổi hệ mét %f, bước=%f"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:355
-#, fuzzy
msgid "You are not outputting any raster or site files"
-msgstr "Bạn không xuất ra bất kỳ tập tin raster hay vector nào"
+msgstr "Bạn không xuất ra bất kỳ tập tin raster hay địa điểm nào"
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:358
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:480 ../vector/v.surf.rst/main.c:689
@@ -7574,9 +7351,8 @@
#: ../raster/simwe/r.sim.sediment/main.c:417
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:525
-#, fuzzy
msgid "Cannot write raster maps"
-msgstr "không thể tạo bản đồ raster %s"
+msgstr "Không thể ghi các bản đồ raster"
#: ../raster/simwe/simlib/input.c:409
#, c-format
@@ -7584,14 +7360,18 @@
"Raster map <%s> not found, and manin_val undefined, choose one to be allowed "
"to process"
msgstr ""
+"Không tìm thấy bản đồ raster <%s>, và manin_val không được định nghĩa, chọn "
+"một được cho phép để tiến hành"
#: ../raster/simwe/simlib/input.c:541
msgid "Zero value in Mannings n"
-msgstr ""
+msgstr "Giá trị 0 trong Mannings n"
#: ../raster/simwe/simlib/input.c:592
msgid "Infiltration exceeds the rainfall rate everywhere! No overland flow."
msgstr ""
+"Độ thấm vượt quá tốc độ lượng mưa ở mọi nơi! Không có dòng chảy tràn trên "
+"mặt."
#: ../raster/simwe/simlib/input.c:616
#, c-format
@@ -7599,31 +7379,35 @@
"Min elevation \t= %.2f m\n"
"Max elevation \t= %.2f m\n"
msgstr ""
+"Độ cao nhỏ nhất \t= %.2f m\n"
+"
Độ cao lớn nhất \t= %.2f m\n"
#: ../raster/simwe/simlib/input.c:618
#, c-format
msgid "Mean Source Rate (rainf. excess or sediment) \t= %f m/s or kg/m2s \n"
msgstr ""
+"Tốc độ Nguồn Trung bình (độ quá lượng mưa hoặc sự lắng tụ) \t= %f m/giây "
+"hoặc kg/m2s \n"
#: ../raster/simwe/simlib/input.c:620
#, c-format
msgid "Mean flow velocity \t= %f m/s\n"
-msgstr ""
+msgstr "Tốc độ dòng chảy trung bình \t= %f m/giây\n"
#: ../raster/simwe/simlib/input.c:621
#, c-format
msgid "Mean Mannings \t= %f\n"
-msgstr ""
+msgstr "Mannings trung bình \t=%f\n"
#: ../raster/simwe/simlib/input.c:625
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Number of iterations \t= %d cells\n"
-msgstr "Số lượng các điểm nội suy"
+msgstr "Số lượng lần chạy lặp \t= %d ô\n"
#: ../raster/simwe/simlib/input.c:626
#, c-format
msgid "Time step \t= %.2f s\n"
-msgstr ""
+msgstr "Bước thời gian \t= %.2f giây\n"
#: ../raster/simwe/simlib/input.c:628
#, c-format
@@ -7631,93 +7415,82 @@
"Sigmax \t= %f\n"
"Max velocity \t= %f m/s\n"
msgstr ""
+"Sigmax \t= %f\n"
+"
Tốc độ lớn nhất \t= %f m/giây\n"
#: ../raster/simwe/simlib/input.c:630
#, c-format
msgid "Time step used \t= %.2f s\n"
-msgstr ""
+msgstr "Bước thời gian được dùng \t= %.2f giây\n"
#: ../raster/simwe/simlib/input.c:682
-#, fuzzy
msgid "Unable to write et file"
-msgstr "Không thể ghi vào tập tin"
+msgstr "Không thể ghi tập tin et"
#: ../raster/simwe/simlib/hydro.c:119
msgid "nwalk > maxw!"
-msgstr ""
+msgstr "nwalk > maxw!"
#: ../raster/simwe/simlib/hydro.c:339
-#, fuzzy
msgid "Unable to write raster maps"
-msgstr "Không thể tạo bản đồ raster %s"
+msgstr "Không thể ghi các bản đồ raster"
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:118
-#, fuzzy
msgid "raster, flow, hydrology"
-msgstr "raster, ảnh"
+msgstr "raster, dòng chảy, thủy văn"
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:120
-#, fuzzy
msgid "Overland flow hydrologic simulation using path sampling method (SIMWE)"
msgstr ""
-"Mô hình thủy văn dòng chảy mặt dựa trên khái niệm trường phần tử đối ngẫu "
+"Giả lập thuỷ văn dòng chảy trên đất liền bằng phương pháp thu mẫu đường dẫn "
"(SIMWE)"
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:142
-#, fuzzy
msgid "Name of the rainfall excess rate (rain-infilt) raster map [mm/hr]"
-msgstr "Tên tập tin raster lượng mưa quá mức"
+msgstr "Tên của bản đồ raster tốc độ quá mức lượng mưa (mưa thấm) [mm/giờ]"
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:151
-#, fuzzy
msgid "Rainfall excess rate unique value [mm/hr]"
-msgstr "Tên tập tin raster lượng mưa quá mức"
+msgstr "Giá trị đơn trị tốc độ quá mức lượng mưa [mm/giờ]"
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:158
-#, fuzzy
msgid "Name of the runoff infiltration rate raster map [mm/hr]"
-msgstr "Tên tập tin raster độ xâm nhập quá mức"
+msgstr "Tên của bản đồ raster tốc độ xâm nhập chảy tràn [mm/giờ]"
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:167
-#, fuzzy
msgid "Runoff infiltration rate unique value [mm/hr]"
-msgstr "Tên tập tin raster độ xâm nhập quá mức"
+msgstr "Giá trị đơn trị tốc độ thâm nhập chảy tràn [mm/giờ]"
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:181
msgid "Mannings n unique value"
-msgstr ""
+msgstr "Giá trị đơn trị Mannings n"
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:188
-#, fuzzy
msgid "Name of the flow controls raster map (permeability ratio 0-1)"
-msgstr "Tên tập tin raster kiểm soát dòng chảy"
+msgstr "Tên của bản đồ raster kiểm soát dòng chảy (tỷ lệ thấm 0-1)"
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:203
-#, fuzzy
msgid "Output water depth raster map [m]"
-msgstr "Tập tin raster độ sâu nước đầu ra"
+msgstr "Bản đồ raster độ sâu nước đầu ra [m]"
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:209
-#, fuzzy
msgid "Output water discharge raster map [m3/s]"
-msgstr "Tập tin raster độ tháo nước đầu ra"
+msgstr "Bản đồ raster độ tháo nước đầu ra [m3/giây]"
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:215
-#, fuzzy
msgid "Output simulation error raster map [m]"
-msgstr "Tập tin raster lỗi mô hình giả lập đầu ra"
+msgstr "Bản đồ raster lỗi giả lập đầu ra [m]"
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:232
msgid "Number of walkers, default is twice the no. of cells"
-msgstr ""
+msgstr "Số lượng các 'walker', mặc định là gấp hai lần số lượng các ô"
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:276
-#, fuzzy
msgid ""
"Threshold water depth [m] (diffusion increases after this water depth is "
"reached)"
msgstr ""
-"Ngưỡng độ sâu nước (sự khếch tán tăng lên khi đạt được độ sâu nước này)"
+"Độ sâu nước ngưỡng [m] (sự khếch tán tăng lên khi đạt được độ sâu nước này)"
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:284
msgid "Diffusion increase constant"
@@ -7725,25 +7498,23 @@
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:293
msgid "Weighting factor for water flow velocity vector"
-msgstr "Hệ số tỷ trọng cho vector tốc độ dòng chảy nước"
+msgstr "Hệ số tỷ trọng cho vec-tơ tốc độ dòng chảy nước"
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:298
-#, fuzzy
msgid "Time-series output"
-msgstr "Đầu ra chuỗi thời gian (động học)"
+msgstr "Đầu ra chuỗi thời gian"
#: ../raster/simwe/r.sim.water/main.c:477
-#, fuzzy
msgid "You are not outputting any raster maps"
-msgstr "Bạn không xuất ra bất kỳ tập tin raster hay vector nào"
+msgstr "Bạn không xuất ra bất kỳ tập tin raster nào"
#: ../raster/r.out.mat/main.c:65
msgid "Exports a GRASS raster to a binary MAT-File."
-msgstr "Xuất tập tin raster GRASS thành dạng nhị phân MAT-File"
+msgstr "Xuất một raster GRASS thành dạng MAT-File nhị phân."
#: ../raster/r.out.mat/main.c:76
msgid "Name for the output binary MAT-File"
-msgstr "Tên tập tin nhị phân MAT-File đầu ra"
+msgstr "Tên tập tin MAT-File nhị phân đầu ra"
#: ../raster/r.out.mat/main.c:90 ../raster/r.cost/main.c:226
#: ../raster/r.in.mat/main.c:125 ../raster/r.out.tiff/r.out.tiff.c:144
@@ -7754,6 +7525,8 @@
"The '-v' flag is superseded and will be removed in future. Please use '--"
"verbose' instead."
msgstr ""
+"Cờ '-v' không còn được dùng nữa và sẽ bị loại bỏ trong tương lai. Vui lòng "
+"dùng '--verbose' thay vào đó."
#: ../raster/r.out.mat/main.c:115 ../raster/r.out.pov/main.c:186
#, c-format
@@ -7761,94 +7534,86 @@
msgstr "Không thể mở tập tin đầu ra <%s>"
#: ../raster/r.out.mat/main.c:137
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Exporting <%s>"
-msgstr "Đang bỏ <%s>"
+msgstr "Đang xuất <%s>"
#: ../raster/r.out.mat/main.c:197
-#, fuzzy
msgid "Using the Current Region settings:"
-msgstr "In phạm vi vùng địa lý hiện tại"
+msgstr "Dùng các thiết lập vùng hiện tại:"
#: ../raster/r.out.mat/main.c:198 ../raster/r.in.mat/main.c:415
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "northern edge=%f"
-msgstr "Giá trị cho cạnh phía bắc"
+msgstr "bờ bắc=%f"
#: ../raster/r.out.mat/main.c:199 ../raster/r.in.mat/main.c:416
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "southern edge=%f"
-msgstr "Giá trị cho cạnh phía nam"
+msgstr "bờ nam=%f"
#: ../raster/r.out.mat/main.c:200 ../raster/r.in.mat/main.c:417
#, c-format
msgid "eastern edge=%f"
-msgstr ""
+msgstr "bờ đông=%f"
#: ../raster/r.out.mat/main.c:201 ../raster/r.in.mat/main.c:418
#, c-format
msgid "western edge=%f"
-msgstr ""
+msgstr "bờ tây=%f"
#: ../raster/r.out.mat/main.c:202 ../raster/r.in.mat/main.c:419
#, c-format
msgid "nsres=%f"
-msgstr ""
+msgstr "nsres (độ p.giải bn)=%f"
#: ../raster/r.out.mat/main.c:203 ../raster/r.in.mat/main.c:420
#, c-format
msgid "ewres=%f"
-msgstr ""
+msgstr "ewres (độ p.giải đt)=%f"
#: ../raster/r.out.mat/main.c:204 ../raster/r.in.mat/main.c:421
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "rows=%d"
-msgstr "Hàng = %d"
+msgstr "hàng=%d"
#: ../raster/r.out.mat/main.c:205 ../raster/r.in.mat/main.c:422
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "cols=%d"
-msgstr "cột: %d"
+msgstr "cột=%d"
#: ../raster/r.out.mat/main.c:272
-#, fuzzy
msgid "Exporting raster as integer values"
-msgstr "Tên tập tin raster hiện có"
+msgstr "Xuất raster dưới dạng các giá trị số nguyên"
#: ../raster/r.out.mat/main.c:277
-#, fuzzy
msgid "Exporting raster as floating point values"
-msgstr "Cắt bớt đi dữ liệu điểm dấu chấm động"
+msgstr "Xuất raster dưới dạng các giá trị dấu chấm động"
#: ../raster/r.out.mat/main.c:282
-#, fuzzy
msgid "Exporting raster as double FP values"
-msgstr "Cột %d được định nghĩa là số nguyên có giá trị double"
+msgstr "Xuất raster ra dạng các giá trị FP kép"
#: ../raster/r.out.mat/main.c:325
-#, fuzzy
msgid "Reading in map ... "
-msgstr "Đang đọc ảnh..."
+msgstr "Đang đọc bản đồ..."
#: ../raster/r.out.mat/main.c:339
-#, fuzzy
msgid "Writing out map..."
-msgstr "Đang ghi bản đồ..."
+msgstr "Đang ghi ra bản đồ..."
#: ../raster/r.out.mat/main.c:399
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%ld bytes written to '%s'"
-msgstr "%d điểm được ghi vào dữ liệu vector"
+msgstr "%ld byte được ghi vào '%s'"
#: ../raster/r.to.rast3elev/main.c:138
-#, fuzzy
msgid "The number of input and elevation maps is not equal"
-msgstr "Tên của các bản đồ đầu vào và bản đồ độ cao không giống nhau\n"
+msgstr "Tên của các bản đồ đầu vào và bản đồ độ cao không giống nhau"
#: ../raster/r.to.rast3elev/main.c:171 ../raster/r.to.rast3/main.c:378
-#, fuzzy
msgid "Unable to close input map"
-msgstr "không thể đóng bản đồ đầu vào"
+msgstr "Không thể đóng bản đồ đầu vào"
#: ../raster/r.to.rast3elev/main.c:183 ../raster/r.to.rast3/main.c:58
msgid "Could not close the map"
@@ -7856,44 +7621,40 @@
#: ../raster/r.to.rast3elev/main.c:211
msgid "The value to fill the upper cells, default is null"
-msgstr "Giá trị để lập đầy các ô cận trên (upper cell), mặc định là null"
+msgstr "Giá trị để lấp đầy các ô trên (upper cell), mặc định là null"
#: ../raster/r.to.rast3elev/main.c:218
msgid "The value to fill the lower cells, default is null"
-msgstr "Giá trị để lập đầy các ô cận dưới (lower cell), mặc định là null"
+msgstr "Giá trị để lấp đầy các ô dưới (lower cell), mặc định là null"
#: ../raster/r.to.rast3elev/main.c:223
msgid "Use the input map values to fill the upper cells"
-msgstr "Dùng các giá trị bản đồ để lấp đầy các ô cận trên"
+msgstr "Dùng các giá trị bản đồ đầu vào để lấp đầy các ô trên"
#: ../raster/r.to.rast3elev/main.c:228
msgid "Use the input map values to fill the lower cells"
-msgstr "Dùng các giá trị bản đồ để lấp đầy các ô cận dưới"
+msgstr "Dùng các giá trị bản đồ đầu vào để lấp đầy các ô dưới"
#: ../raster/r.to.rast3elev/main.c:276
-#, fuzzy
msgid "Could not get raster row from input map"
-msgstr "Không thể lấy hàng raster từ bản đồ đầu vào\n"
+msgstr "Không thể lấy hàng raster từ bản đồ đầu vào"
#: ../raster/r.to.rast3elev/main.c:278
-#, fuzzy
msgid "Could not get raster row from elev map"
-msgstr "Không thể lấy hàng raster từ bản đồ độ cao\n"
+msgstr "Không thể lấy hàng raster từ bản đồ độ cao"
#: ../raster/r.to.rast3elev/main.c:326 ../raster/r.to.rast3elev/main.c:360
-#, fuzzy
msgid "Error writing G3D double data"
-msgstr "Lỗi khi đang ghi dữ liệu g3d kiểu double"
+msgstr "Lỗi khi đang ghi dữ liệu G3D kiểu double"
#: ../raster/r.to.rast3elev/main.c:400
-#, fuzzy
msgid "raster, raster3d, voxel, conversion"
-msgstr "raster 3D, thể tích voxel"
+msgstr "raster, raster 3D, thể tích voxel, chuyển đổi"
#: ../raster/r.to.rast3elev/main.c:402
-#, fuzzy
msgid "Creates a 3D volume map based on 2D elevation and value raster maps."
-msgstr "Tạo một bản đồ thể tích 3d dựa trên bản đồ raster giá trị và độ cao 2D"
+msgstr ""
+"Tạo một bản đồ thể tích 3d dựa trên các bản đồ raster giá trị và độ cao 2D."
#: ../raster/r.to.rast3elev/main.c:433
msgid "The upper value is not valid"
@@ -7904,28 +7665,26 @@
msgstr "Giá trị cận dưới không hợp lệ"
#: ../raster/r.to.rast3elev/main.c:498 ../raster/r.to.rast3/main.c:285
-#, fuzzy
msgid "Creating 3D raster map"
-msgstr "Đang tạo bản đồ raster 3D\n"
+msgstr "Đang tạo bản đồ raster 3D"
#: ../raster/r.statistics/o_kurt.c:96
msgid "o_kurto: No data in array"
-msgstr ""
+msgstr "o_kurto: Không có dữ liệu trong mảng"
#: ../raster/r.statistics/o_var.c:100 ../raster/r.statistics/o_sdev.c:100
msgid "o_var: No data in array"
-msgstr ""
+msgstr "o_var: Không có dữ liệu trong mảng"
#: ../raster/r.statistics/o_distrib.c:31 ../raster/r.statistics/o_sum.c:35
#: ../raster/r.statistics/o_average.c:33
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%s: running %s command"
-msgstr "%s: LỖI khi đang chạy lệnh %s"
+msgstr "%s: đang chạy lệnh %s"
#: ../raster/r.statistics/main.c:44
-#, fuzzy
msgid "Calculates category or object oriented statistics."
-msgstr "Thống kê theo phạm trù hoặc hướng đối tượng "
+msgstr "Tính toán thống kê phạm trù hoặc hướng đối tượng ."
#: ../raster/r.statistics/main.c:62
msgid "Method of object-based statistic"
@@ -7933,84 +7692,78 @@
#: ../raster/r.statistics/main.c:67
msgid "Resultant raster map (not used with 'distribution')"
-msgstr "Bản đồ raster kết quả (không sử dụng với 'phân bố')"
+msgstr "Bản đồ raster kết quả (không sử dụng với 'distribution')"
#: ../raster/r.statistics/main.c:82 ../raster/r.statistics/main.c:88
msgid "This module currently only works for integer (CELL) maps"
-msgstr ""
+msgstr "Mô-đun này hiện chỉ làm việc với các bản đồ số nguyên (CELL)"
#: ../raster/r.statistics/main.c:91 ../raster/r.report/parse.c:264
#: ../raster/r.support/front/front.c:230 ../raster/r.cats/main.c:155
#: ../raster/r.cats/main.c:213 ../raster/r.mapcalc/map3.c:186
#: ../raster/r.mapcalc/map.c:92 ../display/d.title/main.c:112
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read category file of raster map <%s@%s>"
-msgstr "không thể ghi tập tin phạm trù cho <%s>"
+msgstr "Không thể đọc tập tin phạm trù của bản đồ raster <%s@%s>"
#: ../raster/r.statistics/main.c:110
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Output map <%s> ignored"
-msgstr "Bản đồ đầu ra"
+msgstr "Bản đồ đầu ra <%s> bị bỏ qua"
#: ../raster/r.statistics/main.c:177
msgid "Not yet implemented!"
-msgstr ""
+msgstr "Chưa được đưa vào!"
#: ../raster/r.statistics/main.c:187
#, c-format
msgid "An output raster map needs to be defined with method '%s'"
msgstr ""
+"Một bản đồ raster đầu ra cần phải được định nghĩa bằng phương pháp '%s'"
#: ../raster/r.statistics/o_skew.c:97
msgid "o_skew: No data in array"
-msgstr ""
+msgstr "o_skew: Không có dữ liệu trong mảng"
#: ../raster/r.statistics/read_stats.c:20 ../raster/r.median/read_stats.c:14
-#, fuzzy
msgid "Reading r.stats output"
-msgstr "Trục trặc khi đọc đầu ra r.stats"
+msgstr "Đang đọc đầu ra r.stats"
#: ../raster/r.statistics/o_adev.c:97
msgid "o_adev: No data in array"
-msgstr ""
+msgstr "o_adev: Không có dữ liệu trong mảng"
#: ../raster/r.info/main.c:71
-#, fuzzy
msgid "Output basic information about a raster map layer."
-msgstr ""
-"Xuất ra thông tin cơ bản về một lớp bản đồ raster do người dùng chỉ định."
+msgstr "Xuất ra thông tin cơ bản về một lớp bản đồ raster."
#: ../raster/r.info/main.c:82
msgid "Print raster map resolution (NS-res, EW-res) only"
-msgstr "Chỉ in ra độ phân giải bản đồ (độ ph.giải B-N, Đ-T) "
+msgstr "Chỉ in ra độ phân giải bản đồ raster (độ ph.giải B-N, độ ph.giải Đ-T) "
#: ../raster/r.info/main.c:86
msgid "Print raster map type only"
msgstr "Chỉ in ra kiểu bản đồ raster"
#: ../raster/r.info/main.c:90 ../vector/v.info/main.c:86
-#, fuzzy
msgid "Print map region only"
-msgstr "Chỉ in ra vùng của bản đồ raster"
+msgstr "Chỉ in ra vùng của bản đồ"
#: ../raster/r.info/main.c:94
msgid "Print raster history instead of info"
-msgstr "Chỉ in ra lịch sử của dữ liệu raster thay vì thông tin"
+msgstr "Chỉ in ra lịch sử thay vì thông tin"
#: ../raster/r.info/main.c:98
-#, fuzzy
msgid "Print raster map data units only"
-msgstr "Chỉ in ra kiểu bản đồ raster"
+msgstr "Chỉ in ra đơn vị dữ liệu của bản đồ raster"
#: ../raster/r.info/main.c:102
-#, fuzzy
msgid "Print raster map vertical datum only"
-msgstr "Chỉ in ra vùng của bản đồ raster"
+msgstr "Chỉ in ra mốc tọa độ chuẩn theo chiều đứng của bản đồ raster"
#: ../raster/r.info/main.c:106 ../vector/v.info/main.c:91
-#, fuzzy
msgid "Print map title only"
-msgstr "Chỉ in ra kiểu bản đồ raster"
+msgstr "Chỉ in ra tiêu đề bản đồ"
#: ../raster/r.info/main.c:111
msgid "Print raster map timestamp (day.month.year hour:minute:seconds) only"
@@ -8018,13 +7771,12 @@
"Chỉ in đánh dấu thời gian của bản đồ raster (ngày.tháng.năm giờ:phút:giây)"
#: ../raster/r.info/main.c:142
-#, fuzzy
msgid "Unable to read range file"
-msgstr "Không thể đọc tập tin màu."
+msgstr "Không thể đọc tập tin miền"
#: ../raster/r.compress/main.c:65
msgid "Compresses and decompresses raster maps."
-msgstr "Nén và giải nén các tập tin raster"
+msgstr "Nén và giải nén các bản đồ raster."
#: ../raster/r.compress/main.c:73 ../display/d.what.rast/main.c:81
msgid "Name of existing raster map(s)"
@@ -8040,46 +7792,48 @@
msgstr "Không tìm thấy [%s]"
#: ../raster/r.compress/main.c:123
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "[%s] is a reclass file of map <%s> in mapset <%s> - can't uncompress"
msgstr ""
-"[%s] là phép phân loại lại của [%s trong %s] - không thể chỉnh sửa header!"
+"[%s] là phép phân loại lại của bản đồ <%s> trong bộ bản đồ <%s> - không thể "
+"giải nén"
#: ../raster/r.compress/main.c:125
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "[%s] is a reclass file of map <%s> in mapset <%s> - can't compress"
msgstr ""
-"[%s] là phép phân loại lại của [%s trong %s] - không thể chỉnh sửa header!"
+"[%s] là phép phân loại lại của bản đồ <%s> trong bộ bản đồ <%s> - không thể "
+"nén"
#: ../raster/r.compress/main.c:168
#, c-format
msgid "DONE: uncompressed file is %lu bytes smaller"
-msgstr ""
+msgstr "XONG: tập tin không nén có ít hơn %lu byte"
#: ../raster/r.compress/main.c:169
#, c-format
msgid "DONE: compressed file is %lu bytes smaller"
-msgstr ""
+msgstr "XONG: tập tin nén có ít hơn %lu byte"
#: ../raster/r.compress/main.c:173
#, c-format
msgid "DONE: uncompressed file is %lu bytes bigger"
-msgstr ""
+msgstr "XONG: tập tin không nén có nhiều hơn %lu byte"
#: ../raster/r.compress/main.c:174
#, c-format
msgid "DONE: compressed file is %lu bytes bigger"
-msgstr ""
+msgstr "XONG: tập tin nén có nhiều hơn %lu byte"
#: ../raster/r.compress/main.c:196
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "[%s] already uncompressed"
-msgstr "Vùng đã được hoàn tất."
+msgstr "[%s] đã giải nén"
#: ../raster/r.compress/main.c:200
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "[%s] already compressed"
-msgstr "Vùng đã được hoàn tất."
+msgstr "[%s] đã được nén"
#: ../raster/r.compress/main.c:204
#, c-format
@@ -8087,6 +7841,8 @@
"\n"
"%sCOMPRESS [%s]"
msgstr ""
+"\n"
+"
%sNÉN [%s]"
#: ../raster/r.patch/main.c:56
msgid ""
@@ -8095,7 +7851,7 @@
msgstr ""
"Tạo một lớp bản đồ raster tổ hợp bằng cách dùng các giá trị phạm trù đã biết "
"từ một (hoặc nhiều) lớp bản đồ để lấp đầy những vùng \"no data\" (không có "
-"dữ liệu) trong một lớp bản đồ khác "
+"dữ liệu) trong một lớp bản đồ khác."
#: ../raster/r.patch/main.c:63
msgid "Name of raster maps to be patched together"
@@ -8107,54 +7863,53 @@
#: ../raster/r.patch/main.c:78
msgid "Use zero (0) for transparency instead of NULL"
-msgstr "Dùng không (0) để chỉ sự trong suốt thay vì dùng NULL"
+msgstr "Dùng zero (0) để chỉ sự trong suốt thay vì dùng NULL"
#: ../raster/r.patch/main.c:103
-#, fuzzy
msgid "The minimum number of input raster maps is two"
-msgstr "Số lượng tối thiểu của các bản đồ đầu vào là 2"
+msgstr "Số lượng các bản đồ đầu vào ít nhất là 2"
#: ../raster/r.patch/main.c:140
-#, fuzzy
msgid "One or more input raster maps not found"
-msgstr "%s - Rasterkarte nicht gefunden."
+msgstr "Không tìm thấy một hoặc nhiều bản đồ raster"
#: ../raster/r.patch/main.c:153 ../raster/r.slope.aspect/main.c:592
#: ../raster/r.series/main.c:236
-#, fuzzy
msgid "Percent complete..."
msgstr "Phần trăm hoàn tất..."
#: ../raster/r.patch/main.c:182
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Creating support files for raster map <%s>"
-msgstr "đang tạo các tập tin hỗ trợ cho %s"
+msgstr "Đang tạo các tập tin hỗ trợ cho bản đồ raster <%s>"
#: ../raster/r.le/r.le.setup/sample.c:1050
msgid "Cannot read vector"
-msgstr "Không thể đọc dữ liệu vector"
+msgstr "Không thể đọc vec-tơ"
#: ../raster/r.le/r.le.setup/main.c:63
msgid ""
"Interactive tool used to setup the sampling and analysis framework that will "
"be used by the other r.le programs."
msgstr ""
+"Công cụ tương tác dùng cho việc thiết lập khuôn khổ thu mẫu và phân tích để "
+"cho các chương trình r.le sử dụng."
#: ../raster/r.le/r.le.setup/main.c:67
-#, fuzzy
msgid "Raster map to use to setup sampling"
-msgstr "Bản đồ raster cần lấy mẫu"
+msgstr "Bản đồ raster dùng để thiết lập lấy mẫu"
#: ../raster/r.le/r.le.setup/main.c:71
-#, fuzzy
msgid "Vector map to overlay"
-msgstr "Kiểu bản đồ vector"
+msgstr "Bản đồ vec-tơ để chồng lên"
#: ../raster/r.le/r.le.pixel/main.c:47
msgid ""
"Contains a set of measures for attributes, diversity, texture, "
"juxtaposition, and edge."
msgstr ""
+"Chứa một tập hợp các số đo về thuộc tính, độ đa dạng, kết cấu, sự kề cận "
+"nhau và gờ."
#: ../raster/r.le/r.le.trace/main.c:59
msgid ""
@@ -8162,12 +7917,18 @@
"traced, displays the attribute, size, perimeter and shape indices for each "
"patch and saves the data in an output file."
msgstr ""
+"Trình bày ranh giới của mỗi mảnh vá r.le và hiển thị cách thức ranh giới đó "
+"được truy ra như thế nào, trình bày các chỉ mục thuộc tính, kích thước, chu "
+"vi và hình dạng cho mỗi mảnh vá và lưu dữ liệu vào một tập tin đầu ra."
#: ../raster/r.le/r.le.patch/main.c:49
msgid ""
"Calculates attribute, patch size, core (interior) size, shape, fractal "
"dimension, and perimeter measures for sets of patches in a landscape."
msgstr ""
+"Tính toán các số đo về thuộc tính, kích thước mảnh vá, kích thước lõi (phía "
+"trong), hình dạng, kích thước phân dạng và chu vi cho tập hợp các mảnh vá "
+"trong một sinh cảnh."
#: ../raster/r.digit/digitize.c:49
msgid "Quit without creating a map?? "
@@ -8176,7 +7937,7 @@
#: ../raster/r.digit/get_label.c:31
#, c-format
msgid "Enter the category number for this %s: "
-msgstr "Nhập con số phạm trù cho %s này: "
+msgstr "Nhập số phạm trù cho %s này: "
#: ../raster/r.digit/get_label.c:46
#, c-format
@@ -8190,7 +7951,7 @@
#: ../raster/r.digit/get_type.c:31
#, c-format
msgid "Please choose one of the following\n"
-msgstr "Vui lòng chọn một trong các tùy chọn sau\n"
+msgstr "Vui lòng chọn một trong các mục sau\n"
#: ../raster/r.digit/get_type.c:32
#, c-format
@@ -8200,30 +7961,30 @@
#: ../raster/r.digit/get_type.c:33
#, c-format
msgid " C define a circle\n"
-msgstr " A định nghĩa một vòng\n"
+msgstr " C định nghĩa một vòng\n"
#: ../raster/r.digit/get_type.c:34
#, c-format
msgid " L define a line\n"
-msgstr " A định nghĩa một đường\n"
+msgstr " L định nghĩa một đường\n"
#: ../raster/r.digit/get_type.c:35
#, c-format
msgid " X exit (and create map)\n"
-msgstr "X thoát (và tạo bản đồ)\n"
+msgstr " X thoát (và tạo bản đồ)\n"
#: ../raster/r.digit/get_type.c:36
#, c-format
msgid " Q quit (without creating map)\n"
-msgstr "Q thoát (không tạo bản đồ)\n"
+msgstr " Q thoát (không tạo bản đồ)\n"
#: ../raster/r.digit/main.c:47
msgid ""
"Interactive tool used to draw and save vector features on a graphics monitor "
"using a pointing device (mouse) and save to a raster map."
msgstr ""
-"Công cụ tương tác để vẽ và lưu các đối tượng vector trên một màn hình đồ họa "
-"bằng cách dùng thiết bị trỏ (chuột) và lưu thành một bản đồ raster."
+"Công cụ tương tác để vẽ và lưu các đối tượng vec-tơ trên một màn hình đồ họa "
+"bằng cách dùng thiết bị trỏ (chuột) và lưu vào một bản đồ raster."
#: ../raster/r.digit/main.c:56 ../vector/v.digit/main.c:117
msgid "Display commands to be used for canvas backdrop (separated by ';')"
@@ -8240,7 +8001,7 @@
#: ../raster/r.grow2/main.c:130
msgid "Generates a raster map layer with contiguous areas grown by one cell."
msgstr ""
-"Tạo một lớp bản đồ raster với các vùng liền nhau được làm lớn lên từ một ô"
+"Tạo một lớp bản đồ raster với các vùng liền nhau được làm lớn lên từ một ô."
#: ../raster/r.grow2/main.c:141
msgid "Radius of buffer in raster cells"
@@ -8252,36 +8013,35 @@
#: ../raster/r.grow2/main.c:157
msgid "Value to write for input cells which are non-NULL (-1 => NULL)"
-msgstr "Giá trị để ghi cho các cell đầu vào khác RỖNG (-1 => NULL)"
+msgstr "Giá trị để ghi cho các ô đầu vào không RỖNG (-1 => NULL)"
#: ../raster/r.grow2/main.c:163
msgid "Value to write for \"grown\" cells"
-msgstr "Giá trị để ghi cho các ô \"grown\""
+msgstr "Giá trị để ghi cho các ô \"grown\" (ô được làm lớn lên)"
#: ../raster/r.grow2/main.c:199 ../raster/r.grow.distance/main.c:173
#, c-format
msgid "Unknown metric: [%s]."
-msgstr "Hệ mét kiểu không biết: [%s]"
+msgstr "Hệ mét không biết: [%s]."
#: ../raster/r.grow2/main.c:217
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error in reading color file for <%s>"
-msgstr "Lỗi khi đang đọc tập tin colr (màu) cho <%s>."
+msgstr "Lỗi khi đang đọc tập tin màu của <%s>"
#: ../raster/r.grow2/main.c:301
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error writing category file for <%s>"
-msgstr "Lỗi khi đang ghi tập tin cats cho <%s>."
+msgstr "Lỗi khi đang ghi tập tin phạm trù cho <%s>"
#: ../raster/r.grow2/main.c:305
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error writing color file for <%s>"
-msgstr "Lỗi khi đang ghi tập tin colr cho <%s>."
+msgstr "Lỗi khi đang ghi tập tin màu cho <%s>"
#: ../raster/r.circle/dist.c:53
-#, fuzzy
msgid "Creates a raster map containing concentric rings around a given point."
-msgstr "Tạo một bản đồ raster chứa các vòng đồng tâm quanh một điểm cho trước"
+msgstr "Tạo một bản đồ raster chứa các vòng đồng tâm quanh một điểm cho trước."
#: ../raster/r.circle/dist.c:63
msgid "The coordinate of the center (east,north)"
@@ -8289,56 +8049,53 @@
#: ../raster/r.circle/dist.c:69
msgid "Minimum radius for ring/circle map (in meters)"
-msgstr "Bán kính tối thiểu dùng cho bản đồ vòng/đường tròn (mét)"
+msgstr "Bán kính nhỏ nhất dùng cho bản đồ vòng/đường tròn (mét)"
#: ../raster/r.circle/dist.c:75
msgid "Maximum radius for ring/circle map (in meters)"
-msgstr "Bán kính tối đa dùng cho bản đồ vòng/đường tròn (mét)"
+msgstr "Bán kính lớn nhất dùng cho bản đồ vòng/đường tròn (mét)"
#: ../raster/r.circle/dist.c:81
msgid "Data value multiplier"
-msgstr ""
+msgstr "Hệ số giá trị dữ liệu"
#: ../raster/r.circle/dist.c:85
msgid "Generate binary raster map"
-msgstr "Tạo ra bản đồ raster nhị phân"
+msgstr "Tạo bản đồ raster nhị phân"
#: ../raster/r.circle/dist.c:108
-#, fuzzy
msgid "Please specify a radius in which min < max"
-msgstr "Vui lòng chỉ định số thứ tự cột hợp lý."
+msgstr "Vui lòng chỉ định một bán kính với min < max"
#: ../raster/r.circle/dist.c:116
msgid "Please specify min and/or max radius when using the binary flag"
-msgstr ""
+msgstr "Vui lòng chỉ định bán kính min và/hoặc max khi dùng cờ nhị phân"
#: ../raster/r.surf.idw/main.c:69
-#, fuzzy
msgid "raster, interpolation"
-msgstr "vector, nội suy"
+msgstr "raster, nội suy"
#: ../raster/r.surf.idw/main.c:71
-#, fuzzy
msgid "Surface interpolation utility for raster map."
-msgstr "Tiện ích nội suy bề mặt cho các lớp bản đồ raster"
+msgstr "Tiện ích nội suy bề mặt dùng cho bản đồ raster."
#: ../raster/r.surf.idw/main.c:86
msgid "Output is the interpolation error"
msgstr "Đầu ra là lỗi nội suy"
#: ../raster/r.surf.idw/main.c:92
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Illegal value for '%s' (%s)"
-msgstr "giá trị cho null không hợp lệ"
+msgstr "Giá trị cho '%s' không hợp lệ (%s)"
#: ../raster/r.surf.idw/main.c:233
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Interpolating raster map <%s> (%d rows)... "
-msgstr "Đang nội suy bản đồ raster <%s> ... %d hàng ... "
+msgstr "Đang nội suy bản đồ raster <%s> (%d hàng)... "
#: ../raster/r.surf.idw/main.c:241
msgid "Cannot read row"
-msgstr "Không thể đọc hàng."
+msgstr "Không thể đọc hàng"
#: ../raster/r.surf.idw/main.c:690 ../raster/r.mapcalc/map.c:234
#: ../raster/r.proj/readcell.c:27 ../imagery/i.gensigset/read_data.c:27
@@ -8348,46 +8105,46 @@
#: ../imagery/i.pca/main.c:313 ../imagery/i.pca/main.c:428
#: ../imagery/i.gensig/read_train.c:10 ../imagery/i.gensig/covariance.c:34
#: ../imagery/i.cluster/main.c:290 ../imagery/i.maxlik/main.c:117
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read raster map row %d"
-msgstr "Không thể tạo bản đồ raster <%s>"
+msgstr "Không thể đọc bản đồ raster hàng %d"
#: ../raster/r.thin/io.c:105
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "File %s -- %d rows X %d columns"
-msgstr " %d hàng, %d cột"
+msgstr "Tập tin %s -- %d hàng X %d cột"
#: ../raster/r.thin/io.c:115
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%s: Unable to create temporary file <%s> -- errno = %d"
-msgstr "Không thể tạo các tập tin tạm"
+msgstr "%s: Không thể tạo tập tin tạm <%s> -- errno = %d"
#: ../raster/r.thin/io.c:124 ../raster/r.thin/io.c:136
#: ../raster/r.thin/io.c:147
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%s: Error writing temporary file"
-msgstr "Lỗi khi đang ghi tập tin bản đồ kết quả!"
+msgstr "%s: Lỗi khi đang ghi tập tin tạm"
#: ../raster/r.thin/io.c:131
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%s: Error reading from raster map <%s> in mapset <%s>"
-msgstr "Lỗi khi đang đọc tập tin raster [%s]"
+msgstr "%s: Lỗi khi đang đọc từ bản đồ raster <%s> trong bộ bản đồ <%s>"
#: ../raster/r.thin/io.c:173
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Output file %d rows X %d columns"
-msgstr " %d hàng, %d cột"
+msgstr "Tập tin đầu ra %d hàng X %d cột"
#: ../raster/r.thin/io.c:174
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Window %d rows X %d columns"
-msgstr " %d hàng, %d cột"
+msgstr "Cửa sổ %d hàng X %d cột"
#: ../raster/r.thin/main.c:57
msgid "Thins non-zero cells that denote linear features in a raster map layer."
msgstr ""
-"Làm mỏng các ô khác 0 nào biểu thị những đối tượng tuyến tính của một lớp "
-"bản đồ raster"
+"Làm mảnh các ô khác 0 nào biểu thị những đối tượng tuyến tính của một lớp "
+"bản đồ raster."
#: ../raster/r.thin/main.c:69
msgid "Maximal number of iterations"
@@ -8396,36 +8153,37 @@
#: ../raster/r.thin/thin_lines.c:67
#, c-format
msgid "%s: Unable to find bounding box for lines"
-msgstr ""
+msgstr "%s: Không thể tìm thấy khung bao dùng cho các đường"
#: ../raster/r.thin/thin_lines.c:70
#, c-format
msgid "Bounding box: l = %d, r = %d, t = %d, b = %d"
-msgstr ""
+msgstr "Khung bao: l (trái) = %d, r (phải) = %d, t (trên) = %d, b (dưới) = %d"
#: ../raster/r.thin/thin_lines.c:119
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Pass number %d"
-msgstr "Lớp số"
+msgstr "Số lần chạy qua %d"
#: ../raster/r.thin/thin_lines.c:170
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Deleted %d pixels "
-msgstr "%d đường được gán nhãn"
+msgstr "Đã xoá %d điểm ảnh"
#: ../raster/r.thin/thin_lines.c:174
-#, fuzzy
msgid "Thinning completed successfully."
-msgstr "Chuyển đổi thành công."
+msgstr "Việc làm mảnh hoàn tất thành công."
#: ../raster/r.thin/thin_lines.c:176
msgid "Thinning not completed, consider to increase 'iterations' parameter."
msgstr ""
+"Việc làm mảnh không hoàn tất, cân nhắc việc tăng tham số 'iterations' (số "
+"lần lặp)."
#: ../raster/r.li/r.li.mpa/mpa.c:39
-#, fuzzy
msgid "Calculates mean pixel attribute index on a raster map"
-msgstr "Không thể đóng bản đồ g3d mới"
+msgstr ""
+"Tính toán chỉ mục thuộc tính điểm ảnh trung bình trên một bản đồ raster"
#: ../raster/r.li/r.li.mpa/mpa.c:40 ../raster/r.li/r.li.patchnum/main.c:34
#: ../raster/r.li/r.li.padrange/padrange.c:40
@@ -8435,7 +8193,7 @@
#: ../raster/r.li/r.li.shape/main.c:34
#: ../raster/r.li/r.li.edgedensity/edgedensity.c:39
msgid "raster, landscape structure analysis, patch index"
-msgstr ""
+msgstr "raster, phân tích cấu trúc cảnh quan, chỉ mục vá"
#: ../raster/r.li/r.li.mpa/mpa.c:47 ../raster/r.li/r.li.richness/richness.c:49
#: ../raster/r.li/r.li.patchnum/main.c:42
@@ -8447,210 +8205,199 @@
#: ../raster/r.li/r.li.shape/main.c:42
#: ../raster/r.li/r.li.edgedensity/edgedensity.c:47
#: ../raster/r.li/r.li.shannon/shannon.c:48
-#, fuzzy
msgid "Configuration file"
-msgstr "Tên tập tin đầu ra không hợp lệ"
+msgstr "Tập tin cấu hình"
#: ../raster/r.li/r.li.richness/richness.c:39
#: ../raster/r.li/r.li.dominance/dominance.c:41
-#, fuzzy
msgid "Calculates dominance's diversity index on a raster map"
-msgstr "Không thể đóng bản đồ g3d mới"
+msgstr "Tính toán chỉ mục đa dạng ưu thế trên một bản đồ raster"
#: ../raster/r.li/r.li.richness/richness.c:41
msgid "raster, landscape structure analysis, dominance index"
-msgstr ""
+msgstr "raster, phân tích cấu trúc cảnh quan, chỉ mục ưu thế"
#: ../raster/r.li/r.li.patchnum/main.c:33
-#, fuzzy
msgid ""
"Calculates patch number index on a raster map, using a 4 neighbour algorithm."
-msgstr "Không thể đóng bản đồ g3d mới"
+msgstr ""
+"Tính toán chỉ mục số mảnh vá trên một bản đồ raster, dùng thuật toán 4 lân "
+"cận"
#: ../raster/r.li/r.li.padrange/padrange.c:39
-#, fuzzy
msgid "Calculates range of patch area size on a raster map"
-msgstr "Lấy lại tỷ lệ miền giá trị phạm trù trong một lớp bản đồ raster"
+msgstr "Tính toán miền của kích cỡ vùng vá trên một bản đồ raster"
#: ../raster/r.li/r.li.cwed/cwed.c:46
-#, fuzzy
msgid "Calculates contrast weighted edge density index on a raster map"
-msgstr "Không thể đóng bản đồ g3d mới"
+msgstr ""
+"Tính toán chỉ mục mật độ gờ có trọng số tương phản trên một bản đồ raster"
#: ../raster/r.li/r.li.simpson/simpson.c:39
-#, fuzzy
msgid "Calculates Simpson's diversity index on a raster map"
-msgstr "Không thể đóng bản đồ g3d mới"
+msgstr "Tính toán chỉ mục đa dạng Simpson trên một bản đồ raster"
#: ../raster/r.li/r.li.simpson/simpson.c:41
#: ../raster/r.li/r.li.dominance/dominance.c:43
#: ../raster/r.li/r.li.shannon/shannon.c:40
msgid "raster, landscape structure analysis, diversity index"
-msgstr ""
+msgstr "raster, phân tích cấu trúc cảnh quan, chỉ mục đa dạng"
#: ../raster/r.li/r.li.padsd/padsd.c:37
-#, fuzzy
msgid "Calculates standard deviation of patch area a raster map"
-msgstr "Tính toán thống kê một biến từ một bản đồ raster GRASS"
+msgstr "Tính toán độ lệch chuẩn của diện tích vá trên một bản đồ raster"
#: ../raster/r.li/r.li.padcv/padcv.c:37
-#, fuzzy
msgid "Calculates coefficient of variation of patch area on a raster map"
-msgstr "Tính toán thống kê một biến từ một bản đồ raster GRASS"
+msgstr "Tính toán hệ số biến thiên của vùng vá trên một bản đồ raster"
#: ../raster/r.li/r.li.patchdensity/main.c:32
msgid ""
"Calculates patch density index on a raster map, using a 4 neighbour algorithm"
msgstr ""
+"Tính toán chỉ mục mật độ vá trên một bản đồ raster, dùng một thuật toán 4 "
+"lân cận"
#: ../raster/r.li/r.li.mps/mps.c:40
msgid ""
"Calculates mean patch size index on a raster map, using a 4 neighbour "
"algorithm"
msgstr ""
+"Tính toán chỉ mục kích thước mảnh vá trung bình trên một bản đồ raster, dùng "
+"một thuật toán 4 lân cận"
#: ../raster/r.li/r.li.shape/main.c:33
-#, fuzzy
msgid "Calculates shape index on a raster map"
-msgstr "Không thể đóng bản đồ g3d mới"
+msgstr "Tính toán chỉ mục hình dạng trên một bản đồ raster"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:77
-#, fuzzy
msgid "Error in pipe creation"
-msgstr "Lỗi trong pj_do-proj"
+msgstr "Lỗi trong việc tạo ống dẫn"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:85
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error opening channel %i"
-msgstr "Lỗi khi đang mở tập tin cell"
+msgstr "Lỗi khi đang mở kênhh %i"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:122
-#, fuzzy
msgid "Cannot create random access file"
-msgstr "Không thể tạo tập tin đoạn %s"
+msgstr "Không thể tạo tập tin truy cập ngẫu nhiên"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:130
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot create %s/.r.li/ directory"
-msgstr "Không thể tạo lớp"
+msgstr "Không thể tạo thư mục %s/.r.li/"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:135
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot create %s/.r.li/output/ directory"
-msgstr "Không thể tạo bản đồ đầu ra"
+msgstr "Không thể tạo thư mục %s/.r.li/output/"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:230
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:251
#, c-format
msgid "r.li.worker (pid %i) exited with abnormal status %i"
-msgstr ""
+msgstr "r.li.worker (pid %i) đã thoát với trạng thái bất thường %i"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:233
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:254
#, c-format
msgid "r.li.worker (pid %i) terminated"
-msgstr ""
+msgstr "r.li.worker (pid %i) bị ngưng"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:237
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot close %s file (PIPE)"
-msgstr "Không thể mở tập tin đoạn %s"
+msgstr "Không thể đóng tập tin %s (PIPE)"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:239
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot delete %s file (PIPE)"
-msgstr "Không thể tạo tập tin đoạn %s"
+msgstr "Không thể xoá tập tin %s (PIPE)"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:257
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot close %s file (PIPE2)"
-msgstr "Không thể mở tập tin đoạn %s"
+msgstr "Không thể đóng tập tin %s (PIPE2)"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:259
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot delete %s file (PIPE2)"
-msgstr "Không thể tạo tập tin đoạn %s"
+msgstr "Không thể xoá tập tin %s (PIPE2)"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:278
-#, fuzzy
msgid "Cannot close receive channel file"
-msgstr "Không thể đọc tập tin header của [%s]"
+msgstr "Không thể đóng tập tin kênh nhận"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:280
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot delete %s file"
-msgstr "Không thể thực thi: %s"
+msgstr "Không xoá tập tin %s"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:297
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot make stat of %s configuration file"
-msgstr "Không thể tạo các tập tin phép chiếu %s"
+msgstr "Không thể tạo thống kê của tập tin cấu hình %s"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:302
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:305
-#, fuzzy
msgid "Cannot read setup file"
-msgstr "Không thể tạo tập tin đoạn %s"
+msgstr "Không thể đọc tập tin cài đặt"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:310
-#, fuzzy
msgid "Illegal configuration file"
-msgstr "Tên tập tin đầu ra không hợp lệ"
+msgstr "Tập tin cấu hình không hợp lệ"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:319
-#, fuzzy
msgid "Cannot read raster header file"
-msgstr "Không thể đọc tập tin header của [%s]"
+msgstr "Không thể đọc tập tin header raster"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:458
msgid "Irregular maskedoverlay areas definition"
msgstr ""
+"Định nghĩa các vùng chồng được che mặt nạ (maskedoverlay) không bình thường"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:461
#, c-format
msgid "The configuration file can be used only with \t\t\t%s rasterfile"
-msgstr ""
+msgstr "Tập tin cấu hình chỉ có thể được dùng với tập tin raster \t\t\t%s"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:468
-#, fuzzy
msgid "Illegal configuration file (sample area)"
-msgstr "Tên tập tin đầu ra không hợp lệ"
+msgstr "Tập tin cấu hình không hợp lệ (vùng mẫu)"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:502
-#, fuzzy
msgid "Too many units to place"
-msgstr "Quá nhiều tên cột"
+msgstr "Quá nhiều đơn vị cần đặt"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:571
-#, fuzzy
msgid "Too many strats for raster map"
-msgstr "Bản đồ raster 2D mặt đáy"
+msgstr "Quá nhiều 'strat' cho bản đồ raster"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:605
msgid "Illegal areas disposition"
-msgstr ""
+msgstr "Sự sắp xếp các vùng không hợp lệ"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/daemon.c:668
-#, fuzzy
msgid "Cannot make lseek"
-msgstr "Không thể tạo cây (tree)."
+msgstr "Không thể tạo lseek"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/worker.c:65
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "CHILD[pid = %i] cannot open raster map"
-msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster"
+msgstr "CHILD[pid = %i] không thể mở bản đồ raster"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/worker.c:102
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/worker.c:109
#, c-format
msgid "CHILD[pid = %i] cannot open receive channel"
-msgstr ""
+msgstr "CHILD[pid = %i] không thể mở kênh nhận"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/worker.c:139
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/worker.c:149
#, c-format
msgid "CHILD[pid = %i]: unable to open %s mask ... continue without!!!"
-msgstr ""
+msgstr "CHILD[pid = %i]: không thể mở mặt nạ %s ... tiếp tục mà không có nó!!!"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/ipc.c:48
#, c-format
@@ -8663,6 +8410,13 @@
" \t\t\t\tcl = %i \n"
" "
msgstr ""
+"\t\t\t\tTHÔNG BÁO VÙNG: \n"
+"
\t\t\t\taid = %i \n"
+"
\t\t\t\tx = %i \n"
+"
\t\t\t\ty = %i \n"
+"
\t\t\t\trl = %i \n"
+"
\t\t\t\tcl = %i \n"
+"
"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/ipc.c:57
#, c-format
@@ -8676,6 +8430,14 @@
" \t\t\t\tmask = %s \n"
" "
msgstr ""
+" \t\t\t\tTHÔNG BÁO VÙNG BỊ CHE MẶT NẠ: \n"
+"
\t\t\t\taid = %i \n"
+"
\t\t\t\tx = %i \n"
+"
\t\t\t\ty = %i \n"
+"
\t\t\t\trl = %i \n"
+"
\t\t\t\tcl = %i \n"
+"
\t\t\t\tmặt nạ = %s \n"
+"
"
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/ipc.c:68
#, c-format
@@ -8686,6 +8448,11 @@
" \t\t\t\tresult = %f \n"
" "
msgstr ""
+" \t\t\t\tTHÔNG BÁO HOÀN TẤT: \n"
+" \t\t\t\taid = %i \n"
+" \t\t\t\tpid = %i \n"
+" \t\t\t\tresult = %f \n"
+" "
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/ipc.c:75
#, c-format
@@ -8695,6 +8462,10 @@
" \t\t\t\tpid = %i \n"
" "
msgstr ""
+" \t\t\t\tTHÔNG BÁO LỖI: \n"
+" \t\t\t\taid = %i \n"
+" \t\t\t\tpid = %i \n"
+" "
#: ../raster/r.li/r.li.daemon/ipc.c:81
#, c-format
@@ -8703,42 +8474,43 @@
" \t\t\t\tpid = %i \n"
" "
msgstr ""
+" \t\t\t\tTHÔNG BÁO NGƯNG: \n"
+" \t\t\t\tpid = %i \n"
+" "
#: ../raster/r.li/r.li.edgedensity/edgedensity.c:38
msgid ""
"Calculates edge density index on a raster map, using a 4 neighbour algorithm"
msgstr ""
+"Tính toán chỉ mục mật độ gờ trên một bản đồ raster, dùng thuật toán 4 lân cận"
#: ../raster/r.li/r.li.shannon/shannon.c:38
-#, fuzzy
msgid "Calculates Shannon's diversity index on a raster map"
-msgstr "Không thể đóng bản đồ g3d mới"
+msgstr "Tính toán chỉ mục đa dạng Shannon trên một bản đồ raster"
#: ../raster/r.flow/precomp.c:47
-#, fuzzy
msgid "Precomputing: e/w distances"
-msgstr "Các bản đồ dùng để tính khoảng cách giữa các lớp"
+msgstr "Ước tính trước: các khoảng cách đông/tây"
#: ../raster/r.flow/precomp.c:49
msgid "Precomputing: quantization tolerances"
-msgstr ""
+msgstr "Ước tính trước: các dung sai lượng tử hoá"
#: ../raster/r.flow/precomp.c:52
msgid "Precomputing: inverted elevations"
-msgstr ""
+msgstr "Ước tính trước: các độ cao nghịch đảo"
#: ../raster/r.flow/precomp.c:56
msgid "Precomputing: interpolated border elevations"
-msgstr ""
+msgstr "Ước tính trước: các độ cao biên nội suy"
#: ../raster/r.flow/precomp.c:62
msgid "Precomputing: re-oriented aspects"
-msgstr ""
+msgstr "Ước tính trước: các hướng đã định hướng lại"
#: ../raster/r.flow/precomp.c:66
-#, fuzzy
msgid "Precomputing: aspects"
-msgstr "Các bản đồ dùng để tính khoảng cách giữa các lớp"
+msgstr "Ước tính trước: các hướng"
#: ../raster/r.flow/precomp.c:110
#, c-format
@@ -8747,49 +8519,48 @@
"atan2(%f deg, %f deg) =%f < %f tolerance\n"
"please resample input map"
msgstr ""
+"Độ phân giải rất không cân đối:\n"
+"
atan2(%f độ, %f độ) =%f < %f dung sai\n"
+"
vui lòng lấy mẫu lại bản đồ đầu vào"
#: ../raster/r.flow/precomp.c:115
#, c-format
msgid "Resolution too unbalanced (%f x %f); please resample input map"
msgstr ""
+"Độ phân giải rất không cân đối (%f x %f); vui lòng lấy mẫu lại bản đồ đầu vào"
#: ../raster/r.flow/mem.c:39
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to write segment file for %s"
-msgstr "Không thể ghi vào tập tin"
+msgstr "Không thể ghi tập tin phân đoạn cho %s"
#: ../raster/r.flow/calc.c:303
-#, fuzzy
msgid "Calculating maps ..."
-msgstr "Đang tính các giá trị trung bình nhóm ..."
+msgstr "Đang tính toán các bản đồ ..."
#: ../raster/r.flow/calc.c:408
-#, fuzzy
msgid "Unable to get current region"
-msgstr "Không thể cập nhật vùng hiện tại"
+msgstr "Không thể lấy vùng hiện tại"
#: ../raster/r.flow/calc.c:413
msgid ""
"Construction of slope curves (flowlines), flowpath lengths, and flowline "
"densities (upslope areas) from a raster digital elevation model (DEM)"
msgstr ""
-"Xây dựng kiến trúc các đường cong độ dốc (dòng chảy), độ dài dòng chảy, mật "
-"độ dòng chảy (các vùng trên dốc) từ một mô hình độ cao số (DEM)"
+"Xây dựng các đường cong độ dốc (dòng chảy), độ dài dòng chảy, mật độ dòng "
+"chảy (các vùng trên dốc) từ một mô hình độ cao số (DEM)"
#: ../raster/r.flow/calc.c:451
-#, fuzzy
msgid "Input elevation raster map"
-msgstr "Bản đồ raster độ cao đầu ra"
+msgstr "Bản đồ raster độ cao đầu vào"
#: ../raster/r.flow/calc.c:458
-#, fuzzy
msgid "Input aspect raster map"
-msgstr "Tập tin raster hướng ở đầu ra"
+msgstr "Bản đồ raster hướng ở đầu vào"
#: ../raster/r.flow/calc.c:465
-#, fuzzy
msgid "Input barrier raster map"
-msgstr "Bản đồ raster đầu vào"
+msgstr "Bản đồ raster chắn đầu vào"
#: ../raster/r.flow/calc.c:472
msgid "Number of cells between flowlines"
@@ -8801,15 +8572,15 @@
#: ../raster/r.flow/calc.c:488
msgid "Output flowline vector map"
-msgstr "Tập tin vector đường dòng chảy đầu ra"
+msgstr "Bản đồ vec-tơ đường dòng chảy đầu ra"
#: ../raster/r.flow/calc.c:495
msgid "Output flowpath length raster map"
-msgstr "Tập tin raster chiều dài đường dẫn dòng chảy đầu ra"
+msgstr "Bản đồ raster chiều dài đường dẫn dòng chảy đầu ra"
#: ../raster/r.flow/calc.c:502
msgid "Output flowline density raster map"
-msgstr "Tập tin raster mật độ đường dòng chảy đầu ra"
+msgstr "Bản đồ raster mật độ đường dòng chảy đầu ra"
#: ../raster/r.flow/calc.c:507
msgid "Compute upslope flowlines instead of default downhill flowlines"
@@ -8830,60 +8601,52 @@
msgstr "Bạn phải chọn ít nhất một bản đồ đầu ra (flout, lgout, dsout)"
#: ../raster/r.flow/calc.c:549
-#, fuzzy
msgid ""
"lat/long projection not supported by r.flow. Please use 'r.watershed' for "
"calculating flow accumulation."
msgstr ""
-"Các CSDL kiểu kinh/vĩ độ không được r.flow hỗ trợ. Vui lòng dòng 'r."
-"watershed' để tính sự tích lũy dòng chảy."
+"Hệ kinh/vĩ độ không được r.flow hỗ trợ. Vui lòng dùng 'r.watershed' để tính "
+"sự tích lũy dòng chảy."
#: ../raster/r.flow/io.c:66
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to get header for %s"
-msgstr "Không thể ghi header cho [%s]"
+msgstr "Không thể lấy header cho %s"
#: ../raster/r.flow/io.c:77
-#, fuzzy
msgid "Reading input files: elevation"
-msgstr "Đang đọc tập tin dig đầu vào."
+msgstr "Đang đọc các tập tin đầu vào: độ cao"
#: ../raster/r.flow/io.c:82
-#, fuzzy
msgid "Elevation file's resolution differs from current region resolution"
-msgstr ""
-"Độ phân giải của tập tin độ cao khác với độ phân giải "
-"vùng hiện tại"
+msgstr "Độ phân giải của tập tin độ cao khác với độ phân giải vùng hiện tại"
#: ../raster/r.flow/io.c:94
-#, fuzzy
msgid "Reading input files: aspect"
-msgstr "Đang đọc tập tin dig đầu vào."
+msgstr "Đang đọc các tập tin đầu vào: hướng"
#: ../raster/r.flow/io.c:98
-#, fuzzy
msgid "Resolution of aspect file differs from current region resolution"
-msgstr "Độ phân giải bản đồ đầu vào khác độ phân giải vùng hiện tại!"
+msgstr "Độ phân giải tập tin hướng khác độ phân giải vùng hiện tại"
#: ../raster/r.flow/io.c:112
-#, fuzzy
msgid "Reading input files: barrier"
-msgstr "Đang đọc tập tin dig đầu vào."
+msgstr "Đang đọc các tập tin đầu vào: chắn"
#: ../raster/r.flow/io.c:140
#, c-format
msgid "Cannot create segment file %s"
-msgstr "Không thể tạo tập tin đoạn %s"
+msgstr "Không thể tạo tập tin phân đoạn %s"
#: ../raster/r.flow/io.c:145
#, c-format
msgid "Cannot format segment file %s"
-msgstr "Không thể định dạng tập tin đoạn %s"
+msgstr "Không thể định dạng tập tin phân đoạn %s"
#: ../raster/r.flow/io.c:151
#, c-format
msgid "Cannot open segment file %s"
-msgstr "Không thể mở tập tin đoạn %s"
+msgstr "Không thể mở tập tin phân đoạn %s"
#: ../raster/r.flow/io.c:170 ../vector/v.net.visibility/main.c:87
#: ../vector/v.edit/main.c:100 ../vector/v.in.dxf/main.c:168
@@ -8899,27 +8662,26 @@
#: ../vector/v.drape/main.c:380 ../vector/v.delaunay2/main.c:103
#: ../vector/v.delaunay2/main.c:107 ../vector/v.to.3d/main.c:87
#: ../vector/v.buffer2/main.c:278 ../doc/vector/v.example/main.c:96
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to create vector map <%s>"
-msgstr "Không thể tạo bản đồ raster <%s>"
+msgstr "Không thể tạo bản đồ vec-tơ <%s>"
#: ../raster/r.flow/io.c:197
msgid "Cannot reset current region"
msgstr "Không thể thiết lập lại vùng hiện tại"
#: ../raster/r.flow/io.c:199
-#, fuzzy
msgid "Writing density file"
-msgstr "Đang ghi tập tin mới...\n"
+msgstr "Đang ghi tập tin mật độ"
#: ../raster/r.flow/io.c:222
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to find file %s"
-msgstr "Không thể tìm thấy tập tin [%s]"
+msgstr "Không thể tìm thấy tập tin %s"
#: ../raster/r.surf.contour/main.c:52
msgid "Surface generation program from rasterized contours."
-msgstr "Chương trình tạo bề mặt từ các đường bình độ đã được raster hóa."
+msgstr "Chương trình tạo bề mặt từ các đường bình độ đã raster hóa."
#: ../raster/r.surf.contour/main.c:59
msgid "Name of existing raster map containing contours"
@@ -8932,44 +8694,42 @@
#: ../raster/r.surf.contour/main.c:70
msgid "Unused; retained for compatibility purposes, will be removed in future"
msgstr ""
-"Không dùng; chỉ giữ lại để tương thích, sẽ được loại bỏ trong tương lai"
+"Không được dùng; chỉ giữ lại để tương thích, sẽ được loại bỏ trong tương lai"
#: ../raster/r.surf.contour/main.c:75
msgid ""
"Invoke slow, but memory frugal operation (generally not needed, will be "
"removed in future)"
msgstr ""
-"Chạy chậm, nhưng tiết kiệm bộ nhớ (nói chung là không cần thiết, sẽ được "
-"loại bỏ trong tương lai)"
+"Gọi ra chậm, nhưng lệnh tiết kiệm bộ nhớ (nói chung là không cần thiết, sẽ "
+"bị loại bỏ trong tương lai)"
#: ../raster/r.topidx/main.c:39
-#, fuzzy
msgid "Creates topographic index [ln(a/tan(beta))] map from elevation map."
-msgstr "Tạo chỉ mục địa hình (ln(a/tan(beta))) bản đồ từ bản đồ độ cao."
+msgstr "Tạo bản đồ chỉ mục địa hình (ln(a/tan(beta))) từ bản đồ độ cao."
#: ../raster/r.topidx/main.c:46
-#, fuzzy
msgid "Output topographic index map"
-msgstr "Đang ghi bản đồ chỉ mục địa hình:."
+msgstr "Bản đồ chỉ mục địa hình đầu ra"
#: ../raster/r.topidx/main.c:53
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Lat/Long location is not supported by %s. Please reproject map first."
-msgstr "Kiểu của cột không được hỗ trợ"
+msgstr ""
+"Vị trí kiểu Vĩ/Kinh độ không được %s hỗ trợ. Vui lòng quy chiếu lại bản đồ "
+"trước."
#: ../raster/r.topidx/file_io.c:29
-#, fuzzy
msgid "Reading elevation map..."
-msgstr "Đang đọc bản đồ độ cao:"
+msgstr "Đang đọc bản đồ độ cao..."
#: ../raster/r.topidx/file_io.c:83
-#, fuzzy
msgid "Writing topographic index map..."
-msgstr "Đang ghi bản đồ chỉ mục địa hình:."
+msgstr "Đang ghi bản đồ chỉ mục địa hình..."
#: ../raster/r.out.pov/main.c:123
msgid "Converts a raster map layer into a height-field file for POVRAY."
-msgstr "Đổi một lớp bản đồ raster thành tập tin trường độ cao cho POVRAY."
+msgstr "Đổi một lớp bản đồ raster thành tập tin trường độ cao dùng cho POVRAY."
#: ../raster/r.out.pov/main.c:138
msgid "Name of output povray file (TGA height field file)"
@@ -8977,11 +8737,11 @@
#: ../raster/r.out.pov/main.c:145
msgid "Height-field type (0=actual heights 1=normalized)"
-msgstr "Kiểu trường độ cao (0=độ cao thực 1=độ cao chuẩn hóa)"
+msgstr "Kiểu trường độ cao (0=độ cao thực 1=chuẩn hóa)"
#: ../raster/r.out.pov/main.c:151
msgid "Elevation bias"
-msgstr "Sai lệch Độ cao"
+msgstr "Chênh cao"
#: ../raster/r.out.pov/main.c:183
#, c-format
@@ -9010,9 +8770,9 @@
msgstr "In ra ma trận tương quan"
#: ../raster/r.covar/main.c:104
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%s: complete ... "
-msgstr "Phần trăm hoàn tất..."
+msgstr "%s: hoàn tất..."
#: ../raster/r.covar/main.c:129
msgid "No non-null values"
@@ -9020,7 +8780,7 @@
#: ../raster/r.out.arc/main.c:61
msgid "Converts a raster map layer into an ESRI ARCGRID file."
-msgstr "Đổi một lớp bản đồ raster thành tập tin ESRI ARC-GRID"
+msgstr "Đổi một lớp bản đồ raster thành tập tin ARC-GRID ESRI"
#: ../raster/r.out.arc/main.c:69
msgid "Name of an existing raster map layer"
@@ -9028,7 +8788,7 @@
#: ../raster/r.out.arc/main.c:77
msgid "Name of an output ARC-GID map (use out=- for stdout)"
-msgstr "Tên tập tin bản đồ đầu ra ARC-GID (dùng out=- cho stdout)"
+msgstr "Tên bản đồ ARC-GID đầu ra (dùng out=- cho đầu ra tiêu chuẩn)"
#: ../raster/r.out.arc/main.c:84
msgid "Number of decimal places"
@@ -9036,12 +8796,12 @@
#: ../raster/r.out.arc/main.c:94
msgid "List one entry per line instead of full row"
-msgstr "Liệt kê một mục trên một dòng, thay vì đầy dòng"
+msgstr "Liệt kê một mục/dòng, thay vì đầy dòng"
#: ../raster/r.report/stats.c:65
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open result file <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin cell [%s]."
+msgstr "Không thể mở tập tin kết quả <%s>"
#: ../raster/r.report/stats.c:99 ../raster/r.kappa/stats.c:13
msgid "Problem reading r.stats output"
@@ -9049,25 +8809,22 @@
#: ../raster/r.report/main.c:65
msgid "Reports statistics for raster map layers."
-msgstr "Các báo cáo thống kê cho các lớp bản đồ raster"
+msgstr "Báo cáo thống kê cho các lớp bản đồ raster."
#: ../raster/r.report/parse.c:37
msgid "Raster map(s) to report on"
msgstr "(Các) bản đồ raster cần báo cáo"
#: ../raster/r.report/parse.c:44 ../vector/v.to.db/parse.c:84
-#, fuzzy
msgid "Units"
-msgstr "địa điểm"
+msgstr "Đơn vị"
#: ../raster/r.report/parse.c:46
-#, fuzzy
msgid ""
"mi;miles;me;meters;k;kilometers;a;acres;h;hectares;c;cell counts;p;percent "
"cover"
msgstr ""
-"mi(les),me(ters),k(ilometers),a(cres),h(ectares),c(ell_counts),p"
-"(ercent_cover)"
+"mi;dặm;me;mét;k;ki-lô-mét;a;mẫu Anh;h;héc-ta;c;đếm ô;p;phần trăm bao phủ"
#: ../raster/r.report/parse.c:56
msgid "Character representing no data cell value"
@@ -9076,9 +8833,8 @@
#: ../raster/r.report/parse.c:57 ../raster/r.report/parse.c:66
#: ../raster/r.report/parse.c:75 ../raster/r.report/parse.c:100
#: ../raster/r.report/parse.c:105 ../raster/r.report/parse.c:110
-#, fuzzy
msgid "Formatting"
-msgstr "Đang bỏ lệnh."
+msgstr "Đang định dạng"
#: ../raster/r.report/parse.c:63
#, c-format
@@ -9096,7 +8852,7 @@
#: ../raster/r.report/parse.c:91 ../raster/r.stats/main.c:138
msgid "Number of fp subranges to collect stats from"
-msgstr "Số lượng miền phụ fp để thu thập các thống kê từ đó"
+msgstr "Số lượng miền phụ fp (dấu chấm động) để thu thập các thống kê từ đó"
#: ../raster/r.report/parse.c:99
msgid "Suppress page headers"
@@ -9104,7 +8860,7 @@
#: ../raster/r.report/parse.c:104
msgid "Use formfeeds between pages"
-msgstr "Dùng formfeed giữa các trang"
+msgstr "Dùng formfeed (nạp giấy) giữa các trang"
#: ../raster/r.report/parse.c:109
msgid "Scientific format"
@@ -9112,47 +8868,45 @@
#: ../raster/r.report/parse.c:114
msgid "Filter out all no data cells"
-msgstr "Lọc ra tất cả các cell không có dữ liệu"
+msgstr "Lọc ra tất cả các ô không có dữ liệu"
#: ../raster/r.report/parse.c:118
msgid "Filter out cells where all maps have no data"
-msgstr "Lọc ra tất cả các ô trong các bản đồ không dữ liệu"
+msgstr "Lọc ra các ô không có dữ liệu trong tất cả các bản đồ "
#: ../raster/r.report/parse.c:122 ../raster/r.stats/main.c:198
msgid "Report for cats fp ranges (fp maps only)"
-msgstr "Báo cáo miền cho các phạm trù fp (chỉ áp dụng cho các bản đồ fp)"
+msgstr "Báo cáo cho các miền fp cats (chỉ áp dụng cho các bản đồ fp)"
#: ../raster/r.report/parse.c:127 ../raster/r.stats/main.c:202
msgid "Read fp map as integer (use map's quant rules)"
msgstr ""
-"Đọc bản đồ fp dưới dạng số nguyên (sử dụng các quy tắc lượng tử của bản đồ)"
+"Đọc bản đồ fp (kiểu dấu chấm động) dưới dạng số nguyên (dùng các quy tắc "
+"phân vị của bản đồ)"
#: ../raster/r.report/parse.c:170
-#, fuzzy
msgid "nsteps has to be > 0; using nsteps=255"
-msgstr "nsteps phải lớn hơn 0, dùng nsteps=255"
+msgstr "nsteps phải > 0, dùng nsteps=255"
#: ../raster/r.report/parse.c:177
-#, fuzzy
msgid "Illegal page length"
-msgstr "Tên tập tin đầu ra không hợp lệ"
+msgstr "Chiều dài trang không hợp lệ"
#: ../raster/r.report/parse.c:184
msgid "Illegal page width"
-msgstr ""
+msgstr "Chiều rộng trang không hợp lệ"
#: ../raster/r.report/parse.c:223
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Only %d unit%s allowed"
-msgstr "%s: không được phép nhiều hơn %d tập tin"
+msgstr "Chỉ có %d đơn_vị%s được cho phép"
#: ../raster/r.report/parse.c:256
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read fp range for raster map <%s>"
-msgstr "Không thể ghi bản đồ hồ raster <%s>!"
+msgstr "Không thể đọc miền fp cho bản đồ raster <%s>"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:81
-#, fuzzy
msgid "Import GDAL supported raster file into a binary raster map layer."
msgstr ""
"Nhập tập tin raster được GDAL hỗ trợ vào thành một lớp bản đồ raster nhị "
@@ -9169,51 +8923,47 @@
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:107
msgid "Name of location to read projection from for GCPs transformation"
msgstr ""
-"Tên của location để đọc phép chiếu dùng cho việc chuyển đổi các điểm khống "
-"chế"
+"Tên của vị trí để đọc phép chiếu dùng cho việc chuyển đổi các điểm khống chế"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:115 ../raster/r.external/main.c:537
msgid "Metadata"
-msgstr ""
+msgstr "Mô tả dữ liệu"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:121 ../vector/v.in.ogr/main.c:181
msgid "Name for new location to create"
-msgstr "Tên của location cần tạo"
+msgstr "Tên của vị trí mới cần tạo"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:126 ../raster/r.external/main.c:542
msgid "Override projection (use location's projection)"
-msgstr "Ghi đè phép chiếu (dùng phép chiếu của location)."
+msgstr "Ghi đè phép chiếu (dùng phép chiếu của vị trí)"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:130 ../raster/r.external/main.c:546
#: ../vector/v.in.ogr/main.c:229
msgid "Extend location extents based on new dataset"
-msgstr "Mở rộng phạm vi location dựa trên bộ dữ liệu mới"
+msgstr "Mở rộng phạm vi của vị trí dựa trên bộ dữ liệu mới"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:134 ../raster/r.external/main.c:554
#: ../vector/v.in.ogr/main.c:200
-#, fuzzy
msgid "List supported formats and exit"
msgstr "Liệt kê các định dạng được hỗ trợ và thoát"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:161
-#, fuzzy
msgid "You have to specify a target location different from output location"
-msgstr "Bạn phải dùng location đầu vào khác với location hiện tại"
+msgstr "Bạn phải chỉ định một vị trí đích khác với vị trí đầu ra"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:179 ../raster/r.external/main.c:54
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Supported Formats:\n"
-msgstr "Liệt kê các định dạng đầu ra được hỗ trợ"
+msgstr "Các định dạng được hỗ trợ:\n"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:203 ../raster/r.external/main.c:590
-#, fuzzy
msgid "Name for output raster map not specified"
-msgstr "Tên của bản đồ raster đầu ra"
+msgstr "Tên của bản đồ raster đầu ra không được chỉ định"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:212
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Raster map <%s> already exists and will be overwritten"
-msgstr "Vector '%s' đã có và sẽ bị ghi đè."
+msgstr "Bản đồ raster <%s> đã có và sẽ bị ghi đè"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:232
msgid ""
@@ -9221,12 +8971,17 @@
"AVHRR data. Try using gdalwarp with thin plate spline rectification instead. "
"(-tps)"
msgstr ""
+"Phép nắn chỉnh đa thức được dùng trong i.rectify không xử lý tốt dữ liệu "
+"NOAA/AVHRR. Thay vào đó hãy thử dùng gdalwarp với phép nắn chỉnh đường "
+"spline phiến mỏng (-tps)."
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:248 ../raster/r.external/main.c:202
msgid ""
"Input raster map is rotated - cannot import. You may use 'gdalwarp' to "
"transform the map to North-up."
msgstr ""
+"Bản đồ raster đầu vào bị xoay - không thể nhập được. Bạn có thể dùng "
+"'gdalwarp' để chuyển bản đồ thành Bắc hướng lên trên."
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:293
msgid ""
@@ -9234,160 +8989,142 @@
"location."
msgstr ""
"Không thể đổi phép chiếu của bản đồ đầu vào thành định dạng GRASS; không thể "
-"tạo location mới."
+"tạo vị trí mới."
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:299
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Location <%s> created"
-msgstr "Location %s được tạo!"
+msgstr "Vị trí <%s> được tạo ra"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:306 ../raster/r.external/main.c:83
-#, fuzzy
msgid ""
"Unable to convert input raster map projection information to GRASS format "
"for checking"
msgstr ""
-"Không thể đổi phép chiếu của bản đồ đầu vào thành định dạng GRASS để kiểm tra"
+"Không thể đổi thông tin phép chiếu của bản đồ raster đầu vào thành định dạng "
+"GRASS để kiểm tra"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:322 ../raster/r.external/main.c:99
#: ../vector/v.in.ogr/main.c:495
-#, fuzzy
msgid "Over-riding projection check"
-msgstr "Phép chiếu nguồn"
+msgstr "Kiểm tra ghi đè phép chiếu"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:333 ../raster/r.external/main.c:107
#: ../vector/v.in.ogr/main.c:504
-#, fuzzy
msgid ""
"Projection of dataset does not appear to match current location.\n"
"\n"
msgstr ""
-"Phép chiếu của bộ dữ liệu đầu vào và location hiện tại khớp nhau..\n"
-"Đang tiến hành nhập...\n"
+"Phép chiếu của bộ dữ liệu và vị trí hiện tại không khớp nhau.\n"
+"
\n"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:338 ../raster/r.external/main.c:112
-#, fuzzy
msgid "Location PROJ_INFO is:\n"
-msgstr "Location: %s\n"
+msgstr "Vị trí PROJ_INFO là:\n"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:349 ../raster/r.external/main.c:123
msgid "Dataset PROJ_INFO is:\n"
-msgstr ""
+msgstr "Bộ dữ liệu PROJ_INFO là:\n"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:376 ../raster/r.external/main.c:150
#: ../vector/v.in.ogr/main.c:520 ../vector/v.in.ogr/main.c:527
-#, fuzzy
msgid "Import dataset PROJ_INFO is:\n"
-msgstr "Location: %s\n"
+msgstr "PROJ_INFO của dữ liệu nhập vào là:\n"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:398
-#, fuzzy
msgid ""
"\n"
"You can use the -o flag to r.in.gdal to override this check and use the "
"location definition for the dataset.\n"
msgstr ""
"\n"
-"Bạn có thể dùng cờ -o cho %s để ghi đè kiểm tra này.\n"
+"
Bạn có thể dùng cờ -o cho r.in.gdal để ghi đè kiểm tra này và dùng định "
+"nghĩa vị trí cho bộ dữ liệu này.\n"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:401 ../raster/r.external/main.c:175
-#, fuzzy
msgid ""
"Consider generating a new location from the input dataset using the "
"'location' parameter.\n"
msgstr ""
-"Hãy xem xét việc tạo location mới với tham số 'location' từ bộ dữ liệu đầu "
-"vào.\n"
+"Hãy xem xét việc tạo một vị trí mới từ bộ dữ liệu đầu vào bằng cách dùng "
+"tham số 'location'.\n"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:406 ../raster/r.external/main.c:180
#: ../vector/v.in.ogr/main.c:578
-#, fuzzy
msgid "Projection of input dataset and current location appear to match"
-msgstr ""
-"Phép chiếu của bộ dữ liệu đầu vào và location hiện tại khớp nhau..\n"
-"Đang tiến hành nhập...\n"
+msgstr "Phép chiếu của bộ dữ liệu đầu vào và location hiện tại khớp nhau"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:412 ../raster/r.external/main.c:611
-#, fuzzy
msgid "Proceeding with import..."
-msgstr ""
-"\n"
-"Đang tạo tập tin vector...\n"
+msgstr "Đang tiến hành nhập..."
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:438 ../raster/r.external/main.c:616
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Selected band (%d) does not exist"
-msgstr "Bản đồ raster [%s] không tồn tại"
+msgstr "Băng được chọn (%d) không tồn tại"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:517
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Copying %d GCPS in points file for <%s>"
-msgstr "Lỗi khi đang đọc tập tin cats cho <%s>."
+msgstr "Đang chép %d GCP trong tập tin điểm cho <%s>"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:522
msgid "GCPs have the following OpenGIS WKT Coordinate System:"
-msgstr ""
+msgstr "Các GCP có Hệ Tọa độ WKT OpenGIS sau: "
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:529
-#, fuzzy
msgid "Re-projecting GCPs table:"
-msgstr ""
-"\n"
-"Đang tạo tập tin vector...\n"
+msgstr "Đang quy chiếu lại bảng GCP: "
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:530
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "* Input projection for GCP table: %s"
-msgstr "Các tham số phép chiếu đầu vào (kiểu PROJ.4)"
+msgstr "* Phép chiếu đầu vào dùng cho bảng GCP: %s"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:532
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "* Output projection for GCP table: %s"
-msgstr "Các tham số phép chiếu đầu ra (kiểu PROJ.4)"
+msgstr "* Phép chiếu đầu ra dùng cho bảng GCP: %s"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:549
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error in pj_do_proj (can't re-projection GCP %i)"
-msgstr "Lỗi trong pj_do_proj (phép chiếu của cặp tọa độ đầu vào)"
+msgstr "Lỗi trong pj_do_proj (không thể quy chiếu lại GCP %i)"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:608
-#, fuzzy
msgid "Unable to translate projection key values of input GCPs"
-msgstr "Không thể lấy các giá trị quan trọng về phép chiếu của bản đồ đầu vào"
+msgstr "Không thể dịch các giá trị chính của phép chiếu trong các GCP đầu vào"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:624
-#, fuzzy
msgid "Unable to get projection info of target location"
-msgstr "Không thể lấy thông tin của location hiện tại"
+msgstr "Không thể lấy thông tin phép chiếu của vị trí đích"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:626
-#, fuzzy
msgid "Unable to get projection units of target location"
-msgstr "Không thể lấy thông tin phép chiếu của location hiện tại"
+msgstr "Không thể lấy đơn vị phép chiếu của vị trí đích"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:628
-#, fuzzy
msgid "Unable to get projection key values of target location"
-msgstr "Không thể lấy các giá trị chính yếu của location hiện tại"
+msgstr "Không thể lấy các giá trị chính của phép chiếu của vị trí đích"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:631 ../imagery/i.rectify/target.c:32
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Mapset <%s> in target location <%s> - "
-msgstr "Bộ bản đồ [%s] trong location đầu vào [%s] - không tìm thấy"
+msgstr "Bộ bản đồ <%s> trong vị trí đích <%s> - "
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:901
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Setting grey color table for <%s> (8bit, full range)"
-msgstr "Đang tạo các tập tin hỗ trợ cho %s..."
+msgstr "Thiết lập bảng màu thang xám cho <%s> (8 bit, miền đầy đủ)"
#: ../raster/r.in.gdal/main.c:914
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Setting grey color table for <%s> (16bit, image range)"
-msgstr "Đang tạo các tập tin hỗ trợ cho %s..."
+msgstr "Thiết lập bảng màu thang xám cho <%s> (16 bit, miền theo ảnh)"
#: ../raster/r.rescale/main.c:52
msgid "Rescales the range of category values in a raster map layer."
-msgstr "Lấy lại tỷ lệ miền giá trị phạm trù trong một lớp bản đồ raster"
+msgstr "Lấy lại tỷ lệ miền giá trị phạm trù trong một lớp bản đồ raster."
#: ../raster/r.rescale/main.c:95
msgid "Quietly"
@@ -9396,7 +9133,7 @@
#: ../raster/r.rescale/main.c:141
#, c-format
msgid "Rescale %s[%ld,%ld] to %s[%ld,%ld]"
-msgstr ""
+msgstr "Lấy lại tỷ lệ %s[%ld,%ld] thành %s[%ld,%ld]"
#: ../raster/r.random/random.c:74 ../raster/r.to.vect/main.c:156
#: ../raster/r.contour/main.c:185 ../vector/v.db.connect/main.c:195
@@ -9433,73 +9170,68 @@
#: ../display/d.vect/plot1.c:203 ../display/d.vect/area.c:60
#: ../display/d.vect/attr.c:45 ../display/d.vect.chart/plot.c:44
#: ../display/d.thematic.area/plot1.c:199
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open database <%s> by driver <%s>"
-msgstr "Không thể mở CSDL %s bằng trình điều khiển %s"
+msgstr "Không thể mở CSDL <%s> bằng trình điều khiển <%s>"
#: ../raster/r.random/random.c:100
msgid "Cannot create new table"
msgstr "Không thể tạo bảng mới"
#: ../raster/r.random/random.c:110
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Writing raster map <%s> and vector map <%s> ..."
-msgstr ""
-"\n"
-"Đang ghi tập tin raster... "
+msgstr "Đang ghi bản đồ raster <%s> và bản đồ vec-tơ <%s>... "
#: ../raster/r.random/random.c:113
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Writing raster map <%s> ..."
-msgstr "Đang ghi bản đồ raster %i\n"
+msgstr "Đang ghi bản đồ raster <%s>..."
#: ../raster/r.random/random.c:115
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Writing vector map <%s> ..."
-msgstr "Đang ghi bản đồ..."
+msgstr "Đang ghi bản đồ vec-tơ <%s>..."
#: ../raster/r.random/random.c:128
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot read raster row [%d] from raster map <%s>"
-msgstr "Không thể ghi bản đồ hồ raster <%s>!"
+msgstr "Không thể đọc hàng raster [%d] từ bản đồ raster <%s>"
#: ../raster/r.random/random.c:134
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot read raster row [%d] from cover raster map <%s>"
-msgstr "Không thể ghi bản đồ hồ raster <%s>!"
+msgstr "Không thể đọc hàng raster [%d] từ bản đồ raster lớp phủ <%s>"
#: ../raster/r.random/random.c:193 ../vector/v.net.path/path.c:309
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot insert new record: %s"
-msgstr "Không thể chèn bản ghi mới: '%s'"
+msgstr "Không thể chèn bản ghi mới: %s"
#: ../raster/r.random/random.c:245
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Only [%ld] random points created"
-msgstr "%-5d điểm 'chết' bị bỏ qua\n"
+msgstr "Chỉ có [%ld] điểm ngẫu nhiên được tạo ra"
#: ../raster/r.random/main.c:53
-#, fuzzy
msgid ""
"Creates a raster map layer and vector point map containing randomly located "
"points."
msgstr ""
-"Tạo một lớp bản đồ raster và bản đồ điểm vector chứa các vị trí được định vị "
+"Tạo một lớp bản đồ raster và bản đồ điểm vector chứa các điểm được định vị "
"ngẫu nhiên."
#: ../raster/r.random/main.c:62 ../raster/r.median/main.c:58
-#, fuzzy
msgid "Name of cover raster map"
-msgstr "Tên của bản đồ raster"
+msgstr "Tên của bản đồ raster lớp phủ"
#: ../raster/r.random/main.c:69
msgid "The number of points to allocate"
msgstr "Số điểm cần cấp phát"
#: ../raster/r.random/main.c:81
-#, fuzzy
msgid "Generate points also for NULL category"
-msgstr "Tạo ra cả các điểm vector cho phạm trù 0"
+msgstr "Tạo các điểm vector cả cho phạm trù NULL"
#: ../raster/r.random/main.c:86
msgid "Report information about input raster and exit"
@@ -9510,143 +9242,141 @@
msgstr "Tạo các điểm vector dưới dạng điểm 3D"
#: ../raster/r.random/main.c:136
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Note: one (or both) of %s and %s must be specified"
-msgstr "2 lớp phải được chỉ định"
+msgstr "Ghi chú: một (hoặc cả hai) %s và %s phải được chỉ định"
#: ../raster/r.random/main.c:154
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "<%s=%s> invalid percentage"
-msgstr "<%s=%s> ** đầu vào không hợp lệ **"
+msgstr "<%s=%s> phần trăm không hợp lệ"
#: ../raster/r.random/main.c:161
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "<%s=%s> invalid number of points"
-msgstr "%s=%s - số lượng điểm nội suy không hợp lệ"
+msgstr "<%s=%s> số lượng điểm không hợp lệ"
#: ../raster/r.random/main.c:174
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "There aren't [%ld] cells in the current region"
-msgstr "sử dụng cho mỗi ô trong vùng hiện tại."
+msgstr "Không có [%ld] ô trong vùng hiện tại"
#: ../raster/r.random/main.c:177
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "There aren't [%ld] non-NULL cells in the current region"
-msgstr "sử dụng cho mỗi ô trong vùng hiện tại."
+msgstr "Không có [%ld] ô không NULL trong vùng hiện tại"
#: ../raster/r.random/main.c:182
-#, fuzzy
msgid "There are no valid locations in the current region"
-msgstr "Điểm 'gieo hạt' nằm ngoài vùng hiện tại."
+msgstr "Không có các vị trí hợp lệ trong vùng hiện tại"
#: ../raster/r.random/count.c:74
-#, fuzzy
msgid "Collecting Stats..."
-msgstr "Đang tính các giá trị trung bình nhóm ..."
+msgstr "Đang thu thập các thống kê ..."
#: ../raster/r.random/count.c:78
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot read raster row [%d]"
-msgstr "Không thể đọc hàng raster."
+msgstr "Không thể đọc hàng raster [%d]"
#: ../raster/r.random/count.c:82
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot read cover raster row [%d]"
-msgstr "Không thể đọc hàng raster."
+msgstr "Không thể đọc hàng raster che phủ [%d]"
#: ../raster/r.random/count.c:131
msgid "Programmer error in get_stats/switch"
-msgstr ""
+msgstr "Lỗi chương trình trong get_stats/switch"
#: ../raster/r.sunmask/solpos00.c:949
#, c-format
msgid "S_decode ==> Please fix the year: %d [1950-2050]"
-msgstr ""
+msgstr "S_decode ==> Vui lòng chỉnh lại năm: %d [1950-2050]"
#: ../raster/r.sunmask/solpos00.c:952
#, c-format
msgid "S_decode ==> Please fix the month: %d"
-msgstr ""
+msgstr "S_decode ==> Vui lòng chỉnh lại tháng: %d"
#: ../raster/r.sunmask/solpos00.c:954
#, c-format
msgid "S_decode ==> Please fix the day-of-month: %d"
-msgstr ""
+msgstr "S_decode ==> Vui lòng chỉnh lại ngày trong tháng: %d"
#: ../raster/r.sunmask/solpos00.c:957
#, c-format
msgid "S_decode ==> Please fix the day-of-year: %d"
-msgstr ""
+msgstr "S_decode ==> Vui lòng chỉnh lại ngày trong năm: %d"
#: ../raster/r.sunmask/solpos00.c:960
#, c-format
msgid "S_decode ==> Please fix the hour: %d"
-msgstr ""
+msgstr "S_decode ==> Vui lòng chỉnh lại giờ: %d"
#: ../raster/r.sunmask/solpos00.c:962
#, c-format
msgid "S_decode ==> Please fix the minute: %d"
-msgstr ""
+msgstr "S_decode ==> Vui lòng chỉnh lại phút: %d"
#: ../raster/r.sunmask/solpos00.c:964
#, c-format
msgid "S_decode ==> Please fix the second: %d"
-msgstr ""
+msgstr "S_decode ==> Vui lòng chỉnh lại giây: %d"
#: ../raster/r.sunmask/solpos00.c:966
#, c-format
msgid "S_decode ==> Please fix the time zone: %f"
-msgstr ""
+msgstr "S_decode ==> Vui lòng chỉnh lại múi giờ: %f"
#: ../raster/r.sunmask/solpos00.c:969
#, c-format
msgid "S_decode ==> Please fix the interval: %d"
-msgstr ""
+msgstr "S_decode ==> Vui lòng chỉnh lại khoảng cách đều: %d"
#: ../raster/r.sunmask/solpos00.c:972
#, c-format
msgid "S_decode ==> Please fix the latitude: %f"
-msgstr ""
+msgstr "S_decode ==> Vui lòng chỉnh lại vĩ độ: %f"
#: ../raster/r.sunmask/solpos00.c:975
#, c-format
msgid "S_decode ==> Please fix the longitude: %f"
-msgstr ""
+msgstr "S_decode ==> Vui lòng chỉnh lại kinh độ: %f"
#: ../raster/r.sunmask/solpos00.c:978
#, c-format
msgid "S_decode ==> Please fix the temperature: %f"
-msgstr ""
+msgstr "S_decode ==> Vui lòng chỉnh lại nhiệt độ: %f"
#: ../raster/r.sunmask/solpos00.c:981
#, c-format
msgid "S_decode ==> Please fix the pressure: %f"
-msgstr ""
+msgstr "S_decode ==> Vui lòng chỉnh lại áp suất: %f"
#: ../raster/r.sunmask/solpos00.c:983
#, c-format
msgid "S_decode ==> Please fix the tilt: %f"
-msgstr ""
+msgstr "S_decode ==> Vui lòng chỉnh lại độ nghiêng: %f"
#: ../raster/r.sunmask/solpos00.c:985
#, c-format
msgid "S_decode ==> Please fix the aspect: %f"
-msgstr ""
+msgstr "S_decode ==> Vui lòng chỉnh lại hướng: %f"
#: ../raster/r.sunmask/solpos00.c:987
#, c-format
msgid "S_decode ==> Please fix the shadowband width: %f"
-msgstr ""
+msgstr "S_decode ==> Vui lòng chỉnh lại chiều rộng băng đổ bóng: %f"
#: ../raster/r.sunmask/solpos00.c:990
#, c-format
msgid "S_decode ==> Please fix the shadowband radius: %f"
-msgstr ""
+msgstr "S_decode ==> Vui lòng chỉnh lại bán kính băng đổ bóng: %f"
#: ../raster/r.sunmask/solpos00.c:993
#, c-format
msgid "S_decode ==> Please fix the shadowband sky factor: %f"
-msgstr ""
+msgstr "S_decode ==> Vui lòng chỉnh lại hệ số bầu trời băng đổ bóng: %f"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:127
msgid ""
@@ -9656,7 +9386,7 @@
msgstr ""
"Tính toán các diện tích bị bóng từ vị trí mặt trời và DEM. Hoặc là A: Vị trí "
"chính xác của mặt trời được chỉ định, hoặc B: ngày/giờ để tính toán vị trí "
-"mặt trời bằng bản thân r.sunmask"
+"mặt trời bằng chính mô-đun r.sunmask."
#: ../raster/r.sunmask/main.c:137
msgid "Name of elevation raster map"
@@ -9664,7 +9394,7 @@
#: ../raster/r.sunmask/main.c:145
msgid "Output raster map having shadows"
-msgstr "Bản đồ raster đầu ra có dữ liệu bóng đổ"
+msgstr "Bản đồ raster đầu ra chứa bóng đổ"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:153
msgid "A: altitude of the sun above horizon, degrees"
@@ -9672,7 +9402,7 @@
#: ../raster/r.sunmask/main.c:154 ../raster/r.sunmask/main.c:163
msgid "By_position"
-msgstr ""
+msgstr "Theo_vị_trí"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:162
msgid "A: azimuth of the sun from the north, degrees"
@@ -9687,7 +9417,7 @@
#: ../raster/r.sunmask/main.c:198 ../raster/r.sunmask/main.c:205
#: ../raster/r.sunmask/main.c:213
msgid "By_time"
-msgstr ""
+msgstr "Theo_thời_gian"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:176
msgid "B: month (0..12)"
@@ -9714,62 +9444,58 @@
"B: timezone (east positive, offset from GMT, also use to adjust daylight "
"savings)"
msgstr ""
-"B: múi giờ ( hướng đông dương, độ dịch tính từ GMT, cũng dùng để hiệu chỉnh "
-"ánh sáng ban ngày "
+"B: múi giờ (hướng đông dương, độ dịch tính từ GMT, cũng dùng để hiệu chỉnh "
+"sự kéo dài giờ vào mùa hè (daylight-saving))"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:221
-#, fuzzy
msgid "East coordinate (point of interest, default: map center)"
-msgstr "Tọa độ theo hướng đông (điểm quan tâm, mặc định: trung tâm bản đồ)"
+msgstr "Tọa độ đông (điểm quan tâm, mặc định: tâm bản đồ)"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:229
-#, fuzzy
msgid "North coordinate (point of interest, default: map center)"
-msgstr "Tọa độ hướng bắc (điểm quan tâm, mặc định: trung tâm bản đồ)"
+msgstr "Tọa độ bắc (điểm quan tâm, mặc định: tâm bản đồ)"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:233
msgid "Zero is a real elevation"
msgstr "Không (0) là độ cao thực"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:238
-#, fuzzy
msgid "Verbose output (also print out sun position etc.)"
-msgstr "Đầu ra đầy đủ (in ra cả vị trrí mặt trời v.v.)"
+msgstr "Đầu ra đầy đủ (in ra cả vị trí mặt trời v.v.)"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:242
-#, fuzzy
msgid "Calculate sun position only and exit"
-msgstr "chỉ tính toán vị trí mặt trời và thoát"
+msgstr "Chỉ tính toán vị trí mặt trời và thoát"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:247
msgid "Print the sun position output in shell script style"
msgstr "In đầu ra vị trí mặt trời ở dạng tập lệnh shell"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:260
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Using map center coordinates: %f %f"
-msgstr "Sử dụng tọa độ tâm bản đồ\n"
+msgstr "Sử dụng tọa độ tâm bản đồ: %f %f"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:267
msgid "Empty east coordinate specified!"
-msgstr "Tọa độ hướng đông chỉ định không có giá trị!"
+msgstr "Tọa độ đông chỉ định không có giá trị!"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:269
msgid "Empty north coordinate specified!"
-msgstr "Tọa độ hướng bắc chỉ định không có giá trị!"
+msgstr "Tọa độ bắc chỉ định không có giá trị!"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:288
msgid "Either define sun position or location/date/time parameters."
msgstr ""
-"Hoặc xác định vị trí mặt trời hoặc xác định các tham số vị trí/ngày/giờ."
+"Hoặc định nghĩa vị trí mặt trời hoặc xác định các tham số vị trí/ngày/giờ."
#: ../raster/r.sunmask/main.c:291
msgid ""
"Neither sun position nor east/north, date/time/timezone definition are "
"complete."
msgstr ""
-"Cả vị trí mặt trời lẫn việc định nghĩa đông/bắc, ngày/giờ/múi giờđều chưa "
-"hoàn tất"
+"Cả vị trí mặt trời lẫn việc định nghĩa đông/bắc, ngày/giờ/múi giờ đều chưa "
+"hoàn tất."
#: ../raster/r.sunmask/main.c:295
#, c-format
@@ -9782,7 +9508,7 @@
"values)\n"
msgstr ""
"Dùng các thiết lập góc phương vị mặt trời, độ cao do người dùng xác định (bỏ "
-"qua các giá trị khác)\n"
+"qua các giá trị có thể khác)\n"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:379
#, c-format
@@ -9793,7 +9519,7 @@
#: ../raster/r.sunmask/main.c:386
#, c-format
msgid " long: %f, lat: %f, timezone: %f\n"
-msgstr " Kinh_tuyến: %f, vĩ_tuyến %f, múi_giờ: %f\n"
+msgstr " Kinh_độ: %f, vĩ_độ %f, múi_giờ: %f\n"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:389
#, c-format
@@ -9802,7 +9528,7 @@
" sun angle above horz.(refraction corrected): %f\n"
msgstr ""
" Vị trí mặt trời: phương vị mặt trời: %f,\n"
-" góc mặt trời so với đường chân trời (hiệu chỉnh khúc xạ): %f,\n"
+" góc mặt trời so với đường chân trời (khúc xạ hiệu chỉnh): %f\n"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:393
#, c-format
@@ -9815,111 +9541,105 @@
msgstr "Thời gian mặt trời lặn (không khúc xạ): %02d:%02d:%02d\n"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:406
-#, fuzzy
msgid "Please correct settings"
-msgstr "Vui lòng hiệu chỉnh các thiết lập"
+msgstr "Vui lòng chỉnh các thiết lập cho đúng"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:420
#, c-format
msgid "Time (%02i:%02i:%02i) is before sunrise (%02d:%02d:%02d)!\n"
-msgstr "Giờ này (%02i:%02i:%02i) sớm hơn giờ mặt trời mọc (%02d:%02d:%02d)!\n"
+msgstr "Giờ (%02i:%02i:%02i) sớm hơn giờ mặt trời mọc (%02d:%02d:%02d)!\n"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:424
#, c-format
msgid "Time (%02i:%02i:%02i) is before sunrise!\n"
-msgstr "Giờ này (%02i:%02i:%02i) sớm hơn mặt trời mọc!\n"
+msgstr "Giờ (%02i:%02i:%02i) sớm hơn mặt trời mọc!\n"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:427 ../raster/r.sunmask/main.c:437
msgid "Nothing to calculate. Please verify settings."
-msgstr "Không có gì để tính. Hãy kiểm tra lại các thiết lập."
+msgstr "Không có gì để tính. Hãy xác nhận lại các thiết lập."
#: ../raster/r.sunmask/main.c:431
#, c-format
msgid "Time (%02i:%02i:%02i) is after sunset (%02d:%02d:%02d)!\n"
-msgstr "Giờ này (%02i:%02i:%02i) trễ hơn giờ mặt trời lặn (%02d:%02d:%02d)!\n"
+msgstr "Giờ (%02i:%02i:%02i) trễ hơn giờ mặt trời lặn (%02d:%02d:%02d)!\n"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:435
#, c-format
msgid "Time (%02i:%02i:%02i) is after sunset!\n"
-msgstr "Giờ này (%02i:%02i:%02i) trễ hơn giờ mặt trời lặn!\n"
+msgstr "Giờ (%02i:%02i:%02i) trễ hơn giờ mặt trời lặn!\n"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:442
msgid "No map calculation requested. Finished.\n"
-msgstr "Không có tính toán bản đồ nào được yêu cầu. Kết thúc.\n"
+msgstr "Không yêu cầu tính toán bản đồ nào. Kết thúc.\n"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:447
msgid "You already know the sun position.\n"
msgstr "Bạn đã biết vị trí mặt trời.\n"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:466
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Can't open range file for %s"
-msgstr "không thể mở tập tin miền giá trị cho %s"
+msgstr "Không thể mở tập tin miền cho %s"
#: ../raster/r.sunmask/main.c:482
msgid "Calculating shadows from DEM..."
msgstr "Đang tính bóng đổ từ DEM..."
#: ../raster/r.sunmask/main.c:489
-#, fuzzy
msgid "Can't read row in input elevation map"
-msgstr "không thể đọc hàng từ bản đồ độ cao đầu vào"
+msgstr "Không thể đọc hàng từ bản đồ độ cao đầu vào"
#: ../raster/r.quantile/main.c:62
msgid "Computing histogram"
-msgstr ""
+msgstr "Đang tính biểu đồ tần số"
#: ../raster/r.quantile/main.c:96
-#, fuzzy
msgid "Computing bins"
-msgstr "Đang trích các điểm..."
+msgstr "Đang các hộc"
#: ../raster/r.quantile/main.c:133
#, fuzzy
msgid "Binning data"
-msgstr "Đang quét dữ liệu..."
+msgstr "Đang tạo hộc dữ liệu"
#: ../raster/r.quantile/main.c:178
-#, fuzzy
msgid "Sorting bins"
-msgstr "Đang trích các điểm..."
+msgstr "Đang phân loại các hộc"
#: ../raster/r.quantile/main.c:188
-#, fuzzy
msgid "Computing quantiles"
-msgstr "Đang sao chép bảng..."
+msgstr "Đang các điểm phân vị"
#: ../raster/r.quantile/main.c:244
msgid "Compute quantiles using two passes."
-msgstr ""
+msgstr "Tính các điểm phân vị bằng cách dùng hai lần chạy."
#: ../raster/r.quantile/main.c:252
-#, fuzzy
msgid "Number of quantiles"
-msgstr "Số khung ảnh"
+msgstr "Số điểm phân vị"
#: ../raster/r.quantile/main.c:260
-#, fuzzy
msgid "List of percentiles"
-msgstr "Danh sách các cấp bình độ"
+msgstr "Danh sách các phân vị"
#: ../raster/r.quantile/main.c:266
#, fuzzy
msgid "Number of bins to use"
-msgstr "Số lượng điểm cần tạo"
+msgstr "Số lượng hộc cần dùng"
#: ../raster/r.quantile/main.c:271
msgid "Generate recode rules based on quantile-defined intervals."
msgstr ""
+"Tạo các quy tắc mã hoá lại dựa trên các khoảng giá trị được định nghĩa kiểu "
+"phân vị."
#: ../raster/r.his/main.c:65
-#, fuzzy
msgid ""
"Generates red, green and blue raster map layers combining hue, intensity and "
"saturation (HIS) values from user-specified input raster map layers."
msgstr ""
-"Tạo ra các lớp bản đồ raster đỏ, lục và xanh từ việc tổ hợp các giá trị màu "
-"sắc cường độ và độ bão hòa (his) của các lớp bản đồ raster đầu vào do người "
+"Tạo các lớp bản đồ raster đỏ, lục và xanh từ việc tổ hợp các giá trị màu "
+"sắc, cường độ và độ bão hòa (HIS) của các lớp bản đồ raster đầu vào do người "
"dùng chỉ định."
#: ../raster/r.his/main.c:74 ../display/d.his/main.c:76
@@ -9948,7 +9668,7 @@
#: ../raster/r.his/main.c:113 ../display/d.his/main.c:101
msgid "Respect NULL values while drawing"
-msgstr "'Tôn trọng' các giá trị 0 (NULL) khi vẽ"
+msgstr "Không can thiệp các giá trị NULL khi vẽ"
#: ../raster/r.his/main.c:142 ../raster/r.his/main.c:161
#: ../raster/r.his/main.c:186 ../raster/r.out.ppm3/main.c:131
@@ -9957,9 +9677,9 @@
#: ../display/d.rast/display.c:21 ../display/d.rgb/main.c:111
#: ../display/d.his/main.c:152 ../display/d.his/main.c:171
#: ../display/d.his/main.c:196
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Color file for <%s> not available"
-msgstr "Tập tin màu dùng cho [%s] không khả dụng"
+msgstr "Tập tin màu dùng cho <%s> không dùng được"
#: ../raster/r.his/main.c:243
msgid "Error reading 'hue' map"
@@ -9975,7 +9695,8 @@
#: ../raster/r.topmodel/main.c:57
msgid "Simulates TOPMODEL which is a physically based hydrologic model."
-msgstr "Giả lập mô hình TOPMODEL, là mô hình thủy văn dựa trên thực tế"
+msgstr ""
+"Giả lập mô hình TOPMODEL, là mô hình thủy văn dựa trên quy luật tự nhiên."
#: ../raster/r.topmodel/main.c:63
msgid "(i) Basin map created by r.water.outlet (MASK)"
@@ -9995,15 +9716,15 @@
#: ../raster/r.topmodel/main.c:92
msgid "(o/i) Basin elevation map (MASK applied)"
-msgstr "(o) Bản đồ độ cao lưu vực (MẶT NẠ được áp dụng)"
+msgstr "(o/i) Bản đồ độ cao lưu vực (MẶT NẠ được áp dụng)"
#: ../raster/r.topmodel/main.c:100
msgid "(o) Topographic index ln(a/tanB) map (MASK applied)"
-msgstr "Bản đồ ln(a/tanB) chỉ mục địa hình (MẶT NẠ được áp dụng)"
+msgstr "(o) Bản đồ ln(a/tanB) chỉ mục địa hình (MẶT NẠ được áp dụng)"
#: ../raster/r.topmodel/main.c:108
msgid "(i) Number of topographic index classes"
-msgstr "(i) Số nhóm chỉ mục địa hình"
+msgstr "(i) Số lớp chỉ mục địa hình"
#: ../raster/r.topmodel/main.c:116
msgid "(o/i) Topographic index statistics file"
@@ -10023,7 +9744,7 @@
#: ../raster/r.topmodel/main.c:141
msgid "(i) OPTIONAL Observed flow file"
-msgstr " Tập tin dòng chảy Quan sát được (TÙY CHỌN)"
+msgstr "(i) Tập tin dòng chảy Quan sát được (TÙY CHỌN)"
#: ../raster/r.topmodel/main.c:148
msgid "(i) OPTIONAL Output for given time step"
@@ -10031,7 +9752,7 @@
#: ../raster/r.topmodel/main.c:155
msgid "(i) OPTIONAL Output for given topographic index class"
-msgstr " Đầu ra cho nhóm chỉ mục địa hình được cung cấp (TÙY CHỌN)"
+msgstr "(i) Đầu ra cho nhóm chỉ mục địa hình được cung cấp (TÙY CHỌN)"
#: ../raster/r.topmodel/main.c:163
msgid "Input data given for (o/i)"
@@ -10039,10 +9760,9 @@
#: ../raster/r.bilinear/main.c:44
msgid "Bilinear interpolation utility for raster map layers."
-msgstr "Tiện ích nội suy song tuyến tính cho các lớp bản đồ raster."
+msgstr "Tiện ích nội suy song tuyến tính các lớp bản đồ raster."
#: ../raster/r.bilinear/main.c:54 ../raster/r.bilinear/main.c:61
-#, fuzzy
msgid ""
"Specific input value to be assigned to the north and/or south poles for "
"longitude-latitude grids"
@@ -10051,21 +9771,18 @@
"các lưới kiểu kinh-vĩ độ"
#: ../raster/r.bilinear/main.c:67
-#, fuzzy
msgid "This module is deprecated. Please use 'r.resamp.interp' instead."
-msgstr ""
-"Việc dùng \"scale\" từ dòng lệnh bị giảm giá trị. Vui lòng dùng hướng dẫn "
-"tạo bản đồ \"scale\" để thay thế."
+msgstr "Mô-đun này đã lỗi thời. Thay vào đó vui lòng dùng 'r.resamp.interp'."
#: ../raster/r.kappa/calc_kappa.c:32
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot open file <%s> to write kappa and relevant parameters"
-msgstr "không thể mở tập tin 3dview <%s> trong <%s>"
+msgstr "Không thể mở tập tin <%s> để ghi kappa và các tham số quan trọng"
#: ../raster/r.kappa/prt_hdr.c:17
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot open file <%s> to write header"
-msgstr "không thể mở tập tin 3dview <%s> trong <%s>"
+msgstr "Không thể mở tập tin <%s> để ghi header"
#: ../raster/r.kappa/main.c:69
msgid ""
@@ -10073,20 +9790,17 @@
"classification result."
msgstr ""
"Tính toán ma trận lỗi và tham số kappa để đánh giá độ chính xác của kết quả "
-"phân loại"
+"phân loại."
#: ../raster/r.kappa/main.c:75
-#, fuzzy
msgid "Name of raster map containing classification result"
-msgstr "Tên bản đồ raster đầu vào chứa các chi phí va chạm"
+msgstr "Tên bản đồ raster chứa kết quả phân loại"
#: ../raster/r.kappa/main.c:80
-#, fuzzy
msgid "Name of raster map containing reference classes"
-msgstr "Tên của bản đồ raster có chứa các MÔ HÌNH chất cháy"
+msgstr "Tên của bản đồ raster chứa các lớp tham chiếu"
#: ../raster/r.kappa/main.c:85
-#, fuzzy
msgid "Name for output file containing error matrix and kappa"
msgstr "Tên tập tin đầu ra chứa ma trận lỗi và kappa"
@@ -10096,22 +9810,20 @@
#: ../raster/r.kappa/main.c:96
msgid "Wide report"
-msgstr ""
+msgstr "Báo cáo theo kiểu rộng"
#: ../raster/r.kappa/main.c:97
-#, fuzzy
msgid "132 columns (default: 80)"
-msgstr "báo cáo kiểu rộng, 132 cột (mặc định: 80)"
+msgstr "132 cột (mặc định: 80)"
#: ../raster/r.kappa/main.c:106
-#, fuzzy
msgid "No header in the report"
-msgstr "không có header trong báo cáo"
+msgstr "Không có header trong báo cáo"
#: ../raster/r.kappa/main.c:121 ../imagery/i.cca/main.c:117
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Illegal output file name <%s>"
-msgstr "Tên tập tin đầu ra không hợp lệ"
+msgstr "Tên tập tin đầu ra không hợp lệ <%s>"
#: ../raster/r.kappa/main.c:133 ../raster/r.out.ppm/main.c:81
#: ../raster/r.mfilter.fp/main.c:109 ../raster/r.mfilter/main.c:102
@@ -10119,56 +9831,57 @@
"The '-q' flag is superseded and will be removed in future. Please use '--"
"quiet' instead"
msgstr ""
+"Cờ '-q' không còn được dùng nữa và sẽ bị loại bỏ trong tương lai. Thay vào "
+"đó vui lòng dùng '--quiet'"
#: ../raster/r.kappa/prt_label.c:16
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Can't open file <%s> to write label"
-msgstr "không thể mở tập tin 3dview <%s> trong <%s>"
+msgstr "Không thể mở tập tin <%s> để ghi nhãn"
#: ../raster/r.kappa/prt_mat.c:39
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot open file <%s> to write cats and counts (error matrix)"
-msgstr "không thể mở tập tin 3dview <%s> trong <%s>"
+msgstr ""
+"Không thể mở tập tin <%s> để ghi các phạm trù và các số đếm (ma trận lỗi)"
#: ../raster/r.median/main.c:48
msgid ""
"Finds the median of values in a cover map within areas assigned the same "
"category value in a user-specified base map."
msgstr ""
-"Tìm các giá trị giữa (median) của các giá trị trong một bản đồ lớp phủ ở các "
-"vùng được gán cùng giá trị phạm trù trong một bản đồ gốc do người dùng chỉ "
-"định"
+"Tìm các giá trị giữa (median) của các giá trị trong một bản đồ lớp phủ nằm "
+"trong các vùng được gán cùng giá trị phạm trù trong một bản đồ gốc do người "
+"dùng chỉ định."
#: ../raster/r.median/main.c:54
-#, fuzzy
msgid "Name of base raster map"
-msgstr "Tên của bản đồ raster"
+msgstr "Tên của bản đồ raster gốc"
#: ../raster/r.median/main.c:71
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Base raster map <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy tập tin cell aspin <%s> (hướng đầu vào)"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster gốc <%s>"
#: ../raster/r.median/main.c:79
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Base map and output map <%s> must be different"
-msgstr "Các tọa độ 'hạt gieo' và bản đồ đầu ra lake= phải được thiết lập!"
+msgstr "Bản đồ gốc và bản đồ đầu ra <%s> phải khác nhau"
#: ../raster/r.median/main.c:82
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read category labels of raster map <%s>"
-msgstr "không thể ghi tập tin phạm trù cho <%s>"
+msgstr "Không thể đọc các nhãn phạm trù của bản đồ raster <%s>"
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:157
-#, fuzzy
msgid ""
"Reinterpolates and optionally computes topographic analysis from input "
"raster map to a new raster map (possibly with different resolution) using "
"regularized spline with tension and smoothing."
msgstr ""
-"Nội suy lại và tính toán phân tích địa hình từ tập tin raster đầu vào thành "
-"một tập tin raster mới (có thể với độ phân giải khác) dùng đường spline "
-"chính quy với sức căng và làm trơn"
+"Nội suy lại và (tùy chọn) tính toán phân tích địa hình một bản đồ raster đầu "
+"vào để tạo thành một bản đồ raster mới (có thể với độ phân giải khác) bằng "
+"cách dùng đường spline chính quy với sức căng và làm trơn."
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:173
msgid "Desired east-west resolution"
@@ -10180,7 +9893,7 @@
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:186
msgid "Output z-file (elevation) map"
-msgstr "Bản đồ (độ cao) tập tin z đầu ra"
+msgstr "Bản đồ tập tin z đầu ra (độ cao)"
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:193
msgid "Output slope map (or fx)"
@@ -10204,7 +9917,7 @@
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:233
msgid "Name of raster map containing smoothing"
-msgstr "Tên bản đồ raster chứa thông số làm trơn"
+msgstr "Tên bản đồ raster chứa sự làm trơn"
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:241
msgid "Name of raster map to be used as mask"
@@ -10212,7 +9925,7 @@
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:249
msgid "Rows/columns overlap for segmentation"
-msgstr "Số hàng/ cột chồng trong việc phân đoạn"
+msgstr "Số hàng/cột chồng dùng cho phân đoạn"
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:257
msgid "Multiplier for z-values"
@@ -10220,7 +9933,7 @@
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:265
msgid "Spline tension value"
-msgstr "Giá trị sức căng của đường spline"
+msgstr "Giá trị sức căng đường spline"
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:272
msgid "Anisotropy angle (in degrees)"
@@ -10228,9 +9941,8 @@
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:273 ../raster/r.resamp.rst/main.c:280
#: ../vector/v.surf.rst/main.c:360 ../vector/v.surf.rst/main.c:367
-#, fuzzy
msgid "Anisotropy"
-msgstr "Entrôpi"
+msgstr "Tính không đẳng hướng"
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:279 ../vector/v.surf.rst/main.c:366
msgid "Anisotropy scaling factor"
@@ -10242,19 +9954,19 @@
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:289 ../vector/v.surf.rst/main.c:199
msgid "Output partial derivatives instead of topographic parameters"
-msgstr "Các đạo hàm riêng ở đầu ra thay vì các tham số địa hình"
+msgstr "Xuất ra các đạo hàm riêng thay vì các tham số địa hình"
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:296 ../general/g.setproj/main.c:107
msgid "Retrieving and setting region failed"
-msgstr "Việc phục hồi và thiết lập vùng bị thất bại"
+msgstr "Việc phục hồi và thiết lập vùng thất bại"
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:324
msgid "Cannot read ew_res value"
-msgstr "Không thể đọc giá trị độ ph.giải đông-tây"
+msgstr "Không thể đọc giá trị ew_res (độ ph.giải đông-tây)"
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:327
msgid "Cannot read ns_res value"
-msgstr "Không thể đọc giá trị độ ph.giải bắc-nam"
+msgstr "Không thể đọc giá trị ns_res (độ ph.giải bắc-nam)"
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:330
msgid "Invalid value for tension"
@@ -10320,12 +10032,12 @@
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:454
msgid "Processing all selected output files will require"
-msgstr ""
+msgstr "Xử lý tất cả các tập tin đầu ra được chọn sẽ đòi hỏi"
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:455
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d bytes of disk space for temp files."
-msgstr "Không đủ không gian trên đĩa - không thể ghi tập tin"
+msgstr "%d byte trên đĩa để chứa các tập tin tạm."
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:480
#, c-format
@@ -10334,7 +10046,7 @@
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:490
msgid "Maximum value of a raster map is NULL."
-msgstr "Giá trị tối đa của một tập tin cell là NULL"
+msgstr "Giá trị tối đa của một bản đồ raster là NULL"
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:518
msgid "Temporarily changing the region to desired resolution ..."
@@ -10352,7 +10064,7 @@
#: ../vector/v.surf.rst/main.c:594 ../vector/v.surf.rst/main.c:745
#: ../swig/perl/R_slope_aspect/r_slope_aspect/r_slope_aspect.c:600
msgid "Percent complete: "
-msgstr "Phần trăm hoàn tất..."
+msgstr "Phần trăm hoàn tất:"
#: ../raster/r.resamp.rst/main.c:542
#, c-format
@@ -10375,19 +10087,19 @@
#: ../vector/v.surf.rst/main.c:640 ../vector/v.surf.rst/main.c:650
#: ../vector/v.surf.rst/main.c:659 ../vector/v.surf.rst/main.c:668
msgid "Not enough disk space -- cannot write files"
-msgstr "Không đủ không gian trên đĩa - không thể ghi tập tin"
+msgstr "Không đủ không gian trên đĩa -- không thể ghi các tập tin"
#: ../raster/r.stats/main.c:107
msgid "Generates area statistics for raster map layers."
-msgstr "Tạo các thống kê diện tích cho các lớp bản đồ raster"
+msgstr "Tạo thống kê diện tích cho các lớp bản đồ raster."
#: ../raster/r.stats/main.c:144
msgid "One cell (range) per line"
-msgstr "Một ô (miền giá trị) trên một dòng"
+msgstr "Một ô (miền) trên một dòng"
#: ../raster/r.stats/main.c:148
msgid "Print averaged values instead of intervals"
-msgstr "In các giá trị trung bình thay vì các khoảng chia"
+msgstr "In các giá trị được tính trung bình thay vì các khoảng chia đều"
#: ../raster/r.stats/main.c:153
msgid "Print area totals"
@@ -10395,7 +10107,7 @@
#: ../raster/r.stats/main.c:158
msgid "Print cell counts"
-msgstr "In ra tổng ô đếm được"
+msgstr "In ra các phép đếm ô"
#: ../raster/r.stats/main.c:164
msgid "Print APPROXIMATE percents (total percent may not be 100%)"
@@ -10403,15 +10115,15 @@
#: ../raster/r.stats/main.c:169
msgid "Print category labels"
-msgstr "In các nhãn phạm trù"
+msgstr "In ra các nhãn phạm trù"
#: ../raster/r.stats/main.c:174
msgid "Print grid coordinates (east and north)"
-msgstr "In các tọa độ lưới (đông và bắc)"
+msgstr "In ra các tọa độ lưới (đông và bắc)"
#: ../raster/r.stats/main.c:179
msgid "Print x and y (column and row)"
-msgstr "In x và y (cột và hàng)"
+msgstr "In ra x và y (cột và hàng)"
#: ../raster/r.stats/main.c:184
msgid "Print raw indexes of fp ranges (fp maps only)"
@@ -10422,57 +10134,56 @@
msgstr "Chặn việc báo cáo các giá trị NULL khi tất cả các giá trị là NULL"
#: ../raster/r.stats/main.c:210
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open file <%s> for writing"
-msgstr "Không thể mở tập tin [%s] để đọc"
+msgstr "Không thể mở tập tin <%s> để ghi"
#: ../raster/r.stats/main.c:216
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "'%s' must be greater than zero; using %s=255"
-msgstr "nsteps phải lớn hơn 0, dùng nsteps=255"
+msgstr "'%s' phải lớn hơn 0; dùng %s=255"
#: ../raster/r.stats/main.c:263 ../raster/r.series/main.c:183
-#, fuzzy
msgid "Raster map not found"
msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster"
#: ../raster/r.stats/main.c:286
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"Raster map <%s> is reading as integer map! Flag '-%c' and/or '%s' option "
"will be ignored."
msgstr ""
-"%s: -i có nghĩa là đọc %s dưới dạng số nguyên! Cờ -C và/hoặc tùy chọn nsteps "
-"sẽ bị bỏ qua"
+"Bản đồ raster <%s> đang đọc dưới dạng số nguyên! Cờ '-%c' và/hoặc tùy chọn '%"
+"s' sẽ bị bỏ qua."
#: ../raster/r.stats/main.c:303
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"Cats for raster map <%s> are either missing or have no explicit labels. "
"Using %s=%d."
msgstr ""
-"%s: các phạm trù cats dùng cho %s hoặc là bị thiếu hoặc là không có các nhãn "
-"rõ rệt. Dùng nsteps=%d"
+"Các phạm trù cho bản đồ raster <%s> hoặc là bị thiếu hoặc là không có các "
+"nhãn rõ rệt. Dùng %s=%d."
#: ../raster/r.stats/main.c:310
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"Flag '-%c' was given, using cats fp ranges of raster map <%s>, ignoring '%s' "
"option"
msgstr ""
-"%s: Cờ -C được cung cấp, dùng các phạm trù có các miền giá trị fp của %s, bỏ "
-"qua tùy chọn nsteps"
+"Cờ '-%c' được cung cấp, dùng các miền fp cats của bản đồ raster <%s>, bỏ qua "
+"tùy chọn '%s'"
#: ../raster/r.stats/main.c:317 ../raster/r.contour/main.c:165
#: ../raster/r.recode/read_rules.c:19
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read fp range of raster map <%s>"
-msgstr "Không thể ghi bản đồ hồ raster <%s>!"
+msgstr "Không thể đọc miền fp của bản đồ raster <%s>"
#: ../raster/r.stats/main.c:337
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read range for map <%s>"
-msgstr "%s: không thể đọc miền giá trị cho [%s]"
+msgstr "Không thể đọc miền giá trị cho bản đồ <%s>"
#: ../raster/r.surf.random/main.c:46
msgid ""
@@ -10480,7 +10191,7 @@
"expressed by the user."
msgstr ""
"Tạo ra một lớp bản đồ raster có các độ lệch ngẫu nhiên đồng nhất với miền "
-"giá trị có thể được người dùng biểu diễn"
+"giá trị có thể do người dùng biểu diễn."
#: ../raster/r.surf.random/main.c:54
msgid "Minimum random value"
@@ -10491,37 +10202,35 @@
msgstr "Giá trị ngẫu nhiên lớn nhất"
#: ../raster/r.surf.random/main.c:66
-#, fuzzy
msgid "Create an integer map"
-msgstr "Đang tạo các bản đồ raster %i\n"
+msgstr "Tạo một bản đồ kiểu số nguyên"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:159
-#, fuzzy
msgid "raster, import, LIDAR"
-msgstr "raster, nhập dữ liệu"
+msgstr "raster, nhập, LIDAR"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:161
msgid ""
"Create a raster map from an assemblage of many coordinates using univariate "
"statistics."
msgstr ""
-"Tạo một bản đồ raster từ sự phối hợp nhiều tọa độ bằng các dùng thống kê một "
+"Tạo một bản đồ raster từ sự tập hợp nhiều tọa độ bằng các dùng thống kê một "
"biến."
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:165
-#, fuzzy
msgid "ASCII file containing input data (or \"-\" to read from stdin)"
-msgstr "Tập tin ASCII chứa dữ liệu đầu vào"
+msgstr ""
+"Tập tin ASCII chứa dữ liệu đầu vào (hoặc nhập \"-\" để đọc từ đầu vào tiêu "
+"chuẩn)"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:173
msgid "Statistic to use for raster values"
-msgstr "Phép thống dùng cho các giá trị raster"
+msgstr "Phép thống kê dùng cho các giá trị raster"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:177 ../raster/r.in.xyz/main.c:243
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:252
-#, fuzzy
msgid "Statistic"
-msgstr "Thống kê:"
+msgstr "Thống kê"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:185 ../raster/r.in.arc/main.c:80
msgid "Storage type for resultant raster map"
@@ -10531,13 +10240,12 @@
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:205 ../raster/r.in.xyz/main.c:213
#: ../vector/v.edit/args.c:103 ../vector/v.edit/args.c:212
#: ../vector/v.out.ogr/main.c:98 ../vector/v.out.ogr/main.c:118
-#, fuzzy
msgid "Input"
-msgstr "Bản đồ đầu vào"
+msgstr "Đầu vào"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:196
msgid "Column number of x coordinates in input file (first column is 1)"
-msgstr "Số thứ tự cột chứa tọa độ x trong tập tin đầu vào (cột đầu tiên là 1)."
+msgstr "Số thứ tự cột chứa tọa độ x trong tập tin đầu vào (cột đầu tiên là 1)"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:204
msgid "Column number of y coordinates in input file"
@@ -10549,11 +10257,11 @@
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:220
msgid "Filter range for z data (min,max)"
-msgstr "Lọc miền giá trị cho dữ liệu z (min,max)"
+msgstr "Miền giá trị lọc cho dữ liệu z (min,max)"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:227
msgid "Scale to apply to z data"
-msgstr ""
+msgstr "Tỷ lệ áp dụng cho dữ liệu z"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:235 ../raster/r.cost/main.c:199
#: ../raster/r.walk/main.c:257
@@ -10561,28 +10269,28 @@
msgstr "Phần trăm bản đồ được giữ trong bộ nhớ"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:242
-#, fuzzy
msgid "pth percentile of the values"
-msgstr "Định dạng để báo cáo độ dốc"
+msgstr "Số phần trăm pth của các giá trị"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:251
msgid ""
"Discard <trim> percent of the smallest and <trim> percent of the largest "
"observations"
msgstr ""
+"Bỏ <trim> phần trăm các quan sát nhỏ nhất và <trim> phần trăm các quan sát "
+"lớn nhất"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:256
msgid "Scan data file for extent then exit"
msgstr "Quét tập tin dữ liệu để lấy phạm vi và thoát"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:261
-#, fuzzy
msgid "In scan mode, print using shell script style"
-msgstr "In ra các thống kê ở dạng tập lệnh shell"
+msgstr "Ở chế độ quét, in bằng cách dùng dạng tập lệnh shell"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:265
msgid "Ignore broken lines"
-msgstr ""
+msgstr "Bỏ qua các đường đứt"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:291
msgid "Please specify a reasonable column number."
@@ -10591,24 +10299,28 @@
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:386
msgid "Unable to calculate percentile without the pth option specified!"
msgstr ""
+"Không thể tính toán số phần trăm mà không có tùy chọn pth được chỉ định!"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:398
msgid "Unable to calculate trimmed mean without the trim option specified!"
msgstr ""
+"Không thể tính toán trị trung bình bị cắt bớt nếu tùy chọn trim không được "
+"chỉ định!"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:467 ../raster/r.in.mat/main.c:144
#: ../raster/r.in.arc/main.c:124 ../vector/v.segment/main.c:92
#: ../vector/v.net.path/path.c:49 ../vector/v.lrs/v.lrs.segment/main.c:131
#: ../display/d.linegraph/linegraph.c:193
#: ../display/d.linegraph/linegraph.c:204
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open input file <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin đầu vào <%s>."
+msgstr "Không thể mở tập tin đầu vào <%s>"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:474
msgid ""
"If input is not from a file it is only possible to perform a single pass."
msgstr ""
+"Nếu đầu vào không phải từ một tập tin, chỉ có thể thực hiện một lần chạy qua."
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:480
msgid "zrange will not be taken into account during scan"
@@ -10621,38 +10333,38 @@
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:525 ../raster/r.in.poly/poly2rast.c:51
#, c-format
msgid "Pass #%d (of %d) ..."
-msgstr "Số lần chạy qua #%d ( của %d)..."
+msgstr "Số lần chạy qua #%d (của %d)..."
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:596 ../raster/r.in.xyz/main.c:604
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:1100 ../raster/r.in.xyz/main.c:1108
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"Not enough data columns. Incorrect delimiter or column number? Found the "
"following character(s) in row %lu:\n"
"[%s]"
msgstr ""
"Không đủ cột dữ liệu. Dấu phân cách cột hoặc số thứ tự cột không đúng? Tìm "
-"thấy (các) ký tự sau trong hàng %d:\n"
-"[%s]"
+"thấy (các) ký tự sau trong hàng %lu:\n"
+"
[%s]"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:600 ../raster/r.in.xyz/main.c:1104
msgid "Line ignored as requested"
-msgstr ""
+msgstr "Dòng bị bỏ qua khi được yêu cầu"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:619 ../raster/r.in.xyz/main.c:1138
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Bad y-coordinate line %lu column %d. <%s>"
-msgstr "Dòng tọa độ y tồi %d cột %d. <%s>"
+msgstr "Dòng tọa độ y tồi %lu cột %d. <%s>"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:626 ../raster/r.in.xyz/main.c:1123
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Bad x-coordinate line %lu column %d. <%s>"
-msgstr "Dòng tọa độ x tồi %d cột %d. <%s>"
+msgstr "Dòng tọa độ x tồi %lu cột %d. <%s>"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:633 ../raster/r.in.xyz/main.c:1153
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Bad z-coordinate line %lu column %d. <%s>"
-msgstr "Dòng tọa độ y tồi %d cột %d. <%s>"
+msgstr "Dòng tọa độ z tồi %lu cột %d. <%s>"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:715
msgid "Writing to map ..."
@@ -10664,9 +10376,9 @@
msgstr "Đang ghi bản đồ, hàng %d"
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:1058
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%lu points found in region."
-msgstr "%d điểm tìm thấy trong vùng."
+msgstr "%lu điểm tìm thấy trong vùng."
#: ../raster/r.in.xyz/main.c:1173
#, c-format
@@ -10674,9 +10386,8 @@
msgstr "Miền: tối thiểu tối đa\n"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:153
-#, fuzzy
msgid "raster, terrain analysis"
-msgstr "raster, thống kê"
+msgstr "raster, phân tích địa hình"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:155
#: ../swig/perl/R_slope_aspect/r_slope_aspect/r_slope_aspect.c:155
@@ -10690,14 +10401,12 @@
"đồng hồ từ hướng đông."
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:167
-#, fuzzy
msgid "Name for output slope raster map"
-msgstr "Tên của bản đồ raster đầu ra"
+msgstr "Tên của bản đồ raster độ dốc đầu ra"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:175
-#, fuzzy
msgid "Name for output aspect raster map"
-msgstr "Tên của bản đồ raster đầu ra"
+msgstr "Tên của bản đồ raster hướng đầu ra"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:183
#: ../swig/perl/R_slope_aspect/r_slope_aspect/r_slope_aspect.c:188
@@ -10710,9 +10419,8 @@
msgstr "Kiểu bản đồ hướng và độ dốc đầu ra"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:203
-#, fuzzy
msgid "Name for output profile curvature raster map"
-msgstr "Tập tin raster độ cong mặt nghiêng ở đầu ra"
+msgstr "Tên của bản đồ raster độ cong mặt cắt đầu ra"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:204 ../raster/r.slope.aspect/main.c:214
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:224 ../raster/r.slope.aspect/main.c:234
@@ -10735,39 +10443,33 @@
#: ../swig/perl/R_slope_aspect/r_slope_aspect/r_slope_aspect.c:257
#: ../swig/perl/R_slope_aspect/r_slope_aspect/r_slope_aspect.c:267
msgid "Advanced"
-msgstr ""
+msgstr "Nâng cao"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:213
-#, fuzzy
msgid "Name for output tangential curvature raster map"
-msgstr "Tập tin raster độ cong tiếp tuyến ở đầu ra"
+msgstr "Tên của bản đồ raster độ cong tiếp tuyến ở đầu ra"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:223
-#, fuzzy
msgid ""
"Name for output first order partial derivative dx (E-W slope) raster map"
-msgstr "Tên tập tin đạo hàm riêng bậc một dx (độ dốc Đ-T) đầu ra"
+msgstr "Tên bản đồ raster đạo hàm riêng bậc một dx (độ dốc Đ-T) đầu ra"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:233
-#, fuzzy
msgid ""
"Name for output first order partial derivative dy (N-S slope) raster map"
-msgstr "Tên tập tin đạo hàm riêng bậc nhất dy (độ dốc B-N) đầu ra"
+msgstr "Tên của bản đồ raster đạo hàm riêng bậc nhất dy (độ dốc B-N) đầu ra"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:243
-#, fuzzy
msgid "Name for output second order partial derivative dxx raster map"
-msgstr "Tên tập tin đạo hàm riêng bậc hai dxx đầu ra"
+msgstr "Tên của bản đồ raster đạo hàm riêng bậc hai dxx đầu ra"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:253
-#, fuzzy
msgid "Name for output second order partial derivative dyy raster map"
-msgstr "Tên tập tin đạo hàm riêng bậc hai dyy đầu ra"
+msgstr "Tên của bản đồ raster đạo hàm riêng bậc hai dyy đầu ra"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:263
-#, fuzzy
msgid "Name for output second order partial derivative dxy raster map"
-msgstr "Tên tập tin đạo hàm riêng bậc hai dxy đầu ra"
+msgstr "Tên của bản đồ raster đạo hàm riêng bậc hai dxy đầu ra"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:269
#: ../swig/perl/R_slope_aspect/r_slope_aspect/r_slope_aspect.c:272
@@ -10785,14 +10487,14 @@
msgstr "Không canh thẳng vùng hiện tại theo lớp độ cao"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:353
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%s=%s - must be a positive number"
-msgstr "%s = %s -- phải lớn hơn 0"
+msgstr "%s = %s - phải là một số dương"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:359
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%s=%s - must be a non-negative number"
-msgstr "%s = %s -- phải lớn hơn 0"
+msgstr "%s = %s - phải là một số không âm"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:374
#, c-format
@@ -10800,78 +10502,80 @@
"You must specify at least one of the parameters: <%s>, <%s>, <%s>, <%s>, <%"
"s>, <%s>, <%s>, <%s> or <%s>"
msgstr ""
+"Bạn phải chỉ định ít nhất một trong các tham số:<%s>, <%s>, <%s>, <%s>, <%"
+"s>, <%s>, <%s>, <%s> or <%s>"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:404
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Wrong raster type: %s"
-msgstr "Kiểu sai: %s"
+msgstr "Kiểu raster không đúng: %s"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:434
#, c-format
msgid "Converting units to meters, factor=%.6f"
-msgstr ""
+msgstr "Đang chuyển đổi đơn vị thành mét, hệ số=%.6f"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:1016
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Elevation products for mapset <%s> in <%s>"
-msgstr "không thể mở bản đồ raster [%s] trong [%s]"
+msgstr "Các sản phẩm độ cao cho bộ bản đồ <%s> trong <%s>"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:1035
#: ../swig/perl/R_slope_aspect/r_slope_aspect/r_slope_aspect.c:1042
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Min computed aspect %.4f, max computed aspect %.4f"
-msgstr "hướng tối thiểu tính được %.4f hướng tối đa tính được %.4f"
+msgstr "Hướng nhỏ nhất tính được %.4f hướng lớn nhất tính được %.4f"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:1097
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Aspect raster map <%s> complete"
-msgstr "Không tìm thấy tập tin cell aspin <%s> (hướng đầu vào)"
+msgstr "Bản đồ raster hướng <%s> hoàn tất"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:1139
#: ../swig/perl/R_slope_aspect/r_slope_aspect/r_slope_aspect.c:1146
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Min computed slope %.4f, max computed slope %.4f"
-msgstr "độ dốc tối thiểu tính được %.4f độ dốc tối đa tính được %.4f"
+msgstr "Độ dốc nhỏ nhất tính được %.4f độ dốc lớn nhất tính được %.4f"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:1190
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Slope raster map <%s> complete"
-msgstr "Không tìm thấy tập tin cell slopein <%s> (độ dốc đầu vào)"
+msgstr "Bản đồ raster độ dốc <%s> hoàn tất"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:1261
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Profile curve raster map <%s> complete"
-msgstr "Tập tin raster độ cong mặt nghiêng ở đầu ra"
+msgstr "Bản đồ raster độ cong <%s> hoàn tất"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:1287
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Tangential curve raster map <%s> complete"
-msgstr "không thể tạo bản đồ raster %s"
+msgstr "Bản đồ raster độ cong tiếp tuyến <%s> hoàn tất"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:1311
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "E-W slope raster map <%s> complete"
-msgstr "Không tìm thấy tập tin cell slopein <%s> (độ dốc đầu vào)"
+msgstr "Bản đồ raster độ dốc Đ-T <%s> hoàn tất"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:1335
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "N-S slope raster map <%s> complete"
-msgstr "Không tìm thấy tập tin cell slopein <%s> (độ dốc đầu vào)"
+msgstr "Bản đồ raster độ dốc B-N <%s> hoàn tất"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:1359
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Dxx raster map <%s> complete"
-msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster 3D <%s>"
+msgstr "Bản đồ raster dxx <%s> hoàn tất"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:1383
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Dyy raster map <%s> complete"
-msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster 3D <%s>"
+msgstr "Bản đồ raster dyy <%s> hoàn tất"
#: ../raster/r.slope.aspect/main.c:1407
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Dxy raster map <%s> complete"
-msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster 3D <%s>"
+msgstr "Bản đồ raster dxy <%s> hoàn tất"
#: ../raster/r.surf.gauss/main.c:48
msgid ""
@@ -10879,14 +10583,13 @@
"and standard deviation can be expressed by the user. It uses a gaussian "
"random number generator."
msgstr ""
-"Module của GRASS để tạo một lớp bản đồ raster của các độ lệch Gauss, trong "
-"đó trị trung bình và độ lệch chuẩn có thể được biểu diễn bởi người dùng. Nó "
-"sử dụng bộ tạo số ngẫu nhiên Gauss"
+"Mô-đun của GRASS để tạo một lớp bản đồ raster độ lệch Gauss, trong đó trị "
+"trung bình và độ lệch chuẩn có thể được biểu diễn bởi người dùng. Nó sử dụng "
+"bộ tạo số ngẫu nhiên Gauss."
#: ../raster/r.surf.gauss/main.c:55
-#, fuzzy
msgid "Name of the output random surface"
-msgstr "Tên của tập tin raster đầu ra"
+msgstr "Tên của bề mặt ngẫu nhiên đầu ra"
#: ../raster/r.surf.gauss/main.c:59
msgid "Distribution mean"
@@ -10898,124 +10601,118 @@
#: ../raster/r.colors/stats.c:79
msgid "Unable to use logarithmic scaling if range includes zero"
-msgstr ""
+msgstr "Không thể dùng tỷ lệ logarit nếu miền có cả giá trị 0"
#: ../raster/r.colors/main.c:167
-#, fuzzy
msgid "Creates/modifies the color table associated with a raster map layer."
-msgstr "Tạo/Thay đổi bảng màu liên quan đến một lớp bản đồ raster"
+msgstr "Tạo/Thay đổi bảng màu liên quan đến một lớp bản đồ raster."
#: ../raster/r.colors/main.c:196
-#, fuzzy
msgid "Path to rules file (\"-\" to read rules from stdin)"
-msgstr "Tập tin tọa độ đầu vào (bỏ qua để đọc từ stdin)"
+msgstr "Đường dẫn đến tập tin quy tắc (\"-\" để đọc từ đầu vào tiêu chuẩn)"
#: ../raster/r.colors/main.c:201
-#, fuzzy
msgid "Remove existing color table"
-msgstr "Giữ bảng màu hiện có"
+msgstr "Loại bỏ bảng màu hiện có"
#: ../raster/r.colors/main.c:206
msgid "Only write new color table if one doesn't already exist"
-msgstr ""
+msgstr "Chỉ ghi bảng màu mới nếu chưa có bảng màu nào"
#: ../raster/r.colors/main.c:210
-#, fuzzy
msgid "List available rules then exit"
-msgstr "Liệt kê các lớp hiện có và thoát"
+msgstr "Liệt kê các quy tắc và thoát"
#: ../raster/r.colors/main.c:219
msgid "Logarithmic scaling"
-msgstr ""
+msgstr "Tỷ lệ logarit"
#: ../raster/r.colors/main.c:224
msgid "Logarithmic-absolute scaling"
-msgstr ""
+msgstr "Tỷ lệ logarit tuyệt đối "
#: ../raster/r.colors/main.c:229
-#, fuzzy
msgid "Histogram equalization"
-msgstr "xem"
+msgstr "Cân bằng biểu đồ tần số"
#: ../raster/r.colors/main.c:234
-#, fuzzy
msgid "Enter rules interactively"
-msgstr "Chạy ở chế độ không tương tác"
+msgstr "Nhập quy tắc ở chế độ tương tác"
#: ../raster/r.colors/main.c:268
-#, fuzzy
msgid "No raster map specified"
-msgstr "Bản đồ dữ liệu không được chỉ định"
+msgstr "Không có bản đồ raster nào được chỉ định"
#: ../raster/r.colors/main.c:271
-#, fuzzy
msgid ""
"One of \"-i\" or \"-r\" or options \"color\", \"rast\" or \"rules\" must be "
"specified!"
msgstr ""
-"Một trong các tùy chọn \"color\", \"rast\" OR \"rules\" PHẢI được chỉ định!"
+"Một trong các cờ \"-i\" hoặc \"-r\" hoặc các tùy chọn \"color\", \"rast\" "
+"hoặc \"rules\" phải được chỉ định!"
#: ../raster/r.colors/main.c:274
msgid ""
"Interactive mode is incompatible with \"color\", \"rules\", and \"raster\" "
"options"
msgstr ""
+"Chế độ tương tác không tương thích với các tùy chọn \"color\", \"rules\", và "
+"\"raster\""
#: ../raster/r.colors/main.c:277
msgid "\"color\", \"rules\", and \"raster\" options are mutually exclusive"
-msgstr ""
+msgstr "Các tùy chọn \"color\", \"rules\", and \"raster\" loại bỏ lẫn nhau"
#: ../raster/r.colors/main.c:287
-#, fuzzy
msgid "-g and -a flags are mutually exclusive"
-msgstr "Các cờ -B và -C loại bỏ nhau. Chỉ chọn một mà thôi."
+msgstr "Các cờ -g và -a loại bỏ lẫn nhau"
#: ../raster/r.colors/main.c:297
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to remove color table of raster map <%s>"
-msgstr "Không thể tạo bản đồ raster <%s>"
+msgstr "Không thể loại bỏ bảng màu của bản đồ raster <%s>"
#: ../raster/r.colors/main.c:299
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Color table of raster map <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy tập tin cell albedo <%s> (hệ số albedo đầu vào)"
+msgstr "Không tìm thấy bảng màu của bản đồ raster <%s>"
#: ../raster/r.colors/main.c:327
-#, fuzzy
msgid "Color table 'random' is not supported for floating point raster map"
-msgstr "Không thể tạo bảng màu ngẫu nhiên cho bản đồ kiểu dấu chấm động"
+msgstr ""
+"Bảng màu 'ngẫu nhiên' không được hỗ trợ đối với bản đồ raster kiểu dấu chấm "
+"động"
#: ../raster/r.colors/main.c:332
-#, fuzzy
msgid "Color table 'grey.eq' is not supported for floating point raster map"
msgstr ""
-"Không thể làm bảng màu grey.eq (thang màu xám) cho bản đồ kiểu dấu chấm động."
+"Bảng màu grey.eq (thang màu xám) không được hỗ trợ đối với bản đồ raster "
+"kiểu dấu chấm động"
#: ../raster/r.colors/main.c:339
-#, fuzzy
msgid "Color table 'grey.log' is not supported for floating point raster map"
msgstr ""
-"Không thể làm bảng màu grey.eq (thang màu xám) cho bản đồ kiểu dấu chấm động."
+"Bảng màu grey.log không được hỗ trợ đối với bản đồ raster kiểu dấu chấm động"
#: ../raster/r.colors/main.c:352
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unknown color request '%s'"
-msgstr "%s - yêu cầu màu không biết"
+msgstr "Yêu cầu màu không biết '%s'"
#: ../raster/r.colors/main.c:363
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to load rules file <%s>"
-msgstr "không thể mở tập tin quy tắc %s trong %s"
+msgstr "Không thể nạp tập tin quy tắc <%s>"
#: ../raster/r.colors/main.c:373 ../raster/r.grow.distance/main.c:316
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read color table for raster map <%s>"
-msgstr "Không thể tạo bản đồ raster <%s>"
+msgstr "Không thể đọc bảng màu cho bản đồ raster <%s>"
#: ../raster/r.colors/main.c:410
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Color table for raster map <%s> set to '%s'"
-msgstr "Bảng màu cho [%s] được thiết lập thành %s"
+msgstr "Bảng màu cho bản đồ raster <%s> được thiết lập thành '%s'"
#: ../raster/r.colors/rules.c:42
#, c-format
@@ -11023,9 +10720,9 @@
msgstr "Nhập các quy tắc, \"end\" khi xong, \"help\" nếu cần trợ giúp.\n"
#: ../raster/r.colors/rules.c:51
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "fp: Data range is %s to %s\n"
-msgstr "fp: Miền dữ liệu từ %.25f đến %.25f\n"
+msgstr "fp: Miền dữ liệu từ %s đến %s\n"
#: ../raster/r.colors/rules.c:66
#, c-format
@@ -11033,23 +10730,23 @@
"Your color rules do not cover the whole range of data!\n"
" (rules %f to %f but data %f to %f)"
msgstr ""
-"Các quy tắc màu của bạn không bao trùm được toàn bộ miền dữ liệu\n"
-"(các quy tắc %f đến %f, nhưng dữ liệu lại %f đến %f)"
+"Các quy tắc màu của bạn không bao trùm được toàn bộ miền dữ liệu!\n"
+"
(các quy tắc %f đến %f, nhưng dữ liệu lại %f đến %f)"
#: ../raster/r.colors/rules.c:107
#, c-format
msgid " val color\n"
-msgstr "giá trị màu \n"
+msgstr "val màu\n"
#: ../raster/r.colors/rules.c:108
#, c-format
msgid " n%% color\n"
-msgstr " màu n%% \n"
+msgstr "n%% màu\n"
#: ../raster/r.colors/rules.c:109
#, c-format
msgid " nv color\n"
-msgstr "màu nv\n"
+msgstr "nv màu\n"
#: ../raster/r.colors/rules.c:110
#, c-format
@@ -11064,78 +10761,74 @@
#: ../raster/r.colors/rules.c:113
#, c-format
msgid "or an R:G:B triplet, e.g.: 0:127:255\n"
-msgstr "hoặc bộ ba màu R:G:B, vd: 0:127:255\n"
+msgstr "hoặc bộ ba R:G:B, vd: 0:127:255\n"
#: ../raster/r.colors/rules.c:134
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "bad rule (%s); rule not added"
-msgstr "**quy tắc không được thêm vào**\n"
+msgstr "quy tắc tồi (%s); quy tắc không được thêm vào"
#: ../raster/r.colors/rules.c:136
#, c-format
msgid "bad rule (%s): [%s]"
-msgstr ""
+msgstr "quy tắc tồi (%s): [%s]"
#: ../raster/r.out.ppm/main.c:56
-#, fuzzy
msgid ""
"Converts a GRASS raster map to a PPM image file at the pixel resolution of "
"the currently defined region."
msgstr ""
-"Xuất một tập tin raster GRASS thành một ảnh TIFF (8/24bit) với độ phân giải "
-"điểm ảnh của vùng định nghĩa hiện tại."
+"Đổi một bản đồ raster GRASS thành một tập tin ảnh PPM với độ phân giải điểm "
+"ảnh của vùng định nghĩa hiện tại."
#: ../raster/r.out.ppm/main.c:64
-#, fuzzy
msgid "Name for new PPM file (use '-' for stdout)"
-msgstr "Tên của tập tin PPM mới. (dùng out=- cho stdout)"
+msgstr "Tên của tập tin PPM mới. (dùng '-' cho đầu ra tiêu chuẩn)"
#: ../raster/r.out.ppm/main.c:73
msgid "Output greyscale instead of color"
-msgstr "Xuất ra thang màu xám thay cho màu"
+msgstr "Xuất ra thang xám thay vì màu"
#: ../raster/r.out.ppm/main.c:138
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open file <%s> for write"
-msgstr "Không thể mở tập tin [%s] để đọc"
+msgstr "Không thể mở tập tin <%s> để ghi"
#: ../raster/r.out.ppm/main.c:167
-#, fuzzy
msgid "Converting..."
-msgstr "Đang vẽ..."
+msgstr "Đang đổi..."
#: ../raster/r.out.ppm/main.c:250
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "File <%s> created"
-msgstr "Location %s được tạo!"
+msgstr "Tập tin <%s> được tạo ra"
#: ../raster/r.fill.dir/resolve.c:135
#, c-format
msgid "Downward pass %d"
-msgstr ""
+msgstr "Chạy qua downward (đi xuống) %d"
#: ../raster/r.fill.dir/resolve.c:172
#, c-format
msgid "Upward pass %d"
-msgstr ""
+msgstr "Chạy qua upward (đi lên) số lần chạy %d"
#: ../raster/r.fill.dir/wtrshed.c:94
#, c-format
msgid "wtrshed pass %d"
-msgstr ""
+msgstr "Chạy qua wtrshed (đường chia nước) %d"
#: ../raster/r.fill.dir/main.c:86
-#, fuzzy
msgid ""
"Filters and generates a depressionless elevation map and a flow direction "
"map from a given elevation layer."
msgstr ""
-"Lọc ra và tạo ra một bản đồ độ cao không giảm cấp và bản đồ hướng dòng chảy "
-"từ lớp độ cao được cung cấp"
+"Lọc và tạo một bản đồ độ cao không giảm cấp và bản đồ hướng dòng chảy từ lớp "
+"độ cao được cung cấp."
#: ../raster/r.fill.dir/main.c:98
msgid "Output elevation raster map after filling"
-msgstr "Bản đồ độ cao raster đầu ra sau khi hoàn thành"
+msgstr "Bản đồ độ cao raster đầu ra sau khi lấp đầy"
#: ../raster/r.fill.dir/main.c:105
msgid "Output direction raster map"
@@ -11150,31 +10843,29 @@
msgstr "Định dạng hướng đầu ra (agnps, answers, hoặc grass)"
#: ../raster/r.fill.dir/main.c:127
-#, fuzzy
msgid "Find unresolved areas only"
msgstr "Chỉ tìm các vùng không giải quyết được"
#: ../raster/r.fill.dir/main.c:212
-#, fuzzy
msgid "Reading map..."
msgstr "Đang đọc bản đồ..."
#: ../raster/r.fill.dir/main.c:220
msgid "Filling sinks..."
-msgstr ""
+msgstr "Đang lấp các chỗ trũng..."
#: ../raster/r.fill.dir/main.c:224
msgid "Determining flow directions for ambiguous cases..."
-msgstr ""
+msgstr "Đang xác định các hướng dòng chảy cho các trường hợp không rõ ràng..."
#: ../raster/r.fill.dir/main.c:237
msgid "Repeat to get the final directions..."
-msgstr ""
+msgstr "Lập lại để lấy các hướng sau cùng..."
#: ../raster/r.fill.dir/dopolys.c:83
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Found %d unresolved areas"
-msgstr "Chỉ tìm các vùng không giải quyết được"
+msgstr "Tìm thấy %d vùng không giải quyết được"
#: ../raster/r.timestamp/main.c:36
msgid "Print/add/remove a timestamp for a raster map."
@@ -11196,7 +10887,7 @@
#: ../raster/r.what/main.c:109
msgid "Size of point cache"
-msgstr "Kích thước của bộ nhớ cache điểm"
+msgstr "Kích thước của bộ nhớ đệm kiểu điểm (point cache)"
#: ../raster/r.what/main.c:127 ../vector/v.what/main.c:69
msgid "Coordinates for query"
@@ -11204,95 +10895,86 @@
#: ../raster/r.what/main.c:131
msgid "Show the category label in the grid cell(s)"
-msgstr "Biểu thị các nhãn phạm trù dưới dạng (các) ô lưới"
+msgstr "Hiển thị nhãn phạm trù trong (các) ô lưới"
#: ../raster/r.what/main.c:135
msgid "Turn on cache reporting"
-msgstr "Bật báo cáo cache"
+msgstr "Bật báo cáo bộ nhớ đệm (cache)"
#: ../raster/r.what/main.c:139 ../raster/r.out.bin/main.c:92
msgid "Output integer category values, not cell values"
-msgstr "Xuất ra các giá trị phạm trù nguyên, không xuất ra giá trị ô"
+msgstr "Xuất ra các giá trị phạm trù số nguyên, không xuất ra giá trị ô"
#: ../raster/r.what/main.c:143
msgid "Output color values as RRR:GGG:BBB"
-msgstr ""
+msgstr "Xuất ra các giá trị màu dạng RRR:GGG:BBB"
#: ../raster/r.what/main.c:191
#, c-format
msgid "%s: can only do up to %d raster maps, sorry\n"
-msgstr ""
+msgstr "%s: xin lỗi, chỉ có thể thực hiện tối đa %d bản đồ raster\n"
#: ../raster/r.mfilter.fp/getfilt.c:27 ../raster/r.mfilter/getfilt.c:26
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot open filter file '%s'"
-msgstr "Không thể mở tập tin [%s]"
+msgstr "Không thể mở tập tin lọc '%s'"
#: ../raster/r.mfilter.fp/getfilt.c:47 ../raster/r.mfilter/getfilt.c:46
-#, fuzzy
msgid "Illegal filter matrix size specified"
-msgstr "2 lớp phải được chỉ định"
+msgstr "Kích thước ma trận lọc được chỉ định không hợp lệ"
#: ../raster/r.mfilter.fp/getfilt.c:50 ../raster/r.mfilter/getfilt.c:49
-#, fuzzy
msgid "Even filter matrix size specified"
-msgstr "2 lớp phải được chỉ định"
+msgstr "Kích thước ma trận lọc được chỉ định chẵn"
#: ../raster/r.mfilter.fp/getfilt.c:72 ../raster/r.mfilter/getfilt.c:71
-#, fuzzy
msgid "Illegal filter matrix"
-msgstr "tên tập tin không hợp lệ [%s]."
+msgstr "Ma trận lọc không hợp lệ"
#: ../raster/r.mfilter.fp/getfilt.c:80 ../raster/r.mfilter.fp/getfilt.c:107
#: ../raster/r.mfilter.fp/getfilt.c:124 ../raster/r.mfilter/getfilt.c:79
#: ../raster/r.mfilter/getfilt.c:105 ../raster/r.mfilter/getfilt.c:122
-#, fuzzy
msgid "Filter file format error"
-msgstr "Tập tin đầu vào"
+msgstr "Lỗi định dạng tập tin lọc"
#: ../raster/r.mfilter.fp/getfilt.c:83 ../raster/r.mfilter/getfilt.c:82
msgid "Duplicate filter divisor specified"
-msgstr ""
+msgstr "Ước số lọc được chỉ định bị lặp"
#: ../raster/r.mfilter.fp/getfilt.c:101 ../raster/r.mfilter/getfilt.c:99
msgid "Illegal divisor matrix"
-msgstr ""
+msgstr "Ma trận ước số không hợp lệ"
#: ../raster/r.mfilter.fp/getfilt.c:110 ../raster/r.mfilter/getfilt.c:108
msgid "Duplicate filter type specified"
-msgstr ""
+msgstr "Kiểu lọc được chỉ định bị lặp"
#: ../raster/r.mfilter.fp/getfilt.c:117 ../raster/r.mfilter/getfilt.c:115
-#, fuzzy
msgid "Illegal filter type specified"
-msgstr "2 lớp phải được chỉ định"
+msgstr "Kiểu lọc được chỉ định không hợp lệ"
#: ../raster/r.mfilter.fp/getfilt.c:127 ../raster/r.mfilter/getfilt.c:125
msgid "Duplicate filter start specified"
-msgstr ""
+msgstr "Điểm bắt đầu lọc được chỉ định bị lặp"
#: ../raster/r.mfilter.fp/getfilt.c:135 ../raster/r.mfilter/getfilt.c:133
#, c-format
msgid "Filter start %s ignored, using UL"
-msgstr ""
+msgstr "Điểm bắt đầu lọc %s bị bỏ qua, dùng UL (góc trên trái)"
#: ../raster/r.mfilter.fp/getfilt.c:157 ../raster/r.mfilter/getfilt.c:155
-#, fuzzy
msgid "Illegal filter file format"
-msgstr "Thất bại trong việc đoán định dạng tập tin điểm"
+msgstr "Định dạng tập tin lọc không hợp lệ"
#: ../raster/r.mfilter.fp/main.c:58 ../raster/r.mfilter/main.c:51
-#, fuzzy
msgid "raster, map algebra"
-msgstr "raster, ảnh"
+msgstr "raster, đại số bản đồ"
#: ../raster/r.mfilter.fp/main.c:59 ../raster/r.mfilter/main.c:52
-#, fuzzy
msgid "Raster map matrix filter."
-msgstr "Lọc ma trận tập tin raster"
+msgstr "Lọc ma trận tập tin raster."
#: ../raster/r.mfilter.fp/main.c:70 ../raster/r.mfilter/main.c:63
-#, fuzzy
msgid "Name of filter file"
msgstr "Tên của tập tin lọc"
@@ -11302,49 +10984,45 @@
#: ../raster/r.mfilter.fp/main.c:84 ../raster/r.mfilter/main.c:77
msgid "Output raster map title"
-msgstr "Tiêu đề của tập tin raster đầu ra"
+msgstr "Tiêu đề bản đồ raster đầu ra"
#: ../raster/r.mfilter.fp/main.c:101
-#, fuzzy
msgid "Apply filter only to null data values"
-msgstr "Chỉ áp dụng phép lọc cho các giá trị 0"
+msgstr "Chỉ áp dụng phép lọc cho các giá trị dữ liệu rỗng"
#: ../raster/r.mfilter.fp/main.c:138 ../raster/r.mfilter/main.c:131
-#, fuzzy
msgid "Raster map too small for the size of the filter"
-msgstr "Bản đồ raster cần lấp đầy các giá trị null"
+msgstr "Bản đồ raster quá nhỏ so với kích thước của lọc"
#: ../raster/r.mfilter.fp/getrow.c:12 ../raster/r.mfilter/getrow.c:12
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot read raster row %d"
-msgstr "Không thể đọc hàng raster."
+msgstr "Không thể đọc hàng raster %d"
#: ../raster/r.mfilter.fp/getrow.c:23 ../raster/r.mfilter/getrow.c:23
-#, fuzzy
msgid "Error reading temporary file"
-msgstr "Lỗi khi đang ghi tập tin bản đồ kết quả!"
+msgstr "Lỗi khi đang đọc tập tin tạm"
#: ../raster/r.mfilter.fp/perform.c:43 ../raster/r.mfilter.fp/perform.c:54
#: ../raster/r.mfilter/perform.c:43 ../raster/r.mfilter/perform.c:54
-#, fuzzy
msgid "Unable to create temporary file"
-msgstr "Không thể tạo các tập tin tạm"
+msgstr "Không thể tạo tập tin tạm"
#: ../raster/r.mfilter.fp/perform.c:87 ../raster/r.mfilter/perform.c:87
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Writing raster map <%s>"
-msgstr "Đang ghi bản đồ raster %i\n"
+msgstr "Đang ghi bản đồ raster <%s>"
#: ../raster/r.random.surface/save.c:100 ../raster/r.random.cells/indep.c:137
#: ../raster/r.composite/main.c:199 ../imagery/i.smap/shapiro/write_img.c:12
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Writing raster map <%s>..."
-msgstr "Đang ghi bản đồ raster %i\n"
+msgstr "Đang ghi bản đồ raster <%s>..."
#: ../raster/r.random.surface/save.c:219 ../imagery/i.pca/support.c:27
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to write color table for raster map <%s>"
-msgstr "Không thể đọc bảng màu cho %s"
+msgstr "Không thể ghi bảng màu cho bản đồ raster <%s>"
#: ../raster/r.random.surface/init.c:40
#, fuzzy
@@ -11404,7 +11082,7 @@
#: ../raster/r.random.surface/init.c:208 ../raster/r.random.surface/init.c:217
#, c-format
msgid " seed is set to %d"
-msgstr ""
+msgstr "'hạt gieo' được thiết lập thành %d"
#: ../raster/r.random.surface/init.c:213
#, c-format
@@ -11470,7 +11148,7 @@
#: ../raster/r.cost/btree.c:183
msgid "Illegal delete request"
-msgstr ""
+msgstr "Yêu cầu xoá không hợp lệ"
#: ../raster/r.cost/btree.c:370
msgid "Nothing to show"
@@ -11483,27 +11161,26 @@
#: ../raster/r.cost/btree.c:415
#, c-format
msgid "%s %f-%f lower cost higher or equal"
-msgstr ""
+msgstr "%s %f-%f chi phí thấp hơn cao hơn hoặc bằng"
#: ../raster/r.cost/btree.c:421
#, c-format
msgid "%s lower above pointer wrong"
-msgstr ""
+msgstr "%s thấp hơn ở trên con trỏ sai"
#: ../raster/r.cost/btree.c:428
#, c-format
msgid "%s %f-%f higher cost lower"
-msgstr ""
+msgstr "%s %f-%f cao hơn chi phí thấp hơn"
#: ../raster/r.cost/btree.c:434
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%s higher above pointer wrong"
-msgstr "Chiều cao máy quay trên mặt địa hình"
+msgstr "%s cao hơn phía trên con trỏ sai"
#: ../raster/r.cost/main.c:124
-#, fuzzy
msgid "raster, cost surface, cumulative costs"
-msgstr "bản đồ raster, bề mặt chi phí, chi phí tích lũy"
+msgstr "raster, bề mặt chi phí, chi phí tích lũy"
#: ../raster/r.cost/main.c:126
msgid ""
@@ -11517,15 +11194,15 @@
#: ../raster/r.cost/main.c:133
msgid "Name of raster map containing grid cell cost information"
-msgstr "Tên của bản đồ raster có chứa thông tin chi phí của ô lưới"
+msgstr "Tên của bản đồ raster có chứa thông tin chi phí ô lưới"
#: ../raster/r.cost/main.c:142 ../raster/r.walk/main.c:210
msgid "Starting points vector map"
-msgstr "Tập tin vector chứa các điểm bắt đầu"
+msgstr "Bản đồ vec-tơ chứa các điểm bắt đầu"
#: ../raster/r.cost/main.c:149 ../raster/r.walk/main.c:217
msgid "Stop points vector map"
-msgstr "Tập tin vector chứa các điểm kết thúc"
+msgstr "Bản đồ vec-tơ chứa các điểm kết thúc"
#: ../raster/r.cost/main.c:156
msgid "Starting points raster map"
@@ -11533,15 +11210,15 @@
#: ../raster/r.cost/main.c:164 ../raster/r.walk/main.c:225
msgid "The map E and N grid coordinates of a starting point (E,N)"
-msgstr "Tọa độ lưới Đ và B trên bản đồ của một điểm bắt đầu (Đ,B)"
+msgstr "Bản độ các tọa độ lưới Đ và B của một điểm bắt đầu (Đ,B)"
#: ../raster/r.cost/main.c:172 ../raster/r.walk/main.c:233
msgid "The map E and N grid coordinates of a stopping point (E,N)"
-msgstr "Tọa độ lưới Đ và B trên bản đồ của một điểm kết thúc (Đ,B)"
+msgstr "Bản đồ tọa độ lưới Đ và B của một điểm kết thúc (Đ,B)"
#: ../raster/r.cost/main.c:181 ../raster/r.walk/main.c:241
msgid "An optional maximum cumulative cost"
-msgstr "Chi phí tích lũy tối đa (tùy chọn)"
+msgstr "Một chi phí tích lũy tối đa (tùy chọn)"
#: ../raster/r.cost/main.c:190 ../raster/r.walk/main.c:249
msgid "Cost assigned to null cells. By default, null cells are excluded"
@@ -11567,13 +11244,12 @@
#: ../raster/r.cost/main.c:238 ../raster/r.water.outlet/main.c:84
#: ../raster/r.walk/main.c:322 ../raster/wildfire/r.spread/main.c:338
-#, fuzzy
msgid "Unable to read current window parameters"
msgstr "Không thể đọc các tham số của cửa sổ hiện tại"
#: ../raster/r.cost/main.c:272
msgid "Must specify exactly one of start_points, start_rast or coordinate"
-msgstr "Phải chỉ định chính xác start_points, start_rast hoặc tọa độ"
+msgstr "Phải chỉ định chính xác một start_points, start_rast hoặc tọa độ"
#: ../raster/r.cost/main.c:277 ../raster/r.cost/main.c:532
#: ../raster/r.cost/main.c:638
@@ -11592,11 +11268,11 @@
#: ../raster/r.cost/main.c:292 ../raster/r.walk/main.c:393
msgid "Null cells excluded from cost evaluation."
-msgstr "Các ô giá trị rỗng bị loại bỏ khỏi đánh giá chi phí."
+msgstr "Các ô rỗng bị loại bỏ khỏi đánh giá chi phí."
#: ../raster/r.cost/main.c:296 ../raster/r.walk/main.c:397
msgid "Input null cell will be retained into output map"
-msgstr "Ô giá trị rỗng đầu vào sẽ được giữ lại trong bản đồ đầu ra"
+msgstr "Ô rỗng đầu vào sẽ được giữ lại trong bản đồ đầu ra"
#: ../raster/r.cost/main.c:306 ../raster/r.walk/main.c:495
msgid "Warning: assigning negative cost to null cell. Null cells excluded."
@@ -11621,7 +11297,6 @@
msgstr " %d hàng, %d cột"
#: ../raster/r.cost/main.c:372 ../raster/r.walk/main.c:654
-#, fuzzy
msgid "Creating some temporary files..."
msgstr "Đang tạo một số tập tin tạm..."
@@ -11635,7 +11310,6 @@
msgstr "Đang khởi tạo đầu ra"
#: ../raster/r.cost/main.c:466 ../raster/r.walk/main.c:820
-#, fuzzy
msgid "Unable to allocate memory for segment fbuff == NULL"
msgstr "Không thể cấp phát bộ nhớ cho segment fbuff== NULL"
@@ -11645,9 +11319,8 @@
msgstr "không thể mở tập tin raster [%s] cần để lấy các tọa độ đầu vào"
#: ../raster/r.cost/main.c:653 ../raster/r.walk/main.c:914
-#, fuzzy
msgid "Specified starting location outside database window"
-msgstr "vị trí bắt đầu đã chỉ định nằm ngoài cửa sổ CSDL"
+msgstr "Vị trí bắt đầu đã chỉ định nằm ngoài cửa sổ CSDL"
#: ../raster/r.cost/main.c:669 ../raster/r.walk/main.c:931
msgid "Finding cost path"
@@ -11655,11 +11328,11 @@
#: ../raster/r.cost/main.c:894 ../raster/r.walk/main.c:1378
msgid "End of map!"
-msgstr "Phần cuối của bản đồ"
+msgstr "Kết thúc bản đồ!"
#: ../raster/r.cost/main.c:898 ../raster/r.walk/main.c:1382
msgid "Error, ct == pres_cell"
-msgstr "Lỗi, ct ==pres_cell"
+msgstr "Lỗi, ct == pres_cell"
#: ../raster/r.cost/main.c:910
#, fuzzy, c-format
@@ -11720,18 +11393,16 @@
msgstr "Cảnh báo, bỏ qua các điểm nằm ngoài cửa sổ: %.4f,%.4f"
#: ../raster/r.out.vtk/parameters.c:46
-#, fuzzy
msgid "Elevation raster map"
-msgstr "Bản đồ raster độ cao đầu ra"
+msgstr "Bản đồ raster độ cao"
#: ../raster/r.out.vtk/parameters.c:52
msgid "Value to represent no data cell"
msgstr "Giá trị để biểu thị cho ô không có dữ liệu"
#: ../raster/r.out.vtk/parameters.c:60
-#, fuzzy
msgid "Elevation (if no elevation map is specified)"
-msgstr "Độ cao (nếu bản đồ độ cao không được cung cấp)"
+msgstr "Độ cao (nếu bản đồ độ cao không được chỉ định)"
#: ../raster/r.out.vtk/parameters.c:66
msgid ""
@@ -11741,19 +11412,17 @@
"cung cấp)"
#: ../raster/r.out.vtk/parameters.c:76
-#, fuzzy
msgid ""
"Three (r,g,b) raster maps to create rgb values [redmap,greenmap,bluemap]"
msgstr ""
-"Ba (r,g,b) bản đồ raster được dùng để tạo các giá trị rgb [bản đồ đỏ, bản đồ "
+"Ba bản đồ raster (r,g,b) được dùng để tạo các giá trị rgb [bản đồ đỏ, bản đồ "
"lục, bản đồ xanh]"
#: ../raster/r.out.vtk/parameters.c:86
-#, fuzzy
msgid "Three (x,y,z) raster maps to create vector values [xmap,ymap,zmap]"
msgstr ""
-"Ba (x,y,z) bản đồ raster được dùng để tạo ra các giá trị vector [xmap, ymap, "
-"zmap."
+"Ba bản đồ raster (x,y,z) được dùng để tạo ra các giá trị vec-tơ [bản đồ x, "
+"bản đồ y, bản đồ z]"
#: ../raster/r.out.vtk/parameters.c:111
msgid "Use structured grid for elevation (not recommended)"
@@ -11821,33 +11490,33 @@
#: ../raster/r.out.vtk/writeascii.c:429
msgid "Wrong map values! Values should in between 0 and 255!\n"
msgstr ""
-"Các giá trị bản đồ bị sai. Những giá trị này phải ở trong khoảng 0-255!\n"
+"Các giá trị bản đồ bị sai! Những giá trị này phải ở trong khoảng 0-255!\n"
#: ../raster/r.out.vtk/writeascii.c:459
msgid "write_vtk_vector_data: Writing VTK-vector data"
msgstr "write_vtk_vector_data: Đang ghi dữ liệu VTK-vector"
#: ../raster/r.out.vtk/main.c:79
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "RGB raster map <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster <%s>"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster RGB <%s>"
#: ../raster/r.out.vtk/main.c:86
msgid "Cannot create RGB data, please provide three maps [r,g,b]"
msgstr "Không thể tạo dữ liệu RGB, vui lòng cung cấp 3 bản đồ [r,g,b]"
#: ../raster/r.out.vtk/main.c:102
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Vector cell map <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy bản đồ vector <%s>"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ cell vec-tơ <%s>"
#: ../raster/r.out.vtk/main.c:109
msgid "Cannot create vector data, please provide three maps [x,y,z]"
-msgstr "Không thể tạo dữ liệu vector, vui lòng cung cấp 3 bản đồ [x,y,z]."
+msgstr "Không thể tạo dữ liệu vec-tơ, vui lòng cung cấp 3 bản đồ [x,y,z]"
#: ../raster/r.out.vtk/main.c:149
msgid "Converts raster maps into the VTK-Ascii format"
-msgstr "Đổi các bản đồ raster thành định dạng ASCII VTK."
+msgstr "Đổi các bản đồ raster thành định dạng ASCII VTK"
#: ../raster/r.out.vtk/main.c:215 ../raster/r.out.vtk/main.c:280
#: ../raster/r.out.vtk/main.c:307 ../raster/r.out.vtk/main.c:353
@@ -11863,37 +11532,37 @@
msgid "Wrong RGB maps. Maps should have the same type! RGB output not added!"
msgstr ""
"Các bản đồ RGB sai. Những bản đồ này phải cùng kiểu. Đầu ra RGB không được "
-"tạo thành!"
+"thêm vào!"
#: ../raster/r.out.vtk/main.c:371
msgid "Writing VTK Vector Data\n"
-msgstr "Đang ghi dữ liệu vector VTK\n"
+msgstr "Đang ghi dữ liệu vec-tơ VTK\n"
#: ../raster/r.out.vtk/main.c:381
msgid ""
"Wrong vector maps. Maps should have the same type! Vector output not added!"
msgstr ""
-"Các bản đồ vector sai. Những bản đồ này phải cùng kiểu. Đầu ra vector không "
-"được tạo thành!"
+"Các bản đồ vec-tơ sai. Những bản đồ này phải cùng kiểu. Đầu ra vec-tơ không "
+"được thêm vào!"
#: ../raster/r.support/modcolr/modcolr.c:38
msgid "Which raster map needs a color table"
-msgstr "Tập tin raster nào cần một bảng màu"
+msgstr "Bản đồ raster nào cần một bảng màu?"
#: ../raster/r.support/modcolr/modcolr.c:53
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Color table for <%s> updated"
-msgstr "Bảng màu cho [%s] được cập nhật"
+msgstr "Bảng màu cho <%s> được cập nhật"
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:70
#, c-format
msgid "Edit header for [%s]\n"
-msgstr "Chỉnh sửa header cho [%s].\n"
+msgstr "Chỉnh sửa header cho [%s]\n"
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:73
#, c-format
msgid "[%s] cannot be found!"
-msgstr "[%s] không thể được tìm thấy!"
+msgstr "Không thể tìm thấy [%s]!"
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:76
msgid "For what layer shall the header file be edited? "
@@ -11902,9 +11571,7 @@
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:86
#, c-format
msgid "[%s] is a reclass of [%s] - cannot edit header! Run support on [%s]."
-msgstr ""
-"[%s] là phép phân loại lại của [%s] - không thể chỉnh sửa header! Chạy r."
-"support cho [%s]."
+msgstr "[%s] là phép phân loại lại của [%s] - không thể chỉnh sửa header!
Chạy r.support cho [%s]."
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:90
#, c-format
@@ -11915,7 +11582,7 @@
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:96
#, c-format
msgid "Cannot open raster map [%s]!"
-msgstr "Không thể mở tập tin raster [%s]"
+msgstr "Không thể mở bản đồ raster [%s]!"
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:101
#, c-format
@@ -11925,27 +11592,27 @@
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:103
#, c-format
msgid "Error reading raster map [%s]."
-msgstr "Lỗi khi đang đọc tập tin raster [%s]"
+msgstr "Lỗi khi đang đọc bản đồ raster [%s]."
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:191
#, c-format
msgid "cellhd compression: %d\n"
-msgstr "phép nén cellhd: %d\n"
+msgstr "nén cellhd: %d\n"
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:192
#, c-format
msgid "3.0 compression %sindicated\n"
-msgstr "phép nén 3.0 %sđược_chỉ_định\n"
+msgstr "nén 3.0 %sđược_chỉ_định\n"
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:194
#, c-format
msgid "Pre 3.0 compression %sindicated\n"
-msgstr "Phép nén pre 3.0 %sđược_chỉ_định\n"
+msgstr "nén trước 3.0 %sđược_chỉ_định\n"
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:201
#, c-format
msgid "[%s] appears to be compressed. Is it? "
-msgstr "[%s] rõ là đã được nén. Đúng không? "
+msgstr "[%s] có vẻ như đã được nén. Đúng vậy không? "
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:207
msgid "Please indicate the type of compression:\n"
@@ -11953,11 +11620,11 @@
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:208
msgid " 1. Pre 3.0 compression\n"
-msgstr " 1. Phép nén Pre 3.0\n"
+msgstr " 1. Phép nén trước 3.0\n"
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:209
msgid " 2. 3.0 compression\n"
-msgstr " 2. phép nén 3.0\n"
+msgstr " 2. Phép nén 3.0\n"
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:245
#, c-format
@@ -11966,21 +11633,21 @@
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:247
msgid "The file appears to be compressed.\n"
-msgstr "Tập tin này rõ là đã được nén.\n"
+msgstr "Tập tin này có vẻ như đã được nén.\n"
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:248
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:257
msgid "Most likely the header is wrong, but I want you to decide.\n"
-msgstr "Rất có thể tập tin header bị sai, nhưng tôi muốn bạn tự quyết định.\n"
+msgstr "Rất có thể header bị sai, nhưng tôi muốn bạn tự quyết định.\n"
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:254
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "The header for [%s] says the file is compressed. "
-msgstr "header của [%s] nói rằng tập tin này được nén"
+msgstr "Header của [%s] nói rằng tập tin này được nén."
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:256
msgid "The file does NOT appear to be compressed.\n"
-msgstr "Tập tin này rõ là KHÔNG được nén.\n"
+msgstr "Tập tin này rõ ràng là KHÔNG được nén.\n"
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:271
#, c-format
@@ -11988,18 +11655,18 @@
"Header indicates %d row%s in the raster map, but the actual file format "
"indicates %d row%s"
msgstr ""
-"Tập tin header chỉ ra %d dòng%s trong tập tin ô, nhưng định dạng tập tin "
-"thực chỉ ra %d hàng%s"
+"Header chỉ ra %d dòng%s trong bản đồ raster, nhưng định dạng tập tin thực "
+"chỉ ra %d hàng%s"
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:303
#, c-format
msgid "Unable to write header for [%s]."
-msgstr "Không thể ghi header cho [%s]"
+msgstr "Không thể ghi header cho [%s]."
#: ../raster/r.support/modhead/modhead.c:305
#, c-format
msgid "Header for raster map [%s] updated."
-msgstr "header cho tập tin raster [%s] được cập nhật."
+msgstr "Header cho bản đồ raster [%s] được cập nhật."
#: ../raster/r.support/modhead/hitreturn.c:12
msgid ""
@@ -12012,7 +11679,7 @@
#: ../raster/r.support/modhead/ask_format.c:24
#, c-format
msgid "Please enter the following information for [%s]:"
-msgstr "Vui lòng nhập vào thông tin sau cho [%s]:"
+msgstr "Vui lòng nhập thông tin sau cho [%s]:"
#: ../raster/r.support/modhead/ask_format.c:29
msgid " Number of rows"
@@ -12024,16 +11691,16 @@
#: ../raster/r.support/modhead/ask_format.c:32
msgid " Number of bytes per cell"
-msgstr " Số byte/ô"
+msgstr " Số byte trên một ô"
#: ../raster/r.support/modhead/ask_format.c:33
msgid " Floating point map"
msgstr " Bản đồ dấu chấm động"
#: ../raster/r.support/modhead/ask_format.c:51
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "rows * cols * bytes per cell must be same as file size (%lu)"
-msgstr "hàng * cột * byte trên ô phải bằng kích thước tập tin (%ld)"
+msgstr "hàng * cột * byte trên ô phải bằng kích thước tập tin (%lu)"
#: ../raster/r.support/modhead/ask_format.c:55
msgid "If you need help figuring them out, just hit ESC"
@@ -12049,12 +11716,12 @@
#: ../raster/r.support/modhist/modhist.c:38
msgid "Which raster map needs an updated history? "
-msgstr "Tập tin raster nào cần lịch sử được cập nhật?"
+msgstr "Bản đồ raster nào cần lịch sử được cập nhật?"
#: ../raster/r.support/modhist/modhist.c:46
#, c-format
msgid "Raster file [%s] not found. Exiting."
-msgstr "Không tìm thấy tập tin raster [%s]. Đang thoát. "
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster [%s]. Đang thoát. "
#: ../raster/r.support/modhist/modhist.c:51
#, c-format
@@ -12075,9 +11742,8 @@
"Bấm RETURN để tiếp tục -->"
#: ../raster/r.support/front/front.c:54
-#, fuzzy
msgid "raster, metadata"
-msgstr "vector, nhập"
+msgstr "raster, mô tả dữ liệu"
#: ../raster/r.support/front/front.c:55
msgid "Allows creation and/or modification of raster map layer support files."
@@ -12085,58 +11751,50 @@
"Cho phép tạo và/hoặc thay đổi các tập tin hỗ trợ của lớp bản đồ raster."
#: ../raster/r.support/front/front.c:65
-#, fuzzy
msgid "Text to use for map title"
-msgstr "Phông chữ dùng cho tiêu đề của bản đồ mới"
+msgstr "Nội dung dùng làm tiêu đề bản đồ"
#: ../raster/r.support/front/front.c:73
msgid "Text to append to the next line of the map's metadata file"
-msgstr ""
-"Nội dung để đính kèm vào dòng kế tiếp trong tập tin metadata của bản đồ"
+msgstr "Nội dung đính vào dòng kế tiếp trong tập tin mô tả dữ liệu của bản đồ"
#: ../raster/r.support/front/front.c:79
-#, fuzzy
msgid "Text to use for map data units"
-msgstr "Phông chữ dùng cho tiêu đề của bản đồ mới"
+msgstr "Nội dung dùng cho đơn vị dữ liệu của bản đồ"
#: ../raster/r.support/front/front.c:85
-#, fuzzy
msgid "Text to use for map vertical datum"
-msgstr "Phông chữ dùng cho tiêu đề của bản đồ mới"
+msgstr "Nội dung dùng cho mốc tọa độ chuẩn chiều đứng của bản đồ"
#: ../raster/r.support/front/front.c:92
-#, fuzzy
msgid "Text to use for data source, line 1"
-msgstr "Phông chữ dùng cho tiêu đề của bản đồ mới"
+msgstr "Nội dung dùng cho nguồn dữ liệu, dòng 1"
#: ../raster/r.support/front/front.c:99
-#, fuzzy
msgid "Text to use for data source, line 2"
-msgstr "Phông chữ dùng cho tiêu đề của bản đồ mới"
+msgstr "Nội dung dùng cho nguồn dữ liệu, dòng 2"
#: ../raster/r.support/front/front.c:107
msgid "Text to use for data description or keyword(s)"
-msgstr ""
+msgstr "Nội dung dùng cho mô tả dữ liệu hoặc (các) từ khoá"
#: ../raster/r.support/front/front.c:114 ../raster/r.cats/main.c:78
-#, fuzzy
msgid "Raster map from which to copy category table"
-msgstr "Tên bản đồ raster để sao chép bảng màu từ đó"
+msgstr "Bản đồ raster để sao chép bảng phạm trù từ đó"
#: ../raster/r.support/front/front.c:125 ../raster/r.cats/main.c:136
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Raster map <%s> not found in current mapset"
-msgstr "Không tìm thấy bản đồ vector <%s>"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ raster <%s> trong bộ bản đồ hiện tại"
#: ../raster/r.support/front/front.c:143
-#, fuzzy
msgid "Not enough room in history file"
-msgstr "Không đủ không gian cho tập tin history"
+msgstr "Không đủ không gian trong tập tin history"
#: ../raster/r.support/front/front.c:234
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "cats table for [%s] set to %s"
-msgstr "Bảng màu cho [%s] được thiết lập thành %s"
+msgstr "Bảng phạm trù cho [%s] được thiết lập thành %s"
#: ../raster/r.support/front/front.c:248
#, c-format
@@ -12154,7 +11812,7 @@
#: ../raster/r.support/front/front.c:264
msgid "Canceling from edit header."
-msgstr "Đang huỷ bỏ việc chỉnh sửa header."
+msgstr "Đang huỷ việc chỉnh sửa header."
#: ../raster/r.support/front/front.c:271
#, c-format
@@ -12182,7 +11840,7 @@
"\n"
"Tập tin null cho [%s] có thể chỉ ra rằng một số ô không có dữ liệu. \n"
"Nếu tập tin null cho [%s] không tồn tại, các ô 0 trong tập tin đó được \n"
-"các chương trình ứng dụng của GRASS xử lý như là không có dữ liệu"
+"các chương trình ứng dụng của GRASS xử lý như là không có dữ liệu."
#: ../raster/r.support/front/front.c:308
#, c-format
@@ -12192,8 +11850,8 @@
"are considered valid data? "
msgstr ""
"\n"
-"Bạn có muốn tạo/thiết lập lại tập tin null cho [%s] để cho các giá trị ô "
-"null được xem là giá trị hợp lệ? "
+"Bạn có muốn tạo/thiết lập lại tập tin null cho [%s] sao cho các giá trị ô "
+"null được xem là dữ liệu hợp lệ không? "
#: ../raster/r.support/front/front.c:317 ../raster/r.support/front/front.c:354
#, c-format
@@ -12233,8 +11891,7 @@
#: ../raster/r.support/front/check.c:29
#, c-format
msgid "Update the statistics (histogram, range) for [%s]? "
-msgstr ""
-"Có cập nhật thống kê (biểu đồ histogram, khoảng giá trị) cho [%s] không?"
+msgstr "Có cập nhật thống kê (biểu đồ tần số, khoảng giá trị) cho [%s] không?"
#: ../raster/r.support/front/check.c:35
#, c-format
@@ -12256,145 +11913,141 @@
#: ../raster/r.support/modcats/modcats.c:46
msgid "Which vector map needs updated categories?"
-msgstr "Tập tin vector nào cần các phạm trù được cập nhật?"
+msgstr "Bản đồ vec-tơ nào cần các phạm trù được cập nhật?"
#: ../raster/r.support/modcats/modcats.c:49
msgid "Which raster map needs updated categories?"
-msgstr "Tập tin raster nào cần các phạm trù được cập nhật?"
+msgstr "Bản đồ raster nào cần các phạm trù được cập nhật?"
#: ../raster/r.support/modcats/modcats.c:53
#: ../raster/r.support/modcats/modcats.c:62
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%s map <%s> not found"
-msgstr "%s: không tìm thấy <%s>"
+msgstr "%s không tìm thấy bản đồ <%s>"
#: ../raster/r.support/modcats/modcats.c:74
#: ../raster/r.support/modcats/modcats.c:81
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Category file for <%s> not updated"
-msgstr "Tập tin phạm trù cho [%s] không được cập nhật."
+msgstr "Tập tin phạm trù cho <%s> không được cập nhật"
#: ../raster/r.support/modcats/modcats.c:92
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Category file for <%s> updated"
-msgstr "Tập tin phạm trù cho [%s] được cập nhật."
+msgstr "Tập tin phạm trù cho <%s> được cập nhật"
#: ../raster/r.out.bin/main.c:64
msgid "Exports a GRASS raster to a binary array."
-msgstr "Xuất dữ liệu raster GRASS thành mảng nhị phân"
+msgstr "Xuất dữ liệu raster GRASS thành một mảng nhị phân."
#: ../raster/r.out.bin/main.c:80
msgid "Name for output binary map (use output=- for stdout)"
-msgstr "Tên bản đồ nhị phân đầu ra (dùng output=- cho stdout)"
+msgstr "Tên bản đồ nhị phân đầu ra (dùng output=- cho đầu ra tiêu chuẩn)"
#: ../raster/r.out.bin/main.c:87
msgid "Value to write out for null"
msgstr "Giá trị để ghi vào các ô rỗng"
#: ../raster/r.out.bin/main.c:96
-#, fuzzy
msgid "Export array with GMT compatible header"
-msgstr "Xuất ra Mảng với header tương thích GMT"
+msgstr "Xuất ra mảng với header tương thích GMT"
#: ../raster/r.out.bin/main.c:100
msgid "Generate BIL world and header files"
msgstr "Tạo các tập tin BIL world và tập tin header"
#: ../raster/r.out.bin/main.c:104
-#, fuzzy
msgid "Byte swap output"
-msgstr "Đầu ra Hoán đổi Byte"
+msgstr "Đầu ra hoán đổi Byte"
#: ../raster/r.out.bin/main.c:110
msgid "Invalid value for null (integers only)"
-msgstr "Giá trị cho null không hợp lệ (chỉ được giá trị nguyên)"
+msgstr "Giá trị cho null không hợp lệ (chỉ được các giá trị nguyên)"
#: ../raster/r.out.bin/main.c:145 ../raster/r.out.bin/main.c:231
#: ../raster/r.out.bin/main.c:235
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to create file <%s>"
-msgstr "Không thể tạo tập tin [%s]"
+msgstr "Không thể tạo tập tin <%s>"
#: ../raster/r.out.bin/main.c:181
msgid "Swapping header data"
-msgstr ""
+msgstr "Đang hoán đổi dữ liệu header"
#: ../raster/r.out.bin/main.c:238
-#, fuzzy
msgid "Creating BIL support files..."
-msgstr "Đang tạo các tập tin hỗ trợ cho %s..."
+msgstr "Đang tạo các tập tin hỗ trợ BIL..."
#: ../raster/r.out.bin/main.c:239
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Header File = %s"
-msgstr "Mở tập tin raster %s"
+msgstr "Tập tin header = %s"
#: ../raster/r.out.bin/main.c:240
#, c-format
msgid "World File = %s"
-msgstr ""
+msgstr "Tập tin World = %s"
#: ../raster/r.out.bin/main.c:316
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Exporting raster as integer values (bytes=%d)"
-msgstr "Tên tập tin raster hiện có"
+msgstr "Xuất raster ở dạng các giá trị nguyên (bytes = %d)"
#: ../raster/r.out.bin/main.c:319
msgid "Writing GMT integer format ID=2"
-msgstr ""
+msgstr "Đang ghi định dạng số nguyên GMT ID=2"
#: ../raster/r.out.bin/main.c:322
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Exporting raster as floating values (bytes=%d)"
-msgstr "Cắt bớt đi dữ liệu điểm dấu chấm động"
+msgstr "Xuất raster dưới dạng các giá trị kiểu float (bytes=%d)"
#: ../raster/r.out.bin/main.c:325
msgid "Writing GMT float format ID=1"
-msgstr ""
+msgstr "Đang ghi định dạng float GMT ID=1"
#: ../raster/r.out.bin/main.c:328
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Exporting raster as double values (bytes=%d)"
-msgstr "Cột %d được định nghĩa là số nguyên có giá trị double"
+msgstr "Xuất raster dưới dạng các giá trị kiểu double (bytes=%d)"
#: ../raster/r.out.bin/main.c:331
-#, fuzzy
msgid "Using the current region settings..."
-msgstr "In phạm vi vùng địa lý hiện tại"
+msgstr "Đang dùng các thiết lập vùng hiện tại..."
#: ../raster/r.out.bin/main.c:332
#, c-format
msgid "north=%f"
-msgstr ""
+msgstr "bắc=%f"
#: ../raster/r.out.bin/main.c:333
#, c-format
msgid "south=%f"
-msgstr ""
+msgstr "nam=%f"
#: ../raster/r.out.bin/main.c:334
#, c-format
msgid "east=%f"
-msgstr ""
+msgstr "đông=%f"
#: ../raster/r.out.bin/main.c:335
#, c-format
msgid "west=%f"
-msgstr ""
+msgstr "tây=%f"
#: ../raster/r.out.bin/main.c:336
#, c-format
msgid "r=%d"
-msgstr ""
+msgstr "r=%d"
#: ../raster/r.out.bin/main.c:337
#, c-format
msgid "c=%d"
-msgstr ""
+msgstr "c=%d"
#: ../raster/r.out.bin/main.c:341
msgid "Reading map"
-msgstr "Đang đọc bản đồ..."
+msgstr "Đang đọc bản đồ"
#: ../raster/r.neighbors/main.c:108
msgid ""
@@ -12412,9 +12065,8 @@
#: ../raster/r.neighbors/main.c:132 ../raster/r.neighbors/main.c:140
#: ../raster/r.neighbors/main.c:168
-#, fuzzy
msgid "Neighborhood"
-msgstr "Kích thước vùng lân cận"
+msgstr "Vùng lân cận"
#: ../raster/r.neighbors/main.c:138
msgid "Neighborhood size"
@@ -12425,9 +12077,8 @@
msgstr "Tiêu đề của bản đồ raster đầu ra"
#: ../raster/r.neighbors/main.c:154
-#, fuzzy
msgid "File containing weights"
-msgstr "Tập tin chứa các câu lệnh SQL"
+msgstr "Tập tin chứa các trọng số"
#: ../raster/r.neighbors/main.c:158
msgid "Do not align output with the input"
@@ -12435,109 +12086,96 @@
#: ../raster/r.neighbors/main.c:167
msgid "Use circular neighborhood"
-msgstr ""
+msgstr "Dùng vùng lân cận tròn"
#: ../raster/r.neighbors/main.c:175
-#, fuzzy
msgid "Neighborhood size must be positive"
-msgstr "Kích thước vùng lân cận"
+msgstr "Kích thước vùng lân cận phải dương"
#: ../raster/r.neighbors/main.c:177
-#, fuzzy
msgid "Neighborhood size must be odd"
-msgstr "Kích thước vùng lân cận"
+msgstr "Kích thước vùng lân cận phải lẻ"
#: ../raster/r.neighbors/main.c:181
-#, fuzzy
msgid "weight= and -c are mutually exclusive"
-msgstr "Các cờ -B và -C loại bỏ nhau. Chỉ chọn một mà thôi."
+msgstr "'weight=' và '-c' loại bỏ lẫn nhau"
#: ../raster/r.neighbors/main.c:206 ../raster/r.series/main.c:198
#: ../ps/ps.map/outl_io.c:72
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open raster map <%s> in mapset <%s>"
-msgstr "không thể mở bản đồ raster [%s] trong [%s]"
+msgstr "Không thể mở bản đồ raster <%s> trong bộ bản đồ <%s>"
#: ../raster/r.neighbors/readweights.c:17
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open weights file %s"
-msgstr "Không thể mở tập tin đầu vào <%s>."
+msgstr "Không thể mở tập tin trọng số %s"
#: ../raster/r.neighbors/readweights.c:22
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error reading weights file %s"
-msgstr "Lỗi khi đang đọc tập tin cats cho <%s>."
+msgstr "Lỗi đọc tập tin trọng số %s"
#: ../raster/r.clump/clump.c:98
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Pass %d..."
-msgstr "Số lần chạy qua: %d\n"
+msgstr "Số lần chạy qua %d..."
#: ../raster/r.clump/clump.c:101
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read raster map row %d "
-msgstr "Không thể tạo bản đồ raster <%s>"
+msgstr "Không thể đọc bản đồ raster hàng %d"
#: ../raster/r.clump/clump.c:238 ../imagery/i.his.rgb/h2rmain.c:103
#: ../imagery/i.rgb.his/r2hmain.c:101
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Failed writing raster map row %d"
-msgstr ""
-"\n"
-"Đang ghi tập tin raster... "
+msgstr "Thất bại khi đang ghi bản đồ raster hàng %d"
#: ../raster/r.clump/main.c:49
-#, fuzzy
msgid "raster, statistics, reclass"
-msgstr "raster, thống kê"
+msgstr "raster, thống kê, phân loại lại"
#: ../raster/r.clump/main.c:51
-#, fuzzy
msgid ""
"Recategorizes data in a raster map by grouping cells that form physically "
"discrete areas into unique categories."
msgstr ""
-"Phạm trù hóa lại dữ liệu trong một lớp bản đồ raster bằng việc gộp nhóm các "
-"ô nào tạo ra các vùng tách biệt rõ rệt thành các phạm trù đơn trị"
+"Phạm trù hóa lại dữ liệu trong một bản đồ raster bằng việc gộp nhóm các ô "
+"nào tạo ra các vùng tách biệt rõ rệt thành các phạm trù đơn trị."
#: ../raster/r.clump/main.c:63
msgid "Title, in quotes"
-msgstr "Tiêu đề, trong dấu nháy đơn"
+msgstr "Tiêu đề, trong dấu nháy kép"
#: ../raster/r.clump/main.c:120
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d clumps."
-msgstr "%d khối gộp"
+msgstr "%d khối gộp."
#: ../raster/r.what.color/main.c:89
-#, fuzzy
msgid "Queries colors for a raster map layer."
-msgstr "Các báo cáo thống kê cho các lớp bản đồ raster"
+msgstr "Truy vấn màu của một lớp bản đồ raster."
#: ../raster/r.what.color/main.c:97
-#, fuzzy
msgid "Name of existing raster map to query colors"
-msgstr "Tên của (các) bản đồ raster hiện có để truy vấn"
+msgstr "Tên của bản đồ raster hiện có để truy vấn màu"
#: ../raster/r.what.color/main.c:104
-#, fuzzy
msgid "Values to query colors for"
-msgstr "Không thể đọc màu từ colorbar (cột màu)"
+msgstr "Các giá trị để truy vấn màu"
#: ../raster/r.what.color/main.c:111
-#, fuzzy
msgid "Output format (printf-style)"
-msgstr "Định dạng đầu ra"
+msgstr "Định dạng đầu ra (kiểu printf)"
#: ../raster/r.what.color/main.c:115
-#, fuzzy
msgid "Read values from stdin"
-msgstr "Tọa độ Đ và B của (các) điểm bắt đầu"
+msgstr "Đọc các giá trị từ đầu vào tiêu chuẩn"
#: ../raster/r.what.color/main.c:121
-#, fuzzy
msgid "Either \"-i\" or \"value=\" must be given"
-msgstr "Hoặc là phải nhập chữ hoặc phải dùng cờ -c"
+msgstr "Hoặc \"-i\" hoặc \"value=\" phải được cung cấp"
#: ../raster/r.in.gridatb/main.c:43
msgid "Imports GRIDATB.FOR map file (TOPMODEL) into GRASS raster map"
@@ -12545,14 +12183,13 @@
"Nhập tập tin bản đồ GRIDATB.FOR (TOPMODEL) vào thành bản đồ raster GRASS"
#: ../raster/r.in.gridatb/main.c:67
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "File not found: %s"
-msgstr "Không tìm thấy tập tin cell\n"
+msgstr "Không tìm thấy tập tin: %s"
#: ../raster/r.in.gridatb/file_io.c:33
-#, fuzzy
msgid "Setting window header failed"
-msgstr "Tập tin raster chứa các điểm bắt đầu"
+msgstr "Thiết lập header cửa sổ thất bại"
#: ../raster/r.random.cells/random.c:51
#, c-format
@@ -12580,7 +12217,7 @@
#: ../raster/r.random.cells/main.c:37
msgid "Generates random cell values with spatial dependence."
-msgstr "Tạo các giá trị cell ngẫu nhiên có sự phụ thuộc vào không gian"
+msgstr "Tạo các giá trị cell ngẫu nhiên có sự phụ thuộc không gian."
#: ../raster/r.to.vect/lines_io.c:76
msgid "write_line: found half a loop!"
@@ -12596,48 +12233,46 @@
"trước (%d) điểm %p (%d,%d,%d) %p %p"
#: ../raster/r.to.vect/areas_io.c:105
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"Line terminated unexpectedly\n"
"previous (%d) point %p (%d,%d,%d) %p %p"
msgstr ""
-"write_line: dòng bị ngưng ngoài dự kiến\n"
-"trước (%d) điểm %p (%d,%d,%d) %p %p"
+"Dòng bị ngưng ngoài dự kiến\n"
+"
trước (%d) điểm %p (%d,%d,%d) %p %p"
#: ../raster/r.to.vect/areas_io.c:371 ../raster/r.to.vect/util.c:156
#: ../vector/v.in.ogr/main.c:862 ../vector/v.random/main.c:284
#, c-format
msgid "Cannot insert new row: %s"
-msgstr "Không thể chèn hàng mới: %s."
+msgstr "Không thể chèn hàng mới: %s"
#: ../raster/r.to.vect/main.c:51
msgid "Converts a raster map into a vector map layer."
-msgstr "Đổi một bản đồ raster thành một lớp bản đồ vector."
+msgstr "Đổi một bản đồ raster thành một lớp bản đồ vec-tơ."
#: ../raster/r.to.vect/main.c:68
-#, fuzzy
msgid "Smooth corners of area features"
-msgstr "Làm trơn các góc"
+msgstr "Làm trơn các góc của các đối tượng vùng"
#: ../raster/r.to.vect/main.c:73
msgid "Use raster values as categories instead of unique sequence (CELL only)"
msgstr ""
-"Dùng các giá trị raster làm phạm trù thay vì dùng trình tự đơn trị (chỉ áp "
-"dụng cho CELL)"
+"Dùng các giá trị raster làm phạm trù thay vì dùng trình tự không trùng (chỉ "
+"áp dụng cho CELL)"
#: ../raster/r.to.vect/main.c:78
-#, fuzzy
msgid ""
"Write raster values as z coordinate. Table is not created. Currently "
"supported only for points."
msgstr ""
"Ghi các giá trị raster thành tọa độ z. Bảng không được tạo ra. Hiện tại chỉ "
-"hỗ trợ cho dữ liệu điểm"
+"hỗ trợ cho dữ liệu điểm."
#: ../raster/r.to.vect/main.c:84
msgid "Do not build vector topology (use with care for massive point export)"
msgstr ""
-"Không xây dựng tôpô vector (hãy sử dụng cẩn thận với việc xuất điểm số lượng "
+"Không xây dựng tôpô vec-tơ (hãy sử dụng cẩn thận với việc xuất điểm số lượng "
"lớn)"
#: ../raster/r.to.vect/main.c:89
@@ -12646,7 +12281,7 @@
#: ../raster/r.to.vect/main.c:107
msgid "z flag is supported only for points"
-msgstr "cờ z chỉ được hỗ trợ đối với điểm"
+msgstr "cờ z chỉ được hỗ trợ với điểm"
#: ../raster/r.to.vect/main.c:121
msgid ""
@@ -12664,15 +12299,14 @@
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:383 ../vector/v.in.sites/main.c:170
#: ../vector/v.mkgrid/main.c:244 ../vector/v.random/main.c:178
#: ../vector/v.lrs/v.lrs.create/main.c:325
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to create table: %s"
-msgstr "Không thể tạo tập tin [%s]"
+msgstr "Không thể tạo bảng: %s"
#: ../raster/r.to.vect/main.c:196 ../vector/v.mkgrid/main.c:248
#: ../vector/v.overlay/main.c:461
-#, fuzzy
msgid "Unable to create index"
-msgstr "không thể tạo mặt"
+msgstr "Không thể tạo chỉ mục"
#: ../raster/r.to.vect/main.c:201 ../raster/r.contour/main.c:206
#: ../vector/v.in.dxf/write_vect.c:212 ../vector/v.distance/main.c:823
@@ -12682,56 +12316,52 @@
#: ../vector/v.mkgrid/main.c:252 ../vector/v.random/main.c:189
#: ../vector/v.convert/att.c:90 ../vector/v.overlay/main.c:466
#: ../vector/v.in.dwg/main.c:228
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to grant privileges on table <%s>"
-msgstr "Không thể cấp các quyền ưu tiên cho bảng %s"
+msgstr "Không thể cấp các quyền ưu tiên cho bảng <%s>"
#: ../raster/r.to.vect/main.c:271
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to insert into table: %s"
-msgstr "Không thể chèn vào bảng '%s'"
+msgstr "Không thể chèn vào bảng: '%s'"
#: ../raster/r.to.vect/lines.c:69
-#, fuzzy
msgid "Extracting lines..."
msgstr "Đang trích ra các đường..."
#: ../raster/r.to.vect/lines.c:493
-#, fuzzy
msgid ""
"Raster map is not thinned properly.\n"
"Please run r.thin."
msgstr ""
-"tập tin cell không được làm mảnh đúng đắn\n"
-"Vui lòng chạy r.thin."
+"Bản đồ raster không được làm mảnh đúng đắn\n"
+"
Vui lòng chạy r.thin."
#: ../raster/r.to.vect/lines.c:567
msgid "join_lines: p front pointer not NULL!"
-msgstr "join_lines: con trỏ trước p khác NULL!"
+msgstr "join_lines: con trỏ trước p không NULL!"
#: ../raster/r.to.vect/lines.c:573
msgid "join_lines: q front pointer not NULL!"
-msgstr "join_lines: con trỏ trước q khác NULL!"
+msgstr "join_lines: con trỏ trước q không NULL!"
#: ../raster/r.to.vect/lines.c:591
msgid "extend line: p is NULL"
-msgstr "mở rộng đường: p là giá trị NULL"
+msgstr "mở rộng đường: p có giá trị NULL"
#: ../raster/r.to.vect/lines.c:617
msgid "extend_lines: p front pointer not NULL!"
-msgstr "extend_lines: có trỏ trước p là NULL!"
+msgstr "extend_lines: có trỏ trước p có giá trị NULL!"
#: ../raster/r.to.vect/lines.c:624
msgid "extend_lines: q back pointer not NULL!"
msgstr "extend_lines: con trỏ sau q không NULL!"
#: ../raster/r.to.vect/areas.c:119
-#, fuzzy
msgid "Extracting areas..."
msgstr "Đang trích ra các vùng..."
#: ../raster/r.to.vect/points.c:35
-#, fuzzy
msgid "Extracting points..."
msgstr "Đang trích các điểm..."
@@ -12757,31 +12387,31 @@
#: ../raster/r.region/main.c:97 ../general/g.region/main.c:164
msgid "Set region to match this raster map"
-msgstr "Thiết lập vùng cho khớp với bản đồ raster sau:"
+msgstr "Thiết lập vùng khớp với bản đồ raster sau"
#: ../raster/r.region/main.c:105 ../general/g.region/main.c:180
msgid "Set region to match this vector map"
-msgstr "Thiết lập vùng cho khớp với bản đồ vector sau:"
+msgstr "Thiết lập vùng cho khớp với bản đồ vec-tơ sau"
#: ../raster/r.region/main.c:113 ../general/g.region/main.c:189
msgid "Set region to match this 3dview file"
-msgstr "Thiết lập vùng cho khớp với tập tin 3dview sau:"
+msgstr "Thiết lập vùng cho khớp với tập tin 3dview sau"
#: ../raster/r.region/main.c:122 ../general/g.region/main.c:199
msgid "Value for the northern edge"
-msgstr "Giá trị cho cạnh phía bắc"
+msgstr "Giá trị cho cạnh bắc"
#: ../raster/r.region/main.c:132 ../general/g.region/main.c:209
msgid "Value for the southern edge"
-msgstr "Giá trị cho cạnh phía nam"
+msgstr "Giá trị cho cạnh nam"
#: ../raster/r.region/main.c:142 ../general/g.region/main.c:219
msgid "Value for the eastern edge"
-msgstr "Giá trị cho cạnh phía đông"
+msgstr "Giá trị cho cạnh đông"
#: ../raster/r.region/main.c:152 ../general/g.region/main.c:229
msgid "Value for the western edge"
-msgstr "Giá trị cho cạnh phía tây"
+msgstr "Giá trị cho cạnh tây"
#: ../raster/r.region/main.c:161
msgid "Raster map to align to"
@@ -12790,19 +12420,19 @@
#: ../raster/r.region/main.c:172 ../raster/r.region/main.c:231
#: ../raster/r.region/main.c:354 ../display/d.title/main.c:108
#: ../general/g.region/main.c:459 ../general/g.region/main.c:810
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read header of raster map <%s@%s>"
-msgstr "Không thể ghi bản đồ hồ raster <%s>!"
+msgstr "Không thể đọc tiêu đề (header) của bản đồ raster <%s@%s>"
#: ../raster/r.region/main.c:186 ../general/g.region/main.c:400
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Region <%s> not found"
msgstr "Không tìm thấy vùng <%s>"
#: ../raster/r.region/main.c:188 ../general/g.region/main.c:402
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read region <%s> in <%s>"
-msgstr "không thể đọc vùng <%s> trong <%s>"
+msgstr "Không thể đọc vùng <%s> trong <%s>"
#: ../raster/r.region/main.c:199 ../general/g.region/main.c:414
#, c-format
@@ -12810,24 +12440,24 @@
msgstr "Không tìm thấy tập tin 3dview <%s>"
#: ../raster/r.region/main.c:205 ../general/g.region/main.c:419
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open 3dview file <%s> in <%s>"
-msgstr "không thể mở tập tin 3dview <%s> trong <%s>"
+msgstr "Không thể mở tập tin 3dview <%s> trong <%s>"
#: ../raster/r.region/main.c:210 ../general/g.region/main.c:425
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read 3dview file <%s> in <%s>"
-msgstr "không thể đọc tập tin 3dview <%s> trong <%s>"
+msgstr "Không thể đọc tập tin 3dview <%s> trong <%s>"
#: ../raster/r.region/main.c:213 ../general/g.region/main.c:428
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Old 3dview file. Region <%s> not found in <%s>"
-msgstr "Tập tin 3dview kiểu cũ. Không tìm thấy vùng trong <%s> ở <%s>"
+msgstr "Tập tin 3dview kiểu cũ. Không tìm thấy vùng <%s> trong <%s>"
#: ../raster/r.region/main.c:245
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open vector map <%s> in <%s>"
-msgstr "Không thể mở bản đồ vector [%s]"
+msgstr "Không thể mở bản đồ vec-tơ <%s> trong <%s>"
#: ../raster/r.region/main.c:364 ../general/g.region/adjust.c:11
#, c-format
@@ -12835,9 +12465,8 @@
msgstr "Vùng không hợp lệ: %s"
#: ../raster/r.region/main.c:372
-#, fuzzy
msgid "Unable to update boundaries"
-msgstr "không thể cập cho nhật các ranh giới"
+msgstr "Không thể cập nhật các ranh giới"
#: ../raster/r.out.ppm3/main.c:59
msgid ""
@@ -12845,7 +12474,7 @@
"resolution of the CURRENTLY DEFINED REGION."
msgstr ""
"Đổi 3 lớp raster GRASS (R,G,B) thành một tập tin ảnh PPM với độ phân giải "
-"điểm ảnh của VÙNG ĐƯỢC ĐỊNH NGHĨA HIỆN TẠI"
+"điểm ảnh của VÙNG ĐƯỢC ĐỊNH NGHĨA HIỆN TẠI."
#: ../raster/r.out.ppm3/main.c:65 ../raster/r.composite/main.c:88
#: ../display/d.rgb/main.c:71
@@ -12855,78 +12484,68 @@
#: ../raster/r.out.ppm3/main.c:85
msgid "Name for new PPM file. (use out=- for stdout)"
-msgstr "Tên của tập tin PPM mới. (dùng out=- cho stdout)"
+msgstr "Tên của tập tin PPM mới. (dùng out=- cho đầu ra tiêu chuẩn)"
#: ../raster/r.out.ppm3/main.c:94
msgid "Add comments to describe the region"
msgstr "Thêm chú thích để mô tả vùng"
#: ../raster/r.out.ppm3/main.c:176
-#, fuzzy
msgid "Converting ... "
-msgstr "Đang vẽ..."
+msgstr "Đang chuyển đổi..."
#: ../raster/r.out.vrml/put_grid.c:37
-#, fuzzy
msgid "Writing vertices..."
-msgstr "Ghi các đỉnh của đường"
+msgstr "Đang ghi các đỉnh..."
#: ../raster/r.out.vrml/put_grid.c:82
-#, fuzzy
msgid "Writing color file..."
-msgstr "Đang ghi tập tin mới...\n"
+msgstr "Đang ghi tập tin màu..."
#: ../raster/r.out.vrml/main.c:47
-#, fuzzy
msgid "raster, export, VRML"
-msgstr "raster, xuất dữ liệu."
+msgstr "raster, xuất, VRML"
#: ../raster/r.out.vrml/main.c:49
msgid "Export a raster map to the Virtual Reality Modeling Language (VRML)"
-msgstr ""
+msgstr "Xuất một bản đồ raster ra Ngôn ngữ Mô hình Thực tế Ảo (VRML)"
#: ../raster/r.out.vrml/main.c:56
-#, fuzzy
msgid "Name of elevation map"
-msgstr "Tên của bản đồ raster độ cao"
+msgstr "Tên của bản đồ độ cao"
#: ../raster/r.out.vrml/main.c:63
-#, fuzzy
msgid "Name of color file"
-msgstr "Tên của tập tin nhãn"
+msgstr "Tên của tập tin màu"
#: ../raster/r.out.vrml/main.c:70 ../visualization/nviz2/cmd/args.c:492
-#, fuzzy
msgid "Vertical exaggeration"
-msgstr "Hệ số tỷ lệ chiều đứng"
+msgstr "Độ phóng đại chiều đứng"
#: ../raster/r.out.vrml/main.c:77
-#, fuzzy
msgid "Name for new VRML file"
-msgstr "Tên cho tập tin paint-label mới"
+msgstr "Tên cho tập tin VRML mới"
#: ../raster/r.out.vrml/main.c:163
#, c-format
msgid "Opening %s for writing... "
-msgstr ""
+msgstr "Đang mở %s để ghi..."
#: ../raster/r.in.mat/main.c:94
-#, fuzzy
msgid "Imports a binary MAT-File(v4) to a GRASS raster."
msgstr "Nhập một tập tin nhị phân MAT-File (v4) vào thành một lớp raster GRASS"
#: ../raster/r.in.mat/main.c:103
msgid "Name of an existing MAT-File(v4)"
-msgstr "Tên tập tin MAT-File(v4) hiện có"
+msgstr "Tên MAT-File(v4) hiện có"
#: ../raster/r.in.mat/main.c:110
msgid "Name for the output raster map (override)"
-msgstr "Tên cho bản đồ raster đầu ra (ghi đè)"
+msgstr "Tên bản đồ raster đầu ra (ghi đè)"
#: ../raster/r.in.mat/main.c:168
-#, fuzzy
msgid "Reading MAT-File..."
-msgstr "Đang đọc ảnh..."
+msgstr "Đang đọc MAT-File..."
#: ../raster/r.in.mat/main.c:194
msgid "Array contains no data"
@@ -12950,15 +12569,15 @@
#: ../raster/r.in.mat/main.c:246
msgid "Invalid 'map_northern_edge' array"
-msgstr "Ungültiges 'map_northern_edge' Array."
+msgstr "Mảng 'map_northern_edge' không hợp lệ."
#: ../raster/r.in.mat/main.c:255
msgid "Invalid 'map_southern_edge' array"
-msgstr "Mảng 'map_southern_edge' không hợp lệ'"
+msgstr "Mảng 'map_southern_edge' không hợp lệ"
#: ../raster/r.in.mat/main.c:264
msgid "Invalid 'map_eastern_edge' array"
-msgstr "Mảng 'map_eastern_edge' không hợp lệ'"
+msgstr "Mảng 'map_eastern_edge' không hợp lệ"
#: ../raster/r.in.mat/main.c:273
msgid "Invalid 'map_western_edge' array"
@@ -12984,7 +12603,7 @@
#: ../raster/r.in.mat/main.c:335
#, c-format
msgid "Skipping unknown array '%s'"
-msgstr ""
+msgstr "Đang bỏ qua mảng không biết '%s'"
#: ../raster/r.in.mat/main.c:363
#, c-format
@@ -12994,21 +12613,20 @@
#: ../raster/r.in.mat/main.c:370
#, c-format
msgid "Setting map name to <%s> which overrides <%s>"
-msgstr ""
+msgstr "Thiết lập tên bản đồ thành <%s>, nó ghi đè <%s>"
#: ../raster/r.in.mat/main.c:377
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Setting map name to <%s>"
-msgstr "Tên đầu ra không hợp lệ: '%s'"
+msgstr "Thiết lập tên bản đồ thành <%s>"
#: ../raster/r.in.mat/main.c:381
-#, fuzzy
msgid "No 'map_name' array found; using <MatFile>"
-msgstr "Không tìm thấy mảng 'map_data' trong <%s>"
+msgstr "Không tìm thấy mảng 'map_name'; dùng <MatFile>"
#: ../raster/r.in.mat/main.c:394
msgid "Missing bound"
-msgstr "Ranh giới bị thiếu"
+msgstr "Thiếu ranh giới"
#: ../raster/r.in.mat/main.c:398
msgid "Using default bounds"
@@ -13017,15 +12635,14 @@
#: ../raster/r.in.mat/main.c:414
#, c-format
msgid "Map <%s> bounds set to:"
-msgstr ""
+msgstr "Ranh giới của bản đồ <%s> được thiết lập thành: "
#: ../raster/r.in.mat/main.c:433
-#, fuzzy
msgid "Writing new raster map..."
-msgstr "Đang ghi bản đồ raster %i\n"
+msgstr "Đang ghi bản đồ raster mới..."
#: ../raster/r.in.mat/main.c:491
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Writing raster map, row %d"
msgstr "Đang ghi bản đồ, hàng %d"
@@ -13037,31 +12654,29 @@
#: ../raster/r.univar2/r.univar_main.c:77
msgid ""
"Calculates univariate statistics from the non-null cells of a raster map."
-msgstr "Tính toán thống kê một biến từ các ô khác rỗng của một bản đồ raster"
+msgstr "Tính toán thống kê một biến từ các ô không rỗng của một bản đồ raster."
#: ../raster/r.univar2/r.univar_main.c:121
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Raster <%s> type mismatch"
-msgstr "Raster <%s> đã có."
+msgstr "Kiểu raster <%s> không khớp"
#: ../raster/r.univar2/r.univar_main.c:201
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Reading row %d"
-msgstr "Đang đọc %s..."
+msgstr "Đang đọc hàng %d"
#: ../raster/r.univar2/r3.univar_main.c:81
-#, fuzzy
msgid ""
"Calculates univariate statistics from the non-null 3d cells of a raster3d "
"map."
-msgstr "Tính toán thống kê một biến từ các ô khác rỗng của một bản đồ raster"
+msgstr ""
+"Tính toán thống kê một biến từ các ô không rỗng của một bản đồ raster 3d."
#: ../raster/r.watershed/ram/init_vars.c:84
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "SECTION 1a (of %1d): Initiating Memory."
-msgstr ""
-"\n"
-"PHẦN 1a (của %1d): Đang khởi tạo bộ nhớ."
+msgstr "PHẦN 1a (của %1d): Đang khởi tạo bộ nhớ."
#: ../raster/r.watershed/ram/init_vars.c:139
msgid "unable to open elevation map layer"
@@ -13089,11 +12704,9 @@
#: ../raster/r.watershed/ram/init_vars.c:261
#: ../raster/r.watershed/seg/init_vars.c:258
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "SECTION 1b (of %1d): Determining Offmap Flow."
-msgstr ""
-"\n"
-"PHẦN 1b (của %1d): Đang xác định Dòng chảy ra khỏi Bản đồ. Ph.trăm hoàn tất: "
+msgstr "PHẦN 1b (của %1d): Đang xác định Dòng chảy ra khỏi Bản đồ."
#: ../raster/r.watershed/ram/usage.c:9 ../raster/r.watershed/seg/usage.c:9
#, c-format
@@ -13115,59 +12728,49 @@
"[ms=max_slope_length] [ob=overland_blocking_map] [S=slope_steepness_map] "
"LS=length_slope_map [r=rill_erosion_map] [sd=slope_deposition value or map]"
msgstr ""
-"SỬ DỤNG chương trình mô tả lưu vực:\n"
-"%s -4 el=bản_đồ_độ_cao t=ngưỡng_đất_thấp [ov=bản_đồ_dòng_chảy_bề_mặt] "
+"CÁCH SỬ DỤNG chương trình mô tả lưu vực:\n"
+"
%s -4 el=bản_đồ_độ_cao t=ngưỡng_đất_thấp [ov=bản_đồ_dòng_chảy_bề_mặt] "
"[dr=bản_đồ_hướng_thoát_nước] [de=bản_đồ_giảm_cấp] [ac=bản_đồ_tích_lũy] "
"[di=bản_đồ_trình_bày] ba=bản_đồ_lưu_vực_đường_chia_nước "
"[se=bản_đồ_phân_đoạn_suối]\n"
"\n"
-"SỬ DỤNG chương trình tạo TẬP TIN ARMSED:\n"
-"%s [-4] el=bản_đồ_độ_cao t=ngưỡng_đất_thấp [ov=bàn_đồ_dòng_chảy_bề_mặt] "
+"CÁCH SỬ DỤNG chương trình tạo TẬP TIN ARMSED:\n"
+"
%s [-4] el=bản_đồ_độ_cao t=ngưỡng_đất_thấp [ov=bàn_đồ_dòng_chảy_bề_mặt] "
"[dr=bản_đồ_hướng_thoát_nước] [de=bản_đồ_giảm_cấp] [ac=bản_đồ_tích_lũy] "
"[di=bản_đồ_trình_bày] [ba=bản_đồ_lưu_vực_đường_chia_nước] "
"[se=bản_đồ_phân_đoạn_suối ha=bản_đồ_nửa_lưu_vực ar=tên_tập_tin_ARMSED\n"
"\n"
-"SỬ DỤNG chương trình xác định chiều dài dốc:\n"
-"%s [-4] el=bản_đồ_độ_cao t=ngưỡng_đất_thấp [dr=bản_đồ_hướng_thoát_nước] "
+"CÁCH SỬ DỤNG chương trình xác định chiều dài dốc:\n"
+"
%s [-4] el=bản_đồ_độ_cao t=ngưỡng_đất_thấp [dr=bản_đồ_hướng_thoát_nước] "
"[de=bản_đồ_giảm_cấp] [ac=bản_đồ_tích_lũy] [di=bản_đồ_trình_bày] "
"[ms=chiều_dài_dốc_tối_đa] [ob=bản_đồ_chặn_bề_mặt] [S=bản_đồ_mức_độ_dốc] "
"LS=bản_đồ_dốc_chiều_dài [r=bản_đồ_xói_mòn_suối_nhỏ] [sd=giá_trị hoặc "
"bản_đồ_dịch_chuyển_độ_dốc]"
#: ../raster/r.watershed/ram/do_cum.c:12 ../raster/r.watershed/seg/do_cum.c:14
-#, fuzzy
msgid "SECTION 3: Accumulating Surface Flow."
-msgstr ""
-"\n"
-"PHẦN 3: Tích lũy dòng chảy bề mặt. Phần trăm hoàn tất:"
+msgstr "PHẦN 3: Dòng chảy bề mặt tích lũy."
#: ../raster/r.watershed/ram/sg_factor.c:12
#: ../raster/r.watershed/seg/sg_factor.c:12
-#, fuzzy
msgid "SECTION 4: Length Slope determination."
-msgstr ""
-"\n"
-"PHẦN 4: Xác định chiều dài dốc. Phần trăm hoàn tất:"
+msgstr "PHẦN 4: Xác định chiều dài dốc."
#: ../raster/r.watershed/ram/main.c:36 ../raster/r.watershed/ram/main.c:52
#: ../raster/r.watershed/seg/main.c:43 ../raster/r.watershed/seg/main.c:54
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "SECTION %d: Closing Maps."
-msgstr ""
-"\n"
-"PHẦN %d: Đang đóng bản đồ."
+msgstr "PHẦN %d: Đang đóng các bản đồ."
#: ../raster/r.watershed/ram/main.c:50 ../raster/r.watershed/seg/main.c:52
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "SECTION %d: Watershed determination."
-msgstr ""
-"\n"
-"PHẦN %d: Xác định đường chia nước."
+msgstr "PHẦN %d: Xác định đường chia nước."
#: ../raster/r.watershed/ram/close_maps.c:22
#: ../raster/r.watershed/ram/close_maps.c:60
msgid "unable to open new accum map layer."
-msgstr "Không thể mở lớp bản đồ accum (tích lũy) mới."
+msgstr "không thể mở lớp bản đồ accum (tích lũy) mới."
#: ../raster/r.watershed/ram/close_maps.c:32
#: ../raster/r.watershed/ram/close_maps.c:49
@@ -13176,7 +12779,7 @@
#: ../raster/r.watershed/ram/close_maps.c:126
#: ../raster/r.watershed/ram/close_maps.c:146
msgid "Close failed."
-msgstr "Việc đóng thất bại"
+msgstr "Việc đóng thất bại."
#: ../raster/r.watershed/ram/close_maps.c:39
msgid "unable to open new aspect map layer."
@@ -13188,21 +12791,21 @@
#: ../raster/r.watershed/ram/close_maps.c:114
msgid "unable to open new slope length map layer."
-msgstr "không thể mở lớp bản đồ chiều dài dốc mới"
+msgstr "không thể mở lớp bản đồ chiều dài dốc mới."
#: ../raster/r.watershed/ram/close_maps.c:136
msgid "unable to open new S map layer."
-msgstr "không thể mở lớp bản đồ S mới"
+msgstr "không thể mở lớp bản đồ S mới."
#: ../raster/r.watershed/ram/do_astar.c:18
#: ../raster/r.watershed/seg/do_astar.c:21
msgid "SECTION 2: A * Search."
-msgstr ""
+msgstr "PHẦN 2: A * Tìm."
#: ../raster/r.watershed/ram/do_astar.c:117
#: ../raster/r.watershed/seg/do_astar.c:117
msgid "heapsize too large"
-msgstr ""
+msgstr "kích thước khối xếp quá lớn"
#: ../raster/r.watershed/shed/valid.c:24
msgid "accum file missing in valid_basins()"
@@ -13241,7 +12844,7 @@
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:24
#, c-format
msgid "The first question is whether you want %s to run"
-msgstr "Câu hỏi đầu tiên là bạn có muốn chạy %s "
+msgstr "Câu hỏi đầu tiên là bạn có muốn %s chạy "
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:26
#, c-format
@@ -13266,21 +12869,22 @@
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:32
msgid "mode uses disk space in the same hard disk partition as where GRASS is"
-msgstr "dùng khoảng trống trên cùng một phân vùng nơi GRASS được cài đặt. "
+msgstr "dùng khoảng trống đĩa cứng trên cùng một phân vùng nơi GRASS được "
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:33
msgid "stored. Thus, if the program does not work in the slow mode, you will"
-msgstr "Như vậy nếu chương trình không chạy được ở chế độ chậm, bạn"
+msgstr ""
+"cài đặt. Như vậy nếu chương trình không chạy được ở chế độ chậm, bạn sẽ "
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:34
msgid "need to remove unnecessary files from that partition. The slow mode"
msgstr ""
-"cần phải loại bỏ các tập tin không cần thiết trong phân vùng đó. Chế độ"
+"cần phải loại bỏ các tập tin không cần thiết trong phân vùng đó. Chế độ chậm "
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:35
#, c-format
msgid "will allow other processes to run concurrently with %s.\n"
-msgstr "chậm sẽ cho phép các tiến trình khác chạy đồng thời với %s.\n"
+msgstr "sẽ cho phép các tiến trình khác chạy đồng thời với %s.\n"
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:67
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:179
@@ -13289,12 +12893,12 @@
"If you hit <return> by itself for the next question, this"
msgstr ""
"\n"
-"Nếu bạn chỉ bấm ENTER để chuyển sang câu hỏi sau, chương trình"
+"Nếu bạn chỉ bấm ENTER để chuyển sang câu hỏi sau, "
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:68
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:180
msgid "program will terminate."
-msgstr "này sẽ ngưng"
+msgstr "chương trình này sẽ ngưng."
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:79
#, c-format
@@ -13309,25 +12913,25 @@
msgid ""
"depression map indicates all the locations in the current map window where"
msgstr ""
-"bản đồ giảm cấp cho biết tất cả các vị trí trong cửa sổ bản đồ hiện tại"
+"bản đồ giảm cấp cho biết tất cả các vị trí trong cửa sổ bản đồ hiện tại nơi "
+"mà "
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:82
msgid ""
"water accumulates and does not leave by the edge of the map. Lakes without"
msgstr ""
-"có nước tích lũy và không chạy ra khỏi mép của bản đồ. Các hồ không có các "
+"nước tích tụ lại và không chạy ra khỏi mép của bản đồ. Các hồ không có "
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:83
msgid ""
"outlet streams and sinkholes are examples of `depressions'. If you wish to"
msgstr ""
-"suối thoát nước và các lỗ đắm (sinkhole) là những ví dụ về 'giảm cấp'. Nếu "
-"bạn"
+"các suối thoát nước và các hố sụt là những ví dụ về 'giảm cấp'. Nếu bạn muốn "
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:84
msgid "have a depression map, prepare a map where non-zero values indicate the"
msgstr ""
-"muốn có một bản đồ giảm cấp, chuẩn bị một bản đồ mà trong đó các giá trị"
+"có một bản đồ giảm cấp, hãy chuẩn bị một bản đồ mà trong đó các giá trị"
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:85
msgid "locations where depressions occur.\n"
@@ -13351,34 +12955,37 @@
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:99
msgid ""
"watershed basins. The number of watershed basins is indirectly determined"
-msgstr "lưu vực đường phân nước, được xác định một cách gián tiếp"
+msgstr ""
+"lưu vực đường chia nước. Số lượng các lưu vực đường chia nước được xác định "
+"gián tiếp "
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:100
msgid ""
"by the `basin threshold' value. The basin threshold is the area necessary "
"for"
msgstr ""
-"bởi ngưỡng lưu vực' (basin threshold). Ngưỡng lưu vực là diện tích cần thiết "
-"để cho"
+"bởi giá trị 'ngưỡng lưu vực'. Ngưỡng lưu vực là diện tích cần thiết để cho"
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:101
#, c-format
msgid "%s to define a unique watershed basin. This area only applies to"
-msgstr "%s xác định lưu vực đường phân thủy không trùng. Vùng này chỉ áp dụng"
+msgstr ""
+"%s xác định một lưu vực đường chia nước không trùng. Vùng này chỉ áp dụng "
+"cho "
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:103
msgid ""
"`exterior drainage basins'. An exterior drainage basin does not have any"
msgstr ""
-"cho các 'lưu vực hệ thoát nước bên ngoài'. Một lưu vực hệ thoát nước bên "
-"ngoài "
+"các 'lưu vực thoát nước bên ngoài'. Một lưu vực hệ thoát nước bên ngoài "
+"không có "
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:104
msgid ""
"drainage basins flowing into it. Interior drainage basin size is determined"
msgstr ""
-"không có bất kỳ lưu vực thoát nước nào chảy vào nó. Kích thước lưu vực hệ "
-"thoát nước bên trong"
+"bất kỳ lưu vực thoát nước nào chảy vào nó. Kích thước lưu vực hệ thoát nước "
+"bên trong"
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:105
msgid ""
@@ -13404,12 +13011,13 @@
msgid ""
"(i.e., areas with low infiltration capacities will need smaller areas to"
msgstr ""
-"(tức là, những vùng có khả năng xâm nhập thấp sẽ cần các diện tích nhỏ hơn "
+"(tức là những vùng có khả năng xâm nhập thấp sẽ cần các diện tích nhỏ hơn "
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:110
msgid ""
"develop stream channels than neighboring areas with high infiltration rates)."
-msgstr "để phát triển các kênh hơn các vùng lân cận có tỷ lệ xâm nhập cao)."
+msgstr ""
+"để phát triển các kênh suối hơn các vùng lân cận có tỷ lệ xâm nhập cao)."
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:111
msgid ""
@@ -13425,7 +13033,7 @@
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:114
msgid "What unit of measure will you use for the basin threshold:"
-msgstr "Đơn vị nào bạn muốn dùng cho ngưỡng lưu vực:"
+msgstr "Đơn vị đo nào bạn muốn dùng cho ngưỡng lưu vực:"
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:117
msgid " 1) acres, 2) meters sq., 3) miles sq., 4) hectares,"
@@ -13495,7 +13103,7 @@
"%s will generate a lot of output. Indicate a file"
msgstr ""
"\n"
-"%s sẽ tạo ra nhiều đầu ra. Chỉ định tên một tập tin"
+"%s sẽ tạo nhiều đầu ra. Chỉ định tên một tập tin"
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:256
#, c-format
@@ -13514,7 +13122,7 @@
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:276
#, c-format
msgid "%s to work properly."
-msgstr "%s hoạt động một cách đúng đắn"
+msgstr "%s hoạt động một cách đúng đắn."
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:287
#, c-format
@@ -13598,7 +13206,7 @@
msgstr ""
"\n"
"Dòng chảy bề mặt trên đất chỉ xuất hiện ở một khoảng cách nhất định trước "
-"khi các vùng đất thấp hình thành"
+"khi các vùng đất thấp hình thành. "
#: ../raster/r.watershed/shed/com_line.c:377
#, c-format
@@ -13687,21 +13295,23 @@
"\n"
"Please indicate which map layers you wish to use in the lumped"
msgstr ""
+"\n"
+"
\n"
+"
Vui lòng chỉ định các lớp bản đồ nào bạn muống dùng trong tham số tổng thể "
#: ../raster/r.watershed/shed/basin_maps.c:13
msgid "parameter hydrologic/soil erosion model. Continue inputing cell map"
-msgstr "tham số mô hình xói mòn đất/thủy văn. Tiếp tục nhập bản đồ cell"
+msgstr "mô hình xói mòn đất/thủy văn. Tiếp tục nhập các lớp bản đồ cell, "
#: ../raster/r.watershed/shed/basin_maps.c:14
msgid "layers, one at a time, until all desired map layers are in."
msgstr ""
-"các lớp, mỗi lần một lớp, cho đến khi tất cả các lớp bản đồ mong muốn được "
-"nhập vào."
+"mỗi lần một lớp, cho đến khi tất cả các lớp bản đồ mong muốn được nhập vào."
#: ../raster/r.watershed/shed/basin_maps.c:15
#, c-format
msgid "You can have %s include a list of categories in each."
-msgstr "Bạn có thể có %s bao gồm danh sách các phạm trù trong mỗi lớp."
+msgstr "Bạn có thể cho %s bao gồm danh sách các phạm trù trong mỗi lớp."
#: ../raster/r.watershed/shed/basin_maps.c:17
#, c-format
@@ -13752,7 +13362,7 @@
"3) Both\n"
"OR 0) to cancel program"
msgstr ""
-"1) Chỉ lưu vực đó\n"
+"1) Chỉ lưu vực\n"
"2) Chỉ thượng nguồn\n"
"3) Cả hai\n"
"HOẶC 0) để hủy chương trình"
@@ -13780,7 +13390,7 @@
#: ../raster/r.watershed/front/main.c:53
msgid "Watershed basin analysis program."
-msgstr "Chương trình phân tích lưu vực các đường phân thủy"
+msgstr "Chương trình phân tích lưu vực đường chia nước."
#: ../raster/r.watershed/front/main.c:57
msgid "Input map: elevation on which entire analysis is based"
@@ -13806,7 +13416,7 @@
#: ../raster/r.watershed/front/main.c:97
msgid "Input value: minimum size of exterior watershed basin"
msgstr ""
-"Giá trị đầu vào: k.thước tối thiểu của lưu vực đường phân thủy phía ngoài"
+"Giá trị đầu vào: kích thước nhỏ nhất của lưu vực đường chia nước phía ngoài"
#: ../raster/r.watershed/front/main.c:106
msgid "Input value: maximum length of surface flow, for USLE"
@@ -13815,15 +13425,15 @@
#: ../raster/r.watershed/front/main.c:115
msgid "Output map: number of cells that drain through each cell"
-msgstr "Bản đồ đầu ra: Số ô chạy qua mỗi ô."
+msgstr "Bản đồ đầu ra: Số lượng ô tháo nước qua mỗi ô"
#: ../raster/r.watershed/front/main.c:123
msgid "Output map: drainage direction"
-msgstr "Bản đồ đầu ra: hướng của hệ thống tháo nước"
+msgstr "Bản đồ đầu ra: hướng tháo nước"
#: ../raster/r.watershed/front/main.c:132
msgid "Output map: unique label for each watershed basin"
-msgstr "Bản đồ đầu ra: nhãn đơn trị cho mỗi lưu vực đường phân thủy"
+msgstr "Bản đồ đầu ra: nhãn đơn trị cho mỗi lưu vực đường chia nước"
#: ../raster/r.watershed/front/main.c:140
msgid "Output map: stream segments"
@@ -13847,109 +13457,96 @@
#: ../raster/r.watershed/front/main.c:186
msgid "Maximum memory to be used with -m flag (in MB)"
-msgstr ""
+msgstr "Bộ nhớ lớn nhất cần dùng với cờ -m (theo MB)"
#: ../raster/r.watershed/front/main.c:191
msgid "Allow only horizontal and vertical flow of water"
-msgstr "Chỉ cho phép các dòng chảy ngang và đứng"
+msgstr "Chỉ cho phép các dòng nước chảy ngang và đứng"
#: ../raster/r.watershed/front/main.c:196
msgid "Enable disk swap memory option: Operation is slow"
msgstr "Bật tùy chọn hoán đổi bộ nhớ: Lệnh sẽ chạy chậm"
#: ../raster/r.watershed/front/main.c:213
-#, fuzzy
msgid "Sorry, you must choose an output map."
-msgstr ""
-"\n"
-"Xin lỗi, bạn phải cho một bản đồ đầu ra nào đó."
+msgstr "Xin lỗi, bạn phải chọn một bản đồ đầu ra nào đó."
#: ../raster/r.watershed/front/main.c:227
-#, fuzzy
msgid ""
"Sorry, if any of the following options are set:\n"
" basin, stream, half.basin, slope, or lS\n"
" you MUST provide a value for the basin threshold parameter."
msgstr ""
-"\n"
"Xin lỗi, nếu bất kỳ tùy chọn nào sau đây được thiết lập:\n"
" basin, stream, half.basin, slope, hay lS\n"
-" thì bạn PHẢI cung cấp một giá trị cho ngưỡng lưu vực (basin.threshold)."
+" thì bạn PHẢI cung cấp một giá trị cho tham số ngưỡng lưu vực."
#: ../raster/r.watershed/front/main.c:360
#, c-format
msgid "Subprocess failed with exit code %d"
-msgstr ""
+msgstr "Tiến trình con thất bại với mã thoát %d"
#: ../raster/r.watershed/seg/init_vars.c:95
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "SECTION 1 beginning: Initiating Variables. %d sections total."
-msgstr ""
-"\n"
-"PHẦN 1 đang bắt đầu: Đang khởi tạo các biến. %d số phần tổng cộng."
+msgstr "PHẦN 1 đang bắt đầu: Đang khởi tạo các biến. %d số phần tổng cộng."
#: ../raster/r.watershed/seg/init_vars.c:148
msgid ""
"Maximum memory to be used was smaller than 3 MB, set to default = 300 MB."
msgstr ""
+"Bộ nhớ lớn nhất cần dùng nhỏ hơn 3 MB, thiết lập thành mặc định = 300 MB."
#: ../raster/r.watershed/seg/init_vars.c:226
-#, fuzzy
msgid "Unable to open MASK"
-msgstr "không thể mở MẶT NẠ"
+msgstr "Không thể mở MẶT NẠ"
#: ../raster/r.in.poly/poly2rast.c:36
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Can't create raster map <%s>"
-msgstr "không thể tạo bản đồ raster %s"
+msgstr "Không thể tạo bản đồ raster <%s>"
#: ../raster/r.in.poly/main.c:31
-#, fuzzy
msgid "Creates raster maps from ASCII polygon/line/point data files."
-msgstr ""
-"Tạo ra các bản đồ raster từ các tập tin dữ liệu ascii vùng/đường trong thư "
-"mục hiện hành"
+msgstr "Tạo ra các bản đồ raster từ các tập tin dữ liệu ASCII vùng/đường/điểm."
#: ../raster/r.in.poly/main.c:35
-#, fuzzy
msgid "Name of input file; or \"-\" to read from stdin"
-msgstr "Tập tin ASCII chứa dữ liệu đầu vào"
+msgstr "Tên tập tin đầu vào; hoặc nhập \"-\" để đọc từ đầu vào tiêu chuẩn"
#: ../raster/r.in.poly/main.c:50 ../vector/v.to.rast/main.c:85
msgid "Number of rows to hold in memory"
msgstr "Số hàng chứa trong bộ nhớ"
#: ../raster/r.in.poly/main.c:59
-#, fuzzy
msgid "Minimum number of rows to hold in memory is 1"
-msgstr "Số hàng giữ trong bộ nhớ"
+msgstr "Số hàng nhỏ nhất giữ trong bộ nhớ là 1"
#: ../raster/r.quant/read_rules.c:49
msgid "Old data range is empty"
-msgstr ""
+msgstr "Miền dữ liệu cũ rỗng"
#: ../raster/r.quant/read_rules.c:55
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Old data range is %s to %s"
-msgstr "Miền dữ liệu từ %ld đến %ld\n"
+msgstr "Miền dữ liệu cũ từ %s đến %s"
#: ../raster/r.quant/read_rules.c:58
msgid "Old integer data range is empty"
-msgstr ""
+msgstr "Miền dữ liệu kiểu số nguyên cũ rỗng"
#: ../raster/r.quant/read_rules.c:60
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Old integer data range is %d to %d"
-msgstr "Miền dữ liệu từ %ld đến %ld\n"
+msgstr "Miền dữ liệu kiểu số nguyên cũ từ %d đến %d"
#: ../raster/r.quant/main.c:43
-#, fuzzy
msgid "Produces the quantization file for a floating-point map."
-msgstr "Thủ tục này sinh ra tập tin lượng tử hóa cho một bản đồ dấu chấm động."
+msgstr "Tạo tập tin lượng tử hóa cho một bản đồ dấu chấm động."
#: ../raster/r.quant/main.c:51
msgid "Base map to take quant rules from"
-msgstr "Bản đồ nền để lấy các quy tắc lượng tử hóa"
+msgstr "Bản đồ gốc để lấy các quy tắc lượng tử hóa"
#: ../raster/r.quant/main.c:59
msgid "Raster map(s) to be quantized"
@@ -13965,72 +13562,69 @@
#: ../raster/r.quant/main.c:79
msgid "Truncate floating point data"
-msgstr "Cắt bớt đi dữ liệu điểm dấu chấm động"
+msgstr "Cắt bớt đi dữ liệu dấu chấm động"
#: ../raster/r.quant/main.c:83
msgid "Round floating point data"
-msgstr "Làm tròn dữ liệu điểm dấu chấm động"
+msgstr "Làm tròn dữ liệu dấu chấm động"
#: ../raster/r.quant/main.c:111
msgid "Truncating..."
-msgstr ""
+msgstr "Đang cắt bớt..."
#: ../raster/r.quant/main.c:116
-#, fuzzy
msgid "Rounding..."
-msgstr "Đang đọc bản đồ..."
+msgstr "Đang làm tròn..."
#: ../raster/r.quant/main.c:144
#, c-format
msgid "Setting quant rules for input map(s) to (%f %f) -> (%d,%d)"
msgstr ""
+"Thiết lập các quy tắc lượng tử hoá cho (các) bản đồ đầu vào thành (%f %f) -> "
+"(%d,%d)"
#: ../raster/r.quant/main.c:154
-#, fuzzy
msgid "No rules specified. Quant table(s) not changed."
-msgstr "Không tìm thấy tập tin cell coefdh <%s>"
+msgstr ""
+"Các quy tắc không được chỉ định. (Các) bảng lượng tử không bị thay đổi."
#: ../raster/r.quant/main.c:164
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Quant table not changed for %s"
-msgstr "Không thể lấy header cho %s"
+msgstr "Bảng lượng tử không bị thay đổi đối với %s"
#: ../raster/r.quant/main.c:166
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "New quant table created for %s"
-msgstr "không thể tạo %s"
+msgstr "Bảng lượng tử mới được tạo ra cho %s"
#: ../raster/r.contour/cont.c:81
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Writing vector contours (total levels %d)..."
-msgstr "Đang ghi bản đồ..."
+msgstr "Đang ghi các đường bình độ vec-tơ (tổng số cấp %d)..."
#: ../raster/r.contour/cont.c:211
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d crossings founds"
-msgstr "%d thay đổi đã xong"
+msgstr "Tìm thấy %d chỗ bắt chéo"
#: ../raster/r.contour/cont.c:262
-#, fuzzy
msgid "Illegal edge number"
-msgstr "Tên tập tin đầu ra không hợp lệ"
+msgstr "Số gờ không hợp lệ"
#: ../raster/r.contour/cont.c:370
-#, fuzzy
msgid "Edge number out of range"
-msgstr "Số khung ảnh"
+msgstr "Số gờ nằm ngoài miền"
#: ../raster/r.contour/main.c:91
-#, fuzzy
msgid "raster, DEM, contours, vector"
-msgstr "Không có đầu ra raster lẫn vector"
+msgstr "raster, DEM, đường bình độ, vec-tơ"
#: ../raster/r.contour/main.c:92
-#, fuzzy
msgid "Produces a vector map of specified contours from a raster map."
msgstr ""
-"Tạo một bản đồ vector nhị phân GRASS với các đường bình độ được chỉ định từ "
-"một lớp bản đồ raster của GRASS."
+"Tạo một bản đồ vec-tơ GRASS với các đường bình độ được chỉ định từ một lớp "
+"bản đồ raster."
#: ../raster/r.contour/main.c:104
msgid "List of contour levels"
@@ -14050,7 +13644,7 @@
#: ../raster/r.contour/main.c:130
msgid "Minimum number of points for a contour line (0 -> no limit)"
-msgstr "Số điểm tối thiểu cho một đường bình độ (0 -> vô hạn)"
+msgstr "Số điểm nhỏ nhất cho một đường bình độ (0 -> không hạn chế)"
#: ../raster/r.contour/main.c:138
msgid "Suppress single crossing error messages"
@@ -14061,70 +13655,68 @@
"The '-q' and '-n' flag is superseded and will be removed in future. Please "
"use '--quiet' instead."
msgstr ""
+"Cờ '-q' và '-n' không còn được dùng và sẽ bị loại bỏ trong tương lai. Thay "
+"vào đó vui lòng dùng '--quiet'."
#: ../raster/r.contour/main.c:152
msgid "Neither \"levels\" nor \"step\" parameter specified."
-msgstr ""
+msgstr "Cả tham số \"levels\" lẫn \"step\" đều không được chỉ định."
#: ../raster/r.contour/main.c:196 ../vector/v.distance/main.c:818
#: ../vector/v.to.points/main.c:295 ../vector/v.in.ogr/main.c:762
#: ../vector/v.convert/att.c:80 ../vector/v.overlay/main.c:456
#: ../vector/v.net.path/path.c:109 ../vector/v.in.dwg/main.c:219
#: ../vector/v.surf.rst/main.c:585
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to create table: '%s'"
-msgstr "Không thể tạo tập tin [%s]"
+msgstr "Không thể tạo bảng: '%s'"
#: ../raster/r.contour/main.c:201 ../vector/v.in.dxf/write_vect.c:214
#: ../vector/v.reclass/main.c:223 ../vector/v.in.ascii/in.c:502
#: ../vector/v.to.points/main.c:300 ../vector/v.in.ogr/main.c:767
#: ../vector/v.in.sites/main.c:174 ../vector/v.convert/att.c:85
#: ../vector/v.in.dwg/main.c:223
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to create index for table <%s>, key <%s>"
-msgstr "Không thể tạo đầu ra <%s>"
+msgstr "Không thể tạo chỉ mục cho bảng <%s>, khoá <%s>"
#: ../raster/r.contour/main.c:224 ../vector/v.to.points/main.c:63
#: ../vector/v.convert/att.c:110 ../vector/v.overlay/line_area.c:217
#: ../vector/v.overlay/area_area.c:238
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to insert new record: '%s'"
-msgstr "Không thể chèn hàng mới: %s."
+msgstr "Không thể chèn bản ghi mới: '%s'"
#: ../raster/r.contour/main.c:244 ../vector/v.generalize/displacement.c:78
-#, fuzzy
msgid "Reading data..."
-msgstr "Đang xoay dữ liệu..."
+msgstr "Đang đọc dữ liệu..."
#: ../raster/r.contour/main.c:270
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Range of data: min=%f, max=%f"
-msgstr "Miền: tối thiểu tối đa\n"
+msgstr "Miền dữ liệu: min=%f, max=%f"
#: ../raster/r.contour/main.c:272
-#, fuzzy
msgid "Range of data: empty"
-msgstr "Miền: tối thiểu tối đa\n"
+msgstr "Miền dữ liệu: rỗng"
#: ../raster/r.contour/main.c:299 ../raster/r.contour/main.c:303
-#, fuzzy
msgid "This step value is not allowed"
-msgstr "Giá trị cận trên không hợp lệ"
+msgstr "Giá trị bước này không được chấp nhận"
#: ../raster/r.contour/main.c:327
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Range of levels: min = %f, max = %f"
-msgstr "Miền: tối thiểu tối đa\n"
+msgstr "Miền của các cấp: min = %f, max = %f"
#: ../raster/r.contour/main.c:356
-#, fuzzy
msgid "Displacing data..."
-msgstr "Đang xoay dữ liệu..."
+msgstr "Đang dời dữ liệu..."
#: ../raster/r.cross/renumber.c:32
#, c-format
msgid "%s: STEP 3 ... "
-msgstr ""
+msgstr "%s: BƯỚC 3..."
#: ../raster/r.cross/main.c:77
msgid ""
@@ -14132,21 +13724,21 @@
"layers."
msgstr ""
"Tạo một sản phẩm giao nhau của các giá trị phạm trù từ nhiều lớp bản đồ "
-"raster khác nhau"
+"raster."
#: ../raster/r.cross/main.c:86
#, c-format
msgid "Names of 2-%d input raster maps"
-msgstr "Tên của 2-%d các bản đồ raster đầu vào"
+msgstr "Tên của 2-%d bản đồ raster đầu vào"
#: ../raster/r.cross/main.c:95
msgid "Non-zero data only"
-msgstr "Chỉ lấy những dữ liệu khác 0"
+msgstr "Chỉ dữ liệu khác 0"
#: ../raster/r.cross/main.c:122
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "More than %d files not allowed"
-msgstr "%s: không được phép nhiều hơn %d tập tin"
+msgstr "Nhiều hơn %d tập tin không được chấp nhận"
#: ../raster/r.cross/main.c:140
msgid "Must specify 2 or more input maps"
@@ -14155,99 +13747,99 @@
#: ../raster/r.cross/main.c:161
#, c-format
msgid "%s: STEP 2 ..."
-msgstr ""
+msgstr "%s: BƯỚC 2 ..."
#: ../raster/r.cross/main.c:204
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%ld categories"
-msgstr "%-5d phạm trù đường được đọc\n"
+msgstr "%ld phạm trù"
#: ../raster/r.cross/cross.c:52
#, c-format
msgid "%s: STEP 1 ... "
-msgstr ""
+msgstr "%s: BƯỚC 1 ..."
#: ../raster/r.cats/main.c:53
-#, fuzzy
msgid ""
"Manages category values and labels associated with user-specified raster map "
"layers."
msgstr ""
-"In ra các giá trị phạm trù và các nhãn liên quan đến các lớp bản đồ raster "
-"do người dùng chỉ định"
+"Quản lý các giá trị phạm trù và các nhãn liên quan đến các lớp bản đồ raster "
+"do người dùng chỉ định."
#: ../raster/r.cats/main.c:66
-#, fuzzy
msgid "Comma separated value list"
-msgstr "Danh sách giá trị cách nhau bởi dấu phẩy: ví dụ 1.4,3.8,13"
+msgstr "Danh sách giá trị, cách nhau bởi dấu phẩy"
#: ../raster/r.cats/main.c:67
msgid "Example: 1.4,3.8,13"
-msgstr ""
+msgstr "Ví dụ: 1.4,3.8,13"
#: ../raster/r.cats/main.c:84
-#, fuzzy
msgid "File containing category label rules (or \"-\" to read from stdin)"
-msgstr "Tập tin ASCII chứa dữ liệu đầu vào"
+msgstr ""
+"Tập tin chứa các quy tắc nhãn phạm trù (hoặc dùng \"-\" để đọc từ đầu vào "
+"tiêu chuẩn)"
#: ../raster/r.cats/main.c:91
msgid "Default label or format string for dynamic labeling"
-msgstr ""
+msgstr "Nhãn mặc định hoặc chuỗi định dạng dùng cho việc gán nhãn động"
#: ../raster/r.cats/main.c:93
msgid "Used when no explicit label exists for the category"
-msgstr ""
+msgstr "Được dùng khi không có nhãn rõ rệt cho phạm trù đó"
#: ../raster/r.cats/main.c:101
msgid "Dynamic label coefficients"
-msgstr ""
+msgstr "Các hệ số nhãn động"
#: ../raster/r.cats/main.c:103
msgid "Two pairs of category multiplier and offsets, for $1 and $2"
-msgstr ""
+msgstr "Hai cặp hệ số phạm trù và các độ dịch, dùng cho $1 và $2"
#: ../raster/r.cats/main.c:159
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Category table for <%s> set from <%s>"
-msgstr "Bảng màu cho [%s] được thiết lập thành %s"
+msgstr "Bảng phạm trù cho <%s> được thiết lập từ <%s>"
#: ../raster/r.cats/main.c:197 ../raster/r.cats/main.c:243
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot create category file for <%s>"
-msgstr "không thể ghi tập tin phạm trù cho <%s>"
+msgstr "Không thể tạo tập tin phạm trù cho <%s>"
#: ../raster/r.cats/main.c:252
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read category file of raster map <%s> in <%s>"
-msgstr "không thể ghi tập tin phạm trù cho <%s>"
+msgstr "Không thể đọc tập tin phạm trù của bản đồ raster <%s> trong <%s>"
#: ../raster/r.cats/main.c:268
msgid "The map is floating point! Ignoring cats list, using vals list"
-msgstr "Bản đồ kiểu dấu chấm động! Bỏ qua d.sách phạm trù, dùng d.sách giá trị"
+msgstr ""
+"Bản đồ có kiểu dấu chấm động! Bỏ qua danh sách phạm trù, dùng danh sách giá "
+"trị"
#: ../raster/r.cats/main.c:285
msgid "vals argument is required for floating point map!"
msgstr "đối số vals (giá trị) cần phải có đối với bản đồ dấu chấm động!"
#: ../raster/r.cats/cats.c:35
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot read header of raster map <%s> in <%s>"
-msgstr "Không thể đọc header của raster 3D <%s> trong <%s>"
+msgstr "Không thể đọc header của bản đồ raster <%s> trong <%s>"
#: ../raster/r.cats/cats.c:43
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot open cell file of raster map <%s> in <%s>"
-msgstr "Không thể mở bản đồ raster địa hình <%s@%s>!"
+msgstr "Không thể mở tập tin cell của bản đồ raster <%s> trong <%s>"
#: ../raster/r.cats/cats.c:51
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Reading <%s> in <%s>"
-msgstr "Đang đọc %s..."
+msgstr "Đang đọc <%s> trong <%s>"
#: ../raster/r.series/main.c:129
-#, fuzzy
msgid "raster, series"
-msgstr "raster, xuất dữ liệu."
+msgstr "raster, loạt"
#: ../raster/r.series/main.c:131
msgid ""
@@ -14263,11 +13855,11 @@
#: ../raster/r.series/main.c:157
msgid "Ignore values outside this range"
-msgstr ""
+msgstr "Bỏ qua các giá trị nằm ngoài miền này"
#: ../raster/r.series/main.c:209
msgid "output= and method= must have the same number of values"
-msgstr ""
+msgstr "'output=' và 'method=' phải có cùng số lượng giá trị"
#: ../raster/r.water.outlet/main.c:47
msgid "Watershed basin creation program."
@@ -14278,7 +13870,6 @@
msgstr "Tên bản đồ raster chứa kết quả"
#: ../raster/r.water.outlet/main.c:69
-#, fuzzy
msgid "The map E grid coordinates"
msgstr "Các tọa độ lưới Đ của bản đồ"
@@ -14287,57 +13878,55 @@
msgstr "Các tọa độ lưới B của bản đồ"
#: ../raster/r.water.outlet/main.c:91
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Illegal east coordinate <%s>\n"
-msgstr "Tọa độ đông không hợp lệ <%s>"
+msgstr "Tọa độ Đ không hợp lệ <%s>\n"
#: ../raster/r.water.outlet/main.c:96
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Illegal north coordinate <%s>\n"
-msgstr "Tọa độ bắc không hợp lệ <%s>"
+msgstr "Tọa độ B không hợp lệ <%s>\n"
#: ../raster/r.water.outlet/main.c:103
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"Warning, ignoring point outside window: \n"
" %.4f,%.4f\n"
-msgstr "Cảnh báo, bỏ qua các điểm nằm ngoài cửa sổ: %.4f,%.4f"
+msgstr ""
+"Cảnh báo, bỏ qua điểm nằm ngoài cửa sổ: \n"
+"
%.4f,%.4f\n"
#: ../raster/r.water.outlet/main.c:120
-#, fuzzy
msgid "Unable to open drainage pointer map"
-msgstr "không thể mở bản đồ lưu vực/nửa-lưu vực"
+msgstr "Không thể mở bản đồ con trỏ tháo nước"
#: ../raster/r.water.outlet/main.c:145
-#, fuzzy
msgid "Unable to open new basin map"
-msgstr "không thể mở bản đồ lưu vực/nửa-lưu vực"
+msgstr "Không thể mở bản đồ lưu vực mới"
#: ../raster/r.water.outlet/main.c:156
-#, fuzzy
msgid "Unable to close new basin map layer"
-msgstr "không thể mở lớp bản đồ L mới"
+msgstr "Không thể đóng lớp bản đồ lưu vực mới"
#: ../raster/r.out.tiff/r.out.tiff.c:101
msgid ""
"Exports a GRASS raster map to a 8/24bit TIFF image file at the pixel "
"resolution of the currently defined region."
msgstr ""
-"Xuất một tập tin raster GRASS thành một ảnh TIFF (8/24bit) với độ phân giải "
-"điểm ảnh của vùng định nghĩa hiện tại."
+"Xuất một bản đồ raster GRASS thành một tập tin ảnh TIFF 8/24bit với độ phân "
+"giải điểm ảnh của vùng định nghĩa hiện tại."
#: ../raster/r.out.tiff/r.out.tiff.c:111
-#, fuzzy
msgid "Name for new TIFF file"
msgstr "Tên cho tập tin TIFF mới"
#: ../raster/r.out.tiff/r.out.tiff.c:118
msgid "TIFF file compression"
-msgstr "Nén tập tin TIFF"
+msgstr "Độ nén tập tin TIFF"
#: ../raster/r.out.tiff/r.out.tiff.c:123
msgid "TIFF Palette output (8bit instead of 24bit)."
-msgstr "Đầu ra Bảng màu TIFF (8bit thay vì 24bit)"
+msgstr "Đầu ra Bảng màu TIFF (8bit thay vì 24bit)."
#: ../raster/r.out.tiff/r.out.tiff.c:127
msgid "Output TIFF world file"
@@ -14345,32 +13934,33 @@
#: ../raster/r.out.tiff/r.out.tiff.c:131
msgid "Output Tiled TIFF"
-msgstr "Xuất ra ảnh TIFF dạng xếp kề (tiled)"
+msgstr "Xuất ra TIFF dạng xếp kề (tiled)"
#: ../raster/r.out.tiff/r.out.tiff.c:177
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"Raster map <%s> in mapset <%s> is a floating point map. Decimal values will "
"be rounded to integer!"
msgstr ""
-"Bản đồ <%s> trong bộ bản đồ <%s> là một bản đồ kiểu dấu chấm động. Các giá "
-"trị thập phân sẽ được làm tròn thành số nguyên!"
+"Bản đồ raster <%s> trong bộ bản đồ <%s> là một bản đồ kiểu dấu chấm động. "
+"Các giá trị thập phân sẽ được làm tròn thành số nguyên!"
#: ../raster/r.out.tiff/r.out.tiff.c:183
msgid ""
"Color map for palette must have less than 256 colors for the available range "
"of data"
msgstr ""
+"Bản đồ màu dùng cho bảng màu phải có ít hơn 256 màu đối với miền dữ liệu "
+"dùng được"
#: ../raster/r.out.tiff/r.out.tiff.c:198
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open TIFF file <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin cell [%s]."
+msgstr "Không thể mở tập tin TIFF <%s>"
#: ../raster/r.out.tiff/r.out.tiff.c:414
-#, fuzzy
msgid "Writing TIFF World file"
-msgstr "Đang ghi tập tin World TIFF..."
+msgstr "Đang ghi tập tin World TIFF"
#: ../raster/r.out.tiff/r.out.tiff.c:417
msgid "Got null file name"
@@ -14378,22 +13968,19 @@
#: ../raster/r.out.tiff/r.out.tiff.c:419
msgid "Got null region struct"
-msgstr "Nhận được struct (structure - cấu trúc) vùng rỗng"
+msgstr "Nhận được cấu trúc vùng rỗng"
#: ../raster/r.out.tiff/r.out.tiff.c:422
-#, fuzzy
msgid "Unable to open TIFF world file for writing"
msgstr "Không thể mở tập tin world TIFF để ghi"
#: ../raster/r.out.mpeg/main.c:88
-#, fuzzy
msgid "Either mpeg_encode or ppmtompeg must be installed"
-msgstr "hoặc mpeg_encode, hoặc ppmtompeg phải được cài đặt"
+msgstr "Hoặc mpeg_encode, hoặc ppmtompeg phải được cài đặt"
#: ../raster/r.out.mpeg/main.c:213
-#, fuzzy
msgid "Reading file"
-msgstr "Đang đọc tập tin [%s] ..."
+msgstr "Đang đọc tập tin"
#: ../raster/r.out.mpeg/main.c:282 ../raster/r.out.mpeg/main.c:312
msgid "mpeg_encode ERROR"
@@ -14405,12 +13992,12 @@
#: ../raster/r.out.mpeg/main.c:385
msgid "Raster File Series to MPEG Conversion Program."
-msgstr "Chương trình chuyển đổi chuỗi tập tin raster thành MPEG"
+msgstr "Chương trình chuyển đổi chuỗi tập tin raster thành MPEG."
#: ../raster/r.out.mpeg/main.c:396 ../visualization/xganim/main.c:600
#, c-format
msgid "Raster file(s) for View%d"
-msgstr "(Các) tập tin raster để Xem%d"
+msgstr "(Các) tập tin raster cho Phép xem %d"
#: ../raster/r.out.mpeg/main.c:416
msgid "Quality factor (1 = highest quality, lowest compression)"
@@ -14425,7 +14012,7 @@
"Convert on the fly, use less disk space\n"
"\t(requires r.out.ppm with stdout option)"
msgstr ""
-"Chuyển đổi ngay khi đang chạy, dùng ít không gian trên đĩa hơn\n"
+"Chuyển đổi khi đang chạy, dùng ít không gian trên đĩa hơn\n"
"\t(cần r.out.ppm với tùy chọn stdout)"
#: ../raster/r.out.mpeg/write.c:81 ../raster/r.out.mpeg/write.c:178
@@ -14438,7 +14025,7 @@
#: ../raster/r.out.mpeg/write.c:215
msgid "Unable to create temporary files."
-msgstr "Không thể tạo các tập tin tạm"
+msgstr "Không thể tạo các tập tin tạm."
#: ../raster/r.walk/main.c:176
msgid ""
@@ -14450,7 +14037,7 @@
"Xuất ra một lớp bản đồ raster biểu thị chi phí tích lũy không đẳng hướng của "
"sự di chuyển giữa các vị trí địa lý khác nhau trên một lớp bản đồ raster độ "
"cao đầu vào chứa các giá trị phạm trù ô biểu thị độ cao tổ hợp với một lớp "
-"bản đồ raster độ cao đầu vào chứa các giá trị ô biểu thị chi phí va chạm"
+"bản đồ raster độ cao đầu vào chứa các giá trị ô biểu thị chi phí va chạm."
#: ../raster/r.walk/main.c:188
msgid "Name of elevation input raster map"
@@ -14462,7 +14049,7 @@
#: ../raster/r.walk/main.c:266
msgid "Number of the segment to create (segment library)"
-msgstr "Số đoạn cần tạo (thư viện đoạn)"
+msgstr "Số phân đoạn cần tạo (thư viện phân đoạn)"
#: ../raster/r.walk/main.c:276
msgid "Coefficients for walking energy formula parameters a,b,c,d"
@@ -14470,7 +14057,8 @@
#: ../raster/r.walk/main.c:285
msgid "Lambda coefficients for combining walking energy and friction cost"
-msgstr "Các hệ số Lambda dùng cho năng lượng di chuyển và chi phí va chạm"
+msgstr ""
+"Các hệ số Lambda dùng để kết hợp năng lượng di chuyển và chi phí va chạm"
#: ../raster/r.walk/main.c:294
msgid "Slope factor determines travel energy cost per height step"
@@ -14479,7 +14067,7 @@
#: ../raster/r.walk/main.c:360
#, c-format
msgid "Missing required value: got %d instead of 4"
-msgstr "Thiếu giá trị được yêu cầu: nhận được %d thay vì 4"
+msgstr "Thiếu giá trị cần thiết: nhận được %d thay vì 4"
#: ../raster/r.walk/main.c:364
#, c-format
@@ -14490,7 +14078,7 @@
#: ../raster/r.walk/main.c:384
#, c-format
msgid "Missing required value: %d"
-msgstr "Giá trị cần có bị thiếu: %d"
+msgstr "Thiếu giá trị cần có: %d"
#: ../raster/r.walk/main.c:372
#, c-format
@@ -14505,22 +14093,22 @@
#: ../raster/r.walk/main.c:387
#, c-format
msgid "Nseg is %d"
-msgstr "Số đoạn Nseg bằng %d"
+msgstr "Nseg bằng %d"
#: ../raster/r.walk/main.c:409
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to find starting vector <%s> "
-msgstr "Không thể tìm thấy vector bắt đầu %s"
+msgstr "Không thể tìm thấy vec-tơ bắt đầu <%s>"
#: ../raster/r.walk/main.c:456
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to find stop vector <%s>"
-msgstr "Không thể tìm thấy vector dừng %s"
+msgstr "Không thể tìm thấy vec-tơ kết thúc <%s>"
#: ../raster/r.walk/main.c:556 ../raster/r.walk/main.c:558
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read %s"
-msgstr "không thể tạo %s"
+msgstr "Không thể đọc %s"
#: ../raster/r.walk/main.c:563
msgid "Map with different projection"
@@ -14573,10 +14161,11 @@
msgstr "Độ phân giải B-N %s (%lf)"
#: ../raster/r.walk/main.c:849
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Raster output map <%s> not found (no start_points given)"
msgstr ""
-"Bản đồ raster đầu ra %s - không tìm thấy (điểm bắt đầu không được cung cấp)"
+"Không tìm thấy bản đồ raster đầu ra <%s> - (start_points (điểm bắt đầu) "
+"không được cung cấp)"
#: ../raster/r.walk/main.c:864
#, c-format
@@ -14584,255 +14173,244 @@
msgstr "Lỗi cấp phát bộ nhớ khi đang đọc các điểm bắt đầu từ bản đồ raster %s"
#: ../raster/r.walk/main.c:867
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Reading %s... "
msgstr "Đang đọc %s..."
#: ../raster/r.walk/main.c:1396
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Writing output raster map %s... "
msgstr "Đang ghi bản đồ raster đầu ra %s..."
#: ../raster/r.mapcalc/evaluate.c:91 ../raster/r.mapcalc/evaluate.c:206
#: ../raster/r.mapcalc/map3.c:348 ../raster/r.mapcalc/map.c:280
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unknown type: %d"
-msgstr "Kiểu không hiểu: %c"
+msgstr "Kiểu không hiểu: %d"
#: ../raster/r.mapcalc/evaluate.c:120
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Invalid type: %d"
-msgstr "Phông chữ không hợp lệ: %s"
+msgstr "Kiểu không hợp lệ: %d"
#: ../raster/r.mapcalc/evaluate.c:151
#, c-format
msgid "Too few arguments for function '%s'"
-msgstr ""
+msgstr "Quá ít đối số cho hàm '%s'"
#: ../raster/r.mapcalc/evaluate.c:155
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Too many arguments for function '%s'"
-msgstr "Quá nhiều tham số đối với <reference>"
+msgstr "Quá nhiều đối số đối với hàm '%s'"
#: ../raster/r.mapcalc/evaluate.c:159
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Invalid argument type for function '%s'"
-msgstr "Giá trị sức căng không hợp lệ"
+msgstr "Kiểu đối số không hợp lệ đối với hàm '%s'"
#: ../raster/r.mapcalc/evaluate.c:163
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Invalid return type for function '%s'"
-msgstr "Giá trị sức căng không hợp lệ"
+msgstr "Kiểu trả về không hợp lệ đối với hàm '%s'"
#: ../raster/r.mapcalc/evaluate.c:167
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unknown type for function '%s'"
-msgstr "Kiểu không biết"
+msgstr "Kiểu không biết đối với hàm '%s'"
#: ../raster/r.mapcalc/evaluate.c:170
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Number of arguments for function '%s'"
-msgstr "Số hàng"
+msgstr "Số lượng đối số dùng cho hàm '%s'"
#: ../raster/r.mapcalc/evaluate.c:174
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unknown error for function '%s'"
-msgstr "Kiểu không biết"
+msgstr "Lỗi không biết đối với hàm '%s'"
#: ../raster/r.mapcalc/function.c:93
#, c-format
msgid "Known functions:"
-msgstr ""
+msgstr "Các hàm đã biết:"
#: ../raster/r.mapcalc/expression.c:204
#, c-format
msgid "Undefined variable '%s'"
-msgstr ""
+msgstr "Biến '%s' không được định nghĩa"
#: ../raster/r.mapcalc/expression.c:219
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Invalid map <%s>"
-msgstr "Phương pháp không hợp lệ: %s"
+msgstr "Bản đồ không hợp lệ <%s>"
#: ../raster/r.mapcalc/expression.c:261
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Undefined function '%s'"
-msgstr "Kiểu không biết"
+msgstr "Hàm không được định nghĩa '%s'"
#: ../raster/r.mapcalc/expression.c:266
#, c-format
msgid "Too few arguments (%d) to function %s()"
-msgstr ""
+msgstr "Quá ít đối số (%d) cho hàm %s()"
#: ../raster/r.mapcalc/expression.c:270
#, c-format
msgid "Too many arguments (%d) to function %s()"
-msgstr ""
+msgstr "Quá nhiều đối số (%d) cho hàm %s()"
#: ../raster/r.mapcalc/expression.c:274
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Incorrect argument types to function %s()"
-msgstr "Không thể tạo tập tin đoạn %s"
+msgstr "Các kiểu đối số không hợp lệ đối với hàm %s()"
#: ../raster/r.mapcalc/expression.c:277
#, c-format
msgid "Internal error for function %s()"
-msgstr ""
+msgstr "Lỗi nội tại đối với hàm %s()"
#: ../raster/r.mapcalc/expression.c:356 ../raster/r.mapcalc/map3.c:235
#: ../raster/r.mapcalc/map3.c:417 ../raster/r.mapcalc/map3.c:461
#: ../raster/r.mapcalc/map3.c:552 ../raster/r.mapcalc/map.c:141
#: ../raster/r.mapcalc/map.c:353 ../raster/r.mapcalc/map.c:394
#: ../raster/r.mapcalc/map.c:484
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Invalid map modifier: '%c'"
-msgstr "Số bước không hợp lệ: %s"
+msgstr "Bộ chỉnh bản đồ không hợp lệ: '%c'"
#: ../raster/r.mapcalc/expression.c:447
#, c-format
msgid "Illegal number of arguments (%d) for operator '%s'"
-msgstr ""
+msgstr "Số lượng đối số không hợp lệ (%d) đối với toán tử '%s'"
#: ../raster/r.mapcalc/expression.c:487
#, c-format
msgid "Format_expression_prec: unknown type: %d"
-msgstr ""
+msgstr "Format_expression_prec: kiểu không biết: %d"
#: ../raster/r.mapcalc/map3.c:124 ../raster/r.mapcalc/map3.c:138
#: ../raster/r.mapcalc/map3.c:152
-#, fuzzy
msgid "Error writing data"
-msgstr "Lỗi khi đang ghi dữ liệu g3d kiểu double"
+msgstr "Lỗi khi đang ghi dữ liệu"
#: ../raster/r.mapcalc/map3.c:177 ../raster/r.mapcalc/map.c:83
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read color file for raster map <%s@%s>"
-msgstr "Không thể tạo bản đồ raster <%s>"
+msgstr "Không thể đọc tập tin màu của bản đồ raster <%s@%s>"
#: ../raster/r.mapcalc/map3.c:190 ../raster/r.mapcalc/map.c:96
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to create btree for raster map <%s@%s>"
-msgstr "Không thể tạo bản đồ raster <%s>"
+msgstr "Không thể tạo btree cho bản đồ raster <%s@%s>"
#: ../raster/r.mapcalc/map3.c:367 ../raster/r.mapcalc/map.c:309
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to close raster map <%s@%s>"
-msgstr "Không thể mở bản đồ raster <%s>"
+msgstr "Không thể đóng bản đồ raster <%s@%s>"
#: ../raster/r.mapcalc/map3.c:605
-#, fuzzy
msgid "Unable to close output raster map"
-msgstr "Không thể đóng bản đồ raster đầu vào\n"
+msgstr "Không thể đóng bản đồ raster đầu ra"
#: ../raster/r.mapcalc/map.c:249
-#, fuzzy
msgid "Rowio_setup failed"
-msgstr "Việc đóng thất bại"
+msgstr "Rowio_setup thất bại"
#: ../raster/r.mapcalc/map.c:292
-#, fuzzy
msgid "Rowio_get failed"
-msgstr "Việc đóng thất bại"
+msgstr "Rowio_get thất bại"
#: ../raster/r.mapcalc/map.c:442
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open raster map <%s@%s>"
-msgstr "Không thể mở bản đồ raster <%s>"
+msgstr "Không thể mở bản đồ raster <%s@%s>"
#: ../raster/r.mapcalc/map.c:515
-#, fuzzy
msgid "Failed writing raster map row"
-msgstr ""
-"\n"
-"Đang ghi tập tin raster... "
+msgstr "Thất bại khi đang ghi hàng của bản đồ raster"
#: ../raster/r.mapcalc/map.c:521
-#, fuzzy
msgid "Unable to close raster map"
-msgstr "Không thể đóng bản đồ raster trên cùng\n"
+msgstr "Không thể đóng bản đồ raster"
#: ../raster/r.mapcalc/main.c:145
msgid "Floating point error(s) occured in the calculation"
-msgstr ""
+msgstr "(Các) lỗi dấu chấm động xảy ra trong tính toán"
#: ../raster/r.mapcalc/main.c:150
msgid "Overflow occured in the calculation"
-msgstr ""
+msgstr "Tràn bộ nhớ xảy ra trong quá trình tính toán"
#: ../raster/r.recode/read_rules.c:24
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Data range of raster map <%s> is empty"
-msgstr "Không thể ghi bản đồ hồ raster <%s>!"
+msgstr "Miền dữ liệu của bản đồ raster <%s> rỗng"
#: ../raster/r.recode/read_rules.c:31
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Data range of raster map <%s> is %s to %s (entire map)"
-msgstr "fp: Miền dữ liệu từ %.25f đến %.25f\n"
+msgstr "Miền dữ liệu của bản đồ raster <%s> là %s đến %s (toàn bản đồ)"
#: ../raster/r.recode/read_rules.c:36
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read range of raster map <%s>"
-msgstr "Không thể ghi bản đồ hồ raster <%s>!"
+msgstr "Không thể đọc miền của bản đồ raster <%s>"
#: ../raster/r.recode/read_rules.c:41
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Integer data range of raster map <%s> is empty"
-msgstr "Miền dữ liệu từ %ld đến %ld\n"
+msgstr "Miền dữ liệu kiểu số nguyên của bản đồ raster <%s> rỗng"
#: ../raster/r.recode/read_rules.c:44
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Integer data range of raster mao <%s> is %d to %d"
-msgstr "Miền dữ liệu từ %ld đến %ld\n"
+msgstr "Miền dữ liệu kiểu số nguyên của bản đồ raster <%s> là từ %d đến %d"
#: ../raster/r.recode/read_rules.c:63
-#, fuzzy
msgid "Enter the rule or 'help' for the format description"
-msgstr "Nhập quy tắc theo một trong các định dạng sau:\n"
+msgstr "Nhập quy tắc hoặc nhập 'help' dùng để mô tả định dạng"
#: ../raster/r.recode/read_rules.c:84
-#, fuzzy
msgid "Enter a rule in one of these formats:"
-msgstr "Nhập quy tắc theo một trong các định dạng sau:\n"
+msgstr "Nhập một quy tắc theo một trong các định dạng sau:"
#: ../raster/r.recode/read_rules.c:85
msgid "old_low:old_high:new_low:new_high"
-msgstr ""
+msgstr "g.trị_dưới_cũ:g.trị_trên_cũ:g.trị_dưới_mới:g.trị_trên_mới"
#: ../raster/r.recode/read_rules.c:86
msgid "old_low:old_high:new_val (i.e. new_high == new_low)"
msgstr ""
+"g.trị_dưới_cũ:g.trị_trên_cũ:g.trị_mới (tức là g.trị_trên_mới == g."
+"trị_dưới_mới)"
#: ../raster/r.recode/read_rules.c:87
msgid "*:old_val:new_val (interval [inf, old_val])"
-msgstr ""
+msgstr "*:g.trị_cũ:g.trị_mới (khoảng [inf, g.trị_cũ])"
#: ../raster/r.recode/read_rules.c:88
msgid "old_val:*:new_val (interval [old_val, inf])"
-msgstr ""
+msgstr "g.trị_cũ:*:g.trị_mới (khoảng [g.trị_cũ, inf])"
#: ../raster/r.recode/read_rules.c:127
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "'%s' is not a valid rule"
-msgstr "<%s> không phải là một tên bản đồ GRASS hợp lệ"
+msgstr "'%s' không phải là một quy tắc hợp lệ"
#: ../raster/r.recode/main.c:42
-#, fuzzy
msgid "raster, recode category"
-msgstr "Phép chiếu nguồn"
+msgstr "raster, mã hoá lại phạm trù"
#: ../raster/r.recode/main.c:43
-#, fuzzy
msgid "Recodes categorical raster maps."
-msgstr "Mã hóa lại các bản đồ raster."
+msgstr "Mã hóa lại các bản đồ raster kiểu phạm trù."
#: ../raster/r.recode/main.c:46
msgid "Raster map to be recoded"
msgstr "Bản đồ raster cần mã hóa lại"
#: ../raster/r.recode/main.c:52
-#, fuzzy
msgid "File containing recode rules"
-msgstr "Tập tin chứa các câu lệnh SQL"
+msgstr "Tập tin chứa các quy tắc mã hoá"
#: ../raster/r.recode/main.c:63
msgid "Align the current region to the input map"
@@ -14843,42 +14421,41 @@
msgstr "Buộc xuất ra kiểu bản đồ double (DCELL)"
#: ../raster/r.recode/main.c:92
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open rules file <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin cell [%s]."
+msgstr "Không thể mở tập tin quy tắc <%s>"
#: ../raster/r.recode/main.c:98
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "No rules specified. Raster map <%s> not created."
-msgstr "Không tìm thấy tập tin cell coefdh <%s>"
+msgstr "Các quy tắc không được chỉ định. Bản đồ raster <%s> không được tạo ra."
#: ../raster/r.mfilter/main.c:94
msgid "Apply filter only to zero data values"
-msgstr "Chỉ áp dụng phép lọc cho các giá trị 0"
+msgstr "Chỉ áp dụng phép lọc cho các giá trị dữ liệu là 0"
#: ../raster/r.composite/main.c:72
-#, fuzzy
msgid "raster, composite"
-msgstr "raster, nhập dữ liệu"
+msgstr "raster, tổ hợp"
#: ../raster/r.composite/main.c:74
-#, fuzzy
msgid ""
"Combines red, green and blue raster maps into a single composite raster map."
-msgstr "Kết hợp các lớp đỏ, lục, và xanh thành một lớp bản đồ tổ hợp duy nhất"
+msgstr ""
+"Kết hợp các bản đồ raster đỏ, lục, và xanh thành một bản đồ tổ hợp duy nhất."
#: ../raster/r.composite/main.c:100
msgid "Number of levels to be used for each component"
-msgstr "Cấp dùng cho từng thành phần"
+msgstr "Số cấp cần dùng cho từng thành phần"
#: ../raster/r.composite/main.c:101 ../raster/r.composite/main.c:119
msgid "Levels"
-msgstr ""
+msgstr "Các cấp"
#: ../raster/r.composite/main.c:116
#, c-format
msgid "Number of levels to be used for <%s>"
-msgstr "Cấp cần dùng cho <%s>"
+msgstr "Số cấp cần dùng cho <%s>"
#: ../raster/r.composite/main.c:126
msgid "Dither"
@@ -14886,121 +14463,124 @@
#: ../raster/r.composite/main.c:130
msgid "Use closest color"
-msgstr "Sử dụng màu giống nhất"
+msgstr "Dùng màu giống nhất"
#: ../raster/r.composite/main.c:210
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error reading raster map <%s>"
-msgstr "Lỗi khi đang đọc tập tin raster [%s]"
+msgstr "Lỗi khi đang đọc bản đồ raster <%s>"
#: ../raster/r.composite/main.c:258 ../doc/raster/r.example/main.c:181
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Failed writing raster map <%s>"
-msgstr "Đang ghi bản đồ raster %i\n"
+msgstr "Thất bại khi đang ghi bản đồ raster <%s>"
#: ../raster/r.composite/main.c:297
-#, fuzzy
msgid "Creating color table for output raster map..."
-msgstr "Đang tạo các tập tin hỗ trợ cho %s..."
+msgstr "Đang tạo bảng màu cho bản đồ raster đầu ra..."
#: ../raster/r.gwflow/main.c:66
msgid "Boundary condition status, 0-inactive, 1-active, 2-dirichlet"
msgstr ""
+"Trạng thái điều kiện ranh giới, 0-không kích hoạt, 1-kích hoạt, 2-dirichlet"
#: ../raster/r.gwflow/main.c:74
msgid "X-part of the hydraulic conductivity tensor in [m/s]"
-msgstr ""
+msgstr "Phần X của sức căng độ dẫn thủy lực tính bằng [m/gi]"
#: ../raster/r.gwflow/main.c:82
msgid "Y-part of the hydraulic conductivity tensor in [m/s]"
-msgstr ""
+msgstr "Phần Y của sức căng độ dẫn thủy lực tính bằng [m/gi]"
#: ../raster/r.gwflow/main.c:89
msgid "Water sources and sinks in [m^3/s]"
-msgstr ""
+msgstr "Các nguồn nước và các chỗ lún tính bằng [m^3/gi]"
#: ../raster/r.gwflow/main.c:96
msgid "Specific yield in [1/m]"
-msgstr ""
+msgstr "Lưu lượng riêng tính bằng [1/m]"
#: ../raster/r.gwflow/main.c:104
-#, fuzzy
msgid "Recharge map e.g: 6*10^-9 per cell in [m^3/s*m^2]"
-msgstr "Không thể mở tập tin cell [%s]"
+msgstr "Bản đồ tháo nước ví dụ như 6*10^-9 trên ô [m^3/gi*m^2]"
#: ../raster/r.gwflow/main.c:111
msgid "Top surface of the aquifer in [m]"
-msgstr ""
+msgstr "Bề mặt trên cùng của tầng ngậm nước tính bằng [m]"
#: ../raster/r.gwflow/main.c:118
-#, fuzzy
msgid "Bottom surface of the aquifer in [m]"
-msgstr "Bản đồ raster 2D mặt đáy"
+msgstr "Bề mặt dưới cùng của tầng ngậm nước tính bằng [m]"
#: ../raster/r.gwflow/main.c:125
msgid "The map storing the numerical result [m]"
-msgstr ""
+msgstr "Bản đồ lưu trữ kết quả số liệu [m]"
#: ../raster/r.gwflow/main.c:133
msgid ""
"Calculate the groundwater filter velocity vector field [m/s]\n"
"and write the x, and y components to maps named name_[xy]"
msgstr ""
+"Tính toán trường vec-tơ tốc độ lọc nước ngầm [m/gi]\n"
+"
và ghi các thành phần x và y ra các bản đồ được đặt tên là tên_[xy]"
#: ../raster/r.gwflow/main.c:142
-#, fuzzy
msgid "The type of groundwater flow"
-msgstr "| Thay đổi kiểu các đoạn thừa của ranh giới | "
+msgstr "Kiểu dòng chảy nước ngầm"
#: ../raster/r.gwflow/main.c:150
msgid "The height of the river bed in [m]"
-msgstr ""
+msgstr "Độ cao của lòng sông tính bằng [m]"
#: ../raster/r.gwflow/main.c:158
msgid "Water level (head) of the river with leakage connection in [m]"
-msgstr ""
+msgstr "Mực nước (đầu) của sông với kết nối rò rỉ tính bằng [m]"
#: ../raster/r.gwflow/main.c:166
msgid "The leakage coefficient of the river bed in [1/s]."
-msgstr ""
+msgstr "Hệ số rò rỉ của lòng sông tính bằng [1/s]."
#: ../raster/r.gwflow/main.c:173
msgid "The height of the drainage bed in [m]"
-msgstr ""
+msgstr "Độ cao của lòng tháo nước tính bằng [m]"
#: ../raster/r.gwflow/main.c:181
msgid "The leakage coefficient of the drainage bed in [1/s]"
-msgstr ""
+msgstr "Hệ số rò rỉ của lòng tháo nước tính bằng [1/s]"
#: ../raster/r.gwflow/main.c:192
msgid "Use a sparse matrix, only available with iterative solvers"
-msgstr ""
+msgstr "Dùng một ma trận thưa, chỉ dùng được với các bộ giải lặp"
#: ../raster/r.gwflow/main.c:225
msgid ""
"Numerical calculation program for transient, confined and unconfined "
"groundwater flow in two dimensions."
msgstr ""
+"Chương trình tính toán bằng số dùng cho dòng chảy nước ngầm tạm thời, hạn "
+"chế và không hạn chế ở dạng hai chiều."
#: ../raster/r.gwflow/main.c:246
-#, fuzzy
msgid "Please provide river_head, river_leak and river_bed maps"
-msgstr "Vui lòng cung cấp ba bản đồ g3d RGB"
+msgstr ""
+"Vui lòng cung cấp các bản đồ river_head (đầu sông), river_leak (độ rò sông) "
+"và river_bed (lòng sông)"
#: ../raster/r.gwflow/main.c:258
-#, fuzzy
msgid "Please provide drain_head and drain_leak maps"
-msgstr "Vui lòng cung cấp ba bản đồ g3d RGB"
+msgstr ""
+"Vui lòng cung cấp các bản đồ drain_head (đầu tháo nước) và drain_leak (độ rò "
+"tháo nước)"
#: ../raster/r.gwflow/main.c:390
#, c-format
msgid "Calculation of unconfined groundwater flow loop %i\n"
-msgstr ""
+msgstr "Tính toán vòng lặp dòng chảy ngầm không giới hạn %i\n"
#: ../raster/r.gwflow/main.c:413
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Maximum difference between this and last increment: %g"
-msgstr "Khoảng cách lớn nhất giữa các điểm tính theo đơn vị bản đồ."
+msgstr "Sai biệt lớn nhất giữa vòng lặp này và số gia sau cùng: %g"
#: ../raster/wildfire/r.ros/main.c:214
msgid ""
@@ -15010,36 +14590,37 @@
"spotting distance."
msgstr ""
"Tạo ra ba hay bốn lớp bản đồ raster biểu thị 1) Tốc độ phát tán (ROS) cơ bản "
-"(trực giao), 2) ROS tối đa (tới) , 3) hướng của ROS tối đa và (tùy chọn) 4) "
-"khoảng cách phát hiện tối đa tiềm tàng. "
+"(trực giao), 2) ROS lớn nhất (tới) , 3) hướng của ROS lớn nhất và (tùy chọn) "
+"4) khoảng cách phát hiện tiềm tàng tối đa. "
#: ../raster/wildfire/r.ros/main.c:224
msgid "Name of raster map containing fuel MODELs"
-msgstr "Tên của bản đồ raster có chứa các MÔ HÌNH chất cháy"
+msgstr "Tên của bản đồ raster có chứa các MÔ HÌNH nhiên liệu"
#: ../raster/wildfire/r.ros/main.c:231
msgid "Name of raster map containing the 1-HOUR fuel MOISTURE (%)"
-msgstr "Tên của bản đồ raster có chứa ĐỘ ẨM năng lượng 1-GIỜ (%)"
+msgstr "Tên của bản đồ raster có chứa ĐỘ ẨM nhiên liệu 1-GIỜ (%)"
#: ../raster/wildfire/r.ros/main.c:238
msgid "Name of raster map containing the 10-HOUR fuel MOISTURE (%)"
-msgstr "Tên của bản đồ raster có chứa ĐỘ ẨM năng lượng 10-GIỜ (%)"
+msgstr "Tên của bản đồ raster có chứa ĐỘ ẨM nhiên liệu 10-GIỜ (%)"
#: ../raster/wildfire/r.ros/main.c:245
msgid "Name of raster map containing the 100-HOUR fuel MOISTURE (%)"
-msgstr "Tên của bản đồ raster có chứa ĐỘ ẨM năng lượng 100-GIỜ (%)"
+msgstr "Tên của bản đồ raster có chứa ĐỘ ẨM nhiên liệu 100-GIỜ (%)"
#: ../raster/wildfire/r.ros/main.c:253
msgid "Name of raster map containing LIVE fuel MOISTURE (%)"
-msgstr "Tên của bản đồ raster có chứa ĐỘ ẨM năng lượng SỐNG (%)"
+msgstr "Tên của bản đồ raster có chứa ĐỘ ẨM nhiên liệu SỐNG (%)"
#: ../raster/wildfire/r.ros/main.c:260
msgid "Name of raster map containing midflame wind VELOCITYs (ft/min)"
-msgstr "Tên của bản đồ raster có chứa VẬN TỐC gió của lửa trung tâm (bộ/phút)"
+msgstr ""
+"Tên của bản đồ raster có chứa VẬN TỐC gió của lửa trung tâm (bộ Anh/phút)"
#: ../raster/wildfire/r.ros/main.c:267
msgid "Name of raster map containing wind DIRECTIONs (degree)"
-msgstr "Tên của bản đồ raster có chứa HƯỚNG gió (độ)"
+msgstr "Tên của bản đồ raster chứa HƯỚNG gió (độ)"
#: ../raster/wildfire/r.ros/main.c:274
msgid "Name of raster map containing SLOPE (degree)"
@@ -15052,27 +14633,26 @@
#: ../raster/wildfire/r.ros/main.c:288
msgid "Name of raster map containing ELEVATION (m) (required w/ -s)"
-msgstr "Tên của bản đồ raster chứa ĐỘ CAO (m) (cần w/ -s)"
+msgstr "Tên của bản đồ raster chứa ĐỘ CAO (m) (cần có với cờ -s)"
#: ../raster/wildfire/r.ros/main.c:296
msgid "Name of raster map to contain results (several new layers)"
-msgstr "Tên của bản đồ raster có chứa các kết quả (vài lớp mới)"
+msgstr "Tên của bản đồ raster chứa các kết quả (vài lớp mới)"
#: ../raster/wildfire/r.ros/main.c:305
msgid "Also produce maximum SPOTTING distance"
-msgstr "Tạo ra cả khoảng cách PHÁT HIỆN tối đa"
+msgstr "Tạo ra cả khoảng cách PHÁT HIỆN lớn nhất"
#: ../raster/wildfire/r.ros/main.c:424 ../raster/wildfire/r.ros/main.c:428
#: ../raster/wildfire/r.ros/main.c:432 ../raster/wildfire/r.ros/main.c:439
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:384
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:393
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:403
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Raster map <%s> already exists in mapset <%s>, select another name"
-msgstr "Bản đồ raster [%s] đã có trong nhóm"
+msgstr "Bản đồ raster <%s> đã có trong bộ bản đồ <%s>, chọn một tên khác"
#: ../raster/wildfire/r.ros/main.c:640
-#, fuzzy
msgid "Percent Completed ... "
msgstr "Phần trăm hoàn tất..."
@@ -15081,28 +14661,26 @@
"Recursively traces the least cost path backwards to cells from which the "
"cumulative cost was determined."
msgstr ""
-"Truy đệ quy đường dẫn chi phí thấp nhất ngược về các ô mà chi phí tích lũy "
-"được xác định từ đó"
+"Truy đệ quy đường dẫn chi phí thấp nhất ngược về các ô mà từ đó chi phí tích "
+"lũy được xác định."
#: ../raster/wildfire/r.spreadpath/main.c:83
msgid "Name of raster map containing back-path easting information"
-msgstr "Tên bản đồ raster chứa easting của đường dẫn ngược"
+msgstr "Tên bản đồ raster chứa thông tin easting của đường dẫn ngược"
#: ../raster/wildfire/r.spreadpath/main.c:91
-#, fuzzy
msgid "Name of raster map containing back-path northing information"
-msgstr "Tên bản đồ raster chứa northing của đường dẫn ngược"
+msgstr "Tên bản đồ raster chứa thông tin northing của đường dẫn ngược"
#: ../raster/wildfire/r.spreadpath/main.c:99
msgid "The map E and N grid coordinates of starting points"
-msgstr "Tọa độ Đ và B của các điểm bắt đầu"
+msgstr "Bản đồ tọa độ lưới Đ và B của các điểm bắt đầu"
#: ../raster/wildfire/r.spreadpath/main.c:106
msgid "Name of spread path raster map"
-msgstr "Tên của bản đồ raster đường dẫn lan tỏa"
+msgstr "Tên của bản đồ raster đường dẫn phát tán"
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:103
-#, fuzzy
msgid ""
"Simulates elliptically anisotropic spread on a graphics window and generates "
"a raster map of the cumulative time of spread, given raster maps containing "
@@ -15110,15 +14688,15 @@
msgstr ""
"Giả lập sự phát tán không đẳng hướng dạng ellip trên một cửa sổ đồ họa và "
"tạo ra một bản đồ raster về thời gian phát tán tích lũy, các bản đồ được "
-"cung cấp chứa tốc độ phát tán (ROS), các hướng ROS và các nguồn phát tán. Nó "
-"cũng cho tùy chọn tạo các bản đồ raster chứa các tọa độ UTM liên kết ngược "
-"(backlink) để truy lại các đường dẫn phát tán."
+"cung cấp chứa tốc độ phát tán (ROS), các hướng ROS và các nguồn phát tán."
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:108
msgid ""
"It optionally produces raster maps to contain backlink UTM coordinates for "
"tracing spread paths."
msgstr ""
+" Nó cũng cho tùy chọn tạo các bản đồ raster chứa các tọa độ UTM liên kết "
+"ngược (backlink) để truy lại các đường dẫn phát tán."
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:116
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:125
@@ -15127,9 +14705,8 @@
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:151
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:159
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:167
-#, fuzzy
msgid "Input_maps"
-msgstr "Bản đồ đầu vào"
+msgstr "Các_bản_đồ_đầu_vào"
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:118
msgid "Name of raster map containing MAX rate of spread (ROS) (cm/min)"
@@ -15145,18 +14722,20 @@
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:145
msgid "Name of raster map containing STARTing sources"
-msgstr "Tên bản đồ raster chứa các nguồn KHỞI ĐẦU"
+msgstr "Tên bản đồ raster chứa các nguồn BẮT ĐẦU"
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:153
msgid ""
"Name of raster map containing max SPOTting DISTance (m) (required w/ -s)"
-msgstr "Tên bản đồ raster chứa KHOẢNG CÁCH PHÁT HIỆN tối đa (m) (cần w/ -s)"
+msgstr ""
+"Tên bản đồ raster chứa KHOẢNG CÁCH PHÁT HIỆN tối đa (m) (cần có với cờ -s)"
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:161
msgid ""
"Name of raster map containing midflame Wind SPEED (ft/min) (required w/ -s)"
msgstr ""
-"Tên bản đồ raster chứa TỐC ĐỘ gió của lửa trung tâm (ft/phút) (cần w/ -s)"
+"Tên bản đồ raster chứa TỐC ĐỘ gió của lửa trung tâm (ft/phút) (cần có với cờ "
+"-s)"
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:169
msgid ""
@@ -15164,7 +14743,7 @@
"spotting firebrand (%) (required w/ -s)"
msgstr ""
"Tên bản đồ raster chứa ĐỘ ẨM nhiên liệu tinh khiết của ô nhận kiểu lửa phát "
-"hiện (spotting firebrand) (%) (cần w/ -s)"
+"hiện (spotting firebrand) (%) (cần có với cờ -s)"
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:177
msgid "Basic sampling window SIZE needed to meet certain accuracy (3)"
@@ -15177,11 +14756,11 @@
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:191
msgid "INITial TIME for current simulation (0) (min)"
-msgstr "THỜI GIAN KHỞI TẠO đối với mô hình giả lập hiện tại (0) (min)"
+msgstr "THỜI GIAN KHỞI TẠO đối với mô hình giả lập hiện tại (0) (phút)"
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:198
msgid "Simulating time duration LAG (fill the region) (min)"
-msgstr "ĐỘ TRỄ khoảng thời gian mô phỏng (lấp đầy vùng) (phút)"
+msgstr "ĐỘ TRỄ thời gian mô phỏng (lấp đầy vùng) (phút)"
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:205
msgid "Name of raster map as a display backdrop"
@@ -15190,21 +14769,18 @@
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:212
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:220
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:228
-#, fuzzy
msgid "Output_maps"
-msgstr "Bản đồ đầu ra"
+msgstr "Các_bản_đồ_đầu_ra"
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:214
msgid "Name of raster map to contain OUTPUT spread time (min)"
msgstr "Tên của bản đồ raster có chứa thời gian phát tán ĐẦU RA (phút) "
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:222
-#, fuzzy
msgid "Name of raster map to contain X_BACK coordinates"
msgstr "Tên của bản đồ raster chứa tọa độ X_BACK"
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:230
-#, fuzzy
msgid "Name of raster map to contain Y_BACK coordinates"
msgstr "Tên của bản đồ raster chứa tọa độ Y_BACK"
@@ -15214,20 +14790,19 @@
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:239
msgid "DISPLAY 'live' spread process on screen"
-msgstr "TRÌNH BÀY 'trực tuyến' tiến trình phát tán trên màn hình"
+msgstr "TRÌNH BÀY 'trực tiếp' tiến trình phát tán trên màn hình"
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:243
msgid "For wildfires: consider SPOTTING effect"
msgstr "Đối với lửa tự nhiên: cân nhắc đến yếu tố PHÁT HIỆN"
#: ../raster/wildfire/r.spread/main.c:463
-#, fuzzy
msgid "Reading inputs..."
-msgstr "Đang đọc %s..."
+msgstr "Đang đọc các đầu vào..."
#: ../raster/r.resample/main.c:56
msgid "GRASS raster map layer data resampling capability."
-msgstr "Khả năng lấy mẫu lại dữ liệu của một lớp bản đồ raster GRASS"
+msgstr "Chức năng lấy mẫu lại dữ liệu của một lớp bản đồ raster GRASS."
#: ../raster/r.resample/main.c:65
msgid "Name of an input layer"
@@ -15238,26 +14813,21 @@
msgstr "Tên của lớp đầu ra"
#: ../raster/r.resample/main.c:165
-#, fuzzy
msgid "Creating new cats file..."
msgstr "Đang tạo tập tin cats mới..."
#: ../raster/r.buffer/execute.c:34
-#, fuzzy
msgid "Finding buffer zones..."
-msgstr "Đang tìm các nhóm hướng dẫn..."
+msgstr "Đang tìm các vùng đệm..."
#: ../raster/r.buffer/read_map.c:53
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Reading input raster map <%s>..."
-msgstr ""
-"\n"
-"Đang ghi tập tin raster... "
+msgstr "Đang đọc bản đồ raster <%s>... "
#: ../raster/r.buffer/main.c:69
-#, fuzzy
msgid "raster, buffer"
-msgstr "raster, xuất dữ liệu."
+msgstr "raster, đệm"
#: ../raster/r.buffer/main.c:71
msgid ""
@@ -15265,11 +14835,11 @@
"contain non-NULL category values."
msgstr ""
"Tạo một lớp bản đồ raster biểu thị các vùng đệm bao quanh các ô nào chứa các "
-"giá trị phạm trù không RỖNG"
+"giá trị phạm trù không RỖNG."
#: ../raster/r.buffer/main.c:83
msgid "Distance zone(s)"
-msgstr "Khoảng cách (các) vùng đệm"
+msgstr "(Các) vùng khoảng cách"
#: ../raster/r.buffer/main.c:90
msgid "Units of distance"
@@ -15280,103 +14850,92 @@
msgstr "Bỏ qua các ô có giá trị (0) thay vì các ô NULL"
#: ../raster/r.buffer/main.c:149
-#, fuzzy
msgid "Parse distances error"
-msgstr "lỗi các khoảng cách phân tách"
+msgstr "Lỗi phân tách các khoảng cách"
#: ../raster/r.buffer/main.c:168
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Pass %d (of %d)"
-msgstr "Số lần chạy qua #%d ( của %d)..."
+msgstr "Số lần chạy %d (trong tổng số %d)"
#: ../raster/r.buffer/write_map.c:48
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Writing output raster map <%s>..."
-msgstr "Đang ghi bản đồ raster đầu ra %s..."
+msgstr "Đang ghi bản đồ raster đầu ra <%s>..."
#: ../raster/r.buffer/parse_dist.c:54
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%s: %s - illegal distance specification"
-msgstr "%s: %s - đơn vị không hợp lệ"
+msgstr "%s: %s - chỉ định khoảng cách không hợp lệ"
#: ../raster/r.support.stats/main.c:38
-#, fuzzy
msgid "Update raster map statistics"
-msgstr "raster, thống kê"
+msgstr "Cập nhật thống kê của bản đồ raster"
#: ../raster/r.support.stats/main.c:52
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Statistics for <%s> updated"
-msgstr "Tập tin history của [%s] được cập nhật."
+msgstr "Thống kê cho <%s> được cập nhật"
#: ../raster/r.support.stats/check.c:42
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Updating statistics for [%s]..."
-msgstr ""
-"\n"
-" Đang cập nhật thống kê cho [%s]"
+msgstr "Đang cập nhật thống kê cho [%s]..."
#: ../raster/r.support.stats/check.c:55
msgid "Updating histogram range..."
-msgstr ""
+msgstr "Đang cập nhật miền biểu đồ tần số..."
#: ../raster/r.support.stats/check.c:87
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Updating the number of categories for [%s]..."
-msgstr ""
-" Đang cập nhất số phạm trù cho [%s]\n"
-"\n"
+msgstr "Đang cập nhật số lượng phạm trù cho [%s]..."
#: ../raster/r.in.arc/gethead.c:88
-#, fuzzy
msgid "Illegal line in header"
-msgstr "Tên tập tin đầu ra không hợp lệ"
+msgstr "Dòng không hợp lệ trong phần header"
#: ../raster/r.in.arc/gethead.c:165
#, c-format
msgid "Illegal \"%s\" value in header: \"%s\""
-msgstr ""
+msgstr "Giá trị \"%s\" không hợp lệ trong phần header: \"%s\""
#: ../raster/r.in.arc/main.c:61
-#, fuzzy
msgid ""
"Converts an ESRI ARC/INFO ascii raster file (GRID) into a (binary) raster "
"map layer."
msgstr ""
-"Đổi một tập tin (GRID) raster ascii của ESRI ARC/INFO thành một lớp bản đồ "
+"Đổi một tập tin raster ascii ESRI ARC/INFO (GRID) thành một lớp bản đồ "
"raster (nhị phân)"
#: ../raster/r.in.arc/main.c:69
-#, fuzzy
msgid "ARC/INFO ASCII raster file (GRID) to be imported"
-msgstr "Tập tin raster ascii (GRID) ARC/INFO cần nhập"
+msgstr "Tập tin raster ascii ARC/INFO (GRID) cần nhập"
#: ../raster/r.in.arc/main.c:228
-#, fuzzy
msgid "Failed to copy file"
-msgstr "Thất bại khi nhập tập tin DXF!."
+msgstr "Thất bại khi chép tập tin"
#: ../raster/r.proj/main.c:209 ../vector/v.proj/main.c:138
msgid "Input and output locations can not be the same"
-msgstr "Location đầu vào và đầu ra không thể giống nhau"
+msgstr "Vị trí đầu vào và đầu ra không thể giống nhau"
#: ../raster/r.bitpattern/main.c:63
-#, fuzzy
msgid "Compares bit patterns with a raster map."
-msgstr "So sánh các kiểu bit với một bản đồ raster"
+msgstr "So sánh các kiểu mẫu bit với một bản đồ raster."
#: ../raster/r.bitpattern/main.c:75
msgid "Bit pattern position(s)"
-msgstr "(Các) vị trí kiểu bit"
+msgstr "(Các) vị trí kiểu mẫu bit"
#: ../raster/r.bitpattern/main.c:81
msgid "Bit pattern value"
-msgstr "Giá trị kiểu bit"
+msgstr "Giá trị kiểu mẫu bit"
#: ../raster/r.bitpattern/main.c:151
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to write to <%s>"
-msgstr "Không thể ghi vào tập tin"
+msgstr "Không thể ghi vào <%s>"
#: ../raster/r.to.rast3/main.c:77
msgid "2d raster maps which represent the slices"
@@ -15384,32 +14943,28 @@
#: ../raster/r.to.rast3/main.c:83
msgid "Use G3D mask (if exists) with output map"
-msgstr "Dùng mặt nạ G3D (nếu có) với bản đồ đầu vào"
+msgstr "Dùng mặt nạ G3D (nếu có) với bản đồ đầu ra"
#: ../raster/r.to.rast3/main.c:117
-#, fuzzy
msgid "Could not get raster row"
-msgstr "Không thể lấy hàng raster \n"
+msgstr "Không thể lấy hàng raster"
#: ../raster/r.to.rast3/main.c:194
-#, fuzzy
msgid "raster, volume, conversion"
-msgstr "raster, ảnh, hợp nhất"
+msgstr "raster, thể tích, chuyển đổi"
#: ../raster/r.to.rast3/main.c:196
-#, fuzzy
msgid "Converts 2D raster map slices to one 3D raster volume map."
msgstr ""
-"Chuyển các phiến cắt bản đồ raster 2D thành một bản đồ thể tích raster 3D."
+"Đổi các phiến cắt bản đồ raster 2D thành một bản đồ thể tích raster 3D."
#: ../raster/r.to.rast3/main.c:208
msgid "No output map"
msgstr "Không có bản đồ đầu ra"
#: ../raster/r.to.rast3/main.c:260
-#, fuzzy
msgid "Cell file not found"
-msgstr "Không tìm thấy tập tin cell\n"
+msgstr "Không tìm thấy tập tin cell"
#: ../raster/r.to.rast3/main.c:268
#, c-format
@@ -15421,159 +14976,144 @@
msgstr "Các bản đồ đầu vào phải có cùng kiểu. CELL, FCELL hay DCELL!"
#: ../raster/r.grow.distance/main.c:132
-#, fuzzy
msgid "Generates a raster map layer of distance to features in input layer."
msgstr ""
-"Tạo một lớp bản đồ raster với các vùng liền nhau được làm lớn lên từ một ô"
+"Tạo một lớp bản đồ raster về khoảng cách đến các đối tượng trong lớp đầu vào."
#: ../raster/r.grow.distance/main.c:139
-#, fuzzy
msgid "Name for distance output map"
-msgstr "Tên của lớp đầu ra"
+msgstr "Tên của bản đồ khoảng cách đầu ra"
#: ../raster/r.grow.distance/main.c:144
-#, fuzzy
msgid "Name for value output map"
-msgstr "Tên của bản đồ raster đầu ra"
+msgstr "Tên của bản đồ giá trị đầu ra"
#: ../raster/r.grow.distance/main.c:162
-#, fuzzy
msgid "At least one of distance= and value= must be given"
-msgstr "2 lớp phải được chỉ định"
+msgstr "Ít nhất một trong hai 'distance=' và 'value=' phải được cung cấp"
#: ../raster/r.grow.distance/main.c:182
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to create distance map <%s>"
-msgstr "Không thể tạo bản đồ raster <%s>"
+msgstr "Không thể tạo bản đồ khoảng cách <%s>"
#: ../raster/r.grow.distance/main.c:188
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to create value map <%s>"
-msgstr "Không thể tạo bản đồ raster <%s>"
+msgstr "Không thể tạo bản đồ giá <%s>"
#: ../raster/r.grow.distance/main.c:194
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to create temporary file <%s>"
-msgstr "Không thể tạo các tập tin tạm"
+msgstr "Không thể tạo tập tin tạm <%s>"
#: ../raster/r.external/main.c:172
-#, fuzzy
msgid ""
"\n"
"You can use the -o flag to r.external to override this check and use the "
"location definition for the dataset.\n"
msgstr ""
"\n"
-"Bạn có thể dùng cờ -o cho %s để ghi đè kiểm tra này.\n"
+"
Bạn có thể dùng cờ -o cho r.external để ghi đè kiểm tra này và dùng định "
+"nghĩa vị trí do bộ dữ liệu.\n"
#: ../raster/r.external/main.c:300
-#, fuzzy
msgid "Complex types not supported"
-msgstr "Kiểu cột không được hỗ trợ"
+msgstr "Các kiểu phức tạp không được hỗ trợ"
#: ../raster/r.external/main.c:315
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Copying color table for %s"
-msgstr "Đang tạo các tập tin hỗ trợ cho %s..."
+msgstr "Đang chép bảng màu cho %s"
#: ../raster/r.external/main.c:333
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Setting grey color table for <%s> (full 8bit range)"
-msgstr "Đang tạo các tập tin hỗ trợ cho %s..."
+msgstr "Đang thiết lập bảng màu thang xám cho <%s> (miền 8 bit đầy đủ)"
#: ../raster/r.external/main.c:339
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Setting grey color table for <%s> (data range)"
-msgstr "Đang tạo các tập tin hỗ trợ cho %s..."
+msgstr "Đang thiết lập bảng màu thang xám cho <%s> (miền dữ liệu)"
#: ../raster/r.external/main.c:353
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to create cell/%s file"
-msgstr "Không thể đọc tập tin màu."
+msgstr "Không thể tạo tập tin cell/%s"
#: ../raster/r.external/main.c:362
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to create fcell/%s file"
-msgstr "không thể tạo mặt"
+msgstr "Không thể tạo tập tin fcell/%s"
#: ../raster/r.external/main.c:394
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to create cell_misc/%s/gdal file"
-msgstr "Không thể tạo các tập tin tạm"
+msgstr "Không thể tạo tập tin cell_misc/%s/gdal"
#: ../raster/r.external/main.c:397
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error writing cell_misc/%s/gdal file"
-msgstr "Lỗi khi đang ghi tập tin bản đồ kết quả!"
+msgstr "Lỗi khi đang ghi tập tin cell_misc/%s/gdal"
#: ../raster/r.external/main.c:422
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to create cell_misc/%s/f_format file"
-msgstr "Không thể tạo các tập tin tạm"
+msgstr "Không thể tạo tập tin cell_misc/%s/f_format"
#: ../raster/r.external/main.c:425
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error writing cell_misc/%s/f_format file"
-msgstr "Lỗi khi đang ghi tập tin bản đồ kết quả!"
+msgstr "Lỗi khi đang ghi tập tin cell_misc/%s/f_format"
#: ../raster/r.external/main.c:438
-#, fuzzy
msgid "Unable to write quant file"
-msgstr "Không thể ghi vào tập tin"
+msgstr "Không thể ghi tập tin quant"
#: ../raster/r.external/main.c:470
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Creating support files for %s"
-msgstr "đang tạo các tập tin hỗ trợ cho %s"
+msgstr "Đang tạo các tập tin hỗ trợ cho %s"
#: ../raster/r.external/main.c:480
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "<%s> created"
-msgstr "Location %s được tạo!"
+msgstr "<%s> được tạo"
#: ../raster/r.external/main.c:507
-#, fuzzy
msgid "Link GDAL supported raster file to a binary raster map layer."
msgstr ""
-"Nhập tập tin raster được GDAL hỗ trợ vào thành một lớp bản đồ raster nhị "
-"phân."
+"Liên kết tập tin raster được GDAL hỗ trợ với một lớp bản đồ raster nhị phân."
#: ../raster/r.external/main.c:510
-#, fuzzy
msgid "Raster file to be linked"
-msgstr "Tập tin raster cần nhập"
+msgstr "Tập tin raster cần liên kết"
#: ../raster/r.external/main.c:516
-#, fuzzy
msgid "Name of non-file GDAL data source"
-msgstr "Tên của CSDL mới"
+msgstr "Tên của nguồn dữ liệu GDAL phi-tập-tin"
#: ../raster/r.external/main.c:528
-#, fuzzy
msgid "Band to select"
-msgstr "Không có màn hình nào được chọn"
+msgstr "Băng cần chọn"
#: ../raster/r.external/main.c:550
msgid "Require exact range"
-msgstr ""
+msgstr "Đòi hỏi trích miền ra"
#: ../raster/r.external/main.c:584
-#, fuzzy
msgid "Name for input source not specified"
-msgstr "Tên của bản đồ raster đầu ra"
+msgstr "Tên của nguồn đầu vào không được chỉ định"
#: ../raster/r.external/main.c:587
-#, fuzzy
msgid "input= and source= are mutually exclusive"
-msgstr "Các cờ -B và -C loại bỏ nhau. Chỉ chọn một mà thôi."
+msgstr "Hai tham số input= và source= loại bỏ nhau"
#: ../raster/r.external/main.c:619
-#, fuzzy
msgid "Unable to set window"
-msgstr "không thể thiết lập kích thước"
+msgstr "Không thể thiết lập cửa sổ"
#: ../raster/r.sun2/main.c:227
-#, fuzzy
msgid ""
"Computes direct (beam), diffuse and reflected solar irradiation raster maps "
"for given day, latitude, surface and atmospheric conditions. Solar "
@@ -15585,103 +15125,98 @@
msgstr ""
"Tính toán các bản đồ raster về hướng (chiếu), khuếch tán, và bức xạ mặt trời "
"với các điều kiện cho trước về ngày, vĩ độ, bề mặt và khí quyển. Các tham số "
-"về mặt trời (ví dụ thời gian mặt trời mọc, lặn, độ xiên, bức xạ ngoài không, "
-"gian độ dài ngày) được lưu trong tập tin history của bản đồ. Một cách chạy "
-"lệnh khác là có thể chỉ định giờ địa phương để tính toán góc tác động của "
-"mặt trời và/hoặc các bản đồ bức xạ kiểu raster. Tác động đổ bóng của địa "
-"hình cũng có thể được đưa vào theo tùy chọn"
+"về mặt trời (ví dụ thời gian mặt trời mọc, lặn, độ xiên, bức xạ ngoài không "
+"gian, độ dài ngày) được lưu trong tập tin văn bản cục bộ. Một cách chạy lệnh "
+"khác là có thể chỉ định giờ địa phương để tính toán các bản đồ raster về "
+"góc tác động của mặt trời và/hoặc bức xạ. Tác động đổ bóng của địa hình cũng "
+"có thể được đưa vào theo tùy chọn."
#: ../raster/r.sun2/main.c:272
msgid "A single value of the orientation (aspect), 270 is south"
-msgstr ""
+msgstr "Một giá trị duy nhất để chỉ hướng, 270 là hướng nam"
#: ../raster/r.sun2/main.c:288
-#, fuzzy
msgid "A single value of inclination (slope)"
-msgstr "Một giá trị vĩ độ duy nhất [độ thập phân]"
+msgstr "Một giá trị duy nhất để chỉ độ dốc"
#: ../raster/r.sun2/main.c:351
-#, fuzzy
msgid "Name of the longitude input raster map [decimal degrees]"
-msgstr "Tên của bản đồ raster đầu vào chứa vĩ độ [độ thập phân]"
+msgstr "Tên của bản đồ raster đầu vào chứa kinh độ [độ thập phân]"
#: ../raster/r.sun2/main.c:360
-#, fuzzy
msgid "Name of real-sky beam radiation coefficient input raster map [-]"
-msgstr "Tên của bản đồ raster chứa hệ số bức xạ ánh sáng của bầu trời thực [-]"
+msgstr ""
+"Tên của bản đồ raster đầu vào chứa hệ số bức xạ ánh sáng của bầu trời thực "
+"[-]"
#: ../raster/r.sun2/main.c:369
-#, fuzzy
msgid "Name of real-sky diffuse radiation coefficient input raster map [-]"
-msgstr "Tên của bản đồ raster chứa hệ số khuếch tán của bầu trời thực [-]"
+msgstr ""
+"Tên của bản đồ raster đầu vào chứa hệ số khuếch tán của bầu trời thực [-]"
#: ../raster/r.sun2/main.c:377
-#, fuzzy
msgid "The horizon information input map prefix"
-msgstr "Thông tin phép chiếu sẽ không được cập nhật."
+msgstr "Tiền tố bản đồ đầu vào chứa thông tin đường chân trời"
#: ../raster/r.sun2/main.c:385 ../raster/r.horizon/main.c:243
msgid "Angle step size for multidirectional horizon [degrees]"
-msgstr ""
+msgstr "Cỡ bước góc dùng cho chân trời đa hướng [độ]"
#: ../raster/r.sun2/main.c:431
-#, fuzzy
msgid ""
"Output global (total) irradiance/irradiation [W.m-2] (mode 1) or irradiance/"
"irradiation raster map [Wh.m-2.day-1] (mode 2)"
msgstr ""
-"Bức xạ chiếu sáng đầu ra [W.m-2] (chế độ 1) hoặc tập tin raster bức xạ [Wh.m-"
-"2.ngày-1] (chế độ 2)."
+"Bức xạ chiếu sáng toàn cục đầu ra [W.m-2] (chế độ 1) hoặc bản đồ raster bức "
+"xạ [Wh.m-2.ngày-1] (chế độ 2)"
#: ../raster/r.sun2/main.c:481 ../raster/r.horizon/main.c:318
msgid "Sampling distance step coefficient (0.5-1.5)"
-msgstr ""
+msgstr "Hệ số bước khoảng cách lấy mẫu (0.5-1.5)"
#: ../raster/r.sun2/main.c:489
msgid "Read the input files in this number of chunks"
-msgstr ""
+msgstr "Đọc các tập tin đầu vào với số lượng 'khúc dữ liệu' sau"
#: ../raster/r.sun2/main.c:496
msgid "Civil time zone value, if none, the time will be local solar time"
msgstr ""
+"Giá trị múi giờ dân sự, nếu không có, giờ sẽ là giờ mặt trời địa phương"
#: ../raster/r.sun2/main.c:507
msgid "Use the low-memory version of the program"
-msgstr ""
+msgstr "Dùng phiên bản bộ nhớ ít của chương trình"
#: ../raster/r.sun2/main.c:539
msgid "You must give the longitude raster if you use civil time"
-msgstr ""
+msgstr "Bạn phải cung cấp raster kinh độ nếu bạn dùng giờ dân sự"
#: ../raster/r.sun2/main.c:578
-#, fuzzy
msgid "Error reading time step size"
-msgstr "Lỗi khi đang đọc bản đồ %s"
+msgstr "Lỗi khi đang đọc cỡ bước thời gian"
#: ../raster/r.sun2/main.c:582
-#, fuzzy
msgid "Error reading horizon step size"
-msgstr "Lỗi khi đang đọc tập tin raster [%s]"
+msgstr "Lỗi khi đang đọc cỡ bước chân trời"
#: ../raster/r.sun2/main.c:586
-#, fuzzy
msgid "The horizon step size must be greater than 0."
-msgstr "%s = %s -- phải lớn hơn 0"
+msgstr "Cỡ bước chân trời phải lớn hơn 0."
#: ../raster/r.sun2/main.c:590
msgid ""
"If you use the horizon option you must also set the 'horizonstep' parameter."
msgstr ""
+"Nếu bạn dùng tuỳ chọn horizon thì bạn cũng phải thiết lập cả tham số "
+"'horizonstep'."
#: ../raster/r.sun2/main.c:597
-#, fuzzy
msgid "Time and insol_time are incompatible options"
msgstr ""
-"time (th.gian) và insol_time (th.gian ch.sáng là các tùy chọn không tương "
+"Time (th.gian) và insol_time (th.gian ch.sáng) là các tùy chọn không tương "
"thích"
#: ../raster/r.sun2/main.c:598
-#, fuzzy
msgid ""
"Mode 1: instantaneous solar incidence angle & irradiance using a set local "
"time"
@@ -15690,35 +15225,35 @@
"phương đã chọn"
#: ../raster/r.sun2/main.c:603
-#, fuzzy
msgid "incidout requres time parameter to be set"
msgstr ""
"incidount (tác động đầu ra) đòi hỏi phải thiết lập tham số time (th.gian)"
#: ../raster/r.sun2/main.c:604
-#, fuzzy
msgid "Mode 2: integrated daily irradiation"
-msgstr ""
-"Chế độ 2: bức xạ tích hợp hàng ngày đối với một ngày chọn trước trong năm"
+msgstr "Chế độ 2: bức xạ tích hợp hàng ngày"
#: ../raster/r.sun2/main.c:657
msgid "If you use -s and no horizon rasters, numpartitions must be =1"
msgstr ""
+"Nếu bạn dùng -s và không có các raster chân trời, numpartitions phải =1"
#: ../raster/r.sun2/main.c:671
msgid ""
"If you want to save memory and to use shadows, you must use pre-calculated "
"horizons."
msgstr ""
+"Nếu bạn muốn tiết kiệm bộ nhớ và dùng các bóng đổ, bạn phải dùng các chân "
+"trời đã được tính toán trước."
#: ../raster/r.sun2/main.c:945
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Horizon file no. %d <%s> not found"
-msgstr "Không tìm thấy tập tin 3dview <%s>"
+msgstr "Không tìm thấy tập tin chân trời số %d <%s>"
#: ../raster/r.horizon/main.c:180
msgid "Horizon angle computation from a digital elevation model."
-msgstr ""
+msgstr "Tính toán góc chân trời từ một mô hình độ cao số."
#: ../raster/r.horizon/main.c:182
msgid ""
@@ -15730,118 +15265,130 @@
"degrees), which is measured counterclockwise with east=0, north=90 etc. The "
"output is the horizon height in radians."
msgstr ""
+"Tính toán độ cao góc chân trời từ một mô hình độ cao số. Mô-đun này có hai "
+"chế độ chạy lệnh khác nhau: 1. Tính toán toàn bộ chân trời quanh một điểm "
+"duy nhất có toạ độ được cung cấp qua tùy chọn 'coord'. Độ cao chân trời "
+"(tính bằng radian). 2. Tính một hoặc nhiều bản đồ raster về độ cao chân trời "
+"theo một hướng duy nhất. Đầu vào cho lệnh này là góc (tính bằng độ), được "
+"tính ngược chiều kim đồng hồ với đông=0, bắc=90, v.v. Đầu ra là độ cao chân "
+"trời tính bằng radian."
#: ../raster/r.horizon/main.c:235
msgid "Direction in which you want to know the horizon height"
-msgstr ""
+msgstr "Hướng mà bạn muốn biết độ cao chân trời"
#: ../raster/r.horizon/main.c:251
msgid ""
"For horizon rasters, read from the DEM an extra buffer around the present "
"region"
msgstr ""
+"Đối với các raster chân trời, đọc từ DEM một vùng đệm thêm quanh vùng hiện "
+"tại"
#: ../raster/r.horizon/main.c:259
msgid ""
"For horizon rasters, read from the DEM an extra buffer eastward the present "
"region"
msgstr ""
+"Đối với các raster chân trời, đọc từ DEM một vùng đệm thêm về phía đông vùng "
+"hiện tại"
#: ../raster/r.horizon/main.c:267
msgid ""
"For horizon rasters, read from the DEM an extra buffer westward the present "
"region"
msgstr ""
+"Đối với các raster chân trời, đọc từ DEM một vùng đệm thêm về phía tây vùng "
+"hiện tại"
#: ../raster/r.horizon/main.c:275
msgid ""
"For horizon rasters, read from the DEM an extra buffer northward the present "
"region"
msgstr ""
+"Đối với các raster chân trời, đọc từ DEM một vùng đệm thêm về phía bắc vùng "
+"hiện tại"
#: ../raster/r.horizon/main.c:283
msgid ""
"For horizon rasters, read from the DEM an extra buffer southward the present "
"region"
msgstr ""
+"Đối với các raster chân trời, đọc từ DEM một vùng đệm thêm về phía nam vùng "
+"hiện tại"
#: ../raster/r.horizon/main.c:291
msgid "The maximum distance to consider when finding the horizon height"
-msgstr ""
+msgstr "Khoảng cách lớn nhất cần xem xét khi tìm thấy độ cao chân trời"
#: ../raster/r.horizon/main.c:300
-#, fuzzy
msgid "Prefix of the horizon raster output maps"
-msgstr "Tên bản đồ raster đầu ra"
+msgstr "Tiền tố của các bản đồ đầu ra raster chân trời"
#: ../raster/r.horizon/main.c:310
msgid "Coordinate for which you want to calculate the horizon"
-msgstr ""
+msgstr "Tọa độ bạn muốn tính chân trời cho nó"
#: ../raster/r.horizon/main.c:325
-#, fuzzy
msgid "Write output in degrees (default is radians)"
-msgstr "Tiền tố của các ảnh đầu ra (mặc định = NVIZ)"
+msgstr "Ghi đầu ra tính bằng độ (mặc định là radian)"
#: ../raster/r.horizon/main.c:362
msgid "You didn't specify a direction value or step size. Aborting."
-msgstr ""
+msgstr "Bạn đã không chỉ định một giá trị hướng hoặc cỡ bước. Đang bỏ lệnh."
#: ../raster/r.horizon/main.c:368
msgid "You didn't specify a horizon raster name. Aborting."
-msgstr ""
+msgstr "Bạn đã không chỉ định một tên raster chân trời. Đang bỏ."
#: ../raster/r.horizon/main.c:379
msgid "You didn't specify an angle step size. Aborting."
-msgstr ""
+msgstr "Bạn không chỉ định một cỡ bước góc. Đang bỏ."
#: ../raster/r.horizon/main.c:393
-#, fuzzy
msgid "Could not read bufferzone size. Aborting."
-msgstr "Không thể đọc tập tin miền giá trị"
+msgstr "Không thể đọc cỡ vùng đệm. Đang bỏ."
#: ../raster/r.horizon/main.c:399
msgid "Could not read east bufferzone size. Aborting."
-msgstr ""
+msgstr "Không thể đọc cỡ vùng đệm đông. Đang bỏ."
#: ../raster/r.horizon/main.c:405
msgid "Could not read west bufferzone size. Aborting."
-msgstr ""
+msgstr "Không thể đọc cỡ vùng đệm tây. Đang bỏ."
#: ../raster/r.horizon/main.c:412
msgid "Could not read south bufferzone size. Aborting."
-msgstr ""
+msgstr "Không thể đọc cỡ vùng đệm nam. Đang bỏ."
#: ../raster/r.horizon/main.c:421
msgid "Could not read north bufferzone size. Aborting."
-msgstr ""
+msgstr "Không thể đọc cỡ vùng đệm bắc. Đang bỏ."
#: ../raster/r.horizon/main.c:427
msgid "Could not read maximum distance. Aborting."
-msgstr ""
+msgstr "Không thể đọc khoảng cách lớn nhất. Đang bỏ."
#: ../raster/r.horizon/main.c:1144
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Calculating map %01d of %01d (angle %lf, raster map <%s>)"
-msgstr "Không thể ghi bản đồ hồ raster <%s>!"
+msgstr "Đang ttính bản đồ %01d trong %01d (góc %lf, bản đồ raster <%s>)"
#: ../vector/v.net.visibility/main.c:46
-#, fuzzy
msgid "vector, path, visibility"
-msgstr "vector, nhãn paint"
+msgstr "vector, đường dẫn, khả năng nhìn thấy"
#: ../vector/v.net.visibility/main.c:47
msgid "Visibility graph construction."
-msgstr ""
+msgstr "Xây dựng biểu đồ khả năng nhìn thấy."
#: ../vector/v.net.visibility/main.c:59
-#, fuzzy
msgid "One or more coordinates"
-msgstr "Hệ số tỷ lệ đối với các tọa độ x"
+msgstr "Một hoặc nhiều tọa độ"
#: ../vector/v.net.visibility/main.c:65
msgid "Add points after computing the vis graph"
-msgstr ""
+msgstr "Thêm các điểm sau khi tính biểu đồ khả năng nhìn thấy"
#: ../vector/v.net.visibility/main.c:82 ../vector/v.net.visibility/main.c:94
#: ../vector/v.edit/main.c:160
@@ -15854,48 +15401,42 @@
#: ../vector/v.surf.rst/main.c:696 ../vector/v.surf.rst/main.c:785
#: ../vector/v.to.3d/main.c:71 ../vector/v.buffer2/main.c:274
#: ../doc/vector/v.example/main.c:85 ../display/d.what.vect/main.c:126
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open vector map <%s>"
-msgstr "Không thể mở bản đồ vector [%s]"
+msgstr "Không thể mở bản đồ vector <%s>"
#: ../vector/v.net.visibility/main.c:98
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to copy elements from vector map <%s>"
-msgstr "Không thể mở bản đồ vector [%s]"
+msgstr "Không thể sao chép các thành phần từ bản đồ vec-tơ <%s>"
#: ../vector/v.net.visibility/main.c:104
-#, fuzzy
msgid "Lat-long projection"
-msgstr "Kiểu không biết"
+msgstr "Phép chiếu Vĩ-Kinh độ"
#: ../vector/v.db.connect/main.c:52
-#, fuzzy
msgid "Prints/sets DB connection for a vector map to attribute table."
-msgstr "In/thiết lập kết nối CSDL cho một bản đồ vector vào bảng thuộc tính"
+msgstr "In/thiết lập kết nối CSDL cho một bản đồ vector vào bảng thuộc tính."
#: ../vector/v.db.connect/main.c:70
-#, fuzzy
msgid "Key column name"
-msgstr "Tên cột y"
+msgstr "Tên cột khoá"
#: ../vector/v.db.connect/main.c:71 ../vector/v.in.db/main.c:85
-#, fuzzy
msgid "Must refer to an integer column"
-msgstr "Tên khóa (phải tham chiếu vào một cột kiểu số nguyên"
+msgstr "Phải tham chiếu vào một cột kiểu số nguyên"
#: ../vector/v.db.connect/main.c:81
-#, fuzzy
msgid "Print all map connection parameters and exit"
-msgstr "In ra các tham số kết nối bản đồ hiện tại và thoát"
+msgstr "In ra tất cả các tham số kết nối bản đồ và thoát"
#: ../vector/v.db.connect/main.c:85
-#, fuzzy
msgid "Print all map connection parameters and exit in shell script style"
-msgstr "In ra các tham số kết nối bản đồ hiện tại và thoát"
+msgstr "In ra tất cả tham số kết nối bản đồ và thoát ở chế độ shell script"
#: ../vector/v.db.connect/main.c:88
msgid "Format: layer[/layer name] table key database driver"
-msgstr ""
+msgstr "Định dạng:lớp[/tên lớp] bảng khoá CSDL trình điều khiển"
#: ../vector/v.db.connect/main.c:93
msgid "Print types/names of table columns for specified layer and exit"
@@ -15914,9 +15455,8 @@
msgstr "Vui lòng chỉ chọn một kiểu in"
#: ../vector/v.db.connect/main.c:139
-#, fuzzy
msgid "Unable to modify vector map stored in other mapset"
-msgstr "Không thể chỉnh sửa bản đồ vector lưu trữ trong bộ bản đồ khác."
+msgstr "Không thể chỉnh sửa bản đồ vector lưu trữ trong bộ bản đồ khác"
#: ../vector/v.db.connect/main.c:146 ../vector/v.info/main.c:191
#, c-format
@@ -15924,9 +15464,9 @@
msgstr "Kết nối CSDL cho bản đồ <%s> không được định nghĩa trong tập tin CSDL"
#: ../vector/v.db.connect/main.c:152
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Vector map <%s> is connected by:"
-msgstr "Không tìm thấy bản đồ vector <%s>"
+msgstr "Bản đồ vector <%s> được kết nối bởi:"
#: ../vector/v.db.connect/main.c:157 ../display/d.what.vect/what.c:435
#: ../display/d.vect/main.c:495 ../display/d.thematic.area/main.c:227
@@ -15939,6 +15479,8 @@
msgid ""
"layer <%d> table <%s> in database <%s> through driver <%s> with key <%s>\n"
msgstr ""
+"lớp <%d> bảng <%s> trong CSDL <%s> thông qua trình điều khiển <%s> với khoá <"
+"%s>\n"
#: ../vector/v.db.connect/main.c:185 ../vector/v.edit/select.c:506
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/crosscorr.c:112
@@ -15955,9 +15497,9 @@
#: ../doc/vector/v.example/main.c:103 ../display/d.vect/plot1.c:197
#: ../display/d.vect/area.c:54 ../display/d.vect.chart/plot.c:38
#: ../display/d.thematic.area/plot1.c:193
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Database connection not defined for layer %d"
-msgstr "Kết nối CSDL không được định nghĩa cho lớp <%d>"
+msgstr "Kết nối CSDL không được định nghĩa cho lớp %d"
#: ../vector/v.db.connect/main.c:238
#, c-format
@@ -15967,18 +15509,17 @@
#: ../vector/v.db.connect/main.c:246 ../vector/v.db.connect/main.c:286
#, c-format
msgid "Table <%s> does not exist in database <%s>"
-msgstr "Bảng <%s> không hiện diện trong CSDL <%s>"
+msgstr "Bảng <%s> không có trong CSDL <%s>"
#: ../vector/v.db.connect/main.c:261 ../vector/v.transform/trans_digit.c:93
#: ../vector/v.in.db/main.c:137
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Missing column <%s> in table <%s>"
-msgstr "Không tìm thấy cột <%s>"
+msgstr "Cột <%s> bị thiếu trong bảng <%s>"
#: ../vector/v.db.connect/main.c:267 ../vector/v.in.db/main.c:140
-#, fuzzy
msgid "Data type of key column must be integer"
-msgstr "Cột key phải là số nguyên"
+msgstr "Kiểu dữ liệu của cột khoá phải là số nguyên"
#: ../vector/v.db.connect/main.c:274 ../vector/v.db.connect/main.c:292
#, c-format
@@ -16012,9 +15553,8 @@
"điều khiển, CSDL, bảng [, khóa [, lớp]]"
#: ../vector/v.to.rast3/main.c:45
-#, fuzzy
msgid "vector, volume, conversion"
-msgstr "raster, ảnh, hợp nhất"
+msgstr "vec-tơ, thể tích, chuyển đổi"
#: ../vector/v.to.rast3/main.c:46
msgid ""
@@ -16026,16 +15566,15 @@
#: ../vector/v.to.rast3/main.c:59
msgid "Column name (type must be numeric)"
-msgstr "Tên cột (phải là kiểu số)"
+msgstr "Tên cột (kiểu dữ liệu phải là kiểu số)"
#: ../vector/v.to.rast3/main.c:82 ../vector/v.univar/main.c:139
#: ../vector/v.class/main.c:105 ../vector/v.vol.rst/user1.c:93
#: ../vector/v.label.sa/labels.c:80 ../vector/v.label/main.c:278
#: ../vector/v.buffer/main.c:383 ../ps/ps.map/catval.c:49
#: ../ps/ps.map/catval.c:111 ../ps/ps.map/catval.c:177
-#, fuzzy
msgid "Unable to get layer info for vector map"
-msgstr "Không thể lấy thông tin lớp của bản đồ vector"
+msgstr "Không thể lấy thông tin lớp của bản đồ vec-tơ"
#: ../vector/v.to.rast3/main.c:96 ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:317
#: ../vector/v.univar/main.c:159 ../vector/v.class/main.c:126
@@ -16043,7 +15582,6 @@
#: ../vector/v.normal/main.c:154 ../vector/v.buffer/main.c:397
#: ../ps/ps.map/catval.c:67 ../ps/ps.map/catval.c:132
#: ../ps/ps.map/catval.c:199
-#, fuzzy
msgid "Unable to select data from table"
msgstr "Không thể chọn dữ liệu từ bảng"
@@ -16057,9 +15595,8 @@
msgstr "Kiểu cột không được hỗ trợ"
#: ../vector/v.to.rast3/main.c:108
-#, fuzzy
msgid "Unable to create output map"
-msgstr "Không thể tạo bản đồ đầu ra <%s>"
+msgstr "Không thể tạo bản đồ đầu ra"
#: ../vector/v.to.rast3/main.c:150 ../vector/v.to.rast/do_lines.c:49
#: ../vector/v.to.rast/do_lines.c:57
@@ -16068,21 +15605,16 @@
msgstr "Không có bản ghi cho đường (cat = %d)"
#: ../vector/v.to.rast3/main.c:162
-#, fuzzy
msgid "Unable to close new 3d raster map"
-msgstr "Không thể đóng bản đồ raster g3d đầu vào\n"
+msgstr "Không thể đóng bản đồ raster 3d mới"
#: ../vector/v.external/main.c:60
-#, fuzzy
msgid "Creates a new vector as a read-only link to OGR layer."
-msgstr ""
-"Tạo một lớp bản đồ vector nhị phân mới bằng cách tổng hợp các lớp bản đồ "
-"vector nhị phân khác."
+msgstr "Tạo một vec-tơ mới dưới dạng liên kết chỉ-đọc vào lớp OGR."
#: ../vector/v.external/main.c:75
-#, fuzzy
msgid "Output vector. If not given, available layers are printed only."
-msgstr "Vector đầu ra, nếu không được cung cấp, chỉ in ra tên các lớp hiện có"
+msgstr "Vec-tơ đầu ra. Nếu không được cung cấp, chỉ in ra tên các lớp hiện có."
#: ../vector/v.external/main.c:83
msgid ""
@@ -16096,31 +15628,29 @@
"\t\tMapInfo File: tên tập tin mapinfo"
#: ../vector/v.external/main.c:91
-#, fuzzy
msgid "Output vector name was not specified"
-msgstr "2 lớp phải được chỉ định"
+msgstr "Tên vec-tơ đầu ra không được chỉ định"
#: ../vector/v.external/main.c:96
-#, fuzzy
msgid "Cannot open data source"
-msgstr "Không thể mở nguồn dữ liệu: %s"
+msgstr "Không thể mở nguồn dữ liệu"
#: ../vector/v.external/main.c:128 ../vector/v.in.ogr/main.c:357
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Layer <%s> not available"
-msgstr "Lớp '%s' không khả dụng"
+msgstr "Lớp <%s> không dùng được"
#: ../vector/v.perturb/normalsv.c:29
msgid "normalsv: save of unitialized block"
-msgstr ""
+msgstr "normalsv: lưu các khối không được khởi tạo"
#: ../vector/v.perturb/main.c:75
msgid "Random location perturbations of GRASS vector points"
-msgstr "Các xáo trộn vị trí ngẫu nhiên của các điểm vector GRASS"
+msgstr "Các xáo trộn vị trí ngẫu nhiên của các điểm vec-tơ GRASS"
#: ../vector/v.perturb/main.c:78
msgid "Vector points to be spatially perturbed"
-msgstr "Các điểm vector cần làm xáo trộn về mặt không gian"
+msgstr "Các điểm vec-tơ cần làm xáo trộn về mặt không gian"
#: ../vector/v.perturb/main.c:88
msgid "Distribution of perturbation"
@@ -16132,13 +15662,13 @@
"parameter, the maximum, is needed. For a normal distribution, two "
"parameters, the mean and standard deviation, are required."
msgstr ""
-"(Các) tham số của phân bố. Nếu phân bố là đồng nhất, chỉ có một tham số, trị "
-"tối đa, là cần thiết. Đối với phân bố thường, hai tham số, trị trung bình và "
-"độ lệch chuẩn, được yêu cầu."
+"(Các) tham số của sự phân bố. Nếu phân bố là đồng nhất, chỉ có một tham số, "
+"trị lớn nhất, là cần thiết. Đối với phân bố bình thường, hai tham số, trị "
+"trung bình và độ lệch chuẩn, được yêu cầu."
#: ../vector/v.perturb/main.c:106
msgid "Minimum deviation in map units"
-msgstr "Độ lệch tối thiểu tính theo đơn vị bản đồ."
+msgstr "Độ lệch nhỏ nhất tính theo đơn vị bản đồ"
#: ../vector/v.perturb/main.c:113
msgid "Seed for random number generation"
@@ -16150,11 +15680,11 @@
#: ../vector/v.perturb/main.c:140
msgid "Maximum of uniform distribution must be >= zero"
-msgstr "Trị tối đa của phân bố đồng nhất phải >= 0"
+msgstr "Trị lớn nhất của phân bố đồng nhất phải >= 0"
#: ../vector/v.perturb/main.c:147
msgid "Standard deviation of normal distribution must be >= zero"
-msgstr "Độ lệch chuẩn của phân bố thông thường phải >= 0"
+msgstr "Độ lệch chuẩn của phân bố thường phải >= 0"
#: ../vector/v.perturb/main.c:232
msgid "Cannot get db link info"
@@ -16162,124 +15692,120 @@
#: ../vector/v.perturb/normalrs.c:31
msgid "normalsv: restoration of unitialized block"
-msgstr ""
+msgstr "normalsv: phục hồi các khối không được khởi tạo"
#: ../vector/v.edit/select.c:72
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Threshold value for coordinates is %.2f"
-msgstr "Giá trị dịch chuyển đối với các tọa độ z"
+msgstr "Ngưỡng giá trị đối với các tọa độ là %.2f"
#: ../vector/v.edit/select.c:159
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Threshold value for querying is %.2f"
-msgstr "2 lớp phải được chỉ định"
+msgstr "Ngưỡng giá trị dùng cho truy vấn là %.2f"
#: ../vector/v.edit/select.c:175
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d of %d features selected from vector map <%s>"
-msgstr "%d điểm được ghi vào dữ liệu vector"
+msgstr "%d trong số %d đối tượng được chọn từ bản đồ vec-tơ <%s>"
#: ../vector/v.edit/select.c:500
-#, fuzzy
msgid "Layer must be > 0 for 'where'"
-msgstr "'lớp' phải > 0 đối với 'where'"
+msgstr "Lớp phải > 0 đối với 'where'"
#: ../vector/v.edit/snap.c:111 ../vector/v.edit/a2b.c:328
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to rewrite line %d"
-msgstr "không thể tạo mặt"
+msgstr "Không thể ghi lại đường %d"
#: ../vector/v.edit/a2b.c:85 ../vector/v.edit/a2b.c:123
#: ../vector/v.edit/a2b.c:147
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error reading ASCII file: '%s'"
-msgstr "Lỗi khi đang đọc tập tin cats cho <%s>."
+msgstr "Lỗi khi đang đọc tập tin ASCII: '%s'"
#: ../vector/v.edit/a2b.c:136 ../vector/v.in.ascii/a2b.c:102
-#, fuzzy
msgid "End of ASCII file reached before end of coordinates"
-msgstr "Tập tin ASCII chứa các tọa độ chuyển đổi"
+msgstr "Đã kết thúc tập tin ASCII trước khi kết thúc tọa độ"
#: ../vector/v.edit/a2b.c:178
-#, fuzzy
msgid "End of ascii file reached before end of categories"
-msgstr "Tập tin ASCII chứa các tọa độ chuyển đổi"
+msgstr "Kết thúc tập tin ASCII trước khi kết thúc các phạm trù"
#: ../vector/v.edit/a2b.c:189
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error reading categories: '%s'"
-msgstr "Lỗi khi đang đọc tập tin cats cho <%s>."
+msgstr "Lỗi khi đang đọc các phạm trù: '%s'."
#: ../vector/v.edit/a2b.c:236
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unexpected data in vector head: '%s'"
-msgstr "Không thể mở bản đồ vector [%s]"
+msgstr "Dữ liệu không mong đợi trong tiêu đề vec-tơ: ' %s'"
#: ../vector/v.edit/a2b.c:270
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unknown keyword '%s' in vector head"
-msgstr "Từ khóa [%s] không biết trong header của vector."
+msgstr "Từ khóa '%s' không biết trong tiêu đề vec-tơ."
#: ../vector/v.edit/main.c:55
-#, fuzzy
msgid "vector, editing, geometry"
-msgstr "vector, hình học"
+msgstr "vect-tơ, biên tập, hình học"
#: ../vector/v.edit/main.c:56
-#, fuzzy
msgid ""
"Edits a vector map, allows adding, deleting and modifying selected vector "
"features."
msgstr ""
-"Chỉnh sửa một bản đồ vector; cho phép thêm, xóa và thay đổi các đối tượng "
-"trong một bản đồ vector."
+"Chỉnh sửa một bản đồ vec-tơ; cho phép thêm, xóa và thay đổi các đối tượng "
+"vec-tơ được chọn."
#: ../vector/v.edit/main.c:65
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to get category list <%s>"
-msgstr "Không hiển thị số lượng phạm trù"
+msgstr "Không thể lấy danh sách phạm trù <%s>"
#: ../vector/v.edit/main.c:77 ../vector/v.in.ascii/in.c:201
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open ASCII file <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin đầu vào <%s>."
+msgstr "Không thể mở tập tin ASCII <%s>"
#: ../vector/v.edit/main.c:93 ../vector/v.in.ogr/main.c:332
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Vector map <%s> already exists"
-msgstr "LỖI: <%s> đã có\n"
+msgstr "Bản đồ vec-tơ <%s> đã có"
#: ../vector/v.edit/main.c:114 ../vector/v.build/main.c:84
#: ../vector/v.support/main.c:129 ../vector/v.neighbors/main.c:77
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Vector map <%s> not found in the current mapset"
-msgstr "Không tìm thấy bản đồ vector <%s>"
+msgstr "Không tìm thấy bản đồ vector <%s> trong bộ bản đồ hiện tại"
#: ../vector/v.edit/main.c:125 ../vector/v.kcv/main.c:137
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open vector map <%s> at topological level %d"
-msgstr "Vector <%s> không thể mở được ở cấp tôpô"
+msgstr "Không thể mở bản đồ vec-tơ <%s> ở cấp tôpô %d "
#: ../vector/v.edit/main.c:148
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"Unable to open vector map <%s> as the background map. It is given as vector "
"map to be edited."
-msgstr "Vector <%s> không thể mở được ở cấp tôpô"
+msgstr ""
+"Không thể mở bản đồ vec-tơ <%s> làm bản đồ nền. Nó được cung cấp dưới dạng "
+"bản đồ vec-tơ cần chỉnh sửa."
#: ../vector/v.edit/main.c:163
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Background vector map <%s> registered"
-msgstr "Không thể mở tập tin vector <%s> trong <%s>"
+msgstr "Bản đồ vec-tơ nền <%s> được đăng ký"
#: ../vector/v.edit/main.c:203
-#, fuzzy
msgid "Selecting features..."
-msgstr "Đang tính các giá trị trung bình nhóm ..."
+msgstr "Đang chọn các đối tượng..."
#: ../vector/v.edit/main.c:215
msgid "No features selected, nothing to edit"
-msgstr ""
+msgstr "Không có đối tượng nào được chọn, không có gì để chỉnh sửa"
#: ../vector/v.edit/main.c:223
#, c-format
@@ -16287,68 +15813,71 @@
"Vector map <%s> is not 3D. Tool '%s' requires 3D vector map. Please convert "
"the vector map to 3D using e.g. %s."
msgstr ""
+"Bản đồ vec-tơ <%s> không phải là 3D. Công cụ '%s' đòi hỏi phải có bản đồ vec-"
+"tơ 3D. Vui lòng chuyển đổi bản đồ vec-tơ thành 3D, ví dụ như bằng cách dùng %"
+"s."
#: ../vector/v.edit/main.c:261
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d features added"
-msgstr "%d điểm được ghi vào dữ liệu vector"
+msgstr "%d đối tượng được thêm vào"
#: ../vector/v.edit/main.c:263 ../vector/v.edit/main.c:284
#: ../vector/v.edit/main.c:292 ../vector/v.edit/main.c:317
#: ../vector/v.edit/main.c:354
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Threshold value for snapping is %.2f"
-msgstr "2 lớp phải được chỉ định"
+msgstr "Giá trị ngưỡng để bắt điểm là %.2f"
#: ../vector/v.edit/main.c:272
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d boundaries closed"
-msgstr "%-5d đường 'chết' bị bỏ qua\n"
+msgstr "%d ranh giới khép kín"
#: ../vector/v.edit/main.c:279
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d features deleted"
-msgstr "%d điểm được ghi vào dữ liệu vector"
+msgstr "%d đối tượng bị xoá"
#: ../vector/v.edit/main.c:287
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d features moved"
-msgstr "%d điểm được ghi vào dữ liệu vector"
+msgstr "%d đối tượng được di chuyển"
#: ../vector/v.edit/main.c:296
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d vertices moved"
-msgstr "%d điểm được ghi vào dữ liệu vector"
+msgstr "%d đỉnh được di chuyển"
#: ../vector/v.edit/main.c:300
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d vertices added"
-msgstr "%d điểm được ghi vào dữ liệu vector"
+msgstr "%d đỉnh được thêm vào"
#: ../vector/v.edit/main.c:304
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d vertices removed"
-msgstr "%-5d trọng tâm được đọc\n"
+msgstr "%d đỉnh bị loại bỏ"
#: ../vector/v.edit/main.c:314
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d lines broken"
-msgstr "%-5d đường được đọc vào bộ nhớ\n"
+msgstr "%d đường bị ngắt"
#: ../vector/v.edit/main.c:320
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d lines connected"
-msgstr "%d điểm được ghi vào dữ liệu vector"
+msgstr "%d đường được nối"
#: ../vector/v.edit/main.c:324
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d lines merged"
-msgstr "%d điểm được ghi vào dữ liệu vector"
+msgstr "%d đường được gộp"
#: ../vector/v.edit/main.c:332 ../vector/v.edit/main.c:336
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d features modified"
-msgstr "%d điểm được ghi vào dữ liệu vector"
+msgstr "%d đối tượng được thay đổi"
#: ../vector/v.edit/main.c:341
#, c-format
@@ -16356,41 +15885,40 @@
"Multiple background maps were given. Selected features will be copied only "
"from vector map <%s>."
msgstr ""
+"Nhiều bản đồ nền được cung cấp. Các đối tượng được chọn sẽ chỉ được chép từ "
+"bản đồ vec-tơ <%s>."
#: ../vector/v.edit/main.c:351
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d features copied"
-msgstr "%d điểm được ghi vào dữ liệu vector"
+msgstr "%d đối tượng được sao chép"
#: ../vector/v.edit/main.c:360
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d lines flipped"
-msgstr "%-5d đường 'chết' bị bỏ qua\n"
+msgstr "%d đường được lật"
#: ../vector/v.edit/main.c:380
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d lines labeled"
-msgstr "%-5d đường 'chết' bị bỏ qua\n"
+msgstr "%d đường được gán nhãn"
#: ../vector/v.edit/main.c:387
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d features converted"
-msgstr "%d điểm được ghi vào dữ liệu vector"
+msgstr "%d đối tượng được chuyển đổi"
#: ../vector/v.edit/main.c:390
-#, fuzzy
msgid "No feature modified"
-msgstr "%d điểm được ghi vào dữ liệu vector"
+msgstr "Không có đối tượng nào bị thay đổi"
#: ../vector/v.edit/main.c:395
-#, fuzzy
msgid "Operation not implemented"
-msgstr "Không tìm thấy vùng <%s>"
+msgstr "Lệnh không được thực hiện"
#: ../vector/v.edit/args.c:38
-#, fuzzy
msgid "Name of vector map to edit"
-msgstr "Tên của bản đồ vector"
+msgstr "Tên của bản đồ vec-tơ cần chỉnh sửa"
#: ../vector/v.edit/args.c:42 ../vector/v.edit/args.c:47
#: ../vector/v.edit/args.c:125 ../vector/v.edit/args.c:129
@@ -16413,13 +15941,12 @@
#: ../display/d.vect/main.c:358 ../display/d.thematic.area/main.c:131
#: ../display/d.thematic.area/main.c:134 ../display/d.rast/main.c:67
#: ../display/d.rast/main.c:76 ../display/d.rast/main.c:93
-#, fuzzy
msgid "Selection"
-msgstr "Độ_phân_giải"
+msgstr "Phép chọn"
#: ../vector/v.edit/args.c:54
msgid "Tool"
-msgstr ""
+msgstr "Công cụ"
#: ../vector/v.edit/args.c:55
msgid ""
@@ -16436,134 +15963,141 @@
"labeling (automated assignment of z coordinate to vector lines);chtype;"
"Change feature type (point<->centroid, line<->boundary)"
msgstr ""
+"create;Tạo bản đồ vec-tơ mới (rỗng);add;Thêm các đối tượng mới vào bản đồ "
+"vec_tơ hiện có;delete;Xoá các đối tượng khỏi bản đồ vec-tơ;move;Di chuyển "
+"các đối tượng được chọn trong bản đồ vec-tơ;vertexmove;Di chuyển đỉnh của "
+"các đường vec-tơ được chọn;vertexdel;Loại bỏ đỉnh khỏi các đường vec-tơ được "
+"chọn;vertexadd;Thêm đỉnh mới vào các đường vec-tơ được chọn;merge;Gộp các "
+"đường vec-tơ được chọn;break;Ngắt/tách các đường vec-tơ được chọn;select;"
+"Chọn các đường và in ra chỉ số nhận diện của chúng;catadd;Thiết lập các phạm "
+"trù mới vào các đối tượng vec-tơ được chọn đối với đượng định nghĩa;catdel;"
+"Xoá các phạm trù khỏi các đối tượng vec-tơ được chọn đối với lớp được định "
+"nghĩa;copy;Sao chép các đối tượng được chọn;snap;Bắt dính các các đối tượng "
+"vec-tơ theo ngưỡng cho trước;flip;Lật hướng của các đường vec-tơ được chọn;"
+"connect;Kết nối hai đường;zbulk;gán nhãn Z hàng loạt (tự động gán tọa độ z "
+"cho các đường vec-tơ);chtype;Thay đổi kiểu đối tượng (point<->centroid, "
+"line<->boundary)"
#: ../vector/v.edit/args.c:100
-#, fuzzy
msgid "ASCII file to be converted to binary vector map"
-msgstr ""
-"Tập tin ASCII cần chuyển đổi thành tập tin vector nhị phân, nếu không cung "
-"cấp, đọc từ đầu vào tiêu chuẩn"
+msgstr "Tập tin ASCII cần chuyển đổi thành bản đồ vector nhị phân"
#: ../vector/v.edit/args.c:102
-#, fuzzy
msgid "If not given (or \"-\") reads from standard input"
-msgstr ""
-"Tập tin ASCII cần chuyển đổi thành tập tin vector nhị phân, nếu không cung "
-"cấp, đọc từ đầu vào tiêu chuẩn"
+msgstr "Nếu không cung cấp (hoặc \"-\"), đọc từ đầu vào tiêu chuẩn"
#: ../vector/v.edit/args.c:112
msgid "Difference in x,y direction for moving feature or vertex"
-msgstr ""
+msgstr "Khác biệt về hướng x,y đối với đối tượng hoặc đỉnh di chuyển"
#: ../vector/v.edit/args.c:119
#, fuzzy
msgid "Threshold distance (coords,snap,query)"
-msgstr "Khoảng cách tối đa hoặc nhập -1 để chỉ không giới hạn"
+msgstr "Khoảng cách ngưỡng (coords,snap,query)"
#: ../vector/v.edit/args.c:121
-#, fuzzy
msgid "'-1' for threshold based on the current resolution settings"
-msgstr "In phạm vi vùng địa lý hiện tại"
+msgstr "'-1' dùng cho ngưỡng dựa vào các thiết lập độ phân giải hiện tại"
#: ../vector/v.edit/args.c:137
-#, fuzzy
msgid "List of point coordinates"
-msgstr "Tọa độ điểm 'gieo'"
+msgstr "Danh cách các tọa độ điểm"
#: ../vector/v.edit/args.c:146
msgid "Bounding box for selecting features"
-msgstr ""
+msgstr "Khung bao dùng để chọn các đối tượng"
#: ../vector/v.edit/args.c:155
msgid "Polygon for selecting features"
-msgstr ""
+msgstr "Đa giác dùng để chọn các đối tượng"
#: ../vector/v.edit/args.c:165
-#, fuzzy
msgid "Query tool"
-msgstr "Chạy im lặng"
+msgstr "Công cụ truy vấn"
#: ../vector/v.edit/args.c:167
msgid "For 'shorter' use negative threshold value, positive value for 'longer'"
msgstr ""
+"Với 'ngắn hơn' dùng giá trị ngưỡng âm, giá trị dương dùng cho 'dài hơn'"
#: ../vector/v.edit/args.c:170
msgid ""
"length;Select only lines or boundaries shorter/longer than threshold "
"distance;dangle;Select dangles shorter/longer than threshold distance"
msgstr ""
+"length;Chỉ chọn các đường hoặc ranh giới ngắn hơn/dài hơn khoảng cách ngưỡng;"
+"dangle;Chọn các đoạn thừa ngắn hơn/dài hơn khoảng cách ngưỡng"
#: ../vector/v.edit/args.c:178
-#, fuzzy
msgid "Name of background vector map(s)"
-msgstr "Tên của bản đồ vector"
+msgstr "Tên của (các) bản đồ vec-tơ nền"
#: ../vector/v.edit/args.c:185
msgid ""
"Snap added or modified features in the given threshold to the nearest "
"existing feature"
msgstr ""
+"Bắt dính các đối tượng được thêm vào hay các đối tượng bị thay đổi theo "
+"ngưỡng cho trước vào đối tượng hiện có gần nhất"
#: ../vector/v.edit/args.c:187
msgid ""
"no;Not apply snapping;node;Snap only to node;vertex;Allow snapping also to "
"vertex"
msgstr ""
+"no;Không áp dụng bắt dính;node;Chỉ bắt dính vào nốt;vertex;Cho phép bắt dính "
+"cả vào đỉnh"
#: ../vector/v.edit/args.c:195
msgid "Starting value and step for z bulk-labeling"
-msgstr ""
+msgstr "Giá trị bắt đầu và bước dùng cho gán nhãn z hàng loạt"
#: ../vector/v.edit/args.c:196
msgid "Pair: value,step (e.g. 1100,10)"
-msgstr ""
+msgstr "Cặp: giá trị,bước (ví dụ 1100,10)"
#: ../vector/v.edit/args.c:201 ../vector/v.select/main.c:190
#: ../vector/v.extract/main.c:106
-#, fuzzy
msgid "Reverse selection"
-msgstr "raster, độ cao"
+msgstr "Đảo ngược phép chọn"
#: ../vector/v.edit/args.c:207
msgid "Close added boundaries (using threshold distance)"
-msgstr ""
+msgstr "Khép kín các ranh giới được thêm vào (dùng khoảng cách ngưỡng)"
#: ../vector/v.edit/args.c:211
-#, fuzzy
msgid "Do not expect header of input data"
-msgstr "Không thể lấy cell header"
+msgstr "Không không mong đợi tiêu đề của dữ liệu đầu vào"
#: ../vector/v.edit/args.c:216 ../vector/v.in.dxf/main.c:74
#: ../vector/v.random/main.c:130
-#, fuzzy
msgid "Do not build topology"
-msgstr "Không dùng tôpô"
+msgstr "Không xây dựng tôpô"
#: ../vector/v.edit/args.c:221
msgid "Modify only first found feature in bounding box"
-msgstr ""
+msgstr "Chỉ thay đổi đối tượng đầu tiên trong khung bao"
#: ../vector/v.edit/args.c:233
-#, fuzzy
msgid "Polygon must have at least 3 coordinate pairs"
-msgstr "Bạn phải cung cấp ít nhất 4 điểm %d"
+msgstr "Đa giác phải có ít nhất 3 cặp tọa độ"
#: ../vector/v.edit/args.c:294
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Operation '%s' not implemented"
-msgstr "Không tìm thấy vùng <%s>"
+msgstr "Lệnh '%s' không được thực hiện"
#: ../vector/v.edit/args.c:303
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "At least one option from %s must be specified"
-msgstr "2 lớp phải được chỉ định"
+msgstr "Ít nhất là một tùy chọn từ %s phải được chỉ định"
#: ../vector/v.edit/args.c:309 ../vector/v.edit/args.c:318
#: ../vector/v.edit/args.c:325 ../vector/v.edit/args.c:332
#: ../vector/v.edit/args.c:336
#, c-format
msgid "Tool %s requires option %s"
-msgstr ""
+msgstr "Công cụ %s đòi hỏi phải có tùy chọn %s"
#: ../vector/v.in.dxf/add_polyline.c:46
msgid "vertices following flag missing"
@@ -16584,41 +16118,36 @@
#: ../vector/v.in.dxf/write_vect.c:58 ../vector/v.in.ascii/points.c:401
#: ../vector/v.in.sites/main.c:240 ../vector/v.mkgrid/main.c:298
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to insert new record: %s"
-msgstr "Không thể chèn hàng mới: %s."
+msgstr "Không thể chèn bản ghi mới: %s"
#: ../vector/v.in.dxf/write_vect.c:78
-#, fuzzy
msgid "No DXF layers found!"
-msgstr ""
-"\n"
-"Không tìm thấy các lớp DXF!\n"
+msgstr "Không tìm thấy các lớp DXF!"
#: ../vector/v.in.dxf/write_vect.c:87
-#, fuzzy
msgid "Following DXF layers found:"
-msgstr ""
-"\n"
-"Tìm thấy các lớp DXF sau:\n"
+msgstr "Tìm thấy các lớp DXF sau:"
#: ../vector/v.in.dxf/write_vect.c:91
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Layer %d: %s"
-msgstr "Lớp %d: %s\n"
+msgstr "Lớp %d: %s"
#: ../vector/v.in.dxf/write_vect.c:219
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to add database link for vector map <%s>"
-msgstr "Không thể lấy thông tin lớp của bản đồ vector"
+msgstr "Không thể thêm CSDL liên kết cho bản đồ vector <%s>"
#: ../vector/v.in.dxf/read_dxf.c:57
msgid "end of file while looking for HEADER"
-msgstr "kết thúc tập tin (eof) khi đang tìm HEADER"
+msgstr "kết thúc tập tin khi đang tìm HEADER"
#: ../vector/v.in.dxf/main.c:62
msgid "Converts files in DXF format to GRASS vector map format."
-msgstr "Đổi các tập tin định dạng DXF thành định dạng tập tin vector của GRASS"
+msgstr ""
+"Đổi các tập tin định dạng DXF thành định dạng tập tin vector của GRASS."
#: ../vector/v.in.dxf/main.c:66
msgid "Ignore the map extent of DXF file"
@@ -16634,9 +16163,8 @@
#: ../vector/v.in.dxf/main.c:83 ../vector/v.in.dxf/main.c:89
#: ../vector/v.in.dxf/main.c:94 ../vector/v.in.dxf/main.c:108
-#, fuzzy
msgid "DXF layers"
-msgstr "Từ lớp"
+msgstr "Các lớp DXF"
#: ../vector/v.in.dxf/main.c:88 ../vector/v.in.dwg/main.c:84
msgid "Invert selection by layers (don't import layers in list)"
@@ -16648,28 +16176,27 @@
msgstr "Nhập tất cả các đối tượng vào một lớp"
#: ../vector/v.in.dxf/main.c:97
-#, fuzzy
msgid "Name of input DXF file"
-msgstr "Tên tập tin đầu ra"
+msgstr "Tên tập tin DXF đầu vào"
#: ../vector/v.in.dxf/main.c:107 ../vector/v.in.dwg/main.c:79
msgid "List of layers to import"
msgstr "Danh sách các lớp cần nhập"
#: ../vector/v.in.dxf/main.c:122
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open DXF file <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin cell [%s]."
+msgstr "Không thể mở tập tin DXF <%s>"
#: ../vector/v.in.dxf/main.c:157
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Option <%s>: <%s> exists."
-msgstr "Không tìm thấy vùng <%s>"
+msgstr "Tùy chọn <%s>:<%s> đã có."
#: ../vector/v.in.dxf/main.c:162
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Use '%s' option to change vector map name"
-msgstr "Dùng output= tùy chọn để thay đổi tên của bản đồ vector"
+msgstr "Dùng tùy chọn '%s' để thay đổi tên của bản đồ vector"
#: ../vector/v.in.dxf/main.c:189
msgid "Building topology failed"
@@ -16677,7 +16204,7 @@
#: ../vector/v.in.dxf/main.c:195
msgid "Failed to import DXF file!"
-msgstr "Thất bại khi nhập tập tin DXF!."
+msgstr "Thất bại khi nhập tập tin DXF!"
#: ../vector/lidar/v.lidar.edgedetection/edgedetection.c:240
#: ../vector/lidar/v.lidar.edgedetection/edgedetection.c:285
@@ -16719,7 +16246,6 @@
msgstr "Không thể nào ghi được CSDL"
#: ../vector/lidar/v.lidar.edgedetection/edgedetection.c:535
-#, fuzzy
msgid "<Auxiliar_edge_table> created in database."
msgstr "<Auxiliar_outlier_table> được tạo trong CSDL."
@@ -16731,12 +16257,11 @@
#: ../vector/lidar/v.lidar.edgedetection/main.c:72
msgid "vector, LIDAR, edges"
-msgstr "vector, LIDAR, các mép"
+msgstr "vec-tơ, LIDAR, gờ"
#: ../vector/lidar/v.lidar.edgedetection/main.c:74
-#, fuzzy
msgid "Detects the object's edges from a LIDAR data set."
-msgstr "Phát hiện mép của các đối tượng từ bộ dữ liệu LIDAR"
+msgstr "Phát hiện gờ của các đối tượng từ một bộ dữ liệu LIDAR"
#: ../vector/lidar/v.lidar.edgedetection/main.c:86
#: ../vector/lidar/v.lidar.correction/main.c:90
@@ -16758,15 +16283,15 @@
#: ../vector/lidar/v.lidar.edgedetection/main.c:112
msgid "High gradient threshold for edge classification"
-msgstr "Ngưỡng gradient cao cho phép phân loại mép"
+msgstr "Ngưỡng gradient cao dùng cho phép phân loại gờ"
#: ../vector/lidar/v.lidar.edgedetection/main.c:121
msgid "Low gradient threshold for edge classification"
-msgstr "Ngưỡng gradient thấp cho phép phân loại mép"
+msgstr "Ngưỡng gradient thấp dùng cho phép phân loại gờ"
#: ../vector/lidar/v.lidar.edgedetection/main.c:129
msgid "Angle range for same direction detection"
-msgstr "Khoảng giá trị góc cho việc phát hiện hướng giống nhau"
+msgstr "Khoảng giá trị góc dùng cho việc phát hiện hướng giống nhau"
#: ../vector/lidar/v.lidar.edgedetection/main.c:138
msgid "Regularization weight in residual evaluation"
@@ -16775,16 +16300,14 @@
#: ../vector/lidar/v.lidar.edgedetection/main.c:157
#: ../vector/lidar/v.outlier/main.c:126
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:183
-#, fuzzy
msgid "Unable to read name of database"
-msgstr "Không thể nào đọc được CSDL"
+msgstr "Không thể nào đọc tên CSDL"
#: ../vector/lidar/v.lidar.edgedetection/main.c:160
#: ../vector/lidar/v.outlier/main.c:129
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:186
-#, fuzzy
msgid "Unable to read name of driver"
-msgstr "Không thể đọc hàng %i\n"
+msgstr "Không thể đọc tên trình điều khiển"
#: ../vector/lidar/v.lidar.edgedetection/main.c:190
#: ../vector/lidar/v.lidar.correction/main.c:176
@@ -16792,16 +16315,16 @@
#: ../vector/lidar/v.lidar.growing/main.c:151
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:201
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:359
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "No database connection for driver <%s> is defined. Run db.connect."
msgstr ""
"Kết nối CSDL cho trình điều khiển <%s> không được định nghĩa. Hãy chạy db."
-"connect"
+"connect."
#: ../vector/lidar/v.lidar.edgedetection/main.c:194
#, c-format
msgid "It was impossible to create <%s> interpolation table in database."
-msgstr "Không thể tạo bảng nội suy <%s> trong CSDL."
+msgstr "Không thể nào tạo được bảng nội suy <%s> trong CSDL."
#: ../vector/lidar/v.lidar.edgedetection/main.c:245
#: ../vector/lidar/v.lidar.correction/main.c:227
@@ -16818,7 +16341,7 @@
#: ../vector/lidar/v.lidar.edgedetection/main.c:276
#: ../vector/lidar/v.lidar.correction/main.c:257
msgid "read vector region map"
-msgstr "đọc bản đồ vùng vector"
+msgstr "đọc bản đồ vùng vec-tơ"
#: ../vector/lidar/v.lidar.edgedetection/main.c:290
msgid "Allocation memory for bilinear interpolation"
@@ -16830,21 +16353,20 @@
#: ../vector/lidar/v.lidar.edgedetection/main.c:323
msgid "Allocation memory for bicubic interpolation"
-msgstr "Bộ nhớ cấp phát cho phép nội suy"
+msgstr "Bộ nhớ cấp phát cho phép nội suy bậc ba"
#: ../vector/lidar/v.lidar.edgedetection/main.c:328
msgid "Bicubic interpolation"
-msgstr "Phép nội suy bậc ba kép (bicubic)"
+msgstr "Phép nội suy bậc ba"
#: ../vector/lidar/v.lidar.edgedetection/main.c:342
-#, fuzzy
msgid "Creating auxiliar table for archiving overlapping zones"
msgstr "Đang tạo bảng phụ để lưu trữ các vùng chồng nhau"
#: ../vector/lidar/v.lidar.edgedetection/main.c:345
#, c-format
msgid "It was impossible to create <%s>."
-msgstr "Không thể tạo %s."
+msgstr "Không thể nào tạo được <%s>."
#: ../vector/lidar/v.lidar.edgedetection/main.c:348
msgid "Point classification"
@@ -16860,9 +16382,8 @@
#: ../vector/lidar/v.lidar.correction/main.c:335
#: ../vector/lidar/v.outlier/main.c:345
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:687
-#, fuzzy
msgid "Auxiliar table could not be dropped"
-msgstr "Không thể bỏ được bảng phụ (auxiliar table)"
+msgstr "Không thể bỏ bảng phụ (auxiliar table)"
#: ../vector/lidar/lidarlib/TcholBand.c:23
msgid "Decomposition failed"
@@ -16876,33 +16397,31 @@
#: ../vector/lidar/v.lidar.correction/main.c:64
#: ../vector/lidar/v.lidar.growing/main.c:74
msgid "vector, LIDAR"
-msgstr "vector, LIDAR"
+msgstr "vec-tơ, LIDAR"
#: ../vector/lidar/v.lidar.correction/main.c:66
-#, fuzzy
msgid ""
"Correction of the v.lidar.growing output. It is the last of the three "
"algorithms for LIDAR filtering."
msgstr ""
"Hiệu chỉnh của đầu ra v.lidar.growing. Đây là bước cuối cùng trong ba thuật "
-"toán của phép lọc LIDAR"
+"toán của phép lọc LIDAR."
#: ../vector/lidar/v.lidar.correction/main.c:70
msgid "Input observation vector map name (v.lidar.growing output)"
-msgstr "Tên tập tin vector quan sát đầu vào (đầu ra của v.lidar.growing)"
+msgstr "Tên bản đồ vec-tơ quan sát đầu vào (đầu ra của v.lidar.growing)"
#: ../vector/lidar/v.lidar.correction/main.c:73
msgid "Output classified vector map name"
-msgstr "Tên tập tin vector đã được phân loại đầu ra"
+msgstr "Tên bản đồ vec-tơ đã được phân loại đầu ra"
#: ../vector/lidar/v.lidar.correction/main.c:82
-#, fuzzy
msgid "Only 'terrain' points output vector map"
-msgstr "Tập tin vector chứa các điểm bắt đầu"
+msgstr "Chỉ bản đồ vec-tơ đầu ra kiểu điểm 'địa hình'"
#: ../vector/lidar/v.lidar.correction/main.c:105
msgid "Regularization weight in reclassification evaluation"
-msgstr "Trọng số chính quy hóa trong phép đánh giá phân loại lại"
+msgstr "Trọng số chính quy hóa trong đánh giá phép phân loại lại"
#: ../vector/lidar/v.lidar.correction/main.c:113
msgid "High threshold for object to terrain reclassification"
@@ -16919,7 +16438,7 @@
#: ../vector/lidar/v.lidar.correction/main.c:268
msgid "Mean's calculation"
-msgstr "phép tính của trị trung bình"
+msgstr "Phép tính của trị trung bình"
#: ../vector/lidar/v.lidar.correction/main.c:281
msgid "Only TERRAIN points"
@@ -16927,45 +16446,43 @@
#: ../vector/lidar/v.lidar.correction/main.c:293
msgid "M.Q. solution"
-msgstr "Giải pháp M.Q."
+msgstr "Phép giải M.Q."
#: ../vector/lidar/v.lidar.correction/main.c:315
msgid "Correction and creation of terrain vector"
-msgstr "Hiệu chỉnh vào tạo vector địa hình"
+msgstr "Hiệu chỉnh vào tạo vec-tơ địa hình"
#: ../vector/lidar/v.outlier/main.c:67
-#, fuzzy
msgid "Removes outliers from vector point data."
-msgstr "Loại bỏ các đối tượng nằm ngoài từ dữ liệu điểm vector"
+msgstr "Loại bỏ các đối tượng ngoại lệ khỏi dữ liệu điểm vec-tơ."
#: ../vector/lidar/v.outlier/main.c:79
msgid "Name of output outlier vector map"
-msgstr "Tên của bản đồ vector đối tượng nằm ngoài đầu ra"
+msgstr "Tên của bản đồ vec-tơ chứa đối tượng ngoại lệ ở đầu ra"
#: ../vector/lidar/v.outlier/main.c:87
-#, fuzzy
msgid "Name of vector map for visualization in QGIS"
-msgstr "Tên của bản đồ vector để xem trong qgis"
+msgstr "Tên của bản đồ vec-tơ để xem trong QGIS "
#: ../vector/lidar/v.outlier/main.c:109
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:138
msgid "Tychonov regularization weight"
-msgstr "Trọng số phép chính quy hóa Tychonov"
+msgstr "Trọng số của phép chính quy hóa Tychonov"
#: ../vector/lidar/v.outlier/main.c:116
msgid "Threshold for the outliers"
-msgstr "Ngưỡng cho các đối tượng nằm ngoài"
+msgstr "Ngưỡng cho các đối tượng ngoại lệ"
#: ../vector/lidar/v.outlier/main.c:167
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:228
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:248
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open vector map <%s> at the topological level"
-msgstr "Vector <%s> không thể mở được ở cấp tôpô"
+msgstr "Không thể mở bản đồ vec-tơ <%s> ở cấp tôpô"
#: ../vector/lidar/v.outlier/main.c:318
msgid "It was impossible to create <Auxiliar_outlier_table>."
-msgstr "Không thể tạo <Auxiliar_outlier_table>."
+msgstr "Không thể nào tạo được <Auxiliar_outlier_table>."
#: ../vector/lidar/v.lidar.growing/main.c:76
msgid ""
@@ -16977,7 +16494,7 @@
#: ../vector/lidar/v.lidar.growing/main.c:89
msgid "Name of the first pulse vector map"
-msgstr "Tên của bản đồ vector xung đầu tiên"
+msgstr "Tên của bản đồ vec-tơ xung thứ nhất"
#: ../vector/lidar/v.lidar.growing/main.c:96
msgid "Threshold for cell object frequency in region growing"
@@ -16989,12 +16506,11 @@
#: ../vector/lidar/v.lidar.growing/main.c:155
msgid "Setting regions and boxes"
-msgstr "Thiết lập các vùng và các 'hộp'"
+msgstr "Thiết lập các vùng và các khung"
#: ../vector/lidar/v.lidar.growing/main.c:176
-#, fuzzy
msgid "It was impossible to open table"
-msgstr "Không thể mở bảng"
+msgstr "Không thể nào mở được bảng"
#: ../vector/lidar/v.lidar.growing/main.c:223
#, c-format
@@ -17014,113 +16530,117 @@
#, c-format
msgid "%d are too many points. The cross validation would take too much time."
msgstr ""
+"%d có quá nhiều điểm. Việc kiểm tra chéo sẽ mất thời gian hơn rất nhiều."
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/crosscorr.c:84
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d points read in region"
-msgstr "%d điểm tìm thấy trong vùng."
+msgstr "%d điểm được đọc trong vùng"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/crosscorr.c:88
msgid ""
"Maybe, it takes too long. It will depend on how many points you are "
"considering."
msgstr ""
+"Có lẽ mất quá nhiều thời gian. Điều tùy thuộc vào việc bạn xem xét bao nhiêu "
+"điểm."
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/crosscorr.c:117
#, c-format
msgid "CrossCorrelation: driver=%s db=%s"
-msgstr ""
+msgstr "CrossCorrelation (tương quan chéo): trình điều khiển=%s db=%s"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/crosscorr.c:134
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "No records selected from table <%s> "
-msgstr "%d bản ghi được chọn từ bảng"
+msgstr "Không có bản ghi nào được chọn từ bảng <%s>"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/crosscorr.c:149
#, c-format
msgid ""
"Too many splines (%d x %d). Consider changing spline steps \"sie=\" \"sin=\"."
msgstr ""
+"Quá nhiều đường spline (%d x %d). Hãy cân nhắc việc thay đổi các bước "
+"spline \"sie=\" \"sin=\"."
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/crosscorr.c:167
#, c-format
msgid "Begining cross validation with lambda_i=%.4f..."
-msgstr ""
+msgstr "Bắt đầu kiểm tra chéo với lambda_i=%.4f..."
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/crosscorr.c:217
#: ../vector/v.surf.idw/read_sites.c:86
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "No record for point (cat = %d)"
-msgstr "Không có bản ghi cho đường (cat = %d)"
+msgstr "Không có bản ghi cho điểm (cat = %d)"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/crosscorr.c:287
#, c-format
msgid "Mean = %.5lf"
-msgstr ""
+msgstr "Trung bình = %.5lf"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/crosscorr.c:288
#, c-format
msgid "Root Means Square (RMS) = %.5lf"
-msgstr ""
+msgstr "Căn quân phương (RMS) = %.5lf"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/crosscorr.c:304
msgid ""
"Different number of splines and lambda_i values have been taken for the "
"cross correlation"
msgstr ""
+"Số lượng khác biệt giữa các spline và lambda_i đã được dùng cho phép tương "
+"quan chéo"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/crosscorr.c:306
#, c-format
msgid ""
"The minimum value for the test (rms=%lf) was obtained with: lambda_i = %.3f"
msgstr ""
+"Giá trị nhỏ nhất cho phép thử (rms=%lf) đã được thu thập với: lambda_i = %.3f"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/crosscorr.c:314
-#, fuzzy
msgid "Results into a table:"
-msgstr "Tên bản đồ kết quả"
+msgstr "Các kết quả vào một bảng:"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/crosscorr.c:315
-#, fuzzy
msgid " lambda | mean | rms |"
-msgstr "| Ngắt |"
+msgstr "lambda | trung bình | rms |"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/crosscorr.c:317
#, c-format
msgid " %-10.5f| %-12.4f| %-12.4f|"
-msgstr ""
+msgstr " %-10.5f| %-12.4f| %-12.4f|"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/crosscorr.c:325
-#, fuzzy
msgid "No point lies into the current region"
-msgstr "%d điểm tìm thấy trong vùng."
+msgstr "Không có điểm nào nằm trong vùng hiện tại"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:77 ../vector/v.surf.idw/main.c:84
msgid "vector, interpolation"
msgstr "vector, nội suy"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:79
-#, fuzzy
msgid "Bicubic or bilinear spline interpolation with Tykhonov regularization."
-msgstr ""
-"Nội suy bậc ba kép hoặc song tuyến tính với phép chính quy hóa Tykhonov"
+msgstr "Nội suy spline bậc ba hoặc song tuyến với phép chính quy hóa Tykhonov."
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:85
msgid "Find best parameters using a cross validation method"
msgstr ""
+"Tìm các tham số tốt nhất bằng cách dùng một phương pháp kiểm chứng chéo"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:94
msgid "Name of input vector map of sparse points"
-msgstr "Tên của bản đồ vector đầu vào chứa các điểm thưa thớt"
+msgstr "Tên của bản đồ vec-tơ đầu vào chứa các điểm thưa thớt"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:128
msgid "Spline type of interpolation"
-msgstr "Kiểu đường spline của phép nội suy"
+msgstr "Kiểu spline của phép nội suy"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:145 ../vector/v.surf.rst/main.c:206
msgid "If set to 0, z coordinates are used. (3D vector only)"
msgstr ""
-"Nếu là 0, các tọa độ z được dùng. (Chỉ áp dụng cho vector 3D)"
+"Nếu được thiết lập là 0, các tọa độ z được dùng. (Chỉ áp dụng cho vector 3D)"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:155
msgid "Attribute table column with values to interpolate (if layer>0)"
@@ -17132,28 +16652,28 @@
"It was not possible to drop <%s> table. Nothing will be done. Try to drop it "
"manually."
msgstr ""
+"Không thể bỏ bảng <%s>. Không thực hiện lệnh nào. Hãy thử bỏ kiểu thủ công."
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:217
-#, fuzzy
msgid "Choose either vector or raster output, not both"
-msgstr "Cả đầu ra vector lẫn raster đều không thể "
+msgstr "Chọn đầu ra kiểu vec-tơ hoặc raster, không được chọn cả hai"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:220
msgid "No raster nor vector output"
-msgstr "Không có đầu ra raster lẫn vector"
+msgstr "Không có đầu ra raster lẫn vec-tơ"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:234
#, c-format
msgid ""
"No vector map to interpolate. Interpolation will be done with <%s> vector map"
msgstr ""
-"Không có bản đồ vector để nội suy. Việc nội suy sẽ được thực hiện với bản đồ "
+"Không có bản đồ vector để nội suy. Phép nội suy sẽ được thực hiện với bản đồ "
"<%s>"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:240
#, c-format
msgid "<%s> vector map will be interpolated"
-msgstr "<%s> bản đồ vector sẽ được nội suy"
+msgstr "Bản đồ vec-tơ <%s> sẽ được nội suy"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:256
#, c-format
@@ -17161,23 +16681,25 @@
"Sorry, <%s> driver is not allowed for vector output in this module. Try with "
"a raster output or other driver."
msgstr ""
+"Xin lỗi, trình điều khiển <%s> không được phép dùng với đầu ra vec-tơ trong "
+"mô-đun này. Hãy thử với đầu ra raster hoặc trình điều khiển khác."
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:298
msgid "Cannot read field info"
msgstr "Không thể đọc thông tin trường"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:319
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "[%d] records selected from table"
-msgstr "%d bản ghi được chọn từ bảng"
+msgstr "[%d] bản ghi được chọn từ bảng"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:332
msgid "Cross validation didn't finish correctly"
-msgstr ""
+msgstr "Phép kiểm chứng chéo đã không kết thúc đúng cách thức"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:345
msgid "Cross Validation was success!"
-msgstr ""
+msgstr "Phép Kiểm chứng chéo đã thành công!"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:378
#, c-format
@@ -17185,16 +16707,17 @@
"Interpolation: The region resolution is too high: %d cells. Consider to "
"change it."
msgstr ""
+"Nội suy: Độ phân giải vùng quá cao: %d ô. Hãy cân nhắc việc thay đổi nó."
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:540
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Interpolation: (%d,%d): No record for point (cat = %d)"
-msgstr "Không có bản ghi cho đường (cat = %d)"
+msgstr "Nội suy: (%d,%d): Không có bản ghi cho điểm (cat = %d)"
#: ../vector/lidar/v.surf.bspline/main.c:601
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Interpolation: Creating table: It was impossible to create table <%s>."
-msgstr "Không thể tạo %s."
+msgstr "Nội suy: Đang tạo bảng: Không thể nào tạo được bảng <%s>."
#: ../vector/v.net.salesman/main.c:97 ../vector/v.net.iso/main.c:73
#: ../vector/v.net.path/main.c:41 ../vector/v.net/main.c:47
@@ -17205,12 +16728,16 @@
#: ../vector/v.net.salesman/main.c:99
msgid "Creates a cycle connecting given nodes (Traveling salesman problem)."
msgstr ""
+"Tạo một vòng tròn kết nối các nốt cho trước (Bài toán người bán hàng di "
+"chuyển)."
#: ../vector/v.net.salesman/main.c:101
msgid ""
"Note that TSP is NP-hard, heuristic algorithm is used by this module and "
"created cycle may be sub optimal"
msgstr ""
+"Lưu ý rằng TSP là NP-hard, thuật toán tìm kiếm được mô-đun này sử dụng và "
+"vòng tròn được tạo ra có thể không tối ưu"
#: ../vector/v.net.salesman/main.c:110 ../vector/v.net.iso/main.c:85
#: ../vector/v.net.path/main.c:50 ../vector/v.net.alloc/main.c:75
@@ -17226,114 +16753,99 @@
msgstr "Lớp cung (arc)"
#: ../vector/v.net.salesman/main.c:119
-#, fuzzy
msgid "Node layer (used for cities)"
-msgstr "Tên của lớp dùng làm HUE (màu sắc)"
+msgstr "Lớp nốt (dùng chỉ các thành phố)"
#: ../vector/v.net.salesman/main.c:125 ../vector/v.net.steiner/main.c:375
msgid "Arcs' cost column (for both directions)"
-msgstr ""
+msgstr "Cột chi phí của các cung (dùng cho cả hai hướng)"
#: ../vector/v.net.salesman/main.c:130
msgid "Categories of points ('cities') on nodes (layer is specified by nlayer)"
msgstr ""
+"Các phạm trù của các điểm ('các thành phố') trên các nốt (lớp được chỉ định "
+"bằng nlayer)"
#: ../vector/v.net.salesman/main.c:136 ../vector/v.net.iso/main.c:127
#: ../vector/v.net.path/main.c:102 ../vector/v.net.alloc/main.c:117
#: ../vector/v.net.steiner/main.c:394 ../display/d.path/main.c:123
msgid "Use geodesic calculation for longitude-latitude locations"
-msgstr "Dùng tính toán đo đạc (geodesic) cho các location kiểu kinh/vĩ độ."
+msgstr "Dùng tính toán đo đạc (geodesic) cho các vị trí kiểu kinh/vĩ độ."
#: ../vector/v.net.salesman/main.c:193
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Number of cities: [%d]"
-msgstr "Số lượng điểm đầu vào: %d."
+msgstr "Số lượng thành phố: [%d]"
#: ../vector/v.net.salesman/main.c:195
-#, fuzzy
msgid "Not enough cities (< 2)"
-msgstr "Không đủ tên cột"
+msgstr "Không đủ số thành phố (< 2)"
#: ../vector/v.net.salesman/main.c:228
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Destination node [%d] is unreachable from node [%d]"
-msgstr "Không thể chạm đến đích\n"
+msgstr "Nốt đích [%d] không thể chạm đến được tính từ nốt [%d]"
#: ../vector/v.distance/main.c:117
msgid ""
"Finds the nearest element in vector map 'to' for elements in vector map "
"'from'."
msgstr ""
+"Tìm thành phần trong bản đồ vec-tơ 'to' gần nhất với các thành phần trong "
+"bản đồ vec-tơ 'from'"
#: ../vector/v.distance/main.c:121
-#, fuzzy
msgid "Name of existing vector map (from)"
-msgstr ""
-"#-#-#-#-# grassmods_vi.po (grassmods_vi) #-#-#-#-#\n"
-"Tên của bản đồ vector hiện có\n"
-"#-#-#-#-# grassmods_vi.po (grassmods_vi) #-#-#-#-#\n"
-"Tên của tập tin vector hiện có"
+msgstr "Tên của bản đồ vec-tơ hiện có (from)"
#: ../vector/v.distance/main.c:122 ../vector/v.distance/main.c:134
#: ../vector/v.distance/main.c:146
-#, fuzzy
msgid "From"
-msgstr "Từ kiểu"
+msgstr "Từ"
#: ../vector/v.distance/main.c:126
-#, fuzzy
msgid "Name of existing vector map (to)"
-msgstr ""
-"#-#-#-#-# grassmods_vi.po (grassmods_vi) #-#-#-#-#\n"
-"Tên của bản đồ vector hiện có\n"
-"#-#-#-#-# grassmods_vi.po (grassmods_vi) #-#-#-#-#\n"
-"Tên của tập tin vector hiện có"
+msgstr "Tên của tập tin vector hiện có (to)"
#: ../vector/v.distance/main.c:127 ../vector/v.distance/main.c:141
#: ../vector/v.distance/main.c:151 ../vector/v.distance/main.c:207
msgid "To"
-msgstr ""
+msgstr "Đến"
#: ../vector/v.distance/main.c:133
-#, fuzzy
msgid "Feature type (from)"
-msgstr "Kiểu đối tượng"
+msgstr "Kiểu đối tượng (from)"
#: ../vector/v.distance/main.c:140
-#, fuzzy
msgid "Feature type (to)"
-msgstr "Kiểu đối tượng"
+msgstr "Kiểu đối tượng (to)"
#: ../vector/v.distance/main.c:145
-#, fuzzy
msgid "Layer number (from)"
-msgstr "Lớp số"
+msgstr "Lớp số (from)"
#: ../vector/v.distance/main.c:150
-#, fuzzy
msgid "Layer number (to)"
-msgstr "Lớp số"
+msgstr "Lớp số (to)"
#: ../vector/v.distance/main.c:156
-#, fuzzy
msgid "Name for output vector map containing lines connecting nearest elements"
-msgstr "Bản đồ vector mới chứa các đường kết nối các yếu tố gần nhất"
+msgstr ""
+"Tên của bản đồ vec-tơ đầu ra chứa các đường kết nối các thành phần gần nhất"
#: ../vector/v.distance/main.c:164
msgid "Maximum distance or -1 for no limit"
-msgstr "Khoảng cách tối đa hoặc nhập -1 để chỉ không giới hạn"
+msgstr "Khoảng cách lớn nhất hoặc nhập -1 để chỉ không giới hạn"
#: ../vector/v.distance/main.c:171
-#, fuzzy
msgid "Minimum distance or -1 for no limit"
-msgstr "Khoảng cách tối đa hoặc nhập -1 để chỉ không giới hạn"
+msgstr "Khoảng cách nhỏ nhất hoặc nhập -1 để chỉ không giới hạn"
#: ../vector/v.distance/main.c:180
msgid "Values describing the relation between two nearest features"
-msgstr ""
+msgstr "Các giá trị mô tả mối liên hệ giữa hai đối tượng gần nhất"
#: ../vector/v.distance/main.c:182
-#, fuzzy
msgid ""
"cat;category of the nearest feature;dist;minimum distance to nearest feature;"
"to_x;x coordinate of the nearest point on 'to' feature;to_y;y coordinate of "
@@ -17344,65 +16856,56 @@
"counterclockwise, in radians, which is between -PI and PI inclusive;to_attr;"
"attribute of nearest feature given by to_column option"
msgstr ""
-"Các giá trị mô tả mối liên hệ giữa hai đối tượng gần nhất:\n"
-"\tcat - phạm trù của đối tượng gần nhất\n"
-"\tdist - khoảng cách tối thiểu đến đối tượng gần nhất\n"
-"\tto_x - tọa độ x của điểm gần nhất đến đối tượng 'to' (đến)\n"
-"\tto_y - tọa độ y của điểm gần nhất đến đối tượng 'to' (đến)\n"
-"\tto_along - khoảng cách đến điểm gần nhất trên đối tượng 'from' dọc theo "
-"đối tượng tuyến tính\n"
-"\tto_angle - góc của đối tượng tuyến tính trong điểm gần nhất, ngược chiều "
-"kim đồng hồ từ trục x dương, tính theo radian, nằm trong khoảng -PI và PI\n"
-"\tto_attr - thuộc tính của đối tượng gần nhất được cung cấp bởi tùy chọn "
-"to_column"
+"cat; phạm trù của đối tượng gần nhất;dist;khoảng cách nhỏ nhất đến đối tượng "
+"gần nhất;to_x;tọa độ x của điểm gần nhất trên đối tượng 'to' (đến);to_y;tọa "
+"độ y của điểm gần nhất trên đối tượng 'to' (đến);to_along;khoảng cách giữa "
+"điểm/trọng tâm trong bản đồ 'from (từ) và điểm bắt đầu của đối tượng tuyến "
+"tính trong bản đồ 'to' (đến), dọc theo đối tượng tuyến tính này;to_angle;góc "
+"của đối tượng tuyến tính trong bản đồ 'to' (đến) và trục x dương, tại vị trí "
+"của đểm/trọng tâm trong bản đồ 'from' (đến), ngược chiều kim đồng hồ, tính "
+"theo radian, nằm trong khoảng -PI và PI;to_attr;thuộc tính của đối tượng gần "
+"nhất được cung cấp bởi tùy chọn to_column"
#: ../vector/v.distance/main.c:200
msgid ""
"Column name(s) where values specified by 'upload' option will be uploaded"
msgstr ""
-"(Các) tên cột chứa các giá trị được chỉ định bởi tùy chọn 'upload' sẽ được "
-"tải lên"
+"Tên các cột chứa các giá trị được chỉ định bởi tùy chọn 'upload' sẽ được tải "
+"lên"
#: ../vector/v.distance/main.c:201
msgid "From_map"
-msgstr ""
+msgstr "Bản_đồ_từ"
#: ../vector/v.distance/main.c:206
msgid "Column name of nearest feature (used with upload=to_attr)"
msgstr "Tên cột của đối tượng gần nhất (được dùng với upload=to_attr)"
#: ../vector/v.distance/main.c:212
-#, fuzzy
msgid "Name of table created for output when the distance to all flag is used"
-msgstr "Tên của bảng được tạo cho đầu ra khi cờ -a được sử dụng"
+msgstr ""
+"Tên của bảng được tạo cho đầu ra khi cờ 'khoảng cách đến tất cả' được dùng"
#: ../vector/v.distance/main.c:217
-#, fuzzy
msgid "Print output to stdout, don't update attribute table"
msgstr ""
-"In đầu ra tại stdout, không cập nhật bảng thuộc tính. Cột đầu tiên luôn là "
-"phạm trù của đối tượng 'from' được gọi from_cat"
+"In đầu ra tại stdout (đầu ra tiêu chuẩn), không cập nhật bảng thuộc tính"
#: ../vector/v.distance/main.c:219
-#, fuzzy
msgid "First column is always category of 'from' feature called from_cat"
-msgstr ""
-"In đầu ra tại stdout, không cập nhật bảng thuộc tính. Cột đầu tiên luôn là "
-"phạm trù của đối tượng 'from' được gọi from_cat"
+msgstr "Cột đầu tiên luôn là phạm trù của đối tượng 'from' được gọi from_cat"
#: ../vector/v.distance/main.c:224
msgid "Calculate distances to all features within the threshold"
-msgstr ""
+msgstr "Tính các khoảng cách đến tất cả các đối tượng nằm trong ngưỡng"
#: ../vector/v.distance/main.c:225
-#, fuzzy
msgid ""
"The output is written to stdout but may be uploaded to a new table created "
"by this module. From categories are may be multiple."
msgstr ""
-"Tính khoảng cách đến tất cả các đối tượng ở trong ngưỡng. Đầu ra được ghi "
-"tại stdout nhưng có thể được tải vào một bảng mới do module này tạo ra. Các "
-"phạm trù 'from' có thể là dạng 'đa' (multiple)."
+"Đầu ra được ghi ra stdout nhưng có thể được tải vào một bảng mới do module "
+"này tạo ra. Các phạm trù 'from' có thể là dạng 'đa' (multiple)."
#: ../vector/v.distance/main.c:276
msgid "to_column option missing"
@@ -17417,52 +16920,48 @@
msgstr "Không đủ tên cột"
#: ../vector/v.distance/main.c:302
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Vector map <%s> is not in user mapset and cannot be updated"
msgstr ""
-"Vector 'from' không ở trong bộ bản đồ của người dùng và không thể được cập "
-"nhật"
+"Bản đồ vec-tơ <%s> không ở trong bộ bản đồ của người dùng và không thể được "
+"cập nhật"
#: ../vector/v.distance/main.c:373 ../vector/v.distance/main.c:407
#: ../vector/v.reclass/main.c:137 ../vector/v.out.ascii/b2a.c:222
#: ../vector/v.to.3d/trans2.c:56 ../vector/v.to.3d/trans3.c:57
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Column <%s> not found in table <%s>"
-msgstr "Không tìm thấy cột <%s>"
+msgstr "Không tìm thấy cột <%s> trong bảng <%s>"
#: ../vector/v.distance/main.c:383
-#, fuzzy
msgid "Unable to open default database"
msgstr "Không thể mở CSDL mặc định"
#: ../vector/v.distance/main.c:439
-#, fuzzy
msgid "Incompatible column types"
msgstr "Các kiểu cột không tương thích"
#: ../vector/v.distance/main.c:512
-#, fuzzy
msgid "Finding nearest lines..."
-msgstr "Đang tìm các nhóm hướng dẫn..."
+msgstr "Đang tìm các đường gần nhất..."
#: ../vector/v.distance/main.c:642
-#, fuzzy
msgid "Finding nearest areas..."
-msgstr "Đang tìm các nhóm hướng dẫn..."
+msgstr "Đang tìm các vùng gần nhất..."
#: ../vector/v.distance/main.c:714
#, c-format
msgid "More cats found in to_layer (area=%d)"
-msgstr ""
+msgstr "Tìm thấy nhiều cat trong to_layer (vùng=%d)"
#: ../vector/v.distance/main.c:855
msgid "DATETIME type not yet supported, no attributes will be uploaded"
msgstr "Kiểu DATETIME chưa được hỗ trợ, thuộc tính sẽ không được tải vào"
#: ../vector/v.distance/main.c:1104
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d categories with more than 1 feature in vector map <%s>"
-msgstr "%d phạm trù với nhiều hơn 1 đối tượng trong 'from'"
+msgstr "%d phạm trù với nhiều hơn 1 đối tượng trong bản đồ vec-tơ <%s>"
#: ../vector/v.distance/main.c:1107
#, c-format
@@ -17487,7 +16986,7 @@
#: ../vector/v.distance/main.c:1123
#, c-format
msgid "%d categories read from the map"
-msgstr "%d phạm được đọc từ bản đồ"
+msgstr "%d phạm trù được đọc từ bản đồ"
#: ../vector/v.distance/main.c:1125
#, c-format
@@ -17515,257 +17014,234 @@
msgstr "%d lỗi cập nhật"
#: ../vector/v.reclass/main.c:63
-#, fuzzy
msgid "vector, reclass, attributes"
-msgstr "vector, raster, bảng thuộc tính"
+msgstr "vector, phân loại lại, thuộc tính"
#: ../vector/v.reclass/main.c:65
msgid ""
"Changes vector category values for an existing vector map according to "
"results of SQL queries or a value in attribute table column."
msgstr ""
+"Thay đổi các giá trị phạm trù vec-tơ cho một bản đồ vec-tơ hiện có dựa theo "
+"kết quả của các phép truy vấn SQL hoặc theo một giá trị trong cột của bảng "
+"thuộc tính."
#: ../vector/v.reclass/main.c:82
-#, fuzzy
msgid "The name of the column whose values are to be used as new categories"
-msgstr "Tên của cột thuộc tính dùng làm nhãn"
+msgstr "Tên của cột có các giá trị cần dùng làm các phạm trù mới"
#: ../vector/v.reclass/main.c:83
-#, fuzzy
msgid "The source for the new key column must be type integer or string"
-msgstr "Cột key phải là số nguyên"
+msgstr "Nguồn của cột khoá mới phải là kiểu số nguyên hoặc kiểu chuỗi"
#: ../vector/v.reclass/main.c:88
-#, fuzzy
msgid "Full path to the reclass rule file"
-msgstr "Không thể tạo các tập tin tạm"
+msgstr "Đường dẫn đầy đủ đến tập tin quy tắc phân loại lại"
#: ../vector/v.reclass/main.c:99
-#, fuzzy
msgid "Either 'rules' or 'col' must be specified"
-msgstr "2 lớp phải được chỉ định"
+msgstr "Hoặc 'rules' hoặc 'col' phải được chỉ định"
#: ../vector/v.reclass/main.c:186 ../vector/v.to.rast/support.c:142
#: ../vector/v.to.rast/support.c:294 ../vector/v.to.rast/vect2rast.c:73
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "No records selected from table <%s>"
-msgstr "%d bản ghi được chọn từ bảng"
+msgstr "Không có bản ghi nào được chọn từ bảng <%s>"
#: ../vector/v.reclass/main.c:199
-#, fuzzy
msgid "Key column type is not integer"
-msgstr "Cột key phải là số nguyên"
+msgstr "Cột khoá không phải là số nguyên"
#: ../vector/v.reclass/main.c:237 ../vector/v.db.select/main.c:184
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to fetch data from table <%s>"
-msgstr "Không thể chọn dữ liệu từ bảng"
+msgstr "Không thể lấy dữ liệu từ bảng <%s>"
#: ../vector/v.reclass/main.c:263
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Cannot insert data: [%s]"
-msgstr "không thể chèn hàng: %s"
+msgstr "Không thể chèn dữ liệu: [%s]"
#: ../vector/v.reclass/main.c:289
-#, fuzzy
msgid "Column type must be integer or string"
-msgstr "Tên cột (phải là kiểu số)"
+msgstr "Kiểu cột phải là số nguyên hoặc chuỗi"
#: ../vector/v.reclass/main.c:301
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open rule file <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin cell [%s]."
+msgstr "Không thể mở tập tin quy tắc <%s>"
#: ../vector/v.reclass/main.c:317
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Category %d overwritten by '%s'"
-msgstr "%d điểm được ghi vào dữ liệu vector"
+msgstr "Phạm trù %d bị ghi đè bởi '%s'"
#: ../vector/v.reclass/main.c:321
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Category '%s' invalid"
-msgstr "Giá trị phạm trù trong <%s> không hợp lệ"
+msgstr "Phạm trù '%s' không hợp lệ"
#: ../vector/v.reclass/main.c:325
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Label '%s' overwritten by '%s'"
-msgstr "%d điểm được ghi vào dữ liệu vector"
+msgstr "Nhãn '%s' bị ghi đè bởi '%s'"
#: ../vector/v.reclass/main.c:331
#, c-format
msgid "Condition '%s' overwritten by '%s'"
-msgstr ""
+msgstr "Điều kiện '%s' bị ghi đè bởi '%s'"
#: ../vector/v.reclass/main.c:336
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unknown rule option: '%s'"
-msgstr "Kiểu không biết"
+msgstr "Không hiểu tùy chọn quy tắc: '%s'"
#: ../vector/v.reclass/main.c:350
-#, fuzzy
msgid "Cannot select values from database"
-msgstr "Không thể chọn dữ liệu từ bảng"
+msgstr "Không thể chọn các giá trị từ CSDL"
#: ../vector/v.reclass/main.c:366
#, c-format
msgid "%d previously set categories overwritten by new category %d"
-msgstr ""
+msgstr "%d phạm trù đã được thiết lập trước đây bị ghi đè bởi phạm trù mới %d"
#: ../vector/v.reclass/main.c:392
-#, fuzzy
msgid "Incomplete rule"
-msgstr "Phần trăm hoàn tất..."
+msgstr "Quy tắc không hoàn chỉnh"
#: ../vector/v.reclass/main.c:428
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d features reclassed."
-msgstr "%d điểm được ghi vào dữ liệu vector"
+msgstr "%d đối tượng được phân loại lại."
#: ../vector/v.in.ascii/head.c:22
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"Unexpected data in vector head:\n"
"[%s]"
-msgstr "Không thể mở bản đồ vector [%s]"
+msgstr ""
+"Dữ liệu không mong đợi trong tiêu đề vec-tơ:\n"
+"
[%s]"
#: ../vector/v.in.ascii/head.c:56
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unknown keyword <%s> in vector head"
-msgstr "Từ khóa [%s] không biết trong header của vector."
+msgstr "Từ khóa [%s] không biết trong tiêu đề vec-tơ."
#: ../vector/v.in.ascii/a2b.c:51
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error reading ASCII file: (bad type) [%s]"
-msgstr "Lỗi khi đang đọc tập tin cats cho <%s>."
+msgstr "Lỗi đọc tập tin ASCII: (kiểu tồi) [%s]"
#: ../vector/v.in.ascii/a2b.c:89
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error reading ASCII file: (unknown type) [%s]"
-msgstr "Lỗi khi đang đọc tập tin cats cho <%s>."
+msgstr "Lỗi khi đang đọc tập tin ASCII: (không rõ kiểu) [%s]"
#: ../vector/v.in.ascii/a2b.c:112
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error reading ASCII file: (bad point) [%s]"
-msgstr "Lỗi khi đang đọc tập tin cats cho <%s>."
+msgstr "Lỗi khi đang đọc tập tin ASCII: (điểm tồi) [%s]"
#: ../vector/v.in.ascii/a2b.c:143
-#, fuzzy
msgid "End of ASCII file reached before end of categories"
-msgstr "Tập tin ASCII chứa các tọa độ chuyển đổi"
+msgstr "Kết thúc tập tin ASCII trước khi kết thúc các phạm trù"
#: ../vector/v.in.ascii/a2b.c:153
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Error reading categories: [%s]"
-msgstr "Lỗi khi đang đọc tập tin cats cho <%s>."
+msgstr "Lỗi khi đang đọc các phạm trù [%s]"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:50
-#, fuzzy
msgid "Creates a vector map from ASCII points file or ASCII vector file."
-msgstr ""
-"Tạo một lớp bản đồ vector nhị phân mới bằng cách tổng hợp các lớp bản đồ "
-"vector nhị phân khác."
+msgstr "Tạo một bản đồ vec-tơ từ tập tin điểm ASCII hoặc tập tin vec-tơ ASCII."
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:56
-#, fuzzy
msgid "ASCII file to be imported, if not given reads from standard input"
msgstr ""
-"Tập tin ASCII cần chuyển đổi thành tập tin vector nhị phân, nếu không cung "
-"cấp, đọc từ đầu vào tiêu chuẩn"
+"Tập tin ASCII cần nhập vào, nếu không cung cấp, đọc từ đầu vào tiêu chuẩn"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:67
msgid "point;simple x,y[,z] list;standard;GRASS's vector ASCII format"
msgstr ""
+"point; kiểu danh sách x,y[,z] đơn giản; standard; định dạng ASCII vec-tơ của "
+"GRASS"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:70
-#, fuzzy
msgid "Input file format"
msgstr "Tập tin đầu vào"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:81
-#, fuzzy
msgid "Number of header lines to skip at top of input file (points mode)"
msgstr ""
-"Số dòng header bỏ qua ở đầu của tập tin đầu vào (được ghi vào lịch sử bản đồ)"
+"Số dòng header bỏ qua ở phần trên cùng của tập tin đầu vào (chế độ điểm)"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:88 ../vector/v.in.ascii/in.c:100
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:110 ../vector/v.in.ascii/in.c:120
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:132 ../vector/v.in.ascii/in.c:155
-#, fuzzy
msgid "Columns"
-msgstr "(các) Cột"
+msgstr "Cột"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:89
msgid "Column definition in SQL style (points mode)"
-msgstr ""
+msgstr "Định nghĩa cột theo kiểu SQL (chế độ điểm)"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:90
-#, fuzzy
msgid ""
"For example: 'x double precision, y double precision, cat int, name varchar"
"(10)'"
msgstr ""
-"Định nghĩa các cột cho chế độ điểm ở kiểu SQL, ví dụ:\n"
-"'x double precision, y double precision, cat int, name varchar(10)'"
+"Ví dụ: 'x double precision, y double precision, cat int, name varchar(10)'"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:102
msgid ""
"Number of column used as x coordinate (first column is 1) for points mode"
msgstr ""
-"Cột (số thứ tự) được dùng làm tọa độ x (cột đầu tiên là 1) cho chế độ các "
-"điểm"
+"Số hiệu cột được dùng làm tọa độ x (cột đầu tiên là 1) cho chế độ các điểm"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:112
msgid ""
"Number of column used as y coordinate (first column is 1) for points mode"
msgstr ""
-"Cột (số thứ tự) được dùng làm tọa độ y (cột đầu tiên là 1) cho chế độ các "
-"điểm"
+"Số hiệu cột được dùng làm tọa độ y (cột đầu tiên là 1) cho chế độ các điểm"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:122
-#, fuzzy
msgid ""
"Number of column used as z coordinate (first column is 1) for points mode"
msgstr ""
-"Cột (số thứ tự) được dùng làm tọa độ x (cột đầu tiên là 1) cho chế độ các "
-"điểm"
+"Số hiệu cột được dùng làm tọa độ x (cột đầu tiên là 1) cho chế độ các điểm"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:124
msgid "If 0, z coordinate is not used"
-msgstr ""
+msgstr "Nếu bằng 0, tọa độ z không được sử dụng"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:134
-#, fuzzy
msgid "Number of column used as category (first column is 1) for points mode"
msgstr ""
-"Cột (số thứ tự) được dùng làm tọa độ x (cột đầu tiên là 1) cho chế độ các "
-"điểm"
+"Số hiệu cột được dùng làm phạm trù (cột đầu tiên là 1) cho chế độ các điểm"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:136
-#, fuzzy
msgid ""
"If 0, unique category is assigned to each row and written to new column 'cat'"
msgstr ""
-"Cột (số thứ tự) được dùng làm phạm trù (cột đầu tiên là 1) cho chế độ các "
-"điểm. Nếu là 0, phạm trù đơn trị được gán cho mỗi dòng và được ghi vào cột "
-"mới là 'cat'."
+"Nếu là 0, phạm trù đơn trị được gán cho mỗi dòng và được ghi vào cột mới là "
+"'cat'."
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:140 ../vector/v.in.dwg/main.c:88
-#, fuzzy
msgid "Create 3D vector map"
-msgstr "Tên của bản đồ vector"
+msgstr "Tạo bản đồ vector 3D"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:145
-#, fuzzy
msgid "Create a new empty vector map and exit. Nothing is read from input"
-msgstr "Tạo một bản đồ mới rỗng và thoát. Không có gì được đọc từ đầu vào."
+msgstr "Tạo một bản đồ vec-tơ mới rỗng và thoát. Không đọc gì từ đầu vào"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:150
msgid "Don't expect a header when reading in standard format"
-msgstr "Không mong đợi tập tin header khi đọc từ định dạng chuẩn"
+msgstr "Không mong đợi header khi đọc từ định dạng chuẩn"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:154
msgid "Do not create table in points mode"
-msgstr "Không tạo bảng ở chế độ các điểm."
+msgstr "Không tạo bảng ở chế độ các điểm"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:159
msgid "Do not build topology in points mode"
@@ -17773,42 +17249,38 @@
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:164
msgid "Only import points falling within current region (points mode)"
-msgstr ""
+msgstr "Chỉ nhập các điểm nằm trong vùng hiện tại (chế độ điểm)"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:178
-#, fuzzy
msgid "Please specify reasonable number of lines to skip"
msgstr "Vui lòng chỉ định số dòng bỏ qua hợp lý"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:181
-#, fuzzy
msgid "Please specify z column"
msgstr "Vui lòng chỉ định cột z"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:192
-#, fuzzy
msgid "Please specify reasonable z column"
msgstr "Vui lòng chỉ định cột z hợp lý"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:197
-#, fuzzy
msgid "Column numbers must not be negative"
-msgstr "Độ chính xác không được là số âm"
+msgstr "Số hiệu cột không được là số âm"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:253
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Maximum input row length: %d"
-msgstr "Số lần lặp lớn nhất: %d\n"
+msgstr "Chiều dài hàng đầu vào lớn nhất: %d"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:254
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Maximum number of columns: %d"
-msgstr "Số lần lặp lớn nhất: %d\n"
+msgstr "Số lượng cột lớn nhất: %d"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:255
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Minimum number of columns: %d"
-msgstr "Số lần lặp lớn nhất: %d\n"
+msgstr "Số lượng cột nhỏ nhất: %d"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:260
msgid ""
@@ -17816,7 +17288,7 @@
"(incorrect field separator?)"
msgstr ""
"số thứ tự cột x > số thứ tự cột sau cùng nhỏ nhất\n"
-"(dấu phân cách trường không đúng?)"
+"(dấu phân cách trường không đúng chăng?)"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:264
msgid ""
@@ -17824,23 +17296,21 @@
"(incorrect field separator?)"
msgstr ""
"số thứ tự cột y > số thứ tự cột sau cùng nhỏ nhất\n"
-"(dấu phân cách trường không đúng?)"
+"(dấu phân cách trường không đúng chăng?)"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:268
-#, fuzzy
msgid ""
"z column number > minimum last column number (incorrect field separator?)"
msgstr ""
-"số thứ tự cột z > số thứ tự cột sau cùng nhỏ nhất\n"
-"(dấu phân cách trường không đúng?)"
+"số thứ tự cột z > số thứ tự cột sau cùng nhỏ nhất (dấu phân cách trường "
+"không đúng?)"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:273
-#, fuzzy
msgid ""
"cat column number > minimum last column number (incorrect field separator?)"
msgstr ""
-"số thứ tự cột 'cat' > số thứ tự cột sau cùng nhỏ nhất\n"
-"(dấu phân cách trường không đúng?)"
+"số thứ tự cột 'cat' > số thứ tự cột sau cùng nhỏ nhất (dấu phân cách trường "
+"không đúng?)"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:279
msgid "x column is not of number type"
@@ -17863,75 +17333,78 @@
msgstr "Cột phạm trù không phải là kiểu số nguyên"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:414
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"Number of columns defined (%d) does not match number of columns (%d) in input"
-msgstr "Số cột được định nghĩa (%d) không khớp với số cột (%d) ở đầu vào."
+msgstr "Số cột được định nghĩa (%d) không khớp với số cột (%d) ở đầu vào"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:442
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Column number %d <%s> defined as double has only integer values"
-msgstr "Cột %d được định nghĩa là double chỉ chứa các giá trị số nguyên"
+msgstr ""
+"Cột %d <%s> được định nghĩa là kiểu double nhưng chỉ chứa các giá trị số "
+"nguyên"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:447
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Column number %d <%s> defined as string has only integer values"
-msgstr "Cột %d được định nghĩa là chuỗi có các giá trị số nguyên"
+msgstr ""
+"Cột %d <%s> được định nghĩa là kiểu chuỗi nhưng chỉ có các giá trị số nguyên"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:455
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Column number %d <%s> defined as integer has double values"
-msgstr "Cột %d được định nghĩa là số nguyên có giá trị double"
+msgstr ""
+"Cột %d <%ss> được định nghĩa là kiểu số nguyên nhưng lại có các giá trị kiểu "
+"double"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:460
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Column number %d <%s> defined as string has double values"
-msgstr "Cột %d được định nghĩa là chuỗi có giá trị double"
+msgstr "Cột %d <%s> được định nghĩa là chuỗi nhưng lại có giá trị kiểu double"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:468
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Column number %d <%s> defined as integer has string values"
-msgstr "Cột %d được định nghĩa là số nguyên có giá trị chuỗi"
+msgstr ""
+"Cột %d <%s> được định nghĩa là số nguyên nhưng lại có giá trị kiểu chuỗi"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:474
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Column number %d <%s> defined as double has string values"
-msgstr "Cột %d được định nghĩa là double có giá trị chuỗi"
+msgstr "Cột %d <%s> được định nghĩa là double nhưng lại có giá trị kiểu chuỗi"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:480
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Length of column %d <%s> (%d) is less than maximum value length (%d)"
-msgstr "Chiều dài của cột %d (%d) nhỏ hơn chiều dài giá trị tối đa (%d)"
+msgstr "Chiều dài cột %d <%s> (%d) nhỏ hơn chiều dài giá trị lớn nhất (%d)"
#: ../vector/v.in.ascii/in.c:520
-#, fuzzy
msgid "Populating table..."
-msgstr "Đang sao chép bảng..."
+msgstr "Đang gắn bảng..."
#: ../vector/v.in.ascii/points.c:83
-#, fuzzy
msgid "Scanning input for column types..."
-msgstr "Đang xử lý các đường ainput (đầu vào a)..."
+msgstr "Đang quét đầu vào tìm các kiểu cột..."
#: ../vector/v.in.ascii/points.c:165
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unparsable longitude value in column <%d>: %s"
-msgstr "Không thể tìm thấy tập tin [%s]"
+msgstr "Không thể phân tách giá trị kinh độ trong cột <%d>: %s"
#: ../vector/v.in.ascii/points.c:184
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unparsable latitude value in column <%d>: %s"
-msgstr "Không thể tìm thấy tập tin [%s]"
+msgstr "Không thể phân tách giá trị vĩ độ trong cột <%d>: %s"
#: ../vector/v.in.ascii/points.c:261
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Skipping %d of %d rows falling outside of current region"
-msgstr "Điểm bắt đầu %d nằm ngoài vùng hiện tại"
+msgstr "Bỏ qua %d trong số %d hàng nằm ngoài vùng hiện tại"
#: ../vector/v.in.ascii/points.c:289
-#, fuzzy
msgid "Importing points..."
-msgstr "Đang trích các điểm..."
+msgstr "Đang nhập các điểm..."
#: ../vector/v.to.points/main.c:173 ../vector/v.segment/main.c:52
#: ../vector/v.split/main.c:42 ../vector/v.overlay/main.c:55
@@ -17941,95 +17414,88 @@
msgstr "vector, hình học"
#: ../vector/v.to.points/main.c:175
-#, fuzzy
msgid "Create points along input lines in new vector with 2 layers."
-msgstr "Tạo ra các điểm dọc theo các đường đầu vào."
+msgstr "Tạo ra các điểm dọc theo các đường trong vec-tơ mới với 2 lớp."
#: ../vector/v.to.points/main.c:178 ../vector/v.lrs/v.lrs.label/main.c:107
#: ../vector/v.lrs/v.lrs.segment/main.c:76
#: ../vector/v.lrs/v.lrs.create/main.c:125
#: ../vector/v.lrs/v.lrs.where/main.c:65
-#, fuzzy
msgid "Input vector map containing lines"
-msgstr "Bản đồ đầu vào chứa các đường"
+msgstr "Bản đồ vec-tơ đầu vào chứa các đường"
#: ../vector/v.to.points/main.c:182
-#, fuzzy
msgid "Output vector map where points will be written"
-msgstr "Bản đồ đầu ra chứa các điểm sẽ được ghi"
+msgstr "Bản đồ vec-tơ đầu ra chứa các điểm sẽ được ghi"
#: ../vector/v.to.points/main.c:194
-#, fuzzy
msgid "Write line nodes"
-msgstr "Ghi các đỉnh của đường"
+msgstr "Ghi nốt của đường"
#: ../vector/v.to.points/main.c:198
-#, fuzzy
msgid "Write line vertices"
-msgstr "Ghi các đỉnh của đường"
+msgstr "Ghi đỉnh của đường"
#: ../vector/v.to.points/main.c:202
-#, fuzzy
msgid "Interpolate points between line vertices"
-msgstr "Nội suy các điểm giữa các đỉnh của đường."
+msgstr "Nội suy các điểm giữa các đỉnh của đường"
#: ../vector/v.to.points/main.c:209
-#, fuzzy
msgid "Maximum distance between points in map units"
-msgstr "Khoảng cách lớn nhất giữa các điểm tính theo đơn vị bản đồ."
+msgstr "Khoảng cách lớn nhất giữa các điểm tính theo đơn vị bản đồ"
#: ../vector/v.to.points/main.c:213 ../vector/v.in.ogr/main.c:213
#: ../vector/v.overlay/main.c:120 ../vector/v.voronoi/vo_main.c:139
#: ../vector/v.select/main.c:186
msgid "Do not create attribute table"
-msgstr "Không tạo bảng thuộc tính."
+msgstr "Không tạo bảng thuộc tính"
#: ../vector/v.to.points/main.c:229
-#, fuzzy
msgid "Use either -n or -v flag, not both"
-msgstr "Chọn hoặc cờ -n, hoặc cờ -s"
+msgstr "Chọn cờ -n hoặc -s, không được chọn cả hai"
#: ../vector/v.to.points/main.c:273 ../vector/v.generalize/misc.c:174
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to copy table <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin tạm"
+msgstr "Không thể chép bảng <%s>"
#: ../vector/v.to.points/main.c:384
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d points written to output vector map"
-msgstr "%d điểm được ghi vào dữ liệu vector"
+msgstr "%d điểm được ghi vào bản đồ vec-tơ đầu ra"
#: ../vector/v.out.ascii/b2a.c:148
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "got type %d"
-msgstr "Đến kiểu"
+msgstr "có kiểu %d"
#: ../vector/v.out.ascii/b2a.c:187
#, c-format
msgid "Feature has more categories. Only first category (%d) is exported."
msgstr ""
+"Đối tượng có nhiều hơn một phạm trù. Chỉ có phạm trù đầu tiên (%d) được xuất "
+"ra."
#: ../vector/v.out.ascii/b2a.c:197
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to select record from table <%s> (key %s, column %s)"
-msgstr "Không thể chọn dữ liệu từ bảng"
+msgstr "Không thể chọn bản ghi từ bảng <%s> (khoá %s, cột %s)"
#: ../vector/v.out.ascii/b2a.c:224
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Column <%s>: unsupported data type"
-msgstr "Cột <%s>: kiểu dữ liệu không hợp lệ."
+msgstr "Cột <%s>: kiểu dữ liệu không được hỗ trợ"
#: ../vector/v.out.ascii/out.c:45 ../vector/v.out.pov/main.c:43
#: ../vector/v.out.dxf/main.c:48 ../vector/v.out.svg/main.c:73
#: ../vector/v.out.ogr/main.c:86
msgid "vector, export"
-msgstr "vector, xuất dữ liệu"
+msgstr "vector, xuất"
#: ../vector/v.out.ascii/out.c:47
-#, fuzzy
msgid "Converts a GRASS binary vector map to a GRASS ASCII vector map."
msgstr ""
-"Đổi một bản đồ vector nhị phân GRASS thành một bản đồ vector ASCII GRASS"
+"Đổi một bản đồ vec-tơ nhị phân GRASS thành một bản đồ vec-tơ ASCII GRASS."
#: ../vector/v.out.ascii/out.c:54
msgid "Path to resulting ASCII file or ASCII vector name if '-o' is defined"
@@ -18042,14 +17508,12 @@
msgstr "Định dạng đầu ra"
#: ../vector/v.out.ascii/out.c:66
-#, fuzzy
msgid "Field separator (points mode)"
-msgstr "Dấu phân cách trường (chỉ dùng cho chế độ ngắn gọn)"
+msgstr "Dấu phân cách trường (chế độ điểm)"
#: ../vector/v.out.ascii/out.c:83
-#, fuzzy
msgid "Name of attribute column(s) to be exported (point mode)"
-msgstr "Tên của cột thuộc tính dùng làm nhãn"
+msgstr "Tên của (các) cột thuộc tính cần được xuất ra (chế độ điểm)"
#: ../vector/v.out.ascii/out.c:91
msgid "Create old (version 4) ASCII file"
@@ -18057,101 +17521,94 @@
#: ../vector/v.out.ascii/out.c:96
msgid "Only export points falling within current 3D region (points mode)"
-msgstr ""
+msgstr "Chỉ xuất ra các điểm nằm trong vùng 3D hiện tại (chế độ điểm)"
#: ../vector/v.out.ascii/out.c:110
#, c-format
msgid "Parameter '%s' ignored in standard mode"
-msgstr ""
+msgstr "Tham số '%s' bị bỏ qua ở chế độ chuẩn"
#: ../vector/v.out.ascii/out.c:118
-#, fuzzy
msgid "Format 'point' is not supported for old version"
-msgstr "định dạng 'point' không được hỗ trợ đối với phiên bản cũ"
+msgstr "Định dạng 'point' không được hỗ trợ đối với phiên bản cũ"
#: ../vector/v.out.ascii/out.c:122
msgid "'output' must be given for old version"
-msgstr "'đầu ra' phải được cung cấp cho phiên bản cũ"
+msgstr "'output' (đầu ra) phải được cung cấp cho phiên bản cũ"
#: ../vector/v.out.ascii/out.c:139 ../vector/v.out.vtk/main.c:186
-#, fuzzy
msgid "Failed to interpret 'dp' parameter as an integer"
-msgstr "thất bại trong việc diễn giải dp ở dạng số nguyên"
+msgstr "Thất bại trong việc diễn giải tham số 'dp' ở dạng số nguyên"
#: ../vector/v.out.ascii/out.c:176
msgid "dig_att file already exist"
msgstr "tập tin dig_att đã có"
#: ../vector/v.out.ascii/out.c:179
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to open dig_att file <%s>"
-msgstr "Không thể mở tập tin dig_att <%s>\n"
+msgstr "Không thể mở tập tin dig_att <%s>"
#: ../vector/v.build/main.c:34 ../vector/v.clean/main.c:43
msgid "vector, topology"
msgstr "vector, tôpô"
#: ../vector/v.build/main.c:35
-#, fuzzy
msgid "Creates topology for GRASS vector map."
-msgstr ""
-"Tạo các nhãn paint cho tập tin vector của GRASS và các thuộc tính được gắn "
-"vào"
+msgstr "Tạo tôpô cho bản đồ vector của GRASS."
#: ../vector/v.build/main.c:42
-#, fuzzy
msgid "Name for vector map where erroneous vector features are written to"
-msgstr "Tên của bản đồ đầu ra để lưu các lỗi"
+msgstr "Tên của bản đồ vec-tơ dùng để lưu các đối tượng vec-tơ bị lỗi"
#: ../vector/v.build/main.c:53
msgid "Build topology or dump topology or spatial index to stdout"
msgstr ""
+"Xây dựng tôpô hoặc 'đổ' tôpô hoặc chỉ mục không gian vào đầu ra tiêu chuẩn"
#: ../vector/v.build/main.c:55
msgid ""
"build;build topology;dump;write topology to stdout;sdump;write spatial index "
"to stdout;cdump;write category index to stdout"
msgstr ""
+"xây dựng; xây dựng tôpô; 'đổ'; ghi tôpô vào đầu ra chuẩn; 'đổ chỉ mục'; ghi "
+"chỉ mục không gian vào đầu ra chuẩn; 'đổ phạm trù'; ghi chỉ mục phạm trù vào "
+"đầu ra chuẩn"
#: ../vector/v.segment/main.c:54
-#, fuzzy
msgid "Creates points/segments from input vector lines and positions."
-msgstr "Tạo ra các điểm dọc theo các đường đầu vào."
+msgstr "Tạo ra các điểm/đoạn dọc theo các đường và địa điểm vec-tơ đầu vào."
#: ../vector/v.segment/main.c:57
-#, fuzzy
msgid "Name of input vector map containing lines"
-msgstr "Bản đồ đầu vào chứa các đường"
+msgstr "Tên của bản đồ vec-tơ đầu vào chứa các đường"
#: ../vector/v.segment/main.c:61
-#, fuzzy
msgid "Name for output vector map where segments will be written"
-msgstr "Bản đồ đầu ra chứa các điểm sẽ được ghi"
+msgstr "Tên của bản đồ vec-tơ đầu ra chứa các đoạn sẽ được ghi"
#: ../vector/v.segment/main.c:66 ../vector/v.lrs/v.lrs.label/main.c:116
#: ../vector/v.lrs/v.lrs.segment/main.c:85
#: ../vector/v.lrs/v.lrs.create/main.c:144
#: ../vector/v.lrs/v.lrs.where/main.c:74
-#, fuzzy
msgid "Line layer"
-msgstr "Màu đường"
+msgstr "Lớp đường"
#: ../vector/v.segment/main.c:71 ../vector/v.lrs/v.lrs.segment/main.c:112
-#, fuzzy
msgid "Name of file containing segment rules. If not given, read from stdin."
msgstr ""
-"Tên của tập tin chứa các lệnh vẽ đối tượng đồ họa, nếu không cung cấp, đọc "
-"từ đầu vào tiêu chuẩn"
+"Tên của tập tin chứa các quy tắc đoạn. Nếu không cung cấp, đọc từ đầu vào "
+"tiêu chuẩn."
#: ../vector/v.segment/main.c:137 ../vector/v.segment/main.c:177
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to read input: %s"
-msgstr "Không thể đọc đầu vào từ %s"
+msgstr "Không thể đọc đầu vào: %s"
#: ../vector/v.segment/main.c:147 ../vector/v.segment/main.c:186
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to find line of cat %d"
-msgstr "Không tìm thấy bản đồ vector [%s]"
+msgstr "Không tìm thấy đường có phạm trù %d"
#: ../vector/v.segment/main.c:157
#, c-format
@@ -18159,10 +17616,12 @@
"Unable to get point on line: cat = %d offset = %f (line length = %.15g)\n"
"%s"
msgstr ""
+"Không thể lấy điểm tại đường: cat%d độ dịch = %f (chiều dài đường = %.15g)\n"
+"
%s"
#: ../vector/v.segment/main.c:194
msgid "End of segment > line length -> cut"
-msgstr ""
+msgstr "Kết thúc đoạn > chiều dài đường -> cắt"
#: ../vector/v.segment/main.c:200
#, c-format
@@ -18170,72 +17629,73 @@
"Unable to make line segment: cat = %d : %f - %f (line length = %.15g)\n"
"%s"
msgstr ""
+"Không thể tạo đoạn của đường: cat%d : %f - %f (chiều dài đường = %.15g)\n"
+"
%s"
#: ../vector/v.segment/main.c:222 ../vector/v.lrs/v.lrs.segment/main.c:331
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Incorrect segment type: %s"
-msgstr "Không thể tạo tập tin đoạn %s"
+msgstr "Kiểu đoạn không đúng: %s"
#: ../vector/v.segment/main.c:227
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d points read from input"
-msgstr "%-5d điểm được đọc và ghi vào đầu ra\n"
+msgstr "%d điểm được đọc từ đầu vào"
#: ../vector/v.segment/main.c:228
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d points written to output map (%d lost)"
-msgstr "%d điểm được ghi vào bản đồ đầu ra\n"
+msgstr "%d điểm được ghi vào bản đồ đầu ra (%d bị mất)"
#: ../vector/v.segment/main.c:230
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d lines read from input"
-msgstr "%-5d điểm được đọc và ghi vào đầu ra\n"
+msgstr "%d đường được đọc từ đầu vào"
#: ../vector/v.segment/main.c:231
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d lines written to output map (%d lost)"
-msgstr "%d điểm được ghi vào bản đồ đầu ra\n"
+msgstr "%d đường được ghi vào bản đồ đầu ra (%d bị mất)"
#: ../vector/v.db.select/main.c:53
-#, fuzzy
msgid "Prints vector map attributes."
-msgstr "In ra các thuộc tính vector"
+msgstr "In ra các thuộc tính của bản đồ vec-tơ."
#: ../vector/v.db.select/main.c:82
msgid ""
"Print minimal region extent of selected vector features instead of attributes"
msgstr ""
+"In ra phạm vi vùng nhỏ nhất của các đối tượng vec-tơ được chọn thay vì thuộc "
+"tính"
#: ../vector/v.db.select/main.c:128
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid ""
"Unable to open vector map <%s> at topology level. Flag '%c' requires "
"topology level."
-msgstr "Không thể mở tập tin vector <%s> trong <%s>"
+msgstr "Không thể mở bản đồ vector <%s> ở cấp tôpô. Cờ '%c' đòi hỏi cấp tôpô."
#: ../vector/v.db.select/main.c:163
-#, fuzzy
msgid "Unable to open select cursor"
-msgstr "Không thể mở con trỏ chọn: '%s'"
+msgstr "Không thể mở con trỏ chọn"
#: ../vector/v.db.select/main.c:230
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to get bounding box of area %d"
-msgstr "Không tìm thấy bản đồ vector [%s]"
+msgstr "Không thể lấy khung bao quanh của vùng %d"
#: ../vector/v.db.select/main.c:235
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Unable to get bounding box of line %d"
-msgstr "Không hiển thị số lượng phạm trù"
+msgstr "Không thể lấy khung bao quanh của đường %d"
#: ../vector/v.univar/main.c:66
-#, fuzzy
msgid ""
"Calculates univariate statistics for attribute. Variance and standard "
"deviation is calculated only for points if specified."
msgstr ""
"Tính các thống kê một biến cho thuộc tính. Phương sai và độ lệch chuẩn chỉ "
-"được tính cho các điểm nếu được chỉ định"
+"được tính cho các điểm nếu được chỉ định."
#: ../vector/v.univar/main.c:79
msgid "Column name"
@@ -18246,47 +17706,45 @@
"Incompatible vector type(s) specified, only number of features, minimum, "
"maximum and range can be calculated"
msgstr ""
-"(Các) kiểu vector được chỉ định không tương thích, chỉ có số lượng đối "
-"tượng, trị tối thiểu, trị tối đa và khoảng giá trị là có thể được tính toán"
+"(Các) kiểu vec-tơ được chỉ định không tương thích, chỉ có số lượng đối "
+"tượng, trị nhỏ nhất, trị lớn nhất và khoảng giá trị là có thể tính toán được"
#: ../vector/v.univar/main.c:132
-#, fuzzy
msgid "Extended statistics is currently supported only for points/centroids"
-msgstr "cờ z chỉ được hỗ trợ đối với điểm"
+msgstr "Thống kê mở rộng hiện tại chỉ được hỗ trợ đối với điểm/trọng tâm"
#: ../vector/v.univar/main.c:413
-#, fuzzy
msgid "Cannot sort the key/value array"
-msgstr "Không thể chèn vào bảng '%s'"
+msgstr "Không thể xếp thứ tự mảng khoá/giá trị"
#: ../vector/v.class/main.c:47
msgid "Classifies attribute data, e.g. for thematic mapping"
msgstr ""
+"Phân loại dữ liệu thuộc tính, ví dụ như để dùng trong việc tạo bản đồ chủ đề"
#: ../vector/v.class/main.c:58
-#, fuzzy
msgid "Column name or expression"
-msgstr "Tên các cột differ."
+msgstr "Tên cột hoặc biểu thức"
#: ../vector/v.class/main.c:68 ../display/d.thematic.area/main.c:105
-#, fuzzy
msgid "Algorithm to use for classification"
-msgstr "Các chữ ký dùng để phân loại"
+msgstr "Thuật toán dùng để phân loại"
#: ../vector/v.class/main.c:69 ../display/d.thematic.area/main.c:106
msgid ""
"int;simple intervals;std;standard deviations;qua;quantiles;equ;equiprobable "
"(normal distribution);"
msgstr ""
+"int;các khoảng cách đều đơn giản;std;độ lệch chuẩn;qua;tứ phân vị;equ;xác "
+"xuất bằng nhau (phân bố chuẩn);"
#: ../vector/v.class/main.c:80 ../display/d.thematic.area/main.c:117
-#, fuzzy
msgid "Number of classes to define"
-msgstr "Số lượng bản in"
+msgstr "Số lượng lớp cần định nghĩa"
#: ../vector/v.class/main.c:85
msgid "Print only class breaks (without min and max)"
-msgstr ""
+msgstr "Chỉ in ra các giá trị chia lớp (không có nhỏ nhất và lớn nhất)"
#: ../vector/v.class/main.c:166
msgid ""
@@ -18294,6 +17752,8 @@
"statistically significant at alpha=0.05. You are advised to reduce the "
"number of classes."
msgstr ""
+"Thuật toán không liên tục cho thấy rằng một số giá trị chia lớp không có ý "
+"nghĩa về mặt thống kê với alpha=0,05. Bạn được khuyên nên giảm bớt số lớp."
#: ../vector/v.class/main.c:193
#, c-format
@@ -18301,26 +17761,28 @@
"\n"
"Classification of %s into %i classes\n"
msgstr ""
+"\n"
+"
Phép phân loại %s thành %i lớp\n"
#: ../vector/v.class/main.c:195 ../display/d.thematic.area/main.c:462
#, c-format
msgid "Using algorithm: *** %s ***\n"
-msgstr ""
+msgstr "Dùng thuật toán ***%s***\n"
#: ../vector/v.class/main.c:196 ../display/d.thematic.area/main.c:464
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Mean: %f\tStandard deviation = %f\n"
-msgstr "Độ lệch chuẩn"
+msgstr "Trung bình: %f\tĐộ lệch chuẩn = %f\n"
#: ../vector/v.class/main.c:200
#, c-format
msgid "Lowest chi2 = %f\n"
-msgstr ""
+msgstr "chi bình phương thấp nhất = %f\n"
#: ../vector/v.class/main.c:203 ../display/d.thematic.area/main.c:471
#, c-format
msgid "Stdev multiplied by %.4f to define step\n"
-msgstr ""
+msgstr "độ lệch chuẩn nhân với %.4f để xác định bước\n"
#: ../vector/v.class/main.c:206
#, c-format
@@ -18328,6 +17790,8 @@
"%15s%15s%15s\n"
"\n"
msgstr ""
+"%15s%15s%15s\n"
+"
\n"
#: ../vector/v.class/main.c:218
#, c-format
@@ -18336,23 +17800,25 @@
"Note: Minimum of first class is including\n"
"\n"
msgstr ""
+"\n"
+"
Ghi chú: Giá trị nhỏ nhất của lớp đầu tiên đang được đưa vào\n"
+"
\n"
#: ../vector/v.what.rast/main.c:80
msgid "vector, raster, attribute table"
-msgstr "vector, raster, bảng thuộc tính"
+msgstr "vec-tơ, raster, bảng thuộc tính"
#: ../vector/v.what.rast/main.c:82
-#, fuzzy
msgid "Uploads raster values at positions of vector points to the table."
-msgstr "Tải các giá trị raster tại vị trí của các điểm vector vào bảng"
+msgstr "Nạp các giá trị raster tại vị trí của các điểm vec-tơ vào bảng."
#: ../vector/v.what.rast/main.c:87
msgid "Name of input vector points map for which to edit attribute table"
-msgstr "Tên của bản đồ điểm vector đầu cần điều chỉnh bảng thuộc tính"
+msgstr "Tên của bản đồ điểm vec-tơ đầu vào để biên tập bảng thuộc tính"
#: ../vector/v.what.rast/main.c:91
msgid "Name of existing raster map to be queried"
-msgstr "Tên của các bản đồ raster hiện có để truy vấn"
+msgstr "Tên của bản đồ raster hiện có để truy vấn"
#: ../vector/v.what.rast/main.c:100
msgid "Column name (will be updated by raster values)"
@@ -18366,26 +17832,26 @@
#: ../vector/v.what.rast/main.c:161
msgid "Raster type is integer and column type is float"
-msgstr "Rastertyp ist Integer und der Spaltentyp ist Fließkomma."
+msgstr "Kiểu raster là số nguyên và kiểu cột là float"
#: ../vector/v.what.rast/main.c:164
msgid "Raster type is float and column type is integer, some data lost!!"
msgstr "Kiểu raster là float và kiểu cột là số nguyên, một số dữ liệu bị mất!!"
#: ../vector/v.what.rast/main.c:244
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d points outside current region were skipped"
-msgstr "%d điểm nằm ngoài vùng hiện tại, bỏ qua"
+msgstr "%d điểm nằm ngoài vùng hiện tại bị bỏ qua"
#: ../vector/v.what.rast/main.c:248
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d points without category were skipped"
-msgstr "%d điểm không có phạm trù, bỏ qua"
+msgstr "%d điểm không có phạm trù bị bỏ qua"
#: ../vector/v.what.rast/main.c:302
#, c-format
msgid "More points (%d) of category %d, value set to 'NULL'"
-msgstr "Có thêm các điểm (%d) của phạm trù %d, giá trị thiết lập thành 'NULL'"
+msgstr "Nhiều điểm (%d) có phạm trù %d, giá trị thiết lập thành 'NULL'"
#: ../vector/v.what.rast/main.c:313 ../vector/v.sample/main.c:252
#: ../vector/v.sample/main.c:260 ../vector/v.vol.rst/user1.c:170
@@ -18393,9 +17859,9 @@
#: ../vector/v.buffer/main.c:454 ../vector/v.buffer/main.c:466
#: ../vector/v.buffer/main.c:531 ../vector/v.buffer/main.c:543
#: ../vector/v.buffer2/main.c:359 ../vector/v.buffer2/main.c:425
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "No record for category %d in table <%s>"
-msgstr "Không có bản ghi của phạm trù '%d' trong bảng"
+msgstr "Không có bản ghi của phạm trù %d trong bảng <%s>"
#: ../vector/v.what.rast/main.c:367
#, c-format
@@ -18405,31 +17871,29 @@
#: ../vector/v.what.rast/main.c:368
#, c-format
msgid "%d categories loaded from vector"
-msgstr "%d phạm trù được nạp từ dữ liệu vector"
+msgstr "%d phạm trù được nạp từ dữ liệu vec-tơ"
#: ../vector/v.what.rast/main.c:369
#, c-format
msgid "%d categories from vector missing in table"
-msgstr "%d phạm trù từ dữ liệu vector bị thiếu trong bảng"
+msgstr "%d phạm trù từ dữ liệu vec-tơ bị thiếu trong bảng"
#: ../vector/v.what.rast/main.c:370
#, c-format
msgid "%d duplicate categories in vector"
-msgstr "%d phạm trù lặp trong dữ liệu vector"
+msgstr "%d phạm trù lặp trong dữ liệu vec-tơ"
#: ../vector/v.build.polylines/main.c:108
-#, fuzzy
msgid "vector, geometry, topology"
-msgstr "vector, tôpô"
+msgstr "vec-tơ, hình học, tôpô"
#: ../vector/v.build.polylines/main.c:109
msgid "Builds polylines from lines or boundaries."
-msgstr ""
+msgstr "Xây dựng các đường từ các đường thẳng hoặc ranh giới."
#: ../vector/v.build.polylines/main.c:119
-#, fuzzy
msgid "Category number mode"
-msgstr "Tên cột phạm trù"
+msgstr "Chế độ số phạm trù"
#: ../vector/v.build.polylines/main.c:121
msgid ""
@@ -18437,32 +17901,33 @@
"number of first line to polyline;multi;Assign multiple category numbers to "
"polyline"
msgstr ""
+"no;Không gán bất kỳ số phạm trù nào vào đường;first;Gán số phạm trù của "
+"đường thẳng đầu tiên vào đường ;multi;Gán nhiều số phạm trù vào đường"
#: ../vector/v.build.polylines/main.c:128
msgid "Unused"
-msgstr ""
+msgstr "Không dùng"
#: ../vector/v.build.polylines/main.c:206
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d lines or boundaries found in vector map <%s@%s>"
-msgstr "Không thể tìm thấy bản đồ vector đầu vào <%s>"
+msgstr "Tìm thấy %d đường hoặc ranh giới trong bản đồ vec-tơ <%s@%s>"
#: ../vector/v.build.polylines/main.c:208
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "%d polylines stored in vector map <%s@%s>"
-msgstr "%d điểm được ghi vào dữ liệu vector"
+msgstr "%d đường được lưu trong bản đồ vec-tơ <%s@%s>"
#: ../vector/v.build.polylines/main.c:214 ../vector/v.transform/main.c:332
#: ../vector/v.category/main.c:527 ../vector/v.clean/main.c:281
#: ../vector/v.kcv/main.c:161 ../vector/v.net/main.c:197
#: ../vector/v.type/main.c:234 ../vector/v.proj/main.c:278
-#, fuzzy
msgid "Failed to copy attribute table to output map"
-msgstr "Không thể mở bản đồ vector [%s]"
+msgstr "Thất bại không cheép được bảng thuộc tính vào bản đồ đầu ra"
#: ../vector/v.net.iso/main.c:72
msgid "Splits net by cost isolines."
-msgstr ""
+msgstr "Tách mạng lưới bằng các đường cùng giá trị."
#: ../vector/v.net.iso/main.c:75
msgid ""
@@ -18470,6 +17935,9 @@
"node must be opened (costs >= 0). Costs of centre node are used in "
"calculation."
msgstr ""
+"Tách mạng lưới thành các băng giữa các đường có cùng giá trị (hướng tính từ "
+"tâm ra). Nốt trung tâm phải mở (chi phí >= 0). Chi phí của nốt trung tâm "
+"được dùng trong tính toán."
#: ../vector/v.net.iso/main.c:94 ../vector/v.net.path/main.c:60
#: ../vector/v.net/main.c:88 ../vector/v.net.alloc/main.c:85
@@ -18478,86 +17946,83 @@
msgstr "Lớp Nốt"
#: ../vector/v.net.iso/main.c:99 ../vector/v.net.alloc/main.c:92
-#, fuzzy
msgid "Arc forward/both direction(s) cost column (number)"
-msgstr "Cung tới/cột chi phí cả hai hướng"
+msgstr "Cột chi phí của cung tới/cả hai hướng (số)"
#: ../vector/v.net.iso/main.c:103 ../vector/v.net.alloc/main.c:98
-#, fuzzy
msgid "Arc backward direction cost column (number)"
-msgstr "Cung lui cột chi phí hướng"
+msgstr "Cột chi phí của cung lui/cả hai hướng (số)"
#: ../vector/v.net.iso/main.c:107 ../vector/v.net.alloc/main.c:104
-#, fuzzy
msgid "Node cost column (number)"
-msgstr "Cột chi phí nốt"
+msgstr "Cột chi phí nốt (số)"
#: ../vector/v.net.iso/main.c:113
msgid ""
"Categories of centres (points on nodes) to which net will be allocated. "
"Layer for this categories is given by nlayer option."
msgstr ""
+"Các phạm trù của các tâm (điểm trên nốt) mà mạng lưới sẽ được cấp phát vào. "
+"Lớp dùng cho các phạm trù này được cung cấp bằng tùy chọn nlayer."
#: ../vector/v.net.iso/main.c:122
msgid "Costs for isolines"
-msgstr ""
+msgstr "Chi phí cho các đường cùng giá trị"
#: ../vector/v.net.iso/main.c:159
#, c-format
msgid "Wrong iso cost: %f"
-msgstr ""
+msgstr "Chi phí iso sai: %f"
#: ../vector/v.net.iso/main.c:162
#, c-format
msgid "Iso cost: %f less than previous"
-msgstr ""
+msgstr "Chi phí iso: %f ít hơn trước đó"
#: ../vector/v.net.iso/main.c:164
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Iso cost %d: %f"
-msgstr "Số lần chạy qua #%d ( của %d)..."
+msgstr "Chi phí iso %d: %f"
#: ../vector/v.net.iso/main.c:171
msgid "Not enough costs, everything reachable falls to first band"
-msgstr ""
+msgstr "Không đủ chi phí, mọi đối tượng chạm đến đều thuộc băng đầu tiên"
#: ../vector/v.net.iso/main.c:205
msgid "Centre at closed node (costs = -1) ignored"
-msgstr ""
+msgstr "Tâm tại nốt bị đóng (chi phí = -1) bỏ qua"
#: ../vector/v.net.iso/main.c:224
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Number of centres: %d (nlayer %d)"
-msgstr "Số lượng điểm đầu vào: %d."
+msgstr "Số lượng ta6m: %d (nlayer %d)"
#: ../vector/v.net.iso/main.c:227 ../vector/v.net.alloc/main.c:189
msgid "Not enough centres for selected nlayer. Nothing will be allocated."
-msgstr ""
+msgstr "Không đủ các tâm dùng cho nlayer được chọn. Không có gì được c